Thứ Sáu, Tháng 9 11, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Pháp luật về xây dựng và khai thác dữ liệu tư pháp trong tiến trình xây dựng tòa án số



ĐNA -

Dữ liệu tư pháp đang trở thành nền tảng quan trọng của quá trình xây dựng Tòa án số, phục vụ quản lý hồ sơ, tra cứu bản án, hỗ trợ xét xử và cung cấp dịch vụ tư pháp. Tuy nhiên, giá trị của dữ liệu chỉ được bảo đảm khi việc tạo lập, chuẩn hóa, kết nối, khai thác và bảo vệ thông tin được đặt trong khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Thực tiễn này đặt ra nhiều vấn đề về thẩm quyền quản lý, phạm vi chia sẻ, giá trị pháp lý, bảo mật và giới hạn khai thác dữ liệu, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản trị Tòa án, bảo đảm minh bạch tư pháp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan.

 Cơ sở pháp lý về xây dựng, quản lý và khai thác dữ liệu tư pháp trong hệ thống Tòa án
Cơ sở pháp lý cho việc xây dựng, quản lý và khai thác dữ liệu trong hệ thống Tòa án được hình thành từ nhiều nhóm quy định liên quan đến tổ chức Tòa án, tố tụng điện tử, giao dịch điện tử, quản trị dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Điều 148 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 34/2024/QH15 quy định: “Tòa án có trách nhiệm xây dựng và triển khai Tòa án điện tử” nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động và tăng cường công khai, minh bạch. Quy định này tạo cơ sở để hồ sơ, văn bản tố tụng, bản án, quyết định và thông tin phục vụ xét xử được tổ chức dưới dạng dữ liệu có khả năng lưu trữ, tra cứu và sử dụng thống nhất. Dưới góc độ quản trị tư pháp, dữ liệu không chỉ phục vụ công tác hành chính mà còn trực tiếp hỗ trợ tổ chức xét xử, quản lý hồ sơ và điều hành hoạt động của Tòa án.

Cơ chế thực hiện thủ tục tố tụng trên môi trường số được cụ thể hóa tại Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP ngày 15/01/2026 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Nghị quyết điều chỉnh các hoạt động như nộp đơn, giao nộp tài liệu, chứng cứ, tống đạt văn bản, tổ chức phiên họp, phiên tòa, giao nhận hồ sơ giữa các Tòa án và số hóa hồ sơ tố tụng. Khoản 5 Điều 3 xác định hồ sơ điện tử là tập hợp các thành phần của hồ sơ vụ án, vụ việc được lưu dưới dạng thông điệp dữ liệu và “có giá trị pháp lý như hồ sơ bằng văn bản giấy”. Khoản 2 Điều 4 cũng thừa nhận thủ tục được thực hiện trên môi trường số có giá trị pháp lý như các phương thức khác. Đáng chú ý, khoản 4 Điều 4 không yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp lại thông tin mà Tòa án đã quản lý hoặc đã được xác thực, sẵn sàng chia sẻ từ cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước. Quy định này tạo điều kiện sử dụng dữ liệu xuyên suốt quá trình giải quyết vụ án, hạn chế lặp lại thủ tục và giảm phụ thuộc vào hồ sơ giấy.

Việc sử dụng tài liệu điện tử trong hoạt động của Tòa án còn được đặt trên nền tảng của Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 và Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15. Điều 8 Luật Giao dịch điện tử quy định: “Thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý” chỉ vì được thể hiện dưới dạng điện tử. Điều 9 yêu cầu thông điệp dữ liệu phải có khả năng truy cập và sử dụng để tham chiếu khi cần thiết; Điều 10 đặt ra điều kiện về tính toàn vẹn để thông điệp dữ liệu được công nhận như bản gốc. Đối với hồ sơ tư pháp, những yêu cầu này có ý nghĩa trực tiếp đối với độ tin cậy của tài liệu được sử dụng trong quá trình giải quyết vụ án. Tài liệu điện tử chỉ thực sự có giá trị khi có thể xác định nguồn hình thành, kiểm tra nội dung và chứng minh thông tin không bị thay đổi ngoài phạm vi pháp luật cho phép. Điều 11 Luật Dữ liệu tiếp tục ghi nhận việc tạo lập dữ liệu thông qua số hóa giấy tờ, tài liệu và quy định: “Dữ liệu gốc được tạo lập có giá trị sử dụng như bản chính”; Điều 12 yêu cầu dữ liệu bảo đảm tính chính xác, hợp lệ, toàn vẹn, đầy đủ, cập nhật và thống nhất. Đây là những điều kiện cần thiết để dữ liệu được sử dụng ổn định trong hoạt động tố tụng và quản lý hồ sơ của Tòa án.

Việc mở rộng khai thác dữ liệu tư pháp đồng thời đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ thông tin thuộc đời sống riêng tư và các dữ liệu cần được bảo vệ. Điều 2 Nghị quyết số 03/2017/NQ-HĐTP quy định việc công bố bản án, quyết định phải bảo đảm bí mật nhà nước, bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và quyền của người dưới 18 tuổi. Điều 7 yêu cầu các thông tin cần được bảo vệ phải được mã hóa trước khi công bố, đồng thời việc mã hóa “không làm thay đổi nội dung của bản án, quyết định”. Từ ngày 01/01/2026, việc xử lý thông tin cá nhân còn chịu sự điều chỉnh của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15. Khoản 2 Điều 3 yêu cầu dữ liệu cá nhân phải được thu thập, xử lý “đúng phạm vi, mục đích cụ thể, rõ ràng”. Quy định này đặc biệt quan trọng đối với Tòa án bởi hồ sơ vụ án thường chứa nhiều thông tin về nhân thân, tài sản, quan hệ gia đình, sức khỏe, đời sống riêng tư hoặc bí mật kinh doanh. Việc số hóa và khai thác dữ liệu chỉ phát huy hiệu quả khi quyền tiếp cận được xác định rõ, mục đích sử dụng được giới hạn và trách nhiệm bảo vệ thông tin gắn với từng chủ thể có thẩm quyền.

Các quy định hiện hành cho thấy dữ liệu ngày càng giữ vị trí quan trọng trong tổ chức và hoạt động của Tòa án. Pháp luật về tổ chức và tố tụng xác định cách thức tạo lập, lưu trữ và sử dụng hồ sơ điện tử; pháp luật về giao dịch điện tử và dữ liệu đặt ra điều kiện về tính toàn vẹn, khả năng kiểm chứng và độ tin cậy của thông tin; pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân giới hạn phạm vi tiếp cận và sử dụng. Hiệu quả của Tòa án số vì thế không chỉ phụ thuộc vào mức độ số hóa hồ sơ mà còn vào khả năng bảo đảm dữ liệu được tạo lập chính xác, khai thác đúng thẩm quyền, kiểm chứng khi cần thiết và bảo vệ tương xứng với tính chất của thông tin tư pháp.

 Thực tiễn xây dựng và khai thác dữ liệu tư pháp trong tiến trình xây dựng Tòa án số
Việc xây dựng Tòa án số tại Việt Nam đang làm thay đổi đáng kể cách thức hình thành và sử dụng thông tin tư pháp. Dữ liệu không còn chỉ tồn tại trong từng hồ sơ vụ án hoặc từng hệ thống nghiệp vụ riêng biệt mà từng bước được tập hợp, chuẩn hóa và khai thác để quản lý tiến độ giải quyết án, công khai hoạt động xét xử, hỗ trợ nghiên cứu pháp luật và cung cấp dịch vụ tư pháp cho người dân. Báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao cho thấy, riêng năm 2025 đã có 30 văn bản liên quan đến khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được ban hành; đồng thời, các quy trình hành chính tư pháp được chuẩn hóa theo hướng điện tử để tích hợp vào các phần mềm nghiệp vụ trọng điểm. Điều này cho thấy chuyển đổi số trong hệ thống Tòa án đã chuyển từ các ứng dụng đơn lẻ sang quá trình tổ chức lại hoạt động tư pháp trên nền dữ liệu.

Thứ nhất, cơ sở dữ liệu bản án, quyết định đã hình thành nguồn dữ liệu tư pháp có quy mô lớn và khả năng khai thác vượt ra ngoài mục đích công khai xét xử. Theo thống kê trên Cổng công bố bản án, quyết định của Tòa án, hệ thống đã ghi nhận 1.982.873 bản án, quyết định, gồm 393.327 vụ việc hình sự, 409.078 vụ việc dân sự, 970.747 vụ việc hôn nhân và gia đình, 35.982 vụ việc kinh doanh thương mại, 24.892 vụ việc hành chính, 9.665 vụ việc lao động cùng các nhóm quyết định khác. Quy mô gần hai triệu văn bản xét xử cho thấy dữ liệu bản án đang trở thành một bộ phận quan trọng của nguồn tri thức tư pháp quốc gia. Khi được tổ chức tốt, kho dữ liệu này không chỉ phục vụ giám sát công khai hoạt động xét xử mà còn hỗ trợ nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật, lựa chọn nguồn phát triển án lệ, nhận diện xu hướng tranh chấp và so sánh cách giải quyết các vụ việc có tình tiết pháp lý tương đồng. Vì vậy, giá trị của cơ sở dữ liệu phụ thuộc nhiều vào chất lượng phân loại, khả năng tìm kiếm và độ chính xác của thông tin được công bố.

Thứ hai, dữ liệu tư pháp đã được khai thác trực tiếp để hỗ trợ hoạt động chuyên môn của Thẩm phán và Thư ký Tòa án. Hệ thống Trợ lý ảo được triển khai cho toàn bộ Thẩm phán trong hệ thống; số liệu do Học viện Tòa án công bố cho thấy hơn 11.000 Thẩm phán, Thư ký đã được cấp tài khoản, với hơn 3 triệu lượt truy cập. Thẩm phán có thể tra cứu văn bản pháp luật, án lệ, bản án, quyết định và nội dung giải đáp nghiệp vụ trên một nền tảng tập trung thay vì tìm kiếm rời rạc từ nhiều nguồn. Dữ liệu không chỉ được lưu giữ mà còn được sử dụng để tìm kiếm, đối chiếu và hỗ trợ nghiên cứu hồ sơ. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cao hơn về tính chính xác và cập nhật của dữ liệu, bởi thông tin không đầy đủ, văn bản hết hiệu lực hoặc bản án được phân loại sai có thể làm giảm độ tin cậy của kết quả tra cứu, nhất là khi công cụ số được sử dụng thường xuyên trong hoạt động chuyên môn.

Thứ ba, số hóa hồ sơ và quản lý vụ án bằng phần mềm đang từng bước hình thành dòng dữ liệu xuyên suốt quá trình giải quyết vụ việc. Hệ thống phần mềm quản lý và thống kê các loại vụ án của Tòa án hiện cho phép quản lý, tra cứu theo mã vụ án, loại vụ việc, bị cáo hoặc đương sự, số bản án, số quyết định, cấp xét xử và đơn vị giải quyết; các nhóm dữ liệu bao phủ án hình sự, dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động, hành chính và phá sản. Việc này không chỉ là chuyển hồ sơ giấy thành tệp điện tử. Khi dữ liệu về thụ lý, đương sự, quá trình giải quyết và kết quả xét xử được gắn với một hồ sơ thống nhất, Tòa án có điều kiện theo dõi tiến độ giải quyết án, tổng hợp số liệu nghiệp vụ và đối chiếu thông tin giữa các giai đoạn tố tụng. Đây là cơ sở để giảm việc nhập lại cùng một thông tin ở nhiều khâu và tạo tiền đề liên thông dữ liệu giữa các cấp Tòa án. Tuy nhiên, dữ liệu phải được cập nhật theo cùng một chuẩn và phản ánh đúng trạng thái pháp lý của vụ án; nếu nhập liệu không chính xác, sai lệch có thể tiếp tục được kế thừa ở các hệ thống sử dụng dữ liệu phía sau.

Thứ tư, dữ liệu tư pháp ngày càng được khai thác để cung cấp dịch vụ trực tuyến và mở rộng khả năng tiếp cận Tòa án của người dân. Hệ thống đăng ký cấp sao bản án, tài liệu trong hồ sơ vụ án qua mạng ghi nhận 13.496 yêu cầu, trong đó 11.101 yêu cầu đã được giải quyết và 490 yêu cầu bị từ chối, theo số liệu hiển thị trên hệ thống của Tòa án nhân dân tối cao. Cùng với dịch vụ cấp sao trực tuyến, hệ thống Tòa án đã triển khai các dịch vụ công điện tử, tích hợp dữ liệu dân cư, tống đạt qua VNeID và từng bước áp dụng chữ ký số trong hoạt động công vụ. Những kết quả này cho thấy dữ liệu tư pháp đang chuyển từ phạm vi quản lý nội bộ sang trực tiếp phục vụ quan hệ giữa Tòa án với người tham gia tố tụng. Khi yêu cầu cấp tài liệu, thông báo tố tụng hoặc thông tin định danh được xử lý trên môi trường số, tính chính xác và khả năng liên thông của dữ liệu trở thành yếu tố tác động trực tiếp đến quyền tiếp cận công lý của người dân. Vì vậy, yêu cầu về xác thực chủ thể, phân quyền truy cập, bảo vệ thông tin vụ án và lưu vết quá trình khai thác dữ liệu cần được đặt ra nghiêm ngặt.

Thực tiễn cho thấy hệ thống Tòa án đã tạo lập được khối lượng đáng kể dữ liệu từ hoạt động xét xử, quản lý án và cung cấp dịch vụ tư pháp. Vấn đề hiện nay không chỉ là số hóa được bao nhiêu hồ sơ mà quan trọng hơn là dữ liệu có đủ chính xác, liên thông và tin cậy để sử dụng xuyên suốt hay không. Đây là thước đo quan trọng đối với Tòa án số, bởi một hệ thống có nhiều dữ liệu nhưng phân tán, khó kiểm chứng hoặc không thể tái sử dụng sẽ chưa tạo ra thay đổi thực chất về chất lượng quản trị và hoạt động xét xử.

Những vấn đề pháp lý đặt ra trong quản lý, chia sẻ và bảo vệ dữ liệu tư pháp
Việc đưa ngày càng nhiều hồ sơ, tài liệu và hoạt động tố tụng lên môi trường số đặt ra yêu cầu mới đối với pháp luật tư pháp: dữ liệu phải được sử dụng thuận lợi nhưng không làm suy giảm tính xác thực của chứng cứ, quyền riêng tư của đương sự và tính an toàn của hoạt động xét xử. Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP đã tạo cơ sở để Tòa án kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của bộ, ngành, địa phương, đồng thời thừa nhận việc tái sử dụng dữ liệu đã được xác thực. Luật Dữ liệu năm 2024 cũng đặt ra nguyên tắc dữ liệu phải được kết nối, chia sẻ, khai thác trên cơ sở bảo đảm tính toàn vẹn, tin cậy và an toàn. Khi dữ liệu tư pháp được trao đổi qua nhiều hệ thống và do nhiều chủ thể xử lý, vấn đề thẩm quyền, giới hạn truy cập và trách nhiệm đối với dữ liệu không còn thuần túy mang tính kỹ thuật mà trực tiếp liên quan đến tính hợp pháp của hoạt động tố tụng.

Thứ nhất, phạm vi chia sẻ dữ liệu cần được xác định chặt chẽ, tương ứng với tính chất đặc biệt của thông tin tư pháp. Khoản 4 Điều 4 Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP quy định Tòa án không yêu cầu cung cấp lại dữ liệu mà Tòa án đang quản lý hoặc đã được cơ quan nhà nước khác sẵn sàng chia sẻ, đồng thời yêu cầu chuẩn hóa và kết nối dữ liệu giữa các Tòa án. Điều 21 của Nghị quyết cho phép kết nối Hệ thống dịch vụ công Tòa án với các cơ sở dữ liệu quốc gia, dữ liệu của bộ, ngành và địa phương để xác thực, thu thập thông tin. Tuy nhiên, dữ liệu tư pháp có mức độ nhạy cảm khác nhau; thông tin định danh, chứng cứ về tài sản, quan hệ gia đình, hồ sơ sức khỏe, bí mật kinh doanh hoặc tài liệu thuộc bí mật nhà nước không thể áp dụng cùng một chế độ tiếp cận. Điều 21 cũng yêu cầu việc chia sẻ không được xâm phạm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình. Vì vậy, cần làm rõ cơ chế phân loại dữ liệu theo cấp độ tiếp cận, chủ thể được quyền khai thác và phạm vi sử dụng từng loại thông tin. Nếu quyền kết nối được mở rộng nhưng quyền truy cập không được phân tầng tương ứng, nguy cơ tiếp cận dữ liệu vượt quá nhu cầu của vụ việc sẽ gia tăng.

Thứ hai, bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hồ sơ tư pháp đặt ra yêu cầu cao hơn so với nhiều cơ sở dữ liệu hành chính thông thường. Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 trao cho chủ thể dữ liệu các quyền được biết, yêu cầu chỉnh sửa, cung cấp, xóa hoặc hạn chế xử lý dữ liệu trong những trường hợp pháp luật cho phép. Đồng thời, pháp luật xác định dữ liệu cá nhân nhạy cảm là nhóm dữ liệu gắn chặt với quyền riêng tư và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp khi bị xâm phạm. Đối với hồ sơ Tòa án, vấn đề phức tạp hơn vì nhiều thông tin được thu thập từ yêu cầu tố tụng hoặc nghĩa vụ chứng minh, không phải từ sự tự nguyện thông thường. Quyền của chủ thể dữ liệu phải được dung hòa với nghĩa vụ lưu giữ chứng cứ, nguyên tắc công khai xét xử và yêu cầu bảo đảm hồ sơ vụ án không bị thay đổi sau khi hình thành. Nghị quyết số 03/2017/NQ-HĐTP đã yêu cầu việc công bố bản án phải bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và quyền của người dưới 18 tuổi. Khi kho bản án và hồ sơ điện tử ngày càng lớn, việc mã hóa thông tin nhận diện, ghi nhận lịch sử truy cập và kiểm soát sao chép dữ liệu cần trở thành một bộ phận của quản trị tư pháp, thay vì chỉ thực hiện ở khâu công bố bản án.

Thứ ba, tính xác thực và toàn vẹn của dữ liệu phải được bảo đảm trong toàn bộ quá trình tạo lập, truyền nhận, lưu trữ và sử dụng tại Tòa án. Điều 24 Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP cho phép sử dụng tài liệu, chứng cứ điện tử sau khi được Tòa án kiểm tra và chấp nhận; Tòa án có thể yêu cầu bản gốc hoặc bản chính khi có căn cứ cho rằng tài liệu bị chỉnh sửa, sai lệch hoặc không bảo đảm tính toàn vẹn. Quy định này đặc biệt quan trọng đối với ảnh chụp màn hình, thư điện tử, dữ liệu từ ứng dụng, camera hoặc các nền tảng trực tuyến, bởi nội dung hiển thị chưa đủ để chứng minh nguồn gốc và độ tin cậy. Dữ liệu có thể được sao chép, chỉnh sửa mà không để lại dấu hiệu trực quan hoặc phụ thuộc vào máy chủ của bên thứ ba. Vì vậy, việc đánh giá chứng cứ điện tử cần xem xét siêu dữ liệu, dấu thời gian, lịch sử truy cập, phương thức tạo lập và chuỗi lưu giữ. Nếu thiếu cơ chế kiểm chứng thống nhất, cùng một loại dữ liệu có thể được đánh giá khác nhau giữa các vụ án, ảnh hưởng đến tính nhất quán trong áp dụng pháp luật.

Thứ tư, trách nhiệm pháp lý đối với dữ liệu tư pháp cần được xác định theo toàn bộ vòng đời dữ liệu, thay vì chỉ gắn với khâu lưu trữ cuối cùng. Điều 20 Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP yêu cầu Tòa án, cơ quan, tổ chức và cá nhân bảo đảm an ninh, an toàn, bảo mật, tính chính xác và toàn vẹn của thông điệp dữ liệu. Một hồ sơ điện tử có thể trải qua nhiều khâu: người tham gia tố tụng tạo lập hoặc gửi tài liệu; Hệ thống dịch vụ công Tòa án tiếp nhận; công chức kiểm tra; hệ thống nghiệp vụ lưu trữ; sau đó dữ liệu có thể được kết nối với cơ quan khác. Khi xảy ra mất dữ liệu, lộ thông tin, sai lệch nội dung hoặc truy cập trái thẩm quyền, trách nhiệm không thể chỉ thuộc về cơ quan đang lưu giữ dữ liệu tại thời điểm phát hiện sự cố. Pháp luật cần làm rõ trách nhiệm của chủ thể tạo lập, chủ thể xác thực, người được cấp quyền truy cập và đơn vị quản trị hệ thống; đồng thời duy trì nhật ký truy cập để xác định chủ thể đã tiếp cận, thay đổi hoặc khai thác dữ liệu tại từng thời điểm. Cơ chế này góp phần bảo đảm tính minh bạch và khả năng truy cứu trách nhiệm khi dữ liệu tư pháp được sử dụng với quy mô ngày càng lớn.

Những vấn đề trên cho thấy thách thức của Tòa án số không còn chủ yếu nằm ở việc chuyển hồ sơ giấy thành dữ liệu điện tử mà ở kiểm soát toàn bộ quá trình tạo lập, xác thực, chia sẻ, truy cập và sử dụng dữ liệu. Chỉ khi các giới hạn này được xác định rõ, dữ liệu tư pháp mới có thể phục vụ hiệu quả hoạt động xét xử mà không làm suy giảm các bảo đảm nền tảng của tố tụng và quyền riêng tư của người tham gia tố tụng.

Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả khai thác dữ liệu tư pháp trong Tòa án số
Sự vận hành của Tòa án số đặt ra yêu cầu tổ chức lại cách thức dữ liệu tư pháp được hình thành, lưu giữ, chia sẻ và sử dụng trong toàn bộ quá trình tố tụng. Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP đã tạo nền tảng cho việc thực hiện thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số; Luật Dữ liệu năm 2024 và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 xác lập các nguyên tắc chung về quản trị, khai thác và bảo vệ dữ liệu. Vấn đề hiện nay không chỉ là mở rộng phạm vi số hóa mà còn xây dựng cơ chế bảo đảm dữ liệu được sử dụng đúng thẩm quyền, có thể kiểm chứng và không ảnh hưởng đến quyền của người tham gia tố tụng. Pháp luật về dữ liệu tư pháp cần gắn yêu cầu kỹ thuật với các bảo đảm tố tụng, bởi sai lệch hoặc lạm dụng dữ liệu trong hoạt động Tòa án có thể tác động trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ pháp lý của cá nhân, tổ chức.

Thứ nhất, cần xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu tư pháp thống nhất trong toàn hệ thống Tòa án. Các quy định hiện hành đã cho phép hình thành hồ sơ điện tử, trao đổi tài liệu, chứng cứ và khai thác dữ liệu trên môi trường số, song cần xác định rõ trách nhiệm đối với từng giai đoạn của vòng đời dữ liệu. Cần phân định cụ thể chủ thể chịu trách nhiệm tạo lập, xác thực, cập nhật, lưu trữ, chỉnh sửa, khai thác và kết thúc lưu giữ từng nhóm dữ liệu. Một bản án đã được sửa chữa, bổ sung hoặc tài liệu điện tử đã được thay thế không thể tồn tại ở nhiều phiên bản mà thiếu cơ chế xác định bản đang có hiệu lực. Pháp luật cũng cần yêu cầu lưu vết lịch sử xử lý để mọi thay đổi đối với dữ liệu đều có thể xác định thời điểm, nội dung và người thực hiện. Cơ chế này góp phần bảo đảm tính thống nhất của hồ sơ điện tử và hạn chế sai lệch khi cùng một dữ liệu được sử dụng tại nhiều cấp Tòa án hoặc nhiều hệ thống nghiệp vụ.

Thứ hai, cơ chế kết nối và chia sẻ dữ liệu phải được thiết kế theo nguyên tắc phân quyền và giới hạn mục đích sử dụng. Tòa án số cần khai thác dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và hệ thống của các cơ quan tiến hành tố tụng để hạn chế yêu cầu người dân cung cấp lại thông tin đã được Nhà nước xác thực. Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP đã tạo cơ sở cho việc kết nối và tái sử dụng dữ liệu trong tố tụng trên môi trường số. Tuy nhiên, quyền kết nối không đồng nghĩa với quyền tiếp cận toàn bộ dữ liệu. Cần phân loại dữ liệu theo tính chất và mức độ nhạy cảm để xác định phạm vi tiếp cận phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của từng chủ thể. Thẩm phán giải quyết vụ án có thể cần quyền tiếp cận rộng hơn đối với hồ sơ được phân công, trong khi cán bộ thực hiện công việc hành chính chỉ nên khai thác phần dữ liệu cần thiết cho nhiệm vụ. Phân quyền theo mục đích và nhiệm vụ sẽ bảo đảm việc chia sẻ dữ liệu phục vụ tố tụng nhưng vẫn duy trì giới hạn cần thiết đối với thông tin tư pháp.

Thứ ba, bảo vệ dữ liệu cá nhân cần trở thành yêu cầu ngay từ khâu thiết kế hệ thống Tòa án số. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và Nghị định số 356/2025/NĐ-CP đã thiết lập khuôn khổ pháp lý chung đối với hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân. Đặc thù của hồ sơ Tòa án đòi hỏi mức độ bảo vệ cao bởi một vụ án có thể chứa đồng thời thông tin về nhân thân, tài sản, sức khỏe, quan hệ gia đình, bí mật kinh doanh hoặc thông tin liên quan đến người chưa thành niên. Việc bảo vệ không nên chỉ thực hiện khi công bố bản án mà phải bao phủ toàn bộ quá trình tiếp nhận, sử dụng, sao chép, chia sẻ và lưu trữ dữ liệu. Các hệ thống nghiệp vụ cần có cơ chế xác thực người dùng, phân quyền truy cập, ghi nhận nhật ký khai thác và cảnh báo truy cập bất thường; dữ liệu công khai phải được loại bỏ hoặc mã hóa thông tin có khả năng xâm phạm quyền riêng tư. Qua đó, bảo đảm ranh giới giữa quyền tiếp cận thông tin tư pháp và quyền được bảo vệ đời sống riêng tư của cá nhân.

Thứ tư, cần xác lập chặt chẽ tiêu chuẩn kiểm chứng và trách nhiệm đối với dữ liệu được sử dụng trong hoạt động xét xử. Tòa án số chỉ có ý nghĩa khi dữ liệu điện tử đủ độ tin cậy để hỗ trợ tố tụng mà không làm suy giảm nguyên tắc đánh giá chứng cứ khách quan, toàn diện. Đối với tài liệu điện tử, cần có quy trình xác định nguồn tạo lập, thời điểm hình thành, tính toàn vẹn, lịch sử thay đổi và chuỗi lưu giữ trước khi sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án. Đối với các công cụ tìm kiếm, phân tích dữ liệu hoặc Trợ lý ảo, kết quả do hệ thống cung cấp chỉ nên mang tính hỗ trợ nghiệp vụ; việc đánh giá chứng cứ, giải thích pháp luật và quyết định nội dung vụ án vẫn thuộc về Thẩm phán theo thẩm quyền luật định. Đồng thời, cần xác định trách nhiệm khi dữ liệu đầu vào sai, không được cập nhật kịp thời hoặc kết quả xử lý tự động dẫn đến thông tin thiếu chính xác. Việc xác định rõ các giới hạn này vừa bảo vệ tính độc lập của hoạt động xét xử, vừa hạn chế nguy cơ công nghệ trở thành nguồn quyết định khó kiểm soát trong quá trình thực hiện quyền tư pháp.

Thực tiễn xây dựng Tòa án số cho thấy những chuyển biến tích cực trong tổ chức và hoạt động tư pháp. Việc số hóa hồ sơ, hình thành cơ sở dữ liệu bản án, ứng dụng các hệ thống quản lý nghiệp vụ, Trợ lý ảo và dịch vụ tư pháp trực tuyến đã góp phần nâng cao khả năng quản lý, tra cứu, chia sẻ thông tin, hỗ trợ hoạt động chuyên môn và mở rộng khả năng tiếp cận Tòa án của người dân. Cùng với đó, pháp luật từng bước thừa nhận giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử, tạo cơ sở cho việc kết nối và tái sử dụng dữ liệu trong hoạt động tố tụng.

Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ những hạn chế cần tiếp tục hoàn thiện. Dữ liệu tư pháp có phạm vi rộng, mức độ nhạy cảm khác nhau và được xử lý bởi nhiều chủ thể, trong khi cơ chế phân loại, phân quyền truy cập, kiểm chứng và xác định trách nhiệm trong toàn bộ vòng đời dữ liệu cần được quy định chặt chẽ hơn. Việc mở rộng kết nối và khai thác dữ liệu cũng làm gia tăng yêu cầu bảo đảm tính chính xác, toàn vẹn, bảo mật và quyền riêng tư. Đặc biệt, khi các công cụ số và Trợ lý ảo ngày càng tham gia sâu vào hoạt động chuyên môn, cần xác định rõ giới hạn hỗ trợ của công nghệ để không ảnh hưởng đến nguyên tắc đánh giá chứng cứ, tính độc lập và thẩm quyền quyết định của Thẩm phán.

Vì vậy, Tòa án số cần được xây dựng trên nền quản trị dữ liệu có khả năng kiểm soát đồng thời quyền tiếp cận và trách nhiệm sử dụng. Khi dữ liệu được quản lý thống nhất, chia sẻ đúng chức năng, bảo vệ tương xứng với mức độ nhạy cảm và có cơ chế kiểm chứng rõ ràng, công nghệ mới thực sự góp phần nâng cao chất lượng xét xử, hiệu quả quản trị Tòa án và khả năng tiếp cận công lý. Đây cũng là điều kiện để số hóa không chỉ tạo ra phiên bản điện tử của Tòa án truyền thống mà từng bước hình thành phương thức quản trị tư pháp dựa trên dữ liệu, đồng thời duy trì đầy đủ các bảo đảm pháp lý của hoạt động xét xử.

 Nguyễn Anh Tuấn/Thẩm phán Toà án nhân dân khu vực 2 tỉnh Quảng Trị

Danh mục tài liệu tham khảo
1. Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (2017), Nghị quyết số 03/2017/NQ-HĐTP ngày 16/3/2017 về việc công bố bản án, quyết định trên Cổng thông tin điện tử của Tòa án.
2. Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (2026), Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP ngày 15/01/2026 hướng dẫn thực hiện thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính tư pháp trên môi trường số tại Tòa án nhân dân.
3. Quốc hội (2023), Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 ngày 22/6/2023.
4. Quốc hội (2024), Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 34/2024/QH15 ngày 24/6/2024.
5. Quốc hội (2024), Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15 ngày 30/11/2024.
6. Quốc hội (2025), Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 ngày 26/6/2025.
7. Quốc hội (2025), Luật Chuyển đổi số số 148/2025/QH15 ngày 11/12/2025.