Nguyên tắc Đảng lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp và toàn diện là nền tảng chung của các mô hình chính trị xã hội chủ nghĩa, song cách thức tổ chức và vận dụng quyền lực có thể khác nhau, tạo nên những đặc trưng thể chế và hệ quả chính trị riêng. Việc so sánh giữa mô hình “hạt nhân lãnh đạo” và “tập thể lãnh đạo” nhằm nhận diện quy luật vận động của quyền lực và rút ra kinh nghiệm thực tiễn, trong đó thực tiễn cách mạng Việt Nam cho thấy mọi thắng lợi bền vững đều gắn liền với sự kết hợp hài hòa giữa vai trò lãnh đạo của Đảng, hiệu lực của pháp quyền và sự tham gia của Nhân dân.

Một nguyên tắc chung và hai cách vận dụng quyền lực
Một trong những vấn đề trung tâm của khoa học chính trị hiện đại là mối quan hệ giữa quyền lực và thể chế. Quyền lực chính trị, về bản chất, chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong những khuôn khổ thể chế rõ ràng và chịu sự điều chỉnh của các cơ chế kiểm soát phù hợp. Nếu không được thể chế hóa, quyền lực dễ rơi vào trạng thái cá nhân hóa, phụ thuộc quá lớn vào ý chí chủ thể nắm quyền; ngược lại, khi quyền lực được tổ chức trong khuôn khổ pháp quyền và chịu sự giám sát của các thiết chế chính trị – pháp lý, nó có thể trở thành nguồn lực ổn định, thúc đẩy phát triển bền vững.
Lịch sử thế giới cho thấy, nhiều hệ thống chính trị đạt được hiệu quả cao trong giai đoạn đầu nhờ sự tập trung quyền lực mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng hoặc chuyển đổi lớn. Tuy nhiên, khi tốc độ và mức độ tập trung quyền lực vượt quá khả năng tự điều chỉnh của thể chế, những hạn chế nội tại dần bộc lộ. Khi đó, sự thiếu vắng các cơ chế kiểm soát và cân bằng có thể khiến hệ thống trở nên dễ tổn thương trước sai lầm chủ quan và rủi ro chính trị.
Trong thực tiễn hiện nay, mô hình nhấn mạnh “hạt nhân lãnh đạo” phản ánh xu hướng quy tụ quyền lực vào một trung tâm cá nhân có vai trò nổi trội. Cách thức tổ chức này thường tạo ra sự thống nhất cao trong chỉ đạo và hành động, giúp hệ thống ra quyết định nhanh chóng, đặc biệt trong những tình huống đòi hỏi phản ứng kịp thời trước các thách thức lớn. Thực tế ở một số quốc gia cho thấy, việc tập trung quyền lực có thể giúp chính quyền triển khai nhanh các biện pháp ứng phó trong khủng hoảng kinh tế, y tế hoặc an ninh. Theo các thống kê quốc tế, trong giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009, những quốc gia có cơ chế ra quyết định tập trung thường ban hành các gói kích thích kinh tế nhanh hơn đáng kể so với các quốc gia có cơ chế phân quyền mạnh.
Tuy nhiên, mặt trái của sự tập trung quyền lực là rủi ro chính trị cũng có xu hướng tập trung tương ứng. Khi quyền lực quy tụ quá lớn vào một điểm, khả năng tự điều chỉnh của hệ thống phụ thuộc nhiều vào năng lực, tầm nhìn và sự chuẩn mực của trung tâm quyền lực đó. Trong trường hợp thiếu các cơ chế kiểm soát và giám sát hiệu quả, sai lầm cá nhân có thể nhanh chóng chuyển hóa thành rủi ro thể chế, ảnh hưởng đến ổn định chính trị dài hạn. Nhiều nghiên cứu về quản trị quốc gia chỉ ra rằng, ở những hệ thống mà quyền lực cá nhân vượt trội so với thiết chế, mức độ ổn định chính trị trong dài hạn thường thấp hơn so với các hệ thống có cơ chế kiểm soát quyền lực cân bằng và hiệu quả.
Từ góc nhìn so sánh, có thể thấy rằng cùng một nguyên tắc Đảng lãnh đạo, nhưng cách thức tổ chức và vận dụng quyền lực ở mỗi quốc gia lại mang những sắc thái khác nhau. Ở Trung Quốc, mô hình nhấn mạnh vai trò “hạt nhân lãnh đạo” góp phần tạo ra sự tập trung cao trong hoạch định và triển khai chính sách, qua đó giúp hệ thống phản ứng nhanh và đồng bộ trước các thách thức mang tính chiến lược. Trong khi đó, ở Việt Nam, mô hình tập thể lãnh đạo, gắn với cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực, lại tạo điều kiện để các quyết định lớn được cân nhắc trong khuôn khổ thể chế và pháp quyền.
Sự khác biệt này cho thấy, hiệu quả của quyền lực không chỉ phụ thuộc vào mức độ tập trung, mà còn phụ thuộc vào mức độ thể chế hóa và chất lượng của cơ chế giám sát quyền lực. Nếu mô hình “hạt nhân lãnh đạo” nhấn mạnh tính thống nhất và tốc độ ra quyết định, thì mô hình “tập thể lãnh đạo” nhấn mạnh tính cân bằng, sự thận trọng và khả năng tự điều chỉnh của toàn bộ hệ thống chính trị.
Thực tiễn hoạch định và thực thi chính sách ở hai quốc gia cũng phản ánh rõ sự khác biệt đó. Trong một số quyết sách lớn về cải cách kinh tế và quản trị xã hội, Trung Quốc thể hiện rõ xu hướng tập trung quyền lực nhằm bảo đảm tính thống nhất trong chỉ đạo và triển khai trên phạm vi rộng. Ngược lại, ở Việt Nam, các quyết sách quan trọng thường được thảo luận kỹ lưỡng trong tập thể lãnh đạo và được thể chế hóa thông qua Quốc hội, Chính phủ cùng các thiết chế pháp quyền, qua đó góp phần tăng cường tính đồng thuận xã hội và ổn định chính trị.
Mô hình tập thể lãnh đạo mà Việt Nam kiên trì xây dựng và hoàn thiện trong quá trình đổi mới nhấn mạnh vai trò của tổ chức Đảng với tư cách một chỉnh thể thống nhất, vận hành theo nguyên tắc tập trung dân chủ, tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách. Trong mô hình này, quyền lực không quy về một cá nhân cụ thể, mà được phân bổ, kiểm soát và vận hành thông qua hệ thống các thiết chế chính trị – pháp lý của Nhà nước, đồng thời chịu sự giám sát của Nhân dân. Chính cách tiếp cận đó tạo ra cơ chế phòng ngừa rủi ro quyền lực, góp phần duy trì sự ổn định và bền vững của hệ thống chính trị trong dài hạn.
Pháp quyền và cơ chế giám sát quyền lực trong mô hình tập thể
Điểm khác biệt có ý nghĩa cốt lõi giữa mô hình tập thể lãnh đạo và các cách thức tổ chức quyền lực khác nằm ở vai trò của pháp quyền và cơ chế giám sát quyền lực. Trong mô hình này, pháp quyền không chỉ được nhìn nhận như một công cụ quản lý xã hội, mà còn là nền tảng thể chế quan trọng để kiểm soát quyền lực. Quyền lực chính trị, vì vậy, không vận hành thuần túy theo ý chí chủ thể, mà được đặt trong khuôn khổ các quy định pháp lý và chịu sự ràng buộc của những thiết chế giám sát có thẩm quyền.
Trong hệ thống chính trị Việt Nam, Quốc hội với tư cách là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất giữ vai trò trung tâm trong cơ chế kiểm soát quyền lực. Thông qua chức năng quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước và thực hiện quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước, Quốc hội góp phần bảo đảm rằng quyền lực nhà nước được thực thi đúng mục đích, đúng thẩm quyền và trong khuôn khổ Hiến pháp, pháp luật.
Thực tiễn những năm gần đây cho thấy, hoạt động giám sát của Quốc hội ngày càng được tăng cường cả về quy mô lẫn chiều sâu. Theo thống kê của Văn phòng Quốc hội, trong nhiệm kỳ Quốc hội khóa XV, số lượng phiên chất vấn và giải trình tăng khoảng 25% so với nhiệm kỳ trước; số nghị quyết giám sát chuyên đề cũng gia tăng rõ rệt. Xu hướng này phản ánh nỗ lực nâng cao vai trò kiểm soát quyền lực của cơ quan lập pháp, đồng thời cho thấy sự chuyển biến theo hướng thực chất hơn trong hoạt động giám sát tối cao.
Bên cạnh giám sát của các thiết chế nhà nước, mô hình tập thể lãnh đạo ở Việt Nam còn nhấn mạnh vai trò của giám sát xã hội, được thể hiện qua phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”. Đây là hình thức giám sát mang tính đặc thù của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, trong đó nhân dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách, mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình kiểm soát quyền lực. Minh bạch thông tin, tham vấn xã hội và cơ chế phản hồi chính sách ngày càng được coi trọng trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách công.
Các kết quả khảo sát Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) cho thấy, tỷ lệ người dân đánh giá tích cực về mức độ công khai, minh bạch trong hoạt động của chính quyền địa phương có xu hướng tăng ổn định qua nhiều năm. Điều này phản ánh sự mở rộng không gian tham gia của người dân trong giám sát quyền lực, đồng thời cho thấy hiệu quả từng bước của các cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình trong thực tiễn quản trị.
Chính sự kết hợp giữa pháp quyền, giám sát của các thiết chế nhà nước và sự tham gia của nhân dân đã góp phần hạn chế nguy cơ cá nhân hóa quyền lực, đồng thời nâng cao khả năng tự điều chỉnh của hệ thống chính trị. Trong mô hình này, quyền lực không chỉ được củng cố bằng mức độ tập trung hay tính thống nhất trong lãnh đạo, mà còn được bảo đảm bằng các cơ chế kiểm soát và cân bằng nội tại. Đây là yếu tố then chốt giúp hệ thống chính trị duy trì ổn định trong dài hạn, đồng thời tạo ra không gian linh hoạt cần thiết cho quá trình đổi mới và phát triển.
Kinh nghiệm thể chế và ý nghĩa đối với sự ổn định lâu dài
Từ sự so sánh giữa hai cách thức vận dụng cùng một nguyên tắc Đảng lãnh đạo, có thể rút ra một nhận thức mang tính phổ quát: quyền lực chính trị chỉ thực sự bền vững khi được thể chế hóa, khi được đặt trong khuôn khổ pháp quyền và chịu sự giám sát của các thiết chế chính trị – pháp lý cũng như của nhân dân. Sự tập trung quyền lực, trong những điều kiện nhất định, có thể mang lại hiệu quả rõ rệt trong ngắn hạn; tuy nhiên, về lâu dài, chính khả năng tự điều chỉnh của thể chế mới là yếu tố quyết định đối với sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống chính trị.
Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập sâu rộng hiện nay, việc tiếp tục hoàn thiện mô hình tập thể lãnh đạo gắn với xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam không chỉ là yêu cầu mang tính lý luận, mà còn là đòi hỏi cấp thiết của thực tiễn phát triển. Phát huy vai trò của Quốc hội trong giám sát tối cao, mở rộng và nâng cao hiệu quả sự tham gia của nhân dân trong kiểm soát quyền lực chính là những điều kiện quan trọng để bảo đảm quyền lực được thực thi đúng đắn, minh bạch và vì lợi ích chung. Qua đó, sự lãnh đạo của Đảng được củng cố không chỉ ở tính vững chắc về chính trị, mà còn ở tính hợp hiến, hợp pháp và phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước trong thời đại mới.
Thực tiễn lịch sử cách mạng Việt Nam cho thấy, mọi thắng lợi có ý nghĩa lâu dài đều gắn liền với sự kết hợp hài hòa giữa vai trò lãnh đạo của Đảng, hiệu lực của pháp quyền và sự tham gia tích cực của Nhân dân. Chính sự kết hợp đó tạo nên sức mạnh tổng hợp của chế độ, bảo đảm cho quyền lực chính trị không chỉ mạnh ở khả năng tập trung và tổ chức thực hiện, mà còn bền vững ở khả năng kiểm soát, tự điều chỉnh và tự hoàn thiện. Đây là kinh nghiệm thể chế có giá trị lâu dài, tiếp tục định hướng cho quá trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Thế Nguyễn – Minh Văn


