Thứ Hai, Tháng 6 22, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Phát huy vai trò Nhà nước kiến tạo phát triển: Động lực từ tái cấu trúc bộ máy và định hướng Nghị quyết 79-NQ/TW



ĐNA -

Trong quá trình hoàn thiện nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Việt Nam đứng trước yêu cầu đổi mới vai trò của Nhà nước nhằm thúc đẩy tăng trưởng, tránh bẫy thu nhập trung bình và nguy cơ tụt hậu. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của mô hình “Nhà nước kiến tạo phát triển” như một định hướng chiến lược trong giai đoạn tái cấu trúc bộ máy quản lý nhà nước hiện nay.

Cơ sở lý luận về Nhà nước kiến tạo phát triển
Khái niệm và bản chất.
Khái niệm “Nhà nước kiến tạo phát triển” được Chalmers Ashby Johnson đưa ra lần đầu năm 1982 trong tác phẩm MITI and the Japanese Miracle nhằm phân biệt với hai mô hình phổ biến là “Nhà nước chỉ huy” và “Nhà nước điều chỉnh”. Kể từ đó, khái niệm này ngày càng được quan tâm và vận dụng rộng rãi trong nghiên cứu cũng như thực tiễn quản trị quốc gia.

Trong bối cảnh hiện nay, tư duy quản lý nhà nước trên thế giới đã có nhiều chuyển biến. Nếu trước đây vai trò của chính phủ thường được nhìn nhận ở chức năng điều hành hoặc tạo động lực phát triển, thì ngày nay trọng tâm được nâng lên ở mô hình “Nhà nước kiến tạo”, trong đó cả ba nhánh quyền lực lập pháp, hành pháp và tư pháp cùng vận hành thống nhất nhằm tạo lập các điều kiện thuận lợi cho phát triển. Đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức quản trị mà còn phản ánh bước chuyển quan trọng trong nhận thức về mối quan hệ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội. Thực tiễn cho thấy, đây cũng là mô hình phù hợp với yêu cầu phát triển của Việt Nam trong tiến trình đổi mới và hội nhập.

Về bản chất, Nhà nước kiến tạo phát triển không trực tiếp can thiệp sâu vào hoạt động của thị trường mà tập trung xác lập tầm nhìn dài hạn, định hướng các mục tiêu chiến lược và xây dựng hệ thống thể chế đủ năng lực thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa theo hướng phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững. Trọng tâm của mô hình này là vai trò kiến tạo của Nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế, xây dựng môi trường thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh và đổi mới sáng tạo; đồng thời bảo đảm phân phối công bằng các thành quả phát triển, nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị quốc gia.

Những năm gần đây, cùng với khái niệm Nhà nước kiến tạo phát triển, tư tưởng về “Nhà nước khởi tạo” cũng được đề cập ngày càng nhiều. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò chủ động của Nhà nước trong việc đầu tư vào các lĩnh vực có độ rủi ro cao, đặc biệt là nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ mới. Thông qua việc dẫn dắt các hoạt động đổi mới sáng tạo, Nhà nước tạo nền tảng để khu vực tư nhân tham gia mạnh mẽ hơn vào các ngành, lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, qua đó thúc đẩy năng lực cạnh tranh và động lực tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.

Đặc trưng cơ bản. Từ kinh nghiệm phát triển của nhiều quốc gia trên thế giới, mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển được nhận diện qua một số đặc trưng cốt lõi:

Trước hết, đây là mô hình quản trị lấy phát triển làm mục tiêu trung tâm, trong đó bộ máy công quyền đóng vai trò kiến tạo thay vì cai trị. Quan hệ giữa Nhà nước với các chủ thể xã hội, đặc biệt là khu vực kinh tế, được định hình theo hướng hỗ trợ và tạo điều kiện phát triển. Trọng tâm hoạt động là xây dựng tầm nhìn chiến lược, quy hoạch và chính sách phù hợp; tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh bình đẳng và hội nhập; đồng thời duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và bảo đảm an toàn cho toàn bộ hệ thống.

Một đặc trưng quan trọng khác là yêu cầu về bộ máy hành chính tinh gọn, chuyên nghiệp và vận hành hiệu lực, hiệu quả. Nền công vụ phải được xây dựng trên nguyên tắc trọng dụng nhân tài, bảo đảm tuyển chọn và sử dụng đội ngũ cán bộ có năng lực, bản lĩnh và tinh thần phụng sự. Những người tham gia hoạch định chính sách không chỉ cần trình độ chuyên môn cao mà còn phải đặt lợi ích quốc gia và sự phát triển dài hạn của đất nước lên hàng đầu.

Bên cạnh đó, phương thức quản lý cũng có sự chuyển đổi căn bản từ can thiệp trực tiếp sang điều tiết gián tiếp. Thay vì đóng vai trò chủ yếu trong phân phối các nguồn lực xã hội, Nhà nước tập trung vào chức năng dự báo, cung cấp thông tin, định hướng phát triển và duy trì các cân đối lớn của nền kinh tế. Việc điều tiết thị trường được thực hiện thông qua các công cụ tài chính, tiền tệ, tín dụng và chính sách kinh tế vĩ mô. Sự can thiệp trực tiếp chỉ được thực hiện trong những lĩnh vực cung cấp hàng hóa và dịch vụ công mà khu vực tư nhân không có khả năng, không có động lực hoặc không thể thực hiện hiệu quả.

Mô hình này đồng thời đề cao tinh thần kinh doanh và năng lực kiến tạo thị trường. Người dân và doanh nghiệp được xem là đối tượng phục vụ của bộ máy công quyền. Vì vậy, các chính sách được thiết kế nhằm khuyến khích đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, mở ra các không gian phát triển mới và định hướng dòng vốn vào những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, mang lại lợi ích thiết thực cho xã hội. Cùng với đó là sự chuyển đổi từ tư duy quản lý dựa trên đầu vào và chi tiêu ngân sách sang phương thức quản trị theo kết quả và hiệu quả đầu ra.

Xét đến cùng, thành công của Nhà nước kiến tạo phát triển không được đo bằng quy mô bộ máy hay mức độ can thiệp vào nền kinh tế, mà được phản ánh qua các thành tựu phát triển thực chất. Đó là tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, năng lực cạnh tranh quốc gia được nâng lên, đời sống nhân dân được cải thiện và các chỉ số phúc lợi xã hội không ngừng gia tăng.

Bài học kinh nghiệm quốc tế và mô hình Châu Á
Thực tiễn phát triển của Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan và Trung Quốc cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Thành công của các nền kinh tế này không chỉ bắt nguồn từ lợi thế về nguồn lực hay bối cảnh quốc tế thuận lợi mà còn được xây dựng trên những điều kiện thể chế và quản trị mang tính nền tảng.

Trước hết, một đặc điểm nổi bật là sự hiện diện của nền hành chính công vụ tinh hoa. Bộ máy nhà nước được vận hành bởi đội ngũ công chức có trình độ chuyên môn cao, được tuyển chọn thông qua các cơ chế cạnh tranh nghiêm ngặt và minh bạch. Mô hình này kế thừa tinh thần trọng dụng nhân tài của truyền thống “khoa bảng”, đồng thời kết hợp với các nguyên tắc quản trị hiện đại nhằm bảo đảm chất lượng hoạch định và thực thi chính sách.

Bên cạnh đó, các quốc gia thành công đều vận dụng hiệu quả nguyên tắc “tự chủ trong gắn kết” (embedded autonomy) giữa Nhà nước và khu vực doanh nghiệp. Một mặt, cơ quan quản lý duy trì sự kết nối chặt chẽ với thị trường, thường xuyên tương tác với cộng đồng doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu thực tiễn, nhận diện cơ hội phát triển cũng như các rào cản cần tháo gỡ. Sự gắn kết này giúp chính sách công phản ánh đúng động thái của nền kinh tế và tạo điều kiện cho các ngành chiến lược phát triển. Mặt khác, bộ máy công quyền vẫn phải giữ được tính độc lập và năng lực tự chủ trong quá trình ra quyết định nhằm ngăn ngừa sự chi phối của các nhóm lợi ích, bảo đảm chính sách được thiết kế và thực thi vì lợi ích quốc gia thay vì phục vụ các lợi ích cục bộ.

Một yếu tố ngày càng được coi trọng trong bối cảnh kinh tế số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là việc xây dựng các khung thể chế thử nghiệm (policy sandbox). Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia phát triển, trong đó có Hoa Kỳ và Nhật Bản, cho thấy Nhà nước giữ vai trò quan trọng trong việc tạo lập không gian pháp lý linh hoạt để các doanh nghiệp thử nghiệm những công nghệ, mô hình kinh doanh hoặc sản phẩm mới có mức độ rủi ro cao. Cơ chế này không chỉ giúp giảm bớt các rào cản pháp lý đối với đổi mới sáng tạo mà còn cho phép cơ quan quản lý đánh giá tác động thực tiễn, hoàn thiện chính sách trước khi áp dụng trên phạm vi rộng.

Từ những kinh nghiệm trên có thể thấy, nền hành chính tinh hoa, nguyên tắc tự chủ trong gắn kết và khả năng tạo lập môi trường thể chế thuận lợi cho đổi mới sáng tạo là những trụ cột quan trọng làm nên thành công của mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển. Đây cũng là những bài học có giá trị tham khảo đối với các quốc gia đang tìm kiếm động lực tăng trưởng mới và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Thực tiễn và những rào cản tại Việt Nam
Sự phát triển nhận thức và thành tựu.
Nhận thức của Đảng về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa không ngừng được bổ sung và phát triển qua các kỳ đại hội. Nếu Đại hội XII nhấn mạnh việc xử lý hài hòa mối quan hệ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội, thì đến Đại hội XIII, cách tiếp cận này được mở rộng thành một hệ thống tương tác toàn diện hơn, bao gồm Nhà nước, thị trường, xã hội, doanh nghiệp và người dân. Sự phát triển trong tư duy lý luận đó phản ánh yêu cầu ngày càng cao về quản trị quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Việc từng bước hoàn thiện nhận thức và thể chế đã tạo nền tảng quan trọng cho những thành tựu phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam trong thời gian qua. Năng suất lao động liên tục được cải thiện, duy trì tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm khá cao trong khu vực ASEAN, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Cùng với đó, hệ thống pháp luật phục vụ phát triển kinh tế thị trường ngày càng hoàn thiện, thể hiện qua việc ban hành và sửa đổi nhiều đạo luật quan trọng như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và các văn bản liên quan, qua đó tạo lập môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch và thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Trên phương diện xã hội, các chính sách phát triển bao trùm đã mang lại những kết quả nổi bật. Công tác giảm nghèo đạt được những bước tiến mang tính lịch sử, đời sống vật chất và tinh thần của người dân không ngừng được nâng cao. Đồng thời, việc mở rộng tiếp cận các dịch vụ công thiết yếu như giáo dục, y tế, bảo hiểm xã hội và hạ tầng cơ bản đã góp phần bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân trên phạm vi cả nước. Những thành tựu này cho thấy hiệu quả của quá trình hoàn thiện thể chế và phát huy vai trò kiến tạo của Nhà nước trong phát triển kinh tế – xã hội.

Những điểm nghẽn cơ bản về thể chế và cơ cấu. Bên cạnh những thành tựu quan trọng đã đạt được, quá trình xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức và rào cản cần tiếp tục tháo gỡ.

Trước hết, khuôn khổ pháp quyền vẫn còn những hạn chế nhất định. Mặc dù hệ thống pháp luật đã có nhiều bước hoàn thiện, song tính đồng bộ, ổn định và khả năng thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của công nghệ, kinh tế số và quá trình hội nhập quốc tế vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn. Trong một số lĩnh vực, chất lượng xây dựng và thực thi pháp luật còn chưa theo kịp tốc độ phát triển của đời sống kinh tế – xã hội, làm ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước cũng như môi trường đầu tư, kinh doanh.

Một thách thức khác xuất phát từ việc Nhà nước vẫn đồng thời thực hiện hai chức năng: vừa là cơ quan quản lý vĩ mô, ban hành và giám sát thực thi chính sách, vừa là đại diện chủ sở hữu đối với một khối lượng lớn tài sản công, bao gồm doanh nghiệp nhà nước và nguồn lực đất đai. Sự đan xen giữa chức năng quản lý và chức năng chủ sở hữu có thể làm phát sinh xung đột lợi ích, ảnh hưởng đến tính khách quan trong hoạch định chính sách và làm suy giảm hiệu quả quản trị.

Bên cạnh đó, quá trình gắn kết giữa Nhà nước và doanh nghiệp – một đặc trưng quan trọng của mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển – cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định nếu thiếu các cơ chế kiểm soát phù hợp. Trong trường hợp bộ máy công quyền không duy trì được tính độc lập và năng lực tự chủ cần thiết, mối quan hệ hợp tác này có thể bị biến dạng thành chủ nghĩa thân hữu, dẫn đến tình trạng ưu ái hoặc bảo hộ cho một số doanh nghiệp, làm méo mó cạnh tranh thị trường và cản trở sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế.

Ngoài ra, hiệu quả phân bổ và sử dụng nguồn lực vẫn là vấn đề đáng quan tâm. Tăng trưởng kinh tế trong nhiều năm qua vẫn phụ thuộc đáng kể vào mở rộng vốn đầu tư, trong khi đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) chưa tương xứng với yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất. Tiến trình cổ phần hóa, cơ cấu lại doanh nghiệp nhà nước còn diễn ra chậm so với mục tiêu đề ra. Trong lĩnh vực đầu tư công, tình trạng phân tán nguồn lực, đầu tư dàn trải và cơ chế phân cấp chưa gắn chặt với trách nhiệm giải trình vẫn làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và tác động lan tỏa của các dự án phát triển.

Những hạn chế nêu trên cho thấy việc xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển không chỉ đòi hỏi cải cách thể chế sâu rộng mà còn cần tiếp tục nâng cao chất lượng quản trị quốc gia, hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực, bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng nhanh và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.

Các chủ trương, định hướng mới đến giai đoạn hiện nay. Bước vào giai đoạn phát triển mới, tư duy về Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam tiếp tục được bổ sung và hoàn thiện nhằm thích ứng với những biến động của kinh tế toàn cầu, yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng và các thách thức nội tại của nền kinh tế. Những định hướng mới không chỉ kế thừa các nguyên tắc của mô hình Nhà nước kiến tạo truyền thống mà còn mở rộng sang các lĩnh vực quản trị hiện đại, đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và chuyển đổi số.

Trước hết, vai trò của khu vực kinh tế nhà nước đang được tái định vị theo hướng rõ ràng và thực chất hơn. Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 6/1/2026 tiếp tục làm rõ sứ mệnh của kinh tế nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Theo đó, khu vực này không được xác định là lực lượng cạnh tranh trực tiếp hoặc lấn át khu vực tư nhân trong các lĩnh vực thương mại thông thường. Thay vào đó, nguồn lực nhà nước được tập trung vào những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược như bảo đảm an ninh quốc gia, phát triển kết cấu hạ tầng trọng điểm, cung ứng các dịch vụ công thiết yếu và đầu tư vào những ngành công nghệ lõi có khả năng tạo sức lan tỏa, dẫn dắt toàn bộ nền kinh tế. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy “tham gia trực tiếp” sang “kiến tạo nền tảng”, phù hợp với yêu cầu phát triển của một nền kinh tế hiện đại.

Cùng với đó, định hướng hình thành mô hình Quỹ đầu tư quốc gia thông qua việc tái cơ cấu toàn diện Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) được xem là bước tiến quan trọng trong đổi mới phương thức quản lý vốn nhà nước. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã sử dụng các quỹ đầu tư quốc gia như một công cụ hiệu quả để quản lý tài sản công, tối ưu hóa nguồn vốn và thúc đẩy các mục tiêu phát triển dài hạn. Đối với Việt Nam, định hướng này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư mà còn từng bước khắc phục tình trạng chồng chéo giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu vốn, vốn được xem là một trong những hạn chế của mô hình doanh nghiệp nhà nước truyền thống. Đồng thời, chiến lược tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực và doanh nghiệp có quy mô lớn, năng lực cạnh tranh cao cũng phù hợp với mục tiêu đến năm 2030 xây dựng các doanh nghiệp nhà nước đủ sức vươn tầm khu vực và quốc tế.

Một nội dung quan trọng khác là sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa kiến tạo phát triển với yêu cầu tăng trưởng bền vững và bảo đảm công bằng xã hội. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, thì hiện nay tư duy phát triển đã chuyển mạnh sang hướng bao trùm và thích ứng với biến đổi khí hậu. Các quy hoạch, chiến lược phát triển quốc gia ngày càng chú trọng đến việc phân bổ nguồn lực cho các vùng chịu nhiều tác động của thiên tai và nước biển dâng, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long. Song song với đó, nhiều chính sách được triển khai nhằm tạo sinh kế bền vững cho người dân thông qua việc kết hợp phát triển năng lượng tái tạo, kinh tế xanh, du lịch cộng đồng và các mô hình kinh tế tuần hoàn. Mục tiêu không chỉ là nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn bảo đảm mọi nhóm dân cư đều có cơ hội tham gia và thụ hưởng thành quả phát triển.

Bên cạnh những thay đổi về thể chế và định hướng phát triển, chuyển đổi số đang trở thành một trụ cột mới của mô hình Nhà nước kiến tạo trong giai đoạn hiện nay. Quá trình tinh gọn, sắp xếp lại bộ máy hành chính được triển khai đồng thời với việc xây dựng Chính phủ số, hướng tới nền quản trị quốc gia hiện đại, minh bạch và dựa trên dữ liệu. Việc ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng số cho phép cơ quan quản lý nâng cao năng lực dự báo, hoạch định chính sách và giám sát thực thi. Đồng thời, số hóa các quy trình hành chính góp phần giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp giữa người dân, doanh nghiệp với cơ quan công quyền, qua đó hạn chế cơ chế “xin – cho”, giảm nguy cơ phát sinh tham nhũng và nâng cao tính minh bạch trong hoạt động quản lý. Yêu cầu 100% doanh nghiệp nhà nước thực hiện quản trị hiện đại trên nền tảng số và từng bước áp dụng các nguyên tắc quản trị theo chuẩn mực OECD là minh chứng rõ nét cho xu hướng này.

Nhìn tổng thể, những đổi mới trong tư duy và thực tiễn xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển cho thấy Việt Nam đang từng bước chuyển từ mô hình quản lý truyền thống sang mô hình quản trị hiện đại, trong đó Nhà nước giữ vai trò định hướng, dẫn dắt và tạo lập môi trường phát triển, đồng thời tận dụng hiệu quả các thành tựu của khoa học công nghệ và kinh tế số để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, bảo đảm phát triển nhanh, bền vững và bao trùm.

Hệ thống giải pháp đồng bộ xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển
Để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển trong bối cảnh mới, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện thể chế, đổi mới phương thức quản trị, nâng cao chất lượng bộ máy công quyền và tăng cường trách nhiệm giải trình.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa theo hướng xác lập rõ ràng ranh giới giữa chức năng của Nhà nước và vai trò của thị trường. Sự can thiệp của Nhà nước chỉ nên được thực hiện trong những trường hợp thị trường thất bại, xuất hiện bất bình đẳng xã hội hoặc khi có đủ cơ sở chứng minh rằng sự can thiệp đó mang lại hiệu quả cao hơn so với cơ chế thị trường. Trên tinh thần đó, cần xóa bỏ triệt để tư duy bao cấp và cơ chế “xin – cho”, chuyển từ mô hình quản lý dựa chủ yếu vào mệnh lệnh hành chính sang phương thức quản trị phát triển dựa trên luật pháp, thị trường và các công cụ chính sách hiện đại.

Cùng với việc hoàn thiện thể chế, cần tạo dựng môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và phát triển khoa học – công nghệ. Một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng các khung thử nghiệm thể chế (policy sandbox), cho phép doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu được triển khai thử nghiệm những công nghệ, sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh mới trong không gian pháp lý linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm kiểm soát rủi ro. Đồng thời, cần đổi mới cơ chế tài trợ nghiên cứu khoa học theo hướng cạnh tranh, công khai và minh bạch, lấy chất lượng học thuật và hiệu quả ứng dụng làm tiêu chí trọng tâm thông qua các hình thức đấu thầu và bình duyệt độc lập.

Một nhiệm vụ có ý nghĩa then chốt khác là giải quyết dứt điểm tình trạng chồng chéo giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng đại diện chủ sở hữu vốn. Việc tách bạch hai vai trò này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp nhà nước mà còn bảo đảm tính khách quan trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Theo đó, cần đẩy nhanh việc chuyển giao quyền đại diện chủ sở hữu tại các doanh nghiệp thương mại và định chế tài chính nhà nước ra khỏi các cơ quan quản lý chuyên ngành; đồng thời kiên quyết thu hẹp hoặc rút lui khỏi những lĩnh vực mà khu vực tư nhân có khả năng thực hiện hiệu quả hơn. Đây là điều kiện cần thiết để Nhà nước tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực chiến lược và các nhiệm vụ phát triển dài hạn.

Song song với quá trình tái cơ cấu khu vực công, cần hoàn thiện cơ chế huy động và phân bổ nguồn lực xã hội cho phát triển. Trong đó, mô hình đối tác công – tư (PPP) cần được đẩy mạnh theo hướng minh bạch, ổn định và có khả năng chia sẻ rủi ro hợp lý giữa Nhà nước và nhà đầu tư. Việc mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực hạ tầng trọng điểm như giao thông, cảng biển, cấp nước, năng lượng cũng như các dịch vụ công thiết yếu như y tế và giáo dục sẽ góp phần giảm áp lực cho ngân sách nhà nước, đồng thời nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ cho người dân.

Bên cạnh các giải pháp về thể chế và nguồn lực, việc nâng cao chất lượng nền hành chính công vụ giữ vai trò quyết định đối với hiệu quả của mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển. Cần xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức thực sự chuyên nghiệp, liêm chính và có năng lực đổi mới sáng tạo. Công tác tuyển dụng, sử dụng và bổ nhiệm phải dựa trên nguyên tắc thực tài, lấy năng lực và kết quả công việc làm tiêu chí đánh giá chủ yếu. Đồng thời, cần hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu quả hoạt động thông qua các chỉ số đo lường cụ thể, gắn trách nhiệm với kết quả thực hiện nhiệm vụ và có cơ chế đãi ngộ tương xứng nhằm thu hút, giữ chân nhân lực chất lượng cao trong khu vực công.

Cuối cùng, xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển phải gắn liền với việc tăng cường minh bạch, dân chủ và trách nhiệm giải trình. Các cơ quan nhà nước và đơn vị cung ứng dịch vụ công cần thực hiện công khai thông tin về tài chính, chất lượng hoạt động và kết quả thực hiện nhiệm vụ để người dân có điều kiện giám sát. Đồng thời, cần phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội nghề nghiệp và cộng đồng trong phản biện chính sách, giám sát quyền lực công và bảo vệ lợi ích chính đáng của người dân. Việc kiên quyết đấu tranh với tham nhũng, lợi ích nhóm và các hành vi lạm dụng quyền lực phải được thực hiện thường xuyên, nhất quán, không có ngoại lệ; đồng thời tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm khắc phục các khoảng trống và bất cập có thể bị lợi dụng trong thực tiễn.

Nhìn tổng thể, việc xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển không chỉ là yêu cầu của quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng mà còn là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng quản trị quốc gia, phát huy hiệu quả mọi nguồn lực xã hội và tạo nền tảng cho phát triển nhanh, bền vững trong giai đoạn mới.

Xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh đẩy mạnh sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy và đổi mới mô hình quản trị quốc gia, không chỉ là một yêu cầu khách quan của tiến trình phát triển mà còn là điều kiện có ý nghĩa quyết định để đất nước vượt qua bẫy thu nhập trung bình, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa khát vọng phát triển đến giữa thế kỷ XXI.

Về bản chất, Nhà nước kiến tạo phát triển không đồng nghĩa với việc thu hẹp vai trò quản lý hay giảm trách nhiệm của Nhà nước đối với nền kinh tế và xã hội. Ngược lại, đây là quá trình tái định vị và tối ưu hóa vai trò của Nhà nước theo hướng tập trung vào những chức năng cốt lõi mà thị trường không thể hoặc không tự thực hiện hiệu quả, bao gồm hoạch định chiến lược phát triển, kiến tạo thể chế, bảo đảm ổn định vĩ mô, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thực hiện các mục tiêu tiến bộ, công bằng xã hội. Mục tiêu cuối cùng không phải là mở rộng sự hiện diện của Nhà nước trong nền kinh tế, mà là nâng cao chất lượng quản trị và hiệu quả can thiệp công.

Những chủ trương, định hướng mới được xác lập trong thời gian gần đây, tiêu biểu là Nghị quyết số 79-NQ/TW, cho thấy sự chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy phát triển và quản lý nhà nước. Theo đó, Nhà nước từng bước rút khỏi những lĩnh vực mà thị trường có khả năng vận hành hiệu quả, đồng thời tập trung nguồn lực vào các nhiệm vụ chiến lược như phát triển kết cấu hạ tầng, bảo đảm an ninh quốc gia, đầu tư cho khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và xây dựng nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. Đây cũng là quá trình chuyển từ tư duy quản lý trực tiếp sang tư duy kiến tạo, dẫn dắt và phục vụ phát triển.

Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển không chỉ phụ thuộc vào việc ban hành các chủ trương đúng đắn mà quan trọng hơn là năng lực tổ chức thực hiện trong thực tiễn. Điều đó đòi hỏi phải xây dựng được một nền hành chính chuyên nghiệp, tinh gọn, liêm chính và hoạt động trên cơ sở thực tài; đồng thời bảo đảm tính tự chủ của bộ máy công quyền trong khi vẫn duy trì sự gắn kết chặt chẽ với thị trường và xã hội. Chỉ khi nguyên tắc “tự chủ trong gắn kết” được thực thi hiệu quả, Nhà nước mới có thể vừa nắm bắt kịp thời nhu cầu phát triển, vừa tránh được nguy cơ bị chi phối bởi các lợi ích cục bộ hay nhóm lợi ích.

Suy cho cùng, thành công của chiến lược xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển sẽ được đo bằng chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, mức độ thụ hưởng của người dân và khả năng bảo đảm phát triển bền vững trong dài hạn. Đó không chỉ là yêu cầu của quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng mà còn là nền tảng để xây dựng một quốc gia phát triển, thịnh vượng, hùng cường, lấy lợi ích của đất nước và hạnh phúc của Nhân dân làm mục tiêu cao nhất của mọi hoạt động quản trị quốc gia.

TS. Huỳnh Văn Lành/Học viện Chính trị khu vực II

Tài liệu tham khảo
1.Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2021). Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam.
2.Lê Minh Quân (2016). Nhà nước kiến tạo, Tạp chí Lý luận chính trị, (số 8-2016).
3.Trường Đại học Fulbright Việt Nam (2021). Nhà nước kiến tạo phát triển hay nhà nước khởi tạo – Lựa chọn nào cho Việt Nam?
4.Tạp chí Cộng sản/Ban Tuyên giáo Trung ương (2018-2019). Các chuyên đề: Tài liệu Vai trò Nhà nước trong nền KTTT; Về vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước; Yêu cầu đổi mới quản lý nhà nước đối với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay.
5.Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) & Ngân hàng Thế giới (WB) (2016). Vai trò của Nhà nước trong Phát triển Kinh tế Việt Nam – Chương trình nghị sự đề xuất nhằm xây dựng một Nhà nước kiến tạo để thúc đẩy một nền kinh tế cạnh tranh và hiệu quả hơn.
6.Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026). Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 06/01/2026 về kinh tế nhà nước. Hà Nội.