Thứ Ba, Tháng 5 5, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Phát triển nguồn nhân lực của Campuchia trong bối cảnh mới

Phát triển nguồn nhân lực; nguồn nhân lực chất lượng cao; nguồn nhân lực công nghệ; Đổi mới sáng tạo

ĐNA -

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư và hội nhập quốc tế, phát triển nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt đối với tăng trưởng kinh tế – xã hội của Campuchia. Sự phát triển của khoa học – công nghệ và kinh tế số tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức, đòi hỏi nâng cao năng lực cạnh tranh và năng suất lao động. Xu hướng dịch chuyển lao động quốc tế đặt ra yêu cầu nguồn nhân lực phải đáp ứng tiêu chuẩn trong nước và quốc tế. Bài viết phân tích chính sách, thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực Campuchia trong bối cảnh mới.

Khái quát chính sách phát triển nguồn nhân lực của Campuchia
Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, nâng cao năng suất lao động và hỗ trợ phát triển công nghiệp, chuyển đổi số. Trong bối cảnh hiện nay, các nước ASEAN đều nhấn mạnh nhu cầu triển khai các giải pháp trung và dài hạn nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Campuchia đang thực hiện chuyển đổi nguồn nhân lực để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động, gắn với Chiến lược Ngũ giác giai đoạn I, trong đó giáo dục và đào tạo giữ vai trò quyết định.

Dưới thời Thủ tướng Hun Manet, Campuchia theo đuổi chính sách đối ngoại độc lập, đa phương, ưu tiên ổn định, thịnh vượng và hợp tác khu vực. Tuy nhiên, quá trình hội nhập quốc tế, chuyển đổi số và tham gia các hiệp định thương mại tự do đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt trong nền kinh tế số. Việc ký kết các FTA, trong đó có hiệp định với Trung Quốc và Hàn Quốc, cùng hiệu lực của Hiệp định thương mại tự do Campuchia – Hàn Quốc (CKFTA), đã góp phần thúc đẩy thương mại nhưng cũng gia tăng áp lực về chất lượng lao động.

Song song, Campuchia đẩy mạnh đầu tư hạ tầng và phát triển các hành lang kinh tế nhằm tăng cường hội nhập. Chiến lược Ngũ giác giai đoạn I định hướng phát triển các ngành giá trị gia tăng cao, công nghiệp xanh, cùng các kế hoạch như phát triển công nghiệp giai đoạn 2015–2025, ngành ô tô và điện tử. Chính phủ cũng chú trọng phát triển vùng, tiêu biểu là xây dựng Sihanoukville thành đặc khu kinh tế đa năng và quy hoạch các tỉnh ven biển thành hành lang kinh tế liên kết.

Hạ tầng giao thông được tăng cường với các dự án hiện đại hóa đường sắt và cao tốc kết nối các trung tâm kinh tế trong nước và khu vực. Đồng thời, Campuchia tập trung phát triển các khu kinh tế đặc biệt, khu công nghiệp và khu thương mại tự do nhằm thu hút đầu tư, thúc đẩy cụm ngành và đổi mới sản xuất. So với Chiến lược Tứ giác giai đoạn IV, Chiến lược Ngũ giác đã mở rộng định hướng phát triển vùng ven biển và nhấn mạnh vai trò của các khu kinh tế đặc biệt như một trụ cột quan trọng.

Phát triển nguồn nhân lực là trụ cột trong các chiến lược phát triển của Campuchia, từ Chiến lược Tứ giác đến Chiến lược Ngũ giác. Giai đoạn 2023–2028, Campuchia định hướng xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập và phát triển bền vững. Trước đó, nước này tập trung mở rộng đào tạo đại học và nghề để nâng cao năng suất lao động; bước sang giai đoạn mới, trọng tâm chuyển sang chất lượng, kỹ năng và công nghệ. Chiến lược Ngũ giác giai đoạn I ưu tiên nâng cao giáo dục, khoa học – công nghệ và đào tạo kỹ năng.

Các trụ cột chính gồm: (1) Lộ trình giáo dục đến năm 2030 nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lượng, thích ứng kinh tế số, với mục tiêu tăng mạnh tỷ lệ lao động có trình độ đại học, mở rộng đào tạo STEM, thúc đẩy nghiên cứu và gắn kết giữa nhà nước – doanh nghiệp – trường đại học; (2) Chính sách đào tạo nghề quốc gia giai đoạn 2026–2035, tăng cường đào tạo kỹ thuật, công nghệ thông tin và gắn kết giáo dục nghề với nhu cầu doanh nghiệp; (3) Chính sách việc làm quốc gia 2015–2025, ưu tiên các ngành có tiềm năng tạo việc làm và cung ứng lao động trình độ cao cho thị trường.

Các chính sách phát triển nguồn nhân lực của Campuchia gắn với Lộ trình phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030, trong đó khoa học – công nghệ được xác định là nền tảng của kinh tế tri thức và chuyển đổi số, tạo lợi thế cạnh tranh ở các ngành công nghệ cao.

Song song, chính phủ thúc đẩy phát triển vùng và các cực tăng trưởng mới. Tại khu vực Đông Bắc, bốn tỉnh Kratie, Stung Treng, Mondulkiri và Ratanakiri được định hướng trở thành cực kinh tế thứ năm, nhằm mở rộng không gian tăng trưởng, phát triển hạ tầng kết nối và thúc đẩy thương mại xuyên biên giới. Ở các tỉnh ven biển và cửa khẩu như Sihanoukville, Koh Kong, Bavet và Poipet, Campuchia tập trung xây dựng các trung tâm công nghiệp và đô thị hiện đại gắn với quản lý tài nguyên bền vững.

Đáng chú ý, kế hoạch tổng thể phát triển Preah Sihanouk thành khu kinh tế đặc biệt đa chức năng kiểu mẫu nhằm đưa địa phương này trở thành trung tâm thương mại quốc tế, nâng thu nhập bình quân đầu người vượt mức trung bình quốc gia và hướng tới nhóm thu nhập cao.

Phát triển nguồn nhân lực của Campuchia hiện nay
Trong bối cảnh mới, Campuchia đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt về quy mô và cơ cấu lao động. Giai đoạn 2019–2024, dân số tăng 11,1%, với tốc độ tăng trung bình 2,1%/năm; năm 2023, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động nam đạt 88,7%, thuộc nhóm cao trong khu vực. Lợi thế dân số trẻ cùng với chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng tích cực đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Đến năm 2025, số người có việc làm ước đạt khoảng 10,7 triệu, tăng mạnh so với năm trước; trong đó phân bổ chủ yếu ở dịch vụ, công nghiệp và nông nghiệp. Số doanh nghiệp tiếp tục gia tăng, thu hút khoảng 2,2 triệu lao động. Đáng chú ý, phần lớn lao động di cư hồi hương từ Thái Lan đã tìm được việc làm trong nước, phản ánh nhu cầu lao động gia tăng và sự phục hồi của thị trường.

Cơ cấu dân số và lao động tiếp tục chuyển biến theo hướng đô thị hóa và nâng cao chất lượng. Lực lượng lao động trong độ tuổi 15–64 chiếm khoảng 9 triệu người, với tỷ lệ có việc làm rất cao (99,3% năm 2023). Lao động phân bố chủ yếu trong nông nghiệp, dịch vụ và công nghiệp, đồng thời vẫn tồn tại một bộ phận đáng kể lao động di cư. Thu nhập bình quân đầu người cũng được cải thiện, góp phần nâng cao mức sống và củng cố nền tảng phát triển kinh tế – xã hội.

Về chất lượng nguồn nhân lực, Campuchia tập trung phát triển nhân lực trong các lĩnh vực ưu tiên như khoa học – công nghệ, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, giáo dục, y tế và chuyển đổi số. Chính phủ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đào tạo nhân lực công nghệ cao và nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật nhằm tạo lợi thế cạnh tranh quốc gia. Đồng thời, phân bố và dịch chuyển lao động theo vùng được chú trọng, với tỷ lệ tham gia thị trường lao động trong nước cao, góp phần tăng tính linh hoạt và cơ hội việc làm cho lao động có kỹ năng. Nguồn nhân lực vì vậy trở thành động lực then chốt cho phát triển kinh tế – xã hội, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

So với giai đoạn 2010–2020, phát triển nguồn nhân lực của Campuchia có nhiều chuyển biến rõ nét, gắn với lợi thế “cơ cấu dân số vàng”. Dân số và lực lượng lao động tăng nhanh, tạo nguồn cung lao động dồi dào cho nền kinh tế. Dự báo dân số tiếp tục tăng trong các thập kỷ tới, trong khi tỷ trọng dân số trẻ vẫn duy trì ở mức đáng kể, đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng và phát triển dài hạn của đất nước.

Theo Viện Thống kê Campuchia, năm 2019 khoảng 46,4% dân số trong độ tuổi 15–34 tham gia lực lượng lao động, phản ánh rõ lợi thế dân số trẻ. Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động tăng từ 54% (1998) lên 62% (2008) và dự kiến đạt 67,3% vào năm 2028. Các chính sách phát triển nguồn nhân lực đã góp phần cải thiện chất lượng lao động, song trình độ vẫn còn hạn chế: năm 2019 chỉ 15,7% lao động có trình độ trung học phổ thông, 0,4% có chứng chỉ nghề và 6,6% có trình độ đại học.

So với các nước ASEAN, Campuchia có tỷ lệ tham gia lao động cao nhưng chất lượng lao động chủ yếu ở mức thấp và trung bình. Hơn 50% lao động tập trung trong các ngành dệt may, da giày, nông nghiệp và xây dựng. Thiếu hụt lao động có tay nghề cao và năng suất thấp đang là rào cản lớn đối với năng lực cạnh tranh. Giai đoạn 2011–2018, năng suất lao động trong sản xuất đạt khoảng 12,29 nghìn USD/người, thấp hơn nhiều so với mức trung bình ASEAN; trong lĩnh vực dịch vụ, năng suất tăng chậm và gần như không đáng kể trong thời gian dài. Tăng trưởng vốn nhân lực của Campuchia cũng thấp hơn đáng kể so với nhiều nước trong khu vực như Singapore, Việt Nam hay Malaysia.

Để khắc phục, Bộ Công nghiệp, Khoa học, Công nghệ và Đổi mới (MISTI) đã triển khai các chương trình nghiên cứu quốc gia và quỹ nghiên cứu, thúc đẩy liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Các lộ trình nghiên cứu ưu tiên tập trung vào công nghệ số, y tế, giáo dục và nông nghiệp, đồng thời tăng cường đầu tư cho R&D và đưa nghiên cứu vào giáo dục đại học. Việc xây dựng các khu và cụm đổi mới sáng tạo, dự kiến hoàn thiện vào năm 2025, nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ và kết nối giữa doanh nghiệp với cơ sở nghiên cứu – đào tạo, qua đó từng bước nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.

Tăng trưởng việc làm tại Campuchia ghi nhận sự mở rộng đáng kể ở khu vực công nghiệp, trong khi khu vực dịch vụ tăng trưởng chủ yếu ở các ngành vận tải, công nghệ – truyền thông, tài chính và bảo hiểm. Xu hướng này cho thấy nhu cầu lao động lành nghề ngày càng gia tăng, đòi hỏi đẩy mạnh đào tạo nghề và điều chỉnh chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thị trường, nhất là trong bối cảnh nền kinh tế đang đa dạng hóa nhanh chóng.

Về phân bố lao động, khu vực nông thôn vẫn có tỷ lệ tham gia lực lượng lao động cao hơn đô thị và Phnom Penh. Đặc biệt, nhóm lao động trẻ (15–19 tuổi) có sự chênh lệch rõ giữa các vùng, với tỷ lệ tham gia cao nhất ở nông thôn. Tuy nhiên, chất lượng lao động còn hạn chế, tỷ lệ lao động qua đào tạo thấp, nhất là tại các đô thị. Nhiều địa phương chưa có hệ thống đào tạo nghề phù hợp với định hướng phát triển, đồng thời sự liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo còn yếu, ảnh hưởng đến khả năng tạo việc làm có thu nhập ổn định.

Cơ cấu việc làm cho thấy hơn 66% lao động vẫn tập trung trong nông nghiệp và các ngành nghề cơ bản, trong khi chưa đến 5% thuộc nhóm quản lý, chuyên gia hoặc kỹ thuật viên, phản ánh tình trạng thiếu hụt lao động kỹ thuật và nhân lực công nghệ cao. Dù việc làm khu vực tư nhân có xu hướng tăng ở cả nông thôn và thành thị, tăng trưởng việc làm trong các doanh nghiệp xuất khẩu còn mất cân đối, khi một số ít doanh nghiệp lớn tạo ra phần lớn việc làm trong lĩnh vực này.

Một số giải pháp phát triển nguồn nhân lực của Campuchia trong bối cảnh mới
Thứ nhất, Campuchia cần hoàn thiện chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nhân lực công nghệ, nhằm tận dụng lợi thế dân số và thúc đẩy kinh tế – xã hội số. Việc nâng cao kỹ năng số, phát triển đội ngũ lãnh đạo số và nhân lực công nghệ trong cả khu vực công và tư là yêu cầu cấp thiết, trong bối cảnh lực lượng nhân lực số hiện còn hạn chế.

Các mục tiêu trọng tâm bao gồm: nâng tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp các ngành STEM lên 50% vào năm 2030; phát triển các chương trình đào tạo sau đại học gắn với doanh nghiệp; mở rộng hợp tác quốc tế trong khoa học – công nghệ; thúc đẩy đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp trong hệ thống giáo dục đại học. Đồng thời, Campuchia tăng cường năng lực nghiên cứu thông qua việc triển khai Chương trình Nghiên cứu Quốc gia, thành lập Quỹ nghiên cứu và đổi mới, nâng tỷ lệ chi cho R&D lên 1% GDP vào năm 2030 và mở rộng đội ngũ nhà nghiên cứu.

Bên cạnh đó, việc xây dựng các trường đại học nghiên cứu và trung tâm công nghệ then chốt, đào tạo tiến sĩ theo chuẩn quốc tế và tăng cường liên kết với các đối tác quốc tế sẽ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

Thứ hai, Campuchia cần đẩy mạnh chính sách đào tạo nghề gắn với đổi mới sáng tạo nhằm nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh. Bộ Công nghiệp, Khoa học, Công nghệ và Đổi mới (MISTI) xác định phát triển nguồn nhân lực khoa học – công nghệ là một trong những trụ cột trọng tâm, tập trung nâng cao kỹ năng lao động, thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ cao, tạo việc làm có giá trị gia tăng và thúc đẩy xuất khẩu. Việc mở rộng đào tạo các ngành STEM, gia tăng số lượng kỹ sư và nhà khoa học là yêu cầu then chốt để đáp ứng xu hướng thị trường lao động mới.

Thứ ba, cần xây dựng chính sách phát triển khoa học – công nghệ theo vùng, hình thành các trung tâm nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ tại các đô thị hạt nhân, trường đại học và cơ sở đào tạo kỹ thuật. Các vùng cần được định hướng trở thành động lực phát triển các khu công nghệ, thúc đẩy đổi mới sản phẩm và thành lập quỹ đổi mới sáng tạo. Đồng thời, ưu tiên đào tạo các ngành mũi nhọn có hàm lượng kỹ thuật cao, bảo đảm gắn kết đào tạo với nhu cầu thực tiễn để người lao động có thể tham gia ngay vào thị trường. Bên cạnh đó, cần điều chỉnh cơ cấu ngành đào tạo, tăng cường thu hút nhân lực chất lượng cao từ bên ngoài và đẩy nhanh đào tạo tại chỗ, phù hợp với đặc điểm kinh tế – xã hội của từng vùng.

Tóm lại, phát triển nguồn nhân lực giữ vai trò then chốt trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của Campuchia, đồng thời là động lực quan trọng thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại và bền vững. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không chỉ góp phần thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa theo chính sách phát triển công nghiệp giai đoạn 2015–2025, mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng năng suất, mở rộng việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số, Campuchia đã và đang đẩy mạnh cải cách giáo dục, đào tạo nghề và phát triển kỹ năng nhằm xây dựng lực lượng lao động có trình độ, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong nước và khu vực. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập trung bình, việc tiếp tục đầu tư vào giáo dục, khoa học – công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cần được coi là ưu tiên hàng đầu, gắn với đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững trong dài hạn.

Nguyễn Sỹ Tuấn – Cao Thị Mai Hoa

Chú thích
1. Xem thêm PGS. Vũ Văn Hà (2014), Chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ASEAN, 
2. TS. Trịnh Xuân Việt (2024), Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của một số nước Đông Á và định hướng cho Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và Dự báo, 
3. Chheang Vannarith, Chủ tịch Hội đồng cố vấn Quốc hội, Cambodia’s economic diplomacy gains momentum 
4. Xem thêm European Foundation for South Asian studies, South Korea’s New Souhern Policy in Southeast Asia and India: Limitations and Opportunities,
5. Bộ Ngoại giao, Chiến lược ngũ giác giai đoạn I, tr.50
6. Bộ Ngoại giao Campuchia, Chiến lược Ngũ giác giai đoạn 1 2024 – 2028
7. Bộ Giáo dục, Thanh niên và Thể thao, Lộ trình giáo dục Campuchia 2030, trang 36
8. Hội đồng Bộ trưởng Campuchia, Chính sách việc làm quốc gia 2015 – 2025, trang 5,7
9. Sum Manet (2025), “Cambodia unlocks new gates for investments in northeastern provinces”, Khmertimes, June 2, 
10. Chea Kok Hong (2024), “Preah Sihanouk Cambodia’s gateway to global trade and growth”, PhnomPenhpost, November 2, 
11. Viện thống kê quốc gia Campuchia, Khảo sát dân số giữa kỳ Campuchia năm 2024, trang 14
12. Số liệu chính của ASEAN 2024, 
13. PGS. Trần Xuân Cầu (2019), Kinh tế nguồn nhân lực, NXB Đại học kinh tế quốc dân, trang 53
14. Labour minister lauds increase imployment in 2025,
15. Report of Cambodia Socio – Economic Survey 2019/2020, Viện Thống kế Quốc gia Campuchia, 
16. Khảo sát kinh tế xã hội Campuchia 2019-2020, Viện Thống kê quốc gia, Bộ Kế hoạch Campuchia, tr.77\
17.Employment rate over 99%: Labour minister, 
18. Overview of Internal Migration in Cambodia
19. Chính sách dân số quốc gia 2016 – 2023 Campuchia, trang 9.
20. Viện Thống kê quốc gia, Bộ Kế hoạch Campuchia (2019), Khảo sát kinh tế, xã hội Campuchia 2019 – 2020
21. Viện Thống kê quốc gia, Khảo sát kinh tế xã hội Campuchia 2019-2020, Bộ Kế hoạch Campuchia, tr.77
22. Viện Thống kê quốc gia, Khảo sát kinh tế xã hội Campuchia 2019-2020, Viện Thống kê quốc gia, Bộ Kế hoạch Campuchia, tr.79
23. Khung chính sách về nền kinh tế và xã hội số 2021 – 2035, tr.17