Chủ Nhật, Tháng 1 18, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Phi vụ Greenland: Bàn cờ địa chính trị và câu hỏi về sự được – mất



ĐNA -

Ý định mua lại Greenland của Mỹ, thoạt nghe như một giai thoại chính trị hài hước, lại hé lộ những toan tính nghiêm túc đến lạnh người. Một hòn đảo băng giá, heo hút nơi cực Bắc, bỗng trở thành tâm điểm chiến lược khi được gắn với cụm từ “lợi ích an ninh quốc gia” và nguy cơ sử dụng vũ lực. Đằng sau đề xuất tưởng như kỳ khôi ấy là một lát cắt làm hiện rõ sự rạn nứt âm ỉ trong trật tự phương Tây, nơi những liên minh từng được xem là bất khả xâm phạm đang bắt đầu lung lay trước áp lực của chủ nghĩa thực dụng siêu cường.

Căn cứ Vũ trụ Pituffik ở Greenland tháng 10/2023. Ảnh: Reuters

Greenland và thế lưỡng nan của NATO
Greenland thuộc Đan Mạch, và Đan Mạch là thành viên của NATO. Một chi tiết tưởng như hiển nhiên, nhưng lại khiến câu chuyện vượt xa phạm vi một thương vụ song phương, chạm thẳng vào bản chất tồn tại của liên minh quân sự lớn nhất thế giới.

NATO được khai sinh từ tro tàn Thế chiến II, đặt nền móng trên Điều 5, nguyên tắc phòng thủ tập thể, coi việc tấn công một thành viên là tấn công toàn khối. Một “lời thề thiêng liêng” từng được xem là trụ cột của niềm tin chiến lược xuyên Đại Tây Dương. Thế nhưng, chưa từng có tiền lệ nào cho một tình huống oái oăm như hiện tại: khi mối đe dọa không đến từ kẻ thù bên ngoài, mà lại xuất phát từ chính cường quốc đầu tàu của liên minh. Nếu Mỹ áp đặt ý chí lên Đan Mạch, NATO sẽ phản ứng thế nào? Nếu giữ im lặng, Điều 5 hóa thành chiếc vỏ rỗng, phơi bày một sự thật cay đắng: các quy tắc chỉ có giá trị khi không va chạm với lợi ích siêu cường. Lòng tin chiến lược, tài sản vô hình được dày công vun đắp suốt nhiều thập kỷ có thể sụp đổ mà không cần đến tiếng súng.

Còn nếu NATO lựa chọn phản ứng để bảo vệ một thành viên nhỏ bé trước chính “người dẫn đầu” của mình, đó lại là điều gần như không tưởng. Bởi không một liên minh nào có thể tồn tại nếu buộc phải quay mũi súng vào trung tâm quyền lực của nó. Dù theo lối nào, NATO cũng đang bị đẩy vào thế tiến thoái lưỡng nan, nơi mọi ngả rẽ đều dẫn về khủng hoảng niềm tin, và báo hiệu một thời kỳ suy tàn lặng lẽ nhưng không kém phần nghiêm trọng.

Châu Âu và nỗi giật mình sau lớp ô an ninh
Bên kia bờ Đại Tây Dương, châu Âu thấm thía hơn ai hết viễn cảnh cay đắng ấy. Từng quen sống dưới chiếc ô an ninh do Mỹ giương cao, với tâm thế “ủy thác an ninh” kéo dài suốt nhiều thập kỷ, lục địa già giờ đây buộc phải nhìn lại chính mình. Trớ trêu thay, những cựu đế chế từng khai phá thế giới, từng xem Tân Thế giới là thuộc địa, nay lại thấp thỏm trước viễn cảnh bị chính “đứa con” năm xưa dùng sức mạnh cơ bắp để áp đặt ý chí lên các đồng minh.

Những tín hiệu manh nha từ một số quốc gia, đặc biệt là Pháp về việc cần đánh giá lại vai trò của NATO, dù còn dè dặt, cũng đủ để thấy các vết nứt trong nền tảng niềm tin chiến lược đang dần lộ diện.

Một khi chiếc ô an ninh không còn tuyệt đối, câu hỏi về “tự chủ chiến lược” trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một châu Âu không còn NATO che chở sẽ phải đối diện lựa chọn nghiệt ngã: hoặc tái vũ trang để tự vệ, hoặc chấp nhận lệ thuộc để tiếp tục tồn tại. Cả hai con đường đều chạm đến những ký ức lịch sử đen tối, nhất là khi viễn cảnh nước Đức buộc phải vũ trang trở lại, gợi về những bóng ma chưa bao giờ ngủ yên của thế kỷ trước.

Với Nga, Bắc Cực là chiều sâu chiến lược mang tính sinh tồn.

Khi phương Tây rạn nứt, ai là kẻ mỉm cười?
Khi bức tường thành phương Tây xuất hiện những vết nứt, cán cân quyền lực toàn cầu bắt đầu dao động. Nước Nga lặng lẽ quan sát với sự kiên nhẫn lạnh lùng. Không cần nổ một phát súng, Moskva chứng kiến đối thủ lớn nhất của mình tự bào mòn từ bên trong. Trong Điện Kremlin, nụ cười của Tổng thống Nga Vladimir Putin có lẽ không chỉ là sự đắc thắng chiến lược, mà còn là niềm hả hê trước thực tế: chính sự ngạo mạn của Washington đang giúp ông tiến gần mục tiêu hơn bất kỳ chiến dịch quân sự nào.

Còn tại Kiev, giấc mộng về một chiếc phao cứu sinh vĩnh viễn đang tan chảy cùng băng giá Greenland. Tổng thống Zelensky dường như buộc phải đối mặt với một chân lý cũ kỹ nhưng luôn đau đớn: trong bàn cờ của các siêu cường, những quân tốt nhỏ bé là thứ đầu tiên bị hy sinh mỗi khi thế trận đổi chiều.

Trật tự toàn cầu và “bên thứ ba” hưởng lợi
Nếu Moskva hưởng lợi một phần từ những rạn nứt trong lòng phương Tây, thì Bắc Kinh mới là bên thắng lớn. Sự khủng hoảng niềm tin nội khối là chất xúc tác hoàn hảo để Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng và từng bước thúc đẩy một trật tự đa cực. Không cần phô diễn vũ lực, Bắc Kinh tiến hành cuộc “xâm lăng mềm” thông qua dòng xe điện, hàng tiêu dùng giá rẻ, chuỗi cung ứng toàn cầu và quyền kiểm soát các tài nguyên chiến lược như đất hiếm.

Ở một lát cắt khác, “sự cố Greenland” cũng là lời cảnh tỉnh đối với Đài Loan. Khi thấy ngay cả các thành viên ruột thịt trong NATO cũng có thể bị đặt lên bàn cân lợi ích, câu hỏi đau đáu hiện ra: nếu một ngày bị quay lưng, họ còn có thể bấu víu vào đâu? Có lẽ, thời khắc nhận ra rằng huyết mạch văn hóa và nguồn cội lịch sử mới là điểm tựa sau cùng đang đến gần hơn bao giờ hết.

Còn nước Mỹ thì sao? Trong “phi vụ” Greenland, họ có thể giành được một lợi thế chiến lược tại vùng Cực Bắc, mở rộng không gian kiểm soát địa chính trị. Nhưng cái mất nằm sâu hơn trong lương tri và uy tín. Chỉ một tuyên bố mập mờ về khả năng dùng sức mạnh với đồng minh cũng đủ làm xói mòn quyền lực mềm, thứ ánh hào quang từng khiến Mỹ trở thành người dẫn dắt thế giới. Một siêu cường có thể chiếm thêm lãnh thổ, nhưng nếu đánh mất vai trò “cảnh sát quốc tế” mà mình từng dày công xây dựng, thì đó không phải là thắng lợi mà là tín hiệu của một nỗi bất an chiến lược ngày càng rõ rệt.

Sự kiện Greenland không đơn thuần là câu chuyện mua bán một hòn đảo băng giá nơi viễn xứ. Nó là hồi chuông cảnh tỉnh vang dội cho các quốc gia nhỏ về sự khốc liệt của chính trị cường quyền, và là lời nhắc lạnh lùng rằng trong những xoay vần dữ dội của thời đại, lòng tin dù từng thiêng liêng đôi khi cũng trở nên mong manh đến tàn nhẫn.

Sự thật nghiệt ngã dần lộ diện: không có liên minh nào là vĩnh cửu, không có “chiếc ô” nào đủ rộng để che chở mãi mãi cho một dân tộc. Khi những trụ cột niềm tin lung lay, chỉ còn lại hai điểm tựa duy nhất: lợi ích quốc gia tối thượng và nội lực tự cường không gì lay chuyển. Đó mới là ngọn hải đăng soi đường cho các quốc gia vượt qua giông bão, giữ vững phẩm giá, và tự tin khẳng định mình giữa bàn cờ khắc nghiệt của thế giới hiện đại.

Thủy Phạm