Bên dòng sông Ô Lâu, Phước Tích (phường Phong Dinh, thành phố Huế) là ngôi làng cổ giàu giá trị lịch sử và văn hóa. Cách trung tâm thành phố Huế khoảng 25 phút di chuyển về phía Bắc, Phước Tích hấp dẫn du khách bởi không gian làng quê yên bình, những dấu tích văn hóa được gìn giữ qua nhiều thế hệ và vẻ đẹp mang đậm dấu ấn thời gian.

Phước Tích mang trong mình dấu ấn của một vùng đất có lịch sử lâu đời, gắn với hai châu Ô, Lý xưa và cuộc hôn nhân lịch sử giữa Công chúa Huyền Trân nhà Trần với vua Chế Mân của Champa. Theo dòng biến thiên của lịch sử, những dấu tích văn hóa Chăm vẫn còn lưu lại nơi đây, trở thành một lớp trầm tích đặc biệt trong không gian văn hóa của làng cổ. Tiêu biểu là miếu Quảng Tế với dấu tích Linga, Yoni và cây thị nghìn năm tuổi đứng trầm mặc bên cạnh, như một chứng nhân nối những lớp ký ức xa xưa với đời sống làng quê hôm nay.
Đến thời Nguyễn, khi Nguyễn Hoàng vào trấn thủ vùng Thuận Hóa, các dòng họ theo chân ông đã đến khai phá, định cư trên vùng đất có nhiều điều kiện thuận lợi bên dòng Ô Lâu. Qua quá trình tụ cư và lập nghiệp, một làng Việt dần định hình, mang theo những phong tục, nếp sống và nghề thủ công truyền thống. Trong đó, nghề gốm đã bén rễ, phát triển và trở thành dấu ấn đặc trưng, góp phần làm nên tên tuổi Phước Tích qua nhiều thế hệ.
Trải qua hàng trăm năm, những lớp văn hóa nối tiếp nhau đã bồi đắp nên diện mạo riêng của Phước Tích. Dấu tích tín ngưỡng Chăm, nghề gốm, những ngôi nhà cổ cùng nếp sống của cộng đồng cư dân không tồn tại tách biệt mà hòa quyện, tạo nên chiều sâu lịch sử và bản sắc cho ngôi làng bên dòng Ô Lâu.
Năm 2009, Phước Tích được công nhận là di tích cấp quốc gia, mở ra một chặng đường mới trong việc gìn giữ và phát huy giá trị làng cổ. Từ một không gian làng nghề đứng trước nhiều biến đổi của đời sống hiện đại, Phước Tích ngày càng được quan tâm bảo tồn, tu bổ với sự tham gia của chính quyền, cộng đồng và các tổ chức, cá nhân.
Nhớ lại những năm tháng trước khi làng được công nhận di tích, anh Lê Hải, một người con Phước Tích hiện sinh sống và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh, chia sẻ: “Khi Phước Tích chưa được công nhận là di tích lịch sử – văn hóa quốc gia, do là làng nghề nên không có nhiều ruộng đất, con em trong làng phải cố gắng học hành và đi làm ăn xa. Khi ấy, trong làng ít thấy người trẻ và trẻ em vui chơi, mà chủ yếu là những người lớn tuổi.”
Lời kể của một người con xa quê phần nào gợi lại một giai đoạn trầm lắng của Phước Tích, khi người trẻ lần lượt rời làng tìm kế sinh nhai, để lại những mái nhà cổ và lớp cư dân ngày một cao tuổi. Đó cũng là câu chuyện đặt ra phía sau việc bảo tồn một làng cổ: không chỉ gìn giữ những di tích hữu hình, mà còn phải giữ được sức sống cộng đồng, nghề truyền thống và mạch ký ức đã được trao truyền qua nhiều thế hệ.

Cây thị nghìn năm tuổi bên cạnh miếu Quảng Tế, thờ Linga và Yoni, Ảnh: Hoàng Bảo
Phước Tích chuyển mình từ bảo tồn đến phát huy giá trị di sản
Từ những lớp trầm tích lịch sử được gìn giữ qua nhiều thế hệ, Phước Tích hôm nay đứng trước yêu cầu vừa bảo tồn diện mạo làng cổ, vừa tạo thêm sức sống cho di sản trong đời sống đương đại. Ngày 26/6/2025, UBND thành phố Huế ban hành Quyết định số 1794/QĐ-UBND phê duyệt dự án tu bổ tuyến đường làng, bến nước và không gian cảnh quan ven sông làng cổ Phước Tích. Dự án có tổng mức đầu tư 67,596 tỷ đồng từ ngân sách thành phố, triển khai trong ba năm trên diện tích khoảng 3,5 ha.
Theo đó, 1.324 m đường giao thông nội làng sẽ được cải tạo, lát gạch gốm truyền thống; 12 bến nước lịch sử bên dòng Ô Lâu được tu bổ, cùng với việc hình thành không gian trải nghiệm làng nghề, quảng trường lễ hội và hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật. Không chỉ chỉnh trang cảnh quan, dự án hướng đến gìn giữ những thành tố đã làm nên dáng hình của làng cổ, từ con đường, bến nước đến không gian nghề gốm gắn bó với nhiều thế hệ cư dân Phước Tích.
Trong dòng chảy bảo tồn ấy, di sản cũng từng bước được đưa trở lại đời sống cộng đồng. Những chương trình như “Hương Xưa Làng Cổ” góp phần tái hiện nếp sinh hoạt, nghề truyền thống và không gian văn hóa làng quê, để du khách không chỉ đến ngắm một ngôi làng cổ mà còn có thể chạm vào những câu chuyện, ký ức và phong tục được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Các hoạt động văn hóa, trải nghiệm và thể thao được tổ chức tại làng cũng mở thêm những cách tiếp cận di sản, thu hút người dân và du khách đến với Phước Tích.
Từ bảo tồn những giá trị vật thể đến khơi dậy đời sống văn hóa cộng đồng, Phước Tích đang từng bước tìm cách dung hòa giữa gìn giữ và phát triển. Bởi sức sống của một làng cổ không chỉ nằm ở việc những mái nhà, con đường hay bến nước còn nguyên dấu xưa, mà còn ở khả năng để những giá trị ấy tiếp tục hiện diện, được trải nghiệm và được trao truyền trong đời sống hôm nay.

Giáo dục trải nghiệm thực tế
Bên cạnh việc tu bổ không gian làng cổ, Phước Tích đang trở thành một “lớp học di sản” dành cho thế hệ trẻ. Những chuyến tham quan, dã ngoại và học tập thực tế đưa học sinh, sinh viên ra khỏi khuôn khổ sách vở, trực tiếp bước vào không gian văn hóa của làng, tìm hiểu nhà cổ, nghề truyền thống, cảnh quan và đời sống cư dân. Qua những trải nghiệm ấy, lịch sử không còn là câu chuyện của quá khứ mà hiện diện trong từng nếp nhà, con đường và ký ức cộng đồng.
Bà Nguyễn Thị Thu Hà, giảng viên Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, chia sẻ: “Quá trình tìm hiểu làng cổ Phước Tích không chỉ giúp chúng tôi có thêm nhiều tư liệu nghiên cứu mà điều đáng quý là sinh viên được trực tiếp tiếp cận không gian văn hóa của làng, những ngôi nhà cổ và đời sống của người dân nơi đây. Những trải nghiệm thực tế giúp các em hiểu hơn về vẻ đẹp quê hương.”
Theo bà Hà, cùng với Cố đô Huế, những ngôi làng như Phước Tích góp phần làm nên chiều sâu di sản của vùng đất. “Mỗi con đường, mỗi ngôi nhà, mỗi viên gạch các em đi qua đều chứa đựng một phần ký ức của làng, từ đó khơi gợi ý thức gìn giữ, lòng biết ơn và sự trân trọng đối với di sản.”
Với học sinh phổ thông, những chuyến đi đến di tích cũng mở ra một cách tiếp cận lịch sử gần gũi hơn. Ông Hoàng Đức Nhã, Hiệu trưởng Trường THCS số 1 Phong Quảng, cho biết nhà trường thường xuyên tổ chức cho học sinh tham quan, học tập và trải nghiệm tại các di tích lịch sử, văn hóa. “Qua đó, các em không chỉ được tiếp cận kiến thức ngoài sách vở mà còn hiểu sâu hơn về giá trị của di sản, hình thành ý thức trân trọng, gìn giữ những giá trị văn hóa của quê hương, của Huế và của dân tộc Việt Nam.”
Tuy nhiên, để những giá trị ấy tiếp tục được trao truyền, việc bảo tồn Phước Tích cần được nhìn nhận rộng hơn câu chuyện tu bổ từng ngôi nhà hay công trình riêng lẻ. TS.KTS Trần Đình Hiếu, giảng viên Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng, cho rằng với một làng cổ như Phước Tích, điều cần gìn giữ là tổng thể không gian cảnh quan và cấu trúc truyền thống của làng.
“Thiết kế và chỉnh trang cảnh quan cần tôn trọng cấu trúc truyền thống, hạn chế sự can thiệp làm biến đổi không gian nguyên gốc, đồng thời tạo ra những điểm tiếp cận phù hợp để du khách có thể trải nghiệm di sản một cách tự nhiên”, TS.KTS Trần Đình Hiếu nhấn mạnh.
Từ những bài học lịch sử được tiếp nhận ngay trong không gian làng cổ đến yêu cầu gìn giữ cảnh quan và cấu trúc truyền thống, câu chuyện của Phước Tích cho thấy bảo tồn di sản không chỉ là giữ lại những gì thuộc về quá khứ. Quan trọng hơn, đó là tạo điều kiện để thế hệ hôm nay có thể hiểu, trải nghiệm và tiếp tục trao truyền những giá trị đã làm nên hồn cốt của vùng đất.

Những điều trăn trở
Một câu hỏi đặt ra trong hành trình bảo tồn và phát huy giá trị Phước Tích là: du lịch cộng đồng những năm qua đã thực sự tạo động lực để người dân chủ động mở cửa ngôi nhà, đưa nghề truyền thống, nếp sống và những giá trị văn hóa của chính gia đình mình tham gia vào hoạt động du lịch hay chưa?
Câu hỏi ấy càng đáng suy nghĩ khi nghề gốm, một trong những dấu ấn làm nên tên tuổi Phước Tích, vẫn chưa thực sự trở thành sinh kế bền vững cho người dân. Ông Nguyễn Vũ Hy Nguyên, nhà nghiên cứu lịch sử tại Huế, nhìn nhận: “Dù được gọi là làng gốm, nhưng hiện tại, nghề gốm chưa mang lại thu nhập đáng kể cho người dân. Sản xuất nhỏ lẻ và thiếu sự hỗ trợ khiến nhiều nghệ nhân phải rời quê hương, tìm kiếm cơ hội ở nơi khác, bởi nghề gốm không thể đáp ứng được ước mơ và nhu cầu đời sống của họ.”
Theo ông Nguyên, muốn giữ người làm nghề và khơi lại sức sống của gốm Phước Tích, bảo tồn nghề thôi chưa đủ. Điều cần thiết là hình thành một hệ sinh thái gắn kết từ sản xuất, giới thiệu sản phẩm, tiêu thụ đến trải nghiệm du lịch, để người thợ có thể sống được bằng nghề và du khách có cơ hội trực tiếp chạm vào một phần văn hóa của làng.
Ở góc nhìn tham chiếu, bà Lê Thanh Ngân, giảng viên tiếng Nhật, người có nhiều năm nghiên cứu và hợp tác với Nhật Bản, cho rằng sức hấp dẫn của du lịch cộng đồng tại nhiều vùng nông thôn Nhật Bản không nằm ở những sản phẩm du lịch cầu kỳ, mà bắt đầu từ chính đời sống thường nhật của cư dân. Du khách tìm đến để tận hưởng sự thanh bình, trải nghiệm ẩm thực, cảnh quan, phong tục và sự hiếu khách của người bản địa.
“Du lịch homestay Nhật Bản chú trọng sự hiếu khách, trải nghiệm văn hóa địa phương, không gian thanh bình, ẩm thực truyền thống và tôn trọng phong tục. Điều này mang lại trải nghiệm sâu sắc, gắn kết du khách với văn hóa Nhật Bản”, bà Ngân chia sẻ.
Câu chuyện ấy gợi mở một hướng tiếp cận cho Phước Tích. Những ngôi nhà rường, khu vườn, lò gốm, bến nước hay nếp sinh hoạt của người dân vốn đã là những “tài sản” văn hóa quý giá. Khi người dân trở thành chủ thể kể câu chuyện về ngôi nhà, nghề nghiệp và ký ức của chính mình, du lịch cộng đồng không chỉ tạo thêm sinh kế mà còn góp phần giữ người ở lại với làng, giữ nghề và nuôi dưỡng sức sống cho di sản.
Bởi sau cùng, một làng cổ chỉ thực sự sống khi di sản không đứng ngoài đời sống của cộng đồng. Bảo tồn Phước Tích vì thế cần đi cùng khả năng tạo sinh kế từ chính những giá trị văn hóa bản địa, để người dân không chỉ là người gìn giữ di sản mà còn được hưởng lợi từ di sản mà nhiều thế hệ đã vun đắp.

Giải pháp nào để Phước Tích vươn xa
Kinh nghiệm phát triển du lịch trải nghiệm, homestay và du lịch làng nghề tại một số quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Philippines hay Malaysia có thể mang đến những gợi mở cho Phước Tích. Tuy nhiên, điều quan trọng không nằm ở việc sao chép một mô hình có sẵn, mà là lựa chọn cách làm phù hợp với lịch sử, không gian làng cổ và đời sống của chính cộng đồng địa phương.
Trong hành trình ấy, công nghệ có thể trở thành một công cụ hỗ trợ. Trí tuệ nhân tạo (AI), bản đồ tương tác, thuyết minh đa ngôn ngữ hay các hình thức tham quan số có thể giúp du khách tiếp cận lịch sử, kiến trúc và những câu chuyện văn hóa của Phước Tích thuận tiện hơn. Nhưng công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi góp phần đưa con người đến gần di sản, chứ không thay thế những trải nghiệm chân thực bên mái nhà rường, lò gốm, bến nước hay trong câu chuyện của người dân bản địa.
Phát triển du lịch cũng cần đi cùng việc gìn giữ nếp sống và sự tôn nghiêm của không gian làng cổ. Một bộ quy tắc ứng xử văn hóa phù hợp, từ trang phục, hành vi tại nơi thờ tự đến cách tham gia các nghi lễ, có thể giúp du khách hiểu và tôn trọng hơn những giá trị của cộng đồng. Những sản phẩm trải nghiệm như áo dài, nghề gốm, ẩm thực hay sinh hoạt truyền thống nếu được tổ chức hài hòa cũng có thể tạo thêm sinh kế để người dân trực tiếp hưởng lợi từ quá trình bảo tồn.
Quan trọng hơn, sức sống của Phước Tích không thể chỉ được đánh thức trong vài ngày lễ hội. Di sản cần hiện diện quanh năm trong đời sống của người dân, trong tiếng bàn xoay của người thợ gốm, những nếp nhà còn đỏ lửa, bến nước bên dòng Ô Lâu và những câu chuyện được người già kể lại cho lớp trẻ. Bởi điều níu chân du khách ở một làng cổ không chỉ là những gì họ nhìn thấy, mà còn là những gì họ được sống cùng, được chạm tới và mang theo trong ký ức.
Từ những dấu tích văn hóa Chăm trên vùng Ô, Lý xưa, quá trình khai phá và lập làng của người Việt, đến nghề gốm, nhà rường và nếp sống cộng đồng được bồi đắp qua nhiều thế hệ, Phước Tích mang trong mình những lớp trầm tích hiếm có của vùng đất Huế. Bảo tồn vì thế không phải đóng khung ngôi làng trong quá khứ, mà là tìm cách để những giá trị ấy tiếp tục sinh thành trong hiện tại.
Khi người dân thực sự trở thành chủ thể của di sản, có thể sống bằng nghề, sống trong những ngôi nhà cổ và kể câu chuyện quê hương bằng chính trải nghiệm của mình, Phước Tích mới có thể dung hòa giữa bảo tồn và phát triển. Khi ấy, “hồn quê” bên dòng Ô Lâu không chỉ được giữ lại để ngắm nhìn, mà tiếp tục được sống, được trao truyền và bồi đắp qua từng thế hệ.
Hoàng Đức Bảo


