Ngành kinh doanh nhà hàng – khách sạn tại Việt Nam đang khẳng định vị thế hạt nhân khi đóng góp tới 70% tổng doanh thu du lịch quốc gia theo thống kê tại “Hội nghị đầu tư và kinh doanh khách sạn, nhà hàng tại Việt Nam” . Tuy nhiên, sự bùng nổ của các mô hình lưu trú mới và phương thức giao dịch xuyên biên giới cũng đặt ra những thách thức gai góc về thất thu thuế và buông lỏng quản lý hậu kiểm. Bài viết đi sâu phân tích thực trạng hệ thống hạ tầng, định hình xu hướng chuyển đổi số tất yếu và đề xuất nhóm giải pháp liên ngành đồng bộ nhằm tối ưu hóa hiệu lực quản lý nhà nước, kiến tạo môi trường phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Khái quát chung về mô hình và vai trò kinh tế
Khái niệm và Phân loại cơ sở lưu trú
Trong nền kinh tế hiện nay, doanh nghiệp trong lĩnh vực nhà hàng, khách sạn được xác định là những đơn vị thực hiện hoạt động kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp, cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống và các dịch vụ bổ sung nhằm mục đích sinh lời.
Căn cứ theo Luật Du lịch (2017), khách sạn là cơ sở lưu trú du lịch bảo đảm chất lượng về cơ sở vật chất, trang thiết bị và dịch vụ cần thiết phục vụ khách du lịch. Hệ thống này được phân định thành 04 loại hình đặc thù bao gồm: khách sạn nghỉ dưỡng, khách sạn bên đường, khách sạn nổi và khách sạn thành phố.
Tính đến hết năm 2023, hệ thống hạ tầng lưu trú tại Việt Nam đã ghi nhận sự phát triển vượt bậc với khoảng 38.000 cơ sở lưu trú du lịch, cung ứng hơn 780.000 buồng. Trong đó, phân khúc cao cấp đóng vai trò dẫn dắt thị trường với 247 cơ sở đạt tiêu chuẩn 5 sao (tương đương 80.896 phòng) và 369 cơ sở đạt tiêu chuẩn 4 sao (tương đương 50.716 phòng).
Mối quan hệ tương hỗ và Vai trò kinh tế
Nhà hàng và khách sạn có mối quan hệ gắn bó hữu cơ và tương hỗ lẫn nhau. Nhà hàng giữ vị trí quan trọng trong việc thỏa mãn nhu cầu ăn uống ngày càng cao của xã hội, đồng thời là một bộ phận cấu thành không thể tách rời của khách sạn; nếu không có nhà hàng, hoạt động của khách sạn sẽ rơi vào trạng thái tê liệt. Một trong những nhu cầu cốt lõi của du khách khi thực hiện các chuyến hành trình là thưởng thức các món ăn đặc sản dân tộc tại điểm đến, và hệ thống nhà hàng chính là nơi hiện thực hóa nhu cầu này.
Về mặt kinh tế, ngành kinh doanh này đóng vai trò hạt nhân trong việc thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nội địa:
– Chiếm tỷ trọng doanh thu cốt lõi: Theo các báo cáo và dữ liệu ghi nhận tại “Hội nghị đầu tư và kinh doanh khách sạn, nhà hàng tại Việt Nam”, ngành khách sạn và nhà hàng lưu trú chiếm tới 70% tổng doanh thu du lịch.
– Thúc đẩy chuỗi cung ứng liên ngành: Sự tăng trưởng của ngành kích cầu mạnh mẽ chuỗi cung ứng vật tư, trang thiết bị xây dựng và nguyên liệu hàng hóa từ các ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông và thương mại, góp phần gia tăng GDP quốc gia.
– Phát triển kinh tế địa phương: Khai thác tối đa tiềm năng tài nguyên du lịch tại chỗ, tiêu thụ đặc sản và sản phẩm tiểu thủ công nghệ vùng miền , tạo cơ hội việc làm và nâng cao thu nhập cho cộng đồng dân cư.
Chiến lược “Xuất khẩu tại chỗ”: Việc thu hút và phục vụ khách quốc tế lưu trú giúp gia tăng nguồn thu ngoại tệ. Đây là hình thức xuất khẩu tại chỗ mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn xuất khẩu truyền thống do bán theo giá quốc tế nhưng cắt giảm được tối đa các chi phí bao bì, kiểm nghiệm, hải quan và vận chuyển đường dài.
Thực trạng quản lý nhà nước và điều kiện kinh doanh
Kinh doanh nhà hàng, khách sạn là ngành nghề kinh doanh có điều kiện nghiêm ngặt. Công tác quản lý nhà nước hiện nay được thiết lập dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật như Luật Du lịch 2017, Luật Doanh nghiệp và các quy định chuyên ngành nhằm điều chỉnh các mối quan hệ phát sinh. Để vận hành hợp pháp, doanh nghiệp bắt buộc phải đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn sau:
Điều kiện về Đăng ký kinh doanh và Xếp hạng du lịch
– Doanh nghiệp phải hoàn thiện thủ tục khai báo với cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh. Đây là chứng chỉ pháp lý minh chứng cho quyền hoạt động hợp pháp của đơn vị.
– Trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày bắt đầu hoạt động, doanh nghiệp kinh doanh khách sạn bắt buộc phải gửi một bộ hồ sơ đăng ký hạng cơ sở lưu trú du lịch đến Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch sở tại để thẩm định, xếp hạng, đồng thời thực hiện treo biển hạng công khai theo quy định.
– Khách sạn phải đảm bảo quy mô tối thiểu từ 10 buồng ngủ trở lên, đăng ký mã ngành chính là 5510 (Dịch vụ lưu trú ngắn ngày). Nếu có tích hợp ăn uống, hội nghị, phải đăng ký thêm các mã ngành phụ trợ gồm 5621, 5629 và 5630.
Điều kiện về An ninh trật tự và An toàn xã hội
– Cơ sở phải được cơ quan Công quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an ninh, trật tự.
– Người chịu trách nhiệm về an ninh, trật tự của cơ sở (đối với công dân Việt Nam) phải có lý lịch trong sạch, không thuộc các trường hợp bị khởi tố hình sự, có tiền án chưa được xóa án tích, hoặc đang trong thời gian tạm hoãn chấp hành hình phạt tù. Cơ sở phải xây dựng phương án bảo đảm an ninh, trật tự cụ thể.
Điều kiện về Phòng cháy chữa cháy (PCCC) và Môi trường
– Về PCCC: Cơ sở phải thiết lập hệ thống an toàn, phòng cháy và chữa cháy theo đúng quy chuẩn pháp luật, bao gồm hệ thống báo cháy tự động, trang bị bình chữa cháy, lối thoát nạn an toàn và phải được cơ quan Cảnh sát PCCC kiểm tra, nghiệm thu phương án trước khi đi vào vận hành.
– Về Môi trường: Đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh môi trường. Theo quy định kỹ thuật hiện hành, các dự án có quy mô từ 20.000 m² sàn hoặc từ 200 phòng trở lên bắt buộc phải lập Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Các cơ sở có lưu lượng nước thải phát sinh từ 50 m³/ngày đêm trở lên bắt buộc phải sở hữu Giấy phép môi trường.
Chuyển đổi số: xu hướng tất yếu trong quản lý
Chuyển đổi số không còn là một giải pháp lựa chọn mà đã trở thành điều kiện sống còn để các doanh nghiệp nhà hàng, khách sạn nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa chi phí vận hành và hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát dữ liệu minh bạch. Các giải pháp công nghệ cốt lõi bao gồm:
Hệ thống quản lý khách sạn (Property Management System – PMS)
Hệ thống PMS đóng vai trò là kiến trúc trung tâm trong việc quản lý vận hành. Công nghệ này tự động hóa toàn bộ quy trình từ khâu lễ tân (check-in/check-out), quản lý buồng phòng, đến đồng bộ hóa dữ liệu tiêu dùng của khách tại nhà hàng, spa về một hóa đơn tổng. PMS cung cấp báo cáo doanh thu và công suất phòng theo thời gian thực (real-time), giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định điều tiết giá linh hoạt.
Hệ thống quản lý kênh phân phối (Channel Manager)
Giải pháp này cho phép doanh nghiệp kết nối, đồng bộ hóa tự động số lượng phòng trống và giá phòng cập nhật lên hàng loạt sàn thương mại điện tử du lịch toàn cầu (OTA) như Booking, Agoda, Expedia… và hệ thống website của khách sạn. Sự can thiệp của Channel Manager loại bỏ hoàn toàn rủi ro đặt trùng phòng (overbooking) và giảm thiểu tối đa nguồn nhân lực cho việc cập nhật thủ công.
Hệ thống khách sạn thông minh (Smart Hotel Concept)
Ứng dụng các giải pháp Internet vạn vật (IoT) vào hạ tầng lưu trú:
– Sử dụng hệ thống khóa thẻ từ tích hợp mã QR hoặc nhận diện khuôn mặt (FaceID).
– Bảng hiển thị số phòng điện tử đồng bộ trạng thái dọn phòng tự động.
– Hệ thống cảm biến thông minh tự động ngắt điện khi khách rời phòng và điều khiển hệ thống chiếu sáng, điều hòa, rèm cửa qua ứng dụng di động, giúp tiết kiệm tối đa chi phí năng lượng.
Hệ thống giải pháp thanh toán số nâng cao
Ứng dụng toàn diện các phương thức thanh toán không tiền mặt như định danh QR Code động, ví điện tử, cổng thanh toán quốc tế và công nghệ chạm (NFC). Mô hình này đáp ứng hoàn hảo xu hướng tiêu dùng “không tiếp xúc” của khách hàng hiện đại, tăng tính bảo mật thông tin và đảm bảo mọi dòng tiền giao dịch đều được số hóa, lưu vết minh bạch.
Những thách thức trong công tác quản lý
Mặc dù ghi nhận những bước tăng trưởng mạnh mẽ, công tác quản lý nhà nước đối với nhóm ngành này vẫn đang đối diện với nhiều rào cản mang tính hệ thống:
– Tình trạng thất thu thuế qua kênh số: Nhiều cơ sở lưu trú và nhà hàng nhỏ lẻ lợi dụng mạng xã hội (Facebook, TikTok) hoặc các hội nhóm tự phát để thực hiện hành vi giao dịch, nhận tiền qua tài khoản cá nhân nhằm trốn thuế. Đặc biệt, tình trạng kê khai giá phòng thấp hơn thực tế trên hóa đơn vào mùa du lịch cao điểm nhằm giảm nghĩa vụ thuế vẫn diễn ra phổ biến.
– Thách thức từ các nền tảng xuyên biên giới: Các giao dịch đặt phòng, đặt dịch vụ ăn uống được thực hiện trực tiếp trên các nền tảng OTA nước ngoài không có tư cách pháp nhân hoặc cơ sở thường trú tại Việt Nam. Điều này gây khó khăn rất lớn cho cơ quan quản lý trong việc thu thuế nhà thầu, kiểm soát dòng tiền dòng chảy ra nước ngoài và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khi xảy ra tranh chấp.
– Vi phạm điều kiện vận hành sau hậu kiểm: Một bộ phận doanh nghiệp có xu hướng buông lỏng việc duy trì các điều kiện bắt buộc về an ninh trật tự, vệ sinh môi trường, an toàn thực phẩm hoặc PCCC sau khi đã được cấp phép. Tình trạng tự ý nâng hạng sao hoặc treo biển hạng sao giả mạo, quảng cáo sai sự thật khi chưa được cơ quan chức năng thẩm định công nhận vẫn tiếp diễn trên không gian mạng.
Đề xuất nhóm giải pháp khả thi
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho doanh nghiệp, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau:
Hoàn thiện hệ thống khung pháp lý
– Cần sớm bổ sung, luật hóa quy định quản lý chi tiết đối với các loại hình bất động sản du lịch mới (như condotel, homestay, căn hộ du lịch, glamping) vào văn bản Luật Du lịch nhằm loại bỏ vùng xám pháp lý.
– Thống nhất chặt chẽ khái niệm và quy trình “đăng ký kinh doanh” trên phạm vi toàn quốc. Đồng thời, điều chỉnh hạ mức quy định bắt buộc lập ĐTM hoặc Giấy phép môi trường đối với các cơ sở lưu trú có quy mô từ 50 phòng trở lên nhằm nâng cao tính chủ động kiểm soát ô nhiễm nguồn nước và rác thải tại các vùng lõi du lịch.
Hiện đại hóa và siết chặt công tác quản lý thuế
Để chống thất thu thuế trong kỷ nguyên số, cơ quan quản lý cần áp dụng cơ chế phối hợp liên ngành:

Tăng cường ứng dụng công nghệ trong kiểm tra, giám sát
Triển khai đồng bộ hệ thống camera thông minh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) tại các khu vực trọng điểm du lịch, liên thông dữ liệu trực tiếp với hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư để quản lý hoạt động khai báo tạm trú, tạm vắng tự động. Cơ chế này giúp các cơ quan chức năng phát hiện sớm các biến động bất thường, kiểm soát chặt chẽ các hành vi tệ nạn hoặc hoạt động kinh doanh “chui” khi chưa đủ điều kiện an ninh trật tự.
Đào tạo nguồn nhân lực và Chuẩn hóa thị trường
– Siết chặt quy trình thẩm định, đánh giá chất lượng đầu ra tại các trường đại học, cao đẳng và cơ sở đào tạo nghề chuyên ngành quản trị nhà hàng, khách sạn.
– Thiết lập mô hình liên kết đào tạo song hành giữa Nhà trường và Doanh nghiệp lớn nhằm thiết kế chương trình học tiệm cận với tiêu chuẩn thực tế của thị trường, chú trọng nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ số và kỹ năng ngoại ngữ chuyên sâu cho đội ngũ nhân sự.
Nghiêm trị các hành vi vi phạm pháp luật
Tăng mức xử phạt vi phạm hành chính, áp dụng bổ sung hình thức đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đối với các hành vi: không niêm yết công khai giá, tự ý ép giá khách hàng vào mùa cao điểm, vi phạm nghiêm trọng quy định PCCC, hoặc quảng cáo sai lệch hạng sao du lịch khi chưa được cơ quan nhà nước công nhận.
Kết luận
Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh doanh nhà hàng, khách sạn trong giai đoạn hiện nay đòi hỏi một tư duy quản lý chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” dựa trên nền tảng công nghệ số. Sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý du lịch, cơ quan thuế, lực lượng công an và các tổ chức công nghệ sẽ là chìa khóa vàng giúp tối ưu hóa hiệu lực quản lý, bảo đảm trật tự an toàn xã hội, đồng thời tạo ra một hành lang thông thoáng, lành mạnh cho các doanh nghiệp bứt phá bền vững trong nền kinh tế số toàn cầu.
Minh Trung
Tài liệu tham khảo:
- Phạm Thái Hà (2005), Hoàn thiện việc sử dụng công cụ thuế trong quản lý Nhà Nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh ở Việt Nam
- Lê Minh Hạnh (2005), “Giải pháp chống thất thu thuế ngoài quốc doanh”, Tạp chí Tài chính, số 11/2005, tr.32 – 33.
- Viện Ngôn ngữ (2002), Từ điển Tiếng Việt, Nhà xuất bản Đà Nẵng.
- Khánh Linh (2012), Cẩm nang nghiệp vụ nhà hàng khách sạn, Nhà xuất bản Thời đại.
- Tạp chí Quản lý nhà nước – số 352 (5/2025).


