Năm 1946, khi nền độc lập non trẻ của Việt Nam đối mặt với nguy cơ tái xâm lược của thực dân Pháp, sự chống phá các thế lực phản động trong nước và muôn vàn khó khăn chồng chất, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có quyết định mang tầm nhìn chiến lược: giao quyền Quyền Chủ tịch nước cho cụ Huỳnh Thúc Kháng trước khi sang Pháp đàm phán ngày 27/5/1946. Quyết định ấy thể hiện bản lĩnh, trí tuệ chính trị của Người và để lại nhiều giá trị lịch sử sâu sắc cho sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc hôm nay.

Năm 1946 – thời khắc hiểm nghèo của nền độc lập non trẻ
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong bối cảnh đặc biệt khó khăn. Chính quyền cách mạng non trẻ phải cùng lúc đối mặt với nạn đói, nạn dốt, khủng hoảng tài chính và âm mưu chống phá từ nhiều phía. Ở miền Bắc, quân Tưởng Giới Thạch kéo vào dưới danh nghĩa giải giáp quân Nhật nhưng thực chất hậu thuẫn các tổ chức phản động chống phá cách mạng. Ở miền Nam, thực dân Pháp nổ súng tái chiếm Nam Bộ, từng bước mở rộng chiến tranh xâm lược. Đất nước đứng trước tình thế hiểm nghèo mà Chủ tịch Hồ Chí Minh từng ví như “ngàn cân treo sợi tóc”.
Trong hoàn cảnh đó, nhiệm vụ hàng đầu của Đảng, Chính phủ và Chủ tịch Hồ Chí Minh là giữ vững nền độc lập vừa giành được bằng mọi biện pháp phù hợp. Đường lối lúc bấy giờ là kết hợp kiên quyết bảo vệ chủ quyền dân tộc với sách lược đối ngoại mềm dẻo, linh hoạt nhằm tránh phải cùng lúc đối đầu với nhiều kẻ thù. Việc ký Hiệp định Sơ bộ ngày 6/3/1946 với Pháp là một quyết định khó khăn nhưng cần thiết, nhằm kéo dài thời gian hòa hoãn để củng cố chính quyền cách mạng, xây dựng lực lượng và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh lâu dài về sau.
Bước sang năm 1946, tình hình trong nước và quốc tế tiếp tục diễn biến phức tạp. Chính phủ Pháp vừa tiến hành thương lượng, vừa gia tăng sức ép quân sự nhằm buộc Việt Nam chấp nhận những điều kiện bất lợi. Trong nước, các thế lực phản động tìm cách lợi dụng khó khăn để kích động chia rẽ, làm suy yếu khối đại đoàn kết dân tộc. Trong bối cảnh ấy, bản lĩnh và tầm nhìn của Chủ tịch Hồ Chí Minh càng được thể hiện rõ nét khi Người luôn đặt lợi ích tối cao của dân tộc lên trên hết.
Quyết định sang Pháp vào tháng 5/1946 để trực tiếp đàm phán với Chính phủ Pháp là một bước đi mang tính chiến lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh nhằm tranh thủ hòa bình, hạn chế nguy cơ chiến tranh lan rộng trong khi đất nước chưa đủ điều kiện bước vào cuộc kháng chiến toàn diện. Đây không phải sự nhân nhượng vô nguyên tắc mà là lựa chọn thể hiện trách nhiệm lớn lao trước vận mệnh dân tộc. Quyết định ấy cho thấy tư duy chiến lược, tầm nhìn xa và nghệ thuật xử lý tình huống linh hoạt của Người trong một giai đoạn đặc biệt cam go của lịch sử đất nước.
Trao quyền cho cụ Huỳnh Thúc Kháng – dấu ấn lớn của đại đoàn kết dân tộc
Trước khi lên đường sang Pháp, ngày 27/5/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Sắc lệnh giao cụ Huỳnh Thúc Kháng giữ quyền Chủ tịch nước để điều hành công việc quốc gia trong thời gian Người vắng mặt. Đây là quyết định mang ý nghĩa chính trị sâu sắc, thể hiện tầm nhìn chiến lược và tư tưởng đại đoàn kết dân tộc của Hồ Chủ tịch. Cụ Huỳnh Thúc Kháng là một nhà yêu nước tiêu biểu, có uy tín lớn trong xã hội đương thời, từng tham gia phong trào Duy Tân và có ảnh hưởng sâu rộng trong giới trí thức, sĩ phu yêu nước.
Việc Hồ Chủ tịch tin tưởng giao trọng trách quốc gia cho cụ Huỳnh Thúc Kháng cho thấy quan điểm nhất quán của Người về xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân. Theo Hồ Chủ tịch, chính quyền cách mạng không thuộc riêng bất kỳ lực lượng nào mà phải là sự kết tinh sức mạnh của toàn thể dân tộc Việt Nam yêu nước. Vì vậy, Người chủ trương tập hợp mọi tầng lớp nhân dân, mọi nhân sĩ, trí thức và lực lượng yêu nước, không phân biệt nguồn gốc hay khuynh hướng chính trị, miễn cùng hướng đến mục tiêu độc lập dân tộc và hạnh phúc của nhân dân.
Sự lựa chọn cụ Huỳnh Thúc Kháng càng có ý nghĩa đặc biệt bởi cụ không phải là đảng viên cộng sản. Xuất thân là một nhà nho yêu nước, một chí sĩ nổi tiếng của phong trào Duy Tân, cụ từng bị thực dân Pháp giam cầm nhiều năm tại Côn Đảo. Dù có khác biệt về con đường hoạt động chính trị, Hồ Chủ tịch vẫn dành cho cụ sự tin tưởng lớn lao bởi ở cụ hội tụ lòng yêu nước, đức độ và tinh thần tận tụy vì dân tộc. Điều đó cho thấy tư tưởng đại đoàn kết của Hồ Chủ tịch vượt lên trên mọi khác biệt về tổ chức hay xu hướng chính trị, đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên hết.
Quyết định giao quyền Chủ tịch nước cho cụ Huỳnh Thúc Kháng cũng phản ánh tầm cao chính trị và chiều sâu nhân văn của cách mạng Việt Nam ngay từ những ngày đầu lập nước. Hồ Chủ tịch không xây dựng chính quyền theo tư duy khép kín mà chủ trương mở rộng, quy tụ mọi lực lượng yêu nước chân chính tham gia phụng sự đất nước. Chính sách trọng dụng nhân sĩ, trí thức và người có tài, có đức của Người đã góp phần tạo nên sức mạnh đoàn kết rộng lớn cho dân tộc trong hoàn cảnh đặc biệt hiểm nghèo. Đồng thời, điều đó cũng củng cố niềm tin của nhân dân đối với Chính phủ cách mạng, khẳng định tính chính danh và tính đại diện rộng rãi của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

“Dĩ bất biến, ứng vạn biến” – tư duy giữ nước của Hồ Chủ tịch
Trước khi lên đường sang Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã căn dặn cụ Huỳnh Thúc Kháng câu nói nổi tiếng: “Dĩ bất biến, ứng vạn biến”. Đây không chỉ là lời chỉ dẫn trong điều hành công việc quốc gia mà còn là sự đúc kết sâu sắc tư duy chiến lược của Người về bảo vệ độc lập dân tộc và lợi ích quốc gia. “Bất biến” là những nguyên tắc cốt lõi không thể thay đổi, đó là độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia và lợi ích tối cao của nhân dân Việt Nam; còn “vạn biến” là sự linh hoạt về sách lược, phương pháp và cách ứng xử trước những biến động phức tạp của tình hình thực tiễn.
Trong bối cảnh đất nước còn non trẻ, tiềm lực còn nhiều hạn chế và phải đối mặt với nhiều sức ép cùng lúc, Hồ Chủ tịch nhận thức rõ rằng muốn giữ vững nền độc lập cần biết mềm dẻo về đối sách nhưng kiên quyết về nguyên tắc. Người chủ trương tranh thủ mọi khả năng hòa hoãn để củng cố lực lượng cách mạng, đồng thời kiên định lập trường độc lập, tự chủ của dân tộc. Đó là nghệ thuật kết hợp giữa sự kiên định mục tiêu chiến lược với tính linh hoạt trong phương pháp hành động và xử lý tình huống.
Tư tưởng “dĩ bất biến, ứng vạn biến” không chỉ có ý nghĩa đối với tình thế lịch sử năm 1946 mà còn trở thành bài học lớn xuyên suốt quá trình đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước và xây dựng Tổ quốc sau này. Trong mọi giai đoạn, Việt Nam luôn kiên định lợi ích quốc gia – dân tộc, đồng thời vận dụng linh hoạt đường lối đối nội, đối ngoại để thích ứng với bối cảnh khu vực và quốc tế, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định cho phát triển đất nước.
Ngày nay, đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế của Việt Nam tiếp tục thể hiện rõ tinh thần tư tưởng ấy. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu kiên định lợi ích quốc gia – dân tộc, bảo đảm cao nhất lợi ích của đất nước trên cơ sở các nguyên tắc của luật pháp quốc tế. Điều đó cho thấy giá trị bền vững và ý nghĩa thời đại của tư tưởng Hồ Chí Minh trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa hiện nay.

Phá tan mưu đồ âm mưu đảo chính tại số 7 phố Ôn Như Hầu
Khi đất nước còn chìm trong không khí căng thẳng, lực lượng an ninh đã phát hiện ra mưu đồ âm mưu đảo chính tại số 7 phố Ôn Như Hầu. Âm mưu này, được chuẩn bị từ cuối 1945, do các thế lực phản động, được quân Tưởng hậu thuẫn và phối hợp ngầm với thực dân Pháp, dự định lợi dụng 14/7/1946, ngày Quốc khánh Pháp, để ném lựu đạn vào quân Pháp đang diễu binh tại Hà Nội, tạo cớ cho Pháp tấn công các cơ quan trung ương, bắt giữ lãnh đạo Việt Minh, và dựng lên một chính phủ thân Pháp. Âm mưu này không chỉ nhằm lật đổ chính quyền cách mạng mà còn là sự thách thức trắng trợn đối với khát vọng độc lập của dân tộc. Dưới sự chỉ đạo của quyền Chủ tịch nước Huỳnh Thúc Kháng, lực lượng An ninh Nhân dân, dù mới thành lập vẫn thể hiện được năng lực tình báo và phản gián xuất sắc, đảm bảo hành động nhanh gọn, chính xác. Qua nhiều tháng theo dõi sát sao, lực lượng An ninh Nhân dân đã thu thập được những chứng cứ xác thực, từ danh sách đối tượng đến các kế hoạch chi tiết.
Sáng 12/7/1946, lực lượng An ninh bất ngờ phong tỏa số 7 phố Ôn Như Hầu (nay là phố Nguyễn Gia Thiều) và 41 điểm khác tại Hà Nội, bắt giữ Phan Kích Nam, Bí thư đệ nhất khu của Việt Quốc và hơn 300 đối tượng. Thu giữ hàng chục súng ngắn, lựu đạn, hàng trăm truyền đơn kêu gọi lật đổ chính quyền, cùng tài liệu mật liên kết với quân Tưởng và thực dân Pháp. Những bằng chứng tội ác như dụng cụ tra tấn và bảy xác chết chôn sau sân nhà được phơi bày, hé lộ sự tàn bạo của những kẻ phản bội, bán nước. Chỉ 48 giờ trước khi quân Pháp diễu binh, âm mưu đảo chính bị đập tan, các đảng phái phản động tan rã, nhiều kẻ tháo chạy sang Trung Quốc.
Chiến thắng này không chỉ là một cột mốc vàng son trong lịch sử lực lượng An ninh Nhân dân, mà còn là minh chứng sống động cho bản lĩnh kiên cường, trí tuệ sắc sảo và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc và Nhân dân. Trong thời khắc cam go nhất của cách mạng, lực lượng An ninh Nhân dân đã khẳng định vai trò là “lá chắn thép” bảo vệ chính quyền non trẻ, viết nên trang sử hào hùng, góp phần làm rạng danh truyền thống vẻ vang của ngành Công an Nhân dân Việt Nam.
Lịch sử ngày 12/7 – Ngày truyền thống của Lực lượng An ninh Nhân dân.
Chuyến đi sang Pháp – nỗ lực lớn để cứu vãn hòa bình
Chuyến đi của Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp năm 1946 là một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử ngoại giao Việt Nam hiện đại. Dù nhận thức rõ tham vọng tái xâm lược của thực dân Pháp, Người vẫn quyết định trực tiếp sang Pháp để tìm kiếm khả năng giải quyết tranh chấp bằng con đường hòa bình. Quyết định ấy thể hiện rõ tinh thần yêu chuộng hòa bình và trách nhiệm lớn lao của Người trước vận mệnh dân tộc, với mong muốn tránh cho nhân dân Việt Nam một cuộc chiến tranh khi đất nước còn nhiều khó khăn.
Trong thời gian ở Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiến hành nhiều cuộc tiếp xúc với giới chính trị, trí thức và nhân dân Pháp nhằm tranh thủ sự đồng tình đối với cuộc đấu tranh chính nghĩa của dân tộc Việt Nam. Người kiên trì khẳng định quyền độc lập, tự do và chủ quyền của Việt Nam, đồng thời thể hiện thiện chí hợp tác nếu phía Pháp tôn trọng những quyền cơ bản ấy. Thông qua các hoạt động ngoại giao và vận động dư luận, Người đã góp phần giúp nhân dân tiến bộ ở Pháp và cộng đồng quốc tế hiểu rõ hơn về chính nghĩa của cách mạng Việt Nam.
Tuy nhiên, cùng với quá trình đàm phán, thực dân Pháp ngày càng bộc lộ rõ ý đồ dùng vũ lực để tái chiếm Việt Nam. Mặc dù Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chính phủ Việt Nam đã nỗ lực tối đa nhằm gìn giữ hòa bình, chiến tranh cuối cùng vẫn không thể tránh khỏi. Lịch sử cho thấy Việt Nam là phía đã kiên trì tìm kiếm giải pháp hòa bình trước khi buộc phải tiến hành cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược. Điều đó càng khẳng định tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến bảo vệ độc lập dân tộc sau này.
Nhìn lại chuyến đi sang Pháp năm 1946, có thể thấy Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một nhà cách mạng kiệt xuất mà còn là nhà ngoại giao lớn của dân tộc Việt Nam. Người luôn kết hợp hài hòa giữa bản lĩnh kiên định và tinh thần đối thoại, giữa ý chí bảo vệ độc lập dân tộc với khát vọng hòa bình cho nhân dân. Những giá trị và tư tưởng ấy tiếp tục trở thành nền tảng quan trọng, soi sáng đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và hòa bình của Việt Nam trong thời đại ngày nay.

Hồ Chủ tịch và cuộc tập hợp trí thức yêu nước từ nước Pháp năm 1946
Trong chuyến đi sang Pháp năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt quan tâm đến việc tập hợp đội ngũ trí thức Việt Nam đang học tập, làm việc và sinh sống tại Pháp. Người nhận thức sâu sắc rằng trí thức là lực lượng có vai trò quan trọng đối với sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước sau khi giành được độc lập. Vì vậy, bên cạnh các hoạt động ngoại giao, Người dành nhiều thời gian gặp gỡ, trao đổi, động viên và khơi dậy tinh thần yêu nước, trách nhiệm phụng sự Tổ quốc trong giới trí thức Việt kiều.
Nhiều trí thức Việt Nam tại Pháp thời điểm đó đã xúc động trước phong cách sống giản dị, chân thành cùng tầm nhìn lớn lao của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người không chỉ nói về lòng yêu nước mà còn truyền cảm hứng về trách nhiệm cống hiến cho dân tộc trong giai đoạn đất nước đang đứng trước muôn vàn thử thách. Từ những cuộc gặp gỡ ấy, nhiều trí thức đã lựa chọn trở về nước tham gia kháng chiến và kiến thiết đất nước, đóng góp quan trọng cho các lĩnh vực khoa học, giáo dục, y tế và quốc phòng của Việt Nam.
Sự trở về của nhiều trí thức yêu nước từ Pháp không đơn thuần là lựa chọn cá nhân mà còn là biểu hiện sinh động của lòng yêu nước và niềm tin vào tương lai độc lập của dân tộc Việt Nam. Không ít người đã chấp nhận từ bỏ điều kiện sống và môi trường nghiên cứu thuận lợi ở châu Âu để trở về quê hương đang trong hoàn cảnh chiến tranh, gian khổ. Điều đó cho thấy sức hấp dẫn lớn lao của lý tưởng giải phóng dân tộc và uy tín đặc biệt của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với đội ngũ trí thức Việt Nam ở nước ngoài.
Tiêu biểu trong số đó là Giáo sư Trần Đại Nghĩa, nhà khoa học quân sự nổi tiếng, từng làm việc trong môi trường khoa học hiện đại tại Pháp nhưng đã quyết định theo Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về nước để phục vụ kháng chiến. Sau này, ông trở thành một trong những nhà khoa học hàng đầu của Việt Nam, có đóng góp đặc biệt quan trọng đối với sự hình thành và phát triển của ngành công nghiệp quốc phòng non trẻ. Cùng với nhiều trí thức yêu nước khác, sự trở về của họ đã khẳng định thành công trong chủ trương đoàn kết, thu hút và trọng dụng hiền tài của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đồng thời góp phần tạo nên nguồn lực trí tuệ quan trọng cho sự nghiệp kháng chiến và kiến quốc của dân tộc.

Giá trị lịch sử của quyết định ngày 27/5/1946 đối với Việt Nam hôm nay
Quyết định ngày 27/5/1946 của Chủ tịch Hồ Chí Minh là minh chứng tiêu biểu cho bản lĩnh và tầm nhìn chiến lược của Người trong thời khắc đất nước đứng trước thử thách sinh tử. Đó không chỉ là một quyết định về tổ chức, điều hành đất nước, mà còn thể hiện sâu sắc nghệ thuật đoàn kết dân tộc, tư duy đối ngoại linh hoạt và sự kiên định lợi ích quốc gia – dân tộc. Từ sự kiện ấy, nhiều bài học lớn về lãnh đạo, quản trị quốc gia và bảo vệ Tổ quốc đã được khẳng định, vẫn còn nguyên giá trị cho đến hôm nay.
Trước hết, đó là bài học về sự kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và lợi ích tối cao của nhân dân trong mọi hoàn cảnh. Dù phải đối mặt với muôn vàn khó khăn, sức ép từ trong nước và quốc tế, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn nhất quán đặt chủ quyền quốc gia, độc lập dân tộc và hạnh phúc của nhân dân lên trên hết. Đây tiếp tục là nguyên tắc nền tảng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay.
Cùng với đó, việc trao quyền cho cụ Huỳnh Thúc Kháng thể hiện sâu sắc tư tưởng đại đoàn kết toàn dân tộc của Hồ Chủ tịch. Thực tiễn lịch sử cho thấy, sức mạnh của Việt Nam luôn bắt nguồn từ sự đồng lòng của nhân dân, từ khả năng tập hợp và phát huy trí tuệ, trách nhiệm, lòng yêu nước của mọi tầng lớp xã hội. Đó cũng là nền tảng quan trọng để đất nước vượt qua khó khăn, giữ vững ổn định chính trị, phát triển bền vững và bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia.
Kỷ niệm sự kiện ngày 27/5/1946 không chỉ để nhìn lại một dấu mốc quan trọng của lịch sử dân tộc mà còn để nhận thức sâu sắc hơn về tầm vóc tư tưởng, bản lĩnh chính trị và nhân cách lớn của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Trong bối cảnh hiện nay, tư tưởng “dĩ bất biến, ứng vạn biến”, tinh thần đại đoàn kết dân tộc, bản lĩnh độc lập, tự chủ và khát vọng hòa bình của Người vẫn tiếp tục là nguồn động lực và giá trị định hướng quan trọng cho toàn Đảng, toàn dân, toàn quân trong sự nghiệp xây dựng nước Việt Nam phát triển, hùng cường và bền vững.
Thế Nguyễn – Minh Văn


