Thứ Ba, Tháng 5 19, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Rừng đói – bản tráng ca chân thực về người lính quân Giải phóng trên chiến trường Khu 5



ĐNA -

Cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ ở Việt Nam đã lùi xa hơn nửa thế kỷ nhưng ký ức về những năm tháng Trường Sơn máu lửa vẫn còn nguyên trong tâm thức dân tộc. Trong dòng chảy văn học chiến tranh cách mạng, truyện ký “Rừng đói” của Trần Khởi là tiếng nói đặc biệt bởi sự chân thực, dữ dội nhưng giàu tính nhân văn. Không tô hồng chiến tranh hay xuyên tạc lịch sử, tác phẩm giúp người đọc hôm nay hiểu sâu sắc hơn cái giá của hòa bình, độc lập và thống nhất đất nước. Từ Trường Sơn, chiến trường Trung Lào đến Khu 5 ác liệt, “Rừng đói” hiện lên như bản tráng ca về chủ nghĩa anh hùng cách mạng của quân và dân Việt Nam.

Nhà văn Trần Khởi.

Những trang viết bước ra từ chiến trường
“Rừng đói” không phải là một cuốn tiểu thuyết hư cấu theo nghĩa thông thường mà là tập truyện ký được viết từ chính ký ức trận mạc của Trần Khởi. Sức nặng của tác phẩm không nằm ở kỹ thuật văn chương cầu kỳ mà ở độ chân thực của từng chi tiết, từng con người và từng trận đánh. Người đọc có cảm giác như không phải đang đọc văn học, mà đang nghe một người lính kể lại cuộc đời mình cùng đồng đội giữa khói lửa chiến tranh.

Ngay trong truyện mở đầu “Cha con tôi trên Trường Sơn ngày ấy”, tác giả đã đưa người đọc trở về không khí của một thời cả dân tộc lên đường đánh Mỹ cứu nước. Hình ảnh chàng thanh niên vừa tốt nghiệp phổ thông, có giấy báo đi học ở nước ngoài nhưng vẫn tình nguyện nhập ngũ đã phản ánh rõ lý tưởng sống của thế hệ thanh niên Việt Nam thời kỳ chống Mỹ. Đó là lớp người sẵn sàng gác lại việc học hành, tuổi trẻ và tương lai riêng để đặt vận mệnh dân tộc lên trên hết.

Chi tiết người cha là cán bộ binh trạm trực tiếp tuyển chính con trai mình vào bộ đội, rồi đưa lên cao điểm Văng Mu ác liệt, đã tạo nên chiều sâu cảm xúc đặc biệt cho tác phẩm. Đây không chỉ là câu chuyện của riêng một gia đình mà còn là hình ảnh thu nhỏ của hàng triệu gia đình Việt Nam trong thời chiến, nơi cha và con cùng ra trận, cùng xem độc lập dân tộc là lý tưởng và lẽ sống cao nhất.

Những câu văn như: “Vắt cơm nơi cao điểm này trộn đều bụi đất, gang sắt bom đạn quân thù và máu xương của đồng đội, đồng chí” hay hình ảnh “quả đồi ngày một nhỏ lại, con đường ngày một cao thêm” cho thấy chỉ những người từng sống giữa bom đạn Trường Sơn mới có thể viết được như vậy. Đó là thứ văn học được viết bằng trải nghiệm sống, bằng ký ức chiến trường và cả sự mất mát thật sự, chứ không đơn thuần được tạo nên từ trí tưởng tượng.

Tác phẩm Rừng đói của nhà văn Trần Khởi

Trường Sơn – nơi thử thách ý chí con người
Trong “Rừng đói”, tuyến đường Trường Sơn hiện lên không chỉ là con đường vận tải chiến lược mà còn là một “mặt trận sinh tồn” vô cùng khốc liệt. Bộ đội Trường Sơn không chỉ đối mặt với bom đạn Mỹ mà còn phải chống chọi với mưa rừng, sốt rét, sạt lở và cái chết luôn rình rập từng giờ, từng phút.

Những trang viết về mùa mưa Trung Lào thực sự tạo ám ảnh mạnh mẽ đối với người đọc. Các chi tiết như “mưa thối trời thối đất”, “mưa tuần này vắt sang tuần khác”, hay “mưa thè lưỡi liếm vào ta luy đường” với chất giọng đậm chất lính đã dựng lên một không gian chiến tranh khắc nghiệt đến tận cùng. Giữa mưa bom, sạt lở và núi rừng trùng điệp, những người lính công binh vẫn ngày đêm mở đường, giữ cho mạch máu giao thông chiến lược không bị cắt đứt.

Hình ảnh tổ “đánh mìn cảm tử” là một trong những lát cắt chân thực và dữ dội nhất về chiến tranh Trường Sơn. Những người lính biết rõ mình có thể hy sinh bất cứ lúc nào nhưng vẫn lao lên phá đá, san đường để xe tiếp tục hành quân vào Nam. Trần Khởi từng viết rằng bản thân trở thành “kiện tướng đánh mìn cấp một”, có lúc phải đánh liên tiếp mười lăm quả mìn giữa bom đạn ác liệt. Đằng sau giọng kể hóm hỉnh, ngang tàng của người lính trận là biết bao hiểm nguy luôn cận kề cái chết.

Đặc biệt ám ảnh là hình ảnh những vực sâu không còn đủ chỗ chứa xe cháy, xác xe chồm lên khỏi mặt đường. Những chiếc dù pháo sáng của địch trắng kín cả sườn đồi như đàn cò đậu. Có những đoàn xe bị đánh cháy đầu, cháy cuối nhưng các chiến sĩ vẫn phải “đưa lưng ra hứng bom, hứng đạn” để giữ bằng được tuyến đường thông suốt. Tất cả đã tái hiện một Trường Sơn vừa dữ dội, khốc liệt, vừa hào hùng và bất khuất.

Đọc những trang viết ấy, người đọc hôm nay càng thấm thía rằng chiến thắng của dân tộc Việt Nam không chỉ được làm nên từ những trận đánh lớn trên chiến trường mà còn được đánh đổi bằng máu, nước mắt và mạng sống của hàng vạn chiến sĩ vô danh ngày đêm giữ cho tuyến đường Hồ Chí Minh không bị tê liệt. Chính sự hy sinh thầm lặng ấy đã góp phần làm nên sức mạnh của cuộc kháng chiến và giá trị bền vững của hòa bình hôm nay.

Hình ảnh đoàn xe vận tải trong rừng Trường Sơn.

Rừng đói – mặt trận khốc liệt của chiến tranh Khu 5
Điều làm nên dấu ấn riêng biệt của “Rừng đói” là việc tác phẩm đi sâu phản ánh một hiện thực ít được nói tới đầy đủ trong văn học chiến tranh: cái đói trên chiến trường Khu 5. Nếu bom đạn mang đến cái chết tức thời thì đói khát và bệnh tật lại là sự hành hạ âm thầm nhưng dai dẳng đối với người lính.

Chiến trường Khu 5 là một trong những địa bàn ác liệt nhất trong Cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ ở Việt Nam. Địch xây dựng hệ thống đồn bốt dày đặc, dồn dân vào các “Ấp chiến lược” và liên tục mở nhiều cuộc càn quét lớn nhằm cô lập lực lượng cách mạng. Trong hoàn cảnh bị phong tỏa khốc liệt, bộ đội và cán bộ ta nhiều thời điểm rơi vào tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng.

Trần Khởi đã viết rất chân thực về cái đói ấy. Có những đơn vị suốt hàng tháng trời không có cơm ăn, phải sống bằng cháo loãng, rau rừng, củ rừng hoặc đào sắn non của đồng bào để cầm hơi. Những người lính vừa chống chọi với sốt rét, thương hàn, sốt xuất huyết, vừa phải đối mặt với cơn đói triền miên kéo dài giữa rừng sâu.

Một trong những chi tiết ám ảnh nhất là hình ảnh bộ đội nghe tin được đi lấy sắn mà “mừng như cha mẹ chết đi sống lại”. Chỉ một niềm vui rất nhỏ nhưng cho thấy cái đói đã đẩy con người đến tận cùng của sự kiệt quệ. Có người vì quá đói đã nhóm lửa nấu sắn bên bờ suối, để rồi khói lửa vô tình làm lộ vị trí, khiến máy bay địch phát hiện và đánh phá. Một vườn sắn nhỏ nhưng phải đánh đổi bằng máu và tính mạng của nhiều người lính.

Đặc biệt đau xót là những cái chết âm thầm nơi chiến trường đói khát ấy. Có người ngã xuống trên đường đi kiếm cơm cho đồng đội. Có người nằm lại giữa rừng sâu vì sốt rét ác tính. Có người khi được phát hiện chỉ còn là bộ xương khô trên chiếc võng dù bắc ngang con suối, bên cạnh là khẩu AK đã gỉ sét. Những chi tiết ấy không chỉ gây ám ảnh mạnh mẽ mà còn khiến “Rừng đói” trở thành một trong những tác phẩm phản ánh chân thực nhất về mặt trận sinh tồn của bộ đội Khu 5 trong chiến tranh.

Bộ Đội, dân quân gùi hàng vào chiến trường.

Khẩu khí lính trận và chủ nghĩa anh hùng cách mạng
Điều làm nên sức lay động đặc biệt của “Rừng đói” chính là “khẩu khí lính trận” hiện lên rất tự nhiên trong từng trang viết. Đó không phải là sự tô vẽ lý tưởng một chiều, mà là vẻ đẹp được tôi luyện giữa gian khổ, mất mát và cái chết cận kề.

Trong tác phẩm, người đọc bắt gặp hình ảnh những chàng trai tuổi mười bảy, mười tám rời mái trường để bước thẳng ra chiến hào với niềm tin mãnh liệt vào thắng lợi của cách mạng. Họ làm thơ trên đường hành quân, tranh nhau vào đơn vị chiến đấu và xem cái chết nhẹ tựa lông hồng. Những câu nói như: “Thống nhất nước nhà cháu về học lại” hay lời dặn “nhớ diệt nhiều Mỹ vào” của đám bạn đã trở thành hình ảnh tiêu biểu cho lý tưởng và tinh thần của lớp thanh niên Việt Nam thời chống Mỹ cứu nước.

Tuy nhiên, “khẩu khí lính trận” trong “Rừng đói” không hề tách rời hiện thực khốc liệt của chiến tranh. Đó là những người lính vừa đói, vừa sốt rét nhưng vẫn kiên cường bám đường, bám trận địa. Đó là những chiến sĩ lái xe Trường Sơn mà ban ngày còn bắt tay đồng đội, đến đêm đã trở thành liệt sĩ sau một trận bom. Có người lính trẻ trước giờ xuất kích đã nói: “Cho em bắt tay tạm biệt thủ trưởng, chứ ngày mai không còn gặp được đâu”, và đúng sáng hôm sau anh hy sinh khi chiếc xe trúng bom địch. Những chi tiết giản dị nhưng chân thực ấy khiến sự hy sinh của người lính trở nên gần gũi và ám ảnh hơn bao giờ hết.

Tình đồng chí, đồng đội trong tác phẩm cũng là một giá trị nhân văn sâu sắc. Giữa chiến trường đói khát và bệnh tật, người lính vẫn nhường nhau từng ngụm nước, từng nắm gạo, sẵn sàng hy sinh để cứu đồng đội. Chính tình cảm gắn bó ấy đã trở thành sức mạnh tinh thần giúp họ vượt qua mọi gian khổ và giữ vững ý chí chiến đấu.

Tác phẩm cũng dành nhiều trang viết xúc động về nhân dân vùng chiến khu. Từ những bà mẹ âm thầm che giấu cán bộ trong nhà, những đồng bào dân tộc sẵn sàng nhường từng củ sắn cho cách mạng, đến những người dân lặng lẽ nuôi giấu thương binh giữa vòng vây địch, tất cả đều góp phần làm nên sức mạnh của cuộc kháng chiến. Qua đó, “Rừng đói” càng khẳng định sâu sắc chân lý mà Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: sức mạnh của cách mạng bắt nguồn từ nhân dân.

“Cõi Nhớ”- Một ấn phẩm có âm mưu diễn biến hòa bình.

Giá trị lịch sử và ý nghĩa tư tưởng của tác phẩm
Trong những năm gần đây, xuất hiện không ít tác phẩm và quan điểm gây tranh cãi khi đề cập đến các cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam. Một số cách nhìn cố tình xuyên tạc lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, bôi nhọ quân đội, phủ nhận tính chính nghĩa của cuộc chiến đấu bảo vệ độc lập dân tộc của nhân dân ta. Có những quan điểm lấy hiện tượng cá biệt để phủ nhận ý nghĩa lớn lao của cả một cuộc kháng chiến, thậm chí gọi Cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ ở Việt Nam là “nội chiến” như trong “Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh hay “chiến tranh huynh đệ tương tàn” được Hồ Đăng Định xuyên tạc trong tập truyện ký ”Cõi nhớ”, từ đó làm mờ nhạt chủ nghĩa anh hùng cách mạng và sự hy sinh của hàng triệu người Việt Nam trong các cuộc chiến tranh vệ quốc.

Trong bối cảnh đó, “Rừng đói” của Trần Khởi mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là tiếng nói trực tiếp của người trong cuộc, của một người lính đã từng sống, chiến đấu và tận mắt chứng kiến sự thật khốc liệt của chiến tranh. Tác giả không né tránh những mất mát, đau thương hay gian khổ cùng cực mà bộ đội ta phải trải qua trên chiến trường. Tuy nhiên, càng đọc, người ta càng nhận ra rõ hơn tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến cũng như vẻ đẹp của con người Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh ác liệt.

Điều đáng quý ở tác phẩm là sự nhìn thẳng vào gian khổ, hy sinh nhưng không phủ nhận lý tưởng cách mạng. Chính điểm đó tạo nên sự khác biệt căn bản giữa những trang viết giàu tính trải nghiệm, ký ức chân thực với các cách nhìn phiến diện, lệch lạc hoặc cực đoan về chiến tranh. “Rừng đói” cho thấy cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước là cuộc chiến tranh chính nghĩa của dân tộc Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Đọc “Rừng đói”, người đọc hôm nay càng hiểu sâu sắc rằng chiến thắng mùa Xuân năm 1975 không phải tự nhiên mà có. Đằng sau ngày toàn thắng là biết bao máu xương và hy sinh thầm lặng: những cánh rừng Trường Sơn ngập bom đạn, những đoàn xe vượt tuyến lửa, những người lính ngã xuống vì đói rét, bệnh tật và vì nhiệm vụ giữ cho tuyến đường chi viện không bị gián đoạn.

Từ góc độ văn học, tác phẩm cũng cho thấy sức sống bền vững của đề tài chiến tranh cách mạng. Dù chiến tranh đã lùi xa, những tác phẩm chân thực, giàu chiều sâu nhân văn và được viết bằng trải nghiệm sống vẫn luôn có khả năng lay động mạnh mẽ đối với nhiều thế hệ độc giả.

“Nỗi buồn chiến tranh” – một vinh danh bị loại bỏ. Trách nhiệm thuộc về ai?

Những nén tâm nhang dành cho đồng đội
Có thể nói, “Rừng đói” không chỉ là một tập truyện ký chiến tranh mà còn là những nén tâm nhang mà Trần Khởi thành kính gửi tới những đồng đội đã ngã xuống trong kháng chiến.

Trong từng trang viết luôn thấp thoáng bóng dáng của những người lính vô danh đã gửi lại tuổi thanh xuân nơi Trường Sơn, Khu 5 và các chiến trường miền Nam. Có người tan vào bom đạn đến mức không tìm thấy thi thể. Có người nằm lại giữa rừng sâu, bên chiếc võng dù và khẩu súng đã gỉ sét. Cũng có người ra đi lặng lẽ trong cơn đói hay những cơn sốt rét ác tính giữa núi rừng khắc nghiệt.

Tuy viết nhiều về mất mát và cái chết, tác phẩm không tạo cảm giác bi lụy hay tuyệt vọng. Trái lại, xuyên suốt các câu chuyện vẫn ánh lên tinh thần lạc quan, ý chí kiên cường và niềm tin chiến thắng của người lính cách mạng. Chính điều đó đã tạo nên giá trị nhân văn sâu sắc và sức lay động bền bỉ của “Rừng đói”.

Nhà văn Chu Lai từng nhận xét: “Đây không chỉ là những con chữ đơn thuần mà còn là khẩu khí người lính, là những nén tâm nhang thắp lên cho đồng đội”. Có thể xem đó là sự khái quát đầy đủ nhất về giá trị của tác phẩm.

Bằng sự chân thực, dữ dội nhưng giàu tính nhân văn, “Rừng đói” đã góp thêm một tiếng nói đáng trân trọng vào dòng văn học viết về cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Tác phẩm không chỉ giúp lưu giữ ký ức chiến tranh mà còn góp phần bồi đắp lòng yêu nước, giáo dục truyền thống cách mạng và nhắc nhở các thế hệ hôm nay về sự hy sinh to lớn của cha anh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

“Rừng đói” được đưa vào chương trình học phổ thông.

Thế Nguyễn – Minh Văn