Thứ Hai, Tháng 7 27, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Sao sáng dẫn đường – Khi ký ức trở thành sức mạnh của dân tộc

Bài viết kỷ niệm 79 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ (27/7/1947 – 27/7/2026)

 



ĐNA -

Có những câu thơ vượt qua giới hạn của nghệ thuật để trở thành biểu tượng của một dân tộc. Hai câu thơ của Vũ Cao “Anh đi bộ đội sao trên mũ. Mãi mãi là sao sáng dẫn đường” gợi nhớ hình ảnh người chiến sĩ và ánh sáng của lý tưởng, lòng yêu nước, sự hy sinh cao cả. Từ cảm hứng ấy, cầu truyền hình “Sao sáng dẫn đường” nhân kỷ niệm 79 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ là lời tri ân sâu nặng với các anh hùng liệt sĩ, thương binh, bệnh binh và người có công với cách mạng; đồng thời góp phần gìn giữ ký ức lịch sử, để đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” tiếp tục trở thành sức mạnh tinh thần dẫn dắt dân tộc trên con đường phát triển.

Ban tổ chức đặt mũ gắn sao và ba lô tại các hàng ghế đầu dành để tưởng niệm những người lính. ảnh: Interrnet

Sao trên mũ người lính – Biểu tượng của lý tưởng và niềm tin
Hình ảnh ngôi sao vàng trên mũ người lính đã đi vào thơ ca, âm nhạc và ký ức của nhiều thế hệ người Việt Nam như một biểu tượng thiêng liêng của lý tưởng cách mạng, của niềm tin vào độc lập, tự do và thống nhất đất nước. Trong những năm tháng chiến tranh, ngôi sao ấy không chỉ là dấu hiệu nhận biết của người chiến sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam, mà còn như một ánh sáng dẫn đường, soi vào những bước chân hành quân, tiếp thêm sức mạnh để người lính vượt qua mưa bom, bão đạn, gian khổ và hiểm nguy, sẵn sàng dâng hiến tuổi trẻ, máu xương, thậm chí cả sự sống của mình cho Tổ quốc.

Bởi vậy, ngôi sao trên mũ người lính không chỉ thuộc về một thời chiến tranh đã đi qua. Nó trở thành một phần ký ức thiêng liêng của dân tộc, nơi mỗi ánh sao gợi nhắc về một con người, một cuộc đời, một lời thề và một sự hy sinh. Từ chiến hào năm xưa đến đời sống hòa bình hôm nay, hình tượng ấy vẫn giữ nguyên sức lay động, nhắc mỗi thế hệ rằng những thành quả của độc lập, thống nhất và hòa bình không tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng biết bao mất mát. Giữ gìn hòa bình vì thế cũng là một cách tiếp nối lý tưởng mà những người lính năm xưa đã lựa chọn và gửi lại cho hôm nay.

Lấy cảm hứng từ hai câu thơ nổi tiếng trong bài Núi Đôi của nhà thơ Vũ Cao: “Anh đi bộ đội sao trên mũ. Mãi mãi là sao sáng dẫn đường”, chương trình cầu truyền hình “Sao sáng dẫn đường” lựa chọn một tên gọi giàu tính biểu tượng và hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa. “Sao sáng” trước hết là hình ảnh của người chiến sĩ với lý tưởng đã soi đường cho một thế hệ đi qua chiến tranh. Nhưng “dẫn đường” không chỉ là câu chuyện của quá khứ. Đó còn là lời nhắc nhở với hiện tại: từ ánh sáng của những hy sinh đã làm nên đất nước hôm nay, mỗi thế hệ cần biết mình đang đứng ở đâu, đã được trao lại điều gì và phải có trách nhiệm gì với tương lai.

Vì thế, “Sao sáng dẫn đường” không chỉ là một chương trình nghệ thuật để tưởng nhớ những người đã ngã xuống. Trọng tâm sâu xa hơn của chương trình là tri ân bằng cách làm cho những hy sinh không bị lãng quên, những con người đã khuất không bị mất đi trong ký ức của dân tộc. Đó là hành trình tìm kiếm, xác minh, quy tập và đưa những người đã nằm lại nơi chiến trường trở về với tên tuổi, quê hương và gia đình; là hành trình trả lại cho mỗi liệt sĩ một danh tính, một câu chuyện và một vị trí xứng đáng trong lịch sử. Khi một người trở về, dù chỉ là qua một cái tên được xác nhận, một phần ký ức của gia đình được nối lại; và rộng hơn, một phần lịch sử của dân tộc được gọi đúng tên.

Trong dòng chảy ấy, tri ân không chỉ hướng về những người đã hy sinh. Ánh sáng của ngôi sao trên mũ người lính còn được tiếp nối trong những người đã ở lại và mang theo dấu tích của chiến tranh. Đó là những Bà mẹ Việt Nam anh hùng đã lặng lẽ tiễn những người con ra trận và sống cùng nỗi chờ đợi, mất mát; là những thương binh, bệnh binh mang trên mình những thương tích của chiến tranh nhưng vẫn tiếp tục lao động, cống hiến; là những gia đình liệt sĩ nhiều năm gìn giữ ký ức về người thân; và là những người đang ngày đêm tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ, bền bỉ với một “mệnh lệnh từ trái tim” để đưa những người con đã hy sinh trở về với quê hương.

Chính họ làm nên một ý nghĩa khác của “sao sáng dẫn đường”: ánh sáng ấy không bao giờ chỉ thuộc về quá khứ. Nó được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng ký ức, bằng sự thật lịch sử và bằng đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”. Mỗi hành trình tìm kiếm một liệt sĩ, mỗi lần xác định được một danh tính, mỗi người trở về với gia đình sau hàng chục năm chờ đợi không chỉ là sự bù đắp cho một mất mát, mà còn là cách dân tộc gìn giữ lời hứa với những người đã hy sinh cho mình được sống trong hòa bình.

Ngày hôm nay, khi đất nước bước vào một giai đoạn phát triển mới, “Sao sáng dẫn đường” vì thế không còn chỉ là hình ảnh của người lính nơi chiến trường. Từ một biểu tượng trên chiếc mũ năm xưa, ngôi sao đã trở thành biểu tượng của lòng biết ơn, của sự trung thành với Tổ quốc, của trách nhiệm gìn giữ sự thật lịch sử và của khát vọng tiếp nối những giá trị mà các thế hệ đi trước đã đánh đổi bằng máu xương.

Ánh sáng ấy cũng đặt ra một câu hỏi với mỗi người đang sống trong hòa bình: chúng ta sẽ làm gì để những hy sinh ấy không chỉ được nhắc nhớ trong những ngày tháng tri ân? Bởi tri ân đích thực không dừng lại ở sự tưởng niệm, mà phải trở thành ý thức, trách nhiệm và hành động trong hiện tại. Khi lịch sử được gìn giữ bằng sự thật, khi những người đã hy sinh được trả lại tên tuổi và quê hương, khi những người có công được trân trọng và chăm lo, đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” mới thực sự trở thành một nguồn sức mạnh tinh thần của xã hội.

Từ ngôi sao trên mũ người lính đến “Sao sáng dẫn đường” hôm nay là một hành trình của ký ức và lòng biết ơn. Ngôi sao năm xưa đã soi đường cho những người lính đi qua chiến tranh; hôm nay, ánh sáng ấy tiếp tục nhắc nhở chúng ta về giá trị của hòa bình, về món nợ ân tình với những người đã hiến dâng tuổi trẻ và sự sống cho Tổ quốc. Và khi được trao truyền bằng sự tri ân chân thành, bằng sự thật lịch sử và bằng trách nhiệm của những người đang sống, ánh sáng ấy sẽ không bao giờ tắt, mà tiếp tục dẫn đường cho dân tộc vững bước trên con đường xây dựng một đất nước hòa bình, phồn vinh và giàu mạnh.

Các tiết mục nghệ thuật được đầu tư công phu ở cả bốn điểm cầu. Ảnh cắt từ trương trình truyền hình trực tiếp của VTV.

Hành trình trả lại tên cho những người đã ngã xuống
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng với nhiều gia đình, hành trình đi tìm người thân đã hy sinh vẫn chưa thể khép lại. Sau hơn 50 năm thực hiện công tác tìm kiếm, quy tập, cả nước đã tìm thấy và đưa về các nghĩa trang hơn một triệu hài cốt liệt sĩ. Nhưng phía sau con số ấy vẫn còn hơn 175 nghìn hài cốt chưa được tìm thấy và gần 300 nghìn phần mộ chưa xác định được danh tính. Đó không chỉ là những con số của một cuộc chiến tranh đã đi qua. Đằng sau mỗi con số là một cuộc đời còn dang dở, một gia đình còn thiếu vắng, một lời hẹn trở về chưa thể thực hiện. Và ở đâu đó, vẫn có những người mẹ, người vợ, người con, người thân lặng lẽ chờ đợi ngày tên người mình yêu thương được gọi lên, ngày người đã khuất được trở về với quê hương.

Bởi vậy, hành trình tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ không chỉ là công việc của hôm nay với những mất mát của quá khứ. Đó là một hành trình trả món nợ ân tình với những người đã hiến dâng tuổi trẻ và sự sống cho Tổ quốc. Chính từ yêu cầu ấy, Chiến dịch 500 ngày đêm được triển khai với quyết tâm đẩy nhanh công tác tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ. Mục tiêu của chiến dịch không chỉ là đưa thêm những người con đã hy sinh trở về với đất mẹ, mà còn là tìm lại tên tuổi, quê quán, gia đình cho những người đã nằm lại sau chiến tranh; đẩy mạnh việc lấy mẫu ADN, xây dựng cơ sở dữ liệu gene thân nhân liệt sĩ và ứng dụng những thành tựu khoa học để giải mã những dấu tích còn lại của chiến tranh.

Ở đây, khoa học không đứng ngoài ký ức và lòng biết ơn. Khoa học trở thành cánh tay nối dài của đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, giúp những dấu vết tưởng như đã bị thời gian xóa nhòa có cơ hội được nhận diện, giúp những người đã nằm lại vô danh có thể được gọi đúng tên, và giúp những cuộc đoàn tụ tưởng chừng không còn hy vọng dần trở thành hiện thực. Mỗi mẫu sinh phẩm được thu thập, mỗi dữ liệu được đối chiếu, mỗi kết quả giám định được xác nhận đều có thể là một bước tiến gần hơn đến khoảnh khắc một gia đình được nghe lại cái tên đã chờ đợi suốt hàng chục năm.

Nhưng phía sau mỗi cái tên được trả lại là một hành trình không hề dễ dàng. Đó là những ngày tháng của các lực lượng rà phá bom mìn, cán bộ tìm kiếm, quy tập, các nhà khoa học, những người làm công tác lưu trữ, khai thác tư liệu và biết bao người âm thầm góp sức. Họ trở lại những chiến trường xưa, đi qua những cánh rừng, triền núi, vùng đất từng là nơi diễn ra những trận chiến khốc liệt; lần tìm từng dấu vết giữa địa hình thay đổi, trước nguy cơ bom mìn còn sót lại và sự bào mòn khắc nghiệt của thời gian. Có những cuộc tìm kiếm kéo dài nhiều ngày, nhiều tháng; có những địa danh được nhắc lại từ ký ức của đồng đội, nhân chứng; có những dấu tích tưởng như không còn nhưng vẫn được kiên trì tìm kiếm.

Quang cảnh tại điểm cầu truyền hình trực tiếp xã Thanh Thủy – Tuyên Quang.

Sự tận tụy của họ làm cho một công việc tưởng như thuần túy chuyên môn trở thành một hành trình giàu ý nghĩa nhân văn. Bởi mỗi lần cúi xuống một mảnh đất để tìm kiếm là một lần cúi xuống trước lịch sử; mỗi hồ sơ được mở lại, mỗi tư liệu được đối chiếu, mỗi mẫu ADN được phân tích đều mang theo trách nhiệm với những người đã khuất và với những người đang sống. Họ đang tiếp nối một nghĩa tình đã được hình thành từ chính những người lính năm xưa: khi Tổ quốc cần, họ lên đường; khi đồng đội còn nằm lại, họ không để đồng đội bị lãng quên.

Trả lại tên cho một liệt sĩ vì thế không đơn thuần là xác định danh tính cho một phần mộ. Đó là trả lại cho một người mẹ tên của người con mà bà đã chờ đợi cả đời; trả lại cho một người vợ ký ức về người chồng đã ra đi mà chưa một lần trở về; trả lại cho những người con, người cháu một cội nguồn để tự hào và gìn giữ. Một cái tên được xác nhận không thể làm thời gian quay trở lại, không thể xóa đi mất mát, nhưng có thể khép lại một hành trình chờ đợi kéo dài qua nhiều thế hệ.

Và có lẽ, đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của hành trình này. Khi một người đã hy sinh được trả lại tên tuổi, lịch sử cũng được trả lại một phần sự thật. Khi một liệt sĩ được đưa về với quê hương, một gia đình được nối lại với người thân. Khi một phần mộ vô danh trở thành một cái tên cụ thể, sự hy sinh của một con người không còn bị khuất lấp trong khoảng cách của thời gian.

Bởi vậy, mỗi danh tính được xác nhận không chỉ là một cuộc đoàn tụ của riêng một gia đình. Đó còn là một lời khẳng định rằng dân tộc này không quên những người đã hy sinh cho mình được sống trong hòa bình. Đi tìm người đã ngã xuống cũng là đi tìm lại ký ức của dân tộc; trả lại một cái tên cũng là trả lại một phần lịch sử. Và trong hành trình ấy, đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” không chỉ được nhắc lại bằng lời, mà được hiện thực hóa bằng những việc làm cụ thể, bằng khoa học, trách nhiệm và sự bền bỉ của con người hôm nay.

Tiết mục văn nghệ tại điểm cầu truyền hình trực tiếp tối 26/7/2026 tại Tượng đài Bắc Sơn, Hà Nội. Ảnh: Interrnet

Bốn điểm cầu – Một mạch nguồn tri ân
Bốn điểm cầu của chương trình: Hà Nội, Tuyên Quang, Quảng Trị và Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là bốn địa điểm kết nối một chương trình truyền hình. Đó là bốn điểm tựa ký ức, bốn lát cắt của lịch sử và cũng là bốn điểm nối trong một hành trình tri ân trải dài từ Bắc vào Nam. Mỗi nơi mang trong mình một câu chuyện riêng về chiến tranh, về những con người đã hy sinh và về những nỗ lực không ngừng nghỉ của các thế hệ hôm nay để gìn giữ ký ức ấy.

Từ Tượng đài Bắc Sơn đến Nghĩa trang Liệt sĩ quốc gia Đường 9, từ Nhà bia tưởng niệm các Anh hùng liệt sĩ xã Thanh Thủy đến Công viên Lê Thị Riêng, những không gian ấy đều là những “địa chỉ đỏ” của ký ức. Ở đó, lịch sử không chỉ được nhắc lại qua những trang sách hay những con số, mà hiện hữu trong từng địa danh, từng phần mộ, từng dấu tích chiến tranh và trong câu chuyện của những con người đã gửi lại tuổi xuân cho đất nước. Bốn điểm cầu vì thế trở thành bốn không gian để quá khứ gặp gỡ hiện tại, để sự hy sinh được gọi tên bằng lòng biết ơn và để thông điệp tri ân lan tỏa trên cả nước.

Tại Hà Nội, Tượng đài Bắc Sơn mang ý nghĩa của một không gian tri ân ở tầm vóc quốc gia. Giữa trung tâm Thủ đô, nơi Đảng, Nhà nước và nhân dân tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ đã hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc, sự tưởng niệm mang theo lời nhắc về giá trị của độc lập, tự do và hòa bình hôm nay. Từ nơi đây, lòng biết ơn không chỉ hướng về những người đã ngã xuống, mà còn khẳng định trách nhiệm của thế hệ đang sống trong việc gìn giữ những thành quả mà họ đã đánh đổi bằng máu xương.

Tại Tuyên Quang, sự tri ân được đặt giữa chính không gian của những cuộc tìm kiếm. Sân khấu được dựng trên khu vực chiến trường cũ, nơi các lực lượng tìm kiếm, quy tập và rà phá bom mìn vẫn đang miệt mài thực hiện nhiệm vụ. Sự hiện diện của họ khiến ký ức chiến tranh không dừng lại ở việc tưởng nhớ, mà trở thành một công việc cụ thể đang diễn ra mỗi ngày. Những bước chân trên đất cũ, những mũi tìm kiếm, những cuộc rà phá và những nỗ lực lần tìm dấu tích của người đã khuất chính là một cách tri ân thiết thực – lặng lẽ nhưng bền bỉ. Bởi đền ơn đáp nghĩa không chỉ nằm trong những nghi lễ trang trọng, mà còn được đo bằng sự kiên trì đi tìm những người con của đất nước vẫn còn nằm lại đâu đó sau chiến tranh.

Chương trình Đi tìm đồng đội – Sao sáng dẫn đường tại Nghĩa trang Liệt sĩ quốc gia Đường 9 tirnh Quảng Trị đã mang đến một không gian tri ân trang nghiêm, xúc động

Đến Quảng Trị, ký ức chiến tranh hiện diện với một sức nặng đặc biệt. Đây là vùng đất đã chứng kiến những năm tháng chiến đấu khốc liệt và biết bao con người đã nằm lại. Nghĩa trang Liệt sĩ quốc gia Đường 9 là nơi yên nghỉ của hàng nghìn liệt sĩ, trong đó còn những người chưa xác định được danh tính. Mỗi phần mộ nơi đây không chỉ là một dấu mốc của lịch sử, mà còn là một lời nhắc về những cuộc đời đã dừng lại để đất nước có thể đi tiếp. Giữa không gian ấy, sự tri ân mang một chiều sâu đặc biệt: tưởng nhớ những người đã biết tên và tiếp tục đi tìm những người chưa được gọi tên; gìn giữ sự bình yên của những người đã trở về với đất mẹ và không ngừng tìm kiếm những người vẫn còn ở lại nơi chiến trường xưa.

Tại Thành phố Hồ Chí Minh, Công viên Lê Thị Riêng mở ra một lát cắt khác của ký ức. Nơi đây từng phát hiện hố chôn tập thể các cán bộ, chiến sĩ hy sinh trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968. Dấu tích ấy khiến lịch sử không chỉ được nhìn nhận như những sự kiện đã khép lại, mà trở thành ký ức sống động về những con người đã chiến đấu và hy sinh giữa lòng thành phố. Từ nơi từng lưu giữ dấu vết của một mất mát lớn, chương trình tiếp tục gửi đi một khát vọng xuyên suốt: tìm kiếm, xác định danh tính và đưa những người đã ngã xuống trở về với gia đình, với quê hương; để không một sự hy sinh nào bị khuất lấp bởi thời gian.

Bốn điểm cầu, bốn không gian, bốn câu chuyện nhưng cùng hướng về một giá trị: lòng biết ơn đối với những người đã làm nên hòa bình hôm nay. Nếu Hà Nội là điểm tựa của sự tri ân ở tầm vóc quốc gia, Tuyên Quang là hình ảnh của hành động tìm kiếm không ngừng nghỉ, Quảng Trị là nơi ký ức về sự hy sinh hiện hữu sâu sắc và Thành phố Hồ Chí Minh là biểu tượng của những dấu tích cần được gìn giữ, thì tất cả đều gặp nhau ở một hành trình chung: nhớ về quá khứ để trả lại những gì còn dang dở và để thế hệ hôm nay hiểu hơn giá trị của hòa bình.

Khi bốn điểm cầu cùng thắp sáng trong một thời khắc, điều được tạo nên không chỉ là sự kết nối của công nghệ truyền hình. Đó là sự hội tụ của ký ức và tình cảm của cả dân tộc. Những khoảng cách địa lý được xóa nhòa để Bắc – Trung – Nam cùng hướng về những người đã hy sinh; những địa danh khác nhau cùng kể một câu chuyện chung về lòng yêu nước, về mất mát và về nghĩa tình đồng bào.

Từ Tượng đài Bắc Sơn đến những chiến trường cũ, từ những nghĩa trang liệt sĩ đến những địa danh còn lưu dấu cuộc chiến, bốn điểm cầu cùng tạo nên một mạch nguồn tri ân xuyên suốt. Ở đó, quá khứ không bị bỏ lại phía sau mà được đưa trở về trong đời sống hôm nay bằng ký ức, bằng sự thật lịch sử và bằng những việc làm cụ thể. Mỗi điểm cầu là một nơi để nhớ; cả bốn điểm cầu cùng nhau trở thành một lời khẳng định: dù thời gian có đi qua, dù những người đã hy sinh không còn trở về, dân tộc Việt Nam vẫn luôn nhớ, luôn tìm kiếm và luôn biết ơn.

Bởi lòng biết ơn không chỉ là tình cảm hướng về quá khứ. Đó còn là sợi dây nối các thế hệ, là nền tảng tinh thần để mỗi người hiểu rằng hòa bình, độc lập và sự phát triển hôm nay được xây dựng trên những hy sinh của ngày hôm qua. Khi Bắc – Trung – Nam cùng chung một mạch nguồn tri ân, “Sao sáng dẫn đường” không chỉ kể lại những câu chuyện của quá khứ, mà còn trao truyền một thông điệp cho tương lai: biết ơn để không quên, không quên để gìn giữ, và gìn giữ để những giá trị mà các thế hệ đi trước đã hy sinh bảo vệ tiếp tục soi đường cho dân tộc trên chặng đường phía trước.

Chương trình cầu truyền hình trực tiếp “Sao sáng dẫn đường” được tổ chức tại Công viên Lê Thị Riêng vào tối 26/7/2026, nhằm tri ân các anh hùng liệt sĩ nhân dịp hướng tới ngày 27/7. Ảnh: Interrnet

Tri ân không chỉ là ký ức mà là trách nhiệm của hôm nay
Lòng biết ơn đối với các anh hùng liệt sĩ, thương binh, bệnh binh và người có công với cách mạng không thể chỉ được nhắc nhớ trong những ngày kỷ niệm hay thể hiện qua những nghi lễ tưởng niệm trang trọng. Tri ân, ở ý nghĩa sâu xa nhất, phải được hiện thực hóa bằng những chính sách thiết thực, những việc làm cụ thể và sự bền bỉ của toàn xã hội. Bởi nếu ký ức là điều giúp chúng ta nhớ về những người đã hy sinh, thì trách nhiệm của hôm nay chính là cách để sự hy sinh ấy tiếp tục được trân trọng trong đời sống hiện tại.

Trong nhiều năm qua, Đảng và Nhà nước luôn quan tâm hoàn thiện hệ thống chính sách ưu đãi người có công, chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho các gia đình chính sách, đồng thời đẩy mạnh công tác tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính liệt sĩ. Những chính sách và hành động ấy không chỉ là sự chăm lo đối với những người đã cống hiến cho đất nước, mà còn thể hiện một quan điểm nhất quán: những hy sinh vì Tổ quốc không bao giờ bị lãng quên. Đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” vì thế không chỉ nằm trong truyền thống hay lời nhắc nhở, mà được cụ thể hóa bằng trách nhiệm của Nhà nước, của cộng đồng và của mỗi người dân.

Phía sau mỗi kết quả của hành trình tri ân là sự đóng góp của rất nhiều con người, nhiều lực lượng và nhiều công việc thầm lặng. Đó là những cán bộ, chiến sĩ băng rừng, vượt suối, lần tìm từng dấu tích để đưa hài cốt liệt sĩ trở về; là những lực lượng rà phá bom mìn đối mặt với hiểm nguy để mở đường cho những cuộc tìm kiếm; là các nhà khoa học miệt mài nghiên cứu, giám định ADN, từng bước giải mã những dấu vết còn lại của chiến tranh; là những cán bộ làm công tác lưu trữ, tư liệu, những người kiên trì tìm kiếm thông tin từ hồ sơ, nhân chứng và ký ức. Cùng với họ là các cấp, các ngành, địa phương và đông đảo nhân dân luôn đồng hành bằng những cách khác nhau.

Mỗi người một công việc, mỗi lực lượng một nhiệm vụ, nhưng tất cả cùng hướng tới một mục tiêu chung: đưa những người con ưu tú của Tổ quốc trở về với tên tuổi, quê hương và gia đình; chăm lo tốt hơn cho những người đã mang thương tích của chiến tranh; và để những hy sinh của các thế hệ đi trước luôn được hiện diện trong ký ức của dân tộc. Đó là một hành trình không thể hoàn thành chỉ bằng một chương trình, một chiến dịch hay một thời điểm kỷ niệm. Đó là công việc cần được tiếp nối qua nhiều thế hệ.

Hát cho người còn sống. Ảnh: Interrnet

Bởi vậy, tri ân còn là trách nhiệm của những người đang sống trong hòa bình đối với sự thật lịch sử. Những hy sinh to lớn của cha anh cần được truyền lại bằng sự thật, bằng những câu chuyện chân thực về con người và thời đại, bằng những chứng cứ lịch sử và bằng những “địa chỉ đỏ” nơi ký ức vẫn còn hiện hữu. Để thế hệ trẻ hiểu rằng độc lập, thống nhất và hòa bình hôm nay không phải những giá trị tự nhiên mà có; phía sau mỗi thành quả của đất nước là biết bao con người đã lựa chọn dấn thân, chiến đấu và hy sinh.

Giữ gìn sự thật lịch sử vì thế cũng là một hình thức tri ân. Khi một câu chuyện được kể đúng, một sự hy sinh được ghi nhận đúng, một địa danh được gìn giữ và một người có công được chăm lo, chúng ta đang làm cho ký ức không bị đứt gãy. Đó không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan chức năng, mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội: từ gia đình, nhà trường đến các cơ quan truyền thông, từ mỗi địa phương đến từng người dân. Bởi một dân tộc chỉ có thể đi xa khi biết mình đã đi qua những gì và hiểu được giá trị của những gì mình đang có.

Tri ân vì thế cũng không phải điều gì quá xa vời. Nó bắt đầu từ những việc rất cụ thể, đôi khi giản dị nhưng chứa đựng sự thành kính và trách nhiệm. Một nén hương trước phần mộ liệt sĩ; một ngày cùng chăm sóc, chỉnh trang nghĩa trang; một mái nhà tình nghĩa dành cho gia đình chính sách; một suất học bổng trao cho con em người có công; một phần đóng góp cho Quỹ “Đền ơn đáp nghĩa”, mỗi việc làm, dù lớn hay nhỏ, đều là một cách để lòng biết ơn được hiện diện trong đời sống.

Nhưng giá trị của những việc làm ấy không chỉ nằm ở sự hỗ trợ vật chất hay một khoảnh khắc tưởng niệm. Quan trọng hơn, đó là cách chúng ta trao truyền một thái độ sống: biết trân trọng những gì mình đang có, biết cúi đầu trước những người đã hy sinh, biết sẻ chia với những người còn mang trên mình dấu tích chiến tranh và biết có trách nhiệm với tương lai của đất nước. Khi một đứa trẻ biết vì sao mình đặt một nén hương trước phần mộ liệt sĩ, khi một người trẻ hiểu câu chuyện phía sau một “địa chỉ đỏ”, khi một cộng đồng cùng chung tay chăm lo cho gia đình người có công, thì đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” đang được tiếp nối bằng một thế hệ mới.

Đó cũng là lúc tri ân vượt ra khỏi phạm vi của ký ức để trở thành một giá trị sống. Nhớ để biết ơn; biết ơn để hành động; hành động để những hy sinh của quá khứ tiếp tục tạo nên giá trị cho hiện tại và tương lai. Bởi những người đã ngã xuống không thể trở về để chứng kiến đất nước hôm nay, nhưng lý tưởng, niềm tin và sự hy sinh của họ có thể tiếp tục sống trong cách chúng ta gìn giữ hòa bình, xây dựng đất nước và đối xử với nhau bằng nghĩa tình.

Trong ý nghĩa ấy, mỗi việc làm tri ân hôm nay chính là một cách nối dài ánh sáng của những “ngôi sao” năm xưa. Ngôi sao trên mũ người lính từng soi đường cho những người con đất Việt đi qua chiến tranh; hôm nay, ánh sáng ấy được tiếp nối bằng trách nhiệm của những người đang sống trong hòa bình. Đó là trách nhiệm chăm lo người có công, tìm kiếm và gọi đúng tên những người đã ngã xuống, gìn giữ sự thật lịch sử, giáo dục truyền thống và vun đắp lòng yêu nước cho thế hệ trẻ.

Khi lòng biết ơn được chuyển hóa thành hành động, tri ân không còn chỉ là sự hồi tưởng về quá khứ mà trở thành sức mạnh của hiện tại. Và khi sức mạnh ấy được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” sẽ không chỉ được gìn giữ như một giá trị truyền thống, mà tiếp tục trở thành nền tảng tinh thần để dân tộc Việt Nam vững vàng bước vào tương lai với ký ức được trân trọng, lịch sử được gìn giữ và niềm tin vào một đất nước ngày càng hòa bình, phồn vinh, giàu mạnh.

Tri ân những linh hồn bất tử đã ngã xuống cho hòa bình, độc lập tự do của dân tộc.

Sao sáng dẫn đường
Chương trình cầu truyền hình “Sao sáng dẫn đường” rồi sẽ khép lại sau những giờ phút phát sóng, những ánh đèn sân khấu sẽ tắt, bốn điểm cầu sẽ trở về với nhịp sống thường ngày. Nhưng có những điều không khép lại cùng một chương trình. Đó là ký ức về những người đã ngã xuống, là những câu chuyện còn được kể lại, những cái tên được tìm về, những cuộc đoàn tụ được nối lại sau hàng chục năm chờ đợi. Và trên hết, đó là lời nhắc nhở rằng hòa bình, độc lập và cuộc sống hôm nay được đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu xương và sự hy sinh của biết bao thế hệ cha anh.

Vì thế, hành trình tri ân không thể chỉ được tính bằng một ngày kỷ niệm, một nghi lễ tưởng niệm hay vài giờ phát sóng. Chừng nào vẫn còn những người lính nằm lại nơi chiến trường cũ, những phần mộ chưa được xác định danh tính, những gia đình vẫn mong một ngày người thân trở về với tên tuổi và quê hương, chừng đó hành trình tìm kiếm, gìn giữ và trả lại ký ức vẫn còn tiếp tục. Và ngay cả khi những người cuối cùng đã được gọi đúng tên, trách nhiệm tri ân vẫn không kết thúc. Bởi điều cần được gìn giữ lâu dài hơn cả là sự thật lịch sử, là ký ức về sự hy sinh và là ý thức của những thế hệ đang được sống trong hòa bình.

Những người đã ngã xuống không còn hiện diện giữa đời thường, nhưng lý tưởng, niềm tin và tinh thần cống hiến của họ vẫn ở lại. Từ ngôi sao trên mũ người lính năm xưa đến những thành quả của đất nước hôm nay là một đường nối không đứt đoạn của lòng yêu nước, ý chí tự lực, tự cường và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Ánh sáng ấy từng dẫn đường cho người lính giữa chiến tranh; hôm nay, tiếp tục soi sáng con đường xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong hòa bình, con đường của khát vọng phát triển, của trách nhiệm với non sông và của niềm tin vào tương lai đất nước.

Mỗi thế hệ có một cách riêng để tiếp nối những “ngôi sao dẫn đường”. Với thế hệ cha anh, đó là cầm súng ra trận, chấp nhận gian khổ và hy sinh để bảo vệ độc lập, tự do của Tổ quốc. Với thế hệ hôm nay, đó là học tập, lao động, sáng tạo; xây dựng đất nước giàu mạnh, giữ vững độc lập, chủ quyền, bảo vệ thành quả cách mạng và lan tỏa những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Với thế hệ mai sau, đó là tiếp tục gìn giữ những gì đã được trao lại, để những hy sinh của cha anh không chỉ thuộc về lịch sử mà trở thành nền tảng tinh thần cho mỗi bước đi của đất nước.

Sự tiếp nối ấy chính là lời tri ân thiết thực nhất. Bởi tưởng nhớ những người đã hy sinh không chỉ là nhìn về phía sau, mà còn là biết mình phải sống như thế nào ở phía trước. Không để những cái tên bị lãng quên. Không để ký ức bị đứt gãy. Không để những giá trị mà cha anh đã đánh đổi bằng máu xương trở thành những điều chỉ được nhắc lại trong những ngày kỷ niệm. Tri ân, sau cùng, là tiếp nhận một di sản tinh thần và biến nó thành trách nhiệm của chính mình.

Có những vì sao chỉ tỏa sáng trong một khoảnh khắc giữa bầu trời đêm rồi khuất xa. Nhưng cũng có những vì sao càng đi qua năm tháng càng sáng hơn trong ký ức và lương tri của một dân tộc. Những anh hùng liệt sĩ, những thương binh, bệnh binh, những Bà mẹ Việt Nam anh hùng và biết bao người đã cống hiến, hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc chính là những vì sao như thế.

Các anh đã đi qua chiến tranh, nhưng ánh sáng của các anh vẫn ở lại. Ánh sáng ấy hiện diện trong mỗi ngày đất nước bình yên, trong những mái nhà được đoàn tụ, trong những thế hệ trẻ được lớn lên dưới bầu trời không còn tiếng bom. Ánh sáng ấy hiện diện trong mỗi cuộc tìm kiếm người đã khuất, mỗi cái tên được trả lại, mỗi người có công được chăm lo, mỗi bài học lịch sử được kể lại bằng sự thật và mỗi việc làm nghĩa tình được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Và có lẽ, đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của “Sao sáng dẫn đường”. Những người đã hy sinh không chỉ để lại cho chúng ta một đất nước hòa bình, mà còn để lại một ngọn lửa, ngọn lửa của lòng yêu nước, của niềm tin, của ý chí và trách nhiệm với non sông. Việc của chúng ta hôm nay là giữ cho ngọn lửa ấy không tắt; để từ ký ức về những người đã ngã xuống, chúng ta có thêm sức mạnh dựng xây tương lai.

Bởi lịch sử không phải là một dòng chảy chỉ đi từ quá khứ đến hiện tại. Lịch sử được tiếp nối bằng những con người hôm nay, bằng những việc làm hôm nay và bằng trách nhiệm của mỗi thế hệ với những gì thế hệ trước đã gửi lại. Người đã ngã xuống trao lại cho người đang sống một đất nước. Người đang sống có trách nhiệm trao lại cho thế hệ mai sau một đất nước xứng đáng với những hy sinh ấy. Đó là cách những “ngôi sao” năm xưa tiếp tục dẫn đường, không chỉ bằng ánh sáng của ký ức, mà bằng chính hành động của những người hôm nay.

Và như một lời nhắn gửi từ thế hệ này sang thế hệ khác, những câu thơ của Hoàng Trung Thông trong Bài thơ báng súng vang lên như sự kết tinh của tinh thần tiếp nối ấy:

“Ta lại khắc bài thơ trên báng súng
Con lớn lên viết tiếp thay cha
Người đứng dậy viết tiếp người ngã xuống
Người hôm nay viết tiếp người hôm qua”.

Bốn câu thơ khép lại một chương trình, nhưng mở ra một lời hẹn với tương lai. Người đã ngã xuống trao lại lý tưởng cho người đứng dậy; người hôm nay tiếp nhận câu chuyện của người hôm qua để viết tiếp bằng chính cuộc đời mình. Và đó cũng là lúc sự tri ân trở thành sức mạnh: không chỉ nhớ về những người đã hy sinh, mà sống, cống hiến và dựng xây để xứng đáng với sự hy sinh ấy.

Những ngôi sao trên mũ người lính năm xưa vì thế không chìm vào quá khứ. Các anh đã trở thành những vì sao trong ký ức dân tộc, mãi mãi sáng, mãi mãi dẫn đường. Dẫn đường bằng lòng yêu nước, dẫn đường bằng đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, dẫn đường bằng khát vọng xây dựng một Việt Nam hòa bình, độc lập, hùng cường, phồn vinh và hạnh phúc.

Sao sáng dẫn đường từ người hôm qua đến người hôm nay, từ ký ức đến tương lai, từ sự hy sinh đến trách nhiệm tiếp nối.

Thế Nguyễn – Minh Văn