Thứ Hai, Tháng 3 16, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Su hướng gia tăng ung thư đại trực tràng ở người trẻ: Thách thức mới đối với y tế dự phòng



ĐNA -

Ngày 15/3/2026, trang tin y khoa Medscape cho biết ung thư đại trực tràng (CRC) đang có xu hướng “trẻ hóa”. Theo số liệu mới nhất từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), tỷ lệ mắc CRC tại Hoa Kỳ tiếp tục diễn biến theo hai chiều trái ngược: giảm ở nhóm người lớn tuổi nhưng gia tăng đáng lo ngại ở người trẻ, đặc biệt trong độ tuổi 20–49.

Tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng ngày càng tăng ở giới trẻ. Ảnh minh họa.

Báo cáo mới nhất của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), công bố trực tuyến vào đầu tháng này, cho thấy bức tranh dịch tễ học của ung thư đại trực tràng (CRC) tại Hoa Kỳ đang thay đổi theo hướng đáng chú ý. Trong giai đoạn 2013–2022, tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm người từ 65 tuổi trở lên ghi nhận xu hướng giảm trung bình 2,5% mỗi năm, phản ánh hiệu quả của các chương trình tầm soát sớm, cải thiện điều trị và nhận thức cộng đồng. Tuy nhiên, trái ngược với xu thế tích cực đó, CRC lại gia tăng với tốc độ khoảng 3% mỗi năm ở nhóm người trẻ từ 20–49 tuổi, cao hơn đáng kể so với mức tăng ước tính trước đây chỉ khoảng 1%–2% mỗi năm.

Những dữ liệu này được các chuyên gia đánh giá là “đáng lo ngại”, đồng thời cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt trong mô hình bệnh tật. Tiến sĩ Folasade (Fola) May, MD, PhD, Mphil, Giám đốc chương trình cải thiện chất lượng tiêu hóa tại UCLA Health (Los Angeles), người không tham gia vào phân tích, nhận định đây là “lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng chúng ta đang chứng kiến một sự thay đổi thực sự về dịch tễ học của ung thư đại trực tràng”. Theo bà, sự gia tăng ở người trẻ có thể liên quan đến nhiều yếu tố đan xen như thay đổi lối sống, chế độ ăn giàu thực phẩm chế biến sẵn, tỷ lệ béo phì và rối loạn chuyển hóa gia tăng, cùng với những khác biệt trong tiếp cận tầm soát và chăm sóc y tế.

Báo cáo cũng nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải tăng cường giáo dục sức khỏe và nâng cao nhận thức về các dấu hiệu cảnh báo sớm ở cả người bệnh lẫn nhân viên y tế. Các triệu chứng như chảy máu đường tiêu hóa dưới, thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân, thay đổi thói quen đi tiêu hoặc đau bụng kéo dài cần được đánh giá thận trọng hơn, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ, nhóm đối tượng mà nguy cơ ung thư thường bị đánh giá thấp trong thực hành lâm sàng.

Theo Tiến sĩ May, thực tế cho thấy nhiều bệnh nhân trẻ chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển hoặc di căn, làm giảm đáng kể cơ hội điều trị hiệu quả và sống còn lâu dài. “Việc phát hiện sớm đóng vai trò then chốt trong việc cứu sống người bệnh trẻ tuổi,” bà nhấn mạnh, đồng thời kêu gọi các hệ thống y tế xem xét điều chỉnh chiến lược tầm soát, tăng cường tư vấn nguy cơ và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế dự phòng trong cộng đồng.

Bức tranh thay đổi nhanh chóng
Tại Hoa Kỳ, ung thư đại trực tràng hiện là loại ung thư được chẩn đoán phổ biến đứng hàng thứ ba ở cả nam và nữ, đồng thời là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng thứ hai trên toàn quốc. Đáng chú ý, căn bệnh này đã trở thành nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu ở nhóm người trưởng thành dưới 50 tuổi, phản ánh sự thay đổi nhanh chóng và phức tạp trong mô hình bệnh tật cũng như các yếu tố nguy cơ liên quan đến lối sống hiện đại.

Theo bà Rebecca Siegel, MPH , Giám đốc khoa học cấp cao phụ trách nghiên cứu giám sát tại Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) và là tác giả chính của báo cáo, những dữ liệu mới cho thấy xu hướng đáng quan ngại. Trong tuyên bố chính thức, bà nhấn mạnh rằng sau nhiều thập kỷ đạt được những tiến bộ đáng kể trong tầm soát và điều trị, nguy cơ tử vong do ung thư đại trực tràng đang có dấu hiệu gia tăng ở các thế hệ trẻ, ở cả nam và nữ. Điều này được xem là bằng chứng củng cố cho nhận định rằng sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh là có thật, có thể liên quan đến sự thay đổi về hành vi sinh hoạt, chế độ ăn uống, môi trường sống hoặc các yếu tố nguy cơ mới chưa được xác định đầy đủ.

Để xây dựng báo cáo thống kê ung thư đại trực tràng (CRC) mới nhất, các nhà khoa học của ACS đã tiến hành phân tích nhiều nguồn dữ liệu quy mô dân số. Trong đó bao gồm chương trình Giám sát, Dịch tễ học và Kết quả cuối cùng (SEER) của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, cũng như dữ liệu tử vong từ Trung tâm Thống kê Y tế Quốc gia thuộc Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC). Việc kết hợp các nguồn dữ liệu này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng mắc và tử vong do CRC trong nhiều nhóm tuổi và giai đoạn khác nhau.

Theo các ước tính mới nhất, trong năm 2026, Hoa Kỳ sẽ ghi nhận khoảng 158.850 trường hợp ung thư đại trực tràng mới được chẩn đoán, trong đó có 108.860 trường hợp ung thư đại tràng và 49.990 trường hợp ung thư trực tràng. Đồng thời, khoảng 55.230 ca tử vong do căn bệnh này được dự báo sẽ xảy ra trong cùng năm, cho thấy gánh nặng bệnh tật vẫn ở mức cao bất chấp những tiến bộ trong y học dự phòng và điều trị.

Nhìn chung, tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng tại Hoa Kỳ có xu hướng giảm nhẹ với mức trung bình 0,9% mỗi năm trong giai đoạn 2013–2022. Xu hướng tích cực này chủ yếu nhờ sự sụt giảm rõ rệt ở nhóm người từ 65 tuổi trở lên, với mức giảm trung bình 2,5% mỗi năm được cho là liên quan đến hiệu quả của các chương trình tầm soát bằng nội soi và thay đổi hành vi sức khỏe. Tuy nhiên, trong cùng thời kỳ, tỷ lệ mắc bệnh lại tăng đáng kể khoảng 3% mỗi năm ở nhóm người từ 20–49 tuổi và tăng 0,4% mỗi năm ở nhóm tuổi 50–64.

Tương tự, xu hướng tử vong do CRC cũng cho thấy sự phân hóa theo độ tuổi. Trong khi tỷ lệ tử vong tiếp tục giảm hơn 2% mỗi năm ở người từ 65 tuổi trở lên, thì ở nhóm người dưới 50 tuổi, tỷ lệ tử vong đã tăng khoảng 1% mỗi năm kể từ năm 2004. Đáng chú ý, xu hướng gia tăng tử vong cũng bắt đầu xuất hiện ở nhóm tuổi 50–64 kể từ năm 2019, cho thấy những thách thức mới đối với hệ thống y tế trong việc phát hiện sớm và kiểm soát bệnh.

Các tác giả của báo cáo nhận định rằng cơ cấu tuổi của bệnh nhân CRC đang thay đổi rõ rệt. Hiện nay, gần một nửa số ca mắc mới, tương đương khoảng 45% xảy ra ở người dưới 65 tuổi, tăng mạnh so với mức 27% ghi nhận vào năm 1995. Sự dịch chuyển này phản ánh xu hướng “trẻ hóa” của bệnh trong những thập kỷ gần đây. Đáng lưu ý, khoảng một nửa số trường hợp khởi phát sớm được ghi nhận ở nhóm tuổi 45–49, là nhóm hiện đã đủ điều kiện tham gia chương trình sàng lọc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy ba trong bốn trường hợp ung thư đại trực tràng khởi phát sớm vẫn được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển, trong đó khoảng 27% bệnh nhân đã có di căn xa, yếu tố làm giảm đáng kể tiên lượng sống còn.

“Điều này một phần là do việc sàng lọc ít hơn, nhưng nó cũng phản ánh sự chậm trễ trong chẩn đoán,” theo Siegel và các đồng tác giả, những người lưu ý rằng dữ liệu cho thấy tỷ lệ tham gia sàng lọc vẫn thấp ở những người từ 45-49 tuổi (37%) và 50-54 tuổi (55%).

Tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng khởi phát sớm đã tăng lên ở tất cả các nhóm chủng tộc và sắc tộc tại Hoa Kỳ, từ 2% hàng năm ở người da đen lên 4% hàng năm ở người gốc Tây Ban Nha trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2022.

Bên cạnh xu hướng khởi phát sớm, phân tích cũng cho thấy xu hướng vị trí khối u đã thay đổi. Tỷ lệ mắc ung thư trực tràng tăng lên ở mọi lứa tuổi (tăng 1% mỗi năm từ năm 2018 đến năm 2022), đảo ngược xu hướng giảm kéo dài hàng thập kỷ và hiện chiếm gần một phần ba tổng số ca ung thư đại trực tràng, so với 27% vào giữa những năm 2000.

Báo cáo cũng chỉ ra rằng sự chênh lệch về chủng tộc và sắc tộc vẫn tồn tại. Người bản địa Alaska có tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng cao nhất (80,9 trên 100.000) và tỷ lệ tử vong cao nhất (31,5 trên 100.000) tại Mỹ, cao hơn gấp đôi so với bệnh nhân da trắng (lần lượt là 35,2 và 12,9 trên 100.000). Người Mỹ gốc Á, người Hawaii bản địa và những người dân đảo Thái Bình Dương khác có tỷ lệ mắc bệnh thấp nhất (28,5 trên 100.000) và tỷ lệ tử vong thấp nhất (9,2 trên 100.000).

Dù các hệ thống đăng ký ung thư dựa trên dân số như chương trình SEER vẫn còn những hạn chế nhất định, giới chuyên môn cho rằng đây vẫn là nguồn dữ liệu dịch tễ học đáng tin cậy nhất hiện nay. Theo Tiến sĩ Folasade May, các số liệu từ SEER “nhìn chung phản ánh khá chính xác những gì đang diễn ra trong dân số Hoa Kỳ”, qua đó cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách y tế và định hướng chiến lược phòng chống ung thư trong tương lai.

Những phát hiện mới nhất một lần nữa củng cố nhận định rằng ung thư đại trực tràng đang có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn ở các thế hệ trẻ. Trong tuyên bố của mình, Tiến sĩ William Dahut, Giám đốc khoa học của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải tăng cường các biện pháp dự phòng và phát hiện sớm, đặc biệt đối với những người đã đủ điều kiện tầm soát. Theo khuyến nghị hiện hành, người trưởng thành nên bắt đầu sàng lọc ung thư đại trực tràng từ tuổi 45, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.

Từ góc độ y tế công cộng, các chuyên gia cho rằng việc kiểm soát gánh nặng ung thư đại trực tràng trong giai đoạn tới cần dựa trên cách tiếp cận toàn diện. Bên cạnh mở rộng chương trình sàng lọc sớm và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ y tế dự phòng, việc thay đổi lối sống đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ mắc bệnh. Các khuyến nghị bao gồm duy trì cân nặng hợp lý, tăng cường hoạt động thể lực, hạn chế tiêu thụ thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn, tránh hút thuốc lá và giảm sử dụng rượu bia. Đồng thời, người dân cần chủ động theo dõi các dấu hiệu cảnh báo như rối loạn tiêu hóa kéo dài, thay đổi thói quen đại tiện, thiếu máu không rõ nguyên nhân hoặc chảy máu đường tiêu hóa để được thăm khám kịp thời.

Trong bối cảnh bệnh có xu hướng “trẻ hóa”, việc nâng cao nhận thức cộng đồng, tăng cường tư vấn nguy cơ cá nhân và cải thiện hệ thống chăm sóc dự phòng được xem là những giải pháp then chốt nhằm phát hiện sớm, điều trị hiệu quả và giảm tỷ lệ tử vong do ung thư đại trực tràng trong những năm tới.

Đinh Hoàng Anh