Trong nhiều thế kỷ, sức mạnh của một quốc gia thường được đánh giá thông qua diện tích lãnh thổ, dân số, tiềm lực kinh tế hoặc sức mạnh quân sự. Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XXI, cùng với toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thế giới chứng kiến sự nổi lên của sức mạnh mềm, một dạng quyền lực không dựa chủ yếu vào quân sự hay kinh tế mà được tạo nên từ văn hóa, giá trị xã hội, uy tín và sức hấp dẫn quốc tế. Ngày càng nhiều quốc gia tạo dựng ảnh hưởng toàn cầu nhờ nguồn lực này. Đối với Việt Nam, nhận thức và phát huy hiệu quả sức mạnh mềm có ý nghĩa đặc biệt trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Sức mạnh mềm – từ khái niệm học thuật đến thực tiễn thế giới
Khái niệm sức mạnh mềm được Giáo sư Joseph Nye đưa ra vào đầu thập niên 1990 để chỉ khả năng tạo ảnh hưởng không thông qua cưỡng ép hay áp đặt. Nếu sức mạnh cứng dựa vào quân sự và kinh tế để buộc các chủ thể khác hành động theo ý muốn, thì sức mạnh mềm khiến họ tự nguyện làm theo nhờ sức hấp dẫn từ văn hóa, giá trị xã hội, mô hình phát triển và chính sách đối ngoại có tính chính danh. Từ một khái niệm học thuật, sức mạnh mềm nhanh chóng trở thành nội dung quan trọng trong nghiên cứu quan hệ quốc tế và chiến lược phát triển quốc gia.
Trên thực tế, sức mạnh mềm không phải hiện tượng mới. Trong lịch sử, nhiều nền văn minh như Hy Lạp, La Mã, Trung Hoa hay Ấn Độ đã mở rộng ảnh hưởng thông qua văn hóa, tôn giáo, tri thức và nghệ thuật. Điểm khác biệt hiện nay là tốc độ lan tỏa nhanh chưa từng có nhờ sự phát triển của công nghệ truyền thông, giúp các sản phẩm văn hóa và giá trị xã hội dễ dàng tiếp cận công chúng toàn cầu.
Khác với sức mạnh cứng, sức mạnh mềm dựa trên khả năng thuyết phục, tạo dựng niềm tin và sự đồng thuận. Vì vậy, bên cạnh phát triển kinh tế và quốc phòng, nhiều quốc gia ngày càng chú trọng đầu tư cho giáo dục, văn hóa, khoa học, ngoại giao và xây dựng hình ảnh quốc gia như những công cụ chiến lược trong cạnh tranh quốc tế.
Sự bùng nổ của Internet, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng truyền thông xã hội tiếp tục làm gia tăng vai trò của sức mạnh mềm. Trong bối cảnh thế giới kết nối sâu rộng, cạnh tranh giữa các quốc gia không chỉ diễn ra trên lĩnh vực kinh tế hay quân sự mà còn ở uy tín, hình ảnh và khả năng tạo sức hấp dẫn đối với cộng đồng quốc tế.
Khi văn hóa trở thành nguồn lực chiến lược của quốc gia
Trong các nguồn lực tạo nên sức mạnh mềm, văn hóa luôn giữ vai trò trung tâm. Văn hóa phản ánh bản sắc, lịch sử và hệ giá trị của một dân tộc, đồng thời tạo nên sức hấp dẫn tự nhiên đối với cộng đồng quốc tế. Những giá trị văn hóa đặc sắc không chỉ khẳng định vị thế quốc gia mà còn góp phần tăng cường sự hiểu biết và gắn kết giữa các dân tộc. Vì vậy, nhiều nước xem văn hóa là nguồn lực chiến lược cần được bảo tồn và phát huy.
Sức mạnh của văn hóa nằm ở khả năng tạo dựng sự ngưỡng mộ và thiện cảm. Hình ảnh Nhật Bản gắn với tinh thần kỷ luật, trà đạo hay anime, trong khi Hàn Quốc nổi bật với K-pop và điện ảnh, đã góp phần xây dựng thương hiệu quốc gia và nâng cao sức hút đối với du khách, nhà đầu tư và đối tác quốc tế.
Trong nền kinh tế hiện đại, văn hóa còn mang lại giá trị kinh tế lớn thông qua các ngành công nghiệp văn hóa như điện ảnh, âm nhạc, xuất bản, thiết kế, thời trang và du lịch. Những lĩnh vực này không chỉ tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng mà còn quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới.
Bên cạnh đó, văn hóa là công cụ quan trọng của ngoại giao. Các hoạt động giao lưu văn hóa, nghệ thuật, giáo dục và hợp tác nhân dân giúp tăng cường hiểu biết, xây dựng lòng tin và tạo nền tảng cho hợp tác kinh tế, chính trị, khoa học. Vì vậy, văn hóa ngày càng được coi là một trụ cột quan trọng trong chiến lược đối ngoại và phát triển sức mạnh mềm của mỗi quốc gia.
Những quốc gia thành công nhờ sức mạnh mềm
Nhật Bản là một điển hình thành công trong việc chuyển hóa văn hóa thành sức mạnh quốc gia. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nước này tập trung phát triển kinh tế, khoa học và văn hóa thay vì mở rộng ảnh hưởng bằng quân sự. Thông qua anime, manga, ẩm thực, thời trang cùng các giá trị truyền thống như tinh thần kỷ luật và triết lý sống, Nhật Bản đã xây dựng hình ảnh một quốc gia hiện đại, giàu bản sắc, tạo sức ảnh hưởng rộng lớn trên toàn cầu.
Hàn Quốc cũng nổi lên như một hình mẫu về phát triển sức mạnh mềm. Làn sóng Hallyu với âm nhạc, điện ảnh, truyền hình và các sản phẩm văn hóa đại chúng đã đưa hình ảnh Hàn Quốc đến với hàng trăm triệu người trên thế giới. Thành công văn hóa không chỉ nâng cao vị thế quốc gia mà còn thúc đẩy du lịch, thương mại, giáo dục và đầu tư.
Trong khi đó, các quốc gia Bắc Âu như Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch và Phần Lan xây dựng sức mạnh mềm dựa trên chất lượng sống cao, giáo dục tiên tiến, quản trị hiệu quả và các giá trị nhân văn. Hình ảnh những xã hội phát triển bền vững, đề cao phúc lợi và tôn trọng con người đã giúp họ tạo dựng uy tín quốc tế lớn.
Từ những kinh nghiệm trên có thể thấy, sức mạnh mềm là kết quả của quá trình tích lũy lâu dài từ văn hóa, lịch sử và thành tựu phát triển. Để xây dựng sức mạnh mềm hiệu quả, mỗi quốc gia cần phát huy những giá trị đặc sắc riêng, đồng thời dựa trên nền tảng phát triển kinh tế, xã hội, giáo dục và chất lượng cuộc sống. Đây cũng là những bài học có ý nghĩa đối với Việt Nam trong quá trình nâng cao vị thế và hình ảnh quốc gia trong thời đại mới.
Việt Nam sở hữu những nguồn sức mạnh mềm đặc biệt
Lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước là một nguồn sức mạnh mềm đặc biệt của Việt Nam. Dân tộc Việt Nam không chỉ sở hữu bề dày lịch sử lâu đời mà còn ghi dấu bằng những chiến công bảo vệ độc lập dân tộc, từ ba lần đánh bại quân Nguyên Mông ở thế kỷ XIII đến các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và chống Mỹ trong thế kỷ XX. Những trang sử hào hùng ấy đã góp phần tạo nên hình ảnh Việt Nam như biểu tượng của ý chí độc lập, tự do và lòng kiên cường trong mắt bạn bè quốc tế.
Bên cạnh đó, Việt Nam sở hữu nền văn hóa phong phú, đa dạng được hình thành từ sự cộng cư của 54 dân tộc anh em. Sự đa dạng về ngôn ngữ, phong tục, lễ hội, nghệ thuật và lối sống tạo nên một nền văn hóa thống nhất trong đa dạng, vừa giàu bản sắc vừa cởi mở với thế giới. Đây là nguồn lực quan trọng giúp Việt Nam xây dựng hình ảnh quốc gia hấp dẫn trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Nhiều giá trị văn hóa Việt Nam đã được UNESCO ghi danh, như Quần thể di tích Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Vịnh Hạ Long, Nhã nhạc cung đình Huế, Dân ca Quan họ Bắc Ninh, Ca trù, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và Thực hành Then. Cùng với đó, những biểu tượng văn hóa như áo dài, phở, Truyện Kiều, múa rối nước, võ cổ truyền và ẩm thực Việt Nam đang góp phần quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới, trở thành những “đại sứ mềm” của Việt Nam.
Một nguồn sức mạnh mềm quan trọng khác là tư tưởng Hồ Chí Minh cùng hình ảnh Việt Nam yêu chuộng hòa bình, nhân nghĩa và tôn trọng lẽ phải. Khát vọng hòa bình, độc lập dân tộc và tinh thần trách nhiệm quốc tế của Việt Nam được thể hiện qua nhiều đóng góp cho hòa bình, ổn định khu vực và thế giới. Những giá trị đó tiếp tục góp phần xây dựng hình ảnh một Việt Nam chính nghĩa, nhân văn và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.
Ngoại giao và hình ảnh Việt Nam trong thế giới hiện đại
Trong những năm gần đây, đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam được cộng đồng quốc tế đánh giá cao. Việt Nam kiên định bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế, đồng thời duy trì quan hệ hữu nghị, hợp tác với các quốc gia. Cách tiếp cận này vừa thể hiện bản lĩnh dân tộc, vừa phản ánh tư duy đối ngoại linh hoạt, tạo nền tảng quan trọng để phát huy sức mạnh mềm trong thời đại mới.
Nhờ đó, Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu đối ngoại nổi bật. Từ một quốc gia từng trải qua chiến tranh, Việt Nam hiện thiết lập quan hệ ngoại giao với 193 quốc gia thành viên Liên hợp quốc và xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược toàn diện với 15 nước. Chính sách đối ngoại hòa hiếu, hợp tác và phát triển đã góp phần xây dựng hình ảnh một Việt Nam trách nhiệm, đáng tin cậy và có vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế.
Uy tín quốc tế của Việt Nam tiếp tục được khẳng định thông qua những đóng góp tích cực tại các diễn đàn đa phương. Việt Nam đã hai lần đảm nhiệm vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, tham gia tích cực vào các hoạt động của Liên hợp quốc, ASEAN và nhiều cơ chế hợp tác khu vực, đồng thời cử lực lượng tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc. Những hoạt động này góp phần lan tỏa hình ảnh một Việt Nam yêu chuộng hòa bình và có trách nhiệm với cộng đồng quốc tế.
Trong bối cảnh hiện nay, sức mạnh mềm chỉ phát huy hiệu quả khi được kết hợp với các nguồn lực khác như kinh tế, quốc phòng, khoa học – công nghệ và năng lực quản trị quốc gia. Sự kết hợp hài hòa giữa các nguồn lực này không chỉ nâng cao uy tín và mở rộng hợp tác quốc tế mà còn góp phần bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa bằng các biện pháp hòa bình.
Xây dựng sức mạnh mềm Việt Nam trong kỷ nguyên mới
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định yêu cầu phát huy giá trị văn hóa và sức mạnh con người Việt Nam như một động lực quan trọng của phát triển đất nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng phức tạp, sức mạnh mềm của Việt Nam không chỉ được thể hiện qua văn hóa, lịch sử hay bản sắc dân tộc mà còn được khẳng định bằng bản lĩnh và uy tín trong hoạt động đối ngoại.
Những năm qua, Việt Nam từng bước xây dựng hình ảnh một quốc gia kiên định về nguyên tắc nhưng linh hoạt trong phương thức hành động. Đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế cho phép Việt Nam duy trì quan hệ hợp tác với nhiều đối tác khác nhau, đồng thời bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia, dân tộc trên cơ sở luật pháp quốc tế. Sự uyển chuyển trong ngoại giao không đồng nghĩa với nhượng bộ về nguyên tắc; ngược lại, đó là nghệ thuật cân bằng giữa đối thoại, hợp tác và bảo vệ những lợi ích cốt lõi của đất nước.
Từ một quốc gia từng chịu nhiều mất mát do chiến tranh, Việt Nam ngày nay đã trở thành một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, có tiếng nói ngày càng được lắng nghe trong ASEAN và trên các diễn đàn toàn cầu. Những phát biểu, lập trường và đóng góp của các nhà lãnh đạo Việt Nam tại Liên hợp quốc, ASEAN cùng nhiều cơ chế đa phương khác đều thể hiện nhất quán quan điểm tôn trọng độc lập, chủ quyền, phản đối các biện pháp áp đặt đơn phương, đồng thời ủng hộ giải quyết bất đồng bằng đối thoại và luật pháp quốc tế. Chính sự nhất quán đó đã góp phần tạo dựng hình ảnh một Việt Nam bản lĩnh, có trách nhiệm và đáng tin cậy.
Trong thời đại số, sức mạnh mềm còn được tạo nên từ chất lượng con người Việt Nam. Đó là những con người yêu nước, nhân ái, sáng tạo, năng động và có khả năng hội nhập quốc tế nhưng vẫn gìn giữ bản sắc dân tộc. Mỗi thành tựu trong khoa học, giáo dục, văn hóa, thể thao, kinh doanh hay hoạt động cộng đồng đều góp phần lan tỏa hình ảnh Việt Nam ra thế giới. Bảo vệ sự trong sáng của tiếng Việt, giữ gìn các giá trị văn hóa truyền thống và phát triển các ngành công nghiệp văn hóa hiện đại chính là cách biến di sản dân tộc thành nguồn lực phát triển và lợi thế cạnh tranh quốc gia.
Xây dựng sức mạnh mềm vì thế không phải nhiệm vụ của riêng ngành văn hóa hay đối ngoại mà là sự nghiệp của toàn xã hội. Khi văn hóa dân tộc được phát huy, con người Việt Nam được bồi dưỡng toàn diện và đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ tiếp tục được thực hiện hiệu quả, sức mạnh mềm sẽ trở thành một trong những trụ cột quan trọng của sức mạnh tổng hợp quốc gia. Đó không chỉ là nguồn lực để nâng cao vị thế, uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế mà còn là nền tảng để đất nước phát triển bền vững, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa và đóng góp tích cực vào hòa bình, ổn định và hợp tác của khu vực cũng như thế giới.
Thế Nguyễn – Minh Văn


