Trong những ngày cuối tháng 4/1975, khi cục diện chiến tranh đã hoàn toàn nghiêng về phía cách mạng, việc tổng thống ngụy quyền Sài Gòn tuyên bố từ chức không chỉ là một biến động nhân sự, mà còn là biểu hiện rõ nét của sự sụp đổ chính trị không thể cứu vãn của bộ máy ngụy quyền. Sự kiện này phản ánh quá trình tan rã toàn diện về quân sự, tinh thần và hệ thống lãnh đạo, đồng thời cho thấy quy luật tất yếu của một chính quyền phụ thuộc, đi ngược khát vọng độc lập dân tộc. Đây cũng là dấu mốc khép lại một giai đoạn lịch sử đầy biến động, mở ra chương mới cho hòa bình và thống nhất đất nước.

Khủng hoảng quân sự – nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự sụp đổ chính trị
Những chiến thắng dồn dập của Quân giải phóng Miền Nam trong mùa xuân năm 1975 đã đẩy Ngụy quyền Sài Gòn vào một cuộc khủng hoảng toàn diện mà trước hết bắt nguồn từ mặt trận quân sự. Sau đòn tiến công chiến lược mở màn tại Tây Nguyên với thắng lợi quyết định ở Buôn Ma Thuột (10/3/1975), cục diện chiến trường nhanh chóng thay đổi theo hướng bất lợi tuyệt đối cho phía Sài Gòn. Chỉ trong thời gian ngắn, các địa bàn trọng yếu lần lượt thất thủ, từ Tây Nguyên đến Huế, rồi Đà Nẵng, trung tâm quân sự lớn nhất miền Trung. Hệ thống phòng thủ vốn được xây dựng nhiều tầng, nhiều lớp bị phá vỡ từng mảng lớn, kéo theo sự sụp đổ dây chuyền của toàn bộ thế trận chiến lược.
Không chỉ là sự mất mát về lãnh thổ, những thất bại này còn đánh sập khả năng điều hành chiến tranh của chính quyền Sài Gòn. Việc để mất các vùng chiến thuật trọng yếu khiến quân đội ngụy không còn điều kiện tái bố trí lực lượng, trong khi các tuyến chi viện và liên lạc chiến lược bị chia cắt nghiêm trọng. Tương quan lực lượng trên chiến trường từ đây nghiêng hẳn về phía cách mạng, tạo thế áp đảo cả về quân sự lẫn tâm lý. Những kế hoạch phản kích hay co cụm phòng thủ đều nhanh chóng rơi vào bế tắc trước tốc độ tiến công thần tốc của các binh đoàn chủ lực ta.
Đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng quân sự là thất bại tại Xuân Lộc, trận đánh được xem là “cánh cửa thép” bảo vệ phía Đông Sài Gòn. Từ ngày 9 đến 21/4/1975, chiến trường Xuân Lộc trở thành nơi diễn ra cuộc đối đầu quyết liệt cuối cùng của quân ngụy Sài Gòn nhằm ngăn chặn bước tiến của quân giải phóng. Tuy nhiên, khi tuyến phòng thủ mạnh nhất này bị đập tan, hy vọng kéo dài chiến tranh hoặc chờ đợi một sự can thiệp từ bên ngoài gần như không còn. Cánh cửa tiến vào trung tâm đầu não của chế độ ngụy quyền đã hoàn toàn mở ra.
Sự thất thủ của Xuân Lộc không chỉ mang ý nghĩa quân sự, mà còn giáng đòn chí mạng vào tinh thần của toàn bộ bộ máy ngụy quyền Sài Gòn. Sau thất bại này, hệ thống chỉ huy rơi vào tình trạng rối loạn nghiêm trọng; các đơn vị mất liên lạc, thiếu phối hợp và nhanh chóng tan rã. Niềm tin của binh lính vào khả năng cứu vãn tình thế gần như sụp đổ hoàn toàn, đặc biệt khi sự hậu thuẫn từ Mỹ không còn được duy trì như trước. Tình trạng đào ngũ, buông súng, tan rã tại chỗ diễn ra trên diện rộng, cho thấy quân đội, chỗ dựa sống còn của chính quyền đã mất khả năng chiến đấu.
Từ khủng hoảng quân sự, cuộc khủng hoảng nhanh chóng lan sang lĩnh vực chính trị. Khi lực lượng quân sự không còn đủ sức bảo vệ chế độ, bộ máy cai trị lập tức bộc lộ sự rệu rã từ bên trong. Mâu thuẫn nội bộ gia tăng, tranh giành quyền lực diễn ra trong bối cảnh tuyệt vọng, phản ánh sự suy yếu không thể cứu vãn của tầng lớp lãnh đạo. Chính trong hoàn cảnh đó, việc người đứng đầu ngụy quyền Sài Gòn phải tuyên bố từ chức trở thành hệ quả tất yếu của quá trình tan rã toàn diện, đánh dấu bước sụp đổ cuối cùng của một chế độ đã mất hết nền tảng tồn tại.
Tổng thống ngụy Nguyễn Văn Thiệu từ chức – biểu hiện tập trung của sự tan rã chính trị
Ngày 21/4/1975, trong bối cảnh phòng tuyến Xuân Lộc vừa thất thủ và cánh cửa tiến vào Sài Gòn đã bị mở toang, Tổng thống ngụy quyền Sài Gòn Nguyễn Văn Thiệu tuyên bố từ chức, chuyển giao quyền lực cho Phó Tổng thống ngụy Trần Văn Hương. Sự kiện này diễn ra ngay sau khi tuyến phòng thủ then chốt ở phía Đông bị đánh vỡ, cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa khủng hoảng quân sự và sự đổ vỡ của bộ máy chính trị.
Đây không chỉ là một sự thay đổi nhân sự ở cấp cao nhất, mà là biểu hiện tập trung của quá trình tan rã quyền lực đã diễn ra trong nội bộ ngụy quyền Sài Gòn từ trước đó. Khi người đứng đầu buộc phải rời bỏ vị trí trong thời điểm mang tính quyết định, điều đó phản ánh rõ sự bế tắc về chiến lược và sự suy kiệt của năng lực lãnh đạo. Mọi nỗ lực điều hành chiến cuộc, tổ chức lại lực lượng hay tìm kiếm giải pháp chính trị đều trở nên bất lực trước tốc độ sụp đổ trên chiến trường và áp lực ngày càng lớn từ thực tiễn lịch sử.
Việc từ chức của Nguyễn Văn Thiệu cũng cho thấy sự rạn nứt sâu sắc trong nội bộ tầng lớp cầm quyền. Bộ máy lãnh đạo không còn tiếng nói thống nhất, các quyết sách thiếu tính liên kết và hiệu lực thi hành. Trong bối cảnh niềm tin vào sự hỗ trợ từ Mỹ suy giảm nghiêm trọng, những mâu thuẫn vốn âm ỉ trong giới cầm quyền nhanh chóng bùng phát thành sự chia rẽ công khai. Các phe phái đổ lỗi cho nhau về trách nhiệm thất bại, làm cho hệ thống hành chính và quân sự lâm vào tình trạng tê liệt. Nhiều tài liệu lịch sử cho thấy ngay trong ngày 21/4, việc chuyển giao quyền lực được tiến hành trong không khí khẩn cấp và đầy hoang mang tại Dinh Độc Lập.
Sự ra đi của người đứng đầu còn tạo ra một khoảng trống quyền lực đặc biệt nghiêm trọng trong những ngày cuối cùng của chế độ. Đây không đơn thuần là khoảng trống về chức danh, mà là sự đổ vỡ của niềm tin chính trị trong toàn bộ bộ máy cai trị. Đối với quân đội và lực lượng hậu thuẫn còn lại, sự kiện này như một tín hiệu cho thấy hồi kết không thể tránh khỏi. Tinh thần chiến đấu vốn đã suy sụp sau hàng loạt thất bại quân sự càng trở nên rệu rã; nhiều đơn vị rơi vào trạng thái mất phương hướng, không còn niềm tin vào khả năng chống đỡ.
Trong xã hội, quyết định từ chức làm gia tăng mạnh tâm lý hoang mang và chờ đợi sự thay đổi. Các tầng lớp dân chúng ngày càng nhận thấy rõ sự kết thúc đang đến rất gần của ngụy quyền Sài Gòn. Sự rạn nứt trong hệ thống quyền lực từ trung ương đến địa phương khiến bộ máy cai trị mất khả năng tự củng cố, đồng thời làm xuất hiện tình trạng buông lỏng quản lý, tháo chạy và bỏ vị trí ở nhiều nơi.
Từ thời điểm này, quá trình sụp đổ chuyển sang giai đoạn tăng tốc. Mọi nỗ lực thay đổi nhân sự cấp cao hay tìm kiếm sự can thiệp từ bên ngoài đều không còn ý nghĩa thực tế. Ngụy quyền Sài Gòn bước vào những ngày cuối cùng trong trạng thái suy kiệt cả về quân sự, chính trị lẫn tinh thần, tạo điều kiện thuận lợi để quân và dân ta tiến tới cuộc Tổng tiến công và nổi dậy giải phóng Sài Gòn, kết thúc hoàn toàn sự tồn tại của chế độ vào ngày 30/4/1975.
Sụp đổ chính trị – hệ quả tất yếu của thế trận chiến lược
Sự sụp đổ của ngụy quyền Sài Gòn về phương diện chính trị không phải là một hiện tượng đột ngột ở những ngày cuối tháng 4/1975, mà là kết quả tất yếu của một quá trình suy yếu kéo dài và tích tụ qua nhiều năm. Bản chất lệ thuộc sâu sắc vào Mỹ về quân sự, kinh tế và chiến lược đã khiến bộ máy này ngay từ đầu không có nền tảng độc lập để tự tồn tại. Sau Hiệp định Paris năm 1973, khi Mỹ buộc phải rút quân và giảm dần mức độ can thiệp trực tiếp, ngụy quyền Sài Gòn mất đi chỗ dựa quyết định nhất. Từ thời điểm đó, những hạn chế nội tại về năng lực điều hành, sự mục ruỗng của bộ máy cai trị và sự thiếu chính danh về chính trị ngày càng bộc lộ rõ.
Việc mất hậu thuẫn chiến lược từ bên ngoài đã nhanh chóng đẩy chính quyền này vào thế bị cô lập. Nguồn viện trợ quân sự và tài chính suy giảm nghiêm trọng khiến khả năng duy trì chiến tranh cũng như ổn định đời sống xã hội ngày càng khó khăn. Trong khi đó, các biện pháp tăng cường kiểm soát, đàn áp và bóc lột không những không cứu vãn được tình hình mà còn làm gia tăng sự bất mãn trong xã hội. Ngụy quyền từ chỗ dựa vào sức mạnh bên ngoài đã dần trở thành một thực thể ngày càng lạc lõng trước nguyện vọng hòa bình, độc lập và thống nhất của dân tộc.
Khi thế trận quân sự bị phá vỡ trên diện rộng, nền tảng chính trị của chế độ cũng không còn điều kiện để tồn tại. Những thắng lợi liên tiếp của quân và dân ta từ Tây Nguyên, Huế, Đà Nẵng đến Xuân Lộc đã tạo nên một thế trận chiến lược áp đảo tuyệt đối, đặt đối phương vào tình trạng bị bao vây toàn diện cả về quân sự lẫn tâm lý. Các tuyến giao thông huyết mạch bị cắt đứt, những đô thị trọng yếu bị cô lập, hệ thống chỉ huy và liên lạc liên tục bị gián đoạn, khiến bộ máy cai trị không còn khả năng điều chỉnh hay xoay chuyển cục diện.
Điểm nổi bật của thời kỳ này là sự phối hợp chặt chẽ giữa tiến công quân sự và đấu tranh chính trị, binh vận. Những đòn đánh dồn dập vào các vị trí then chốt không chỉ làm suy yếu sức chiến đấu của đối phương mà còn tạo ra hiệu ứng tâm lý sâu rộng trong toàn bộ hệ thống ngụy quyền Sài Gòn. Sự hoảng loạn lan nhanh từ hàng ngũ binh lính đến bộ máy hành chính, từ trung ương đến địa phương. Nhiều đơn vị mất ý chí chiến đấu, buông súng hoặc tan rã tại chỗ; nhiều cơ quan hành chính rơi vào trạng thái tê liệt, không còn khả năng vận hành.
Cùng với đó, công tác tuyên truyền và binh vận được triển khai hiệu quả đã góp phần làm tan rã thêm ý chí kháng cự của đối phương. Khi đối mặt với sức mạnh áp đảo của chiến tranh nhân dân và nhận thức ngày càng rõ về tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, nhiều thành phần trong bộ máy cũ không còn niềm tin vào khả năng tồn tại của chế độ. Sự sụp đổ vì thế không chỉ diễn ra trên chiến trường mà còn diễn ra ngay trong nhận thức và tinh thần của những người từng là chỗ dựa cho chính quyền ấy.
Từ thực tiễn đó, có thể thấy sự sụp đổ về chính trị là hệ quả tất yếu khi thế trận chiến lược đã hoàn toàn nghiêng về phía cách mạng. Một chính quyền tồn tại dựa trên sự lệ thuộc bên ngoài, không có nền tảng lòng dân và đi ngược lại lợi ích dân tộc thì sớm muộn cũng bị lịch sử đào thải. Thắng lợi của mùa Xuân năm 1975 không chỉ là thắng lợi quân sự, mà còn là minh chứng sâu sắc cho sức mạnh của thế trận lòng dân, của ý chí độc lập và khát vọng thống nhất non sông.
Vỡ trận toàn diện – khi hệ thống phòng thủ không còn tồn tại
Sau ngày 21/4/1975, đặc biệt từ thời điểm phòng tuyến Xuân Lộc bị đánh sập và bộ máy lãnh đạo cao nhất của ngụy quyền Sài Gòn rơi vào khủng hoảng, toàn bộ thế trận phòng thủ của đối phương bước vào giai đoạn tan rã không thể cứu vãn. Đây không còn là sự thất thủ cục bộ trên từng hướng chiến trường, mà là sự đổ vỡ mang tính hệ thống của toàn bộ mạng lưới phòng ngự từ vòng ngoài đến nội đô Sài Gòn. Những tuyến phòng thủ vốn được xây dựng như lớp lá chắn cuối cùng lần lượt bị xuyên thủng, khiến đối phương mất hoàn toàn khả năng tổ chức một thế trận có chiều sâu.
Sự vỡ trận diễn ra với tốc độ đặc biệt nhanh chóng. Các đơn vị quân ngụy Sài Gòn bị chia cắt, mất liên lạc và không còn khả năng phối hợp tác chiến. Nhiều chốt chặn, căn cứ và tiền đồn từng được xem là kiên cố nhanh chóng rơi vào tay lực lượng cách mạng trước các đòn tiến công thần tốc, táo bạo và liên tục. Trong khi đó, tình trạng thiếu hụt đạn dược, lương thực và phương tiện cơ động càng làm cho các đơn vị tuyến dưới lâm vào thế bị động hoàn toàn. Không còn sự chỉ huy thống nhất, nhiều lực lượng rơi vào tình trạng tự xoay xở, mạnh ai nấy chạy, tạo nên một bức tranh hỗn loạn trên toàn bộ chiến trường.
Điểm đáng chú ý là sự đổ vỡ không chỉ diễn ra ở ngoại vi mà lan nhanh theo hiệu ứng dây chuyền vào tận trung tâm đầu não. Từ các hướng chiến lược phía Đông, Tây Bắc, Tây Nam cho đến các trục giao thông dẫn vào Sài Gòn, hệ thống phòng thủ bị bẻ gãy liên tiếp. Các tuyến liên lạc giữa các khu vực bị cắt đứt, khiến bộ máy chỉ huy không thể truyền đạt mệnh lệnh hoặc điều động lực lượng ứng cứu. Trong điều kiện đó, sự hoảng loạn lan rộng như một phản ứng dây chuyền, nhấn chìm mọi nỗ lực tổ chức chống đỡ còn sót lại.
Lần đầu tiên trong toàn bộ quá trình chiến tranh, hệ thống chỉ huy quân sự và hành chính của ngụy quyền Sài Gòn rơi vào trạng thái tê liệt gần như đồng thời trên tất cả các hướng chiến lược. Từ cấp trung ương đến các đơn vị tuyến dưới, mệnh lệnh hoặc không được ban hành, hoặc không còn khả năng thực thi. Nhiều chỉ huy cấp cao ưu tiên tìm đường tháo chạy thay vì tổ chức lực lượng, để lại binh lính trong trạng thái mất phương hướng. Chính sự đổ vỡ của cơ chế chỉ huy này đã chấm dứt mọi hy vọng tái lập đội hình chiến đấu hay thiết lập một tuyến phòng thủ mới.
Ở giai đoạn này, chiến tranh không còn mang tính đối kháng giữa hai hệ thống phòng ngự, tiến công theo nghĩa thông thường, mà chuyển hẳn sang trạng thái sụp đổ của một bộ máy quân sự đã mất toàn bộ khả năng vận hành. Những gì còn lại chỉ là các ổ kháng cự lẻ tẻ, rời rạc hoặc các cuộc đầu hàng hàng loạt. Nhiều binh sĩ buông súng, rời bỏ vị trí, thậm chí cởi bỏ quân phục để tìm đường thoát thân. Hình ảnh đó phản ánh không chỉ sự thất bại về mặt quân sự, mà còn là sự tan rã hoàn toàn về tổ chức, kỷ luật và ý chí chiến đấu.
Chính trong bối cảnh vỡ trận toàn diện ấy, quân và dân ta nắm chắc quyền chủ động tuyệt đối trên chiến trường, tạo điều kiện để các cánh quân lớn tiến thẳng vào trung tâm Sài Gòn. Sự sụp đổ của hệ thống phòng thủ đã mở đường trực tiếp cho thắng lợi của Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, khép lại hoàn toàn sự tồn tại của chính quyền Sài Gòn và mở ra thời khắc toàn thắng của dân tộc.
Sụp đổ toàn diện – kết cục không thể đảo ngược của chính quyền Sài Gòn
Từ trạng thái vỡ trận trên chiến trường, ngụy quyền Sài Gòn nhanh chóng rơi vào sự sụp đổ toàn diện và không thể cứu vãn. Đây không chỉ là sự thất bại về quân sự hay sự đổ vỡ của bộ máy hành chính trong những ngày cuối tháng 4/1975, mà sâu xa hơn là kết cục tất yếu của một mô hình chính trị tồn tại bằng sự lệ thuộc vào ngoại bang và xa rời lợi ích dân tộc. Khi các thiết chế quyền lực từ trung ương đến địa phương lần lượt tê liệt, nhiều cơ quan bị bỏ trống, trật tự xã hội không còn được duy trì, bản chất mong manh của cả hệ thống đã bộc lộ rõ ràng.
Nguyên nhân cốt lõi của sự sụp đổ ấy nằm ở chỗ ngụy quyền Sài Gòn ngay từ đầu được xây dựng như một công cụ phục vụ chiến lược can thiệp của Mỹ tại miền Nam Việt Nam. Sự tồn tại của nó phụ thuộc nặng nề vào viện trợ quân sự, tài chính và hậu thuẫn chính trị từ Washington. Khi Mỹ buộc phải rút quân sau Hiệp định Paris và cắt giảm viện trợ, bộ máy đó lập tức mất đi điểm tựa sống còn. Một chính quyền không có nền tảng tự chủ, không có năng lực tự đứng vững bằng sức mạnh nội tại, tất yếu sẽ sụp đổ khi chiếc “ô bảo trợ” bên ngoài không còn.
Tuy nhiên, nguyên nhân sâu xa và mang tính quyết định hơn chính là việc ngụy quyền Sài Gòn không có được lòng dân. Trong suốt quá trình tồn tại, các chính sách đàn áp, bắt bớ, dồn dân, bóc lột và trấn áp phong trào yêu nước đã tạo nên khoảng cách ngày càng lớn giữa bộ máy cai trị với quần chúng nhân dân. Sự tàn bạo trong phương thức quản lý xã hội cùng với việc phục vụ lợi ích của ngoại bang khiến ngụy quyền Sài Gòn đánh mất tính chính danh trong con mắt của đông đảo người dân miền Nam. Khi lòng dân đã không hướng về chính quyền, thì mọi thiết chế quyền lực dù được trang bị mạnh đến đâu cũng chỉ là lớp vỏ bề ngoài dễ dàng sụp đổ.
Chính vì không được nhân dân ủng hộ, khi khủng hoảng quân sự và chính trị nổ ra, bộ máy ấy không có bất kỳ nguồn lực xã hội nào để tự cứu mình. Quân đội tan rã, chính quyền tê liệt, tâm lý hoang mang lan rộng, trong khi nhân dân ở nhiều nơi chủ động đứng lên hỗ trợ lực lượng cách mạng tiếp quản địa bàn. Điều đó cho thấy sức mạnh quyết định của lịch sử không nằm ở vũ khí hay viện trợ bên ngoài, mà nằm ở lòng dân và tính chính nghĩa của một chế độ.
Sự sụp đổ của ngụy quyền Sài Gòn vì thế không phải là biến cố ngẫu nhiên, mà là kết cục tất yếu của một mô hình phụ thuộc, phản dân tộc và đi ngược khát vọng độc lập, thống nhất của nhân dân Việt Nam. Đại thắng mùa Xuân 1975 đã khẳng định một chân lý lịch sử: một chính quyền không dựa vào dân, tồn tại bằng bạo lực và lệ thuộc ngoại bang thì sớm muộn cũng bị lịch sử đào thải. Ngược lại, sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc và ý chí độc lập tự chủ chính là nền tảng tạo nên mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo:
– Viện Lịch sử quân sự Việt Nam, Lịch sử kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
– Bộ Quốc phòng, Lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam (1944–1975).
– Đại tướng Võ Nguyên Giáp, Tổng tập hồi ký.
– Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh Toàn tập.
– Nhiều tác giả, Đại thắng mùa Xuân 1975 – Giá trị lịch sử và hiện thực.
– Ban Chỉ đạo tổng kết chiến tranh trực thuộc Bộ Chính trị, Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.


