Thứ Năm, Tháng 6 4, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

SWOT về thị thực nhân tài hiện nay của Việt Nam



ĐNA -

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu về nhân lực chất lượng cao, thu hút nhân tài quốc tế là điều kiện quan trọng để Việt Nam nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Trên cơ sở phân tích thực tiễn và khung pháp lý về thị thực nhân tài (talent visa), bài viết vận dụng mô hình SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế và chính sách thu hút nhân tài quốc tế.

Cơ sở thực tiễn và pháp lý về chính sách thị thực nhân tài ở Việt Nam
Quan điểm trọng dụng nhân tài luôn nhất quán trong đường lối phát triển của Việt Nam. Từ nhận thức “hiền tài là nguyên khí quốc gia”, Đảng và Nhà nước xác định giáo dục, đào tạo, khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu. Đến Đại hội XIV (2026), định hướng này được mở rộng theo hướng kết hợp phát triển nguồn nhân lực trong nước với chủ động thu hút nhân tài quốc tế, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế để tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và làm việc của chuyên gia nước ngoài tại Việt Nam.

Về pháp lý, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2023 đã có những cải cách đáng kể, như kéo dài thời hạn thị thực điện tử (e-visa) lên 90 ngày. Tuy nhiên, khung pháp lý hiện hành vẫn chưa thiết lập cơ chế riêng dành cho nhân tài quốc tế. Việt Nam chưa có định danh pháp lý rõ ràng đối với đối tượng này cũng như các chính sách ưu đãi đặc thù về cư trú dài hạn, giấy phép lao động hay bảo lãnh gia đình, làm hạn chế sức hấp dẫn trong cạnh tranh thu hút nhân lực chất lượng cao.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy chính sách thị thực chuyên biệt là công cụ quan trọng để thu hút nhân tài toàn cầu. Anh triển khai Global Talent Visa, Trung Quốc áp dụng thị thực R, Thái Lan phát hành thẻ Long-Term Resident (LTR), trong khi Singapore có chương trình ONE Pass dành cho chuyên gia trình độ cao. So với các mô hình này, chính sách của Việt Nam vẫn thiên về quản lý nhập cư hơn là cạnh tranh thu hút nhân tài, đặt ra yêu cầu tiếp tục đổi mới thể chế để tận dụng hiệu quả nguồn lực chất lượng cao từ quốc tế.

SWOT thị thực nhân tài của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay
Điểm mạnh (Strengths): Môi trường chính trị vĩ mô ổn định là lợi thế tuyệt đối của Việt Nam trước bối cảnh thế giới ngày càng bị phân mảnh bởi xung đột địa chính trị. Đây là điều kiện tiên quyết thu hút chuyên gia toàn cầu cần một bến đỗ an toàn để nghiên cứu và định cư lâu dài.

Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế thuộc nhóm dẫn đầu khu vực. GDP năm 2025 tăng trưởng 8,02%, đạt gần 514 tỷ USD; GDP bình quân đầu người vượt 5.026 USD. Với 16 Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới, độ mở nền kinh tế cực lớn. Vốn FDI giải ngân năm 2025 đạt 27,6 tỷ USD, mức cao nhất trong năm năm qua, phản ánh niềm tin bền vững của nhà đầu tư quốc tế. Đặc biệt, sự hợp tác chiến lược với NVIDIA trong R&D và phát triển nguồn nhân lực bán dẫn, AI là tín hiệu chuyển đổi mô hình từ “sản xuất gia công” sang “trung tâm tri thức”.

Các siêu đô thị như TP. Hồ Chí Minh đang hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đẳng cấp quốc tế. Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh (SHTP) thu hút hơn 12 tỷ USD FDI, là đại bản doanh của Intel, Samsung, Nidec. Quỹ đầu tư mạo hiểm Thành phố Hồ Chí Minh vừa chính thức hoạt động (tháng 4/2026) với vốn ban đầu 500 tỷ đồng. Trung tâm Đổi mới Quốc gia đã công bố đối tác với NVIDIA thành lập Trung tâm Nghiên cứu Phát triển AI và Trung tâm Dữ liệu AI tại Việt Nam. Chi phí sinh hoạt cạnh tranh tạo lợi thế “thu nhập thực tế” vượt trội so với Singapore hay Hồng Kông. Đây là yếu tố phi tài chính rất thực tế mà các gia đình chuyên gia cân nhắc khi chọn điểm định cư.

Điểm yếu (Weaknesses): Mặc dù Nghị định số 221/NĐ-CP năm 2025 là bước tiến lớn, thẻ SVEC mới chỉ giải quyết bài toán “vào cửa”. Thủ tục cấp phép lao động và thẻ tạm trú toàn quốc vẫn nặng nề, thiếu liên thông. Quy trình kéo dài 3-6 tháng tạo ra chi phí “chìm” cực lớn, làm nản lòng các chuyên gia quốc tế.

Nhân tài không di cư một mình mà họ mang theo gia đình. Thuế thu nhập cá nhân lũy tiến lên đến 35% trực tiếp làm giảm sức hấp dẫn, trong khi Singapore chỉ áp mức tối đa 24% và ONE Pass cho phép làm việc cho nhiều tổ chức, lưu trú tới 5 năm. Ngay tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Thủ Thiêm, nếu không có cơ chế thuế vượt trội, việc mời gọi chuyên gia Fintech từ Singapore hay Hồng Kông gần như bất khả thi.

Hiện nay, trường quốc tế, bệnh viện chất lượng cao vẫn tập trung chủ yếu tại các quận trung tâm TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội, trong khi các trung tâm công nghiệp trọng điểm như Bắc Ninh (Samsung), Hải Phòng thiếu hụt trầm trọng hạ tầng xã hội dành cho chuyên gia quốc tế, làm hạn chế sự phân bổ nhân tài về các địa phương.

Cơ hội (Opportunities): Xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng (“Trung Quốc +1”) đang biến Việt Nam thành cứ điểm sản xuất công nghệ mới. Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030 đã được phê duyệt, mở ra thời điểm vàng để thiết kế một “thị thực bán dẫn” chuyên biệt (semiconductor expert visa) dành cho kỹ sư thiết kế chip và nhà khoa học vật liệu từ Mỹ, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản với chế độ thuế cạnh tranh và gói hỗ trợ gia đình toàn diện.

Hơn 6 triệu kiều bào ở hải ngoại, trong đó hàng trăm nghìn trí thức gốc Việt đang giữ vị trí chủ chốt tại Thung lũng Silicon, London, New York, Singapore, là nguồn lực chất xám vô giá. Một cơ chế “Vietnamese overseas talent pass” – miễn thủ tục bảo lãnh phức tạp, cho phép làm việc song hành ở cả hai quốc gia sẽ tạo cầu nối tri thức không thể định giá bằng tiền. Ngoài ra, Trung tâm Tài chính Quốc tế Thủ Thiêm đang được xây dựng như một nơi thử nghiệm chính sách, các cơ chế thuế và thị thực đột phá trước khi nhân rộng toàn quốc tương tự mô hình khu thí điểm nhân tài thành công của Trung Quốc tại Thâm Quyến và Hải Nam.

Thách thức (Threats): Cuộc đua thu hút nhân tài khu vực diễn ra với tốc độ chóng mặt. Theo Bảng xếp hạng Nhân tài Thế giới IMD 2025, Singapore và Hồng Kông đều nằm trong top 10 toàn cầu; Malaysia vươn lên vị trí thứ 25, trong khi Việt Nam không nằm trong top 70. Nếu Việt Nam dừng lại ở thẻ SVEC 90 ngày trong khi Singapore, Malaysia cấp quyền cư trú liên tục nhiều năm, làn sóng chuyên gia sẽ chỉ coi Việt Nam là điểm trung chuyển trước khi định cư thực sự tại Đảo quốc Sư tử hay Kuala Lumpur.

Mở rộng thị thực luôn đi kèm rủi ro an ninh phi truyền thống. Tuy nhiên, bài học từ các nước tiên tiến cho thấy giải pháp không nằm ở siết chặt đầu vào mà ở năng lực kiểm soát thông minh hậu cấp phép, kiểm tra lý lịch chuyên sâu và hợp tác chia sẻ thông tin tình báo. Rủi ro an ninh không nên biến thành lý do bất động về chính sách.

Ưu đãi vượt trội từ ngân sách nhà nước cho “nhân tài quốc tế” có thể gây tâm lý bất mãn trong lực lượng trí thức, nhà khoa học trong nước đang cống hiến với nguồn lực eo hẹp. Kinh nghiệm Hàn Quốc với “Brain Korea 21” và Đài Loan với “Ivy League Returning Scholar Program” chỉ ra rằng chìa khóa không phải là hạ thấp ưu đãi cho nhân tài ngoại mà là đồng thời nâng chất lượng môi trường làm việc và đãi ngộ cho nhân tài trong nước. Do đó, hai chính sách dành cho nhân tài nội và nhân tài quốc tế phải được thiết kế song hành như hai ray của một đường tàu, thiếu một ray không thể vận hành hệ thống.

Một số hàm ý về chính sách thị thực nhân tài ở Việt Nam
Thứ nhất, thể chế hóa hạng thị thực đặc biệt ở cấp độ luật định (National Talent Visa): Kiến nghị Quốc hội sớm đưa nội dung “Thị thực nhân tài” vào Chương trình xây dựng luật, pháp lệnh khóa XVI nhằm sửa đổi toàn diện Luật Nhập cảnh, xuất cảnh. Cần ban hành hạng visa chuyên biệt (ký hiệu V-Talent visa) với ba trụ cột tiêu chí định lượng minh bạch: (1) Trụ cột học thuật (sở hữu bằng sáng chế, giải thưởng quốc tế lớn, học hàm GS/PGS); (2) Trụ cột kinh tế (mức lương tối thiểu gấp 5-7 lần thu nhập bình quân Việt Nam); (3) Trụ cột ngành nghề trọng điểm (chuyên gia công nghệ lõi: bán dẫn, AI, năng lượng xanh).

Thứ hai, triển khai “cơ chế thử nghiệm” (sandbox) tại Thành phố Hồ Chí Minh: Cần tận dụng triệt để Nghị quyết số 98/2023/QH15 để biến Thành phố trở thành vùng thử nghiệm chính sách. Kiến nghị Chính phủ cho phép triển khai “Thị thực Tài chính Thủ Thiêm” với các đặc quyền: cấp quyền cư trú lên đến 10 năm, miễn giấy phép lao động, cho phép mua và sở hữu bất động sản lưu trú, cấp quyền làm việc độc lập cho vợ/chồng. Sự thành công tại SHTP hay Đại học quốc gia TP.HCM sẽ là cơ sở thực tiễn để nhân rộng toàn quốc.

Thứ ba, thiết lập hành lang số và cơ chế “Một cửa liên thông quốc gia”: Chính phủ cần chỉ đạo thiết lập Cổng Dịch vụ công quốc gia chuyên trách cho Nhân tài (National Talent Hub), nơi mọi cơ sở dữ liệu của Bộ Công an, cơ quan Thuế được liên thông tuyệt đối. Mục tiêu cam kết dịch vụ (SLA): hoàn tất quy trình định danh nhân tài, cấp e-Visa, mã số thuế và bảo hiểm trong không quá 72 giờ làm việc, loại bỏ hoàn toàn thủ tục nộp hồ sơ giấy chồng chéo.

Thứ tư, kiến tạo gói chính sách “hệ sinh thái đồng bộ”: Thị thực chỉ là tấm vé vào cửa, môi trường sống và làm việc mới là mỏ neo giữ chân nhân tài. Bộ Tài chính cần nghiên cứu trình Quốc hội phương án điều chỉnh Luật Thuế thu nhập cá nhân, áp dụng mức thuế suất ưu đãi phẳng (flat tax rate) khoảng 10-15% trong 5 năm đầu cho đối tượng sở hữu V-Talent Visa làm việc tại các vùng kinh tế trọng điểm. Đồng thời, kết hợp Bộ Công an và Bộ Quốc phòng vận dụng AI, Big Data vào công tác tiền kiểm (Pre-clearance) để nhận diện rủi ro từ xa, bảo đảm nguyên tắc “mở rộng cánh cửa đón gió lành, nhưng có màng lọc thông minh ngăn gió độc” để đánh giá mức độ đóng góp thực sự của nhân tài quốc tế cho Việt Nam thay vì chỉ xem nước ta là nơi trung chuyển để đến các nước khác.

Dân tộc ta đang đứng trước cơ hội lịch sử để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển chiến lược đến giữa thế kỷ XXI. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng gay gắt, thu hút nhân tài quốc tế không còn là một lựa chọn chính sách mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết đối với quá trình phát triển đất nước. Đây là điều kiện quan trọng để Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo, thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng và từng bước làm chủ các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Việc xây dựng cơ chế thị thực nhân tài có tính cạnh tranh quốc tế, minh bạch và thuận lợi, gắn với các chính sách hỗ trợ đồng bộ về làm việc, cư trú, nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp, không chỉ góp phần thu hút nguồn lực chất lượng cao từ bên ngoài mà còn thể hiện tư duy quản trị quốc gia hiện đại, lấy phát triển làm trung tâm. Cùng với sự chủ động thí điểm các cơ chế đột phá tại những cực tăng trưởng và trung tâm đổi mới sáng tạo như Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam có cơ sở để biến dòng chảy chất xám toàn cầu thành nguồn lực phát triển mới, phục vụ hiệu quả các mục tiêu chiến lược về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

Trong kỷ nguyên cạnh tranh bằng tri thức và công nghệ, quốc gia nào thu hút được nhân tài sẽ có lợi thế trong cạnh tranh và phát triển. Vì vậy, hoàn thiện chính sách thị thực nhân tài không chỉ là một giải pháp quản lý xuất nhập cảnh, mà còn là một lựa chọn chiến lược về thể chế, góp phần hiện thực hóa khát vọng xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng./.

TS.Trần Văn Huấn/Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh

Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Becker, G. S. (1993). Human capital. University of Chicago Press.
3. Bộ Công an (2023). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam và Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Quốc hội khóa XV ban hành ngày 24/06/2023.
4. Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam (2024). Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050.
5. Czaika, M., & Parsons, C. (2017). The gravity of high-skilled migration. Journal of Development Economics.
6. Nguyễn Xuân Thắng (2025). Đột phá thể chế và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Động lực cho kỷ nguyên phát triển mới. Tạp chí Lý luận chính trị, (3), 3-10.
7. Quốc hội Việt Nam (2023). Nghị quyết số 98/2023/QH15 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Hồ Chí Minh.
8. Saxenian, A. (2005). Brain circulation. SCID.
9. Trần Thị Bích (2024). Cạnh tranh nhân tài toàn cầu và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam từ mô hình Tech.Pass của Singapore. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, (15), 22-28.
10. Vu, M. N., & Le, T. H. (2025). High-Skilled Migration and Talent Visas: Strategic Options for Vietnam in the New Economic Era. Journal of Southeast Asian Economies, 42(1), 88-105.
11. World Bank (2025). Vietnam’s Innovation Imperative: Policies for Attracting and Retaining Global Talent. Washington, DC: World Bank Group.
12. Yeoh, B. S. A. (2024). The War for Talent in Southeast Asia: Visa Policies and Geopolitical Shifts. Asian Population Studies, 20(2), 210-226.