Thứ Tư, Tháng 4 29, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Tăng sức chống chịu hệ thống tài chính: Yêu cầu cấp thiết từ điều hành chính sách tiền tệ



ĐNA -

Ngày 29/4/2026, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng chủ trì cuộc làm việc với Ngân hàng Nhà nước, nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng và thanh toán. Thủ tướng đặc biệt lưu ý tăng cường phòng ngừa rủi ro, vi phạm; đẩy mạnh giám sát từ xa, kiểm tra tại chỗ, đồng thời bảo đảm an ninh mạng và an toàn hệ thống thanh toán.

Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng chủ trì cuộc làm việc với Ngân hàng Nhà nước

Cụ thể hóa yêu cầu điều hành, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đặt trọng tâm vào việc nâng cấp năng lực hoạch định chính sách tiền tệ theo hướng chủ động, đa kịch bản và có tính “định lượng cao”. Theo đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam không chỉ xây dựng kế hoạch điều hành tổng thể cho cả năm mà còn phải chi tiết hóa theo từng quý, từng giai đoạn, gắn với các biến số như lạm phát, tăng trưởng tín dụng, tỷ giá, lãi suất và dòng vốn quốc tế. Yêu cầu này phản ánh xu hướng quản trị ngân hàng trung ương hiện đại, trong đó chính sách không còn mang tính phản ứng thụ động mà chuyển sang “đi trước một bước”, dự phòng các cú sốc từ bên ngoài như biến động lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ hay Ngân hàng Trung ương châu Âu.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, việc nâng cao năng lực phân tích – dự báo được xem là “xương sống” của điều hành. Thực tiễn cho thấy, độ trễ chính sách tiền tệ có thể kéo dài từ vài quý đến cả năm, vì vậy nếu không có hệ thống dữ liệu đủ sâu và mô hình dự báo đủ chính xác, các quyết định điều chỉnh lãi suất hay cung tiền dễ rơi vào tình trạng “quá muộn” hoặc “quá tay”. Đây cũng là lý do Thủ tướng yêu cầu theo dõi sát diễn biến thị trường tài chính – tiền tệ quốc tế, đặc biệt là xu hướng thắt chặt hay nới lỏng của các nền kinh tế lớn, từ đó linh hoạt phối hợp giữa chính sách tiền tệ và tài khóa để giữ ổn định kinh tế vĩ mô.

Một điểm đáng chú ý khác là định hướng tháo gỡ “điểm nghẽn thể chế” trong cấp tín dụng cho các dự án chiến lược. Thủ tướng yêu cầu khẩn trương nghiên cứu sửa đổi quy định liên quan đến giới hạn cấp tín dụng, qua đó cho phép các tổ chức tín dụng tham gia sâu hơn vào các dự án hạ tầng quy mô lớn, năng lượng, chuyển đổi số… Tuy nhiên, đi kèm với nới lỏng là yêu cầu siết chặt trách nhiệm giải trình: ngân hàng phải nâng cao năng lực thẩm định, giám sát dòng vốn và đánh giá hiệu quả dự án, tránh tình trạng “dồn vốn lớn – rủi ro lớn”. Đây là cách tiếp cận cân bằng giữa thúc đẩy tăng trưởng và bảo đảm an toàn hệ thống.

Đối với các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là bất động sản, chỉ đạo điều hành thể hiện rõ quan điểm phân loại thay vì siết đồng loạt. Việc nghiên cứu tách bạch các phân khúc – như nhà ở thương mại, bất động sản cao cấp, nhà ở xã hội, khu công nghiệp – sẽ giúp thiết kế hạn mức tín dụng phù hợp với từng loại hình. Cách làm này vừa hạn chế dòng vốn chảy vào các khu vực đầu cơ, vừa tạo dư địa cho các lĩnh vực có tác động lan tỏa tích cực đến nền kinh tế, nhất là nhà ở xã hội và hạ tầng sản xuất.

Liên quan đến thị trường vàng, Thủ tướng yêu cầu thực hiện nghiêm chỉ đạo của Tô Lâm tại Thông báo số 211-TB/VPTW. Quan điểm điều hành được nhấn mạnh là coi vàng như một tài sản hợp pháp nhưng không khuyến khích nắm giữ trên diện rộng do không tạo ra giá trị gia tăng. Thực tế tại Việt Nam, tâm lý tích trữ vàng từng gây áp lực lên tỷ giá và làm phân tán nguồn lực trong nền kinh tế. Vì vậy, định hướng chính sách là từng bước giảm “vàng hóa”, thông qua củng cố niềm tin vào đồng nội tệ, minh bạch hóa môi trường pháp lý và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Khi niềm tin thị trường được củng cố, dòng tiền sẽ có xu hướng quay trở lại sản xuất – kinh doanh hoặc hệ thống ngân hàng, góp phần mở rộng nguồn vốn cho tăng trưởng.

Song song với điều hành chính sách, Thủ tướng cũng yêu cầu đẩy nhanh quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng. Trọng tâm là xây dựng đề án hiện đại hóa toàn diện, bao gồm xử lý dứt điểm các tổ chức tín dụng yếu kém, nâng cao chuẩn quản trị theo thông lệ quốc tế (như Basel II, tiến tới Basel III), và thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động ngân hàng. Một mục tiêu quan trọng khác là cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng cho doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa – khu vực chiếm tỷ trọng lớn nhưng thường gặp khó khăn về tài sản bảo đảm và hồ sơ tín dụng.

Cùng với đó, yêu cầu cải cách thủ tục hành chính được đặt ra với mức độ quyết liệt hơn, hướng tới cắt giảm thực chất các điều kiện kinh doanh và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Đây được xem là “đòn bẩy mềm” nhưng có tác động lớn, giúp giảm chi phí tuân thủ, nâng cao hiệu quả luân chuyển vốn trong nền kinh tế. Khi quy trình tín dụng minh bạch, nhanh gọn và dễ dự báo hơn, cả người dân và doanh nghiệp sẽ có động lực tiếp cận hệ thống tài chính chính thức, qua đó tăng cường hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong dài hạn.

Những chỉ đạo nêu trên cho thấy yêu cầu cấp thiết phải đổi mới tư duy và cách thức điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động khó lường. Việc chủ động xây dựng kịch bản, nâng cao năng lực dự báo, kiểm soát rủi ro tín dụng và tái cơ cấu hệ thống ngân hàng không chỉ mang ý nghĩa trước mắt mà còn có tính nền tảng lâu dài. Trong bối cảnh áp lực lạm phát, biến động dòng vốn quốc tế và những rủi ro tiềm ẩn từ thị trường tài sản vẫn hiện hữu, các giải pháp được Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đặt ra thể hiện rõ tính thời sự, nhằm củng cố ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao sức chống chịu của hệ thống tài chính – ngân hàng và tạo dư địa cho tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tới.

Hoàng Hạnh