Trong bối cảnh cạnh tranh phát triển ngày càng gay gắt, tăng trưởng “hai con số” không chỉ là mục tiêu kinh tế mà còn là yêu cầu chiến lược để Việt Nam tránh tụt hậu và tạo đột phá phát triển. Sau hơn bốn thập kỷ đổi mới, đất nước đã tích lũy đủ thế và lực để hướng tới những bước tiến mới. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những ý kiến hoài nghi, thậm chí xuyên tạc, cho rằng mục tiêu này là “ảo tưởng”, “duy ý chí”. Vậy tăng trưởng cao có thực sự phi thực tế hay là yêu cầu khách quan để vượt bẫy thu nhập trung bình, nâng cao vị thế quốc gia? Bài viết phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn và làm rõ bản chất các luận điệu sai trái, qua đó khẳng định tăng trưởng cao là con đường tất yếu để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước.
Từ khóa: Hai con số, tăng trưởng, khát vọng, bứt phá…

Việt Nam hoàn toàn có đủ cơ sở và điều kiện để hướng tới những mục tiêu tăng trưởng cao hơn trong các giai đoạn phát triển phù hợp. Vì vậy, tăng trưởng “hai con số” không chỉ là khả năng có thể đạt được mà còn là yêu cầu khách quan nhằm rút ngắn khoảng cách phát triển, nâng cao vị thế quốc gia và hiện thực hóa khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc trong kỷ nguyên mới.
Khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hùng cường vào giữa thế kỷ XXI đã được xác định rõ trong các văn kiện Đại hội của Đảng. Theo đó, đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Để hiện thực hóa những mục tiêu chiến lược đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng hiện có mà còn phải tạo ra bước phát triển đột phá cả về quy mô và chất lượng. Trong bối cảnh đó, việc hướng tới mức tăng trưởng cao, thậm chí đạt “hai con số” trong những giai đoạn nhất định, là lựa chọn mang tính tất yếu.
Thực tiễn hơn 40 năm đổi mới cho thấy, bên cạnh những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức. Nguy cơ tụt hậu về kinh tế, sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, cùng với nguy cơ rơi vào “bẫy thu nhập trung bình” khi lợi thế của thời kỳ dân số vàng đang dần suy giảm là những vấn đề hiện hữu. Trong điều kiện đó, việc đặt ra mục tiêu tăng trưởng cao không phải là biểu hiện của sự nóng vội hay duy ý chí, mà thể hiện tư duy phát triển chủ động, tầm nhìn chiến lược và quyết tâm chính trị mạnh mẽ nhằm tận dụng thời cơ, khơi thông các nguồn lực, tạo động lực mới cho đất nước bứt phá và phát triển nhanh, bền vững.
Tăng trưởng cao – quy luật phổ biến của các quốc gia bứt phá
Nhiều lý thuyết kinh tế phát triển trên thế giới, tiêu biểu như lý thuyết “cú huých lớn” của nhà kinh tế học Paul Rosenstein-Rodan, đều chỉ ra rằng để thoát khỏi tình trạng trì trệ, vượt qua bẫy thu nhập trung bình và bước lên nấc thang phát triển cao hơn, một quốc gia không thể chỉ dựa vào những cải thiện cục bộ, tuần tự và phân tán. Điều kiện tiên quyết là phải tạo ra những bước phát triển mang tính đột phá, đủ sức làm thay đổi căn bản cơ cấu kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo động lực tăng trưởng mới.
Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới đã chứng minh rõ quy luật đó. Hàn Quốc trong giai đoạn 1960 – 1990 duy trì tốc độ tăng trưởng GDP bình quân khoảng 8 – 9%/năm, trong đó nhiều năm đạt trên 10%, qua đó chuyển mình từ một quốc gia nghèo với thu nhập bình quân đầu người dưới 100 USD vào đầu thập niên 1960 trở thành nền kinh tế công nghiệp hóa hiện đại. Đài Loan (Trung Quốc) cũng đạt mức tăng trưởng bình quân khoảng 9 – 10%/năm trong giai đoạn 1965 – 1985 nhờ chiến lược công nghiệp hóa hướng xuất khẩu và phát triển công nghệ cao. Singapore, dù hầu như không có lợi thế về tài nguyên thiên nhiên, vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân từ 8 – 10%/năm trong giai đoạn 1965 – 1990, từng bước trở thành trung tâm tài chính, thương mại hàng đầu thế giới. Đặc biệt, Trung Quốc sau cải cách, mở cửa năm 1978 đã duy trì tốc độ tăng trưởng GDP bình quân khoảng 9,5 – 10%/năm trong hơn ba thập niên, tạo nên một trong những kỳ tích tăng trưởng nổi bật nhất của lịch sử kinh tế hiện đại.
Những kinh nghiệm quốc tế đó cho thấy, tăng trưởng cao không phải là mục tiêu mang tính duy ý chí mà là yêu cầu khách quan, là quy luật phổ biến đối với các nền kinh tế đang phát triển trong giai đoạn cất cánh. Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc hoài nghi hay phủ nhận khả năng đạt tốc độ tăng trưởng cao, mà ở việc nhận thức đúng quy luật phát triển, lựa chọn mô hình tăng trưởng phù hợp, triển khai đồng bộ các giải pháp và tổ chức thực hiện hiệu quả nhằm bảo đảm tăng trưởng nhanh đi đôi với chất lượng, hiệu quả và tính bền vững.
Việt Nam có nền tảng vững chắc và dư địa rộng mở để bứt phá
Trong tiến trình phát triển đất nước, việc Việt Nam xác định mục tiêu tăng trưởng cao, hướng tới mức hai con số trong những giai đoạn phù hợp, không phải là sự lựa chọn mang tính cảm tính hay duy ý chí, mà là kết quả của nhận thức đúng đắn về quy luật phát triển, đồng thời xuất phát từ những điều kiện thực tiễn và tiềm năng nội tại của đất nước. Trong bối cảnh cửa sổ cơ hội phát triển không kéo dài khi quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình vẫn hiện hữu và kinh tế thế giới đang tái cấu trúc sâu sắc, tăng trưởng cao không chỉ là yêu cầu phát triển mà còn là đòi hỏi khách quan của thời đại.
Quan điểm đó được thể hiện nhất quán trong đường lối của Đảng. Theo đó, mục tiêu tăng trưởng “hai con số” không đơn thuần là một chỉ tiêu kinh tế, mà là lựa chọn chiến lược mang ý nghĩa lịch sử, gắn với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng trên cơ sở khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; bảo đảm phát triển nhanh đi đôi với bền vững, bao trùm và tự chủ. Điều này cũng bác bỏ những quan điểm phiến diện, xuyên tạc cho rằng Việt Nam theo đuổi tăng trưởng bằng mọi giá, xem nhẹ chất lượng và tính bền vững của phát triển.
Thực tiễn gần 40 năm Đổi mới là minh chứng sinh động cho năng lực và bản lĩnh phát triển của nền kinh tế Việt Nam. Từ một nền kinh tế nghèo nàn, lạc hậu, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng cao và ổn định trong khu vực; quy mô nền kinh tế không ngừng mở rộng, cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực và đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện. Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế thế giới đối mặt với nhiều biến động, nhất là sau đại dịch Covid-19, Việt Nam vẫn duy trì được đà phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ. Năm 2025, GDP tăng 8%, hoàn thành mục tiêu đề ra; riêng quý IV đạt mức tăng trưởng 8,46%. Đây là mức tăng trưởng cao nhất của nền kinh tế (ngoại trừ năm 2022 – thời điểm phục hồi sau giai đoạn giãn cách do đại dịch Covid-19) kể từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 – 2009. Quy mô GDP ước đạt 514 tỷ USD, đưa Việt Nam vươn lên vị trí thứ 32 thế giới. Theo dự báo của Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh (CEBR), Việt Nam có khả năng vượt Thái Lan và Singapore về quy mô kinh tế vào năm 2035. Những kết quả đó cho thấy khả năng thích ứng, sức chống chịu và tính linh hoạt ngày càng cao của nền kinh tế, đồng thời tạo nền tảng quan trọng để Việt Nam hướng tới các mục tiêu tăng trưởng cao hơn trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Không chỉ có nền tảng thực tiễn vững chắc, Việt Nam hiện đang hội tụ nhiều điều kiện và động lực quan trọng để tạo bước phát triển đột phá. Trước hết là quyết tâm chính trị rất cao của toàn hệ thống chính trị trong việc hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước. Điều đó được thể hiện rõ qua chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm tại buổi làm việc với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương và các cơ quan liên quan về định hướng hoàn thiện Nghị quyết của Trung ương đối với các giải pháp chiến lược thúc đẩy tăng trưởng kinh tế “hai con số” gắn với xác lập mô hình tăng trưởng mới. Tổng Bí thư nhấn mạnh rằng, nghị quyết phải được xây dựng với tầm nhìn dài hạn, mang ý nghĩa lịch sử, trở thành “bản thiết kế tổng thể” cho mô hình tăng trưởng kinh tế hai con số của Việt Nam đến năm 2045; đồng thời bảo đảm yêu cầu phát triển nhanh đi đôi với ổn định, chất lượng, bao trùm, xanh và tự chủ.
Cùng với đó, hệ thống thể chế và chính sách đang từng bước được hoàn thiện theo hướng kiến tạo phát triển, khơi thông và phân bổ hiệu quả các nguồn lực của nền kinh tế. Những động lực tăng trưởng mới cũng đang dần hình thành và phát huy vai trò dẫn dắt, dựa trên nền tảng khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân. Việc đặt mục tiêu huy động tổng vốn đầu tư toàn xã hội ở mức khoảng 40% GDP cho thấy quy mô nguồn lực cần thiết cho tăng trưởng cao đã được tính toán, chuẩn bị và định hướng một cách bài bản.
Tất nhiên, mục tiêu tăng trưởng “hai con số” là nhiệm vụ đầy thách thức, đòi hỏi phải đồng thời giải quyết nhiều vấn đề lớn về thể chế, nguồn lực, kết cấu hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực và năng suất lao động. Tuy nhiên, những khó khăn đó không làm giảm tính khả thi của mục tiêu, mà ngược lại càng cho thấy yêu cầu cấp thiết phải đổi mới mạnh mẽ tư duy phát triển và phương thức tổ chức thực hiện. Điều quan trọng không phải là hoài nghi khả năng đạt được tăng trưởng cao, mà là chuyển hóa quyết tâm chính trị thành các chương trình hành động cụ thể, đề cao trách nhiệm của người đứng đầu, quản lý theo kết quả đầu ra, khắc phục tình trạng trì trệ, né tránh và sợ trách nhiệm. Đây chính là yếu tố quyết định để biến mục tiêu tăng trưởng “hai con số” từ khát vọng và ý chí chính trị thành những kết quả hiện thực.
Với những thành tựu đã được tích lũy qua gần bốn thập kỷ Đổi mới, cùng các nguồn lực và động lực phát triển đang được khơi thông mạnh mẽ, có đầy đủ cơ sở để khẳng định rằng Việt Nam không chỉ có tiềm năng mà còn có khả năng hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao trong những giai đoạn phù hợp. Đó không chỉ là yêu cầu của quá trình phát triển, mà còn là con đường tất yếu để đất nước bứt phá, nâng cao vị thế quốc gia và hiện thực hóa khát vọng xây dựng một Việt Nam phồn vinh, hùng cường vào giữa thế kỷ XXI. Bởi vậy, mọi luận điệu cho rằng mục tiêu tăng trưởng hai con số là phi thực tế, duy ý chí thực chất đều phủ nhận những cơ sở lý luận, thực tiễn và những điều kiện phát triển đang hiện hữu của đất nước.
“Hai con số là ảo tưởng” – một cách nhìn thiển cận
Luận điệu cho rằng mục tiêu tăng trưởng “hai con số” của Việt Nam là “phi thực tế”, “ảo tưởng” thực chất không phải là một nhận định khoa học trung tính, mà là sản phẩm của một lối tư duy tĩnh tại, phiến diện, thậm chí nhuốm màu định kiến và hoài nghi cực đoan. Ẩn sau cách lập luận tưởng như thận trọng đó là sự thiếu hiểu biết về quy luật vận động của nền kinh tế trong điều kiện chuyển đổi, đồng thời cũng không loại trừ động cơ phủ nhận con đường phát triển mà Việt Nam đã lựa chọn. Bởi lẽ, một nền kinh tế đang trong quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ, tích lũy động lực mới và hội nhập sâu rộng thì không thể bị đánh giá bằng những khuôn mẫu cũ kỹ, giản đơn.
Trước hết, cần chỉ rõ tính ngụy biện trong việc cố tình đồng nhất tăng trưởng cao với tăng trưởng nóng, thiếu bền vững. Đây là một dạng đánh tráo khái niệm quen thuộc: lấy những biểu hiện tiêu cực của một giai đoạn phát triển trước đây hoặc của một số quốc gia khác để áp đặt cơ học lên bối cảnh hoàn toàn khác của Việt Nam hiện nay. Thực tế cho thấy, nền kinh tế Việt Nam đang chuyển dịch căn bản từ mô hình tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu, trong đó động lực chủ yếu không còn là khai thác tài nguyên hay lao động giá rẻ, mà là năng suất, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế số. Khi các yếu tố này trở thành lực đẩy chính, thì tăng trưởng cao không còn đồng nghĩa với “nóng” hay “bong bóng”, mà trái lại, phản ánh một trình độ phát triển cao hơn, nơi nội lực được khơi thông và phát huy hiệu quả. Việc cố tình phớt lờ sự chuyển đổi mang tính bước ngoặt này không chỉ là thiếu cập nhật thực tiễn, mà còn bộc lộ rõ sự lạc hậu trong tư duy.
Không dừng lại ở đó, các quan điểm hoài nghi còn bộc lộ sự phi lịch sử khi xem nhẹ, thậm chí phủ nhận vai trò quyết định của cải cách thể chế và đột phá chính sách. Nhìn lại tiến trình phát triển của Việt Nam có thể thấy rõ một quy luật nhất quán: mỗi giai đoạn tăng trưởng bứt phá đều gắn liền với những đổi mới mạnh mẽ về thể chế. Từ công cuộc Đổi mới năm 1986 mở ra không gian phát triển hoàn toàn mới, đến các bước tiến trong hội nhập kinh tế quốc tế, cải thiện môi trường đầu tư, phát triển kinh tế tư nhân… tất cả đều tạo ra những “cú huých” quan trọng cho tăng trưởng. Hiện nay, quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thúc đẩy chuyển đổi số, cải cách hành chính và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia đang tiếp tục tạo ra những dư địa phát triển rất lớn. Chính những yếu tố này mới là biến số quyết định khả năng tăng trưởng trong giai đoạn tới. Do đó, việc phủ nhận mục tiêu tăng trưởng cao thực chất là bỏ qua một trong những động lực cốt lõi nhất của kinh tế phát triển, thể hiện cách nhìn giản lược, thiếu chiều sâu.
Luận điệu cho rằng mục tiêu tăng trưởng “hai con số” của Việt Nam là “phi thực tế” hay “ảo tưởng” thực chất không phải là một nhận định khoa học khách quan, mà phản ánh cách tiếp cận phiến diện, thiếu toàn diện về điều kiện phát triển và triển vọng của nền kinh tế Việt Nam. Đằng sau những lập luận tưởng như thận trọng đó là sự nhìn nhận tĩnh tại đối với một nền kinh tế đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ, tích lũy các động lực tăng trưởng mới và hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Vì vậy, việc đánh giá triển vọng tăng trưởng của Việt Nam bằng những khuôn mẫu cũ hoặc những phép so sánh giản đơn không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn đi ngược lại quy luật vận động và phát triển của các nền kinh tế đang trong giai đoạn bứt phá.
Trước hết, cần chỉ rõ tính thiếu căn cứ của quan điểm cố tình đồng nhất tăng trưởng cao với tăng trưởng nóng, thiếu bền vững. Đây là cách tiếp cận mang tính cơ học khi lấy những hạn chế của một số mô hình phát triển trong quá khứ hoặc của một số quốc gia khác để áp đặt cho bối cảnh hiện nay của Việt Nam. Trên thực tế, nền kinh tế Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và mở rộng quy mô sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển kinh tế số. Trong điều kiện đó, tăng trưởng cao không đồng nghĩa với tăng trưởng nóng hay tạo ra các “bong bóng” kinh tế, mà phản ánh khả năng khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực phát triển mới. Việc bỏ qua những chuyển biến có tính nền tảng này cho thấy sự thiếu cập nhật đối với thực tiễn phát triển của nền kinh tế.
Bên cạnh đó, các quan điểm hoài nghi còn bộc lộ cách nhìn phi lịch sử khi xem nhẹ vai trò của cải cách thể chế và đột phá chính sách đối với tăng trưởng kinh tế. Thực tiễn phát triển của Việt Nam cho thấy, mỗi giai đoạn tăng trưởng nhanh đều gắn liền với những đổi mới mạnh mẽ về tư duy và thể chế. Từ công cuộc Đổi mới năm 1986, quá trình mở cửa và hội nhập quốc tế, đến việc phát triển kinh tế tư nhân, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tất cả đều tạo ra những động lực quan trọng cho tăng trưởng. Hiện nay, các chương trình cải cách thể chế, chuyển đổi số quốc gia, phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia đang tiếp tục mở ra những dư địa phát triển mới. Do đó, việc phủ nhận khả năng đạt tốc độ tăng trưởng cao thực chất là xem nhẹ một trong những nhân tố quyết định nhất của phát triển kinh tế hiện đại.
Đáng chú ý, một số quan điểm không dừng lại ở những tranh luận học thuật thông thường mà còn có xu hướng khuếch đại khó khăn, thổi phồng rủi ro và phủ nhận các thành tựu, tiềm năng phát triển đã được kiểm chứng bằng thực tiễn. Cách tiếp cận này dễ dẫn đến việc hình thành nhận thức lệch lạc về triển vọng phát triển của đất nước, từ đó tác động tiêu cực đến niềm tin xã hội và tâm lý phát triển. Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa phản biện khoa học và những luận điệu xuyên tạc, phủ nhận vô căn cứ. Phản biện khoa học dựa trên dữ liệu, bằng chứng và hướng tới hoàn thiện chính sách; trong khi các luận điệu xuyên tạc thường xuất phát từ cách nhìn phiến diện, thiếu khách quan hoặc mang dụng ý phủ nhận những thành tựu, định hướng phát triển và con đường mà Việt Nam đã lựa chọn.
Từ những phân tích trên có thể khẳng định rằng, mục tiêu tăng trưởng cao của Việt Nam không phải là sự duy ý chí hay mơ hồ về triển vọng phát triển, mà được xây dựng trên những cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Vì vậy, thay vì hoài nghi hoặc phủ nhận, điều cần thiết là tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát huy các động lực tăng trưởng mới và tổ chức thực hiện hiệu quả các chủ trương, chính sách để biến tiềm năng thành hiện thực, đưa đất nước phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn tới.
Tăng trưởng “hai con số” – yêu cầu khách quan và mệnh lệnh phát triển của thời đại, trong kỷ nguyên mới
Trước hết, cần nhìn nhận rằng nếu chỉ duy trì tốc độ tăng trưởng ở mức trung bình trong thời gian dài, Việt Nam sẽ đối mặt với nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình và bị tụt lại phía sau trong cuộc cạnh tranh phát triển toàn cầu. Khoảng cách với các quốc gia đi trước không những khó được thu hẹp mà còn có thể tiếp tục gia tăng khi các nền kinh tế khác cũng đang không ngừng đổi mới và bứt phá. Thực tiễn quốc tế cho thấy, không có quốc gia nào vươn lên nhóm nước phát triển mà không trải qua những giai đoạn tăng trưởng nhanh, liên tục và đủ dài để tạo ra sự chuyển biến về chất của nền kinh tế. Chính những giai đoạn tăng tốc đó đã giúp các quốc gia vượt qua ngưỡng thu nhập trung bình, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Vì vậy, việc đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số phản ánh tư duy phát triển chủ động, thể hiện quyết tâm không bằng lòng với hiện trạng và khát vọng vươn lên mạnh mẽ của đất nước.
Không chỉ xuất phát từ yêu cầu nội tại, bối cảnh quốc tế cũng đang đặt ra những đòi hỏi ngày càng cấp thiết đối với tốc độ phát triển của mỗi quốc gia. Trong điều kiện toàn cầu hóa sâu rộng và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, tốc độ phát triển đã trở thành một lợi thế cạnh tranh mang tính chiến lược. Quốc gia nào nắm bắt cơ hội nhanh hơn, cải cách quyết liệt hơn và đổi mới mạnh mẽ hơn sẽ có điều kiện thu hút nguồn lực đầu tư, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Ngược lại, sự chậm trễ, do dự hay tâm lý bằng lòng với hiện trạng sẽ khiến cơ hội phát triển nhanh chóng trôi qua.
Bên cạnh đó, yếu tố nhân khẩu học cũng đang đặt ra yêu cầu phải tăng tốc phát triển. Nhiều nghiên cứu và báo cáo kinh tế vĩ mô đều chỉ ra rằng, tăng trưởng ở mức cao không chỉ là mục tiêu mà còn là nhu cầu cấp thiết để tận dụng hiệu quả giai đoạn dân số vàng còn lại của Việt Nam. Kể từ khi chính thức bước vào thời kỳ cơ cấu dân số vàng năm 2007, Việt Nam đã có điều kiện thuận lợi về nguồn nhân lực để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, lợi thế này được dự báo chỉ kéo dài đến khoảng năm 2035 trước khi đất nước bước sang giai đoạn già hóa dân số với tốc độ nhanh hơn. Điều đó đồng nghĩa với việc khoảng thời gian để tạo ra những bước phát triển đột phá không còn nhiều. Kinh nghiệm của Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore cho thấy, chính việc tận dụng hiệu quả thời kỳ dân số vàng đã tạo nền tảng cho những bước nhảy vọt về năng suất, tích lũy nguồn lực và nâng cao trình độ phát triển. Việt Nam cũng cần tranh thủ tối đa giai đoạn thuận lợi này để tạo động lực tăng trưởng mới và rút ngắn khoảng cách với các nước phát triển.
Quan trọng hơn, mục tiêu tăng trưởng “hai con số” còn gắn liền với khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc. Tăng trưởng kinh tế không đơn thuần là những chỉ số thống kê, mà là cơ sở vật chất để nâng cao đời sống nhân dân, mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế, việc làm và các dịch vụ xã hội chất lượng cao; đồng thời tăng cường tiềm lực quốc phòng, an ninh và nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Nếu không đạt được tốc độ tăng trưởng đủ nhanh và đủ mạnh, việc hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045 sẽ gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, mục tiêu tăng trưởng hai con số không chỉ mang ý nghĩa kinh tế thuần túy mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược, ý chí phát triển và khát vọng vươn lên của dân tộc Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới.
Tuy nhiên, điều cốt lõi làm nên tính đúng đắn của quan điểm phát triển không nằm ở việc đặt ra mục tiêu cao, mà ở con đường và phương thức để hiện thực hóa mục tiêu đó. Điểm khác biệt thể hiện tư duy đổi mới, sáng tạo trong đường lối phát triển của Đảng ta là không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá, mà kiên định nguyên tắc phát triển nhanh đi đôi với phát triển bền vững. Theo đó, nâng cao chất lượng, hiệu quả và năng suất được xác định là trọng tâm; khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được coi là những động lực chủ yếu của tăng trưởng. Như Đảng đã khẳng định, cần “xác định các động lực tăng trưởng mới và lấy khoa học, công nghệ làm trọng tâm để thay thế, thúc đẩy, làm mới các động lực tăng trưởng truyền thống”, đồng thời “đổi mới tư duy và đẩy mạnh cơ cấu lại toàn bộ nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng trên cơ sở bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và các cân đối lớn của nền kinh tế”.
Bên cạnh đó, yêu cầu phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, bảo vệ môi trường và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển, bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với phát triển bền vững. Đặc biệt, tăng trưởng cao trong quan điểm phát triển của Việt Nam luôn gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh: “Tăng trưởng kinh tế phải luôn gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội; tăng trưởng kinh tế gắn với giải quyết các vấn đề xã hội, để mọi người dân đều được hưởng thụ thành quả phát triển và công bằng xã hội”. Điều đó cho thấy mục tiêu tăng trưởng không chỉ hướng tới gia tăng quy mô của nền kinh tế, mà còn nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân, bảo đảm mọi người đều có cơ hội tiếp cận các thành quả phát triển và không ai bị bỏ lại phía sau. Chính sự kết hợp hài hòa giữa tốc độ tăng trưởng, phát triển bền vững và tính nhân văn đã tạo nên nét đặc trưng trong mô hình phát triển của Việt Nam.
Từ những phân tích trên có thể khẳng định rằng, mục tiêu tăng trưởng “hai con số” không phải là sự duy ý chí hay một khát vọng xa rời thực tiễn, mà được xây dựng trên những cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Những luận điệu cho rằng mục tiêu này là “ảo tưởng” hoặc “phi thực tế” thực chất xuất phát từ cách nhìn phiến diện, thiếu toàn diện về các điều kiện, tiềm năng và động lực phát triển của đất nước; thậm chí trong một số trường hợp còn nhằm gieo rắc tâm lý hoài nghi, làm suy giảm niềm tin vào triển vọng phát triển của Việt Nam. Ngược lại, với những thành tựu đã được tích lũy qua gần bốn thập kỷ Đổi mới, với các động lực tăng trưởng mới đang từng bước được khơi thông và với quyết tâm chính trị mạnh mẽ của toàn hệ thống, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để hướng tới những mục tiêu phát triển cao hơn trong các giai đoạn phù hợp.
Thực tiễn phát triển của đất nước trong những năm qua đã và đang chứng minh rằng niềm tin vào khả năng bứt phá không phải là sự lạc quan cảm tính, mà là kết luận được rút ra từ những thành tựu cụ thể, những nguồn lực hiện có và những cơ hội đang mở ra phía trước. Với bản lĩnh, khát vọng và quyết tâm phát triển mạnh mẽ, Việt Nam có đủ điều kiện để biến mục tiêu tăng trưởng cao thành hiện thực, tạo dựng nền tảng vững chắc cho mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI.
Củng cố niềm tin, chuyển hóa thành hành động – hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao
Trong bối cảnh đó, trước những luận điệu xuyên tạc, phủ nhận hoặc gieo rắc tâm lý hoài nghi về triển vọng phát triển của đất nước, điều quan trọng trước hết là giữ vững niềm tin chiến lược vào đường lối phát triển đúng đắn đã được thực tiễn kiểm nghiệm. Tuy nhiên, niềm tin chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành hành động cụ thể. Điều đó đòi hỏi phải tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, nâng cao chất lượng quản trị quốc gia, khơi thông và sử dụng hiệu quả các nguồn lực, phát huy mạnh mẽ vai trò của khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Chỉ khi niềm tin được hiện thực hóa bằng những quyết sách đúng đắn và hành động quyết liệt, mục tiêu tăng trưởng cao mới trở thành hiện thực.
Lịch sử phát triển của dân tộc cho thấy, trở ngại lớn nhất không nằm ở những mục tiêu cao hay những khát vọng lớn, mà ở sự bảo thủ trong tư duy, tâm lý bằng lòng với hiện trạng và sự chần chừ trong hành động. Mỗi bước ngoặt phát triển của đất nước đều gắn liền với tinh thần đổi mới, ý chí tự cường và khát vọng vươn lên mạnh mẽ. Ngày nay, với những thành tựu được tích lũy qua gần bốn thập kỷ Đổi mới, với các động lực tăng trưởng mới đang từng bước được khơi thông và với quyết tâm chính trị cao của toàn hệ thống, Việt Nam có đầy đủ cơ sở để hướng tới những mục tiêu phát triển cao hơn trong những giai đoạn phù hợp.
Tăng trưởng “hai con số”, vì thế, không chỉ là một mục tiêu kinh tế, mà còn là biểu hiện của khát vọng phát triển, ý chí vươn lên và trách nhiệm đối với tương lai dân tộc. Đó là con đường để rút ngắn khoảng cách phát triển, nâng cao vị thế quốc gia và hiện thực hóa mục tiêu xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc vào giữa thế kỷ XXI. Như Thủ tướng Phạm Minh Chính đã khẳng định, với nền tảng được tạo dựng qua gần 40 năm Đổi mới, cùng sự đồng lòng của cả hệ thống chính trị, sự ủng hộ của nhân dân và sự hợp tác của bạn bè quốc tế, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để tin tưởng vào khả năng đạt tốc độ tăng trưởng “hai con số” trong kỷ nguyên phát triển mới.
Niềm tin đó không xuất phát từ sự lạc quan cảm tính, mà được xây dựng trên những cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc; được bồi đắp từ những thành tựu đã đạt được, từ các động lực tăng trưởng mới đang hình thành và từ quyết tâm đổi mới mạnh mẽ của toàn dân tộc. Bởi vậy, mọi quan điểm phủ nhận hoặc xem nhẹ yêu cầu tăng trưởng cao không chỉ đi ngược lại quy luật phát triển của các quốc gia đang trong quá trình bứt phá, mà còn làm suy giảm khát vọng vươn lên và động lực phát triển của đất nước.
Trong giai đoạn có ý nghĩa bước ngoặt hiện nay, điều cần thiết không phải là hoài nghi về khả năng phát triển, mà là củng cố niềm tin, thống nhất nhận thức và quyết liệt hành động để biến khát vọng thành hiện thực. Với bản lĩnh, trí tuệ và ý chí đã được tôi luyện qua nhiều chặng đường lịch sử, Việt Nam có đầy đủ cơ sở để tin tưởng rằng mục tiêu tăng trưởng cao sẽ trở thành hiện thực, tạo nền tảng vững chắc cho một giai đoạn phát triển nhanh, bền vững và thịnh vượng hơn trong tương lai.
Thiếu tá, ThS. Nguyễn Quang Bốn/Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng
Tài liệu tham khảo
- Cục Thống kê – Bộ Tài chính (2026), Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025, Hà Nội.
- Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia sự thật, Hà Nội, tập I, II.
- Tô Lâm (2025), “Khát vọng vươn mình trong kỷ nguyên mới”, Báo điện tử Chính phủ, ngày 31/12/2024.
- Tô Lâm (2025), “Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một”, Tạp chí Cộng sản điện tử, ngày 27/04/2025
- C. Mác và Ph. Ăngghen,Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia,Hà Nội, tập 1, 1995.
- V.I.Lênin, Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2006, tập 6.
- Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia sự thật, Hà Nội, 2011, tập 7, 15.
- https://vov.vn/xa-hoi/nam-2035-dan-so-viet-nam-vao-giai-doan-gia-174839.vov
- https://countryeconomy.com/gdp/south-korea?year=1990&utm_source


