Trong Đại thắng mùa Xuân 1975, thắng lợi của cách mạng Việt Nam từ các chiến dịch quân sự đến đỉnh cao của nghệ thuật chỉ đạo chiến lược của Đảng được kết tinh trong tư duy “tạo thế, tạo lực, tạo thời”. Tư duy này thể hiện bản lĩnh, trí tuệ và tầm nhìn chiến lược, góp phần đưa cuộc kháng chiến chống Mỹ đến thắng lợi nhanh chóng; đồng thời phản ánh sự vận dụng linh hoạt chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn, tạo nên bước ngoặt lịch sử cho dân tộc.

Tạo thế – hình thành cục diện áp đảo chiến lược
Sau thắng lợi then chốt của chiến dịch Tây Nguyên (3/1975), đặc biệt là việc giải phóng Buôn Ma Thuột, cục diện chiến trường miền Nam đã chuyển sang một bước ngoặt mang tính quyết định. Không chỉ là sự sụp đổ của một vị trí quân sự quan trọng, sự kiện này đã phá vỡ toàn bộ cấu trúc phòng ngự chiến lược của ngụy quyền Sài Gòn, làm đứt gãy hệ thống chỉ huy và gây ra làn sóng rút chạy hỗn loạn trên diện rộng. Theo đánh giá trong Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của Bộ Quốc phòng Việt Nam, đây là “đòn đánh điểm huyệt” làm thay đổi căn bản tương quan lực lượng và mở ra khả năng phát triển tiến công trên quy mô chiến lược.
Hiệu ứng dây chuyền nhanh chóng lan rộng khi các tuyến phòng thủ liên hoàn của đối phương bị phá vỡ. Cuộc triệt thoái khỏi Tây Nguyên theo đường số 7 trở thành một cuộc tháo chạy không kiểm soát, kéo theo sự tan rã của nhiều đơn vị chủ lực. Từ đây, thế trận chiến trường không còn mang tính giằng co mà chuyển hẳn sang trạng thái áp đảo nghiêng về phía cách mạng. Đây chính là bước khởi đầu của quá trình “tạo thế”, một quá trình không chỉ làm thay đổi địa bàn kiểm soát mà còn làm biến đổi toàn bộ cấu trúc vận hành của chiến tranh.
Trên nền tảng đó, chiến dịch Huế – Đà Nẵng (3/1975) được triển khai với tốc độ thần tốc, táo bạo và chính xác, giải phóng toàn bộ miền Trung trong thời gian rất ngắn. Sự sụp đổ của các trung tâm quân sự, chính trị lớn như Huế và Đà Nẵng không chỉ làm tiêu diệt và làm tan rã một lực lượng lớn quân ngụy mà còn xóa bỏ hoàn toàn tuyến phòng ngự chiến lược của đối phương ở khu vực này. Theo công trình Lịch sử kháng chiến chống Mỹ, cứu nước 1954–1975 của Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam, việc chuyển từ tiến công cục bộ sang tiến công chiến lược toàn diện trong thời gian ngắn là biểu hiện điển hình của nghệ thuật tạo thế và nắm thời cơ trong chiến tranh cách mạng.
Thế trận áp đảo đó không phải là kết quả ngẫu nhiên hay thuần túy từ ưu thế quân sự, mà là thành quả của quá trình chuẩn bị chiến lược lâu dài, toàn diện và có tính hệ thống. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, các lực lượng vũ trang và chính trị đã được tổ chức, bố trí hợp lý, bảo đảm vừa có khả năng tiến công mạnh, vừa duy trì được thế bao vây, chia cắt và cô lập đối phương. Sự kết hợp giữa các đòn tiến công quân sự với phong trào nổi dậy của quần chúng, một đặc trưng của chiến tranh nhân dân đã tạo nên một thế trận liên hoàn, rộng khắp, khiến đối phương bị cuốn vào trạng thái bị động toàn diện. Như Tổng hành dinh trong mùa Xuân toàn thắng của Văn Tiến Dũng ghi lại, việc lựa chọn đúng hướng tiến công chủ yếu và đánh trúng các điểm yếu chí tử của đối phương đã làm “sụp đổ dây chuyền toàn bộ hệ thống phòng thủ của địch”.
Quan trọng hơn, “tạo thế” còn bao hàm việc thiết lập ưu thế trên phương diện tâm lý – chính trị. Những thất bại liên tiếp đã làm lung lay nghiêm trọng tinh thần và niềm tin trong hàng ngũ quân ngụy Sài Gòn. Sự hoang mang, dao động lan rộng từ cấp chỉ huy đến binh lính, dẫn tới tình trạng mất kiểm soát và tan rã từ bên trong. Trong bối cảnh đó, ưu thế về vũ khí, trang bị của đối phương không còn phát huy hiệu quả. Thế trận mà quân và dân ta tạo ra đã khiến đối phương rơi vào trạng thái “tự sụp đổ trước khi bị tiêu diệt hoàn toàn”, thể hiện rõ nghệ thuật làm tê liệt đối phương cả về ý chí lẫn hành động.
Như vậy, “tạo thế” trong Đại thắng mùa Xuân 1975 là một quá trình tổng hợp, kết tinh giữa chuẩn bị chiến lược lâu dài, tổ chức lực lượng khoa học, lựa chọn mục tiêu chính xác và phát huy sức mạnh tổng hợp của chiến tranh nhân dân. Chính việc hình thành được cục diện áp đảo toàn diện, cả về quân sự, chính trị và tâm lý đã đặt nền móng quyết định cho những bước phát triển tiếp theo, tạo điều kiện để chuyển hóa nhanh chóng sang “tạo lực” và “tạo thời”, đưa cuộc kháng chiến đến thắng lợi hoàn toàn.
Tạo lực – tích lũy và phát huy sức mạnh tổng hợp
Cùng với quá trình tạo thế, việc xây dựng và phát huy lực lượng được Đảng triển khai với tầm nhìn chiến lược toàn diện, bảo đảm cho cuộc chiến tranh cách mạng đạt đến đỉnh cao sức mạnh. “Lực” trong Đại thắng mùa Xuân 1975 không chỉ được hiểu là số lượng binh lực hay mức độ hiện đại của vũ khí, mà trước hết là sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc được tổ chức, huy động và phát huy một cách hiệu quả trong khuôn khổ chiến tranh nhân dân. Đó là sự kết tinh giữa ý chí chính trị, tinh thần yêu nước, năng lực tổ chức và tiềm lực vật chất – kỹ thuật, tạo thành nguồn sức mạnh dự trữ chiến lược to lớn, đủ khả năng bảo đảm cho các trận quyết chiến chiến lược.
Trong cấu trúc sức mạnh ấy, hậu phương lớn miền Bắc xã hội chủ nghĩa giữ vai trò nền tảng, mang tính quyết định lâu dài. Không chỉ là trung tâm chính trị – kinh tế, miền Bắc còn là “công xưởng chiến tranh”, liên tục cung cấp sức người, sức của cho tiền tuyến. Theo tổng kết của Bộ Quốc phòng Việt Nam, hàng chục vạn cán bộ, chiến sĩ cùng khối lượng lớn vũ khí, đạn dược, lương thực, thuốc men đã được vận chuyển vào miền Nam qua hệ thống vận tải chiến lược Trường Sơn. Tuyến đường này được ví như “mạch máu” của chiến tranh không chỉ bảo đảm hậu cần mà còn thể hiện năng lực tổ chức, ý chí bền bỉ và khả năng vượt qua mọi sự đánh phá khốc liệt của đối phương.
Song song với đó, lực lượng vũ trang nhân dân được xây dựng ngày càng chính quy, hiện đại, với nòng cốt là các binh đoàn chủ lực cơ động như Quân đoàn I, II, III, IV. Đây là những đơn vị có khả năng tác chiến hiệp đồng binh chủng quy mô lớn, được trang bị tương đối đồng bộ và có trình độ tổ chức, chỉ huy ngày càng cao. Theo Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam, sự ra đời và trưởng thành của các quân đoàn chủ lực đã đánh dấu bước phát triển vượt bậc của nghệ thuật quân sự Việt Nam, chuyển từ tác chiến phân tán sang tác chiến tập trung quy mô chiến lược. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ đội chủ lực, lực lượng địa phương và dân quân du kích đã tạo nên thế trận liên hoàn, bảo đảm vừa có sức đột kích mạnh, vừa duy trì được thế bao vây rộng khắp.
Điểm nổi bật trong nghệ thuật “tạo lực” là khả năng tập trung ưu thế vượt trội tại những hướng, những điểm quyết định trong từng thời cơ cụ thể. Không dàn trải lực lượng, ta chủ trương dồn sức mạnh cao nhất vào các mục tiêu chiến lược then chốt, tạo ra sức đột phá mang tính áp đảo. Tư duy này kế thừa sâu sắc quan điểm chiến tranh nhân dân của Hồ Chí Minh, đồng thời được phát triển phù hợp với điều kiện tác chiến hiện đại. Trong hồi ký Tổng hành dinh trong mùa Xuân toàn thắng, Văn Tiến Dũng nhấn mạnh rằng việc tổ chức lực lượng đúng hướng, đúng thời điểm đã tạo ra “sức mạnh đột kích đủ để làm tan rã toàn bộ hệ thống phòng thủ của địch trong thời gian ngắn”.
Bên cạnh yếu tố vật chất và tổ chức, con người vẫn là nhân tố quyết định trong việc chuyển hóa lực lượng thành sức mạnh thực tế trên chiến trường. Trình độ tác chiến, tinh thần chiến đấu và khả năng sáng tạo của bộ đội đã giúp phát huy tối đa hiệu quả của vũ khí, trang bị, kể cả trong điều kiện còn nhiều hạn chế. Chính sự kết hợp giữa yếu tố kỹ thuật và nghệ thuật quân sự linh hoạt đã tạo nên sức mạnh vượt trội, cho phép quân và dân ta không chỉ duy trì thế chủ động mà còn liên tục gia tăng áp lực tiến công.
Có thể thấy, “tạo lực” trong Đại thắng mùa Xuân 1975 là một quá trình tích lũy lâu dài, được tổ chức khoa học và phát huy đúng lúc, đúng chỗ. Nhờ đó, sức mạnh tổng hợp của chiến tranh nhân dân được nâng lên tầm cao mới, đủ khả năng tạo ra những đòn tiến công mang tính quyết định. Chính nền tảng lực lượng vững chắc này đã bảo đảm cho việc chuyển hóa nhanh chóng sang “tạo thời”, đưa cuộc chiến tranh cách mạng đến thắng lợi hoàn toàn.

Tạo thời – nắm bắt và thúc đẩy thời cơ chiến lược
Thời cơ chiến lược của mùa Xuân 1975 không phải là yếu tố ngẫu nhiên, mà là kết quả tất yếu của quá trình chuẩn bị công phu, trong đó “tạo thế” và “tạo lực” đã đạt đến độ chín muồi. Khi hệ thống phòng ngự của chính quyền Sài Gòn bị phá vỡ từng mảng lớn sau các thất bại liên tiếp, đặc biệt từ Tây Nguyên đến miền Trung, đối phương rơi vào khủng hoảng toàn diện cả về quân sự, chính trị lẫn tinh thần. Trong bối cảnh đó, thời cơ giải phóng hoàn toàn miền Nam đã hình thành rõ rệt. Theo đánh giá của Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam, đây là thời điểm mà tương quan lực lượng đã nghiêng hẳn về phía cách mạng, tạo điều kiện để chuyển hóa ưu thế thành thắng lợi quyết định trong thời gian ngắn.
Điểm nổi bật trong nghệ thuật lãnh đạo là khả năng nhận diện chính xác và kịp thời “thời điểm vàng”. Trước diễn biến mau lẹ của chiến trường, Đảng đã đưa ra quyết định mang tính bước ngoặt: điều chỉnh kế hoạch chiến lược từ giải phóng miền Nam trong hai năm (1975–1976) sang hoàn thành ngay trong năm 1975. Quyết định này thể hiện tầm nhìn chiến lược sắc bén, bản lĩnh chính trị vững vàng và sự quyết đoán cao độ của lãnh đạo cách mạng. Như tổng kết của Bộ Quốc phòng Việt Nam chỉ ra, việc kịp thời nắm bắt thời cơ không chỉ tạo yếu tố bất ngờ chiến lược mà còn rút ngắn đáng kể thời gian chiến tranh, hạn chế tổn thất và nhanh chóng đưa cuộc kháng chiến đến thắng lợi hoàn toàn.
Đỉnh cao của nghệ thuật “tạo thời” được thể hiện tập trung trong Chiến dịch Hồ Chí Minh (từ 26 đến 30/4/1975). Đây là chiến dịch quyết chiến chiến lược cuối cùng, nơi mọi yếu tố về thế, lực và thời được hội tụ và phát huy tối đa. Chỉ trong vòng 5 ngày đêm, toàn bộ hệ thống ngụy quyền Sài Gòn đã sụp đổ hoàn toàn. Các binh đoàn chủ lực tiến công đồng loạt từ nhiều hướng, hiệp đồng chặt chẽ, tạo nên sức mạnh tổng hợp áp đảo. Theo hồi ký Tổng hành dinh trong mùa Xuân toàn thắng của Văn Tiến Dũng, tốc độ tiến công “thần tốc, táo bạo, bất ngờ” chính là nhân tố quyết định làm tê liệt hoàn toàn khả năng tổ chức phòng thủ của đối phương.
Một đặc điểm quan trọng của việc “tạo thời” là không chỉ nắm bắt mà còn chủ động thúc đẩy thời cơ phát triển nhanh hơn. Việc tăng tốc độ tiến công, liên tục mở các chiến dịch kế tiếp nhau đã khiến đối phương không kịp củng cố lực lượng hay thiết lập tuyến phòng ngự mới. Hiệu ứng sụp đổ dây chuyền diễn ra trên toàn bộ chiến trường, từ tuyến phòng thủ xa đến các cơ quan đầu não. Đây chính là biểu hiện sinh động của nghệ thuật chuyển hóa thời cơ thành hành động thực tiễn, biến khả năng chiến lược thành thắng lợi cụ thể trong thời gian ngắn nhất.
Sự kết hợp giữa tốc độ, sức mạnh và yếu tố bất ngờ đã tạo nên ưu thế tuyệt đối, làm mất hoàn toàn ý chí kháng cự của quân ngụy Sài Gòn. Việc kết thúc chiến tranh chỉ trong khoảng 55 ngày đêm kể từ sau chiến dịch Tây Nguyên là minh chứng rõ nét cho khả năng điều hành chiến lược linh hoạt, khoa học và hiệu quả. Bài học về “tạo thời” không chỉ thể hiện nghệ thuật quân sự đặc sắc của Việt Nam mà còn phản ánh năng lực dự báo, nắm bắt quy luật và hành động quyết đoán của Đảng, góp phần đưa cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước đến thắng lợi trọn vẹn.

Sự kết hợp biện chứng giữa thế, lực và thời – đóng góp lý luận sâu sắc
Trong Đại thắng mùa Xuân 1975, “thế”, “lực” và “thời” không tồn tại như những yếu tố riêng lẻ mà hòa quyện trong một chỉnh thể thống nhất, vận động theo quan hệ biện chứng chặt chẽ. “Thế” tạo ra cục diện thuận lợi, mở đường cho “lực” được tổ chức và phát huy hiệu quả; “lực” khi được tích lũy đầy đủ lại tiếp tục củng cố và mở rộng “thế”; còn “thời” chính là điểm hội tụ, nơi mọi điều kiện được chuyển hóa thành hành động quyết định. Sự tương tác đó tạo nên sức mạnh cộng hưởng vượt trội, khiến đối phương dù còn tiềm lực vật chất cũng không thể xoay chuyển tình thế. Theo tổng kết của Bộ Quốc phòng Việt Nam, chính sự kết hợp nhuần nhuyễn ba yếu tố này đã tạo ra ưu thế chiến lược toàn diện, bảo đảm thắng lợi nhanh chóng và dứt điểm.
Trình độ kết hợp “thế – lực – thời” phản ánh đỉnh cao của nghệ thuật lãnh đạo chiến tranh cách mạng dưới sự chỉ đạo tập trung, thống nhất của Đảng. Không chỉ dừng ở việc chuẩn bị điều kiện, Đảng còn thể hiện khả năng đánh giá chính xác tình hình và đưa ra quyết định chiến lược kịp thời, táo bạo. Sự nhạy bén trong nhận định cục diện, kết hợp với tinh thần chủ động, sáng tạo của quân và dân ta đã biến những kế hoạch chiến lược phức tạp thành hiện thực thắng lợi trên chiến trường. Như nhận định trong các công trình của Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam, khi “thế” và “lực” đã được chuẩn bị đầy đủ, thì việc chớp đúng “thời” trở thành yếu tố quyết định đưa cách mạng tới thắng lợi cuối cùng.
Về phương diện lý luận, tư duy “tạo thế, tạo lực, tạo thời” là một bước phát triển sáng tạo của nghệ thuật quân sự Việt Nam hiện đại, góp phần bổ sung và làm phong phú lý luận về chiến tranh nhân dân. Đây không chỉ là sự vận dụng linh hoạt chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, mà còn là sự tổng kết sâu sắc từ thực tiễn chiến tranh Việt Nam. Những kinh nghiệm được đúc kết từ năm 1975 đã trở thành cơ sở quan trọng cho việc xây dựng đường lối quốc phòng toàn dân trong giai đoạn mới. Tinh thần cốt lõi của bài học này là sự chủ động, sáng tạo, không giáo điều, luôn biết điều chỉnh chiến lược phù hợp với diễn biến thực tiễn.
Đồng thời, sự kết hợp biện chứng giữa “thế, lực, thời” còn thể hiện một tư duy chiến lược toàn diện, trong đó các yếu tố quân sự, chính trị, ngoại giao được phối hợp nhịp nhàng, tạo thành sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc. Chính sự đồng bộ này đã giúp cuộc chiến kết thúc nhanh gọn, hạn chế tối đa tổn thất, thể hiện rõ tính nhân văn của đường lối cách mạng Việt Nam. Qua đó, không chỉ khẳng định bản lĩnh và trí tuệ Việt Nam trong chiến tranh, mà còn góp phần hình thành một mẫu mực về nghệ thuật kết thúc chiến tranh bằng những phương thức tối ưu, hiệu quả và giàu tính sáng tạo.

Sài Gòn – cánh cửa rộng mở
Sau những đòn tiến công mang tính quyết định tại các cửa ngõ chiến lược, Sài Gòn, trung tâm đầu não cuối cùng của ngụy quyền Sài Gòn – đã trở thành mục tiêu hội tụ cao nhất của toàn bộ sức mạnh cách mạng. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, sức mạnh của cả dân tộc được huy động đến mức cao nhất, từ hậu phương lớn miền Bắc đến các lực lượng tại chỗ ở miền Nam, tạo thành thế tiến công như thác lũ dâng trào. Thế trận bao vây chiến lược được hình thành chặt chẽ từ xa, kết hợp với chuẩn bị hậu cần chu đáo và bố trí lực lượng hợp lý, đã từng bước làm suy yếu và cô lập hoàn toàn trung tâm đối phương, khiến “cánh cửa” Sài Gòn dần mất đi khả năng tự vệ. Như tổng kết của Bộ Quốc phòng Việt Nam, đây là kết quả của quá trình tổ chức thế trận khoa học, cắt đứt mọi tuyến tiếp tế và làm tê liệt khả năng chi viện của đối phương.
Cuộc tổng tiến công vào Sài Gòn từ năm hướng chủ yếu đã trở thành biểu tượng rực rỡ của tinh thần quyết chiến, quyết thắng và nghệ thuật hiệp đồng binh chủng ở trình độ cao. Các binh đoàn chủ lực, với sức mạnh tổng hợp vượt trội, đã nhanh chóng phá vỡ các tuyến phòng thủ ngoại vi, tiến thẳng vào các cơ quan đầu não trong sự phối hợp nhịp nhàng với lực lượng tại chỗ và phong trào nổi dậy của quần chúng. Sự kết hợp giữa các mũi tiến công cơ giới, bộ binh và sức mạnh chính trị của nhân dân đã biến Sài Gòn thành không gian của một cuộc chuyển giao lịch sử, nơi mọi sự kháng cự trở nên vô vọng trước ý chí thống nhất đất nước.
Thời khắc 11 giờ 30 phút ngày 30/4/1975, khi lá cờ cách mạng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, đã đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của ngụy quyền Sài Gòn và kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Toàn bộ hệ thống cai trị của đối phương bị xóa bỏ, bộ máy chiến tranh tan rã không thể cứu vãn. Những đoàn quân giải phóng tiến vào thành phố trong niềm vui vỡ òa của nhân dân đã trở thành hình ảnh biểu tượng cho ngày hội thống nhất non sông. Theo đánh giá của Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam, đây là thắng lợi có ý nghĩa lịch sử và thời đại sâu sắc, mở ra kỷ nguyên mới cho dân tộc Việt Nam.
Thắng lợi giải phóng Sài Gòn là đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Việt Nam hiện đại, nơi ba yếu tố “thế, lực, thời” được vận dụng một cách hoàn hảo và sáng tạo. Không chỉ là một chiến thắng quân sự, đó còn là sự khẳng định quyền làm chủ của nhân dân đối với vận mệnh đất nước, là sự trở về tất yếu của lịch sử sau những năm tháng chia cắt. Thành phố Sài Gòn trong ngày giải phóng đã trở thành biểu tượng của hòa bình, của ý chí bất khuất và trí tuệ Việt Nam.
Với thắng lợi này, dân tộc Việt Nam đã hoàn thành trọn vẹn sự nghiệp giải phóng dân tộc, thu non sông về một mối và mở ra con đường phát triển mới trong độc lập, tự do và thống nhất. Đại thắng mùa Xuân 1975 vì thế không chỉ là trang sử vàng chói lọi của dân tộc, mà còn là minh chứng hùng hồn trước thế giới về sức mạnh của một dân tộc nhỏ bé nhưng kiên cường, biết đoàn kết, sáng tạo và quyết tâm giành lấy quyền tự quyết của mình.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Quốc phòng, Lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam (1944–1975).
2. Viện Lịch sử quân sự Việt Nam, Lịch sử kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
3. Đại tướng Võ Nguyên Giáp, Tổng tập hồi ký.
4. Nhiều tác giả, Đại thắng mùa Xuân 1975 – Giá trị lịch sử và hiện thực.
5. Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh Toàn tập.
6. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập (tập 36).


