Khi Trái đất ngày càng nóng lên và các hiện tượng thời tiết cực đoan diễn ra với tần suất dày đặc hơn, thích ứng với biến đổi khí hậu đã trở thành một trong những nhiệm vụ phát triển cấp bách của thế kỷ XXI. Dù thiên tai không thể bị loại bỏ, những tổn thất về người và tài sản hoàn toàn có thể được giảm thiểu nếu các quốc gia chủ động đầu tư cho khoa học, bảo vệ hệ sinh thái, nâng cao sức chống chịu của cộng đồng và đưa quản lý rủi ro trở thành trụ cột trong chiến lược phát triển bền vững.

Theo Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF), thế giới đang bước vào giai đoạn các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với tần suất dày đặc hơn, quy mô lớn hơn và mức độ tàn phá nghiêm trọng hơn. Từ những vụ cháy rừng thiêu rụi hàng triệu héc-ta tại Bắc Mỹ và châu Âu, các trận lũ lịch sử ở nhiều quốc gia châu Á, châu Phi đến những cơn bão nhiệt đới ngày càng mạnh và kéo dài, thiên tai đang đặt ra thách thức chưa từng có đối với phát triển bền vững. Các nhà khoa học cho rằng biến đổi khí hậu không trực tiếp tạo ra mọi hiện tượng thời tiết cực đoan, nhưng đang đóng vai trò như một “hệ số khuếch đại”, khiến chúng xảy ra với cường độ lớn hơn, khó dự báo hơn và gây thiệt hại nặng nề hơn.
Nhận định này cũng được củng cố trong Báo cáo năm 2026 của Ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC). Báo cáo cho thấy tác động của biến đổi khí hậu hiện đã vượt xa nhiều dự báo trước đây. Ngay cả khi nhân loại cắt giảm mạnh phát thải khí nhà kính, một phần sự nóng lên toàn cầu vẫn không thể đảo ngược do lượng khí phát thải đã tích tụ trong khí quyển suốt nhiều thập kỷ. Điều đó đồng nghĩa với việc nguy cơ thiên tai sẽ tiếp tục gia tăng trong tương lai gần, buộc các quốc gia phải chuyển trọng tâm từ ứng phó sang thích ứng lâu dài.
Một trong những biểu hiện rõ nhất là sự gia tăng của các vụ cháy rừng. Trong điều kiện tự nhiên, cháy rừng là một mắt xích của chu trình sinh thái, góp phần tái tạo thảm thực vật và duy trì cân bằng hệ sinh thái. Tuy nhiên, dưới tác động của biến đổi khí hậu, các đám cháy hiện nay có xu hướng lan rộng nhanh hơn, kéo dài hơn và khó kiểm soát hơn. Nhiệt độ tăng cao, mùa khô kéo dài, tuyết tan sớm và gió mạnh khiến thảm thực vật khô kiệt, tạo ra nguồn vật liệu cháy khổng lồ. Ngược lại, những giai đoạn mưa lớn thúc đẩy cây cối phát triển nhanh, nhưng sau đó lại nhanh chóng khô héo dưới các đợt nắng nóng kéo dài, làm gia tăng nguy cơ bùng phát hỏa hoạn. Theo WWF, nhiều quốc gia đã phải chi hàng tỷ USD mỗi năm cho công tác phòng cháy, chữa cháy rừng, song diện tích rừng bị thiêu rụi vẫn tiếp tục tăng.
Lũ lụt cũng đang trở thành loại hình thiên tai tác động đến số lượng người lớn nhất trên toàn cầu. Trong trạng thái tự nhiên, các vùng đất ngập nước, ao hồ và đầm lầy đóng vai trò như những “bể chứa” tự nhiên, giúp điều tiết dòng chảy, bổ sung nước ngầm và duy trì đa dạng sinh học. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa nhanh chóng cùng tình trạng san lấp mặt nước, bê tông hóa bề mặt đã làm suy giảm đáng kể khả năng thấm và giữ nước của hệ sinh thái. Khi lượng mưa cực đoan gia tăng dưới tác động của biến đổi khí hậu, nguy cơ ngập lụt càng trở nên nghiêm trọng hơn. WWF dẫn một nghiên cứu cho thấy, nếu các xu hướng hiện nay tiếp diễn, thiệt hại kinh tế do lũ lụt trên toàn cầu có thể tăng thêm khoảng 11 tỷ USD mỗi năm vào năm 2050.
Biến đổi khí hậu cũng đang làm thay đổi đặc điểm của các cơn bão nhiệt đới. Nhiệt độ bề mặt đại dương tăng cao cung cấp nhiều năng lượng hơn cho bão hình thành và phát triển, trong khi mực nước biển dâng khiến triều cường và sóng lớn gây ngập sâu hơn tại các khu vực ven biển. Theo WWF, không chỉ cường độ gió cực đại, lượng mưa mà cả thời gian tồn tại của các cơn bão cũng có xu hướng gia tăng. Hệ quả không chỉ dừng lại ở thiệt hại về người và tài sản mà còn làm suy thoái nghiêm trọng các hệ sinh thái ven biển. Rừng ngập mặn, rạn san hô, cồn cát và nhiều bãi biển bị xói lở nhanh chóng, kéo theo sự suy giảm nơi cư trú của nhiều loài sinh vật. Đây vốn là những “lá chắn xanh” tự nhiên có vai trò hấp thụ năng lượng sóng, giảm sức tàn phá của bão và bảo vệ các cộng đồng ven biển.
Đáng lo ngại hơn, các nhà khoa học nhận định thiên tai hiện không còn diễn ra như những sự kiện đơn lẻ mà ngày càng có xu hướng nối tiếp hoặc chồng lấn lên nhau, tạo thành chuỗi rủi ro cộng hưởng. Một đợt hạn hán kéo dài có thể làm khô kiệt thảm thực vật và dẫn đến cháy rừng. Sau khi rừng bị thiêu rụi, lớp phủ thực vật mất đi khiến đất dễ bị xói mòn, làm gia tăng nguy cơ sạt lở và lũ quét khi xuất hiện mưa lớn. Trong khi đó, các vụ cháy rừng lại giải phóng lượng lớn khí CO₂ vào khí quyển, tiếp tục thúc đẩy quá trình nóng lên toàn cầu và hình thành vòng xoáy tác động lẫn nhau giữa biến đổi khí hậu và thiên tai. Chính sự liên kết phức tạp giữa nhiều loại hình rủi ro đang trở thành thách thức lớn nhất đối với công tác quản lý thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu trên phạm vi toàn cầu.
Thiên tai đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển toàn cầu. Không chỉ gây thiệt hại nặng nề về người và tài sản, các hiện tượng thời tiết cực đoan còn tác động sâu rộng đến tăng trưởng kinh tế, an ninh lương thực, y tế, môi trường và tiến trình phát triển bền vững của nhiều quốc gia. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu tiếp tục làm gia tăng cả tần suất lẫn cường độ của thiên tai, giới khoa học cho rằng thế giới không còn đứng trước lựa chọn “ngăn chặn hay không”, mà phải chủ động thích ứng để giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng chống chịu.
Những số liệu thống kê trong nhiều năm qua cho thấy xu hướng này ngày càng rõ nét. Theo Trung tâm Thông tin Môi trường Quốc gia (NCEI) của Mỹ, số lượng các thảm họa gây thiệt hại từ 1 tỷ USD trở lên đã tăng mạnh trong hơn bốn thập kỷ qua. Riêng tại Mỹ, nếu giai đoạn 1980-2024 trung bình mỗi năm ghi nhận khoảng 9 sự kiện gây thiệt hại trên 1 tỷ USD thì trong 5 năm gần đây, con số này đã tăng lên khoảng 23 sự kiện mỗi năm. Điều đó phản ánh không chỉ sự gia tăng về tần suất thiên tai mà còn cho thấy mức độ tổn thất kinh tế ngày càng nghiêm trọng.
Thiệt hại do thiên tai không chỉ dừng lại ở những con số thống kê về tài sản mà còn kéo theo nhiều hệ lụy lâu dài đối với sinh kế và an ninh lương thực. Nắng nóng kéo dài, hạn hán và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang làm suy giảm năng suất cây trồng tại nhiều khu vực trên thế giới. Theo nghiên cứu do Viện Phân tích Hệ thống Ứng dụng Quốc tế (IIASA, Áo) công bố tháng 7/2026, biến đổi khí hậu đã khiến sản lượng các cây lương thực chủ lực như ngô, lúa mì và đậu tương giảm đáng kể, gây thiệt hại hơn 20 tỷ USD mỗi năm cho kinh tế toàn cầu. Nếu phát thải khí nhà kính không được cắt giảm mạnh, con số này có thể vượt 160 tỷ USD mỗi năm vào cuối thế kỷ XXI. Không chỉ làm gia tăng chi phí kinh tế, những tác động này còn có nguy cơ khoét sâu bất bình đẳng xã hội khi các nhóm dân cư nghèo, phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, luôn là đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Trước thực tế đó, cách tiếp cận đối với quản lý thiên tai cũng đang thay đổi. Theo WWF, thay vì tập trung chủ yếu vào cứu trợ và khắc phục hậu quả sau thảm họa, nhiều quốc gia đã chuyển sang ưu tiên giảm thiểu rủi ro ngay từ đầu và tăng cường năng lực thích ứng của cộng đồng. Đây được xem là hướng đi bền vững hơn trong bối cảnh các hiện tượng thời tiết cực đoan được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng trong nhiều thập kỷ tới.
Một trong những giải pháp được cộng đồng quốc tế đặc biệt khuyến nghị là tăng cường các giải pháp dựa vào thiên nhiên. Khác với các công trình hạ tầng cứng như đê điều, tường chắn sóng hay hồ chứa vốn đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian xây dựng dài và khó thích ứng trước những biến động khí hậu ngày càng khó lường, các hệ sinh thái tự nhiên có khả năng tự phục hồi, tự điều chỉnh và đồng thời mang lại nhiều giá trị sinh thái. Rừng ngập mặn giúp giảm sức tàn phá của sóng và triều cường; đất ngập nước có khả năng hấp thụ và điều tiết nước lũ; rừng đầu nguồn hạn chế xói mòn, sạt lở; còn các rạn san hô góp phần giảm năng lượng sóng, bảo vệ bờ biển trước bão lớn. Việc bảo tồn và phục hồi các hệ sinh thái này không chỉ góp phần giảm nhẹ thiên tai mà còn duy trì đa dạng sinh học và nâng cao khả năng thích ứng trước biến đổi khí hậu.
Song song với các giải pháp dựa vào thiên nhiên, nhiều quốc gia cũng đang tăng cường đầu tư vào khoa học và công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa thiên tai. Hệ thống cảnh báo sớm, cơ sở dữ liệu khí tượng hiện đại, các tiêu chuẩn xây dựng thích ứng với khí hậu, quy hoạch đô thị theo hướng an toàn hơn và phát triển hạ tầng có khả năng chống chịu cao đang trở thành những ưu tiên trong chiến lược phát triển của nhiều nước. Theo các chuyên gia, đầu tư cho phòng ngừa và thích ứng luôn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với chi phí khắc phục hậu quả sau thiên tai, đồng thời giúp giảm đáng kể thiệt hại về người, tài sản và bảo đảm sự phát triển bền vững trong dài hạn.
Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi cách con người nhìn nhận và ứng phó với thiên tai. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là cứu trợ và khắc phục hậu quả thì ngày nay, thích ứng, phòng ngừa và nâng cao khả năng chống chịu đã trở thành yêu cầu cấp thiết trong chiến lược phát triển của mọi quốc gia. Thực tế cho thấy thiên tai sẽ không biến mất, nhưng những tổn thất về người, tài sản và môi trường hoàn toàn có thể được giảm thiểu nếu các quốc gia chủ động đầu tư cho khoa học, hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm, bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên và xây dựng cộng đồng có khả năng thích ứng cao.
Trong bối cảnh nhiệt độ toàn cầu tiếp tục gia tăng và các hiện tượng thời tiết cực đoan được dự báo sẽ diễn biến ngày càng khó lường, thích ứng với biến đổi khí hậu không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để bảo đảm phát triển bền vững. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính phủ, cộng đồng khoa học, doanh nghiệp và mỗi người dân nhằm xây dựng một xã hội an toàn hơn trước các rủi ro thiên tai. Bởi khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu sẽ không chỉ quyết định mức độ thiệt hại của mỗi thảm họa, mà còn phản ánh năng lực phát triển bền vững của mỗi quốc gia trong thế kỷ XXI.
Thế Nguyễn


