Thứ Ba, Tháng 6 2, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Thụy Điển từ bỏ 200 năm trung lập: Bước đi tất yếu hay canh bạc chiến lược?



ĐNA -

Từ năm 1814 đến 2024, Thụy Điển duy trì chính sách trung lập suốt hơn hai thế kỷ, chuyển mình từ một đế quốc quân sự thành hình mẫu phát triển thịnh vượng của Bắc Âu. Việc chính thức gia nhập NATO vào đầu năm 2024 khép lại một giai đoạn lịch sử đặc biệt, đồng thời đặt ra câu hỏi về tương lai an ninh và bản sắc ngoại giao của quốc gia này. Dù câu trả lời còn ở phía trước, hành trình hơn 200 năm của Thụy Điển vẫn mang đến những bài học giá trị về phát triển kinh tế, tư duy phòng thủ và lựa chọn chiến lược trong một thế giới đầy biến động.

Thủ đô Stockholm (Thụy Điển)

Nguồn gốc của chính sách trung lập Thụy Điển
Ít ai ngờ rằng Thụy Điển – quốc gia Bắc Âu yên bình ngày nay, từng là một trong những cường quốc quân sự đáng gờm nhất châu Âu vào thế kỷ XVII. Dưới sự lãnh đạo của các vị vua thuộc triều đại Vasa và những người kế vị, nước này xây dựng một đế chế hùng mạnh, kiểm soát phần lớn khu vực biển Baltic. Tham vọng mở rộng ảnh hưởng đã đưa Thụy Điển trở thành thế lực quân sự hàng đầu khu vực, liên tục mở rộng lãnh thổ sang những vùng đất thuộc Phần Lan, Đức và Ba Lan ngày nay, khiến các quốc gia láng giềng luôn phải dè chừng.

Tuy nhiên, vị thế đó không kéo dài mãi. Bước ngoặt quan trọng xuất hiện trong cuộc Đại chiến phương Bắc (1700–1721), khi Thụy Điển đối đầu với liên minh các đối thủ, trong đó nổi bật là nước Nga dưới sự lãnh đạo của Sa hoàng Peter Đại đế. Trận Poltava năm 1709 được xem là dấu mốc quyết định: quân đội Thụy Điển thất bại nặng nề, chấm dứt tham vọng duy trì vị thế bá chủ tại Bắc Âu. Sự kiện này không chỉ đánh dấu sự suy giảm ảnh hưởng của Thụy Điển trên bàn cờ địa chính trị, mà còn mở đường cho sự trỗi dậy của Đế quốc Nga như một thế lực thống trị mới tại khu vực Baltic.

Những tổn thất kéo dài từ các cuộc chiến tranh đã buộc giới lãnh đạo Thụy Điển phải nhìn nhận lại thực lực quốc gia. Với dân số tương đối nhỏ và nguồn lực hạn chế, nước này khó có thể duy trì cuộc cạnh tranh quân sự lâu dài với các cường quốc lục địa có tiềm lực vượt trội. Từ những bài học đắt giá trên chiến trường, tư duy chiến lược của Thụy Điển dần thay đổi: thay vì theo đuổi chính sách bành trướng, quốc gia này chuyển trọng tâm sang củng cố nội lực, phát triển kinh tế và bảo đảm sự ổn định lâu dài.

Đến năm 1814, sau Hiệp ước Kiel và việc kết thúc các cuộc xung đột với Đan Mạch – Na Uy, Thụy Điển bước vào một giai đoạn lịch sử mới. Dưới thời Vua Karl XIV Johan, nền tảng của chính sách trung lập dần được hình thành, với định hướng tránh tham gia các cuộc chiến giữa các cường quốc châu Âu. Khi đó, lựa chọn đứng ngoài các cuộc xung đột có thể bị xem là sự từ bỏ tham vọng quân sự, nhưng về lâu dài, đây lại là quyết định mang tính chiến lược. Chính sách này tạo điều kiện để Thụy Điển tập trung nguồn lực cho phát triển kinh tế, cải cách xã hội và xây dựng nền tảng thịnh vượng kéo dài suốt nhiều thế hệ.

Muốn trung lập phải đủ mạnh
Một quan niệm khá phổ biến cho rằng trung lập đồng nghĩa với sự yếu thế, né tránh các biến động quốc tế và phó mặc an ninh quốc gia cho hoàn cảnh. Tuy nhiên, kinh nghiệm của Thụy Điển cho thấy điều ngược lại. Trong suốt hơn hai thế kỷ theo đuổi chính sách trung lập, Stockholm chưa bao giờ xem trung lập là từ bỏ năng lực quân sự. Trái lại, để duy trì quyền tự chủ và tránh bị cuốn vào các liên minh đối đầu, nước này xây dựng một mô hình “hòa bình trong sức mạnh”, luôn duy trì khả năng tự vệ đủ lớn để răn đe mọi nguy cơ xâm phạm chủ quyền.

Để hiện thực hóa mục tiêu đó, Thụy Điển duy trì chế độ nghĩa vụ quân sự và phát triển hệ thống phòng thủ toàn dân với mức độ tổ chức cao. Không chỉ quân đội, các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và người dân đều được lồng ghép vào kế hoạch ứng phó khẩn cấp và bảo vệ quốc gia. Tư duy này giúp Thụy Điển xây dựng năng lực huy động nguồn lực nhanh chóng khi cần thiết, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu trước các cuộc khủng hoảng hoặc xung đột.

Một trụ cột quan trọng khác là việc phát triển nền công nghiệp quốc phòng trong nước. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung từ bên ngoài, Thụy Điển đầu tư mạnh vào nghiên cứu và sản xuất vũ khí. Tập đoàn Saab trở thành biểu tượng của năng lực công nghệ quốc phòng với dòng tiêm kích Gripen, được thiết kế để hoạt động linh hoạt trong nhiều điều kiện tác chiến. Bên cạnh đó, các sản phẩm của Bofors từ lâu cũng góp phần khẳng định vị thế của Thụy Điển trong lĩnh vực công nghiệp quân sự. Năng lực tự chủ này giúp nước này giảm phụ thuộc chiến lược và duy trì quyền quyết định độc lập trong các vấn đề an ninh.

Từ thực tiễn đó, Thụy Điển hình thành một triết lý an ninh nhất quán: trung lập chỉ có ý nghĩa khi được bảo đảm bằng sức mạnh đủ lớn để bảo vệ chủ quyền quốc gia. Độc lập chiến lược không thể chỉ dựa trên các tuyên bố chính trị hay cam kết quốc tế, mà phải được hậu thuẫn bởi năng lực quốc phòng, nền kinh tế vững mạnh và khả năng tự chủ về công nghệ. Chính sự kết hợp giữa chính sách trung lập và nội lực quốc gia đã giúp Thụy Điển duy trì ổn định, an toàn và tiếng nói độc lập trên trường quốc tế trong phần lớn lịch sử hiện đại của mình.

Những giới hạn của chính sách trung lập trong thế kỷ XXI
Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh vào đầu thập niên 1990 đã làm thay đổi sâu sắc môi trường an ninh của châu Âu, đồng thời đặt ra những thách thức mới đối với chính sách trung lập của Thụy Điển. Nếu trước đây các mối đe dọa chủ yếu mang tính quân sự và có thể xác định rõ ràng, thì trong thế kỷ XXI, an ninh quốc gia ngày càng chịu tác động bởi các yếu tố phi truyền thống như tấn công mạng, chiến tranh hỗn hợp, khủng bố, chiến dịch gây ảnh hưởng và sự phụ thuộc lẫn nhau trong nền kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh đó, ranh giới giữa “đứng ngoài cuộc” và “tham gia cuộc chơi” trở nên ngày càng khó phân định, khiến khái niệm trung lập phải đối mặt với nhiều thách thức mới.

Đặc biệt, khu vực biển Baltic những năm gần đây nổi lên như một trong những điểm nóng an ninh quan trọng nhất của châu Âu. Đây là tuyến giao thương chiến lược, đồng thời giữ vai trò then chốt đối với an ninh của các quốc gia ven biển. Sự gia tăng các hoạt động quân sự trong khu vực, từ các cuộc tập trận quy mô lớn đến những vụ việc liên quan đến không phận và vùng biển, đã khiến Stockholm phải đánh giá lại các giả định an ninh từng tồn tại suốt nhiều thập kỷ.

Trong bối cảnh đó, đảo Gotland trở thành mắt xích đặc biệt quan trọng trong chiến lược phòng thủ của Thụy Điển. Nằm ở vị trí trung tâm của biển Baltic, hòn đảo này có ý nghĩa chiến lược lớn đối với việc giám sát và kiểm soát các tuyến đường trên biển trong khu vực. Chính vì vậy, sau nhiều năm cắt giảm hiện diện quân sự hậu Chiến tranh Lạnh, Thụy Điển đã tăng cường lực lượng trở lại Gotland, triển khai binh sĩ và các hệ thống phòng thủ hiện đại nhằm củng cố khả năng bảo vệ lãnh thổ.

Những diễn biến đó đã làm dấy lên cuộc tranh luận sâu rộng trong xã hội Thụy Điển về giới hạn của chính sách trung lập trong môi trường an ninh mới. Một câu hỏi ngày càng được đặt ra là liệu một quốc gia có quy mô dân số tương đối nhỏ, dù sở hữu nền kinh tế phát triển và trình độ công nghệ cao, có thể tự mình bảo đảm an ninh trước các nguy cơ xung đột quy mô lớn hay không. Khi các thách thức an ninh ngày càng phức tạp và mang tính liên kết xuyên biên giới, chính sách từng được xem là nền tảng bất biến của Thụy Điển bắt đầu được xem xét lại dưới góc độ thực tiễn và hiệu quả chiến lược.

Từ trung lập đến NATO: bước ngoặt lịch sử hay canh bạc chiến lược?
Trong phần lớn thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, ý tưởng gia nhập NATO chưa từng nhận được sự ủng hộ rộng rãi tại Thụy Điển. Đối với nhiều người dân, chính sách trung lập không chỉ là một lựa chọn an ninh mà còn là một phần của bản sắc quốc gia. Nhờ đứng ngoài các cuộc chiến tranh lớn ở châu Âu suốt hơn hai thế kỷ, Thụy Điển xây dựng được hình ảnh một quốc gia độc lập, có khả năng đóng vai trò trung gian hòa giải và duy trì tiếng nói riêng trên trường quốc tế. Chính sách này cũng tạo điều kiện để nước này tập trung nguồn lực cho phát triển kinh tế, phúc lợi xã hội và đổi mới công nghệ.

Tuy nhiên, môi trường an ninh châu Âu đã thay đổi mạnh mẽ sau năm 2022. Những diễn biến địa chính trị tại khu vực khiến các đánh giá chiến lược lâu nay của Stockholm bị xem xét lại. Trong thời gian ngắn, sự ủng hộ đối với việc gia nhập NATO tăng nhanh khi ngày càng nhiều người cho rằng năng lực tự vệ quốc gia, dù mạnh đến đâu, vẫn có những giới hạn trước các thách thức an ninh hiện đại. Đối với những người ủng hộ, việc tham gia liên minh không phải là từ bỏ truyền thống, mà là sự thích nghi với một môi trường an ninh mới.

Tháng 5/2022, Thụy Điển cùng Phần Lan chính thức nộp đơn xin gia nhập NATO. Sau quá trình phê chuẩn kéo dài với nhiều cuộc đàm phán ngoại giao phức tạp, Stockholm trở thành thành viên thứ 32 của liên minh vào tháng 3/2024, khép lại hơn 200 năm theo đuổi chính sách không liên kết quân sự.

Tuy nhiên, việc gia nhập NATO không đồng nghĩa với việc mọi tranh luận đã kết thúc. Ngược lại, đây mới là điểm khởi đầu cho một cuộc thảo luận sâu sắc hơn về lợi ích, chi phí và vị thế chiến lược của Thụy Điển trong thế kỷ XXI.

Những người ủng hộ cho rằng lợi ích lớn nhất của NATO nằm ở cơ chế phòng thủ tập thể theo Điều 5 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương. Thay vì phải đơn độc đối mặt với các nguy cơ an ninh, Thụy Điển nay được đặt trong một hệ thống răn đe quân sự rộng lớn, với sự tham gia của hầu hết các cường quốc quân sự châu Âu và Bắc Mỹ. Đối với một quốc gia có dân số chỉ hơn 10 triệu người, việc được bảo vệ bởi một liên minh quân sự lớn được xem là cách giảm đáng kể rủi ro chiến lược.

Tuy nhiên, những người hoài nghi cũng đưa ra các lập luận đáng chú ý. Trong thực tế, sức mạnh quân sự của NATO vẫn phụ thuộc đáng kể vào Mỹ. Washington hiện đóng góp phần lớn năng lực tác chiến chiến lược của liên minh, từ lực lượng hạt nhân, vận tải quân sự, tình báo vệ tinh cho đến hệ thống chỉ huy và hậu cần. Điều đó khiến một số nhà phân tích đặt câu hỏi: nếu trong tương lai Mỹ giảm cam kết đối với châu Âu hoặc thay đổi ưu tiên chiến lược, liệu NATO có duy trì được mức độ răn đe như hiện nay hay không?

Bên cạnh đó, cuộc xung đột tại Ukraine cũng cho thấy NATO không phải lúc nào cũng có sự đồng thuận tuyệt đối. Các thành viên liên minh nhiều lần xuất hiện khác biệt về mức độ hỗ trợ quân sự, tài chính và chiến lược đối với Kyiv. Một số quốc gia chủ trương lập trường cứng rắn hơn, trong khi những nước khác thận trọng hơn do các tính toán chính trị và kinh tế riêng. Những khác biệt này phản ánh thực tế rằng NATO là một liên minh gồm nhiều quốc gia với lợi ích không hoàn toàn giống nhau, chứ không phải một khối thống nhất tuyệt đối.

Từ góc nhìn đó, câu hỏi đặt ra là Thụy Điển được lợi hơn khi trung lập hay khi gia nhập NATO? Thực tế, mỗi lựa chọn đều có ưu và nhược điểm riêng. Chính sách trung lập mang lại sự linh hoạt ngoại giao, quyền tự chủ cao và khả năng giữ khoảng cách với các cuộc đối đầu giữa các cường quốc. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi quốc gia phải tự mình gánh vác phần lớn trách nhiệm bảo đảm an ninh dù rằng hiện nay chưa có một quốc gia nào xung đột với Thụy Điển. Ngược lại, trông cậy NATO cung cấp lá chắn phòng thủ tập thể mạnh mẽ hơn, nhưng cũng đồng nghĩa với việc Thụy Điển phải gắn lợi ích an ninh của mình với những quyết định và biến động bên trong liên minh.

Việc gia nhập NATO có thể được xem là phản ứng thức thời trước bối cảnh an ninh hiện nay, nhưng đồng thời cũng đánh dấu sự kết thúc của một mô hình trung lập từng giúp Thụy Điển duy trì ổn định và thịnh vượng trong hơn hai thế kỷ. Thành công hay thất bại của bước ngoặt này sẽ không được quyết định bởi lễ kết nạp năm 2024, mà bởi khả năng của NATO trong việc duy trì sự đoàn kết, cũng như khả năng của Thụy Điển trong việc cân bằng giữa nghĩa vụ liên minh và truyền thống độc lập vốn đã định hình quốc gia này suốt nhiều thế hệ.

Thụy Điển đang thích nghi với thời đại hay đánh đổi một di sản chiến lược?
Nhìn lại hành trình hơn 200 năm qua, thành công lớn nhất của Thụy Điển không nằm ở sức mạnh quân sự hay quy mô lãnh thổ, mà ở khả năng biến chính sách trung lập thành một môi trường ổn định để phát triển. Trong khi nhiều quốc gia châu Âu liên tục bị cuốn vào các cuộc chiến tranh và cạnh tranh quyền lực, Thụy Điển tận dụng hòa bình để đầu tư cho giáo dục, khoa học, công nghệ và công nghiệp. Chính những nền tảng đó đã đưa nước này từ một cường quốc quân sự suy tàn trở thành một trong những xã hội thịnh vượng, sáng tạo và có chất lượng sống cao nhất thế giới.

Từ kinh nghiệm ấy, bài học quan trọng nhất có lẽ là sức mạnh bền vững của một quốc gia không chỉ được quyết định bởi liên minh quân sự mà trước hết phải đến từ nội lực kinh tế, trình độ khoa học – kỹ thuật, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực tự chủ chiến lược. Chính những yếu tố đó đã giúp Thụy Điển duy trì vị thế độc lập và tiếng nói riêng trên trường quốc tế trong suốt nhiều thế hệ.

Tuy nhiên, việc gia nhập NATO năm 2024 đã mở ra một chương hoàn toàn mới. Đối với những người ủng hộ, đây là sự điều chỉnh cần thiết trước môi trường an ninh ngày càng bất ổn. Nhưng đối với những người hoài nghi, quyết định này cũng đặt ra nhiều câu hỏi chưa có lời giải đáp. NATO vẫn là liên minh quân sự mạnh nhất thế giới, song sức mạnh đó phụ thuộc đáng kể vào vai trò của Mỹ. Đồng thời, những khác biệt về lợi ích giữa các thành viên, các tranh luận liên quan đến chi tiêu quốc phòng, chiến lược đối với Ukraine và tương lai an ninh châu Âu cho thấy liên minh không phải lúc nào cũng đạt được sự đồng thuận tuyệt đối.

Trong bối cảnh đó, một câu hỏi ngày càng được đặt ra là liệu Thụy Điển có đang từ bỏ một mô hình đã chứng minh hiệu quả suốt hơn hai thế kỷ để bước vào một cấu trúc an ninh mà tương lai vẫn còn nhiều biến số. Nếu NATO tiếp tục duy trì được sự đoàn kết và khả năng răn đe, quyết định của Stockholm có thể được nhìn nhận như một bước đi chiến lược đúng thời điểm. Ngược lại, nếu liên minh đối mặt với những chia rẽ sâu sắc hơn hoặc vai trò của Mỹ tại châu Âu suy giảm đáng kể trong tương lai, các cuộc tranh luận về giá trị của chính sách trung lập chắc chắn sẽ quay trở lại.

Dù vậy, ở thời điểm hiện tại, còn quá sớm để kết luận việc gia nhập NATO là một thành công hay một sai lầm. Điều lịch sử đã chứng minh rõ ràng hơn là: nền tảng tạo nên sức mạnh của Thụy Điển chưa bao giờ chỉ nằm ở việc đứng ngoài hay đứng trong một liên minh quân sự. Cội nguồn thành công của quốc gia Bắc Âu này vẫn là khả năng xây dựng nội lực, duy trì năng lực đổi mới và đưa ra những lựa chọn chiến lược phù hợp với từng giai đoạn lịch sử. Đó mới là di sản lớn nhất mà hơn 200 năm trung lập đã để lại cho Thụy Điển và cũng là bài học có giá trị vượt ra ngoài trường hợp của riêng quốc gia này.

Thế Nguyễn – Minh Văn