Thứ Tư, Tháng 9 30, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 2: Tiền, học bổng và dự án: nguồn lực bên ngoài có thể tạo ảnh hưởng như thế nào?

Chuyên đề: Giáo dục – Không gian ảnh hưởng: nhận diện những tác động từ bên ngoài
Kỳ 1: Nhận diện âm mưu lợi dụng hợp tác quốc tế về giáo dục và đào tạo



ĐNA -

Nguồn lực quốc tế góp phần thúc đẩy giáo dục thông qua đầu tư, hỗ trợ kỹ thuật, học bổng, nghiên cứu, đào tạo và trao đổi học thuật. Tuy nhiên, đi cùng nguồn lực tài chính có thể là mục tiêu, điều kiện và các mối quan hệ tác động lâu dài. Vì vậy, nhận diện nguy cơ không chỉ cần xem tiền đến từ đâu, mà còn phải làm rõ được sử dụng vào đâu, kèm điều kiện gì và tạo ra ảnh hưởng như thế nào.

Tiền không chỉ là nguồn lực
Nguồn lực quốc tế trước hết cần được nhìn nhận ở những giá trị tích cực mà nó mang lại. Giáo dục là lĩnh vực đòi hỏi đầu tư lớn và liên tục, trong khi nhu cầu đổi mới chương trình, phát triển cơ sở vật chất, đào tạo đội ngũ, nghiên cứu khoa học và tiếp cận công nghệ ngày càng cao. Hợp tác quốc tế có thể bổ sung những nguồn lực mà ở từng thời điểm, một quốc gia chưa thể tự đáp ứng đầy đủ. OECD nhận định, hợp tác xuyên quốc gia trong giáo dục đại học mang lại nhiều lợi ích, đồng thời đặt ra yêu cầu phối hợp chính sách giáo dục với các chính sách về đối ngoại, phát triển quốc tế, kinh tế, thương mại và các lĩnh vực liên quan.

Điều cần nhận diện không phải bản thân nguồn tiền từ bên ngoài, mà là những mục tiêu có thể đi kèm nguồn tiền đó. Mỗi khoản tài trợ, dự án hay chương trình học bổng đều có mục tiêu, tiêu chí và cơ chế thực hiện nhất định. Đây là điều bình thường trong hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, việc xác định lĩnh vực ưu tiên, đối tượng thụ hưởng, tiêu chí đánh giá và phương thức phân bổ nguồn lực cũng có thể tạo ra những tác động nhất định. OECD lưu ý, tài trợ theo dự án cho giáo dục đại học có thể cho phép bên cấp vốn đặt ra điều kiện và lựa chọn các hoạt động phù hợp với những mục tiêu chính sách cụ thể.

Từ đó xuất hiện một nguy cơ cần lưu ý: sự phụ thuộc vào nguồn lực. Một dự án ban đầu có thể chỉ nhằm xây dựng cơ sở vật chất hoặc nâng cao chất lượng đào tạo. Nhưng nếu một cơ sở giáo dục ngày càng phụ thuộc vào một nguồn tài chính, hệ thống chuyên gia, nền tảng công nghệ hoặc mạng lưới đào tạo duy nhất, mức độ tự chủ trong lựa chọn và ra quyết định có thể bị thu hẹp. Vì vậy, khi đánh giá một nguồn vốn quốc tế, không thể chỉ đặt câu hỏi “nhận được bao nhiêu”, mà cần xem xét nguồn vốn đi kèm những điều kiện gì, sự phụ thuộc có thể hình thành ở khâu nào và sau khi dự án kết thúc, năng lực tự chủ của bên tiếp nhận còn ở mức nào.

Có thể hình dung một chuỗi tác động: tiền → dự án → điều kiện → con người → mạng lưới → ảnh hưởng. Đây chỉ là mô hình giúp nhận diện nguy cơ, không phải căn cứ để kết luận mọi nguồn lực quốc tế đều vận hành theo chuỗi này. Một dự án có thể góp phần hình thành đội ngũ; từ đội ngũ có thể phát triển mạng lưới; và mạng lưới có thể tiếp tục duy trì hợp tác nhiều năm sau khi dự án kết thúc. Nếu quá trình đó minh bạch, tuân thủ quy định và đúng mục tiêu công bố, đây là kết quả bình thường của hợp tác quốc tế. Chỉ khi có bằng chứng cho thấy nguồn lực được sử dụng có chủ đích nhằm tạo ảnh hưởng vượt ra ngoài mục tiêu đã công bố, vấn đề mới cần được xem xét ở một cấp độ khác.

Khoản vay, viện trợ và những điều kiện đi kèm
Một trường hợp tại Việt Nam cho thấy mối liên hệ giữa nguồn vốn quốc tế và chính sách giáo dục. Chương trình Phát triển giáo dục trung học do Chính phủ Việt Nam và Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) phối hợp triển khai có tổng quy mô 60 triệu USD, gồm khoản vay chương trình 20 triệu USD và khoản vay dự án 40 triệu USD. Theo ADB, khoản vay chương trình hỗ trợ cải cách chính sách, trong khi khoản vay dự án tập trung vào các vấn đề về quản lý, chất lượng, tính phù hợp, khả năng tiếp cận và công bằng trong giáo dục trung học. Chương trình được xây dựng trên nền tảng các cải cách của Chính phủ Việt Nam.

Trường hợp này cho thấy một khoản vay dành cho giáo dục không nhất thiết chỉ được sử dụng để xây dựng trường lớp hay mua sắm thiết bị, mà còn có thể gắn với các mục tiêu cải cách chính sách. Điều đó tự thân không mang ý nghĩa tiêu cực. Nếu quốc gia tiếp nhận chủ động lựa chọn chương trình, xác định mục tiêu và sử dụng nguồn vốn phù hợp với chiến lược phát triển, nguồn lực bên ngoài có thể hỗ trợ đáng kể cho quá trình cải cách. Tuy nhiên, chính vì tài chính có thể gắn với chính sách, việc minh bạch mục tiêu, điều kiện, cơ chế thực hiện và trách nhiệm của các bên càng trở nên quan trọng.

Ở phạm vi rộng hơn, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) công khai cơ chế “policy conditionality” (điều kiện chính sách). Theo đó, trong nhiều chương trình cho vay, quốc gia vay và IMF thống nhất các hành động chính sách gắn với chương trình tài chính; việc thực hiện những cam kết này được theo dõi trong quá trình giải ngân và đánh giá chương trình. IMF đồng thời nhấn mạnh quốc gia vay chịu trách nhiệm chính trong việc lựa chọn, thiết kế và thực hiện chính sách. Đây là cơ chế thuộc lĩnh vực tài chính vĩ mô, không phải bằng chứng cho thấy các khoản vay giáo dục đều áp dụng điều kiện tương tự. Tuy nhiên, cơ chế này cho thấy một đặc điểm cần lưu ý của tài chính quốc tế: nguồn vốn trong một số trường hợp có thể gắn với những cam kết chính sách cụ thể.

Vấn đề cần nhận diện nằm ở ranh giới giữa hỗ trợ tài chính, hợp tác có điều kiện minh bạch và nguy cơ ảnh hưởng quá mức. Những điều kiện được công khai, do các bên thống nhất và phù hợp với mục tiêu phát triển không đồng nghĩa với sự chi phối. Ngược lại, nếu nguồn lực bị sử dụng để gây sức ép, tác động đến các ưu tiên chính sách ngoài phạm vi đã thống nhất hoặc tạo ra mức độ phụ thuộc làm thu hẹp khả năng lựa chọn của bên tiếp nhận, vấn đề cần được xem xét thận trọng. Vì vậy, câu hỏi cốt lõi không phải “tiền nước ngoài tốt hay xấu”, mà là ai tham gia xác lập điều kiện, các điều kiện đó tác động đến đâu, được giám sát bằng cơ chế nào và quyền chủ động của bên tiếp nhận được bảo đảm ra sao.

Một trường hợp gần đây cho thấy quy mô và hình thức của nguồn vốn quốc tế trong giáo dục ngày càng đa dạng. Tháng 3/2025, ADB ký khoản vay liên kết bền vững trị giá 150 triệu USD với Vinschool nhằm mở rộng hệ thống giáo dục. Gói tài chính gồm 40 triệu USD từ nguồn vốn của ADB, 35 triệu USD từ LEAP 2 và 75 triệu USD đồng tài trợ. Dự án hướng tới phát triển cơ sở giáo dục tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Hưng Yên. Khác với ví dụ về khoản vay gắn với chương trình cải cách chính sách nêu trên, trường hợp này minh họa dòng vốn quốc tế được huy động trực tiếp cho phát triển hạ tầng và năng lực cung ứng giáo dục. Qua đó có thể thấy, nguồn lực quốc tế trong giáo dục không chỉ khác nhau về quy mô mà còn về hình thức, mục tiêu và cơ chế tác động.

Học bổng, nhân lực và những mạng lưới lâu dài
Học bổng trước hết thường được nhìn nhận như một cơ hội dành cho người học. Tuy nhiên, nghiên cứu của OECD công bố tháng 9/2026 cho thấy các chương trình học bổng do chính phủ tài trợ trên thế giới thường đồng thời hướng tới nhiều mục tiêu, từ thu hút nhân tài, quốc tế hóa giáo dục đến hợp tác phát triển và ngoại giao. Một số chương trình còn yêu cầu người nhận trở về nước sau khi hoàn thành khóa học. OECD cũng nhận định học bổng có thể tạo dựng những mối liên hệ cá nhân và nghề nghiệp lâu dài giữa người nhận với quốc gia nơi họ được đào tạo.

Điều đó cho thấy nguồn lực tài chính có thể tạo ra sự dịch chuyển và kết nối con người. Một học bổng không chỉ trang trải học phí, sinh hoạt phí hay chi phí nghiên cứu, mà còn đưa người học vào một môi trường tri thức, hệ thống đào tạo, cộng đồng chuyên môn và mạng lưới quan hệ mới. Sau khi tốt nghiệp, họ có thể trở về đóng góp cho đất nước, tiếp tục hợp tác với cơ sở đào tạo nước ngoài hoặc lựa chọn làm việc ở nước ngoài. Đây đều có thể là những kết quả bình thường của quá trình đào tạo và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, từ góc độ hoạch định chính sách, sự dịch chuyển và những kết nối được hình thành từ quá trình này cần được quan tâm bởi ảnh hưởng của chúng có thể kéo dài lâu hơn nhiều so với thời hạn và giá trị của khoản học bổng ban đầu.

Từ một chương trình học bổng có thể hình thành cộng đồng cựu học viên; từ đó tiếp tục phát triển các quan hệ nghề nghiệp, nghiên cứu và hợp tác xuyên biên giới. OECD chỉ ra rằng học bổng quốc tế có thể đồng thời góp phần phát triển nguồn nhân lực, tăng cường quan hệ song phương và thúc đẩy giao lưu giữa các xã hội. Vì vậy, sự hình thành các mạng lưới quốc tế tự thân không phải là dấu hiệu đáng ngờ. Ngược lại, những mạng lưới này có thể trở thành một nguồn lực quan trọng cho trao đổi tri thức và hợp tác lâu dài. Điều cần xem xét là mục tiêu, cách thức vận hành, mức độ minh bạch và những tác động cụ thể mà chúng tạo ra trong từng trường hợp.

Con người vì thế trở thành một trong những mắt xích kết nối nguồn lực với ảnh hưởng. Nguồn tài chính không tự tạo ra ảnh hưởng mà được chuyển hóa thông qua hoạt động của người học, chuyên gia, nhà nghiên cứu, giảng viên và các cộng đồng chuyên môn được hình thành trong quá trình hợp tác. Tuy nhiên, việc một cá nhân từng nhận học bổng, học tập ở nước ngoài hoặc tham gia một chương trình quốc tế không thể tự thân trở thành căn cứ để nghi ngờ động cơ hay hành vi của người đó. Nếu cần đánh giá nguy cơ, điều phải được xem xét là hành vi cụ thể, tính chất của các mối quan hệ, mục tiêu hoạt động, mức độ minh bạch và sự tuân thủ pháp luật. Cách tiếp cận này giúp tránh cả hai thái cực: xem nhẹ những nguy cơ có thể phát sinh từ các quan hệ phụ thuộc hoặc ảnh hưởng, và quy chụp đối với những cá nhân tham gia các hoạt động hợp tác quốc tế chính đáng.

Từ dự án đến chính sách: khi nguồn lực tạo ra ảnh hưởng
Một dự án giáo dục không chỉ để lại giá trị của khoản tiền đã giải ngân. Kết quả của dự án có thể là trường học, phòng thí nghiệm, thiết bị, phần mềm, giáo trình, đội ngũ được đào tạo, phương pháp quản trị hoặc hệ thống tiêu chuẩn. Nhiều kết quả trong số đó tiếp tục được duy trì và phát huy tác dụng nhiều năm sau khi dự án kết thúc. Vì vậy, đánh giá một dự án không nên chỉ dừng ở những chỉ số như số tiền đã giải ngân hay số công trình được xây dựng, mà cần xem xét những năng lực nào được hình thành, chúng được duy trì ra sao và mức độ tự chủ của bên tiếp nhận sau khi nguồn hỗ trợ kết thúc.

Một tầng tác động khác đến từ hoạt động của chuyên gia và tư vấn quốc tế. Hợp tác chuyên gia có thể giúp một quốc gia tiếp cận kinh nghiệm, công nghệ và phương pháp quản lý tiên tiến. Khi chuyên gia tham gia xây dựng chương trình, tiêu chuẩn hoặc tư vấn chính sách, các quan điểm và khuyến nghị chuyên môn cũng có thể tác động đến cách cơ quan quản lý nhận diện vấn đề và lựa chọn giải pháp. Điều đó tự thân không đồng nghĩa với sự chi phối. Ranh giới cần xem xét nằm ở tính minh bạch của quá trình tư vấn, sự đa dạng của các nguồn ý kiến, khả năng thẩm định độc lập, quyền quyết định của cơ quan trong nước và mức độ phù hợp của các khuyến nghị với điều kiện thực tế của quốc gia tiếp nhận.

Việc nhận diện trở nên phức tạp hơn khi nhiều dự án, chương trình tưởng như độc lập lại có những điểm giao nhau. Một dự án có thể tập trung đào tạo nhân lực, dự án khác hỗ trợ nghiên cứu, dự án thứ ba cung cấp chuyên gia, trong khi một chương trình khác cấp học bổng. Nếu các hoạt động này độc lập, minh bạch và phục vụ những mục tiêu đã được xác định rõ, không có cơ sở để suy diễn rằng giữa chúng tồn tại một mục đích chung. Tuy nhiên, nếu qua thời gian xuất hiện những mối liên hệ có tính hệ thống về nguồn tài trợ, nhóm chuyên gia, đối tượng thụ hưởng, nội dung hoạt động hoặc mục tiêu tác động, việc đánh giá riêng lẻ từng dự án có thể không phản ánh đầy đủ bức tranh. Khi đó, cần xem xét tổng thể các mối liên hệ, nhưng mọi nhận định về sự phối hợp hay chủ đích chung vẫn phải dựa trên bằng chứng cụ thể.

Đây cũng là lý do cần quan tâm đến tác động dài hạn của nguồn lực quốc tế. Có thể hình dung một chuỗi: nguồn lực → dự án → con người → mạng lưới → nội dung → vị trí xã hội → chính sách → ảnh hưởng. Chuỗi này không mặc nhiên mang ý nghĩa tiêu cực và cũng không phải mọi dự án đều trải qua đầy đủ các mắt xích. Nó chỉ mô tả một khả năng: nguồn lực ban đầu có thể tạo ra những tác động nối tiếp, trong đó kết quả của giai đoạn trước trở thành điều kiện cho giai đoạn sau. Chỉ khi có bằng chứng cho thấy các mắt xích được kết nối có chủ đích nhằm tạo ảnh hưởng vượt khỏi phạm vi và mục tiêu hợp tác đã công bố, vấn đề mới chuyển từ tác động thông thường của hợp tác sang nguy cơ cần được xem xét và xử lý. Vì vậy, năng lực nhận diện không nằm ở việc nghi ngờ từng dự án riêng lẻ, mà ở khả năng theo dõi những mối liên hệ và quá trình tích lũy tác động theo thời gian, đồng thời phân biệt giữa hệ quả bình thường của hợp tác với những ảnh hưởng có chủ đích.

Làm chủ nguồn lực để giữ vững quyền chủ động
Tuyến phòng ngừa đầu tiên là minh bạch. Mỗi nguồn vốn cần được làm rõ về nguồn gốc, quy mô, mục tiêu, điều kiện, cơ chế giải ngân, đối tượng thụ hưởng và trách nhiệm của các bên. Với những chương trình kéo dài nhiều năm, việc đánh giá không nên chỉ dừng ở kết quả trước mắt mà cần xem xét những tác động dài hạn đối với năng lực tự chủ của bên tiếp nhận. Minh bạch giúp cơ quan quản lý, cơ sở giáo dục và xã hội có cơ sở giám sát; ngược lại, những khoảng trống về thông tin tài chính, điều kiện và cơ chế hợp tác có thể làm gia tăng rủi ro và gây khó khăn cho việc nhận diện, đánh giá.

Tự chủ không có nghĩa là từ chối nguồn lực bên ngoài. Một nền giáo dục có thể và cần tận dụng nguồn lực quốc tế để nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu, công nghệ và cơ sở vật chất. Tuy nhiên, nguồn lực bên ngoài không nên trở thành sự thay thế cho năng lực nội sinh. Cùng với việc mở rộng hợp tác, cần phát triển đội ngũ chuyên gia trong nước, năng lực nghiên cứu, nguồn lực tài chính, nền tảng công nghệ và khả năng tự thiết kế, thẩm định chương trình. Giá trị bền vững của hợp tác không chỉ nằm ở những gì nhận được, mà còn ở năng lực được tạo dựng để bên tiếp nhận có thể tự chủ sau khi dự án kết thúc. Hợp tác để tăng cường năng lực khác với hợp tác dẫn đến lệ thuộc.

Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần có cơ chế phối hợp giữa cơ sở giáo dục, cơ quan quản lý và các cơ quan chức năng để xác minh, đánh giá. Những dấu hiệu cần lưu ý có thể bao gồm nguồn tài chính thiếu minh bạch, điều kiện không tương xứng với mục tiêu công bố, sự can thiệp vượt quá phạm vi dự án hoặc những mối liên hệ có tính hệ thống giữa nhiều hoạt động vốn được triển khai riêng biệt. Tuy nhiên, mọi đánh giá và biện pháp xử lý phải dựa trên chứng cứ, hành vi cụ thể và mức độ rủi ro thực tế. Nguồn gốc nước ngoài của một khoản tài trợ, học bổng hay dự án không thể tự thân trở thành căn cứ để suy đoán động cơ hoặc kết luận về tính chất của hoạt động.

Sau cùng, vấn đề cốt lõi không phải nguồn lực đến từ bên ngoài hay bên trong, mà là khả năng làm chủ nguồn lực và những tác động do nó tạo ra. Một quốc gia có thể tiếp nhận vốn quốc tế, học bổng, hợp tác nghiên cứu và các dự án xuyên biên giới mà vẫn giữ vững quyền chủ động nếu có khuôn khổ pháp lý minh bạch, năng lực quản trị hiệu quả, cơ chế giám sát chặt chẽ và nền tảng nội sinh đủ mạnh. Ngược lại, khi thiếu minh bạch, phụ thuộc kéo dài và không nhận diện được những tác động tích lũy, một nguồn lực ban đầu dù không lớn vẫn có thể tạo ra ảnh hưởng vượt xa giá trị tài chính của nó theo thời gian. Vì vậy, điều cần phòng ngừa không phải bản thân nguồn lực từ bên ngoài, mà là những điều kiện thiếu minh bạch, sự lệ thuộc kéo dài và nguy cơ nguồn lực được chuyển hóa thành ảnh hưởng làm suy giảm quyền tự chủ của bên tiếp nhận.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Các chính sách hợp tác xuyên quốc gia trong giáo dục đại học, 2025.
2. Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Việt Nam: Chương trình Phát triển ngành giáo dục trung học, tài liệu đánh giá chương trình, 2017.
3. Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Chương trình Phát triển ngành giáo dục trung học (Khoản vay chương trình).
4. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Sự di chuyển của sinh viên quốc tế: Các yếu tố thu hút và giữ chân, 2026.
5. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Điều kiện chính sách của IMF và Hoạt động cho vay của IMF.
6. Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), ADB và Vinschool ký kết khoản vay liên kết bền vững đầu tiên trong lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam, 18/03/2025.