Chủ Nhật, Tháng 8 16, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Tòa án của tương lai: Trí tuệ nhân tạo có thể tham gia đến đâu vào hoạt động xét xử?



ĐNA -

Trí tuệ nhân tạo đang mở rộng khả năng hỗ trợ tòa án, từ tra cứu pháp luật, phân tích hồ sơ, từ xử lý chứng cứ đến dự báo rủi ro. Tuy nhiên, xét xử không chỉ là bài toán xử lý dữ liệu mà còn đòi hỏi sự đánh giá của con người, bảo đảm công bằng và trách nhiệm đối với mỗi phán quyết. Vì vậy, câu hỏi cốt lõi của tòa án trong tương lai là xác định ranh giới của AI: công nghệ có thể hỗ trợ đến đâu, những công đoạn nào phải do thẩm phán quyết định, và cơ chế nào bảo đảm AI không làm suy giảm tính độc lập, minh bạch và trách nhiệm của tư pháp.

Thực trạng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xét xử
Hoạt động tư pháp tại nhiều quốc gia đang chứng kiến sự tham gia ngày càng rõ nét của các công cụ số thông minh, đặc biệt trong các khâu tra cứu pháp luật, phân tích hồ sơ, đối chiếu các vụ án tương tự, hỗ trợ soạn thảo và quản lý vụ việc. Mặc dù phạm vi ứng dụng ngày càng mở rộng, quyền đánh giá chứng cứ và đưa ra phán quyết cuối cùng vẫn thuộc về thẩm phán. Thực tiễn này cho thấy mô hình “tòa án của tương lai” đang từng bước được định hình theo hướng công nghệ hỗ trợ hoạt động xét xử, nhưng không thay thế vai trò quyết định của con người.

Thứ nhất, tại Việt Nam, AI đã được đưa vào hỗ trợ trực tiếp công tác chuyên môn của thẩm phán thông qua Trợ lý ảo Tòa án. Hệ thống này có khả năng hỗ trợ tra cứu văn bản pháp luật, án lệ, các bản án có tình huống tương tự và thông tin tham khảo về việc áp dụng pháp luật. Theo số liệu do hệ thống Tòa án công bố, đến năm 2023, hơn 11.000 thẩm phán và thư ký đã được cấp tài khoản, với tổng số lượt truy cập vượt 3 triệu. Cơ sở tri thức của Trợ lý ảo khi đó bao gồm hơn 160.000 văn bản pháp luật, 63 án lệ và hơn 1 triệu bản án, trong đó có hơn 1.200 quyết định giám đốc thẩm và hơn 80.000 bản án phúc thẩm. Đến năm 2025, Tòa án nhân dân tối cao tiếp tục duy trì và phát triển Trợ lý ảo, đồng thời chuẩn hóa các quy trình điện tử và triển khai các nền tảng phục vụ xây dựng Tòa án số. Điều này cho thấy AI tại Việt Nam đã vượt ra khỏi phạm vi thử nghiệm, song hiện chủ yếu đóng vai trò là công cụ tra cứu, tham khảo và hỗ trợ nghiệp vụ, chưa phải là chủ thể quyết định nội dung phán quyết.

Thứ hai, tại một số quốc gia, AI đã được ứng dụng sâu hơn vào quá trình phân tích và chuẩn bị cho hoạt động ra quyết định tư pháp. Trung Quốc cho phép AI hỗ trợ xem xét chứng cứ, cung cấp thông tin về quy định pháp luật và các vụ án tương tự, hỗ trợ soạn thảo và kiểm tra văn bản, phân loại vụ việc cũng như cảnh báo những điểm bất thường. Đáng chú ý, Tòa án Nhân dân Tối cao Trung Quốc xác định rõ rằng, dù công nghệ phát triển đến đâu, AI cũng không được thay thế thẩm phán trong việc đưa ra phán quyết; kết quả do hệ thống tạo ra chỉ mang tính tham khảo và trách nhiệm tư pháp cuối cùng vẫn thuộc về người xét xử. Năm 2025, cơ quan này tiếp tục khẳng định nguyên tắc thẩm phán là chủ thể chịu trách nhiệm đối với quyết định tư pháp, trong bối cảnh các công cụ AI ngày càng được tích hợp sâu vào mô hình “tòa án thông minh”.

Thứ ba, xu hướng quốc tế đang chuyển từ câu hỏi “có sử dụng AI hay không” sang “kiểm soát AI như thế nào khi công nghệ này tác động đến quá trình ra quyết định xét xử”. Đạo luật AI của Liên minh châu Âu xếp các hệ thống được cơ quan tư pháp sử dụng để hỗ trợ nghiên cứu, giải thích sự kiện và pháp luật, hoặc hỗ trợ áp dụng pháp luật vào vụ việc cụ thể, vào nhóm hệ thống AI có mức độ rủi ro cao. Cách tiếp cận này xuất phát từ những nguy cơ về sai lệch, thiếu minh bạch và khả năng ảnh hưởng đến quyền được xét xử công bằng. EU đồng thời xác định AI có thể hỗ trợ quá trình ra quyết định của thẩm phán nhưng không được thay thế vai trò của con người trong việc đưa ra quyết định cuối cùng. Như vậy, ranh giới pháp lý đang dần được xác lập: AI càng tham gia sâu vào quá trình có khả năng tác động đến nội dung phán quyết thì yêu cầu về giám sát, minh bạch và kiểm soát càng trở nên nghiêm ngặt.

Thứ tư, nhiều hệ thống tư pháp đã bắt đầu xây dựng các cơ chế quản trị và kiểm soát riêng đối với AI, thay vì chỉ quản lý công nghệ này như một loại phần mềm thông thường. Brazil là một ví dụ đáng chú ý khi Hội đồng Tư pháp Quốc gia ban hành Nghị quyết số 615/2025 nhằm điều chỉnh việc phát triển, sử dụng và quản trị AI trong hệ thống tư pháp. Quy định này đặt ra các yêu cầu về sự tham gia và giám sát của con người, khả năng giải thích, kiểm toán, đánh giá tác động của thuật toán và phân loại hệ thống theo mức độ rủi ro. Đặc biệt, Brazil không cho phép sử dụng các giải pháp khiến con người không thể xem xét, đánh giá lại kết quả hoặc dẫn đến sự phụ thuộc tuyệt đối vào kết quả do AI tạo ra. Một số công cụ dự đoán hành vi phạm tội dựa trên đặc điểm cá nhân cũng bị hạn chế hoặc cấm sử dụng làm căn cứ cho quyết định tư pháp. Năm 2026, cơ chế quản trị này tiếp tục được củng cố thông qua việc kiện toàn Ủy ban Quốc gia về AI trong tư pháp và sửa đổi các quy định có liên quan.

Nhìn chung, AI đang từng bước chuyển từ vai trò “hỗ trợ hành chính” sang “hỗ trợ hoạt động nhận định và ra quyết định tư pháp”, nhưng chưa hình thành xu hướng trao toàn bộ quyền xét xử cho máy móc. Ranh giới được nhiều hệ thống pháp luật lựa chọn hiện nay tương đối nhất quán: AI có thể hỗ trợ tìm kiếm, tổng hợp, phân tích, cảnh báo và đưa ra đề xuất; còn việc đánh giá chứng cứ, lựa chọn lập luận, quyết định quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như chịu trách nhiệm đối với phán quyết, vẫn phải thuộc về con người. Đây cũng chính là điểm mấu chốt cần được đặt ra khi xây dựng mô hình tòa án tương lai tại Việt Nam.

Nguyên nhân và những bất cập trong ứng dụng AI vào hoạt động xét xử
Việc đưa AI vào hoạt động xét xử xuất phát từ nhu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp, xử lý khối lượng hồ sơ ngày càng lớn và khai thác hiệu quả nguồn dữ liệu pháp lý ngày càng phong phú. Khả năng tìm kiếm nhanh, phân tích tài liệu, đối chiếu các vụ việc tương tự và hỗ trợ dự thảo có thể giúp giảm đáng kể khối lượng công việc mang tính lặp lại. Tuy nhiên, khi AI tham gia ngày càng sâu vào quá trình hình thành nhận định tư pháp, công nghệ này cũng đặt ra những vấn đề phức tạp về giới hạn sử dụng, tính minh bạch, trách nhiệm và tính độc lập của người xét xử.

Thứ nhất, nhu cầu giảm tải công việc cho Tòa án là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy việc ứng dụng AI, nhưng ranh giới giữa hỗ trợ kỹ thuật và tác động đến quá trình ra quyết định tư pháp vẫn chưa phải lúc nào cũng được xác định rõ ràng. Khi AI chỉ thực hiện các chức năng như tra cứu, phân loại hồ sơ hoặc gợi ý văn bản pháp luật, vai trò hỗ trợ của công nghệ tương đối rõ nét. Vấn đề trở nên nhạy cảm hơn khi hệ thống bắt đầu đánh giá mức độ rủi ro, đề xuất hướng xử lý hoặc hỗ trợ xây dựng dự thảo lập luận. Khi đó, AI không còn đơn thuần hỗ trợ các thao tác kỹ thuật mà có thể tác động đến cách thẩm phán tiếp cận, đánh giá và xử lý vụ việc. Nếu pháp luật không xác định rõ những công đoạn được phép sử dụng AI và những công đoạn bắt buộc phải do con người trực tiếp đánh giá, quyền phán quyết có thể bị ảnh hưởng một cách gián tiếp bởi các đề xuất hoặc kết quả do thuật toán tạo ra.

Thứ hai, quá trình số hóa hồ sơ và bản án tạo điều kiện cho AI khai thác dữ liệu tư pháp, nhưng chất lượng dữ liệu đầu vào có ý nghĩa quyết định đối với độ tin cậy của kết quả. Dữ liệu lịch sử có thể thiếu, không đồng đều hoặc phản ánh những cách tiếp cận được hình thành trong các bối cảnh xã hội và pháp lý khác nhau. Nếu hệ thống tiếp nhận và xử lý những dữ liệu này mà không có cơ chế kiểm soát phù hợp, các sai lệch hoặc hạn chế của dữ liệu quá khứ có thể được tái tạo trong các kết quả mới, thậm chí mang dáng vẻ khách quan hơn vì được tạo ra thông qua hệ thống công nghệ. Đây là một rủi ro đáng lưu ý, bởi một kết quả hợp lý về mặt kỹ thuật chưa chắc đã đồng nghĩa với một kết quả phù hợp với yêu cầu công bằng và các nguyên tắc của pháp luật.

Thứ ba, khả năng xử lý nhanh và đưa ra khuyến nghị của AI không thể thay thế yêu cầu về tính minh bạch và khả năng giải thích trong hoạt động xét xử. Bản chất của xét xử không chỉ nằm ở kết quả cuối cùng mà còn ở quá trình lập luận, đánh giá chứng cứ và lý giải căn cứ dẫn đến một kết luận nhất định. Nếu hệ thống đưa ra gợi ý nhưng người xét xử, luật sư hoặc các bên liên quan không thể xác định hệ thống dựa trên dữ liệu nào, ưu tiên những tiêu chí nào và bằng cách nào để đưa ra kết quả, thì khả năng kiểm chứng và tiếp cận căn cứ của quyết định tư pháp có thể bị hạn chế. Vấn đề này đặc biệt đáng quan tâm đối với những vụ việc liên quan trực tiếp đến quyền tự do, tài sản, danh dự hoặc trách nhiệm hình sự của cá nhân.

Thứ tư, AI càng tham gia sâu vào quá trình xét xử thì việc xác định trách nhiệm đối với sai sót càng trở nên phức tạp. Một kết quả không chính xác có thể bắt nguồn từ dữ liệu đầu vào, thiết kế hoặc vận hành thuật toán, nhà cung cấp công nghệ, quá trình triển khai hệ thống hoặc cách người sử dụng tiếp nhận và áp dụng kết quả do AI đưa ra. Nếu một phán quyết chịu ảnh hưởng từ khuyến nghị không chính xác của hệ thống, việc xác định trách nhiệm không thể chỉ dừng lại ở người trực tiếp ra quyết định; tuy nhiên, việc chuyển giao trách nhiệm tư pháp cho nhà cung cấp công nghệ cũng không phù hợp với bản chất của quyền xét xử. Bên cạnh đó, việc thường xuyên sử dụng các kết quả gợi ý của AI có thể tạo ra hiện tượng phụ thuộc hoặc “neo” nhận thức vào đề xuất của hệ thống, từ đó ảnh hưởng đến khả năng đánh giá độc lập của người xét xử.

Nhìn chung, việc thúc đẩy ứng dụng AI trong hoạt động xét xử chủ yếu xuất phát từ yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp, khai thác dữ liệu và giảm áp lực công việc cho Tòa án. Trong khi đó, những bất cập chủ yếu tập trung ở việc xác định giới hạn can thiệp của AI, bảo đảm chất lượng dữ liệu, nâng cao khả năng giải thích và xây dựng cơ chế xác định trách nhiệm phù hợp. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không chỉ là AI có thể hỗ trợ hoạt động xét xử đến mức nào, mà quan trọng hơn là phải thiết lập cơ chế bảo đảm công nghệ phục vụ việc thực hiện quyền tư pháp, thay vì làm lu mờ vai trò của chủ thể có thẩm quyền phán quyết. Chỉ khi duy trì được nguyên tắc này, mô hình tòa án tương lai mới có thể vừa hiện đại, hiệu quả, vừa bảo đảm những giá trị nền tảng của công lý.

Giải pháp hoàn thiện việc ứng dụng AI trong hoạt động xét xử
Để AI trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả mà không làm suy giảm bản chất của quyền tư pháp, quá trình hoàn thiện cần đặt con người ở vị trí trung tâm, đồng thời xác định rõ giới hạn của công nghệ và thiết lập cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Trọng tâm không phải là mở rộng việc ứng dụng AI bằng mọi giá, mà là bảo đảm mỗi ứng dụng đều minh bạch, có thể kiểm chứng và không làm thay đổi trách nhiệm cuối cùng của thẩm phán đối với phán quyết.

Thứ nhất, cần xác lập ranh giới pháp lý rõ ràng đối với từng mức độ ứng dụng AI. Pháp luật nên phân biệt giữa nhóm công việc mang tính hỗ trợ kỹ thuật, như tra cứu, phân loại hồ sơ và tóm tắt tài liệu, với nhóm công việc có khả năng tác động trực tiếp đến quá trình hình thành nội dung phán quyết, như đánh giá rủi ro, đề xuất hướng xử lý, hỗ trợ xác định mức hình phạt hoặc xây dựng dự thảo lập luận. Những công đoạn liên quan đến việc đánh giá chứng cứ, xác định trách nhiệm pháp lý và quyết định quyền, nghĩa vụ của các bên phải thuộc thẩm quyền thực chất của thẩm phán. Cách tiếp cận này giúp ngăn ngừa nguy cơ công nghệ vượt khỏi vai trò hỗ trợ và từng bước tạo ra ảnh hưởng không minh bạch đối với kết quả xét xử.

Thứ hai, cần thiết lập các tiêu chuẩn bắt buộc về chất lượng dữ liệu, tính minh bạch và khả năng giải thích của hệ thống AI. Các hệ thống được sử dụng trong hoạt động xét xử cần được đánh giá về nguồn gốc dữ liệu, độ chính xác, nguy cơ thiên lệch và khả năng truy vết kết quả. Đối với các khuyến nghị do AI tạo ra, người sử dụng cần có khả năng xác định những căn cứ, dữ liệu liên quan và mức độ tin cậy của kết quả. Với các hệ thống có khả năng tác động đáng kể đến quyền và lợi ích của cá nhân, cần xem xét áp dụng cơ chế đánh giá tác động trước khi triển khai, kiểm toán định kỳ và lưu vết quá trình sử dụng để phục vụ việc kiểm tra, giám sát và xử lý khi phát sinh tranh chấp hoặc sai sót.

Thứ ba, cần xây dựng cơ chế trách nhiệm nhiều tầng, thay vì chỉ tập trung trách nhiệm vào thẩm phán. Trách nhiệm cần được phân định phù hợp giữa cơ quan Tòa án, đơn vị phát triển hệ thống, nhà cung cấp công nghệ và người trực tiếp sử dụng AI. Trường hợp sai sót bắt nguồn từ dữ liệu, thiết kế thuật toán hoặc lỗi kỹ thuật, cần có cơ chế xác định trách nhiệm tương ứng của các chủ thể có liên quan. Tuy nhiên, thẩm phán vẫn phải chịu trách nhiệm đối với việc xem xét, đánh giá và quyết định có sử dụng hay không sử dụng kết quả hoặc khuyến nghị do hệ thống đưa ra trong quá trình thực hiện thẩm quyền xét xử. Cơ chế này vừa góp phần bảo đảm tính độc lập tư pháp, vừa hạn chế nguy cơ hình thành “khoảng trống trách nhiệm” khi việc sử dụng công nghệ gây ra hậu quả pháp lý.

Thứ tư, cần nâng cao năng lực số và năng lực phản biện công nghệ cho đội ngũ thẩm phán. Người xét xử không nhất thiết phải trở thành chuyên gia kỹ thuật, nhưng cần hiểu rõ giới hạn của hệ thống, nhận diện được nguy cơ sai lệch, biết cách kiểm tra kết quả và xác định những trường hợp không nên phụ thuộc vào đề xuất do AI tạo ra. Hoạt động đào tạo cần kết hợp kiến thức pháp luật với kỹ năng đánh giá dữ liệu, nhận diện thiên kiến thuật toán và xử lý các tình huống trong đó kết quả do công nghệ đưa ra không phù hợp hoặc mâu thuẫn với quá trình đánh giá chứng cứ và nhận định độc lập của người xét xử. Chỉ khi thẩm phán có đủ năng lực làm chủ công cụ, AI mới thực sự đóng vai trò hỗ trợ thay vì tạo ra sự chi phối đối với quá trình xét xử.

Nhìn chung, việc hoàn thiện ứng dụng AI trong hoạt động xét xử cần bảo đảm bốn yêu cầu cốt lõi: xác định rõ phạm vi sử dụng; kiểm soát chặt chẽ dữ liệu và hoạt động của hệ thống; phân định minh bạch trách nhiệm giữa các chủ thể liên quan; và duy trì quyền phán quyết thực chất thuộc về con người. Công nghệ càng có khả năng tham gia sâu vào hoạt động tư pháp thì khuôn khổ pháp lý và cơ chế kiểm soát càng phải được thiết kế chặt chẽ. Chỉ trên cơ sở đó, quá trình hiện đại hóa tư pháp mới có thể nâng cao hiệu quả hoạt động xét xử mà không làm ảnh hưởng đến các giá trị nền tảng của công bằng, minh bạch, tính độc lập tư pháp và niềm tin của xã hội vào công lý.

Sự tham gia của AI vào hoạt động xét xử là xu hướng khó đảo ngược trong bối cảnh nền tư pháp ngày càng dựa nhiều hơn vào dữ liệu và công nghệ. Giá trị lớn nhất của AI nằm ở khả năng hỗ trợ tra cứu, phân tích, đối chiếu thông tin và giảm tải các công việc mang tính lặp lại cho thẩm phán, chứ không phải thay thế quyền phán quyết của con người.

AI càng tham gia sâu vào những công đoạn có khả năng tác động trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của cá nhân thì yêu cầu về tính minh bạch, khả năng giải thích, kiểm soát dữ liệu và cơ chế xác định trách nhiệm càng phải được đặt ra chặt chẽ. Vì vậy, tòa án của tương lai không nên được hình dung là nơi máy móc đưa ra công lý, mà là một mô hình tư pháp hiện đại, trong đó công nghệ phục vụ và hỗ trợ con người, còn thẩm phán vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc đánh giá chứng cứ, lựa chọn lập luận và chịu trách nhiệm về phán quyết.

Chỉ khi xác lập rõ ranh giới giữa vai trò hỗ trợ của công nghệ và thẩm quyền ra quyết định của con người, quá trình đổi mới và ứng dụng AI mới thực sự góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động xét xử mà không làm suy giảm tính độc lập của tư pháp, sự công bằng và niềm tin của xã hội vào công lý.

Anh Tuấn

Tài liệu tham khảo
1.Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia-119241224180048642.htm, truy cập ngày 15/8/2026.
2.Conselho Nacional de Justiça – CNJ (Brazil) (2025), Resolução nº 615, de 11 de março de 2025: Estabelece diretrizes para o desenvolvimento, utilização e governança de soluções desenvolvidas com recursos de inteligência artificial no Poder Judiciário, Diário da Justiça Eletrônico/CNJ, nº 54/2025, https://atos.cnj.jus.br/atos/detalhar/6001, truy cập ngày 15/8/2026.
3.Council of Europe – European Commission for the Efficiency of Justice (CEPEJ) (2018), European Ethical Charter on the Use of Artificial Intelligence in Judicial Systems and Their Environment, Council of Europe, Strasbourg, https://www.coe.int/en/web/cepej/cepej-european-ethical-charter-on-the-use-of-artificial-intelligence-ai-in-judicial-systems-and-their-environment, truy cập ngày 15/8/2026.
4.Council of Europe – European Commission for the Efficiency of Justice (CEPEJ) (2025), 1st Report on the Use of Artificial Intelligence (AI) in the Judiciary, Based on the Information Contained in the CEPEJ’s Resource Centre on Cyberjustice and AI, Council of Europe, https://www.coe.int/en/web/cepej/-/1st-report-on-the-use-of-artificial-intelligence-ai-in-the-judiciary-based-on-the-information-contained-in-the-cepej-s-resource-centre-on-cyberjustice-and-ai, truy cập ngày 15/8/2026.
5.European Parliament and Council of the European Union (2024), Regulation (EU) 2024/1689 of 13 June 2024 laying down harmonised rules on artificial intelligence (Artificial Intelligence Act), Official Journal of the European Union, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32024R1689, truy cập ngày 15/8/2026.
6.Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thông qua ngày 28/11/2013, Điều 102, Điều 103, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=171264&pageid=27160, truy cập ngày 15/8/2026.
7.Quốc hội (2024), Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật số 34/2024/QH15 ngày 24/6/2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=211192&pageid=27160, truy cập ngày 15/8/2026.
8.Supreme People’s Court of the People’s Republic of China (2022), Opinions on Regulating and Strengthening the Applications of Artificial Intelligence in the Judicial Fields, Fa Fa [2022] No. 33, ban hành ngày 08/12/2022, công bố ngày 09/12/2022, https://www.court.gov.cn/zixun/xiangqing/382461.html, truy cập ngày 15/8/2026.
9.Tòa án nhân dân tối cao (2025), Chuyển đổi số, xây dựng Tòa án điện tử theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW, đăng ngày 03/4/2025, Cổng Thông tin điện tử Tòa án nhân dân tối cao,
https://vbpq.toaan.gov.vn/webcenter/portal/mla/news?docType=TinBai&mucHienThi=1001450&selectedPage=2, truy cập ngày 15/8/2026.
10.United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization – UNESCO (2021), Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence, thông qua ngày 23/11/2021 tại Kỳ họp lần thứ 41 của Đại hội đồng UNESCO, Paris, UNESCO, https://www.unesco.org/en/legal-affairs/recommendation-ethics-artificial-intelligence, truy cập ngày 15/8/2026.