Những ngày đất nước vào xuân, giữa nhịp sống thanh bình lan tỏa khắp mọi miền, lòng người lại lắng sâu hướng về cội nguồn lịch sử, về hành trình đầy gian nan để giành độc lập, thống nhất và xây dựng nền tảng phát triển bền vững hôm nay. Từ hiện tại nhìn lại, càng thêm trân trọng những thế hệ lãnh đạo cách mạng đã dốc trọn tâm huyết, trí tuệ và bản lĩnh cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, kiến thiết và bảo vệ Tổ quốc. Trong dòng chảy vẻ vang ấy, Tổng Bí thư Lê Duẩn nổi bật như một nhà lãnh đạo kiên trung với lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, người để lại dấu ấn sâu đậm trong sự nghiệp thống nhất đất nước, đồng thời hoạch định những quyết sách chiến lược nhằm giữ vững chủ quyền, củng cố ổn định chính trị và góp phần định hình vị thế Việt Nam trong khu vực.

Con người của thời đại cách mạng
Tổng Bí thư Lê Duẩn (1907–1986), tên thật là Lê Văn Nhuận, sinh ra tại Triệu Phong, Quảng Trị – vùng đất miền Trung giàu truyền thống yêu nước, nơi nhiều thế hệ người dân sớm ý thức sâu sắc về độc lập dân tộc và lòng tự tôn quốc gia. Chính không gian văn hóa, lịch sử ấy đã góp phần nuôi dưỡng trong ông tinh thần đấu tranh và khát vọng giải phóng đất nước ngay từ thuở thiếu thời. Lớn lên trong bối cảnh Việt Nam đang chìm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, chứng kiến cảnh nhân dân lầm than, ông sớm lựa chọn con đường cách mạng như một tất yếu của lương tri và trách nhiệm công dân.
Cuối thập niên 1920, Lê Duẩn tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam và đến năm 1930 trở thành đảng viên Đảng Cộng sản Đông Dương. Sự dấn thân này không chỉ là quyết định cá nhân mà còn phản ánh khát vọng độc lập, tự do đang dâng cao trong toàn xã hội Việt Nam lúc bấy giờ. Ông thuộc lớp cán bộ cách mạng đầu tiên trưởng thành trong cao trào đấu tranh chống thực dân, mang trong mình niềm tin mạnh mẽ vào con đường giải phóng dân tộc theo lý tưởng cách mạng vô sản.
Trong quá trình hoạt động, Lê Duẩn nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam và đày ra Côn Đảo, một trong những nhà tù khắc nghiệt nhất thời bấy giờ cùng nhiều nhà lao khác. Những năm tháng tù đày không làm suy chuyển ý chí mà trái lại càng tôi luyện bản lĩnh chính trị và niềm tin cách mạng của ông. Nhà tù thực dân, với chế độ giam giữ hà khắc và điều kiện sinh hoạt thiếu thốn, trở thành “trường học cách mạng” đặc biệt, nơi những người cộng sản trao đổi lý luận, củng cố niềm tin và rèn luyện tinh thần kiên trung. Chính trong hoàn cảnh ấy, phẩm chất bền bỉ, kiên định và tinh thần đặt lợi ích dân tộc lên trên hết của Lê Duẩn được hun đúc rõ nét. Đây cũng là đặc điểm xuyên suốt trong phong cách lãnh đạo của ông sau này: thực tiễn, quyết đoán và không ngại thử thách.
Sau khi được trả tự do, ông tiếp tục hoạt động tích cực, đặc biệt tại Nam Bộ, vùng đất có vị trí chiến lược quan trọng và phong trào đấu tranh sôi nổi. Trên cương vị Bí thư Xứ ủy Nam Bộ rồi Bí thư Trung ương Cục miền Nam, Lê Duẩn trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng trong giai đoạn đầy biến động trước và sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Thực tiễn đấu tranh tại miền Nam, nơi kẻ thù tập trung lực lượng đàn áp quyết liệt đã giúp ông tích lũy kinh nghiệm phong phú về tổ chức lực lượng, xây dựng cơ sở quần chúng và kết hợp giữa đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang. Ông hiểu sâu sắc đời sống, tâm tư và khát vọng của nhân dân, từ đó hình thành cách tiếp cận chiến lược dựa trên sức mạnh của quần chúng.
Những trải nghiệm thực tiễn ấy có ý nghĩa đặc biệt khi đất nước bước vào thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Tư duy chiến lược của Lê Duẩn được xây dựng trên nền tảng thực tế chiến trường, gắn liền với đặc điểm cụ thể của từng vùng miền và tương quan lực lượng trong nước, quốc tế. Ông không nhìn nhận cách mạng như một quá trình trừu tượng mà luôn đặt nó trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể của dân tộc Việt Nam. Điều này giúp đường lối cách mạng mang tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện đất nước và tạo được sự đồng thuận rộng rãi.
Trưởng thành từ phong trào quần chúng, Tổng Bí thư Lê Duẩn luôn nhấn mạnh sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Đối với ông, lý luận không phải là những nguyên tắc cứng nhắc mà phải được vận dụng linh hoạt, sáng tạo vào hoàn cảnh cụ thể. Đây cũng là đặc trưng của nhiều nhà lãnh đạo cách mạng Việt Nam thế kỷ XX: đường lối chính trị không tách rời thực tế đời sống nhân dân, mà ngược lại, phải xuất phát từ thực tiễn, phục vụ thực tiễn và được kiểm nghiệm bằng thực tiễn. Nhờ vậy, tư duy lãnh đạo có sức huy động mạnh mẽ, khơi dậy tinh thần đoàn kết và ý chí tự cường của toàn dân tộc.
Có thể nói, cuộc đời và sự nghiệp của Tổng Bí thư Lê Duẩn gắn liền với những chặng đường quyết định của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX. Từ người thanh niên yêu nước ở vùng đất Quảng Trị đến nhà lãnh đạo cao nhất của Đảng, ông là hình ảnh tiêu biểu của “con người thời đại cách mạng”, kiên định lý tưởng, trưởng thành trong gian khổ và luôn đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết. Chính sự kết hợp giữa bản lĩnh chính trị vững vàng, kinh nghiệm thực tiễn sâu sắc và tư duy chiến lược đã làm nên dấu ấn của ông trong lịch sử hiện đại Việt Nam.

Tư duy chiến lược vì độc lập, thống nhất
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước Việt Nam tạm thời bị chia cắt thành hai miền với giới tuyến quân sự ở vĩ tuyến 17. Theo tinh thần của Hiệp định, việc tổng tuyển cử để thống nhất đất nước dự kiến sẽ được tổ chức trong thời hạn hai năm. Tuy nhiên, trước những diễn biến phức tạp của tình hình trong nước và quốc tế, mục tiêu thống nhất bằng con đường hòa bình không đạt được như kỳ vọng. Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ cách mạng đặt ra cho Đảng và nhân dân Việt Nam là vừa xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, vừa tiếp tục đấu tranh vì độc lập và thống nhất ở miền Nam.
Tổng Bí thư Lê Duẩn là một trong những nhà lãnh đạo sớm nhấn mạnh tính cấp thiết của nhiệm vụ giải phóng miền Nam, coi đây là yêu cầu lịch sử tất yếu để hoàn thành trọn vẹn sự nghiệp cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân. Với kinh nghiệm nhiều năm hoạt động và lãnh đạo phong trào tại Nam Bộ, ông hiểu rõ thực tiễn miền Nam sau năm 1954 và những khó khăn mà phong trào cách mạng phải đối mặt. Chính vì vậy, tư duy chiến lược của ông không chỉ xuất phát từ yêu cầu lý luận chung mà còn dựa trên sự phân tích cụ thể tình hình chính trị, xã hội và tương quan lực lượng thực tế.
Quá trình chuẩn bị và ban hành Nghị quyết Trung ương 15 (năm 1959) thể hiện rõ nét định hướng chiến lược này. Nghị quyết xác định con đường cách mạng miền Nam là kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam trong giai đoạn mới. Đây là bước phát triển quan trọng trong nhận thức và chỉ đạo chiến lược, đánh dấu sự chuyển biến từ thế giữ gìn lực lượng sang thế chủ động tiến công cách mạng. Quan điểm kết hợp nhiều hình thức đấu tranh, linh hoạt theo từng thời điểm, cho thấy tư duy không giáo điều mà mang tính thực tiễn sâu sắc.
Tác phẩm “Đề cương cách mạng miền Nam” do Lê Duẩn khởi thảo có ý nghĩa đặc biệt cả về lý luận lẫn thực tiễn. Văn kiện này góp phần hệ thống hóa những nhận định về đặc điểm xã hội miền Nam, xác định nhiệm vụ, lực lượng và phương pháp đấu tranh trong bối cảnh mới. Không chỉ là một văn bản định hướng, “Đề cương” còn có vai trò củng cố niềm tin cho cán bộ, đảng viên và quần chúng vào con đường đấu tranh lâu dài, đồng thời tạo cơ sở cho việc hoạch định chiến lược toàn diện của Đảng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Từ nền tảng đó, phong trào cách mạng miền Nam từng bước được khôi phục, phát triển và mở rộng.
Trong suốt cuộc kháng chiến, tư duy phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc được quán triệt sâu sắc. Đường lối lãnh đạo nhấn mạnh sự phối hợp chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự, đấu tranh chính trị và đấu tranh ngoại giao, tạo thành thế trận toàn diện trên nhiều mặt trận. Bên cạnh đó, việc tranh thủ sự ủng hộ của phong trào hòa bình, tiến bộ trên thế giới và sự giúp đỡ của bạn bè quốc tế đã góp phần quan trọng vào việc tạo dựng thế và lực mới cho cách mạng Việt Nam. Tuy nhiên, cùng với đó, nguyên tắc độc lập, tự chủ luôn được đề cao, bảo đảm cách mạng Việt Nam giữ vững quyền tự quyết, không lệ thuộc vào bất kỳ thế lực nào. Đây là điểm nhất quán trong tư duy chiến lược của lãnh đạo Đảng thời kỳ này.
Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, cách mạng Việt Nam đứng trước một thử thách lớn cả về tinh thần lẫn tổ chức. Sự ra đi của Người là tổn thất to lớn đối với toàn Đảng, toàn dân và toàn quân. Trong bối cảnh đó, Tổng Bí thư Lê Duẩn cùng Bộ Chính trị và Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã lãnh đạo đất nước tiếp tục kiên định mục tiêu giải phóng miền Nam, thống nhất Tổ quốc theo Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Giai đoạn này đòi hỏi bản lĩnh chính trị vững vàng, sự thống nhất cao trong lãnh đạo và niềm tin mạnh mẽ vào thắng lợi cuối cùng. Việc giữ vững ổn định chính trị, củng cố ý chí chiến đấu và phát huy sức mạnh toàn dân tộc là yếu tố có ý nghĩa quyết định trong những năm cuối của cuộc kháng chiến.
Đại thắng mùa Xuân năm 1975, với đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh là thành quả của cả một quá trình hoạch định và chỉ đạo chiến lược kiên trì qua nhiều năm. Các công trình nghiên cứu lịch sử chính thống đều khẳng định đây là kết tinh của sự lãnh đạo tập thể của Đảng, trong đó Tổng Bí thư Lê Duẩn trên cương vị người đứng đầu, giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm định hướng xuyên suốt. Sự kiên định mục tiêu độc lập và thống nhất đất nước, cách thức tổ chức đấu tranh linh hoạt, cùng việc huy động tối đa nguồn lực trong nước và sự ủng hộ quốc tế đã tạo nên bước ngoặt quyết định, đưa cuộc kháng chiến chống Mỹ đến thắng lợi hoàn toàn và mở ra thời kỳ mới của dân tộc.
Tuy nhiên, sau ngày đất nước thống nhất, bối cảnh chính trị, tư tưởng vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố phức tạp. Từ bên ngoài xuất hiện những quan điểm mong muốn miền Nam duy trì một cơ chế vận hành riêng biệt, phát triển theo hướng tách khỏi định hướng chung của cả nước. Trước tình hình đó, Tổng Bí thư Lê Duẩn cùng tập thể lãnh đạo Đảng khẳng định lập trường thống nhất toàn diện trên mọi phương diện: từ tổ chức nhà nước, quản lý hành chính đến chiến lược phát triển lâu dài. Mục tiêu không chỉ là bảo đảm toàn vẹn lãnh thổ, mà còn củng cố sự thống nhất về thể chế và con đường đi lên của quốc gia. Sự lựa chọn này góp phần ngăn ngừa nguy cơ phân hóa dưới những hình thức tinh vi, đồng thời đặt nền móng chính trị, pháp lý vững chắc cho Nhà nước Việt Nam thống nhất.
Việc tổ chức Tổng tuyển cử năm 1976 và thành lập Quốc hội chung của cả nước là bước đi quan trọng, thể hiện quyết tâm hoàn tất quá trình thống nhất trên thực tế và pháp lý. Qua đó, định hướng xây dựng một quốc gia thống nhất, có hệ thống quản lý đồng bộ từ trung ương đến địa phương, được xác lập rõ ràng, tạo cơ sở cho giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước.
Tại biên giới Tây Nam, tình hình an ninh diễn biến phức tạp khi xảy ra các hành động xâm phạm chủ quyền lãnh thổ Việt Nam, đồng thời nhân dân Campuchia phải đối mặt với thảm họa diệt chủng nghiêm trọng. Trước tình hình đó, quyết sách của lãnh đạo Việt Nam vừa nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia, bảo đảm an toàn cho nhân dân vùng biên giới, vừa thực hiện nghĩa vụ quốc tế, phối hợp cùng lực lượng cách mạng Campuchia chấm dứt chế độ diệt chủng. Sự kiện này có ý nghĩa không chỉ về an ninh quốc gia mà còn về phương diện nhân đạo và khu vực, góp phần tạo tiền đề cho hòa bình, ổn định lâu dài ở Đông Nam Á trong những năm tiếp theo.
Ở biên giới phía Bắc vào cuối thập niên 1970, Việt Nam tiếp tục phải đối mặt với thách thức an ninh nghiêm trọng. Trong hoàn cảnh đó, đường lối kiên quyết bảo vệ chủ quyền quốc gia được đặt lên hàng đầu, đồng thời vẫn khẳng định nguyên tắc giải quyết bất đồng bằng biện pháp hòa bình, tôn trọng độc lập và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia. Sự kết hợp giữa kiên định và kiềm chế, giữa bảo vệ chủ quyền và định hướng ổn định lâu dài, thể hiện bản lĩnh độc lập, tự chủ trong lãnh đạo và điều hành đất nước. Những quyết sách này không chỉ bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ trong thời điểm khó khăn mà còn đặt nền móng cho tiến trình bình thường hóa và phát triển quan hệ đối ngoại về sau.
Trong bối cảnh quốc tế cuối thế kỷ XX có nhiều biến động, việc xử lý đồng thời các vấn đề an ninh, kinh tế và đối ngoại đặt ra yêu cầu cao về tầm nhìn chiến lược. Các quyết sách trong giai đoạn hậu chiến cho thấy sự kết hợp giữa nhiệm vụ xây dựng đất nước với bảo vệ Tổ quốc, giữa phát triển kinh tế – xã hội và củng cố quốc phòng – an ninh. Đây là kinh nghiệm có giá trị lâu dài trong quá trình hoạch định đường lối, thể hiện tư duy chủ động bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, trong điều kiện khu vực và thế giới nhiều biến động phức tạp.
Nhìn tổng thể, giai đoạn hậu chiến là thời kỳ thử thách lớn đối với bản lĩnh lãnh đạo. Sự kiên định về mục tiêu, sự linh hoạt trong xử lý tình huống và nỗ lực giữ vững môi trường hòa bình để phát triển đất nước đã góp phần định hình bước đi của Việt Nam trong những năm cuối thế kỷ XX, đồng thời để lại nhiều bài học kinh nghiệm có giá trị cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong các giai đoạn tiếp theo.

Dấu ấn còn lại với hôm nay
Nhìn lại toàn bộ chặng đường lịch sử gắn với tên tuổi Tổng Bí thư Lê Duẩn, có thể thấy dấu ấn nổi bật nhất là vai trò trong việc đưa sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc đến thắng lợi trọn vẹn, hoàn thành thống nhất đất nước và củng cố nền tảng của một quốc gia thống nhất về lãnh thổ, thể chế và định hướng phát triển. Thành quả đó không chỉ khép lại một thời kỳ chiến tranh kéo dài mà còn tạo điều kiện căn bản để Việt Nam bước vào giai đoạn xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong hòa bình, với tư thế và vị thế mới.
Từ thực tiễn lãnh đạo qua nhiều giai đoạn đầy biến động, một hệ giá trị được định hình rõ nét: kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn với chủ quyền quốc gia; xử lý các vấn đề đối nội và đối ngoại trên cơ sở tự chủ; đồng thời phát huy cao nhất sức mạnh của toàn dân tộc. Những nguyên tắc ấy không chỉ có ý nghĩa trong bối cảnh chiến tranh hay bảo vệ biên giới, mà còn tiếp tục trở thành nền tảng tư duy trong quá trình phát triển và hội nhập sau này. Sự kết hợp giữa bản lĩnh kiên định và khả năng huy động nguồn lực tổng hợp đã góp phần định hình phương thức lãnh đạo trong một giai đoạn lịch sử đặc biệt.
Thực tiễn cũng cho thấy rằng ổn định chính trị – xã hội và khối đại đoàn kết toàn dân là điều kiện tiên quyết để vượt qua thử thách và bảo đảm sự phát triển lâu dài. Những kinh nghiệm tích lũy từ quá trình chiến đấu, bảo vệ chủ quyền và khắc phục hậu quả chiến tranh đã tạo nên nền tảng nội lực quan trọng cho đất nước trong những thập niên tiếp theo. Đây là yếu tố có tính kế thừa, tiếp tục được vận dụng và bổ sung trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
Ngày 10/7/1986, Tổng Bí thư Lê Duẩn từ trần, khép lại hơn nửa thế kỷ hoạt động cách mạng liên tục và một thời kỳ lãnh đạo gắn với những bước ngoặt lớn của lịch sử dân tộc. Sự kiện này diễn ra vào thời điểm đất nước đứng trước yêu cầu đổi mới tư duy và phương thức phát triển. Vì vậy, dấu mốc ấy không chỉ là dịp tưởng niệm một nhà lãnh đạo đã gắn bó trọn đời với cách mạng, mà còn đánh dấu sự chuyển tiếp giữa hai giai đoạn lịch sử: từ thời kỳ chiến tranh và hậu chiến sang thời kỳ cải cách và hội nhập.
Ở tầm nhìn dài hạn, những quyết sách và kinh nghiệm của giai đoạn đó tiếp tục là đối tượng nghiên cứu, đánh giá và chắt lọc trong tiến trình phát triển hiện nay. Dấu ấn của Tổng Bí thư Lê Duẩn vì thế không chỉ thuộc về quá khứ, mà còn góp phần gợi mở cách tiếp cận chiến lược đối với nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong hiện tại và tương lai.
Thế Nguyễn – Minh Văn


