Ngày 27/4 là dịp toàn Đảng, toàn dân tưởng nhớ Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh, nhà lãnh đạo tiêu biểu với bản lĩnh chính trị vững vàng, phong cách nói đi đôi với làm, người góp phần định hình bước chuyển lịch sử của đất nước. Trước yêu cầu cấp bách về đổi mới kinh tế, ông như “kiến trúc sư” dám nhìn thẳng sự thật để tìm lời giải phát triển. Cuộc đời và sự nghiệp của ông là tấm gương đạo đức cách mạng, đồng thời là bài học lớn về sáng tạo và tinh thần trách nhiệm trước lịch sử và Nhân dân.

Người cộng sản kiên trung được rèn luyện qua thử thách
Ngay từ khi bước vào con đường cách mạng, Nguyễn Văn Linh đã lựa chọn dấn thân trọn vẹn cho lý tưởng độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Trong bối cảnh đất nước còn dưới ách thống trị của thực dân, đế quốc, sự lựa chọn ấy không chỉ đòi hỏi lòng dũng cảm mà còn cần một bản lĩnh chính trị vững vàng và niềm tin tuyệt đối vào con đường đã chọn. Ông sớm thể hiện phẩm chất của một người cộng sản kiên trung, luôn đặt lợi ích dân tộc và nhân dân lên trên hết. Chính quá trình rèn luyện trong thực tiễn đấu tranh gian khổ đã giúp ông hình thành tư duy chính trị sắc bén, khả năng phân tích tình hình khoa học, những yếu tố nền tảng để sau này góp phần dẫn dắt đất nước vượt qua nhiều bước ngoặt lịch sử.
Những năm tháng hoạt động bí mật và đặc biệt là quãng thời gian bị giam cầm, tra tấn khắc nghiệt tại Côn Đảo không làm suy giảm ý chí của ông. Trái lại, chính trong hoàn cảnh tù đày khắc nghiệt ấy, bản lĩnh của người chiến sĩ cách mạng càng được tôi luyện vững vàng hơn. Cũng như nhiều chiến sĩ cách mạng khác, ông đã biến nhà tù thành “trường học cách mạng”, kiên trì học tập lý luận, trao đổi kinh nghiệm và củng cố niềm tin vào thắng lợi tất yếu của cách mạng Việt Nam. Thực tế lịch sử cho thấy, hệ thống nhà tù như Côn Đảo từng là nơi giam giữ hàng nghìn chiến sĩ yêu nước, nhưng cũng chính tại đây đã hình thành một “trường học chính trị đặc biệt”, nơi hun đúc ý chí và tinh thần cách mạng cho nhiều thế hệ lãnh đạo sau này. Với Nguyễn Văn Linh, những đòn roi của kẻ thù không khuất phục được ý chí, mà ngược lại càng làm sâu sắc thêm lòng căm thù giặc và quyết tâm cống hiến trọn đời cho Tổ quốc. Tinh thần kiên cường ấy đã lan tỏa, trở thành nguồn động viên mạnh mẽ cho đồng chí, đồng đội cùng cảnh ngộ.
Trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, ông trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng ở miền Nam, một chiến trường đặc biệt ác liệt. Quá trình gắn bó mật thiết với cơ sở và quần chúng Nhân dân đã giúp ông tích lũy vốn kinh nghiệm thực tiễn phong phú, đồng thời thấu hiểu sâu sắc đời sống, tâm tư và nguyện vọng của người dân. Không chỉ là một nhà lãnh đạo, ông còn là người gần gũi, biết lắng nghe và học hỏi từ thực tiễn lao động, chiến đấu của quần chúng. Chính sự gắn bó này giúp ông đưa ra những quyết sách linh hoạt, phù hợp với điều kiện từng địa phương, góp phần duy trì và phát triển phong trào cách mạng trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn. Đồng thời, thực tiễn ấy cũng giúp ông sớm nhận ra những hạn chế của cơ chế quản lý cũ, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế – xã hội, từ đó hình thành tư duy đổi mới mang tính đột phá sau này.
Từ quá trình rèn luyện bền bỉ qua đấu tranh và thực tiễn, một chân dung Nguyễn Văn Linh hiện lên với những phẩm chất nổi bật: kiên trung về lý tưởng, linh hoạt trong phương pháp và nhất quán đặt lợi ích nhân dân lên trên hết. Ông luôn nhấn mạnh rằng, cách mạng chỉ có thể thành công khi lý luận gắn liền với thực tiễn, khi Đảng giữ được mối liên hệ mật thiết với nhân dân. Bản lĩnh của ông không chỉ được khẳng định trong chiến tranh mà còn tiếp tục tỏa sáng trong công cuộc xây dựng đất nước thời bình, đặc biệt là giai đoạn khởi xướng công cuộc Đổi mới. Đối với ông, người cộng sản không được phép bảo thủ, trì trệ mà phải luôn đổi mới tư duy, thích ứng với yêu cầu của thời đại. Sự kết hợp giữa lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, với Nhân dân và tư duy thực tiễn sắc sảo đã tạo nên một phong cách lãnh đạo sâu sát, quyết đoán và đầy trách nhiệm trước lịch sử.
Bản lĩnh chính trị tại bước ngoặt lịch sử đất nước
Đầu những năm 1980, Việt Nam đứng trước một cuộc khủng hoảng kinh tế – xã hội sâu sắc: sản xuất đình trệ, lạm phát tăng cao, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn. Mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp bộc lộ rõ những hạn chế, không còn phù hợp với yêu cầu phát triển. Trong bối cảnh đó, Đảng Cộng sản Việt Nam đã thể hiện bản lĩnh chính trị khi nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng những khuyết điểm và quyết định khởi xướng công cuộc đổi mới toàn diện tại Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam, một dấu mốc mang tính bước ngoặt của lịch sử hiện đại Việt Nam.
Trong vai trò lãnh đạo chủ chốt, Nguyễn Văn Linh đã trở thành một trong những người tiên phong thúc đẩy quá trình chuyển đổi tư duy quản lý kinh tế. Trên cương vị Tổng Bí thư nhiệm kỳ 1986–1991, ông thể hiện rõ tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm trước những lựa chọn mang tính lịch sử. Ông trực tiếp đối diện với những hệ lụy nặng nề của cơ chế cũ, đồng thời kiên quyết thúc đẩy việc xóa bỏ bao cấp, từng bước hình thành nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Những chính sách đổi mới về lưu thông, phân phối và đặc biệt là trong nông nghiệp (như khoán sản phẩm) đã giải phóng sức sản xuất, tạo động lực mạnh mẽ cho nền kinh tế.
Không chỉ dừng ở quyết sách, Nguyễn Văn Linh còn góp phần tạo dựng niềm tin mới trong xã hội. Ông nổi bật với phong cách lãnh đạo thẳng thắn, nói đi đôi với làm, thể hiện rõ qua loạt bài “Những việc cần làm ngay” đăng trên báo chí, nhằm đấu tranh chống tiêu cực, quan liêu, tham nhũng trong bộ máy. Chính sự quyết liệt này đã góp phần phá vỡ tâm lý trì trệ, khơi dậy tinh thần đổi mới trong đội ngũ cán bộ và toàn xã hội.
Tư duy của ông luôn xuất phát từ thực tiễn, coi thực tiễn là thước đo chân lý. Ông khẳng định đổi mới không phải là thay đổi mục tiêu xã hội chủ nghĩa, mà là tìm ra con đường, phương thức phù hợp hơn để đạt mục tiêu đó. Quan điểm “đổi mới nhưng không đổi màu” thể hiện rõ bản lĩnh chính trị vững vàng, giữ vững định hướng trong bối cảnh quốc tế có nhiều biến động phức tạp, đặc biệt là sự khủng hoảng và sụp đổ của mô hình xã hội chủ nghĩa ở một số nước cuối thập niên 1980. Đồng thời, ông cũng nhấn mạnh việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, gắn với điều kiện cụ thể của Việt Nam, một cách tiếp cận vừa cởi mở, vừa thận trọng.
Thực tiễn đã chứng minh tính đúng đắn của đường lối đổi mới. Cuối những năm 1980, lạm phát từ mức rất cao (có thời điểm trên 300%) đã từng bước được kiềm chế; sản xuất nông nghiệp tăng trưởng mạnh, đưa Việt Nam từ tình trạng thiếu lương thực trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới vào đầu thập niên 1990. Những kết quả bước đầu ấy không chỉ cải thiện đời sống nhân dân mà còn tạo nền tảng cho quá trình hội nhập và phát triển lâu dài của đất nước.
Bản lĩnh chính trị của Nguyễn Văn Linh tại thời điểm bước ngoặt lịch sử không chỉ nằm ở sự quyết đoán trong hành động, mà còn ở khả năng dung hòa giữa đổi mới và ổn định, giữa kiên định mục tiêu và linh hoạt phương pháp. Đó chính là yếu tố quan trọng góp phần đưa Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng, mở ra một thời kỳ phát triển mới, thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Dấu ấn “Những việc cần làm ngay” và đạo đức chính trị
Loạt bài “Những việc cần làm ngay” ký tên N.V.L đăng trên Báo Nhân Dân đã khắc họa rõ nét phong cách lãnh đạo thẳng thắn, trực diện của Nguyễn Văn Linh trong giai đoạn đầu công cuộc đổi mới. Đây không chỉ là những bài báo mang tính thời sự, mà còn là tiếng nói đấu tranh mạnh mẽ chống lại các biểu hiện tiêu cực như quan liêu, tham nhũng, lãng phí đang tồn tại trong bộ máy nhà nước. Với lối viết ngắn gọn, súc tích nhưng giàu tính chiến đấu, mỗi bài đều tạo ra sức lan tỏa lớn, khơi dậy tinh thần tự giác và ý thức trách nhiệm trong đội ngũ cán bộ, đảng viên cũng như toàn xã hội. Đặc biệt, ông không dừng lại ở việc nêu vấn đề mà còn yêu cầu các cơ quan chức năng phải vào cuộc xử lý cụ thể, dứt điểm từng vụ việc, thể hiện quyết tâm làm trong sạch bộ máy từ cấp cao nhất.
Điểm nổi bật trong loạt bài là tinh thần nói thẳng, nói thật, không né tránh. Nguyễn Văn Linh trực tiếp chỉ ra những biểu hiện quan liêu, xa dân, những hành vi lợi dụng chức quyền để trục lợi hay ức hiếp quần chúng. Cách tiếp cận cụ thể, gắn với từng sự việc có thật đã tạo hiệu ứng xã hội mạnh mẽ, khiến những cá nhân tiêu cực phải dè chừng, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào quyết tâm chỉnh đốn của Đảng. Ông quan niệm rõ ràng rằng sức mạnh của Đảng bắt nguồn từ lòng tin của nhân dân; mà muốn giữ được lòng tin đó, Đảng phải nghiêm minh, dám nhìn nhận và sửa chữa khuyết điểm. Việc công khai những mặt trái không làm suy yếu tổ chức, mà trái lại thể hiện bản lĩnh tự đổi mới, tự chỉnh đốn, một yêu cầu sống còn của một đảng cầm quyền.
Không chỉ mang ý nghĩa phê bình, các bài viết còn hàm chứa một hệ tư tưởng đổi mới sâu sắc. Tinh thần ấy có thể khái quát qua ba trụ cột: lấy thực tiễn làm thước đo, lấy nhân dân làm trung tâm và lấy hiệu quả làm tiêu chuẩn đánh giá. Nguyễn Văn Linh nhiều lần nhấn mạnh rằng mọi chủ trương, chính sách nếu không đi vào cuộc sống, không mang lại lợi ích thiết thực cho người dân thì đều không có giá trị. Vì vậy, đổi mới không chỉ dừng ở tư duy mà phải được cụ thể hóa bằng hành động, bằng kết quả rõ ràng trong đời sống kinh tế – xã hội. Ông đặc biệt khuyến khích sự chủ động, sáng tạo từ cơ sở, đồng thời sẵn sàng bảo vệ những cán bộ dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung, một quan điểm tiến bộ, góp phần tháo gỡ nhiều rào cản tâm lý và cơ chế trong giai đoạn chuyển đổi.
Về phương diện thực tiễn, phong trào “Những việc cần làm ngay” đã nhanh chóng lan tỏa rộng khắp, trở thành một cuộc vận động chính trị – xã hội sâu sắc vào cuối những năm 1980. Nhiều vụ việc tiêu cực được phát hiện và xử lý; kỷ cương hành chính từng bước được siết chặt; vai trò giám sát của nhân dân và báo chí được đề cao hơn. Đây cũng là một trong những biểu hiện sớm của việc phát huy dân chủ và minh bạch trong quản lý nhà nước thời kỳ đổi mới. Đồng thời, loạt bài đã góp phần định hình một phong cách làm việc mới trong hệ thống chính trị: công khai, trách nhiệm, gần dân và vì dân.
Di sản của “Những việc cần làm ngay” đến nay vẫn còn nguyên giá trị, đặc biệt trong bối cảnh công cuộc phòng, chống tham nhũng, tiêu cực đang được đẩy mạnh. Từ thực tiễn lịch sử đó có thể rút ra một bài học quan trọng: sự gương mẫu, dám chịu trách nhiệm và dám hành động của người đứng đầu có ý nghĩa quyết định trong việc củng cố niềm tin và sức mạnh của hệ thống. Chính dấu ấn này đã góp phần làm nên hình ảnh một Nguyễn Văn Linh không chỉ là nhà lãnh đạo đổi mới về kinh tế, mà còn là người đặt nền móng cho chuẩn mực đạo đức chính trị trong thời kỳ mới.
Phong cách nói đi đôi với làm – giàu sức thuyết phục
Uy tín của Nguyễn Văn Linh không chỉ được xây dựng từ tư duy lý luận sắc bén mà còn được khẳng định bằng sự thống nhất chặt chẽ giữa lời nói và hành động. Trong quá trình lãnh đạo, ông luôn trực tiếp theo dõi, kiểm tra việc triển khai các chủ trương, chính sách nhằm bảo đảm chúng đi vào thực tiễn một cách hiệu quả. Ông nhiều lần nhấn mạnh rằng một quyết sách dù đúng đắn đến đâu nhưng không được thực hiện nghiêm túc thì cũng không có giá trị. Chính vì vậy, ông yêu cầu cán bộ các cấp phải báo cáo trung thực, phản ánh đúng thực trạng, tuyệt đối tránh tình trạng tô hồng thành tích hay che giấu khuyết điểm. Sự sát sao, quyết liệt trong chỉ đạo đã giúp kịp thời phát hiện, điều chỉnh những lệch lạc, góp phần giữ vững định hướng và nâng cao hiệu quả của công cuộc đổi mới.
Phong cách làm việc của ông còn thể hiện rõ ở sự giản dị, gần gũi và tôn trọng thực tiễn. Dù giữ cương vị cao nhất trong Đảng, ông vẫn duy trì lối sống khiêm nhường, không xa hoa, không hình thức. Ông thường xuyên đi cơ sở, trực tiếp gặp gỡ người dân, lắng nghe những ý kiến từ thực tiễn đời sống. Nhiều cuộc tiếp xúc được thực hiện không báo trước, giúp ông nắm bắt tình hình một cách chân thực, không qua trung gian. Chính những cuộc gặp gỡ giản dị, những câu hỏi thẳng thắn nhưng chân tình đã xóa nhòa khoảng cách giữa người lãnh đạo và quần chúng, tạo nên sự tin tưởng và gắn bó sâu sắc. Người dân không chỉ thấy ở ông một nhà lãnh đạo mà còn là một người gần gũi, biết lắng nghe và tôn trọng ý kiến của họ.
Trong tư duy lãnh đạo, ông luôn coi hiệu quả thực tế là thước đo cao nhất. Ông không chấp nhận lối làm việc hành chính hóa, xa rời thực tiễn, mà đề cao việc kiểm chứng chính sách qua cuộc sống. Những mô hình hiệu quả từ cơ sở, đặc biệt trong sản xuất và quản lý kinh tế, luôn được ông quan tâm, khuyến khích và tạo điều kiện thí điểm, nhân rộng. Đây chính là một trong những yếu tố quan trọng góp phần hình thành môi trường đổi mới năng động, nơi các địa phương và doanh nghiệp có thể chủ động sáng tạo. Theo ông, lãnh đạo không phải là áp đặt mệnh lệnh cứng nhắc, mà là định hướng, hỗ trợ để cái mới, cái tiến bộ có điều kiện phát triển.
Phong cách “nói đi đôi với làm” của Nguyễn Văn Linh vì thế đã trở thành một chuẩn mực đạo đức chính trị có giá trị lâu dài. Nó không chỉ thể hiện trách nhiệm cá nhân của người lãnh đạo mà còn là yêu cầu đối với toàn bộ hệ thống chính trị. Trong bối cảnh hiện nay, khi yêu cầu về minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình ngày càng cao, bài học ấy càng trở nên thiết thực. Đây là “liều thuốc” hữu hiệu để chống lại bệnh hình thức, thói hư danh và sự xa rời thực tế. Tấm gương của ông cho thấy rằng, sức thuyết phục lớn nhất đối với nhân dân không nằm ở lời nói hoa mỹ, mà ở những kết quả cụ thể, thiết thực mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho người dân.
Giá trị lịch sử và lòng tri ân của thế hệ mai sau
Thực tiễn cuối thế kỷ XX đã chứng minh một điều có ý nghĩa lịch sử sâu sắc: trong khi nhiều mô hình cải tổ ở một số quốc gia lâm vào khủng hoảng, thậm chí sụp đổ, thì con đường đổi mới của Việt Nam vẫn giữ vững ổn định và từng bước phát triển. Thành công đó khẳng định bản lĩnh, trí tuệ và sự sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, trong đó có vai trò đặc biệt quan trọng của Nguyễn Văn Linh. Với tầm nhìn chiến lược và sự dũng cảm chính trị, ông đã góp phần phá bỏ những rào cản của cơ chế cũ, đặt nền móng cho một tư duy quản lý mới phù hợp với quy luật phát triển khách quan, định hướng cho hành trình phát triển lâu dài của đất nước.
Giá trị lớn nhất mà ông để lại không chỉ nằm ở những quyết sách cụ thể, mà còn ở phương pháp tư duy mang tính nền tảng: xuất phát từ thực tiễn, tôn trọng quy luật khách quan và kiên định với mục tiêu lý tưởng. Đó là bài học sâu sắc về việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Ông đã chứng minh rằng đổi mới không phải là phủ nhận quá khứ, mà là kế thừa và phát triển lên tầm cao mới. Sự nhạy bén trong nhận diện quy luật kinh tế thị trường và vận dụng vào định hướng xã hội chủ nghĩa là đóng góp lớn cả về lý luận và thực tiễn.
Đặc biệt, đức tính và phong cách lãnh đạo của Nguyễn Văn Linh đã trở thành tấm gương tiêu biểu cho các thế hệ lãnh đạo sau này học tập và noi theo. Đó là tinh thần nói đi đôi với làm, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm; là sự trung thực, thẳng thắn trong tự phê bình và phê bình; là lối sống giản dị, gần dân, trọng dân và vì dân. Ông không chỉ lãnh đạo bằng mệnh lệnh mà bằng uy tín, bằng sự gương mẫu và hành động cụ thể. Chính những phẩm chất ấy đã tạo nên sức thuyết phục sâu sắc, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước. Đây cũng là chuẩn mực quan trọng đối với đội ngũ cán bộ, đảng viên trong bối cảnh hiện nay, khi yêu cầu về trách nhiệm, minh bạch và hiệu quả ngày càng cao.
Tưởng nhớ Nguyễn Văn Linh không chỉ là sự tri ân đối với một nhà lãnh đạo xuất sắc, mà còn là dịp để mỗi thế hệ sau này tự soi lại trách nhiệm của mình trước vận mệnh dân tộc. Cuộc đời ông là biểu tượng của người cộng sản chân chính: cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư. Việc khẳng định công lao của ông không chỉ nhằm tôn vinh một cá nhân, mà còn để nhấn mạnh giá trị bền vững của một đường lối đổi mới đúng đắn. Trong từng bước phát triển hôm nay, vẫn có thể nhận ra dấu ấn tư duy và bản lĩnh của người đã từng mở đường cho dân tộc vượt qua thử thách.
Tri ân không dừng lại ở cảm xúc, mà cần được chuyển hóa thành hành động cụ thể trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Đó là tiếp tục đổi mới tư duy, xây dựng bộ máy trong sạch, vững mạnh và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Những bài học từ thời kỳ khởi đầu đổi mới vẫn luôn soi sáng con đường phía trước, nhắc nhở chúng ta không được thỏa mãn mà phải không ngừng nỗ lực vươn lên.
Thế Nguyễn – Minh Văn


