Từ lời bất hủ của Thân Nhân Trung, “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”, đến Chiến lược quốc gia thu hút, trọng dụng nhân tài trong giai đoạn mới, nhân tài luôn được xác định là nguồn lực đặc biệt, có ý nghĩa quyết định với sự hưng thịnh của quốc gia. Trước yêu cầu phát triển bứt phá, chính sách đối với hiền tài cần một tầm nhìn chiến lược toàn diện, không chỉ dừng ở ưu đãi mà phải kiến tạo hệ thống đồng bộ từ tư duy đổi mới, thể chế thông thoáng đến môi trường cống hiến thực chất.

Trọng dụng nhân tài – Truyền thống và tư tưởng xuyên suốt của lịch sử
Tư tưởng “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” do Thân Nhân Trung khẳng định trên văn bia Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám đã trở thành một mạch nguồn xuyên suốt lịch sử dựng nước và giữ nước. Qua các triều đại Lý, Trần, Lê, việc tuyển chọn và trọng dụng kẻ sĩ thông qua khoa cử luôn được coi là quốc sách. Thực tiễn lịch sử cho thấy, sự hưng thịnh của một vương triều có mối liên hệ mật thiết với cách thức triều đình phát hiện, sử dụng và phát huy nhân tài, lấy trí tuệ làm nền tảng cho sức mạnh và sự trường tồn của quốc gia.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kế thừa và nâng tầm truyền thống trọng dụng trí thức của dân tộc, phù hợp với yêu cầu của thời đại. Theo tư tưởng của Người, dùng người phải đúng sở trường, tạo điều kiện để mỗi cá nhân phát huy cao nhất năng lực và sức sáng tạo. Người đề cao sự thống nhất giữa “đức” và “tài”, đồng thời không đặt nặng xuất thân hay thành phần, mà coi trọng lòng yêu nước, tinh thần phụng sự và hiệu quả công việc thực tế.
Quan điểm nhất quán của Đảng qua các kỳ Đại hội, đặc biệt được thể hiện trong Văn kiện Đại hội XIV và Nghị quyết số 57-NQ/TW, tiếp tục khẳng định giáo dục, đào tạo và trọng dụng nhân tài là quốc sách hàng đầu. Trọng tâm chiến lược là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, đồng thời khơi dậy mạnh mẽ tiềm năng sáng tạo của toàn dân trong kỷ nguyên mới.
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy vai trò của chiến lược nhân tài đối với quá trình phát triển. Singapore và Hàn Quốc là những trường hợp tiêu biểu khi sớm coi thu hút, trọng dụng nhân tài là một động lực quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc kết hợp chính sách đãi ngộ phù hợp với môi trường nghiên cứu, sáng tạo và phát triển nghề nghiệp đã giúp các quốc gia này thu hút và phát huy nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là những kinh nghiệm đáng tham khảo để Việt Nam tiếp tục đổi mới tư duy hoạch định chính sách, chuyển truyền thống trọng dụng nhân tài thành động lực phát triển trong thực tiễn.
Đổi mới tư duy – Từ thu hút hành chính đến kiến tạo không gian cống hiến
Điểm mới mang tính đột phá trong chiến lược quốc gia hiện nay là thay đổi cách tiếp cận về thu hút và trọng dụng nhân tài, theo hướng mở rộng không gian cống hiến thay vì bó hẹp trong các vị trí tuyển dụng hành chính. Theo định hướng được Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà nhấn mạnh, mục tiêu cốt lõi là không bỏ sót nguồn lực trí tuệ, đồng thời tạo điều kiện để người tài được bố trí đúng sở trường, phát huy cao nhất năng lực và sức sáng tạo.
Nhân tài ngày nay không chỉ hiện diện trong các cơ quan công quyền mà có mặt ở mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội. Họ đang lao động, sáng tạo tại các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp tư nhân và các tập đoàn công nghệ. Đặc biệt, đội ngũ trí thức, chuyên gia người Việt Nam ở nước ngoài vẫn là nguồn lực giàu tiềm năng, luôn có mong muốn đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Nhà nước cần chuyển mạnh sang kiến tạo môi trường và các giá trị nền tảng cho nhân tài phát huy năng lực. Trọng tâm là hoàn thiện thể chế minh bạch, tạo không gian tự chủ trong nghiên cứu, tôn trọng tư duy phản biện và khuyến khích sáng tạo độc lập. Cùng với đó, đầu tư cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm và hạ tầng nghiên cứu hiện đại, đồng thời giảm thiểu các rào cản hành chính sẽ tạo điều kiện để đội ngũ trí thức yên tâm cống hiến lâu dài.
Chuyển từ thu hút hình thức sang trọng dụng thực chất cũng đòi hỏi phương thức quản lý thay đổi căn bản, từ tư duy hành chính sang quản trị theo kết quả. Sự tin tưởng, tôn trọng và trao quyền đúng mức từ tổ chức có thể tạo động lực lớn để chuyên gia phát huy năng lực. Khi khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn được thu hẹp, hiệu quả công việc và cơ hội cống hiến sẽ trở thành yếu tố quan trọng để thu hút, giữ chân và phát huy người tài.
Cơ chế đột phá và bài toán giữ chân người tài
Gỡ bỏ các rào cản hành chính rườm rà và tình trạng “hành chính hóa” trong tuyển dụng là bước đi quan trọng để đổi mới cơ chế thu hút, trọng dụng nhân tài. Việc đánh giá cán bộ, chuyên gia cần dựa trên sản phẩm, hiệu quả công việc và giá trị thực tế thay vì nặng về tiêu chí hình thức. Cách tiếp cận này góp phần nhận diện đúng người có năng lực, hạn chế tư duy nhiệm kỳ và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh để đội ngũ trí thức, đặc biệt là người trẻ, phát triển.
Bên cạnh chính sách tiền lương phù hợp, nhà ở và các điều kiện sinh hoạt thiết yếu, đầu tư cho hạ tầng nghiên cứu có ý nghĩa quyết định trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Hệ thống quỹ khoa học đủ mạnh, phòng thí nghiệm hiện đại cùng chính sách visa phù hợp cho chuyên gia quốc tế sẽ tạo thêm sức hấp dẫn đối với các nhà khoa học trong và ngoài nước. Khi có điều kiện thuận lợi để phát triển chuyên môn, các chuyên gia sẽ có thêm động lực tập trung cho những công trình và nhiệm vụ khoa học có ý nghĩa chiến lược.
Thúc đẩy liên kết theo mô hình “bốn nhà” gồm Nhà nước, nhà trường, viện nghiên cứu và doanh nghiệp là giải pháp quan trọng để nâng cao giá trị ứng dụng của nguồn nhân lực chất lượng cao. Doanh nghiệp cần trở thành một chủ thể quan trọng của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nơi các kết quả nghiên cứu được thử nghiệm, hoàn thiện và đưa nhanh vào thực tiễn. Sự phối hợp đồng bộ giữa các chủ thể sẽ góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế – xã hội và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đặc biệt, trọng dụng nhân tài phải đi đôi với cơ chế bảo vệ cán bộ, nhà khoa học dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý để bảo vệ người đổi mới sáng tạo trước những rủi ro khách quan sẽ góp phần khắc phục tâm lý e dè, sợ sai. Một môi trường đủ tin cậy, minh bạch và khuyến khích thử nghiệm sẽ tạo điều kiện để những người có năng lực mạnh dạn giải quyết các bài toán lớn, phức tạp của đất nước.
Trọng dụng nhân tài trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo toàn cầu
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số và nền kinh tế tri thức đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao về năng lực đổi mới sáng tạo, yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh của mỗi nền kinh tế. Việt Nam khó có thể tạo bước bứt phá nếu thiếu đội ngũ có tư duy dẫn dắt trong những lĩnh vực công nghệ cốt lõi và mũi nhọn. Trong kỷ nguyên số, thu hút và trọng dụng nhân tài vì thế trở thành một trong những động lực quan trọng để tạo dựng lợi thế cạnh tranh quốc gia.
Đội ngũ nhân tài trong các lĩnh vực khoa học – công nghệ, quốc phòng – an ninh, y tế và giáo dục giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Họ góp phần làm chủ các công nghệ chiến lược, củng cố tiềm lực quốc phòng – an ninh, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và xây dựng nền tảng giáo dục cho thế hệ tương lai. Phát huy hiệu quả nguồn lực này không chỉ tạo ra những giá trị trước mắt mà còn góp phần hình thành nền tảng tri thức cho sự phát triển lâu dài.
Trong thế kỷ XXI, cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng gắn với năng lực thu hút, phát triển và sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc hình thành mạng lưới nhân tài Việt Nam trên toàn cầu, đồng thời chủ động thu hút chuyên gia giỏi từ quốc tế, cần được xem là một bộ phận quan trọng của chiến lược phát triển. Vì vậy, chính sách đãi ngộ và trọng dụng nhân tài cần có tầm nhìn dài hạn, chủ động hội nhập với các trung tâm tri thức, khoa học và công nghệ lớn trên thế giới.
Trên hành trình phát triển, những chuyên gia có năng lực và tầm nhìn có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định chính sách, lựa chọn hướng đi và giải quyết những bài toán lớn của quốc gia. Sự tham gia của họ giúp nâng cao chất lượng quyết sách, sử dụng hiệu quả nguồn lực và rút ngắn thời gian hiện thực hóa các mục tiêu phát triển. Vì thế, thước đo cuối cùng của chính sách trọng dụng nhân tài không chỉ nằm ở số lượng người được thu hút, mà quan trọng hơn là khả năng biến trí tuệ, sáng tạo và tâm huyết thành những giá trị thiết thực phụng sự đất nước.
Khát vọng phát triển và sứ mệnh phụng sự Tổ quốc
Trọng dụng nhân tài không chỉ là chính sách thu hút nguồn lực mà còn gắn với việc bồi dưỡng bản lĩnh, trách nhiệm công dân và tinh thần phụng sự Tổ quốc. Đãi ngộ phù hợp cần đi cùng yêu cầu về hiệu quả cống hiến, sản phẩm cụ thể và trách nhiệm trước lợi ích chung. Chính ý thức phụng sự là sợi dây kết nối tài năng với khát vọng phát triển của đất nước, giúp mỗi trí thức phát huy năng lực trong sự nghiệp chung.
Khi được đặt đúng vị trí và làm việc trong một cơ chế thông thoáng, người tài có điều kiện phát huy cao nhất trí tuệ, tạo ra những công trình, phát minh và sáng kiến có giá trị cho cộng đồng. Sự ghi nhận đối với tài năng không chỉ nằm ở lợi ích vật chất, mà còn ở sự trân trọng của xã hội đối với những đóng góp thực chất. Mỗi thành tựu khoa học được đưa vào ứng dụng, mỗi sáng kiến tạo ra giá trị đều góp phần bồi đắp nền tảng cho sự phát triển lâu dài của đất nước.
Một hệ thống chính sách đồng bộ, nhân văn và thực chất sẽ góp phần củng cố niềm tin của đội ngũ trí thức trong và ngoài nước. Niềm tin ấy cần được xây dựng bằng những cơ chế cụ thể, môi trường cống hiến thực chất và những kết quả có thể đo lường. Khi chính sách tạo được sự đồng thuận và khơi dậy được khát vọng cống hiến, nguồn lực trí tuệ sẽ trở thành một động lực quan trọng của phát triển, góp phần hiện thực hóa khát vọng xây dựng Việt Nam hùng cường, thịnh vượng.
Suy cho cùng, muốn trọng dụng nhân tài trước hết phải đổi mới cách nhìn về nhân tài; muốn phát huy nhân tài phải đổi mới cơ chế; và muốn biến trí tuệ thành sức mạnh quốc gia phải kiến tạo môi trường trong đó tài năng được tôn trọng, sáng tạo được khuyến khích và cống hiến được ghi nhận. Đây là nền tảng để đất nước phát huy hiệu quả nguồn lực con người trong kỷ nguyên phát triển mới.
“Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” là chân lý được lịch sử khẳng định; xây dựng cơ chế phát hiện, trọng dụng và phát huy nhân tài là yêu cầu của hiện tại; biến trí tuệ Việt Nam thành động lực phát triển đất nước là nhiệm vụ của tương lai. Khi trí tuệ được trân trọng, tài năng được phát huy và cống hiến được ghi nhận, nguồn lực con người sẽ thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, góp phần đưa Việt Nam phát triển nhanh và bền vững.
Thế Nguyễn – Minh Văn


