Trong tiến trình đô thị hóa, tàu điện ngày càng vượt khỏi chức năng vận tải để trở thành một phần của không gian công cộng và hạ tầng văn hóa đô thị. Taipei MRT là trường hợp đáng chú ý khi nghệ thuật được tích hợp vào tổ chức không gian, ký ức địa phương và hoạt động trưng bày tại nhà ga. Qua các không gian hợp tác với Bảo tàng Cố Cung Quốc gia và những trưng bày về thành cổ Đài Bắc, nhà ga được chuyển hóa thành một không gian trưng bày phi bảo tàng, đưa di sản và tri thức văn hóa vào đời sống thường nhật. Từ đó, bài viết phân tích khả năng chuyển hóa không gian giao thông thành không gian văn hóa và những gợi mở cho Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh trong phát triển metro.

Từ nghệ thuật công cộng đến trưng bày phi bảo tàng trong không gian giao thông đô thị
Nghệ thuật công cộng trong đô thị đương đại không còn được hiểu đơn giản là việc đặt tượng, phù điêu, tranh tường hay các tác phẩm tạo hình trong không gian mở. Nếu ở giai đoạn trước, nghệ thuật công cộng thường gắn với các hình thức tưởng niệm, trang trí cảnh quan hoặc biểu tượng quyền lực đô thị, thì hiện nay, khái niệm này đã được mở rộng đáng kể. Nghệ thuật công cộng có thể bao gồm các thực hành thị giác, sắp đặt, trình diễn, truyền thông số, thiết kế tương tác, trưng bày tạm thời hoặc những dự án gắn với cộng đồng. Điểm quan trọng không chỉ nằm ở việc tác phẩm được đặt “ở nơi công cộng”, mà còn ở khả năng tác phẩm tạo lập quan hệ với địa điểm, người sử dụng và ký ức xã hội của đô thị.
Trong cách hiểu này, tính địa điểm trở thành một yếu tố cốt lõi của nghệ thuật công cộng. Một tác phẩm trong đô thị chỉ thực sự có ý nghĩa khi không tách rời khỏi bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội của nơi nó hiện diện. Nói cách khác, nghệ thuật công cộng không chỉ làm đẹp cảnh quan, mà còn có thể góp phần nhận diện nơi chốn, kích hoạt ký ức địa phương và tạo ra những cách đọc mới về thành phố. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều đô thị hiện đại đang đối mặt với xu hướng đồng dạng hóa không gian. Các trung tâm thương mại, nhà ga, tuyến phố, quảng trường và khu đô thị mới ngày càng có nguy cơ trở nên sạch sẽ, tiện nghi nhưng thiếu bản sắc. Nếu được tổ chức phù hợp, nghệ thuật công cộng có thể trở thành một phương thức chống lại sự vô danh ấy, bằng cách đưa lịch sử, ký ức và những câu chuyện địa phương trở lại trong trải nghiệm hằng ngày của cư dân.
Trong số các không gian công cộng của đô thị hiện đại, nhà ga tàu điện là một loại hình đặc biệt. Khác với bảo tàng, công viên hay quảng trường, nhà ga trước hết là nơi diễn ra hoạt động di chuyển. Người sử dụng thường không đến đây để chiêm ngưỡng nghệ thuật, mà để lên tàu, xuống tàu, chuyển tuyến, tìm lối ra hoặc tiếp tục một hành trình khác. Vì vậy, nghệ thuật và hoạt động trưng bày tại nhà ga phải vận hành trong một môi trường thị giác có tốc độ cao, mật độ người lớn và chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yêu cầu vận hành. Như Salvatori nhận xét trong nghiên cứu về các ga metro nghệ thuật ở Naples, nghệ thuật trong ga tàu điện được đặt vào những môi trường đòi hỏi người sử dụng có các kiểu chú ý khác nhau, đan xen giữa trạng thái di chuyển và những khoảnh khắc dừng lại. Do đó, chúng khó có thể được hiểu hoàn toàn theo mô hình bảo tàng truyền thống.
Chính đặc điểm này khiến nghệ thuật công cộng trong hạ tầng giao thông trở thành một vấn đề nghiên cứu đáng chú ý. Người xem tại nhà ga thường là những người xem không chủ động: họ không nhất thiết dừng lại lâu trước tác phẩm, không đọc đầy đủ chú giải và cũng không bước vào không gian với sự chuẩn bị thẩm mỹ như khi đến bảo tàng. Như Salvatori nhận xét, trong bảo tàng hoặc gallery, người xem tập trung vào việc nhìn nghệ thuật, trong khi khi di chuyển, họ tri nhận môi trường xung quanh theo một cách khác. Hành khách, với tư cách “mobile spectators” (công chúng di động), có thể tiếp nhận tác phẩm trong lúc đi từ nơi này sang nơi khác hoặc trong những khoảnh khắc dừng lại.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa nghệ thuật trong nhà ga kém hiệu quả. Ngược lại, nó tạo ra một cơ chế tiếp nhận khác, dựa trên sự tiếp xúc ngẫu nhiên, lặp lại nhiều lần, ghi nhớ từng phần và dần trở thành một thành tố quen thuộc trong trải nghiệm đô thị. Trong nghiên cứu về metro São Paulo, Sandrin cho thấy người sử dụng nhà ga thường không đến đó với mục đích chiêm ngưỡng tác phẩm như trong bảo tàng hay gallery. Tuy vậy, trên hành trình đi tàu, họ có thể tích lũy những hình khối, màu sắc và đường nét rồi tái tạo chúng trong ký ức. Sự hiện diện của nghệ thuật trong metro, vì thế, giúp công chúng tiếp xúc với nghệ thuật mà không cần rời khỏi nhịp sống hằng ngày.
Từ đây, có thể nhìn nhận nhà ga tàu điện như một dạng không gian trưng bày phi bảo tàng. “Phi bảo tàng” không có nghĩa là đối lập với bảo tàng, mà chỉ những hình thức trưng bày diễn ra bên ngoài tòa nhà bảo tàng truyền thống. Trong những môi trường này, một số chức năng vốn gắn với bảo tàng được mở rộng sang đời sống đô thị, chẳng hạn như lựa chọn chủ đề, tổ chức hình ảnh, trưng bày hiện vật hoặc bản sao, cung cấp thông tin chú giải, kể chuyện lịch sử và tạo cơ hội tiếp xúc giữa công chúng với di sản. Với lưu lượng người qua lại lớn và tính công cộng cao, nhà ga có khả năng trở thành một nền tảng đặc biệt cho kiểu trưng bày này. Công chúng không cần chủ động tìm đến bảo tàng; thay vào đó, nghệ thuật, di sản và tri thức lịch sử xuất hiện ngay trong hành trình thường nhật của họ.
Việc đưa trưng bày vào hạ tầng giao thông cũng phản ánh một thay đổi rộng hơn trong vai trò của các thiết chế văn hóa. Bảo tàng ngày nay không chỉ là nơi lưu giữ và trưng bày bộ sưu tập trong một không gian chuyên biệt, mà còn có xu hướng mở rộng hoạt động ra ngoài phạm vi tòa nhà. Các chương trình giáo dục công chúng, triển lãm lưu động, trưng bày số, dự án cộng đồng và hoạt động hợp tác với không gian công cộng cho thấy bảo tàng đang tìm cách tiếp cận những nhóm công chúng rộng hơn. Trong bối cảnh đó, nhà ga tàu điện có thể trở thành một “cánh tay nối dài” của bảo tàng, nơi các bộ sưu tập, hình ảnh hiện vật, câu chuyện di sản và thông điệp văn hóa được đưa tới công chúng đại chúng một cách trực tiếp hơn.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa trưng bày công cộng có chiều sâu và việc trang trí không gian đơn thuần. Không phải mọi hình ảnh, tác phẩm hay yếu tố mỹ thuật trong nhà ga đều tạo ra giá trị văn hóa. Nếu chỉ nhằm lấp đầy bề mặt kiến trúc hoặc làm mềm hóa một hạ tầng kỹ thuật, nghệ thuật công cộng dễ bị thu hẹp thành chức năng trang trí. Ngược lại, khi được gắn với bối cảnh địa phương, ký ức đô thị, chủ đề trưng bày rõ ràng và phương thức tiếp cận phù hợp với công chúng di chuyển, nó có thể trở thành một cơ chế kể chuyện đô thị. Khi đó, nhà ga không chỉ phục vụ giao thông, mà còn trở thành nơi thành phố tự trình hiện lịch sử, bản sắc và ký ức của mình trong đời sống hằng ngày.
Từ góc nhìn này, hệ thống tàu điện có thể được xem như một dạng hạ tầng văn hóa mềm của đô thị. Nó không thay thế các thiết chế văn hóa truyền thống như bảo tàng, thư viện hay trung tâm nghệ thuật, nhưng bổ sung một phương thức tiếp cận khác: ngắn gọn hơn, trực quan hơn, đại chúng hơn và gắn với nhịp sống thường nhật hơn. Chính ở điểm này, việc nghiên cứu các hình thức trưng bày công cộng trong nhà ga tàu điện có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi mỹ thuật công cộng. Vấn đề còn liên quan đến cách thành phố tổ chức ký ức, phân phối trải nghiệm văn hóa và kiến tạo bản sắc trong những không gian tưởng như chỉ dành cho việc di chuyển.

Điều này cho thấy nghệ thuật công cộng trong Taipei MRT không chỉ được nhìn nhận như một yếu tố làm đẹp không gian, mà còn như một thành phần trong quá trình kiến tạo môi trường đô thị. Các tác phẩm và hình thức trưng bày trong hệ thống tàu điện Đài Bắc xuất hiện tại nhiều vị trí trong và quanh nhà ga, với hình thức đa dạng, từ mô hình, tủ kính trưng bày, tranh tường, sắp đặt, ánh sáng, hình ảnh số đến các phương tiện tương tác đa phương tiện. Trang Taipei Public Art cho biết, sau khi quy định về lắp đặt nghệ thuật công cộng được thông qua năm 1998, các tác phẩm bắt đầu xuất hiện tại nhiều loại hình không gian công cộng như ga metro, trường học và cơ quan chính quyền, với các hình thức đa dạng như video, kính ghép, sắp đặt tương tác và ghế công cộng.
Từ góc độ trưng bày công cộng, điểm đáng chú ý của Taipei MRT nằm ở việc nhiều tác phẩm không tách rời khỏi bối cảnh địa điểm. Thay vì chỉ tạo ra một hệ thống ga sạch sẽ, hiện đại và đồng dạng, Đài Bắc tìm cách đưa những câu chuyện địa phương vào một số điểm dừng cụ thể. Nhà ga vì vậy không chỉ là một đơn vị kỹ thuật của mạng lưới giao thông, mà còn có thể trở thành một điểm nhận diện văn hóa. Người đi tàu không nhất thiết bước vào ga với tâm thế thưởng thức nghệ thuật, nhưng trong quá trình di chuyển, họ có thể bắt gặp những hình ảnh, hiện vật, mô hình hoặc nội dung trưng bày gợi nhắc đến lịch sử của khu vực. Chính sự tiếp xúc ngắn, lặp lại và gắn với hành trình hằng ngày này tạo nên đặc điểm riêng của trưng bày công cộng trong không gian tàu điện.
Phạm vi nghệ thuật công cộng trong Taipei MRT không chỉ giới hạn ở các nội dung liên quan đến bảo tàng hoặc ký ức lịch sử, mà còn bao gồm những tác phẩm tương tác và sắp đặt gắn với đặc trưng của từng khu vực. Tại ga Nangang Exhibition Center, các tác phẩm như River in the Sky, Fleeting Light và Fast or Slow khai thác hình ảnh dòng nước, ánh sáng và nhịp độ di chuyển bằng các chất liệu như thép không gỉ, kính, tranh ghép, đèn neon và hệ thống LED cảm biến. Đáng chú ý, Fast or Slow phản ứng với chuyển động của hành khách trên lối đi chuyển tuyến, khiến ánh sáng thay đổi theo bước chân của người xem. Trong trường hợp này, công chúng không chỉ quan sát tác phẩm mà còn tham gia kích hoạt nó bằng chính hoạt động di chuyển, qua đó biến nhịp điệu giao thông thành một thành tố của trải nghiệm nghệ thuật.
Ở những ga khác, nội dung nghệ thuật được tổ chức trong mối quan hệ với chức năng và đặc trưng văn hóa của khu vực. Tại Taipei Arena Station, Energy Activation Code sử dụng hiệu ứng hoạt ảnh quang học để tái hiện các môn thể thao và hoạt động biểu diễn gắn với quần thể thể thao lân cận. Trong khi đó, Moving Forward kết hợp hình ảnh bóng chày, đoàn tàu và các hiệu ứng thị giác nhằm biểu đạt sự tiếp nối giữa các thế hệ và những thời kỳ khác nhau của đô thị. Bên cạnh các tác phẩm cố định, khu vực ngầm kết nối ga Zhongshan còn được Museum of Contemporary Art Taipei sử dụng như một không gian trình chiếu nghệ thuật truyền thông mới. Việc tổ chức tác phẩm trên hệ thống màn hình dọc hành lang cho thấy không gian MRT có thể đồng thời tiếp nhận các chương trình triển lãm tạm thời và hoạt động giám tuyển ngoài bảo tàng. Những trường hợp này mở rộng chức năng của nhà ga từ nơi bố trí các tác phẩm công cộng cố định thành một nền tảng linh hoạt cho nghệ thuật đương đại và diễn giải văn hóa đô thị.
Bên cạnh các tác phẩm cố định, trong những năm gần đây, hoạt động nghệ thuật gắn với Taipei MRT tiếp tục được mở rộng thông qua các triển lãm tạm thời và dự án giám tuyển tại không gian nhà ga, các khu vực công cộng tiếp giáp lối ra và những khu phố lân cận. Tiêu biểu là triển lãm “Trưng bày lưu trữ giữa phố – Nơi ký ức trú ngụ”, diễn ra từ ngày 27/9 đến 23/11/2025 tại khu vực xung quanh Bảo tàng Nghệ thuật Đương đại Đài Bắc và ga Zhongshan. Do Taipei Culture Foundation và Museum of Contemporary Art Taipei tổ chức, với Taipei Metro cùng các thiết chế và cộng đồng địa phương tham gia hợp tác, triển lãm đưa các hình thức hội họa, hình ảnh, điêu khắc và sắp đặt vào chợ, cửa hàng, khu thương mại và các không gian sinh hoạt thường nhật. Thay vì coi khu phố như một phông nền, dự án xem ký ức cộng đồng, lịch sử giao tiếp và sự biến đổi của địa điểm như những thành phần của hoạt động giám tuyển, qua đó biến khu vực xung quanh bảo tàng và ga Zhongshan thành một không gian trưng bày phân tán.
Một hướng mở rộng khác được thể hiện qua Dự án nghệ thuật công cộng cảnh quan Đài Bắc năm 2025, “Cảnh sắc đảo nổi”, triển khai tại Taipei Expo Park và tuyến phố Yumen gần ga Yuanshan. Dự án sử dụng các tác phẩm cảnh quan và sắp đặt ngoài trời để tái diễn giải những lớp lịch sử của khu vực Yuanshan, từ dấu tích cư trú cổ đến sở thú và khu vui chơi trẻ em trước đây. Trong mô hình này, nhà ga không trực tiếp chứa toàn bộ tác phẩm nhưng đóng vai trò như một cửa ngõ tiếp cận, kết nối hành khách với một tuyến trải nghiệm văn hóa trải rộng trong cảnh quan đô thị. Điều đó cho thấy nghệ thuật gắn với MRT không chỉ tồn tại dưới dạng những tác phẩm cố định trong nội thất nhà ga, mà còn có thể vận hành như các chương trình giám tuyển tạm thời, liên kết giao thông, không gian công cộng và ký ức địa phương.
Sự đồng hiện giữa tác phẩm cố định, nghệ thuật tương tác và các chương trình giám tuyển tạm thời cho thấy không gian văn hóa của Taipei MRT không giới hạn trong nội thất nhà ga, mà còn mở rộng sang những tuyến đi bộ và cảnh quan đô thị được kết nối trực tiếp bởi mạng lưới giao thông. Trong cấu trúc đó, nhà ga không chỉ là nơi chứa tác phẩm, mà còn có thể trở thành điểm khởi đầu hoặc điểm trung chuyển của những trải nghiệm văn hóa rộng hơn.
Một trong những trường hợp tiêu biểu cho sự mở rộng chức năng trưng bày trong Taipei MRT là không gian nghệ thuật của Bảo tàng Cố cung Quốc gia tại Taipei Main Station và Shilin Station. Theo một bài viết trong National Palace Museum Monthly of Chinese Art, từ năm 2002, Bảo tàng Cố cung Quốc gia đã hợp tác với Taipei Metro để xây dựng các không gian nghệ thuật Cố cung tại hai ga này. Trong hơn một thập niên, các không gian đó được sử dụng để quảng bá các triển lãm đặc biệt, giới thiệu hoạt động của bảo tàng và trưng bày bản sao hiện vật. Từ năm 2010, khu vực Taipei Main Station còn được bổ sung tường đèn lớn, tức tường đa phương tiện, trong khi Shilin Station sử dụng tường hoa văn LED kết hợp với hình ảnh.
Tại Taipei Main Station, không gian trưng bày được tổ chức như một hành lang, với hai bên là các khu vực trưng bày gồm tường hình ảnh theo chủ đề, tường đa phương tiện dành cho tranh cuộn, tủ kính và tủ phẳng để trưng bày bản sao hiện vật, thư họa và sách album. Đây là một ví dụ rõ ràng cho xu hướng “bảo tàng vượt ra khỏi bảo tàng”, trong đó thiết chế bảo tàng không chỉ chờ công chúng đến với không gian trưng bày truyền thống, mà chủ động xuất hiện trong hành trình di chuyển thường nhật của họ.
Không gian nghệ thuật Cố cung trong MRT cũng cho thấy sự điều chỉnh của bảo tàng khi bước vào môi trường giao thông. Khác với phòng trưng bày bảo tàng, nơi người xem có thể di chuyển chậm, đọc các chú giải dài và tiếp xúc trực tiếp với hiện vật trong một không gian được kiểm soát, nhà ga là nơi công chúng đi qua nhanh, sự chú ý bị phân tán và thời gian dừng lại thường ngắn. Vì vậy, nội dung bảo tàng khi được đưa vào MRT phải được chuyển hóa thành những hình thức trực quan, dễ nhận diện và phù hợp với nhịp độ di chuyển. Bài viết về việc cải tạo không gian nghệ thuật Cố cung cho biết khu vực này sử dụng hình ảnh hiện vật, bố cục thị giác, vật liệu ánh sáng, tường hình ảnh và các phương tiện đa truyền thông nhằm tăng khả năng nhận diện của bảo tàng trong không gian ga. Nói cách khác, bảo tàng không chỉ “mang hiện vật ra ga”, mà còn phải tái thiết kế cách kể chuyện của mình để thích ứng với công chúng di chuyển.
Trường hợp này có ý nghĩa quan trọng đối với việc hiểu nhà ga như một không gian trưng bày phi bảo tàng. Bảo tàng Cố cung vốn là một thiết chế lưu giữ và trình hiện di sản văn hóa truyền thống, nhưng khi xuất hiện trong Taipei MRT, các hình ảnh và bản sao hiện vật được đặt vào một bối cảnh hoàn toàn khác: một hạ tầng hiện đại, nơi dòng người, biển chỉ dẫn, quảng cáo, cửa hàng và các luồng chuyển tuyến cùng tồn tại. Sự đặt cạnh này tạo ra một dạng trải nghiệm văn hóa mới. Công chúng có thể không chủ động đến bảo tàng, nhưng vẫn tiếp xúc với hình ảnh di sản trong quá trình đi tàu. Vì vậy, MRT có thể được xem như một “tiền sảnh mở rộng” của bảo tàng, còn bảo tàng có thêm một kênh tiếp cận công chúng đại chúng bên ngoài không gian chuyên biệt của mình.
Ở góc độ này, Taipei Main Station có thể được xem như một điểm hội tụ tiêu biểu của nhiều lớp chức năng: giao thông, nghệ thuật công cộng, trưng bày di sản và kết nối công chúng với các thiết chế văn hóa. Giá trị của trường hợp này không chỉ nằm ở việc đưa tác phẩm hoặc hình ảnh hiện vật vào nhà ga, mà ở cách các nội dung văn hóa được đặt trong chính dòng chảy của đời sống đô thị. Nhà ga vừa là điểm trung chuyển của mạng lưới giao thông, vừa có khả năng trở thành một điểm tiếp xúc với lịch sử, nghệ thuật và ký ức địa phương. Từ đó, mô hình Taipei MRT cho thấy hạ tầng giao thông, nếu được tích hợp với tư duy về nghệ thuật và trưng bày ngay từ quá trình thiết kế, có thể đảm nhiệm thêm một chức năng văn hóa mà không làm mất đi vai trò cốt lõi của nó là phục vụ di chuyển.Hệ thống trưng bày công cộng trong không gian tàu điện Đài Bắc: trường hợp Ga Đài Bắc như điểm hội tụ.

Trong số các đô thị châu Á – Thái Bình Dương phát triển nghệ thuật công cộng trong hệ thống giao thông, Đài Bắc là một trường hợp đáng chú ý không phải vì có quy mô lớn nhất, mà bởi cách thành phố tích hợp nghệ thuật, trưng bày và ký ức địa phương vào không gian tàu điện từ khá sớm. Việc đưa nghệ thuật vào Taipei MRT không diễn ra như một hoạt động trang trí bổ sung sau khi hạ tầng hoàn thành, mà gắn với quá trình hình thành tư duy về chất lượng không gian công cộng trong hệ thống giao thông đô thị. Theo thông tin của Department of Rapid Transit Systems, Taipei City Government, trước khi Statute on Encouraging and Rewarding Cultural and Art Enterprises được ban hành ngày 1/7/1992, cơ quan này đã quan tâm đến vấn đề tích hợp nghệ thuật công cộng vào các công trình MRT. Năm 1991, các học giả và chuyên gia đã được mời tham gia thảo luận về mối quan hệ giữa xây dựng MRT và nghệ thuật công cộng.
Điều này cho thấy nghệ thuật công cộng trong Taipei MRT không chỉ được nhìn nhận như một yếu tố làm đẹp không gian, mà còn như một thành phần trong quá trình kiến tạo môi trường đô thị. Các tác phẩm và hình thức trưng bày trong hệ thống tàu điện Đài Bắc xuất hiện tại nhiều vị trí trong và quanh nhà ga, với hình thức đa dạng, từ mô hình, tủ kính trưng bày, tranh tường, sắp đặt, ánh sáng, hình ảnh số đến các phương tiện tương tác đa phương tiện. Trang Taipei Public Art cho biết, sau khi quy định về lắp đặt nghệ thuật công cộng được thông qua năm 1998, các tác phẩm bắt đầu xuất hiện tại nhiều loại hình không gian công cộng như ga metro, trường học và cơ quan chính quyền, với các hình thức đa dạng như video, kính ghép, sắp đặt tương tác và ghế công cộng.
Từ góc độ trưng bày công cộng, điểm đáng chú ý của Taipei MRT nằm ở việc nhiều tác phẩm không tách rời khỏi bối cảnh địa điểm. Thay vì chỉ tạo ra một hệ thống ga sạch sẽ, hiện đại và đồng dạng, Đài Bắc tìm cách đưa những câu chuyện địa phương vào một số điểm dừng cụ thể. Nhà ga vì vậy không chỉ là một đơn vị kỹ thuật của mạng lưới giao thông, mà còn có thể trở thành một điểm nhận diện văn hóa. Người đi tàu không nhất thiết bước vào ga với tâm thế thưởng thức nghệ thuật, nhưng trong quá trình di chuyển, họ có thể bắt gặp những hình ảnh, hiện vật, mô hình hoặc nội dung trưng bày gợi nhắc đến lịch sử của khu vực. Chính sự tiếp xúc ngắn, lặp lại và gắn với hành trình hằng ngày này tạo nên đặc điểm riêng của trưng bày công cộng trong không gian tàu điện.
Phạm vi nghệ thuật công cộng trong Taipei MRT không chỉ giới hạn ở các nội dung liên quan đến bảo tàng hoặc ký ức lịch sử, mà còn bao gồm những tác phẩm tương tác và sắp đặt gắn với đặc trưng của từng khu vực. Tại ga Nangang Exhibition Center, các tác phẩm như River in the Sky, Fleeting Light và Fast or Slow khai thác hình ảnh dòng nước, ánh sáng và nhịp độ di chuyển bằng các chất liệu như thép không gỉ, kính, tranh ghép, đèn neon và hệ thống LED cảm biến. Đáng chú ý, Fast or Slow phản ứng với chuyển động của hành khách trên lối đi chuyển tuyến, khiến ánh sáng thay đổi theo bước chân của người xem. Trong trường hợp này, công chúng không chỉ quan sát tác phẩm mà còn tham gia kích hoạt nó bằng chính hoạt động di chuyển, qua đó biến nhịp điệu giao thông thành một thành tố của trải nghiệm nghệ thuật.
Ở những ga khác, nội dung nghệ thuật được tổ chức trong mối quan hệ với chức năng và đặc trưng văn hóa của khu vực. Tại Taipei Arena Station, Energy Activation Code sử dụng hiệu ứng hoạt ảnh quang học để tái hiện các môn thể thao và hoạt động biểu diễn gắn với quần thể thể thao lân cận. Trong khi đó, Moving Forward kết hợp hình ảnh bóng chày, đoàn tàu và các hiệu ứng thị giác nhằm biểu đạt sự tiếp nối giữa các thế hệ và những thời kỳ khác nhau của đô thị. Bên cạnh các tác phẩm cố định, khu vực ngầm kết nối ga Zhongshan còn được Museum of Contemporary Art Taipei sử dụng như một không gian trình chiếu nghệ thuật truyền thông mới. Việc tổ chức tác phẩm trên hệ thống màn hình dọc hành lang cho thấy không gian MRT có thể đồng thời tiếp nhận các chương trình triển lãm tạm thời và hoạt động giám tuyển ngoài bảo tàng. Những trường hợp này mở rộng chức năng của nhà ga từ nơi bố trí các tác phẩm công cộng cố định thành một nền tảng linh hoạt cho nghệ thuật đương đại và diễn giải văn hóa đô thị.
Bên cạnh các tác phẩm cố định, trong những năm gần đây, hoạt động nghệ thuật gắn với Taipei MRT tiếp tục được mở rộng thông qua các triển lãm tạm thời và dự án giám tuyển tại không gian nhà ga, các khu vực công cộng tiếp giáp lối ra và những khu phố lân cận. Tiêu biểu là triển lãm “Trưng bày lưu trữ giữa phố – Nơi ký ức trú ngụ”, diễn ra từ ngày 27/9 đến 23/11/2025 tại khu vực xung quanh Bảo tàng Nghệ thuật Đương đại Đài Bắc và ga Zhongshan. Do Taipei Culture Foundation và Museum of Contemporary Art Taipei tổ chức, với Taipei Metro cùng các thiết chế và cộng đồng địa phương tham gia hợp tác, triển lãm đưa các hình thức hội họa, hình ảnh, điêu khắc và sắp đặt vào chợ, cửa hàng, khu thương mại và các không gian sinh hoạt thường nhật. Thay vì coi khu phố như một phông nền, dự án xem ký ức cộng đồng, lịch sử giao tiếp và sự biến đổi của địa điểm như những thành phần của hoạt động giám tuyển, qua đó biến khu vực xung quanh bảo tàng và ga Zhongshan thành một không gian trưng bày phân tán.
Một hướng mở rộng khác được thể hiện qua Dự án nghệ thuật công cộng cảnh quan Đài Bắc năm 2025, “Cảnh sắc đảo nổi”, triển khai tại Taipei Expo Park và tuyến phố Yumen gần ga Yuanshan. Dự án sử dụng các tác phẩm cảnh quan và sắp đặt ngoài trời để tái diễn giải những lớp lịch sử của khu vực Yuanshan, từ dấu tích cư trú cổ đến sở thú và khu vui chơi trẻ em trước đây. Trong mô hình này, nhà ga không trực tiếp chứa toàn bộ tác phẩm nhưng đóng vai trò như một cửa ngõ tiếp cận, kết nối hành khách với một tuyến trải nghiệm văn hóa trải rộng trong cảnh quan đô thị. Điều đó cho thấy nghệ thuật gắn với MRT không chỉ tồn tại dưới dạng những tác phẩm cố định trong nội thất nhà ga, mà còn có thể vận hành như các chương trình giám tuyển tạm thời, liên kết giao thông, không gian công cộng và ký ức địa phương.
Sự đồng hiện giữa tác phẩm cố định, nghệ thuật tương tác và các chương trình giám tuyển tạm thời cho thấy không gian văn hóa của Taipei MRT không giới hạn trong nội thất nhà ga, mà còn mở rộng sang những tuyến đi bộ và cảnh quan đô thị được kết nối trực tiếp bởi mạng lưới giao thông. Trong cấu trúc đó, nhà ga không chỉ là nơi chứa tác phẩm, mà còn có thể trở thành điểm khởi đầu hoặc điểm trung chuyển của những trải nghiệm văn hóa rộng hơn.
Một trong những trường hợp tiêu biểu cho sự mở rộng chức năng trưng bày trong Taipei MRT là không gian nghệ thuật của Bảo tàng Cố cung Quốc gia tại Taipei Main Station và Shilin Station. Theo một bài viết trong National Palace Museum Monthly of Chinese Art, từ năm 2002, Bảo tàng Cố cung Quốc gia đã hợp tác với Taipei Metro để xây dựng các không gian nghệ thuật Cố cung tại hai ga này. Trong hơn một thập niên, các không gian đó được sử dụng để quảng bá các triển lãm đặc biệt, giới thiệu hoạt động của bảo tàng và trưng bày bản sao hiện vật. Từ năm 2010, khu vực Taipei Main Station còn được bổ sung tường đèn lớn, tức tường đa phương tiện, trong khi Shilin Station sử dụng tường hoa văn LED kết hợp với hình ảnh.
Tại Taipei Main Station, không gian trưng bày được tổ chức như một hành lang, với hai bên là các khu vực trưng bày gồm tường hình ảnh theo chủ đề, tường đa phương tiện dành cho tranh cuộn, tủ kính và tủ phẳng để trưng bày bản sao hiện vật, thư họa và sách album. Đây là một ví dụ rõ ràng cho xu hướng “bảo tàng vượt ra khỏi bảo tàng”, trong đó thiết chế bảo tàng không chỉ chờ công chúng đến với không gian trưng bày truyền thống, mà chủ động xuất hiện trong hành trình di chuyển thường nhật của họ.
Không gian nghệ thuật Cố cung trong MRT cũng cho thấy sự điều chỉnh của bảo tàng khi bước vào môi trường giao thông. Khác với phòng trưng bày bảo tàng, nơi người xem có thể di chuyển chậm, đọc các chú giải dài và tiếp xúc trực tiếp với hiện vật trong một không gian được kiểm soát, nhà ga là nơi công chúng đi qua nhanh, sự chú ý bị phân tán và thời gian dừng lại thường ngắn. Vì vậy, nội dung bảo tàng khi được đưa vào MRT phải được chuyển hóa thành những hình thức trực quan, dễ nhận diện và phù hợp với nhịp độ di chuyển. Bài viết về việc cải tạo không gian nghệ thuật Cố cung cho biết khu vực này sử dụng hình ảnh hiện vật, bố cục thị giác, vật liệu ánh sáng, tường hình ảnh và các phương tiện đa truyền thông nhằm tăng khả năng nhận diện của bảo tàng trong không gian ga. Nói cách khác, bảo tàng không chỉ “mang hiện vật ra ga”, mà còn phải tái thiết kế cách kể chuyện của mình để thích ứng với công chúng di chuyển.
Trường hợp này có ý nghĩa quan trọng đối với việc hiểu nhà ga như một không gian trưng bày phi bảo tàng. Bảo tàng Cố cung vốn là một thiết chế lưu giữ và trình hiện di sản văn hóa truyền thống, nhưng khi xuất hiện trong Taipei MRT, các hình ảnh và bản sao hiện vật được đặt vào một bối cảnh hoàn toàn khác: một hạ tầng hiện đại, nơi dòng người, biển chỉ dẫn, quảng cáo, cửa hàng và các luồng chuyển tuyến cùng tồn tại. Sự đặt cạnh này tạo ra một dạng trải nghiệm văn hóa mới. Công chúng có thể không chủ động đến bảo tàng, nhưng vẫn tiếp xúc với hình ảnh di sản trong quá trình đi tàu. Vì vậy, MRT có thể được xem như một “tiền sảnh mở rộng” của bảo tàng, còn bảo tàng có thêm một kênh tiếp cận công chúng đại chúng bên ngoài không gian chuyên biệt của mình.
Ở góc độ này, Taipei Main Station có thể được xem như một điểm hội tụ tiêu biểu của nhiều lớp chức năng: giao thông, nghệ thuật công cộng, trưng bày di sản và kết nối công chúng với các thiết chế văn hóa. Giá trị của trường hợp này không chỉ nằm ở việc đưa tác phẩm hoặc hình ảnh hiện vật vào nhà ga, mà ở cách các nội dung văn hóa được đặt trong chính dòng chảy của đời sống đô thị. Nhà ga vừa là điểm trung chuyển của mạng lưới giao thông, vừa có khả năng trở thành một điểm tiếp xúc với lịch sử, nghệ thuật và ký ức địa phương. Từ đó, mô hình Taipei MRT cho thấy hạ tầng giao thông, nếu được tích hợp với tư duy về nghệ thuật và trưng bày ngay từ quá trình thiết kế, có thể đảm nhiệm thêm một chức năng văn hóa mà không làm mất đi vai trò cốt lõi của nó là phục vụ di chuyển.
Nếu không gian nghệ thuật Cố cung cho thấy sự hợp tác giữa bảo tàng và metro, thì cụm trưng bày về thành cổ Đài Bắc tại khu vực Ga Đài Bắc lại thể hiện rõ hơn chức năng lưu giữ và kể chuyện ký ức đô thị của nghệ thuật công cộng. Theo Taipei Public Art, cụm tác phẩm này có tên chung là “Lizheng” (Lập Chính), “Chongxi” (Trùng Hi), “Cheng’en” (Thừa Ân) và “Jingfu” (Cảnh Phúc), gồm sáu tác phẩm, với tên gọi bắt nguồn từ biển ngạch của bốn cổng thành cổ còn lại của Đài Bắc. Tại Quảng trường ngầm số 2 của Ga Đài Bắc, các hạng mục trưng bày sử dụng di vật khai quật và kết quả nghiên cứu để trình bày lịch sử thành cổ qua bốn chủ đề liên quan đến thành lũy, cổng thành và ký ức đô thị. Các hạng mục này do Lý Càn Lãng thực hiện năm 2002, thuộc dự án nghệ thuật công cộng của tuyến MRT Nangang tại đường ngầm Zhongxiao West Road. Trường hợp này cho thấy nhà ga không chỉ đảm nhiệm chức năng trung chuyển, mà còn có thể trở thành nơi thành phố tái hiện và phổ biến ký ức lịch sử trong đời sống hằng ngày.
Ý nghĩa của cụm trưng bày nằm ở sự chồng lớp giữa hiện đại và lịch sử. Taipei Main Station là một trong những nút giao thông quan trọng của thành phố, nơi các hệ thống MRT, đường sắt, đường sắt cao tốc, xe buýt, không gian thương mại ngầm và dòng người hằng ngày cùng hội tụ. Đây là một môi trường hiện đại, vận hành theo logic của tốc độ, kết nối và hiệu quả. Tuy nhiên, trong chính môi trường ấy, các trưng bày về thành cổ lại gợi nhắc những lớp lịch sử cũ của Đài Bắc: tường thành, cổng thành, di vật khảo cổ và cấu trúc đô thị tiền hiện đại. Sự hiện diện của những nội dung này khiến người đi qua có cơ hội nhận ra chiều sâu lịch sử của nơi chốn mà họ đang sử dụng, qua đó tạo nên một mối liên hệ trực tiếp giữa hạ tầng giao thông hiện đại và ký ức đô thị.
Các tủ kính, mô hình và chú giải về thành cổ trong khu vực Ga Đài Bắc có thể được xem như một phương thức đưa ký ức đô thị vào không gian giao thông. Điểm đáng chú ý là ký ức ấy không được kể trong một bảo tàng lịch sử thành phố, mà xuất hiện ngay trong không gian ngầm của MRT. Người xem không cần tách khỏi đời sống thường nhật để bước vào một nơi chuyên biệt dành cho việc chiêm nghiệm, mà có thể bắt gặp lịch sử thành phố trong lúc di chuyển. Chính điều này tạo nên sự khác biệt giữa trưng bày tại Ga Đài Bắc và mô hình trưng bày bảo tàng truyền thống: hình thức này không đòi hỏi sự tập trung kéo dài, mà tạo ra những điểm dừng thị giác ngắn, những mảnh thông tin lịch sử và những cơ hội nhận diện thành phố giữa dòng di chuyển liên tục.
Vì vậy, Ga Đài Bắc có thể được xem là một điểm hội tụ tiêu biểu của hệ thống trưng bày công cộng trong không gian tàu điện Đài Bắc. Tại đây, nhiều lớp chức năng cùng hiện diện: chức năng giao thông của một nút trung chuyển lớn; chức năng văn hóa thể hiện qua các trưng bày hợp tác với bảo tàng; và chức năng lưu giữ, diễn giải ký ức thông qua những tác phẩm nghệ thuật công cộng liên quan đến thành cổ Đài Bắc. Các lớp chức năng này không tồn tại tách biệt, mà cùng tạo nên một không gian phức hợp, trong đó hạ tầng giao thông được bổ sung bởi những lớp ý nghĩa văn hóa và lịch sử. Nhà ga vì thế không còn là một không gian trung tính, vô danh, mà trở thành nơi thành phố trình hiện và kể lại một phần lịch sử, bản sắc của mình trong đời sống hằng ngày.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận những giới hạn của mô hình này. Trưng bày trong không gian tàu điện không thể thay thế trải nghiệm bảo tàng. Trong bảo tàng hoặc gallery, người xem thường bước vào với tâm thế tập trung để quan sát, đọc và tìm hiểu; trong khi đó, tại không gian giao thông, sự tiếp nhận thường ngắn, phân tán và chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi tốc độ di chuyển. Một hành khách có thể chỉ lướt qua tác phẩm, không đọc chú giải hoặc chỉ ghi nhận một phần hình ảnh. Tuy nhiên, chính tính không hoàn chỉnh ấy lại là một đặc điểm của trưng bày công cộng trong giao thông: mục tiêu không phải tạo ra sự chiêm ngưỡng sâu như trong bảo tàng, mà mở rộng khả năng tiếp xúc với nghệ thuật, di sản và lịch sử theo cách lặp lại, phổ biến và gắn với đời sống thường nhật.
Ở phương diện này, giá trị của Taipei MRT không nằm ở việc biến nhà ga thành một bảo tàng thu nhỏ, mà ở khả năng tạo ra một hình thức tiếp cận văn hóa khác. Nghệ thuật, di sản và ký ức đô thị được đưa ra khỏi những không gian chuyên biệt để xuất hiện trong chính hành trình hằng ngày của công chúng. Người đi tàu có thể tiếp nhận chúng ở những mức độ khác nhau: từ một thoáng nhìn, một hình ảnh được ghi nhớ, một thông tin lịch sử ngắn cho đến sự tò mò dẫn tới những tìm hiểu sâu hơn. Nhà ga vì thế trở thành một điểm tiếp xúc văn hóa có tính mở, nơi trải nghiệm nghệ thuật không nhất thiết đòi hỏi một hành vi chủ động của người xem.
Nhìn tổng thể, trường hợp Đài Bắc cho thấy không gian tàu điện có thể vận hành như một hệ sinh thái trưng bày công cộng. Trong hệ sinh thái đó, các ga không chỉ là những điểm dừng của mạng lưới vận tải, mà còn có thể trở thành những điểm kể chuyện đô thị; bảo tàng không chỉ giới hạn trong tòa nhà của mình, mà có thể mở rộng hoạt động sang hạ tầng giao thông; và ký ức lịch sử không chỉ được lưu giữ trong sách vở hay các thiết chế chuyên biệt, mà có thể được đặt vào chính những nơi người dân đi qua mỗi ngày. Điều quan trọng hơn, các chức năng này có thể bổ trợ cho nhau: giao thông tạo ra dòng công chúng, nghệ thuật tạo ra điểm chú ý, còn trưng bày và diễn giải cung cấp nội dung để kết nối con người với địa điểm.
Từ trường hợp Ga Đài Bắc, có thể thấy giá trị của mô hình không chỉ nằm ở số lượng hay mức độ đa dạng của các tác phẩm, mà ở cách hạ tầng giao thông được nhìn nhận như một phần của đời sống văn hóa đô thị. Khi nghệ thuật và trưng bày được tích hợp phù hợp với đặc điểm của từng địa điểm, nhà ga có thể đồng thời thực hiện nhiều chức năng mà không đánh mất vai trò cốt lõi của mình là phục vụ di chuyển. Đây cũng là cơ sở để từ trường hợp Đài Bắc, bài viết tiếp tục xem xét khả năng phát triển metro như một hạ tầng văn hóa đô thị tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đang từng bước hình thành các mạng lưới giao thông đường sắt đô thị.

Gợi mở cho Việt Nam: từ nhà ga metro đến hạ tầng văn hóa đô thị
Trường hợp Đài Bắc đặt ra một vấn đề quan trọng đối với Việt Nam: trong quá trình phát triển metro, nhà ga nên được nhìn nhận chỉ như một hạ tầng vận tải hay như một dạng không gian công cộng mới của đô thị? Những yêu cầu về vận hành, an toàn, kết nối và phân luồng đương nhiên là nền tảng, nhưng khi đi vào đời sống thường nhật, nhà ga còn trở thành nơi cư dân tiếp xúc với hình ảnh, lịch sử và bản sắc của thành phố. Vì vậy, giá trị của metro không chỉ nằm ở năng lực vận chuyển, mà còn ở khả năng góp phần làm cho đô thị được nhận diện, ghi nhớ và diễn giải thông qua chính những hành trình hằng ngày.
Tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, các thảo luận về metro hiện chủ yếu tập trung vào tiến độ, vốn đầu tư, giải phóng mặt bằng, kết nối và hiệu quả khai thác. Đây là những vấn đề cấp thiết, song nếu chỉ tiếp cận từ logic kỹ thuật, metro dễ bị thu hẹp thành một công trình giao thông thuần túy. Kinh nghiệm Đài Bắc cho thấy hệ thống tàu điện có thể đồng thời vận hành như một hạ tầng văn hóa mềm, trong đó nghệ thuật công cộng, bảo tàng, di sản và ký ức địa phương được tích hợp vào trải nghiệm di chuyển hằng ngày.
Trước hết, cần xem mỗi nhà ga như một điểm giao giữa hạ tầng, kiến trúc, văn hóa và cộng đồng. Mỗi ga đều gắn với một địa điểm, một lịch sử và một hệ thống ký ức riêng. Nếu những yếu tố đó được nhận diện và chuyển hóa thành ngôn ngữ trưng bày phù hợp, nhà ga có thể trở thành nơi kể chuyện về khu vực xung quanh. Từ đó, Việt Nam có thể cân nhắc mô hình “mỗi ga một câu chuyện”, trong đó chủ đề văn hóa được thể hiện thông qua nghệ thuật công cộng, ảnh tư liệu, bản đồ ký ức, vật liệu kiến trúc, hiện vật bản sao, màn hình tương tác hoặc các hình thức diễn giải số. Metro khi ấy không chỉ hình thành một mạng lưới di chuyển, mà còn góp phần kiến tạo một bản đồ văn hóa của đô thị.
Hà Nội có thể khai thác những lớp ký ức về đường sắt, phố cổ, giáo dục, làng nghề, sông hồ và quá trình mở rộng đô thị; trong khi Thành phố Hồ Chí Minh có lợi thế ở những câu chuyện về thương mại, di dân, cảng thị, công nghiệp và sự chuyển hóa không gian. Ga Hà Nội, Văn Miếu, Hồ Gươm, Bến Thành, Nhà hát Thành phố hay Ba Son đều có thể trở thành những điểm tiếp cận lịch sử đô thị nếu được nghiên cứu và giám tuyển phù hợp. Khi đó, giá trị văn hóa của từng nhà ga không nhất thiết phải được tạo ra bằng những công trình lớn, mà có thể hình thành từ việc nhận diện đúng những câu chuyện vốn đã tồn tại trong địa điểm.
Thứ hai, cần tăng cường hợp tác giữa hệ thống metro với các bảo tàng và thiết chế văn hóa. Trường hợp Bảo tàng Cố Cung Quốc gia trong Taipei MRT cho thấy bảo tàng có thể mở rộng phạm vi hoạt động ra ngoài tòa nhà, còn nhà ga có thể trở thành một “cánh tay nối dài”, đưa bộ sưu tập, tư liệu và chương trình giáo dục đến với công chúng rộng hơn. Tại Việt Nam, các bảo tàng lịch sử, mỹ thuật, dân tộc học, bảo tàng đô thị, trung tâm lưu trữ, trường nghệ thuật và không gian sáng tạo đều có thể tham gia bằng những hình thức linh hoạt như trưng bày ảnh, bản sao hiện vật, bản đồ ký ức, mã QR, nội dung số hoặc triển lãm luân phiên. Điều cốt yếu là nội dung phải được giám tuyển và thiết kế phù hợp với môi trường giao thông, nơi sự tiếp nhận thường diễn ra nhanh, ngắn và phân tán.
Sự hợp tác này cũng có thể giúp thay đổi cách hiểu về vai trò của bảo tàng trong đời sống đô thị. Thay vì chỉ tập trung vào việc thu hút công chúng đến một địa điểm cố định, các thiết chế văn hóa có thể chủ động đưa một phần nội dung của mình đến những nơi công chúng đã hiện diện. Metro, với lưu lượng người sử dụng lớn và tần suất tiếp xúc cao, tạo ra một môi trường phù hợp cho những hình thức phổ biến tri thức văn hóa ở quy mô đại chúng. Tuy nhiên, việc mở rộng này không đồng nghĩa với việc đưa nguyên trạng mô hình trưng bày bảo tàng vào nhà ga, mà đòi hỏi phải chuyển hóa nội dung theo đặc điểm của công chúng di chuyển.
Thứ ba, nghệ thuật và trưng bày cần được tích hợp ngay từ giai đoạn quy hoạch, thay vì chỉ được bổ sung sau khi công trình hoàn thành. Khi chủ đề văn hóa được xác lập từ sớm, các yếu tố như tường trưng bày, ánh sáng, vật liệu, hướng nhìn, lối chuyển tuyến, nội dung số và phương án bảo trì có thể trở thành những thành phần hữu cơ của kiến trúc nhà ga. Quá trình này đòi hỏi cơ chế phối hợp giữa đơn vị vận hành, cơ quan văn hóa, bảo tàng, kiến trúc sư, nghệ sĩ, nhà thiết kế, chuyên gia lịch sử đô thị, giám tuyển và cộng đồng địa phương. Việc tích hợp từ đầu cũng giúp tránh tình trạng nghệ thuật chỉ được xem như phần bổ sung vào một công trình đã hoàn thiện, khi không gian, tầm nhìn và điều kiện vận hành đã bị giới hạn.
Tuy nhiên, việc phát triển trưng bày trong metro cũng đối diện với nguy cơ trang trí hóa, khẩu hiệu hóa và thương mại hóa, khi hình ảnh văn hóa chỉ còn là những họa tiết bề mặt, thông điệp hành chính hoặc bị quảng cáo lấn át. Thiếu bảo trì, cập nhật và đánh giá công chúng cũng có thể khiến các trưng bày nhanh chóng xuống cấp hoặc trở nên vô hình trong môi trường thị giác ngày càng dày đặc. Vì vậy, bài học từ Đài Bắc không nằm ở việc sao chép hình thức, mà ở tư duy tích hợp văn hóa vào hạ tầng giao thông. Điều cần được học hỏi là cách xác lập mối quan hệ giữa địa điểm, nghệ thuật, thiết chế văn hóa và dòng công chúng, đồng thời xây dựng cơ chế để các nội dung này được duy trì và phát triển lâu dài.
Một vấn đề khác cần được tính đến là sự cân bằng giữa chức năng giao thông và chức năng văn hóa. Nhà ga trước hết vẫn phải bảo đảm khả năng vận hành, an toàn, tiếp cận và lưu thông hành khách. Do đó, trưng bày không nên tạo thêm vật cản, gây nhiễu hệ thống chỉ dẫn hoặc làm ảnh hưởng đến các luồng di chuyển. Ngược lại, nếu được thiết kế phù hợp, chính đặc điểm của giao thông công cộng, dòng người lớn, sự lặp lại của hành trình và những khoảng thời gian chờ hoặc chuyển tuyến có thể trở thành điều kiện để nghệ thuật và nội dung văn hóa tiếp cận công chúng một cách tự nhiên. Đây là điểm cần được tính đến ngay trong quá trình thiết kế thay vì xử lý như một vấn đề phát sinh sau khi nhà ga đã đi vào vận hành.
Từ góc độ đó, phát triển metro tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là cơ hội cải thiện giao thông, mà còn là cơ hội kiến tạo một mạng lưới không gian văn hóa công cộng mới. Nếu được tổ chức có chiến lược, mỗi ga có thể trở thành một điểm kể chuyện, mỗi tuyến có thể trở thành một hành trình văn hóa, và toàn bộ hệ thống metro có thể góp phần làm cho thành phố được nhìn thấy, ghi nhớ và diễn giải trong chính nhịp sống thường nhật của cư dân. Khi ấy, hạ tầng giao thông không chỉ kết nối các địa điểm với nhau về mặt không gian, mà còn có khả năng kết nối con người với lịch sử, ký ức và bản sắc của nơi chốn.
Từ kinh nghiệm Đài Bắc, điều quan trọng đối với Việt Nam không phải là tái tạo một mô hình có sẵn, mà là xác định cách mỗi đô thị có thể chuyển hóa những lớp văn hóa và ký ức riêng của mình thành trải nghiệm phù hợp với mạng lưới metro. Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh có những lịch sử, cấu trúc đô thị và hệ thống ký ức khác nhau; vì vậy, mỗi thành phố cần hình thành cách tiếp cận riêng, dựa trên đặc điểm của từng tuyến, từng ga và từng cộng đồng. Nếu làm được điều đó, metro có thể trở thành một phần của cấu trúc văn hóa đô thị, trong đó việc di chuyển hằng ngày đồng thời mở ra những cơ hội tiếp xúc với nghệ thuật, di sản và câu chuyện của thành phố.

Từ nhà ga metro đến hạ tầng văn hóa đô thị
Trường hợp Taipei MRT cho thấy nhà ga có thể được nhìn nhận vượt ra ngoài chức năng của một hạ tầng vận tải để trở thành một thành tố của không gian công cộng và đời sống văn hóa đô thị. Giá trị của mô hình này không nằm ở việc đưa càng nhiều tác phẩm nghệ thuật hay nội dung trưng bày vào nhà ga, mà ở cách nghệ thuật, di sản và ký ức địa phương được tích hợp với đặc điểm của từng địa điểm và nhịp sống của công chúng. Khi đó, hành trình di chuyển hằng ngày đồng thời trở thành một hình thức tiếp xúc với lịch sử, nghệ thuật và bản sắc của thành phố.
Qua trường hợp Đài Bắc, có thể nhận thấy ít nhất ba lớp chức năng cùng tồn tại trong hệ thống trưng bày công cộng của MRT. Thứ nhất là nghệ thuật công cộng, từ các tác phẩm cố định, sắp đặt tương tác đến những hình thức nghệ thuật truyền thông mới, góp phần tạo bản sắc cho từng nhà ga và làm phong phú trải nghiệm của hành khách. Thứ hai là chức năng trưng bày và phổ biến tri thức văn hóa, thể hiện qua sự hợp tác giữa Taipei MRT với các thiết chế như Bảo tàng Cố cung Quốc gia, qua đó đưa hình ảnh hiện vật, tư liệu và nội dung bảo tàng đến với công chúng bên ngoài không gian chuyên biệt. Thứ ba là chức năng lưu giữ và diễn giải ký ức địa phương, thể hiện rõ qua các trưng bày về thành cổ Đài Bắc tại khu vực Ga Đài Bắc. Ba lớp này không tồn tại tách biệt, mà cùng tạo nên một hình thức không gian công cộng trong đó giao thông, nghệ thuật và văn hóa có thể bổ trợ cho nhau.
Đặc biệt, trường hợp Ga Đài Bắc cho thấy khả năng chồng lớp giữa hạ tầng hiện đại và ký ức lịch sử. Một nút giao thông được tổ chức theo yêu cầu của tốc độ, kết nối và hiệu quả vẫn có thể đồng thời gợi mở những lớp lịch sử của nơi chốn thông qua hình ảnh, hiện vật, mô hình và các hình thức diễn giải. Điều này cho thấy ký ức đô thị không nhất thiết chỉ được lưu giữ trong bảo tàng, di tích hay các thiết chế chuyên biệt. Nó có thể xuất hiện trong những không gian mà cư dân sử dụng thường xuyên, qua đó trở thành một phần của trải nghiệm đô thị hằng ngày.
Tuy nhiên, trưng bày trong không gian giao thông không thể thay thế bảo tàng hay các thiết chế văn hóa chuyên biệt. Công chúng tại nhà ga là những “công chúng di động”, thường tiếp nhận thông tin trong thời gian ngắn, với mức độ chú ý không đồng đều và chịu sự chi phối của hoạt động di chuyển. Vì vậy, giá trị của hình thức trưng bày này không nằm ở khả năng tái tạo đầy đủ trải nghiệm bảo tàng, mà ở việc mở rộng cơ hội tiếp xúc với nghệ thuật, di sản và lịch sử tới những nhóm công chúng vốn không chủ động tìm đến các thiết chế văn hóa. Chính tính ngắn, phân tán và lặp lại của sự tiếp nhận lại tạo nên một phương thức phổ biến văn hóa khác, gắn trực tiếp với nhịp sống thường nhật.
Từ góc nhìn này, kinh nghiệm Đài Bắc gợi mở một cách tiếp cận đáng chú ý cho quá trình phát triển metro tại Việt Nam. Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh không cần sao chép hình thức tổ chức của Taipei MRT, mà có thể vận dụng tư duy tích hợp để phát triển những mô hình phù hợp với lịch sử, cấu trúc đô thị và hệ thống ký ức riêng của từng thành phố. Mỗi tuyến, mỗi nhà ga có thể được xem như một địa điểm có câu chuyện, trong đó nghệ thuật công cộng, tư liệu, di sản và các hình thức diễn giải số được lựa chọn dựa trên đặc điểm của nơi chốn và nhu cầu của cộng đồng.
Để thực hiện điều đó, nghệ thuật và trưng bày cần được tính đến từ giai đoạn quy hoạch và thiết kế, thay vì chỉ bổ sung sau khi công trình hoàn thành. Đồng thời, cần hình thành cơ chế hợp tác lâu dài giữa đơn vị phát triển và vận hành metro với các cơ quan văn hóa, bảo tàng, nghệ sĩ, kiến trúc sư, nhà thiết kế, chuyên gia lịch sử đô thị và cộng đồng địa phương. Nội dung cũng cần được duy trì, cập nhật và đánh giá trong quá trình vận hành để tránh nguy cơ trang trí hóa, khẩu hiệu hóa hoặc thương mại hóa. Quan trọng hơn, chức năng văn hóa phải được tổ chức theo cách không làm ảnh hưởng đến những yêu cầu cốt lõi về an toàn, khả năng tiếp cận và hiệu quả vận hành của hệ thống giao thông.
Từ đó, phát triển metro tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh có thể được nhìn nhận như một cơ hội không chỉ để xây dựng mạng lưới vận tải mà còn để hình thành một mạng lưới không gian công cộng mới. Nếu được tổ chức có chiến lược, mỗi nhà ga có thể trở thành một điểm tiếp xúc với câu chuyện của địa phương, mỗi tuyến có thể mở ra một hành trình khám phá các lớp văn hóa của đô thị, và toàn hệ thống có thể góp phần kết nối cư dân với lịch sử, di sản và bản sắc của nơi chốn.
Như vậy, bài học quan trọng nhất từ Taipei MRT không phải là biến nhà ga thành một “bảo tàng thu nhỏ”, mà là thay đổi cách nhìn về mối quan hệ giữa giao thông và văn hóa. Hạ tầng giao thông, khi được thiết kế và vận hành cùng với tư duy về địa điểm, nghệ thuật và ký ức, có thể trở thành một phần của cấu trúc văn hóa đô thị. Trong bối cảnh Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đang từng bước mở rộng mạng lưới đường sắt đô thị, đây là thời điểm thích hợp để đặt câu hỏi không chỉ về việc metro sẽ đưa cư dân đi đâu, mà còn về những gì họ có thể nhìn thấy, nhận biết và ghi nhớ trên hành trình ấy. Khi đó, metro có thể trở thành một phương tiện kết nối không chỉ các địa điểm của thành phố, mà cả con người với lịch sử, ký ức và bản sắc của chính đô thị mà họ đang sống.
Vũ Thị Duyên
Tài liệu tham khảo
1/Department of Rapid Transit Systems, Taipei City Government (2017), “Architectural Design of MRT Stations”, truy cập ngày 11/7/2026, tại: https://english.dorts.gov.taipei/News_Content.aspx?n=4066BCD5578154F3&s=8F2143FB3A418733&.
2/Department of Rapid Transit Systems, Taipei City Government (2026a), “Public Art”, truy cập ngày 10/7/2026, tại: https://english.dorts.gov.taipei/News_Content.aspx?n=0C5886D69B07E18A&s=E963135823C798F6.
3/Department of Rapid Transit Systems, Taipei City Government (2026b), “The MRT: More Than Just Transportation”, truy cập ngày 10/7/2026, tại: https://english.dorts.gov.taipei/cp.aspx?n=DF8A2EBD88679100&.
4/Hoàng Chính Hòa [黃正和] (2020), “接地氣─捷運故宮藝文空間換裝實記” [Đưa Cố Cung đến gần đời sống: Ghi chép về việc cải tạo Không gian nghệ thuật Cố Cung trong MRT], Cố 5/Cung văn vật nguyệt san [故宮文物月刊], số 450, tr. 110–112.
6/Lee, Anru và Shyong, Perng-juh Peter (2011), “Assessing (Multi)culturalism through Public Art Practices”, trong Tak-Wing Ngo và Hong-zen Wang (chủ biên), Politics of Difference in Taiwan, Routledge, London và New York, tr. 181–207.
7/Lu, Pei-Yi (2010a), “Off-site Art Exhibitions as a Practice of ‘Taiwanization’ in the 1990s”, Yishu: Journal of Contemporary Chinese Art, tập 9, số 5, tháng 9–10, tr. 11–12.
8/Lu, Pei-Yi (2010b), “What is Off-site Art?”, Yishu: Journal of Contemporary Chinese Art, tập 9, số 5, tháng 9–10, tr. 7–12.
9/Salvatori, Gaia (2020), “Art on the Threshold: Neapolitan Metro Stations in an International Context”, Il Capitale Culturale: Studies on the Value of Cultural Heritage, số 22, tr. 253–273. DOI: 10.13138/2039-2362/2231.
10/Sandrin, Ewely Branco (2020), “Visual Environment Interventions”, Art Style: Art & Culture International Magazine, tr. 87–95.
11/Taipei City Government (2026), “About Zhongzheng District”, truy cập ngày 11/7/2026, tại: https://english.gov.taipei/cp.aspx?n=E128A35874141DEE.
12/Taipei Public Art (không ghi năm), “Spring and Autumn in the Old City”, truy cập ngày 11/7/2026, tại: https://publicart.taipei/Works_detail_en.aspx?id=64.


