Chủ Nhật, Tháng 8 9, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Trưng bày công cộng trong không gian tàu điện Đài Bắc: nghệ thuật công cộng, ký ức đô thị và gợi mở cho Việt Nam



ĐNA -

Trong tiến trình đô thị hóa, tàu điện ngày càng vượt khỏi chức năng vận tải để trở thành một phần của không gian công cộng và hạ tầng văn hóa đô thị. Taipei MRT là trường hợp đáng chú ý khi nghệ thuật được tích hợp vào tổ chức không gian, ký ức địa phương và hoạt động trưng bày tại nhà ga. Qua các không gian hợp tác với Bảo tàng Cố Cung Quốc gia và những trưng bày về thành cổ Đài Bắc, nhà ga được chuyển hóa thành một không gian trưng bày phi bảo tàng, đưa di sản và tri thức văn hóa vào đời sống thường nhật. Từ đó, bài viết phân tích khả năng chuyển hóa không gian giao thông thành không gian văn hóa và những gợi mở cho Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh trong phát triển metro.

Không gian nghệ thuật Cố Cung trong khu vực ga tàu điện Đài Bắc

Từ nghệ thuật công cộng đến trưng bày phi bảo tàng trong không gian giao thông đô thị
Nghệ thuật công cộng trong đô thị đương đại không còn được hiểu đơn thuần là việc đặt tượng, phù điêu, tranh tường hay các tác phẩm tạo hình trong không gian mở. Nếu trước đây, nghệ thuật công cộng chủ yếu gắn với chức năng tưởng niệm, trang trí cảnh quan hoặc biểu tượng quyền lực đô thị, thì ngày nay khái niệm này đã được mở rộng đáng kể. Nó bao gồm nhiều hình thức thực hành như nghệ thuật thị giác, sắp đặt, trình diễn, truyền thông số, thiết kế tương tác, các dự án trưng bày tạm thời hoặc những sáng kiến nghệ thuật gắn với cộng đồng. Điều cốt lõi không còn nằm ở việc tác phẩm được đặt trong không gian công cộng, mà ở khả năng thiết lập mối quan hệ với địa điểm, với những người sử dụng không gian và với ký ức xã hội của đô thị.

Trong cách tiếp cận này, tính địa điểm (site-specificity) trở thành một đặc trưng quan trọng của nghệ thuật công cộng. Một tác phẩm chỉ thực sự phát huy ý nghĩa khi không tách rời bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội của nơi nó hiện diện. Nói cách khác, nghệ thuật công cộng không chỉ góp phần làm đẹp cảnh quan mà còn giúp nhận diện nơi chốn, khơi gợi ký ức địa phương và mở ra những cách diễn giải mới về thành phố. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nhiều đô thị hiện đại đang đối mặt với xu hướng đồng dạng hóa không gian, khi các trung tâm thương mại, nhà ga, tuyến phố, quảng trường hay khu đô thị mới ngày càng trở nên tiện nghi và đồng bộ nhưng thiếu bản sắc. Nếu được tổ chức hợp lý, nghệ thuật công cộng có thể trở thành một phương thức chống lại sự vô danh đó bằng cách đưa lịch sử, ký ức và những câu chuyện địa phương trở lại trong trải nghiệm thường nhật của cư dân.

Trong hệ thống không gian công cộng của đô thị hiện đại, nhà ga tàu điện là một loại hình đặc biệt. Khác với bảo tàng, công viên hay quảng trường, nhà ga trước hết là không gian của sự di chuyển. Người sử dụng đến đây chủ yếu để lên tàu, xuống tàu, chuyển tuyến, tìm lối ra hoặc tiếp tục hành trình, chứ không phải để thưởng thức nghệ thuật. Vì vậy, nghệ thuật và các hình thức trưng bày trong nhà ga phải vận hành trong một môi trường có tốc độ lưu chuyển cao, mật độ người lớn và chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yêu cầu vận hành. Như Salvatori nhận xét trong nghiên cứu về các ga metro nghệ thuật ở Naples, nghệ thuật trong nhà ga tồn tại trong những không gian đòi hỏi người sử dụng liên tục chuyển đổi trạng thái chú ý giữa lúc di chuyển và những khoảng dừng ngắn, vì vậy không thể được tiếp nhận theo cùng một cách như trong mô hình bảo tàng truyền thống.

Chính đặc điểm này khiến nghệ thuật công cộng trong không gian giao thông trở thành một chủ đề nghiên cứu đáng chú ý. Người xem trong nhà ga thường là những người tiếp nhận không chủ đích; họ hiếm khi dừng lại lâu trước tác phẩm, không đọc đầy đủ chú giải và cũng không bước vào không gian với sự chuẩn bị thẩm mỹ như khi đến bảo tàng. Theo Salvatori, nếu trong bảo tàng hay gallery người xem tập trung vào việc thưởng thức nghệ thuật, thì trong quá trình di chuyển họ tri nhận môi trường theo một cơ chế khác. Với tư cách là những “mobile spectators” (công chúng di động), hành khách tiếp xúc với tác phẩm khi đi từ nơi này đến nơi khác hoặc trong những khoảng dừng ngắn giữa hành trình. Tuy nhiên, điều đó không làm giảm hiệu quả của nghệ thuật trong nhà ga. Ngược lại, nó tạo ra một hình thức tiếp nhận đặc thù thông qua sự gặp gỡ ngẫu nhiên, lặp lại nhiều lần, ghi nhớ từng phần và dần hình thành sự quen thuộc trong trải nghiệm đô thị. Nghiên cứu của Sandrin về hệ thống metro São Paulo cũng cho thấy người sử dụng không đến nhà ga với mục đích thưởng lãm nghệ thuật như trong bảo tàng hay gallery, nhưng trong quá trình di chuyển họ vẫn tích lũy các hình khối, màu sắc và đường nét, rồi tái tạo chúng trong ký ức. Theo cách đó, nghệ thuật trong metro góp phần đưa công chúng đến gần nghệ thuật mà không tách họ khỏi nhịp sống thường nhật.

Từ góc độ này, nhà ga tàu điện có thể được nhìn nhận như một dạng không gian trưng bày phi bảo tàng. Khái niệm “phi bảo tàng” không hàm ý đối lập với bảo tàng, mà chỉ những hình thức trưng bày diễn ra ngoài phạm vi tòa nhà bảo tàng truyền thống. Trong các không gian như vậy, nhiều chức năng của bảo tàng được mở rộng vào đời sống đô thị, bao gồm lựa chọn chủ đề, tổ chức hình ảnh, trưng bày hiện vật hoặc bản sao, cung cấp thông tin chú giải, kể chuyện lịch sử và tạo điều kiện để công chúng tiếp cận di sản. Với lưu lượng người qua lại lớn cùng tính công cộng cao, nhà ga có khả năng trở thành một nền tảng đặc biệt cho hình thức trưng bày này. Công chúng không cần chủ động đến bảo tàng; thay vào đó, nghệ thuật, di sản và tri thức lịch sử xuất hiện ngay trong hành trình thường nhật của họ.

Việc đưa hoạt động trưng bày vào không gian giao thông cũng phản ánh sự thay đổi rộng hơn trong vai trò của các thiết chế văn hóa. Ngày nay, bảo tàng không còn chỉ là nơi lưu giữ và trưng bày bộ sưu tập trong một không gian chuyên biệt, mà ngày càng mở rộng hoạt động ra ngoài phạm vi tòa nhà thông qua các chương trình giáo dục công chúng, triển lãm lưu động, trưng bày số, dự án cộng đồng và hợp tác với các không gian công cộng. Trong bối cảnh đó, nhà ga tàu điện có thể trở thành “cánh tay nối dài” của bảo tàng, nơi các bộ sưu tập, hình ảnh hiện vật, câu chuyện di sản và thông điệp văn hóa được đưa đến với công chúng một cách trực tiếp và rộng rãi hơn.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa trưng bày công cộng có chiều sâu với việc trang trí không gian đơn thuần. Không phải mọi hình ảnh, tác phẩm hay yếu tố mỹ thuật trong nhà ga đều tạo ra giá trị văn hóa. Nếu chỉ nhằm lấp đầy các bề mặt kiến trúc hoặc làm dịu đi tính khô cứng của hạ tầng kỹ thuật, nghệ thuật công cộng rất dễ bị thu hẹp thành yếu tố trang trí. Ngược lại, khi được xây dựng trên cơ sở bối cảnh địa phương, ký ức đô thị, chủ đề trưng bày rõ ràng và phương thức tiếp cận phù hợp với đặc điểm của công chúng di chuyển, nghệ thuật có thể trở thành một cơ chế kể chuyện đô thị. Khi đó, nhà ga không chỉ là nơi phục vụ giao thông mà còn trở thành không gian để thành phố tự trình hiện lịch sử, bản sắc và ký ức của mình trong đời sống hằng ngày.

Từ góc nhìn này, hệ thống tàu điện có thể được xem như một dạng hạ tầng văn hóa mềm của đô thị. Dù không thay thế các thiết chế văn hóa truyền thống như bảo tàng, thư viện hay trung tâm nghệ thuật, nó bổ sung một phương thức tiếp cận văn hóa ngắn gọn hơn, trực quan hơn, đại chúng hơn và gắn chặt với nhịp sống thường nhật. Chính ở điểm đó, việc nghiên cứu các hệ thống trưng bày công cộng trong nhà ga tàu điện mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi mỹ thuật công cộng. Đây còn là vấn đề liên quan đến cách thành phố tổ chức ký ức, phân phối trải nghiệm văn hóa và kiến tạo bản sắc thông qua những không gian vốn tưởng chỉ phục vụ cho hoạt động di chuyển.

Triển lãm Cố Cung năm 2011 trong Ga Taipei Main Station

Trưng bày công cộng trong Taipei MRT: Ga Đài Bắc như điểm hội tụ
Trong số các đô thị châu Á – Thái Bình Dương phát triển nghệ thuật công cộng trong hệ thống giao thông, Đài Bắc là một trường hợp đáng chú ý không phải vì có quy mô lớn nhất, mà bởi cách thành phố tích hợp nghệ thuật, trưng bày và ký ức địa phương vào không gian tàu điện từ khá sớm. Việc đưa nghệ thuật vào Taipei MRT không diễn ra như một hoạt động trang trí bổ sung sau khi hạ tầng hoàn thành, mà gắn với quá trình hình thành tư duy về chất lượng không gian công cộng trong hệ thống giao thông đô thị. Theo thông tin của Department of Rapid Transit Systems, Taipei City Government, trước khi Statute on Encouraging and Rewarding Cultural and Art Enterprises được ban hành vào ngày 1/7/1992, cơ quan này đã quan tâm đến việc tích hợp nghệ thuật công cộng vào các công trình MRT. Ngay từ năm 1991, các học giả và chuyên gia đã được mời tham gia thảo luận về mối quan hệ giữa xây dựng MRT và nghệ thuật công cộng.

Điều này cho thấy nghệ thuật công cộng trong Taipei MRT không chỉ được nhìn nhận như một yếu tố làm đẹp không gian, mà còn là một thành phần trong quá trình kiến tạo môi trường đô thị. Các tác phẩm và hình thức trưng bày trong hệ thống tàu điện Đài Bắc xuất hiện ở nhiều vị trí trong và xung quanh nhà ga, với nhiều loại hình như mô hình, tủ kính trưng bày, tranh tường, sắp đặt, nghệ thuật ánh sáng, hình ảnh số và các phương tiện tương tác đa phương tiện. Theo trang Taipei Public Art, sau khi quy định về lắp đặt nghệ thuật công cộng được thông qua năm 1998, các tác phẩm bắt đầu xuất hiện tại nhiều loại hình không gian công cộng như ga metro, trường học và cơ quan chính quyền, với các hình thức đa dạng như video, kính ghép, sắp đặt tương tác và ghế công cộng.

Từ góc độ trưng bày công cộng, điểm đáng chú ý của Taipei MRT là nhiều tác phẩm không tách rời khỏi bối cảnh địa điểm. Thay vì chỉ tạo ra một hệ thống nhà ga sạch sẽ, hiện đại và đồng dạng, Đài Bắc tìm cách đưa những câu chuyện địa phương vào một số điểm dừng cụ thể. Nhà ga vì vậy không chỉ là một đơn vị kỹ thuật của mạng lưới giao thông, mà còn có thể trở thành một điểm nhận diện văn hóa. Người đi tàu không nhất thiết bước vào ga với tâm thế thưởng thức nghệ thuật, nhưng trong quá trình di chuyển, họ vẫn có thể bắt gặp những hình ảnh, hiện vật, mô hình hoặc các hình thức trưng bày gợi nhắc đến lịch sử khu vực. Chính sự tiếp xúc ngắn, lặp lại và gắn với hành trình hằng ngày này tạo nên đặc điểm riêng của trưng bày công cộng trong không gian tàu điện.

Phạm vi nghệ thuật công cộng trong Taipei MRT không chỉ giới hạn ở các nội dung liên quan đến bảo tàng hoặc ký ức lịch sử, mà còn bao gồm những tác phẩm tương tác và sắp đặt gắn với đặc trưng của từng khu vực. Tại ga Nangang Exhibition Center, các tác phẩm như River in the Sky, Fleeting Light và Fast or Slow khai thác hình ảnh dòng nước, ánh sáng và nhịp độ di chuyển thông qua các chất liệu như thép không gỉ, kính, tranh ghép, đèn neon và hệ thống LED cảm biến. Đáng chú ý, Fast or Slow phản ứng với chuyển động của hành khách trên lối chuyển tuyến, khiến ánh sáng thay đổi theo từng bước chân. Trong trường hợp này, công chúng không chỉ quan sát tác phẩm mà còn trực tiếp kích hoạt nó bằng chính hoạt động di chuyển, qua đó biến nhịp điệu giao thông thành một thành tố của trải nghiệm nghệ thuật.

Ở những ga khác, nội dung nghệ thuật được tổ chức gắn với chức năng và đặc trưng văn hóa của từng khu vực. Tại Taipei Arena Station, Energy Activation Code sử dụng hiệu ứng hoạt ảnh quang học để tái hiện các môn thể thao và hoạt động biểu diễn gắn với quần thể thể thao lân cận, trong khi Moving Forward kết hợp hình ảnh bóng chày, đoàn tàu và hiệu ứng thị giác nhằm biểu đạt sự tiếp nối giữa các thế hệ và các giai đoạn phát triển của đô thị. Bên cạnh các tác phẩm cố định, khu vực ngầm kết nối ga Zhongshan còn được Museum of Contemporary Art Taipei sử dụng như một không gian trình chiếu nghệ thuật truyền thông mới. Việc tổ chức tác phẩm trên hệ thống màn hình dọc hành lang cho thấy MRT có thể đồng thời tiếp nhận các chương trình triển lãm tạm thời và hoạt động giám tuyển ngoài bảo tàng.

Trong những năm gần đây, hoạt động nghệ thuật gắn với Taipei MRT tiếp tục được mở rộng từ phạm vi nhà ga sang các không gian công cộng và khu phố lân cận. Tiêu biểu là triển lãm Trưng bày lưu trữ giữa phố – Nơi ký ức trú ngụ, diễn ra từ ngày 27/9 đến 23/11/2025 tại khu vực xung quanh Bảo tàng Nghệ thuật Đương đại Đài Bắc và ga Zhongshan. Do Taipei Culture Foundation và Museum of Contemporary Art Taipei tổ chức, với sự hợp tác của Taipei Metro cùng các thiết chế văn hóa và cộng đồng địa phương, triển lãm đưa hội họa, hình ảnh, điêu khắc và sắp đặt vào chợ, cửa hàng, khu thương mại và các không gian sinh hoạt thường nhật. Thay vì coi khu phố như một phông nền, dự án xem ký ức cộng đồng, lịch sử giao tiếp và sự biến đổi của địa điểm là những thành phần của hoạt động giám tuyển, qua đó biến khu vực xung quanh bảo tàng và ga Zhongshan thành một không gian trưng bày phân tán.

Một hướng mở rộng khác được thể hiện qua Dự án nghệ thuật công cộng cảnh quan Đài Bắc năm 2025, Cảnh sắc đảo nổi, triển khai tại Taipei Expo Park và tuyến phố Yumen gần ga Yuanshan. Dự án sử dụng các tác phẩm cảnh quan và sắp đặt ngoài trời để tái diễn giải những lớp lịch sử của khu vực Yuanshan, từ dấu tích cư trú cổ đến sở thú và khu vui chơi trẻ em trước đây. Trong mô hình này, nhà ga không trực tiếp chứa toàn bộ tác phẩm mà đóng vai trò như một cửa ngõ tiếp cận, kết nối hành khách với một tuyến trải nghiệm văn hóa trải rộng trong cảnh quan đô thị. Điều đó cho thấy nghệ thuật gắn với MRT không chỉ tồn tại dưới dạng các tác phẩm cố định trong nội thất nhà ga, mà còn có thể vận hành như những chương trình giám tuyển tạm thời, kết nối giao thông, không gian công cộng và ký ức địa phương.

Một trong những trường hợp tiêu biểu cho sự mở rộng chức năng trưng bày trong Taipei MRT là không gian nghệ thuật của Bảo tàng Cố cung Quốc gia tại Taipei Main Station và Shilin Station. Theo một bài viết trên National Palace Museum Monthly of Chinese Art, từ năm 2002, Bảo tàng Cố cung Quốc gia đã hợp tác với Taipei Metro để xây dựng các không gian nghệ thuật Cố cung tại hai ga này. Trong hơn một thập niên, các không gian đó được sử dụng để quảng bá các triển lãm chuyên đề, giới thiệu hoạt động của bảo tàng và trưng bày bản sao hiện vật. Từ năm 2010, khu vực Taipei Main Station được bổ sung tường đèn lớn (tường đa phương tiện), trong khi Shilin Station sử dụng tường hoa văn LED kết hợp hình ảnh. Tại Taipei Main Station, không gian trưng bày được tổ chức như một hành lang, với hai bên là các khu vực gồm tường hình ảnh theo chủ đề, tường đa phương tiện dành cho tranh cuộn, tủ kính và tủ phẳng trưng bày bản sao hiện vật, thư họa và sách album. Đây là một ví dụ rõ ràng cho xu hướng “bảo tàng vượt ra khỏi bảo tàng”, trong đó thiết chế bảo tàng không chỉ chờ công chúng đến với không gian trưng bày truyền thống, mà chủ động xuất hiện trong hành trình di chuyển thường nhật của họ.

Triển lãm Cố Cung năm 2011 trong Ga Taipei Main station

Không gian nghệ thuật Cố cung trong MRT cũng cho thấy sự điều chỉnh của bảo tàng khi bước vào môi trường giao thông. Khác với phòng trưng bày bảo tàng, nơi người xem có thể di chuyển chậm, đọc các chú giải dài và tiếp xúc trực tiếp với hiện vật trong một không gian được kiểm soát, nhà ga là nơi công chúng đi qua nhanh, sự chú ý bị phân tán và thời gian dừng lại thường ngắn. Vì vậy, nội dung bảo tàng khi được đưa vào MRT phải được chuyển hóa thành những hình thức trực quan, dễ nhận diện và phù hợp với nhịp độ di chuyển. Bài viết về việc cải tạo không gian nghệ thuật Cố cung cho biết khu vực này sử dụng hình ảnh hiện vật, bố cục thị giác, vật liệu ánh sáng, tường hình ảnh và các phương tiện đa truyền thông nhằm tăng khả năng nhận diện của bảo tàng trong không gian nhà ga. Nói cách khác, bảo tàng không chỉ “mang hiện vật ra ga”, mà còn phải tái thiết kế cách kể chuyện để thích ứng với công chúng di chuyển.

Trường hợp này có ý nghĩa quan trọng đối với việc nhìn nhận nhà ga như một không gian trưng bày phi bảo tàng. Bảo tàng Cố cung vốn là một thiết chế lưu giữ và trình hiện di sản văn hóa truyền thống, nhưng khi xuất hiện trong Taipei MRT, các hình ảnh và bản sao hiện vật được đặt vào một bối cảnh hoàn toàn khác: không gian hạ tầng hiện đại, nơi dòng người, biển chỉ dẫn, quảng cáo, cửa hàng và các luồng chuyển tuyến cùng tồn tại. Sự đặt cạnh này tạo nên một dạng trải nghiệm văn hóa mới. Công chúng có thể không chủ động đến bảo tàng, nhưng vẫn tiếp xúc với hình ảnh di sản trong quá trình di chuyển bằng tàu điện. Theo đó, MRT trở thành một tiền sảnh mở rộng của bảo tàng, đồng thời mở thêm một kênh tiếp cận công chúng ngoài không gian trưng bày chuyên biệt.

Nếu Không gian nghệ thuật Cố cung cho thấy sự hợp tác giữa bảo tàng và metro, thì cụm trưng bày về thành cổ Đài Bắc tại khu vực Ga Đài Bắc lại thể hiện rõ hơn chức năng lưu giữ và kể chuyện ký ức đô thị của nghệ thuật công cộng. Theo Taipei Public Art, cụm tác phẩm mang tên chung Lizheng (Lập Chính), Chongxi (Sùng Hy), Cheng’en (Thừa Ân) và Jingfu (Cảnh Phúc), gồm sáu tác phẩm, với tên gọi bắt nguồn từ biển ngạch của bốn cổng thành cổ còn lại của Đài Bắc. Tại Quảng trường ngầm số 2 của Ga Đài Bắc, các hạng mục trưng bày sử dụng di vật khai quật và kết quả nghiên cứu để giới thiệu lịch sử thành cổ qua bốn chủ đề liên quan đến thành lũy, cổng thành và ký ức đô thị. Các hạng mục này do Lý Càn Lãng thực hiện năm 2002, thuộc dự án nghệ thuật công cộng của tuyến MRT Nangang trên đường ngầm Zhongxiao West Road. Trường hợp này cho thấy nhà ga không chỉ là không gian trung chuyển, mà còn có thể trở thành nơi thành phố tái hiện và lan tỏa ký ức lịch sử trong đời sống hằng ngày.

Ý nghĩa của cụm trưng bày này nằm ở sự chồng lớp giữa hiện đại và lịch sử. Taipei Main Station là một trong những nút giao thông quan trọng nhất của thành phố, nơi hệ thống MRT, đường sắt, đường sắt cao tốc, xe buýt, không gian thương mại ngầm và dòng người hằng ngày giao cắt. Đây là một không gian hiện đại, vận hành theo logic của tốc độ, kết nối và hiệu quả. Tuy nhiên, ngay trong không gian ấy, các trưng bày về thành cổ lại gợi mở những lớp lịch sử của Đài Bắc thông qua tường thành, cổng thành, di vật khảo cổ và cấu trúc đô thị tiền hiện đại. Sự hiện diện của các trưng bày này khiến nhà ga không chỉ là điểm trung chuyển, mà còn trở thành nơi người đi qua có thể nhận biết chiều sâu lịch sử của không gian mình đang sử dụng.

Các tủ kính, mô hình và hệ thống chú giải về thành cổ trong khu vực Ga Đài Bắc có thể được xem như một cách đưa ký ức đô thị vào không gian giao thông. Điểm đáng chú ý là ký ức ấy không được kể trong một bảo tàng lịch sử thành phố, mà xuất hiện ngay trong không gian ngầm của metro. Người xem không cần tách khỏi đời sống thường nhật để bước vào một thiết chế chuyên biệt dành cho việc chiêm nghiệm, mà có thể bắt gặp lịch sử thành phố ngay trong quá trình di chuyển. Chính điều này làm cho trưng bày tại Ga Đài Bắc khác với trưng bày bảo tàng truyền thống: không đòi hỏi sự tập trung kéo dài, mà tạo ra những điểm dừng thị giác ngắn, những mảnh thông tin lịch sử và cơ hội nhận diện thành phố giữa dòng di chuyển liên tục.

Vì vậy, Ga Đài Bắc có thể được xem là điểm hội tụ tiêu biểu của hệ thống trưng bày công cộng trong không gian tàu điện Đài Bắc. Tại đây, nhiều lớp chức năng cùng tồn tại: chức năng giao thông của một nút trung chuyển lớn, chức năng văn hóa của các không gian trưng bày hợp tác với bảo tàng và chức năng lưu giữ ký ức của các tác phẩm nghệ thuật công cộng liên quan đến thành cổ Đài Bắc. Những lớp chức năng này không tồn tại tách biệt, mà cùng tạo nên một không gian phức hợp, trong đó hạ tầng giao thông được bổ sung những lớp ý nghĩa văn hóa. Nhà ga vì thế không còn là một không gian trung tính, vô danh, mà trở thành nơi thành phố tự kể lại một phần lịch sử và bản sắc của mình trong đời sống hằng ngày.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận những giới hạn của mô hình này. Trưng bày trong không gian tàu điện không thể thay thế trải nghiệm bảo tàng. Trong bảo tàng hoặc gallery, người xem thường bước vào với tâm thế tập trung để quan sát và đọc; còn trong không gian giao thông, sự tiếp nhận thường diễn ra trong thời gian ngắn, phân tán và chịu ảnh hưởng bởi tốc độ di chuyển. Một người đi tàu có thể chỉ lướt qua tác phẩm, không đọc chú giải hoặc chỉ ghi nhớ một phần hình ảnh. Tuy nhiên, chính tính không hoàn chỉnh ấy lại là đặc điểm của trưng bày công cộng trong không gian giao thông. Mục tiêu của nó không phải tạo ra sự chiêm ngưỡng chuyên sâu như bảo tàng, mà mở rộng khả năng tiếp cận thông qua những lần gặp gỡ ngẫu nhiên, lặp lại và diễn ra trong đời sống thường nhật. Đây cũng là giá trị nổi bật của Taipei MRT như một hệ thống trưng bày công cộng, nơi nghệ thuật, di sản và ký ức đô thị được đưa ra khỏi các thiết chế chuyên biệt để hiện diện trong nhịp sống của thành phố.

Nhìn tổng thể, trường hợp Đài Bắc cho thấy không gian tàu điện có thể vận hành như một hệ sinh thái trưng bày công cộng. Trong hệ sinh thái đó, các nhà ga không chỉ là điểm dừng của mạng lưới vận tải, mà còn là những điểm kể chuyện đô thị; bảo tàng không chỉ giới hạn trong tòa nhà của mình, mà có thể mở rộng hoạt động sang hạ tầng giao thông; và ký ức lịch sử không chỉ được lưu giữ trong sách vở hay bảo tàng, mà còn hiện diện ngay tại những nơi người dân đi qua mỗi ngày. Đây là cơ sở quan trọng để từ trường hợp Đài Bắc, bài viết tiếp tục suy nghĩ về khả năng phát triển metro như một hạ tầng văn hóa đô thị tại Việt Nam.

Triển lãm Cố Cung năm 2011 trong ga Taipei Main Station

Gợi mở cho Việt Nam: từ nhà ga metro đến hạ tầng văn hóa đô thị
Trường hợp Đài Bắc đặt ra một vấn đề quan trọng đối với Việt Nam: trong quá trình phát triển metro, nhà ga nên được nhìn nhận chỉ như hạ tầng vận tải hay như một dạng không gian công cộng mới của đô thị? Những yêu cầu về vận hành, an toàn, kết nối và phân luồng đương nhiên là nền tảng, nhưng khi đi vào đời sống thường nhật, nhà ga còn trở thành nơi cư dân tiếp xúc với hình ảnh, lịch sử và bản sắc của thành phố. Vì vậy, giá trị của metro không chỉ nằm ở năng lực vận chuyển, mà còn ở khả năng giúp đô thị được nhận diện, ghi nhớ và diễn giải.

Tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, các thảo luận về metro hiện chủ yếu tập trung vào tiến độ, vốn đầu tư, giải phóng mặt bằng, kết nối và hiệu quả khai thác. Đây là những vấn đề cấp thiết, song nếu chỉ tiếp cận từ góc độ kỹ thuật, metro dễ bị thu hẹp thành một công trình giao thông thuần túy. Kinh nghiệm từ Đài Bắc cho thấy hệ thống tàu điện có thể đồng thời vận hành như một hạ tầng văn hóa mềm, nơi nghệ thuật công cộng, bảo tàng, di sản và ký ức địa phương được tích hợp vào trải nghiệm di chuyển hằng ngày.

Trước hết, cần xem mỗi nhà ga là một điểm giao thoa giữa hạ tầng, kiến trúc, văn hóa và cộng đồng. Mỗi ga đều gắn với một địa điểm, một lịch sử và một hệ thống ký ức riêng. Nếu những yếu tố đó được nhận diện và chuyển hóa thành ngôn ngữ trưng bày phù hợp, nhà ga có thể trở thành nơi kể câu chuyện của khu vực xung quanh. Từ đó, Việt Nam có thể cân nhắc mô hình “mỗi ga một câu chuyện”, trong đó chủ đề văn hóa được thể hiện thông qua nghệ thuật công cộng, ảnh tư liệu, bản đồ ký ức, vật liệu kiến trúc, bản sao hiện vật, màn hình tương tác hoặc các hình thức diễn giải số. Khi đó, metro không chỉ hình thành một mạng lưới giao thông, mà còn góp phần kiến tạo bản đồ văn hóa của đô thị.

Hà Nội có thể khai thác các lớp ký ức về đường sắt, phố cổ, giáo dục, làng nghề, sông hồ và quá trình mở rộng đô thị; trong khi Thành phố Hồ Chí Minh có lợi thế với những câu chuyện về thương mại, di dân, cảng thị, công nghiệp và sự chuyển hóa không gian. Các ga như Ga Hà Nội, Văn Miếu, Hồ Gươm, Bến Thành, Nhà hát Thành phố và Ba Son đều có thể trở thành những điểm tiếp cận lịch sử đô thị nếu được nghiên cứu và giám tuyển phù hợp.

Thứ hai, cần tăng cường hợp tác giữa metro với các bảo tàng và thiết chế văn hóa. Trường hợp Bảo tàng Cố cung Quốc gia trong Taipei MRT cho thấy bảo tàng có thể mở rộng phạm vi hoạt động ra ngoài tòa nhà, trong khi nhà ga trở thành “cánh tay nối dài”, đưa bộ sưu tập, tư liệu và các chương trình giáo dục đến với đông đảo công chúng. Tại Việt Nam, các bảo tàng lịch sử, mỹ thuật, dân tộc học, bảo tàng đô thị, trung tâm lưu trữ, trường nghệ thuật và không gian sáng tạo đều có thể tham gia bằng nhiều hình thức linh hoạt như trưng bày ảnh, bản sao hiện vật, bản đồ ký ức, mã QR, nội dung số hoặc triển lãm luân phiên. Điều cốt yếu là nội dung phải được giám tuyển và thiết kế phù hợp với môi trường giao thông, nơi sự tiếp nhận thường diễn ra nhanh, ngắn và phân tán.

Thứ ba, nghệ thuật và trưng bày cần được tích hợp ngay từ giai đoạn quy hoạch thay vì bổ sung sau khi công trình hoàn thành. Khi chủ đề văn hóa được xác lập từ sớm, các yếu tố như tường trưng bày, ánh sáng, vật liệu, hướng nhìn, lối chuyển tuyến, nội dung số và phương án bảo trì có thể trở thành một phần hữu cơ của kiến trúc nhà ga. Quá trình này đòi hỏi cơ chế phối hợp giữa đơn vị vận hành, cơ quan văn hóa, bảo tàng, kiến trúc sư, nghệ sĩ, nhà thiết kế, chuyên gia lịch sử đô thị, giám tuyển và cộng đồng địa phương.

Tuy nhiên, việc phát triển trưng bày trong metro cũng đối diện với nguy cơ trang trí hóa, khẩu hiệu hóa và thương mại hóa, khi các yếu tố văn hóa chỉ còn là họa tiết bề mặt, thông điệp hành chính hoặc bị quảng cáo lấn át. Bên cạnh đó, việc thiếu bảo trì, cập nhật và đánh giá từ công chúng có thể khiến các trưng bày nhanh chóng xuống cấp hoặc dần trở nên vô hình. Vì vậy, bài học từ Đài Bắc không nằm ở việc sao chép hình thức, mà ở tư duy tích hợp văn hóa vào hạ tầng giao thông.

Từ góc độ đó, phát triển metro tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là cơ hội cải thiện giao thông, mà còn là cơ hội kiến tạo một mạng lưới không gian văn hóa công cộng mới. Nếu được tổ chức một cách có chiến lược, mỗi nhà ga có thể trở thành một điểm kể chuyện, mỗi tuyến metro là một hành trình văn hóa, và toàn bộ hệ thống sẽ góp phần giúp thành phố được nhận diện, ghi nhớ và diễn giải ngay trong nhịp sống thường nhật của cư dân.

tác phẩm River in Sky trong ga Nangang năm 2009

Từ nhà ga metro đến hạ tầng văn hóa đô thị
Trường hợp Đài Bắc cho thấy hệ thống tàu điện đô thị không chỉ là hạ tầng giao thông mà còn có thể vận hành như một hạ tầng văn hóa mềm. Thông qua việc tích hợp nghệ thuật công cộng, trưng bày di sản, ký ức địa phương và sự hợp tác với bảo tàng vào không gian nhà ga, Taipei MRT đã mở rộng chức năng của giao thông công cộng sang lĩnh vực văn hóa đô thị. Trong đó, Ga Đài Bắc là ví dụ tiêu biểu, nơi giao thông, thương mại, bảo tàng và ký ức lịch sử cùng hiện diện trong một không gian trung chuyển có mật độ sử dụng cao.

Đối với Việt Nam, kinh nghiệm từ Đài Bắc gợi mở một cách tiếp cận mới trong quá trình phát triển metro tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Nhà ga không chỉ nên được thiết kế như một không gian kỹ thuật phục vụ vận hành, mà còn có thể trở thành nơi kể chuyện đô thị, nơi nghệ thuật công cộng, bảo tàng, di sản và cộng đồng địa phương gặp gỡ. Nếu được nghiên cứu, giám tuyển và tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế, các ga metro có thể góp phần hình thành một mạng lưới không gian văn hóa công cộng mới.

Tuy nhiên, giá trị của kinh nghiệm Đài Bắc không nằm ở việc sao chép các hình thức cụ thể, mà ở tư duy tích hợp văn hóa vào hạ tầng giao thông. Để tránh nguy cơ trang trí hóa, khẩu hiệu hóa hoặc thương mại hóa quá mức, cần xây dựng cơ chế phối hợp giữa ngành giao thông, lĩnh vực văn hóa, bảo tàng, giới kiến trúc, nghệ thuật và cộng đồng địa phương. Khi đó, metro không chỉ giúp cư dân di chuyển trong thành phố, mà còn góp phần làm cho thành phố được nhận diện, ghi nhớ và kể lại thông qua những trải nghiệm thường nhật.

Vũ Thị Duyên

Tài liệu tham khảo
1/Department of Rapid Transit Systems, Taipei City Government (2017), “Architectural Design of MRT Stations”, truy cập ngày 11/7/2026, tại: https://english.dorts.gov.taipei/News_Content.aspx?n=4066BCD5578154F3&s=8F2143FB3A418733&.
2/Department of Rapid Transit Systems, Taipei City Government (2026a), “Public Art”, truy cập ngày 10/7/2026, tại: https://english.dorts.gov.taipei/News_Content.aspx?n=0C5886D69B07E18A&s=E963135823C798F6.
3/Department of Rapid Transit Systems, Taipei City Government (2026b), “The MRT: More Than Just Transportation”, truy cập ngày 10/7/2026, tại: https://english.dorts.gov.taipei/cp.aspx?n=DF8A2EBD88679100&.
4/Hoàng Chính Hòa [黃正和] (2020), “接地氣─捷運故宮藝文空間換裝實記” [Đưa Cố Cung đến gần đời sống: Ghi chép về việc cải tạo Không gian nghệ thuật Cố Cung trong MRT], Cố 5/Cung văn vật nguyệt san [故宮文物月刊], số 450, tr. 110–112.
6/Lee, Anru và Shyong, Perng-juh Peter (2011), “Assessing (Multi)culturalism through Public Art Practices”, trong Tak-Wing Ngo và Hong-zen Wang (chủ biên), Politics of Difference in Taiwan, Routledge, London và New York, tr. 181–207.
7/Lu, Pei-Yi (2010a), “Off-site Art Exhibitions as a Practice of ‘Taiwanization’ in the 1990s”, Yishu: Journal of Contemporary Chinese Art, tập 9, số 5, tháng 9–10, tr. 11–12.
8/Lu, Pei-Yi (2010), “What is Off-site Art?”, Yishu: Journal of Contemporary Chinese Art, tập 9, số 5, tháng 9–10, tr. 7–12.
9/Salvatori, Gaia (2020), “Art on the Threshold: Neapolitan Metro Stations in an International Context”, Il Capitale Culturale: Studies on the Value of Cultural Heritage, số 22, tr. 253–273. DOI: 10.13138/2039-2362/2231.
10/Sandrin, Ewely Branco (2020), “Visual Environment Interventions”, Art Style: Art & Culture International Magazine, tr. 87–95.
11/Taipei City Government (2026), “About Zhongzheng District”, truy cập ngày 11/7/2026, tại: https://english.gov.taipei/cp.aspx?n=E128A35874141DEE.
12/Taipei Public Art, “Spring and Autumn in the Old City”, truy cập ngày 11/7/2026, tại: https://publicart.taipei/Works_detail_en.aspx?id=64.