Trung Đông không chỉ giàu tài nguyên năng lượng và giữ vị trí chiến lược nối liền Á – Âu – Phi, mà còn là nơi giao thoa của nhiều nền văn minh, tôn giáo cổ xưa. Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, sự tan rã của Đế quốc Ottoman và các thỏa thuận quốc tế giữa các cường quốc đã vẽ lại bản đồ khu vực với nhiều đường biên giới chưa phản ánh đầy đủ yếu tố dân tộc, lịch sử. Từ đó, cạnh tranh quyền lực khu vực và quốc tế liên tục chi phối đời sống các cộng đồng, trong đó những nhóm nhỏ như người Kurd hay nhiều cộng đồng tại Lebanon, Syria, Palestine thường chịu tác động trực tiếp từ các toan tính địa chính trị vượt ngoài khả năng tự quyết của họ.

Nguồn gốc lịch sử của một bàn cờ địa chính trị
Nhiều vấn đề của Trung Đông hiện đại có thể truy nguyên về những năm tháng cuối của Chiến tranh thế giới thứ nhất, thời điểm một trật tự cũ tan rã nhưng trật tự mới lại được định hình từ bên ngoài. Khi Đế quốc Ottoman suy yếu rồi sụp đổ, khoảng trống quyền lực trải dài từ Anatolia tới bán đảo Ả Rập nhanh chóng trở thành mục tiêu toan tính của các cường quốc châu Âu.
Năm 1916, Hiệp định Sykes – Picot giữa Anh và Pháp ra đời trong bối cảnh chiến tranh chưa kết thúc, đặt nền móng cho việc phân chia các vùng lãnh thổ Ottoman tại Trung Đông. Trên bản đồ được vạch bằng bút chì trong các phòng họp kín ở châu Âu, những đường thẳng cắt qua sa mạc và cao nguyên đã phác họa tương lai của hàng triệu người dân trong khu vực. Thỏa thuận này thể hiện cách nhìn Trung Đông như một không gian chiến lược then chốt đối với cán cân quyền lực toàn cầu, hơn là một thực thể xã hội – lịch sử phức tạp với nhiều cộng đồng đan xen.
Sau chiến tranh, hệ thống ủy trị của Hội Quốc Liên tiếp tục củng cố sự sắp đặt đó: Pháp nắm quyền kiểm soát Syria và Lebanon; Anh quản lý Iraq, Palestine và Transjordan (Jordan ngày nay). Quá trình hình thành các quốc gia hiện đại vì thế mang dấu ấn đậm nét của những quyết định địa chính trị quốc tế. Nhiều đường biên giới được thiết lập dựa trên lợi ích chiến lược, kiểm soát tuyến đường và tài nguyên, thay vì phản ánh đầy đủ cấu trúc dân tộc, tôn giáo và mạng lưới quan hệ truyền thống trong khu vực. Những khác biệt vốn tồn tại từ trước, giữa các cộng đồng Ả Rập, Kurd, Sunni, Shia hay các nhóm tôn giáo thiểu số – khi bị đặt trong khuôn khổ quốc gia mới, đã tích tụ thành các mâu thuẫn tiềm ẩn kéo dài qua nhiều thập niên.
Bên cạnh di sản lịch sử ấy, vị trí địa lý đặc biệt tiếp tục khiến Trung Đông trở thành tâm điểm cạnh tranh quyền lực toàn cầu. Khu vực nằm trên giao điểm của ba châu lục Á – Âu – Phi, án ngữ các tuyến hàng hải nối Địa Trung Hải với Ấn Độ Dương và Đông Á. Những điểm nghẽn chiến lược như kênh đào Suez hay eo biển Hormuz không chỉ là tuyến vận tải thương mại, mà còn là “van điều tiết” của dòng chảy năng lượng toàn cầu.
Theo nhiều thống kê quốc tế, khoảng một phần ba lượng dầu mỏ vận chuyển bằng đường biển trên thế giới đi qua eo biển Hormuz. Điều đó đồng nghĩa với việc bất kỳ căng thẳng hay xung đột nào tại đây đều có thể nhanh chóng lan tỏa thành biến động giá năng lượng, ảnh hưởng tới chuỗi cung ứng và an ninh kinh tế toàn cầu. Chính sự kết hợp giữa di sản lịch sử phức tạp và vị trí địa chiến lược then chốt đã biến Trung Đông thành một “bàn cờ” nơi lợi ích khu vực và quốc tế liên tục đan xen, định hình số phận của các quốc gia và cộng đồng trong suốt thế kỷ qua.
Người Kurd – dân tộc chưa có quốc gia
Người Kurd thường được xem là cộng đồng dân tộc lớn nhất thế giới chưa sở hữu một quốc gia độc lập. Với dân số ước tính từ 30–40 triệu người, họ sinh sống chủ yếu tại dải núi trải dài qua đông nam Thổ Nhĩ Kỳ, bắc Iraq, đông bắc Syria và tây bắc Iran, khu vực mà nhiều người Kurd gọi là “Kurdistan”. Trong suốt nhiều thế kỷ, cộng đồng này duy trì bản sắc ngôn ngữ và văn hóa riêng, dù luôn tồn tại trong lòng các đế chế và quốc gia lớn hơn.
Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, khi Đế quốc Ottoman tan rã, Hiệp ước Sèvres năm 1920 từng mở ra khả năng thành lập một nhà nước Kurd độc lập. Tuy nhiên, viễn cảnh ấy nhanh chóng khép lại khi Hiệp ước Lausanne năm 1923 thay thế Sèvres và loại bỏ hoàn toàn điều khoản về quốc gia Kurd. Từ đây, lãnh thổ người Kurd bị chia cắt giữa bốn quốc gia mới hình thành, đặt nền móng cho một trong những vấn đề chính trị dai dẳng nhất của Trung Đông hiện đại.
Sự chia cắt ấy không chỉ mang tính địa lý mà còn kéo theo khác biệt về chính sách và môi trường chính trị. Ở mỗi quốc gia, người Kurd phải thích ứng với những bối cảnh khác nhau, từ các giai đoạn đồng hóa văn hóa, hạn chế ngôn ngữ, đến những thời kỳ xung đột vũ trang và đàm phán tự trị. Trong suốt thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, nhiều phong trào chính trị, thậm chí quân sự, đã nổi lên với mục tiêu đòi quyền tự trị rộng rãi hơn hoặc hướng tới độc lập hoàn toàn.
Một ví dụ điển hình cho thấy số phận phong trào Kurd thường gắn chặt với biến động quan hệ quốc tế là sự kiện năm 1975. Khi Iran và Iraq ký Thỏa thuận Algiers, sự hỗ trợ từ bên ngoài dành cho lực lượng nổi dậy người Kurd tại Iraq đột ngột chấm dứt. Chỉ trong thời gian ngắn, phong trào này suy yếu rõ rệt, cho thấy các lực lượng Kurd nhiều khi bị cuốn vào những thỏa hiệp chiến lược vượt ra ngoài khả năng kiểm soát của họ.
Trong những năm gần đây, các lực lượng người Kurd tại Iraq và Syria đóng vai trò đáng kể trong cuộc chiến chống tổ chức cực đoan IS, qua đó nâng cao vị thế quốc tế và mở rộng không gian tự trị trên thực tế ở một số khu vực. Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy các liên minh chiến lược thường thay đổi theo lợi ích và hoàn cảnh chính trị của từng thời điểm. Chính vì vậy, tương lai chính trị của người Kurd vẫn còn nhiều bất định, nằm ở giao điểm giữa khát vọng tự quyết của một dân tộc và những toan tính quyền lực phức tạp của khu vực Trung Đông.

Lebanon – quốc gia nhỏ giữa những đối đầu khu vực
Lebanon, quốc gia ven Địa Trung Hải với diện tích khoảng 10.400 km² và dân số gần 6 triệu người, từ lâu được ví như một “ngã tư” của các dòng chảy văn hóa và quyền lực Trung Đông. Xã hội Lebanon được cấu thành bởi nhiều cộng đồng tôn giáo như Hồi giáo Sunni, Hồi giáo Shia, Kitô giáo Maronite và Druze, mỗi cộng đồng đều có lịch sử, lãnh đạo và không gian ảnh hưởng riêng.
Để duy trì sự cân bằng trong cấu trúc đa dạng đó, Lebanon xây dựng hệ thống chính trị dựa trên nguyên tắc chia sẻ quyền lực theo tôn giáo: tổng thống là người Maronite, thủ tướng là người Sunni và chủ tịch quốc hội là người Shia. Cơ chế này từng được kỳ vọng là nền tảng ổn định, nhưng trên thực tế lại tạo ra thế cân bằng mong manh, dễ bị rung chuyển khi cán cân khu vực thay đổi.
Từ năm 1975 đến 1990, Lebanon rơi vào cuộc nội chiến kéo dài 15 năm với sự tham gia của nhiều phe phái trong nước cùng sự can dự của các lực lượng bên ngoài. Cuộc chiến khiến hơn 100.000 người thiệt mạng, thủ đô Beirut bị tàn phá nặng nề và nền kinh tế suy sụp. Những vết thương chiến tranh không chỉ nằm ở hạ tầng đổ nát mà còn hằn sâu trong cấu trúc xã hội và niềm tin giữa các cộng đồng.
Ngay cả sau khi nội chiến kết thúc, Lebanon vẫn chịu tác động mạnh từ các xung đột khu vực. Miền nam Lebanon nhiều lần trở thành điểm nóng trong các cuộc đối đầu giữa Israel và lực lượng Hezbollah. Bên cạnh đó, những biến động tại Syria hay căng thẳng giữa các cường quốc khu vực cũng thường xuyên dội sóng vào chính trường Beirut. Trong bối cảnh đó, Lebanon giống như một con thuyền nhỏ giữa vùng biển động, luôn phải điều chỉnh để giữ thăng bằng trước các dòng chảy quyền lực phức tạp của Trung Đông.
Syria – chiến trường của những lợi ích chồng chéo
Từng giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc chính trị và an ninh Trung Đông, Syria bước vào một giai đoạn biến động sâu sắc từ năm 2011, khi các cuộc biểu tình phản đối chính phủ bùng phát và nhanh chóng leo thang thành xung đột vũ trang. Từ một cuộc khủng hoảng chính trị trong nước, Syria dần trở thành điểm hội tụ của nhiều toan tính khu vực và quốc tế.
Nhiều nhà phân tích nhận định cuộc chiến tại Syria mang đặc điểm của một cuộc chiến ủy nhiệm, khi các lực lượng địa phương nhận được sự hậu thuẫn khác nhau từ các quốc gia bên ngoài. Sự hỗ trợ về quân sự, tài chính và chính trị từ nhiều phía khiến chiến trường Syria không chỉ là cuộc đối đầu nội bộ mà còn phản ánh cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc và các nước trong khu vực.
Bên cạnh các phe phái trong nước, nhiều quốc gia đã tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm bảo vệ lợi ích chiến lược, từ an ninh biên giới, ảnh hưởng chính trị đến vị thế khu vực. Điều này khiến Syria trở thành một trong những cuộc xung đột phức tạp nhất của thế kỷ XXI, nơi ranh giới giữa nội chiến và cạnh tranh địa chính trị quốc tế ngày càng mờ nhạt.
Theo ước tính của Liên Hợp Quốc, cuộc chiến đã khiến hơn 500.000 người thiệt mạng và hơn 13 triệu người phải rời bỏ nhà cửa, tạo ra một trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn nhất thế giới hiện nay. Hạ tầng kinh tế, hệ thống y tế, giáo dục bị tàn phá nghiêm trọng, đặt ra thách thức to lớn cho tiến trình hòa giải và tái thiết trong tương lai. Khi tiếng súng chưa hoàn toàn lắng xuống, Syria vẫn là minh chứng rõ nét cho cách một quốc gia có thể trở thành tâm điểm của những lợi ích chồng chéo trong bàn cờ địa chính trị Trung Đông.

Nội chiến ở Syria
Palestine – vấn đề kéo dài nhiều thập niên
Vấn đề Palestine được xem là một trong những cuộc xung đột dai dẳng và phức tạp nhất của thế giới hiện đại, nơi lịch sử, tôn giáo và địa chính trị đan xen chặt chẽ. Bước ngoặt lớn diễn ra năm 1947, khi Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 181, đề xuất chia lãnh thổ Palestine thành hai nhà nước: một Do Thái và một Arab, với Jerusalem đặt dưới quy chế quốc tế đặc biệt. Tuy nhiên, kế hoạch này vấp phải sự phản đối và nhanh chóng dẫn tới xung đột vũ trang.
Năm 1948, Nhà nước Israel được thành lập, kéo theo cuộc chiến tranh đầu tiên giữa Israel và các quốc gia Arab láng giềng. Trong những biến động đó, hàng trăm nghìn người Palestine rời bỏ hoặc buộc phải rời khỏi nhà cửa. Sự kiện này được nhiều người Palestine gọi là “Nakba” – nghĩa là “thảm họa” và trở thành ký ức tập thể định hình bản sắc và yêu cầu chính trị của họ suốt nhiều thế hệ.
Hiện nay, người Palestine có dân số khoảng 14 triệu người trên toàn thế giới. Hàng triệu người sinh sống tại Bờ Tây và Dải Gaza, trong khi một bộ phận lớn khác sống tại các trại tị nạn hoặc cộng đồng lưu vong ở nhiều quốc gia Trung Đông và xa hơn nữa. Câu hỏi về quyền hồi hương, quy chế tị nạn và việc thành lập một nhà nước Palestine độc lập được quốc tế công nhận vẫn là những vấn đề trung tâm trong các cuộc đàm phán.
Hiệp định Oslo năm 1993 từng mở ra hy vọng khi hai bên lần đầu tiên công nhận lẫn nhau và đặt nền tảng cho một lộ trình hướng tới giải pháp hai nhà nước. Tuy nhiên, các vấn đề cốt lõi như đường biên giới cuối cùng, quy chế của Jerusalem, các khu định cư, an ninh và tương lai của người tị nạn vẫn chưa đạt được đồng thuận. Những vòng bạo lực bùng phát theo chu kỳ và sự thiếu lòng tin lẫn nhau khiến tiến trình hòa bình nhiều lần rơi vào bế tắc.
Hơn bảy thập niên trôi qua, vấn đề Palestine không chỉ là tranh chấp lãnh thổ, mà còn là biểu tượng của những mâu thuẫn lịch sử chưa được hóa giải trong cấu trúc an ninh Trung Đông. Tương lai của khu vực vì thế vẫn gắn chặt với khả năng tìm ra một giải pháp bền vững cho bài toán Palestine, một bài toán vừa mang tính địa chính trị, vừa thấm đẫm yếu tố con người và ký ức lịch sử.
Xung đột mới từ 28/2 và những toan tính chiến lược
Những diễn biến quân sự bắt đầu từ ngày 28/2 cho thấy Trung Đông có dấu hiệu bước vào một chu kỳ căng thẳng mới. Các đợt không kích, hoạt động quân sự qua lại và những tuyên bố cứng rắn liên tiếp đã nhanh chóng đẩy khu vực trở lại tâm điểm chú ý của dư luận quốc tế. Trong bối cảnh vốn đã mong manh, chỉ một động thái quân sự cũng có thể kích hoạt phản ứng dây chuyền, làm gia tăng nguy cơ đối đầu rộng lớn hơn.
Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng các hành động quân sự trực tiếp chỉ là phần nổi của tảng băng. Phía sau đó là những tính toán địa chính trị dài hạn, nơi các cường quốc tìm cách củng cố vị thế, răn đe đối thủ và tái định hình cán cân ảnh hưởng trong khu vực. Trung Đông, với vị trí chiến lược và lịch sử chia cắt phức tạp, tiếp tục trở thành không gian thuận lợi cho các chiến lược cạnh tranh gián tiếp.
Đáng chú ý, những điểm yếu lịch sử như vấn đề người Kurd, sự phân mảnh quyền lực tại Syria hay các mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo lâu đời thường bị cuốn vào vòng xoáy tính toán chiến lược. Khi lợi ích an ninh, năng lượng và ảnh hưởng khu vực giao thoa, các điểm nóng cũ có thể nhanh chóng được “kích hoạt” trở lại như những đòn bẩy trong đàm phán và đối đầu.
Trong bức tranh đó, xung đột không chỉ là sự va chạm quân sự trước mắt, mà còn là biểu hiện của một quá trình điều chỉnh quyền lực sâu xa hơn. Điều khiến giới quan sát lo ngại là mỗi vòng căng thẳng mới đều làm gia tăng rủi ro tính toán sai lầm, trong khi những vấn đề cốt lõi của khu vực vẫn chưa tìm được lời giải bền vững.
Mỹ – lợi ích chiến lược và bài toán ảnh hưởng
Đối với Mỹ, Trung Đông từ lâu gắn với ba lợi ích chiến lược cốt lõi: bảo đảm an ninh năng lượng toàn cầu, duy trì mạng lưới đồng minh và bảo vệ các tuyến giao thông huyết mạch. Trong suốt thời kỳ hậu Chiến tranh thế giới thứ hai, Washington từng bước xây dựng sự hiện diện quân sự và chính trị sâu rộng tại khu vực, coi đây là một mắt xích quan trọng trong cấu trúc an ninh toàn cầu.
An ninh năng lượng không chỉ liên quan trực tiếp đến nguồn cung dầu mỏ, mà còn gắn với sự ổn định của thị trường thế giới. Bất kỳ biến động lớn nào tại Vịnh Ba Tư hay các tuyến vận tải chiến lược đều có thể tác động đến kinh tế toàn cầu, từ giá nhiên liệu đến lạm phát và chuỗi cung ứng. Vì vậy, việc duy trì tự do hàng hải và ổn định khu vực luôn là ưu tiên trong chính sách Trung Đông của Mỹ.
Bên cạnh đó, Washington chú trọng củng cố hệ thống đồng minh, bao gồm cả các đối tác truyền thống lẫn những lực lượng tại chỗ có vai trò chiến lược. Trong nhiều giai đoạn, Mỹ duy trì quan hệ với các lực lượng người Kurd tại Iraq và Syria, đặc biệt trong bối cảnh cuộc chiến chống các tổ chức cực đoan. Sự hợp tác này vừa mang tính quân sự, an ninh, vừa tạo cho Mỹ một điểm tựa ảnh hưởng tại các khu vực then chốt.
Sự hiện diện của các lực lượng người Kurd tại miền bắc Syria và Iraq không chỉ gắn với mục tiêu chống cực đoan, mà còn hình thành một không gian chiến lược nằm gần các điểm tiếp giáp quan trọng với Iran, Thổ Nhĩ Kỳ và Syria. Trong bức tranh rộng hơn, điều đó giúp Mỹ duy trì khả năng theo dõi, răn đe và điều chỉnh cán cân quyền lực trong một khu vực vốn luôn biến động.
Tuy nhiên, chiến lược này cũng đặt Washington trước nhiều thách thức: cân bằng quan hệ với các đồng minh khu vực, tránh leo thang xung đột trực tiếp và xử lý hệ quả của những cam kết an ninh dài hạn. Trung Đông vì thế tiếp tục là một bài toán chiến lược phức tạp trong chính sách đối ngoại của Mỹ, nơi lợi ích, rủi ro và ảnh hưởng đan xen chặt chẽ.

Israel – ưu tiên an ninh và thế cân bằng khu vực
Đối với Israel, chiến lược an ninh khu vực từ lâu xoay quanh mục tiêu ngăn chặn các đối thủ tiềm tàng hình thành những “vành đai” quân sự bao quanh lãnh thổ. Với diện tích nhỏ và chiều sâu chiến lược hạn chế, Tel Aviv đặc biệt nhạy cảm trước bất kỳ sự dịch chuyển nào có thể làm thay đổi cán cân sức mạnh dọc các biên giới phía bắc và phía nam.
Trong bối cảnh đó, sự suy yếu của Syria sau nhiều năm xung đột được xem là một biến số quan trọng. Một mặt, điều này làm giảm nguy cơ đối đầu trực tiếp giữa hai quốc gia; mặt khác, khoảng trống quyền lực tại Syria lại mở ra không gian cho các lực lượng và ảnh hưởng bên ngoài gia tăng hiện diện. Chính yếu tố này khiến Israel theo dõi sát sao mọi diễn biến tại lãnh thổ Syria, đặc biệt là khu vực giáp Cao nguyên Golan.
Những biến động tại các vùng người Kurd sinh sống ở miền bắc Syria và Iraq cũng nằm trong tầm quan sát chiến lược của Israel. Các khu vực này có vị trí gần với hành lang được cho là kết nối Iran với Syria và Lebanon, nơi lực lượng Hezbollah hoạt động mạnh. Từ góc nhìn an ninh của Tel Aviv, bất kỳ thay đổi nào làm gián đoạn hoặc củng cố hành lang này đều có thể tác động trực tiếp đến môi trường chiến lược của Israel.
Vì vậy, chiến lược của Israel không chỉ dừng ở phòng thủ biên giới, mà còn bao gồm việc theo dõi, ngăn chặn và điều chỉnh các mối đe dọa tiềm tàng từ xa. Trong bức tranh rộng hơn của Trung Đông, điều đó khiến Israel trở thành một tác nhân chủ động, luôn tìm cách duy trì ưu thế răn đe trong một môi trường an ninh nhiều biến động.
Iran – vành đai ảnh hưởng và bài toán an ninh biên giới
Iran nhìn nhận Trung Đông thông qua khái niệm về một “vành đai ảnh hưởng” chiến lược kéo dài từ lãnh thổ mình qua Iraq, Syria đến Lebanon. Trong cấu trúc đó, Syria giữ vai trò đặc biệt quan trọng như một mắt xích địa chính trị nối Iran với Địa Trung Hải, đồng thời tạo chiều sâu chiến lược trước các sức ép từ bên ngoài. Vì vậy, Tehran coi việc duy trì và củng cố ảnh hưởng tại Syria là yếu tố then chốt để bảo đảm vị thế khu vực của mình.
Iraq cũng là một thành tố quan trọng trong chuỗi liên kết này, không chỉ bởi vị trí địa lý liền kề mà còn vì mối quan hệ chính trị, tôn giáo và kinh tế giữa hai nước. Ảnh hưởng tại Iraq giúp Iran mở rộng không gian chiến lược về phía tây, đồng thời tạo hành lang kết nối với Syria và Lebanon. Trong bối cảnh cạnh tranh ảnh hưởng gay gắt tại Trung Đông, việc duy trì sự liên thông của hành lang này được Tehran xem là lợi ích cốt lõi.
Tuy nhiên, song song với mục tiêu mở rộng ảnh hưởng, Iran cũng phải đối mặt với những thách thức an ninh nội tại. Tehran tỏ ra đặc biệt thận trọng trước các phong trào sắc tộc tại khu vực người Kurd, bởi Iran có cộng đồng người Kurd sinh sống tại các tỉnh phía tây giáp Iraq và Thổ Nhĩ Kỳ. Những biến động tại miền bắc Iraq hoặc Syria có thể tạo hiệu ứng lan tỏa, tác động đến ổn định biên giới và cấu trúc an ninh trong nước.
Do đó, chiến lược của Iran vừa mang tính mở rộng ảnh hưởng khu vực, vừa gắn chặt với yêu cầu bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ và ổn định nội bộ. Trong bàn cờ địa chính trị Trung Đông, Tehran tìm cách cân bằng giữa việc củng cố vị thế bên ngoài và kiểm soát rủi ro từ các yếu tố sắc tộc, tôn giáo và cạnh tranh quyền lực ngày càng phức tạp.
Nga – trở lại Trung Đông và điểm tựa Syria
Nga bước vào Trung Đông với mục tiêu khôi phục và củng cố ảnh hưởng chiến lược tại một khu vực từng giữ vai trò quan trọng trong thời kỳ Liên Xô. Sau giai đoạn suy giảm hiện diện trong thập niên 1990, Moscow dần quay trở lại bằng cách tăng cường quan hệ chính trị, quốc phòng và năng lượng với nhiều quốc gia trong khu vực, trong đó Syria giữ vị trí trung tâm.
Sự can dự quân sự trực tiếp của Nga tại Syria từ năm 2015 đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Thông qua hỗ trợ không quân và cố vấn quân sự, Moscow góp phần giúp chính phủ Damascus giữ được nhiều vị trí chiến lược và đảo chiều cục diện trên một số mặt trận. Động thái này không chỉ củng cố vị thế của chính quyền Syria mà còn tái khẳng định vai trò của Nga như một tác nhân có ảnh hưởng tại Trung Đông.
Đối với Moscow, Syria không chỉ là một đồng minh chính trị lâu năm mà còn là nơi đặt căn cứ hải quân Tartus, cơ sở quân sự duy nhất của Nga tại Địa Trung Hải. Căn cứ này mang ý nghĩa chiến lược đặc biệt, giúp Nga duy trì hiện diện hải quân ngoài không gian hậu Xô Viết và mở rộng tầm ảnh hưởng tới khu vực Nam Âu, Bắc Phi và Trung Đông.
Vì vậy, Nga có lợi ích rõ ràng trong việc duy trì sự ổn định của chính quyền Syria và hạn chế những thay đổi đột ngột có thể làm suy yếu cấu trúc quyền lực hiện tại. Đồng thời, thông qua vai trò trung gian trong một số tiến trình đàm phán, Moscow cũng tìm cách định vị mình như một đối trọng chiến lược trước ảnh hưởng của phương Tây tại khu vực.
Trong bức tranh rộng hơn, sự hiện diện của Nga tại Syria cho thấy Trung Đông tiếp tục là không gian cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc, nơi mỗi bước đi quân sự hay ngoại giao đều mang theo những tính toán dài hạn vượt ra ngoài biên giới một quốc gia đơn lẻ.
Trung Quốc – ưu tiên năng lượng và ổn định thương mại
Trung Quốc tiếp cận Trung Đông chủ yếu từ lăng kính kinh tế và an ninh năng lượng. Với nhu cầu tiêu thụ năng lượng lớn phục vụ tăng trưởng trong nước, phần đáng kể dầu mỏ nhập khẩu của Bắc Kinh đến từ khu vực này. Vì vậy, sự ổn định của các tuyến vận tải chiến lược, đặc biệt là eo biển Hormuz và các hành lang hàng hải nối Trung Đông với châu Á có ý nghĩa thiết yếu đối với an ninh kinh tế của Trung Quốc.
Khác với một số cường quốc truyền thống có hiện diện quân sự sâu rộng, Bắc Kinh chủ yếu mở rộng ảnh hưởng thông qua thương mại, đầu tư và hạ tầng. Thông qua sáng kiến Vành đai – Con đường, Trung Quốc thúc đẩy nhiều dự án cảng biển, khu công nghiệp, năng lượng và logistics tại các quốc gia Trung Đông. Cách tiếp cận này giúp Trung Quốc củng cố quan hệ song phương, đồng thời tạo mạng lưới kết nối thương mại liên lục địa.
Trong diễn ngôn chính thức, Bắc Kinh thường nhấn mạnh nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia, không can thiệp vào công việc nội bộ và ủng hộ giải pháp chính trị cho các xung đột. Ổn định khu vực được xem là điều kiện tiên quyết để bảo đảm dòng chảy thương mại và đầu tư không bị gián đoạn.
Tuy nhiên, khi lợi ích kinh tế ngày càng mở rộng, Trung Quốc cũng phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa vai trò đối tác kinh tế và những rủi ro địa chính trị. Trung Đông vì thế không chỉ là nguồn cung năng lượng, mà còn là không gian thử thách năng lực bảo vệ lợi ích toàn cầu ngày càng gia tăng của Bắc Kinh trong thế kỷ XXI.
Phương Tây – cân bằng giữa an ninh và ổn định
Đối với nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước châu Âu, Trung Đông vẫn giữ ý nghĩa chiến lược quan trọng trên nhiều phương diện. Trước hết là an ninh năng lượng, khi khu vực này cung cấp phần đáng kể nguồn dầu khí cho thị trường toàn cầu. Bất kỳ biến động lớn nào tại Trung Đông đều có thể tác động trực tiếp đến giá năng lượng, tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội tại châu Âu.
Bên cạnh đó, vấn đề di cư cũng là một yếu tố then chốt. Các cuộc xung đột tại Syria, Iraq hay Palestine trong thập niên qua đã tạo ra những làn sóng người tị nạn hướng về châu Âu, đặt ra thách thức lớn về kinh tế, xã hội và chính trị nội bộ. Vì vậy, ổn định Trung Đông không chỉ là câu chuyện đối ngoại, mà còn gắn chặt với an ninh và ổn định của chính các quốc gia phương Tây.
Trong bối cảnh đó, các nước châu Âu thường theo đuổi cách tiếp cận cân bằng: ủng hộ các nỗ lực kiểm soát và kiềm chế chương trình hạt nhân của Iran, đồng thời tìm cách tránh một cuộc xung đột quy mô lớn có thể làm rung chuyển toàn bộ khu vực và gây hiệu ứng dây chuyền toàn cầu. Ngoại giao đa phương, trừng phạt có chọn lọc và đối thoại chính trị là những công cụ được sử dụng song song.
Những vấn đề như người Kurd hay cuộc khủng hoảng Syria vì thế không chỉ là các điểm nóng khu vực, mà còn trở thành biến số quan trọng trong tính toán chiến lược của phương Tây. Mỗi diễn biến mới tại các điểm nóng này đều có thể tác động tới cán cân quan hệ giữa châu Âu với Mỹ, Nga, Iran và các nước Trung Đông, cho thấy khu vực này vẫn là một mắt xích không thể tách rời trong cấu trúc an ninh toàn cầu hiện nay.
Một vòng lặp lịch sử của Trung Đông
Một trong những yếu tố cốt lõi giúp lý giải vì sao Trung Đông luôn giữ vị trí đặc biệt trong chiến lược toàn cầu là vấn đề kiểm soát năng lượng và các tuyến vận tải chiến lược. Khu vực này sở hữu trữ lượng dầu mỏ và khí đốt hàng đầu thế giới, đồng thời nằm trên các hành lang hàng hải then chốt nối Địa Trung Hải với Ấn Độ Dương và châu Á. Những điểm nghẽn như kênh đào Suez, eo biển Hormuz hay Bab el-Mandeb không chỉ quyết định dòng chảy thương mại, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh năng lượng và ổn định kinh tế toàn cầu.
Chính vì vậy, trong nhiều giai đoạn lịch sử, bảo đảm quyền tiếp cận nguồn năng lượng và duy trì tự do hàng hải đã trở thành động lực sâu xa khiến các cường quốc duy trì ảnh hưởng lâu dài tại Trung Đông. Mỗi biến động trong khu vực đều có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa vượt ra ngoài phạm vi địa lý của nó, tác động đến thị trường, chính trị và cấu trúc an ninh quốc tế.
Nhìn lại hơn một thế kỷ kể từ khi Đế quốc Ottoman tan rã, Trung Đông đã trải qua nhiều chu kỳ bất ổn nối tiếp nhau. Điểm chung của các chu kỳ này là sự đan xen giữa mâu thuẫn nội tại gồm sắc tộc, tôn giáo, lãnh thổ với cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc bên ngoài. Khi lợi ích chiến lược toàn cầu giao cắt với những đường ranh giới lịch sử chưa được hóa giải, xung đột thường có xu hướng kéo dài và tái diễn dưới những hình thức mới.
Những đường biên giới được vẽ lại sau Chiến tranh thế giới thứ nhất không phản ánh đầy đủ cấu trúc dân tộc và tôn giáo phức tạp của khu vực. Hệ quả là nhiều mâu thuẫn tiềm ẩn tiếp tục âm ỉ qua nhiều thế hệ, chờ đợi thời điểm bùng phát khi môi trường chính trị thay đổi.
Trong bối cảnh ấy, các quốc gia nhỏ và cộng đồng dân tộc thiểu số thường là những nhóm chịu tác động trực tiếp nhất mỗi khi chiến lược của các cường quốc điều chỉnh. Người Kurd, người Palestine và nhiều cộng đồng khác từng trải qua những giai đoạn mà số phận của họ bị cuốn vào những thỏa hiệp vượt ngoài khả năng tự quyết.
Những diễn biến căng thẳng hiện nay cho thấy Trung Đông vẫn là một trong những khu vực có ý nghĩa chiến lược hàng đầu đối với hệ thống quốc tế. Tài nguyên năng lượng dồi dào, vị trí địa lý đặc biệt và mạng lưới liên minh chồng chéo khiến nơi đây tiếp tục giữ vai trò trọng yếu trong cán cân quyền lực toàn cầu. Khi các vấn đề lịch sử chưa được giải quyết triệt để, nguy cơ lặp lại những vòng xoáy bất ổn vẫn còn hiện hữu – như một vòng lặp lịch sử chưa tìm được điểm dừng bền vững.
Những thiết chế hòa bình – những lối thoát nào cho họ.
Trong nhiều thập niên qua, cộng đồng quốc tế đã nỗ lực xây dựng các cơ chế nhằm thúc đẩy hòa bình và ổn định tại Trung Đông. Liên Hợp Quốc cùng nhiều sáng kiến đa phương đã tạo ra khuôn khổ đối thoại, từ các nghị quyết về Palestine đến các tiến trình hòa đàm liên quan Syria hay vấn đề hạt nhân Iran. Tuy nhiên, các thiết chế này thường xuyên vấp phải giới hạn khi lợi ích chiến lược của các cường quốc va chạm trực tiếp trên thực địa.
Kinh nghiệm lịch sử cho thấy hòa bình bền vững không thể chỉ dựa vào những thỏa thuận chính trị ngắn hạn hay các lệnh ngừng bắn tạm thời. Nó đòi hỏi phát triển kinh tế bao trùm, tôn trọng quyền lợi của các cộng đồng dân cư và thiết lập cơ chế hợp tác an ninh khu vực có tính dài hạn. Khi cấu trúc quyền lực được xây dựng trên sự loại trừ hoặc áp đặt, bất ổn thường chỉ tạm lắng trước khi bùng phát trở lại.
Trong bức tranh đó, chính sách của Mỹ với vai trò cường quốc có ảnh hưởng sâu rộng nhất tại Trung Đông suốt nhiều thập niên đã để lại nhiều tranh luận trái chiều. Các cuộc can thiệp quân sự, chiến lược thay đổi chế độ, hay sự ủng hộ gần như tuyệt đối đối với Israel trong một số thời điểm đã làm dấy lên nghi vấn về tính nhất quán giữa tuyên bố thúc đẩy hòa bình và thực tế triển khai chính sách. Việc ưu tiên lợi ích an ninh và địa chính trị trước mắt, thay vì đầu tư nghiêm túc cho một cấu trúc an ninh bao trùm và cân bằng, nhiều khi góp phần làm suy yếu lòng tin của các bên liên quan.
Đối với Israel, các chiến lược quân sự cứng rắn nhằm bảo đảm an ninh quốc gia thường được Tel Aviv lý giải là nhu cầu sinh tồn trong môi trường thù địch. Tuy nhiên, từ góc nhìn của nhiều quốc gia và cộng đồng trong khu vực, những chiến dịch quân sự lặp đi lặp lại tại Gaza và các vùng lãnh thổ tranh chấp khiến tiến trình hòa bình bị đẩy lùi, đồng thời làm gia tăng hoài nghi về cam kết lâu dài đối với giải pháp chính trị.
Trong bối cảnh đó, các sáng kiến như một “hội đồng hòa bình” liên quan đến Gaza, nếu có sự tham gia hoặc bảo trợ của Mỹ và Israel dễ rơi vào nghịch lý: những quốc gia bị chỉ trích là góp phần vào xung đột lại đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc giải quyết xung đột.
Điều đó phản ánh một thực tế phức tạp của hệ thống quốc tế: các cường quốc vừa có thể là tác nhân gây tranh cãi trong xung đột, vừa là bên nắm giữ nguồn lực và ảnh hưởng cần thiết để thúc đẩy thỏa thuận. Chính nghịch lý này khiến các thiết chế hòa bình tại Trung Đông luôn mang tính thỏa hiệp, thậm chí chứa đựng mâu thuẫn nội tại.
Lịch sử hơn một thế kỷ qua cho thấy khi lợi ích chiến lược được đặt cao hơn quyền tự quyết và an ninh con người, vòng xoáy bất ổn khó có thể chấm dứt. Vì vậy, nếu các thiết chế hòa bình không đi kèm với sự điều chỉnh thực chất trong cách tiếp cận của các cường quốc, bao gồm việc tôn trọng luật pháp quốc tế một cách nhất quán và giảm thiểu sử dụng giải pháp quân sự như công cụ chính thì chúng khó có thể trở thành lối thoát bền vững cho Trung Đông.
Hòa bình, trong trường hợp này, không chỉ là kết quả của một hội đồng hay một thỏa thuận, mà là phép thử đối với mức độ sẵn sàng thay đổi chiến lược của các tác nhân quyền lực nhất trong hệ thống quốc tế.
Thế Nguyễn – Minh Văn


