Trong những ngày đầu tháng 3/2026, loạt diễn biến quân sự dồn dập giữa Mỹ, Israel và Iran không chỉ làm nóng thêm một điểm xung đột lâu dài, mà còn phơi bày sự biến đổi sâu sắc của chiến tranh hiện đại. Các chiến dịch không kích quy mô lớn nhằm vào cơ sở hạt nhân, hạ tầng quân sự và hệ thống chỉ huy của Iran đã đẩy Trung Đông vào trạng thái đối đầu trực tiếp giữa những trung tâm quyền lực chiến lược. Đáp trả bằng tên lửa và UAV nhằm vào Israel cùng các căn cứ Mỹ tại vùng Vịnh, Iran cho thấy xung đột ngày nay không còn bó hẹp trong biên giới quốc gia, mà nhanh chóng lan rộng trên không gian khu vực và tác động trực tiếp tới an ninh toàn cầu.

Chiến tranh không tuyên bố trong thế kỷ XXI
Những đợt không kích liên tiếp của Mỹ và Israel vào các cơ sở hạt nhân, trung tâm chỉ huy và kho tên lửa của Iran không chỉ là các hành động quân sự đơn lẻ. Chúng được thiết kế như những đòn đánh có tính toán cao, diễn ra nhanh, bất ngờ và tập trung vào các mục tiêu chiến lược then chốt. Washington và Tel Aviv mô tả đây là hành động phòng ngừa cần thiết để loại bỏ mối đe dọa tên lửa và hạt nhân, đồng thời thực hiện cam kết bảo vệ an ninh đồng minh trong khu vực.
Tuy nhiên, phía sau lập luận “phòng vệ” là một thực tế khác: các chiến dịch được triển khai với cường độ lớn nhưng không đi kèm tuyên bố chiến tranh chính thức. Đây chính là biểu hiện rõ nét của tư duy chiến tranh mới, tận dụng ưu thế quân sự vượt trội để đạt mục tiêu chiến lược trong thời gian ngắn, song vẫn tránh gánh nặng chính trị, pháp lý và kinh tế của một cuộc chiến toàn diện. Khi hành động quân sự được đặt dưới danh nghĩa răn đe và phòng vệ, ranh giới giữa chiến tranh và hòa bình trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Một tiền lệ nguy hiểm được thiết lập: xung đột có thể nổ ra và leo thang mà không cần một tuyên bố chính thức.
Với Israel, chiến dịch mang ý nghĩa sống còn. Trong tư duy an ninh của Tel Aviv, chương trình tên lửa và năng lực hạt nhân tiềm tàng của Iran không chỉ là mối đe dọa chiến lược, mà là nguy cơ hiện hữu đối với sự tồn tại của nhà nước Do Thái. Vì vậy, lựa chọn tấn công phủ đầu được xem là biện pháp bắt buộc nhằm phá vỡ năng lực răn đe của Tehran trước khi cán cân quyền lực thay đổi theo hướng bất lợi. Logic này cho thấy chiến tranh hiện đại ngày càng mang tính phòng ngừa chiến lược: đánh trước để ngăn điều tồi tệ nhất xảy ra, thay vì chờ xung đột bùng nổ rồi mới phản ứng.
Ở chiều ngược lại, Tehran coi các cuộc không kích là hành động xâm lược trực tiếp vào chủ quyền quốc gia. Việc Iran đáp trả bằng tên lửa và UAV nhằm vào lãnh thổ Israel và các căn cứ Mỹ tại vùng Vịnh đánh dấu bước chuyển quan trọng: từ mô hình đối đầu gián tiếp thông qua lực lượng ủy nhiệm sang đối đầu trực diện giữa các chủ thể quốc gia. Khi Tehran mở rộng mục tiêu sang các lợi ích quân sự của Mỹ, thông điệp được gửi đi rất rõ ràng: Washington không còn là bên đứng ngoài mà đã trở thành một bên tham chiến trên thực tế.
Điểm đáng chú ý là cả ba bên đều tránh sử dụng cụm từ “chiến tranh”. Không có tuyên bố chính thức, không có nghị quyết mở màn, không có ranh giới khởi đầu rõ ràng. Thay vào đó là chuỗi hành động trả đũa – răn đe – đáp trả với cường độ cao, diễn ra trong không gian đa chiều từ bầu trời, biển cả cho đến không gian mạng. Chính sự mơ hồ này tạo nên đặc trưng của “chiến tranh không tuyên bố” trong thế kỷ XXI.
Xu hướng ấy làm thay đổi cách cộng đồng quốc tế nhận diện xung đột. Chiến tranh không còn là một sự kiện bắt đầu bằng tuyên bố và kết thúc bằng hiệp định, mà trở thành một quá trình leo thang từng nấc, nơi mỗi đòn tấn công đều là một tín hiệu chiến lược. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các cơ chế kiểm soát khủng hoảng truyền thống: khi không có điểm khởi phát chính thức, việc kích hoạt các nỗ lực hòa giải và trung gian quốc tế trở nên chậm trễ và thiếu hiệu quả.
Trong bối cảnh đó, Trung Đông không chỉ là tâm điểm của một cuộc đối đầu khu vực, mà còn là phòng thí nghiệm của hình thái chiến tranh mới, nơi sức mạnh quân sự, tín hiệu chính trị và tính toán chiến lược đan xen, tạo ra một trạng thái xung đột lơ lửng giữa chiến tranh và hòa bình, với những hệ lụy có thể vượt xa phạm vi khu vực.
Leo thang có kiểm soát và nghịch lý răn đe
Đòn đáp trả của Iran nhằm vào các căn cứ Mỹ tại Qatar, Bahrain và UAE đã tạo ra một cú sốc chiến lược đối với Washington. Trong nhiều năm, giới phân tích cho rằng Tehran sẽ tránh mọi hành động có thể dẫn tới đối đầu trực diện với Mỹ, nhằm không kích hoạt một phản ứng quân sự áp đảo. Tuy nhiên, việc lựa chọn tấn công vào các mục tiêu gắn trực tiếp với hiện diện quân sự của Mỹ cho thấy Iran sẵn sàng mở rộng không gian xung đột, biến đối phương thành bên phải chia sẻ rủi ro chiến tranh thay vì chỉ quan sát từ xa.
Bước đi này làm lung lay cấu trúc răn đe cũ vốn dựa trên đối đầu gián tiếp và chiến tranh ủy nhiệm. Khi các “vùng đệm” chiến lược bị thu hẹp, xung đột không còn dừng lại ở các lực lượng trung gian mà chuyển sang cấp độ nhà nước với nhà nước. Điều đó khiến mọi tính toán sai lệch đều có thể trả giá bằng một chuỗi phản ứng dây chuyền khó kiểm soát.
Nghịch lý răn đe bắt đầu bộc lộ rõ. Cả Mỹ và Iran đều cần chứng minh quyết tâm và năng lực quân sự để duy trì uy tín chiến lược trước đồng minh và đối thủ. Không phản ứng đủ mạnh có thể bị xem là dấu hiệu suy yếu, làm xói mòn vị thế khu vực; nhưng phản ứng vượt ngưỡng lại có nguy cơ kích hoạt chiến tranh toàn diện, điều mà cả hai bên đều tuyên bố muốn tránh. Trong thế giằng co đó, nhiều quyết định quân sự được đưa ra không hẳn vì mong muốn leo thang, mà vì áp lực phải duy trì hình ảnh răn đe đáng tin cậy. Chính yếu tố “bị buộc phải phản ứng” này khiến nhịp leo thang trở nên dồn dập và khó dự đoán hơn.
Nguy cơ lớn nhất nằm ở khả năng hiểu lầm chiến lược. Một đòn tấn công mang tính biểu tượng có thể bị diễn giải thành tín hiệu mở rộng chiến tranh; một động thái triển khai phòng thủ có thể bị coi là chuẩn bị cho chiến dịch tấn công mới. Khi không tồn tại tuyên bố chiến tranh chính thức, mọi hành động quân sự đều đồng thời là thông điệp chính trị, và sự sai lệch trong diễn giải có thể đẩy các bên vượt qua lằn ranh mà họ không chủ ý bước qua.
Trong nội bộ phương Tây, bức tranh cũng không hoàn toàn đồng nhất. Các quốc gia châu Âu thể hiện sự thận trọng rõ rệt: vừa chia sẻ quan ngại về chương trình hạt nhân của Iran, vừa tránh tham gia trực tiếp vào chiến dịch quân sự. Sự dè dặt này phản ánh tính toán phức tạp giữa nghĩa vụ đồng minh, rủi ro lan rộng bất ổn sang châu Âu và tác động dây chuyền tới thị trường năng lượng toàn cầu. Ngay cả trong các liên minh truyền thống, mức độ đa dạng lợi ích và ưu tiên chiến lược ngày càng bộc lộ rõ ràng khi đối diện nguy cơ xung đột mở rộng.
Khi leo thang được duy trì trong giới hạn nhất định, mục tiêu của các bên không còn là chiến thắng nhanh chóng, mà là kiểm soát nhịp độ và phạm vi xung đột. Thế cân bằng áp lực trở thành trạng thái chủ đạo: mỗi bên tìm cách gây đủ tổn thất để duy trì sức ép, nhưng tránh vượt qua ngưỡng kích hoạt phản ứng hủy diệt từ đối phương. Trong bối cảnh đó, thời gian, sức chịu đựng của nền kinh tế và độ ổn định chính trị nội bộ trở thành biến số quyết định.
Chiến tranh hiện đại vì thế không nhất thiết bùng nổ dữ dội rồi kết thúc bằng một thắng lợi quân sự rõ ràng. Nó có thể kéo dài trong trạng thái lơ lửng, không hòa bình, không toàn chiến, nơi mọi bên đều tuyên bố kiểm soát được tình hình, nhưng thực chất đang bước đi trên một sợi dây căng thẳng, chỉ cần một sai lầm nhỏ cũng có thể làm thay đổi toàn bộ cục diện.

Chiến tranh tiêu hao ý chí và cạnh tranh cường quốc
Xung đột giữa Mỹ – Israel – Iran nhanh chóng vượt khỏi phạm vi chiến trường khi tác động trực tiếp đến thị trường năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu. Nguy cơ gián đoạn tại eo biển Hormuz, huyết mạch vận chuyển dầu mỏ của thế giới – lập tức đẩy giá năng lượng biến động mạnh, làm dấy lên lo ngại về lạm phát và nguy cơ suy giảm tăng trưởng ở nhiều nền kinh tế. Chỉ cần một tín hiệu phong tỏa hoặc va chạm quân sự tại tuyến hàng hải này, hiệu ứng tâm lý trên thị trường đã đủ tạo ra làn sóng bất ổn. Điều đó cho thấy trong thế kỷ XXI, chiến tranh không cần mở rộng thành tổng lực vẫn có thể tạo chấn động toàn cầu.
Trong bối cảnh ấy, Trung Quốc nhấn mạnh yêu cầu kiềm chế và đối thoại, kêu gọi bảo đảm ổn định khu vực và duy trì dòng chảy thương mại quốc tế. Lập trường này phản ánh lợi ích chiến lược của Bắc Kinh trong việc bảo vệ an ninh năng lượng và các tuyến vận tải then chốt phục vụ tăng trưởng kinh tế. Đối với Trung Quốc, ổn định Trung Đông không chỉ là vấn đề địa chính trị mà còn là điều kiện thiết yếu cho an ninh kinh tế dài hạn. Cạnh tranh cường quốc vì thế không chỉ diễn ra bằng tàu chiến hay máy bay, mà còn bằng khả năng quản trị rủi ro hệ thống toàn cầu.
Nga đồng thời chỉ trích các hành động quân sự đơn phương và kêu gọi giải pháp chính trị, qua đó củng cố quan hệ với các đối tác ngoài phương Tây. Với Moskva, khủng hoảng Trung Đông vừa tạo thêm áp lực đối với trật tự do phương Tây dẫn dắt, vừa mở ra không gian ngoại giao để gia tăng ảnh hưởng. Trong một môi trường quốc tế phân mảnh, mỗi điểm nóng khu vực đều có thể trở thành bàn cờ trong cạnh tranh chiến lược dài hạn giữa các trung tâm quyền lực.
Sự tham gia gián tiếp của các cường quốc khiến xung đột hiện đại mang tính đa tầng. Không bên nào muốn đối đầu toàn diện, nhưng tất cả đều điều chỉnh vị thế, phát đi thông điệp và tận dụng diễn biến để củng cố lợi ích của mình. Chiến tranh vì thế không chỉ là đối đầu quân sự, mà là cuộc thử thách ý chí, sức chịu đựng kinh tế và năng lực duy trì ổn định nội bộ.
Trật tự an ninh thế giới trước bước chuyển mới
Những gì đang diễn ra tại Trung Đông phản ánh sự dịch chuyển sâu sắc của trật tự an ninh quốc tế. Mỹ tìm cách duy trì vai trò bảo đảm an ninh khu vực và bảo vệ uy tín chiến lược; Israel theo đuổi chiến lược phòng ngừa tồn vong; Iran lựa chọn cách tiếp cận tiêu hao nhằm khai thác lợi thế bất đối xứng. Các tính toán này tạo ra trạng thái đối đầu kéo dài dưới ngưỡng chiến tranh toàn diện, một dạng xung đột lửng lơ nhưng tiềm ẩn rủi ro bùng phát.
Các nước phương Tây phải cân nhắc giữa nghĩa vụ đồng minh và tác động kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh giá năng lượng nhạy cảm và chuỗi cung ứng toàn cầu còn mong manh. Trung Quốc ưu tiên bảo đảm môi trường phát triển ổn định, trong khi Nga tận dụng khoảng trống chiến lược để mở rộng ảnh hưởng ngoại giao. Sự chồng lấn lợi ích và ưu tiên khác biệt khiến mỗi quyết định quân sự tại Trung Đông đều có hệ quả lan tỏa vượt xa khu vực.
Dạng chiến tranh mới vì thế không còn xoay quanh kiểm soát lãnh thổ thuần túy, mà dựa trên khả năng quản trị khủng hoảng và duy trì ổn định hệ thống. Xung đột diễn ra đồng thời trên nhiều mặt trận: quân sự, kinh tế, năng lượng, thông tin và tâm lý. Sức mạnh không chỉ đo bằng hỏa lực, mà còn bằng khả năng chịu đựng áp lực và điều phối liên minh.
Thế giới đang bước vào giai đoạn mà hòa bình không còn đồng nghĩa với vắng bóng xung đột, mà là khả năng kiểm soát những xung đột thường trực trong giới hạn có thể chấp nhận. Trong môi trường đó, ngoại giao phòng ngừa, cơ chế cảnh báo sớm và phối hợp đa phương trở thành yếu tố then chốt để ngăn một điểm nóng khu vực biến thành khủng hoảng toàn cầu.

Ý nghĩa chiến lược và yêu cầu của hòa bình bền vững
Cuộc đối đầu Mỹ – Israel – Iran cho thấy một thực tế ngày càng rõ: ưu thế công nghệ và hỏa lực hiện đại không còn đồng nghĩa với khả năng kiểm soát toàn diện cục diện chiến lược. Trong nhiều năm, Washington dựa vào sức mạnh không quân, vũ khí chính xác cao và mạng lưới đồng minh rộng khắp để duy trì áp lực với các đối thủ bị coi là “yếu hơn”. Cách tiếp cận này từng mang lại hiệu quả tức thời, đặc biệt trong các chiến dịch tấn công giới hạn, khi đối phương chưa hội đủ điều kiện đáp trả tương xứng.
Tuy nhiên, việc từng không phải đối mặt với phản ứng mạnh mẽ sau các đòn đánh trước đây có thể đã củng cố tâm lý chủ quan trong hoạch định chiến lược. Thực tế cho thấy năng lực phản kháng của một quốc gia không chỉ phụ thuộc vào kho vũ khí sẵn có tại một thời điểm, mà còn vào sự chuẩn bị dài hạn, sự hỗ trợ tiềm tàng từ các đối tác lớn và lựa chọn thời điểm hành động. Khi những yếu tố này dần thay đổi, cấu trúc răn đe cũ cũng mất đi hiệu lực.
Ở chiều ngược lại, các đối thủ của Mỹ hiểu rõ khoảng cách sức mạnh trực diện, vì vậy họ không tìm kiếm đối đầu theo cách truyền thống, mà kiên nhẫn xây dựng thế trận tiêu hao, phân tán rủi ro và tận dụng môi trường cạnh tranh cường quốc. Trong một thế trận như vậy, sự nóng vội hoặc quá tự tin của bên có ưu thế có thể trở thành điểm yếu chiến lược. Chiến tranh hiện đại không chỉ là cuộc so sánh hỏa lực, mà còn là cuộc đấu về thời gian, ý chí và khả năng chịu đựng áp lực kéo dài.
Điều đó đặt Washington vào thế tiến thoái lưỡng nan. Nếu tiếp tục leo thang để khẳng định uy tín và duy trì hình ảnh sức mạnh, nguy cơ bị cuốn vào xung đột mở rộng là hiện hữu. Nhưng nếu kiềm chế quá mức, vị thế răn đe và niềm tin của đồng minh có thể bị đặt dấu hỏi. Khi yếu tố “cái tôi quốc gia” và uy tín cường quốc bị đẩy lên cao, không gian thỏa hiệp chiến lược dễ bị thu hẹp, làm gia tăng rủi ro tính toán sai lầm.
Bài học nổi bật từ cuộc khủng hoảng này là sức mạnh quân sự tuyệt đối không bảo đảm chiến thắng chính trị nếu đối phương lựa chọn chiến lược tiêu hao dài hạn và tận dụng được môi trường quốc tế phân cực. Các quốc gia ngày nay buộc phải tính toán đồng thời giữa lợi ích an ninh trước mắt và chi phí chiến lược lâu dài, bởi mọi hành động quân sự đều có thể kích hoạt phản ứng dây chuyền trong hệ thống toàn cầu liên kết chặt chẽ.
Trong bối cảnh đó, kết hợp răn đe với kiềm chế trở thành yêu cầu cấp thiết. Khi mỗi bên đều tìm cách bảo vệ uy tín chiến lược, nguy cơ hiểu lầm và leo thang ngoài dự kiến luôn hiện hữu. Việc duy trì các kênh đối thoại, tăng cường minh bạch và tôn trọng luật pháp quốc tế không còn là lựa chọn mang tính hình thức, mà là công cụ thiết yếu để ngăn chặn xung đột vượt ngưỡng kiểm soát.
Những ngày tới vẫn tiềm ẩn nguy cơ vượt lằn ranh chiến lược: mật độ hoạt động quân sự dày đặc, áp lực chính trị trong nước và tâm lý trả đũa có thể khiến một sự cố nhỏ trở thành điểm bùng phát mới. Một tính toán sai lầm hoặc phản ứng quá đà có thể nhanh chóng biến khủng hoảng song phương thành đối đầu khu vực với sự tham gia sâu hơn của các liên minh và cường quốc.
Hòa bình bền vững trong thế kỷ XXI vì thế không thể dựa vào ưu thế quân sự đơn thuần, mà phải dựa trên sự cân bằng giữa quyền lực và trách nhiệm, giữa cạnh tranh và hợp tác. Chỉ khi các cường quốc nhận thức rõ giới hạn của việc sử dụng vũ lực trong một thế giới phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế và an ninh, trật tự quốc tế mới có cơ hội tránh được những vòng xoáy leo thang ngoài ý muốn.
Thế Nguyễn – Minh Văn/Tài liệu tham khảo: Reuters, The Guardian, Associated Press, Washington Post, Le Monde, Financial Times


