Thứ Tư, Tháng 8 12, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa



ĐNA -

Ngày 1/10/1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời, mở ra một chặng đường lịch sử mới. Sau nhiều năm chiến tranh, Trung Quốc đứng trước những nhiệm vụ cấp bách: khôi phục kinh tế, ổn định đời sống, xây dựng chính quyền mới và đặt nền móng cho công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa. Giai đoạn 1949-1965 vì thế ghi dấu cả những thành tựu, thử thách và sai lầm, cùng quá trình tìm cách khắc phục, tạo nên những điều kiện lịch sử dẫn Trung Quốc đến trước ngưỡng cửa Cách mạng Văn hóa.

Trung Quốc sau năm 1949: Từ thống nhất đất nước đến những nhiệm vụ mới
Năm 1949, chính quyền mới tiếp quản một đất nước vừa trải qua nhiều năm chiến tranh, với cơ sở vật chất bị tàn phá, sản xuất đình đốn và đời sống nhân dân còn nhiều khó khăn. Trong những năm đầu, nhiệm vụ cấp thiết là khôi phục nền kinh tế và ổn định đời sống. Từ 1950 đến 1952, cải cách ruộng đất được triển khai ở nhiều vùng nông thôn, đồng thời các công trình thủy lợi, giao thông và cơ sở sản xuất từng bước được khôi phục. Đến năm 1952, sản lượng lương thực đạt khoảng 164 triệu tấn, tăng 45% so với năm 1949 và vượt mức cao nhất của thời kỳ trước đó. Những kết quả này cho thấy Trung Quốc đã từng bước phục hồi nền kinh tế sau chiến tranh, tạo cơ sở để chuyển sang một giai đoạn phát triển mới.

Từ năm 1953, trọng tâm chính sách chuyển từ khôi phục sang xây dựng có kế hoạch và thúc đẩy công nghiệp hóa. Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1953–1957) tập trung nguồn lực cho phát triển công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp nặng, đồng thời tiến hành cải tạo xã hội chủ nghĩa đối với nông nghiệp, thủ công nghiệp và công thương nghiệp tư bản chủ nghĩa. Kế hoạch được xây dựng từ năm 1951, nhiều lần sửa đổi và đến tháng 7/1955 mới được chính thức thông qua. Trong quá trình thực hiện, Trung Quốc nhận được sự hỗ trợ đáng kể về kỹ thuật, thiết bị và chuyên gia từ Liên Xô; các công trình trọng điểm, thường được quy về nhóm “156 dự án”, trở thành hạt nhân của quá trình xây dựng nền công nghiệp hiện đại.

Kết quả của giai đoạn này khá rõ nét. Công nghiệp tăng trưởng nhanh, nhiều ngành công nghiệp mới được hình thành, trong khi cơ sở hạ tầng và năng lực sản xuất tiếp tục được mở rộng. Các tổng kết chính thức của Trung Quốc đánh giá “Một năm” đã đặt nền móng ban đầu cho công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa và góp phần hình thành một hệ thống công nghiệp tương đối hoàn chỉnh. Đồng thời, đến năm 1956, quá trình cải tạo xã hội chủ nghĩa đối với nông nghiệp, thủ công nghiệp và công thương nghiệp cơ bản hoàn thành.

Tuy nhiên, những thành tựu ấy cũng làm xuất hiện những vấn đề mới. Trung Quốc phải đồng thời giải quyết nhiều mục tiêu: đẩy nhanh công nghiệp hóa, xây dựng quan hệ sản xuất mới, huy động nguồn lực cho phát triển và cải thiện đời sống nhân dân. Mô hình kế hoạch hóa tập trung ngày càng được củng cố, trong khi ưu tiên phát triển công nghiệp nặng đặt ra yêu cầu huy động nguồn lực ở quy mô lớn. Vì vậy, câu hỏi không còn chỉ là khôi phục và xây dựng đất nước, mà ngày càng trở thành: phát triển với tốc độ nào, bằng phương thức nào và dựa trên những điều kiện thực tế nào?

Đây chính là điểm chuyển quan trọng của giai đoạn 1949–1957. Nếu ba năm đầu đặt nền tảng bằng khôi phục kinh tế và ổn định xã hội, thì “Một năm” đưa Trung Quốc bước vào quá trình công nghiệp hóa và cải tạo xã hội chủ nghĩa với tốc độ cao. Thành công của giai đoạn này đồng thời tạo ra tâm lý tin tưởng vào khả năng huy động nguồn lực và đẩy nhanh phát triển. Từ năm 1958, yêu cầu phát triển nhanh được đẩy lên một nấc mới với Đại Nhảy Vọt và phong trào Công xã Nhân dân, mở đầu cho một giai đoạn nhiều biến động hơn của lịch sử Trung Quốc.

Những cuộc vận động và những vấn đề trong quá trình xây dựng
Từ năm 1958, Trung Quốc bước vào một giai đoạn mới với Đại Nhảy Vọt, nhằm đẩy nhanh phát triển kinh tế và công nghiệp hóa. Khát vọng nhanh chóng đưa đất nước trở thành một quốc gia công nghiệp là có thật và phù hợp với yêu cầu phát triển lúc bấy giờ. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, tư tưởng nóng vội ngày càng rõ nét: các chỉ tiêu được đặt ra quá cao, việc tổ chức sản xuất thiếu tính toán cân đối, trong khi nhiều địa phương chạy theo thành tích và báo cáo phóng đại kết quả. Đại Nhảy Vọt vì thế không chỉ bộc lộ những hạn chế của một chính sách cụ thể, mà còn cho thấy những vấn đề trong phương thức hoạch định và thực thi chính sách khi mục tiêu chính trị vượt quá những điều kiện thực tế của nền kinh tế.

Phong trào xây dựng công xã nhân dân ở nông thôn là một biểu hiện điển hình. Từ năm 1958, việc tổ chức lại sản xuất và đời sống nông thôn được triển khai trên diện rộng, với mức độ tập thể hóa cao. Trong thực tế, ở nhiều nơi đã xuất hiện tình trạng tổ chức nóng vội, chỉ tiêu thiếu căn cứ và báo cáo không phản ánh đúng tình hình sản xuất. Khoảng cách giữa những con số được báo cáo và năng lực sản xuất thực tế ngày càng lớn, gây khó khăn cho việc hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực. Những sai lệch đó, cùng với các yếu tố khác, góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng khó khăn kinh tế và đời sống trong những năm 1959–1961. Tổng kết chính thức sau này của Trung Quốc cũng xác định Đại Nhảy Vọt và việc đấu tranh chống “hữu khuynh” là những sai lầm nghiêm trọng, đồng thời thừa nhận chúng đã làm kéo dài ảnh hưởng của những sai lầm “tả khuynh”.

Hội nghị Lư Sơn năm 1959 cho thấy rõ hơn vấn đề trong cơ chế nhận diện và sửa chữa sai lầm. Hội nghị diễn ra từ ngày 2/7 đến 16/8/1959. Trong giai đoạn đầu, nội dung thảo luận tập trung vào việc tổng kết kinh nghiệm, nhận diện những vấn đề của Đại Nhảy Vọt và điều chỉnh một số chính sách. Ngày 14/7, Bộ trưởng Quốc phòng Bành Đức Hoài gửi thư cho Mao Trạch Đông, nêu những nhận xét về tình hình và chỉ ra một số vấn đề, sai lầm trong quá trình thực hiện Đại Nhảy Vọt. Tuy nhiên, từ cuối tháng 7, trọng tâm hội nghị chuyển sang phê phán Bành Đức Hoài và những người bị quy là “cơ hội hữu khuynh”.

Sự chuyển hướng này có ý nghĩa vượt ra ngoài trường hợp cá nhân Bành Đức Hoài. Theo tổng kết chính thức sau này, cuộc đấu tranh chống “cơ hội hữu khuynh” đã làm tổn hại nghiêm trọng đến dân chủ trong Đảng và làm gián đoạn quá trình sửa chữa những sai lầm “tả khuynh”. Điều đáng chú ý ở đây là khi những vấn đề của chính sách đang đòi hỏi phải được kiểm nghiệm và điều chỉnh từ thực tiễn, không gian để tranh luận và phản biện lại bị thu hẹp. Đây trở thành một trong những vấn đề quan trọng của cơ chế ra quyết định trong giai đoạn này.

Bước sang những năm 1960, trước những khó khăn nghiêm trọng, Trung Quốc từng bước chuyển sang điều chỉnh kinh tế. Từ cuối năm 1960, Trung ương bắt đầu triển khai các biện pháp sửa chữa sai lầm trong nông nghiệp và thực hiện phương châm “điều chỉnh, củng cố, bổ sung và nâng cao” đối với nền kinh tế. Quá trình này được thúc đẩy bởi các nhà lãnh đạo như Lưu Thiếu Kỳ, Chu Ân Lai, Trần Vân và Đặng Tiểu Bình.

Một dấu mốc quan trọng là Hội nghị công tác Trung ương mở rộng, thường gọi là Hội nghị 7.000 người, diễn ra tại Bắc Kinh từ ngày 11/1 đến 7/2/1962, với 7.118 người tham dự. Hội nghị được tổ chức trong bối cảnh nền kinh tế đã trải qua một năm điều chỉnh nhưng khó khăn vẫn rất nghiêm trọng. Hội nghị tập trung tổng kết kinh nghiệm và bài học từ Đại Nhảy Vọt, phân tích những thiếu sót và sai lầm trong công tác, đồng thời nhấn mạnh dân chủ trong Đảng, phê bình và tự phê bình, cũng như việc tiếp tục thực hiện phương châm điều chỉnh kinh tế.

Hội nghị 7.000 người có tác dụng quan trọng trong việc thống nhất nhận thức và thúc đẩy quá trình điều chỉnh, khắc phục khó khăn. Tuy nhiên, theo chính tổng kết chính thức sau này, hội nghị vẫn chưa nhận thức một cách căn bản những sai lầm của tư tưởng “tả khuynh”, đồng thời chưa giải quyết triệt để một số quan niệm sai lầm về đấu tranh giai cấp và việc tuân thủ các quy luật kinh tế.

Nhìn tổng thể, giai đoạn 1958–1962 cho thấy một nghịch lý quan trọng trong quá trình xây dựng Trung Quốc: nỗ lực phát triển nhanh và huy động nguồn lực ở quy mô lớn đi cùng với những hạn chế trong việc đánh giá thực tiễn và điều chỉnh chính sách. Đại Nhảy Vọt tạo ra những khó khăn nghiêm trọng; Hội nghị Lư Sơn cho thấy những trở ngại trong việc thừa nhận và sửa chữa sai lầm; còn Hội nghị 7.000 người đánh dấu một bước điều chỉnh đáng kể nhưng chưa giải quyết được tận gốc những vấn đề về tư tưởng và phương thức lãnh đạo. Chính những giới hạn đó giúp lý giải vì sao sau năm 1962, dù kinh tế từng bước được phục hồi, những tranh luận về đường lối phát triển, đấu tranh giai cấp và phương hướng của cách mạng xã hội chủ nghĩa vẫn tiếp tục gay gắt, tạo tiền đề cho những biến động chính trị sau này.

Từ khó khăn trong xây dựng đến đấu tranh về đường lối và nhận thức
Sau những khó khăn nghiêm trọng của Đại Nhảy Vọt, từ đầu thập niên 1960, Trung Quốc từng bước chuyển sang điều chỉnh kinh tế và khôi phục sản xuất. Tuy nhiên, cùng với quá trình này, trong lãnh đạo Trung ương ngày càng xuất hiện những khác biệt trong cách nhìn về nguyên nhân của những khó khăn và phương hướng phát triển tiếp theo. Một mặt, yêu cầu khôi phục sản xuất, ổn định đời sống và điều chỉnh các chính sách kinh tế được nhấn mạnh; mặt khác, quan niệm về đấu tranh giai cấp, nguy cơ “xét lại” và việc bảo vệ con đường xã hội chủ nghĩa ngày càng giữ vị trí nổi bật. Vì vậy, những khác biệt trong lãnh đạo Trung Quốc thời kỳ này không nên chỉ được lý giải như một cuộc đấu tranh quyền lực. Chúng còn phản ánh những bất đồng sâu sắc hơn về cách nhận thức và lựa chọn con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Bối cảnh quốc tế càng làm cho những vấn đề đó trở nên phức tạp. Từ cuối thập niên 1950, quan hệ Trung Quốc – Liên Xô ngày càng căng thẳng, với những bất đồng không chỉ về lợi ích và chính sách mà còn về đường lối và chiến lược của phong trào cộng sản quốc tế. Đến năm 1960, sự rạn nứt đã trở nên rõ rệt; tranh luận về “chủ nghĩa xét lại” ngày càng gắn với cuộc đấu tranh ý thức hệ giữa Bắc Kinh và Moskva. Trong bối cảnh Chiến tranh lạnh, vấn đề bảo vệ con đường xã hội chủ nghĩa và chống “xét lại” vì thế được đặt vào vị trí ngày càng quan trọng trong đời sống chính trị Trung Quốc. Điều này góp phần khiến các vấn đề kinh tế, xã hội và tư tưởng ngày càng được nhìn nhận trong khuôn khổ đấu tranh giai cấp và lập trường chính trị.

Từ năm 1963, phong trào Giáo dục xã hội chủ nghĩa được triển khai rộng hơn, trước hết nhằm xử lý những vấn đề về quản lý, kinh tế và tổ chức ở nông thôn. Một nội dung quan trọng của phong trào là “Tứ thanh”. Ban đầu, “Tứ thanh” tập trung vào việc thanh lý công điểm, sổ sách, kho tàng và tài vụ; sau đó, phạm vi của cuộc vận động ngày càng được mở rộng. Đến tháng 1/1965, “Hai mươi ba điều” xác định “Tứ thanh” theo bốn nội dung: thanh chính trị, thanh kinh tế, thanh tổ chức và thanh tư tưởng, đồng thời nhấn mạnh việc đấu tranh với những người bị coi là “đi theo con đường tư bản chủ nghĩa” trong Đảng.

Sự thay đổi này cho thấy một chuyển biến quan trọng: từ việc xử lý những vấn đề cụ thể trong quản lý kinh tế và tổ chức, các cuộc vận động ngày càng được đặt trong khuôn khổ rộng hơn của đấu tranh giai cấp. Những vấn đề về cán bộ, quản lý, tư tưởng và đường lối vì thế không còn chỉ được xem xét như những sai sót trong công tác, mà ngày càng được liên hệ với câu hỏi về bản chất và phương hướng của xã hội chủ nghĩa. Đây là bước chuyển có ý nghĩa đặc biệt trong đời sống chính trị Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa.

Trong lĩnh vực tư tưởng, văn hóa và lịch sử, xu hướng chính trị hóa việc đánh giá các vấn đề học thuật cũng ngày càng rõ. Một quan điểm hay tác phẩm không chỉ được xem xét ở nội dung chuyên môn, mà còn có thể được đặt trong câu hỏi về lập trường chính trị và thái độ đối với đấu tranh giai cấp. Điều này tạo ra một môi trường trong đó ranh giới giữa tranh luận học thuật và đấu tranh chính trị ngày càng trở nên khó phân định. Những tổng kết chính thức về sau cũng cho rằng việc mở rộng và tuyệt đối hóa đấu tranh giai cấp trong xã hội xã hội chủ nghĩa là một trong những biểu hiện của những sai lầm “tả khuynh” đã tích tụ trước Cách mạng Văn hóa.

Tuy nhiên, cần thấy rằng quá trình này không diễn ra một chiều và cũng không có nghĩa mọi khả năng điều chỉnh đều đã mất đi. Hội nghị 7.000 người năm 1962 cho thấy trong Đảng vẫn tồn tại khả năng tiến hành phê bình, tự phê bình và điều chỉnh chính sách. Những năm sau đó, kinh tế tiếp tục được phục hồi, trong khi các cuộc tranh luận về cách xử lý những vấn đề xã hội và chính trị vẫn diễn ra. Chính sự tồn tại đồng thời của nhu cầu phục hồi và điều chỉnh kinh tế với xu hướng nhấn mạnh đấu tranh giai cấp đã tạo nên một trạng thái căng thẳng trong đường lối phát triển.

Đến giữa thập niên 1960, mâu thuẫn này ngày càng chuyển từ phạm vi chính sách kinh tế sang lĩnh vực chính trị, tư tưởng và văn hóa. Vấn đề trung tâm không còn chỉ là làm thế nào để khắc phục hậu quả của những năm trước, mà trở thành câu hỏi rộng hơn: trong một xã hội đã được xác định là xã hội chủ nghĩa, mâu thuẫn giai cấp còn tồn tại đến đâu, cần được nhận diện và xử lý như thế nào, và ai có quyền xác định đâu là “đúng đường” và đâu là “lệch đường”? Những câu hỏi ấy tạo nên bối cảnh tư tưởng và chính trị quan trọng để hiểu các cuộc đấu tranh năm 1965–1966 và sự chuyển sang Cách mạng Văn hóa.

Từ tranh luận tư tưởng đến ngưỡng cửa Cách mạng Văn hóa
Đến trước năm 1966, đời sống chính trị và tư tưởng Trung Quốc đã chứng kiến sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa văn học, nghệ thuật, nghiên cứu lịch sử và đấu tranh chính trị. Văn hóa được đặt trong yêu cầu phục vụ công cuộc xây dựng xã hội mới, nhưng trong thực tế, ranh giới giữa phê bình học thuật, tranh luận tư tưởng và đấu tranh chính trị ngày càng thu hẹp. Khi một tác phẩm hay một cách lý giải lịch sử được đánh giá trước hết từ lập trường chính trị, tranh luận chuyên môn có thể nhanh chóng chuyển thành vấn đề về đường lối và lập trường. Chính trong môi trường ấy, Hải Thụy bãi quan của Ngô Hàm trở thành điểm hội tụ của một cuộc tranh luận vượt xa phạm vi văn học.

Tháng 4/1959, Mao Trạch Đông từng nhắc đến Hải Thụy như một hình mẫu về tinh thần thẳng thắn và dám nói thật. Sau đó, Ngô Hàm tiếp tục viết về nhân vật này và hoàn thành kịch bản Hải Thụy bãi quan vào cuối năm 1960. Tác phẩm ban đầu được tiếp nhận chủ yếu trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật. Tuy nhiên, từ năm 1962, Giang Thanh đã đề nghị tiến hành phê phán tác phẩm. Đến năm 1965, cuộc tranh luận được nâng lên thành một vấn đề chính trị rộng hơn. Theo các tài liệu chính thức của Trung Quốc, quá trình này diễn ra qua nhiều bước, với sự tham gia của Giang Thanh, Trương Xuân Kiều và Diêu Văn Nguyên.

Ngày 10/11/1965, bài Phê bình vở kịch lịch sử mới “Hải Thụy bãi quan” của Diêu Văn Nguyên được đăng trên Văn Hối Báo ở Thượng Hải. Bài viết không chỉ tranh luận về nội dung và cách thể hiện của vở kịch, mà còn gắn một số chi tiết trong tác phẩm, như việc “thoái điền” và “bình oan”, với những vấn đề chính trị đương thời. Theo tổng kết chính thức sau này, bài viết đã được Mao Trạch Đông đồng ý và sau đó được báo chí ở nhiều địa phương đăng lại. Từ đây, một cuộc tranh luận về tác phẩm văn học nhanh chóng được đặt trong một không gian chính trị rộng lớn hơn.

Nhìn lại chặng đường từ năm 1949 đến cuối năm 1965, có thể thấy Cách mạng Văn hóa không xuất hiện đột ngột và cũng không thể được giải thích chỉ bằng một nhân vật, một quyết định hay một bài báo. Phía sau bước ngoặt năm 1966 là hơn một thập niên xây dựng và cải tạo xã hội chủ nghĩa, với những thành tựu quan trọng nhưng đồng thời cũng có những sai lầm, khủng hoảng và nỗ lực điều chỉnh. Đại Nhảy Vọt và công xã nhân dân; sự chuyển hướng của Hội nghị Lư Sơn; quá trình điều chỉnh kinh tế đầu thập niên 1960 và Hội nghị 7.000 người; sự mở rộng của các cuộc vận động chính trị, tư tưởng; cùng việc ngày càng chính trị hóa các tranh luận về văn hóa và lịch sử, tất cả tạo nên một quá trình tích tụ dẫn tới cuộc khủng hoảng chính trị năm 1965–1966.

Điều quan trọng khi nhìn lại quá trình này là không tách rời những biến động tư tưởng khỏi những vấn đề của quá trình xây dựng đất nước. Những khó khăn kinh tế sau Đại Nhảy Vọt đặt ra yêu cầu điều chỉnh, nhưng đồng thời cũng làm sâu sắc thêm những tranh luận về nguyên nhân của sai lầm, về đấu tranh giai cấp và về phương hướng xây dựng chủ nghĩa xã hội. Trong bối cảnh quan hệ Trung-Xô căng thẳng và cuộc đấu tranh chống “xét lại” ngày càng được nhấn mạnh, các vấn đề kinh tế, chính trị, văn hóa và lịch sử dần được liên kết trong cùng một hệ quy chiếu tư tưởng. Khi không gian tranh luận ngày càng bị chính trị hóa, một vấn đề học thuật có thể trở thành vấn đề về lập trường, và một tranh luận về lịch sử có thể trở thành cuộc đấu tranh về đường lối.

Theo Nghị quyết về một số vấn đề lịch sử của Đảng Cộng sản Trung Quốc kể từ khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1981, 32 năm đầu tiên sau khi thành lập nước được đánh giá là giai đoạn mà những thành tựu đạt được là chủ yếu, nhưng đồng thời cũng tồn tại những sai lầm nghiêm trọng, trong đó có Cách mạng Văn hóa. Cách nhìn này cho phép đặt Cách mạng Văn hóa trong một tiến trình lịch sử rộng hơn: đó không phải là hệ quả tất yếu của toàn bộ quá trình phát triển từ năm 1949, nhưng cũng không phải một biến cố hoàn toàn tách rời khỏi những mâu thuẫn, nhận thức và cơ chế chính trị đã hình thành trước đó.

Ngày 10/11/1965 vì thế có thể được xem như một mốc chuyển tiếp quan trọng. Bài viết của Diêu Văn Nguyên đánh dấu thời điểm một cuộc phê phán văn học được đẩy sang phạm vi đấu tranh chính trị rộng lớn hơn. Từ đây, Hải Thụy bãi quan không còn chỉ là câu chuyện về một vở kịch hay một nhân vật lịch sử thời Minh. Nó trở thành điểm khởi đầu của một chuỗi diễn biến chính trị, tư tưởng và tổ chức sẽ nhanh chóng vượt khỏi phạm vi văn hóa, dẫn Trung Quốc bước vào Cách mạng Văn hóa từ năm 1966, một cuộc vận động để lại những biến động sâu sắc đối với nhà nước, xã hội, văn hóa và đời sống của hàng triệu người.

Thế Nguyễn – Minh Văn