Từ Khởi nghĩa Bắc Sơn năm 1940, sự ra đời của Đội Du kích Bắc Sơn năm 1941 đến việc thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân ngày 22/12/1944 đã hình thành một dòng chảy liên tục trong quá trình xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam. Từ những chiến sĩ với vũ khí thô sơ nơi căn cứ địa miền núi đến quân đội chính quy, hiện đại hôm nay là hành trình bền bỉ tích lũy lực lượng, kinh nghiệm và bản lĩnh chính trị qua từng chặng đường lịch sử. Mạch phát triển kế thừa ấy phản ánh sự lãnh đạo nhất quán của Đảng, của Chủ tịch Hồ Chí Minh, sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc và khát vọng độc lập, tự chủ xuyên suốt tiến trình cách mạng Việt Nam.

Bắc Sơn 1940 – Bước chuyển sang đấu tranh vũ trang
Cuối năm 1940, khi phát xít Nhật tiến vào Đông Dương, bộ máy cai trị của thực dân Pháp rơi vào thế khủng hoảng nghiêm trọng. Sự suy yếu của chính quyền thuộc địa cùng những biến động chính trị sâu sắc trong khu vực đã làm thay đổi tương quan lực lượng, tạo ra thời cơ và đồng thời đặt ra yêu cầu mới cho phong trào cách mạng Việt Nam. Trong bối cảnh đó, tại vùng căn cứ Bắc Sơn – Võ Nhai (Lạng Sơn – Thái Nguyên), phong trào quần chúng phát triển mạnh mẽ; hàng nghìn người dân tham gia các tổ chức cứu quốc, các đội tự vệ vũ trang từng bước được xây dựng, thể hiện tinh thần chủ động chuẩn bị lực lượng của cơ sở cách mạng.
Dưới sự lãnh đạo của Đảng, đấu tranh chính trị được kết hợp ngày càng chặt chẽ với đấu tranh vũ trang. Đây không chỉ là phản ứng trước tình thế lịch sử mới mà còn là bước chuyển có tính chiến lược trong phương thức đấu tranh. Từ chỗ chủ yếu dựa vào hình thức vận động chính trị, phong trào cách mạng đã bắt đầu từng bước thử nghiệm và triển khai hình thức khởi nghĩa vũ trang, phù hợp với quy luật phát triển của cách mạng trong điều kiện chính quyền thực dân lâm vào khủng hoảng.
Ngày 27/9/1940, Khởi nghĩa Bắc Sơn chính thức nổ ra. Lực lượng khởi nghĩa đã nhanh chóng tiến công, chiếm được một số đồn bốt, làm chủ nhiều địa phương và bước đầu thiết lập chính quyền cách mạng ở cơ sở. Dù sau đó bị thực dân Pháp phản công và đàn áp quyết liệt, cuộc khởi nghĩa đã khẳng định khả năng tổ chức, chỉ huy và chiến đấu của lực lượng vũ trang quần chúng; đồng thời chứng minh tiềm năng to lớn của nhân dân khi được giác ngộ và tổ chức. Bắc Sơn vì thế trở thành mốc son mở đầu thời kỳ đấu tranh vũ trang cách mạng, đặt nền móng cho quá trình xây dựng lực lượng vũ trang tập trung sau này.
Sau khởi nghĩa, thực dân Pháp huy động binh lực lớn để khủng bố, truy quét. Tuy nhiên, phong trào không bị dập tắt. Nhiều cán bộ, chiến sĩ rút vào rừng núi, bám dân, bám đất, tiếp tục gây dựng cơ sở, củng cố lực lượng. Chủ trương duy trì và xây dựng căn cứ Bắc Sơn – Võ Nhai được xác định là nhiệm vụ chiến lược lâu dài. Khu căn cứ không chỉ là nơi trú quân, bảo toàn lực lượng mà còn là địa bàn huấn luyện, tổ chức, tích lũy kinh nghiệm thực tiễn về xây dựng chiến khu, bảo đảm hậu cần, giữ vững mối liên hệ máu thịt giữa lực lượng cách mạng với nhân dân.
Chính từ thực tiễn Bắc Sơn, tư duy về chiến tranh nhân dân từng bước hình thành và phát triển rõ nét: lấy quần chúng làm nền tảng, lấy căn cứ địa làm chỗ dựa, kết hợp linh hoạt giữa đấu tranh chính trị và đấu tranh vũ trang. Sự gắn bó chặt chẽ giữa lực lượng vũ trang với nhân dân đã tạo tiền đề trực tiếp cho sự ra đời của các đội du kích tập trung, tiến tới hình thành những tổ chức vũ trang có tính chất chính quy hơn trong những năm tiếp theo. Bắc Sơn vì thế không chỉ là một cuộc khởi nghĩa, mà còn là bước thử nghiệm chiến lược quan trọng, mở đầu cho dòng phát triển liên tục của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam.
Đội Du kích Bắc Sơn – Hạt nhân lực lượng vũ trang đầu tiên
Ngày 14/2/1941, tại Khuổi Nọi (Bắc Sơn, Lạng Sơn), Đội Du kích Bắc Sơn chính thức được thành lập với 32 chiến sĩ. Đây là lực lượng vũ trang tập trung đầu tiên do Đảng trực tiếp tổ chức và lãnh đạo, do các đồng chí Chu Văn Tấn và Lương Văn Tri chỉ huy. Sự ra đời của Đội đánh dấu bước chuyển quan trọng từ các tổ chức tự vệ phân tán, mang tính địa phương sang một tổ chức quân sự có kỷ luật, có cơ cấu chỉ huy thống nhất và mục tiêu chiến lược rõ ràng, đặt dưới sự lãnh đạo tập trung của Đảng.
Trong điều kiện vô cùng thiếu thốn, vũ khí trang bị chủ yếu là súng trường cũ, dao găm, mã tấu và một số vũ khí thu được của địch, song lực lượng vẫn duy trì chế độ huấn luyện thường xuyên, chú trọng rèn luyện kỹ năng chiến đấu, xây dựng kỷ luật nghiêm minh và tinh thần đoàn kết nội bộ. Phương thức hoạt động linh hoạt, dựa vào địa hình rừng núi và sự che chở của nhân dân, đã giúp Đội vừa bảo toàn lực lượng vừa từng bước mở rộng phạm vi ảnh hưởng.
Không chỉ thực hiện nhiệm vụ chiến đấu bảo vệ căn cứ, Đội Du kích Bắc Sơn còn đặc biệt coi trọng công tác dân vận, tuyên truyền, xây dựng và củng cố cơ sở quần chúng. Chính sự gắn bó mật thiết với nhân dân đã tạo nên chỗ dựa vững chắc cho lực lượng vũ trang non trẻ, hình thành thế trận lòng dân, yếu tố cốt lõi của chiến tranh nhân dân sau này. Lực lượng vũ trang vì thế không tách rời phong trào quần chúng mà trở thành một bộ phận hữu cơ trong tổng thể cách mạng.
Sau Hội nghị Trung ương VIII (5/1941), chủ trương giải phóng dân tộc được đặt lên hàng đầu, nhiệm vụ xây dựng lực lượng vũ trang càng được xác định rõ ràng hơn. Từ nền tảng Đội Du kích Bắc Sơn, lực lượng được tổ chức lại và phát triển thành Cứu quốc quân. Chỉ trong một thời gian ngắn, Cứu quốc quân đã mở rộng thành nhiều đơn vị hoạt động tại căn cứ địa Việt Bắc, vừa tiến hành chiến đấu chống khủng bố, bảo vệ cơ sở cách mạng, vừa tổ chức huấn luyện, bồi dưỡng cán bộ quân sự cho phong trào.
Thực tiễn hoạt động của Đội Du kích Bắc Sơn và Cứu quốc quân đã chứng minh tính đúng đắn của đường lối xây dựng lực lượng “từ nhỏ đến lớn, từ phân tán đến tập trung, từ du kích đến chính quy”. Từ vài chục chiến sĩ ban đầu, lực lượng vũ trang cách mạng từng bước trưởng thành cả về tổ chức, trình độ chỉ huy và kinh nghiệm thực tiễn; tích lũy những bài học quý giá về xây dựng căn cứ địa, tổ chức lực lượng và kết hợp giữa chính trị với quân sự. Đây chính là nền tảng trực tiếp chuẩn bị cho sự ra đời của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân năm 1944, bước phát triển cao hơn trong tiến trình xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam.
Từ Cứu quốc quân đến Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân
Đến năm 1944, Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối, cục diện quốc tế có nhiều thay đổi quan trọng. Ở Đông Dương, mâu thuẫn giữa phát xít Nhật và thực dân Pháp ngày càng gay gắt, bộ máy cai trị lâm vào tình trạng khủng hoảng sâu sắc. Trên cơ sở phân tích tình hình trong nước và quốc tế, Đảng nhận định thời cơ cách mạng đang từng bước chín muồi, đòi hỏi phải xây dựng một lực lượng chủ lực cơ động, có khả năng tác động mạnh mẽ đến phong trào vũ trang trên phạm vi rộng. Chủ trương này được hình thành từ thực tiễn hoạt động của các đội du kích và Cứu quốc quân, đồng thời phản ánh bước phát triển mới trong tư duy chỉ đạo quân sự của Đảng.
Ngày 22/12/1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo (Cao Bằng), Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập gồm 34 chiến sĩ, do đồng chí Võ Nguyên Giáp chỉ huy. Đây là đơn vị chủ lực đầu tiên mang tính chất tập trung, thống nhất về tổ chức và chỉ huy, đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng. Ngay từ tên gọi, Đội đã xác định rõ hai nhiệm vụ song hành: chiến đấu và tuyên truyền. Hoạt động quân sự nhằm tiêu diệt sinh lực địch, mở rộng căn cứ; hoạt động tuyên truyền nhằm giác ngộ, động viên quần chúng tham gia cách mạng, xây dựng cơ sở chính trị vững chắc.
Nhiều cán bộ, chiến sĩ trưởng thành từ phong trào Bắc Sơn và Cứu quốc quân đã trở thành nòng cốt của lực lượng mới. Sự kế thừa về tổ chức, kinh nghiệm chiến đấu, phương thức vận động quần chúng và xây dựng căn cứ địa thể hiện rõ tính liên tục trong quá trình hình thành quân đội cách mạng Việt Nam. Từ những hạt nhân ban đầu ở Bắc Sơn – Võ Nhai, lực lượng vũ trang từng bước được nâng lên về chất, tiến gần hơn đến mô hình chủ lực cơ động.
Chỉ ít ngày sau khi thành lập, Đội đã giành thắng lợi trong hai trận Phai Khắt và Nà Ngần (cuối tháng 12/1944). Những chiến công đầu tiên không chỉ có ý nghĩa về mặt quân sự, khẳng định khả năng tổ chức và chỉ huy của đơn vị non trẻ, mà còn tạo tiếng vang lớn trong nhân dân, củng cố niềm tin vào lực lượng vũ trang cách mạng và triển vọng thắng lợi của sự nghiệp giải phóng dân tộc. Tinh thần “đánh chắc thắng” được quán triệt, thể hiện phương châm xây dựng lực lượng từ nhỏ đến lớn, từ thắng lợi từng bước đến thắng lợi quyết định.
Năm 1945, trước yêu cầu mới của tình hình cách mạng, Cứu quốc quân hợp nhất với Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân thành Việt Nam Giải phóng quân. Sự hợp nhất này đánh dấu bước trưởng thành về tổ chức và quy mô của lực lượng vũ trang cách mạng, tạo nên đội quân nòng cốt tiến hành Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945. Thắng lợi giành chính quyền về tay nhân dân đã khẳng định giá trị của quá trình chuẩn bị lâu dài, bền bỉ – bắt nguồn từ Bắc Sơn năm 1940 – và chứng minh tính đúng đắn của đường lối xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng theo hướng kế thừa, phát triển liên tục và phù hợp với thực tiễn lịch sử Việt Nam.
Từ những đội du kích đầu tiên ở Bắc Sơn năm 1940–1941 đến sự ra đời của lực lượng chủ lực năm 1944 và sự hình thành Quân đội nhân dân Việt Nam sau Cách mạng Tháng Tám, lịch sử đã chứng minh một dòng phát triển liên tục, kế thừa và không ngừng trưởng thành của lực lượng vũ trang cách mạng. Trải qua các cuộc kháng chiến trường kỳ và công cuộc bảo vệ Tổ quốc, quân đội ta từng bước hoàn thiện về tổ chức, nghệ thuật quân sự, trang bị kỹ thuật và trình độ tác chiến, đồng thời luôn giữ vững bản chất cách mạng, truyền thống “từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu”.
Trong thời kỳ hòa bình, phát triển và hội nhập quốc tế, Quân đội nhân dân Việt Nam đang thực hiện chủ trương xây dựng chính quy, tinh nhuệ, tiến thẳng lên hiện đại. Nhiều lực lượng được ưu tiên hiện đại hóa như hải quân, phòng không – không quân, tác chiến không gian mạng, cảnh sát biển…, đáp ứng yêu cầu bảo vệ vững chắc chủ quyền biển, đảo, vùng trời và lãnh thổ quốc gia trong bối cảnh an ninh truyền thống và phi truyền thống đan xen. Sức mạnh quân sự ngày nay không chỉ được đo bằng tiềm lực quốc phòng, vũ khí, trang bị và trình độ công nghệ, mà còn được quyết định bởi sức mạnh chính trị – tinh thần, bản lĩnh, ý chí và sự sẵn sàng chiến đấu của mỗi cán bộ, chiến sĩ.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, bài học từ một số quốc gia, trong đó có Trung Quốc hiện nay là bài học sâu sắc đối với Việt Nam trong quá trình xây dựng quân đội hiện đại: nếu chỉ chú trọng trang bị kỹ thuật mà xem nhẹ nền tảng tư tưởng, sự thống nhất ý chí và sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng thì sức mạnh quân sự sẽ không toàn diện và bền vững.
Vì vậy, xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay phải là sự kết hợp hài hòa giữa hiện đại hóa tiềm lực quốc phòng với củng cố nền tảng chính trị – tư tưởng; giữa nâng cao trình độ tác chiến với giữ vững phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ”; giữa phát triển khoa học – công nghệ quân sự với tăng cường đoàn kết nội bộ và gắn bó máu thịt với nhân dân. Chính sự thống nhất dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự đồng lòng của toàn dân tộc và ý chí độc lập, tự chủ là nguồn sức mạnh cốt lõi, bảo đảm cho quân đội ta luôn vững vàng trước mọi thách thức, hoàn thành thắng lợi nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời đại mới.
Thế Nguyễn – Minh Văn


