Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt nơi chiến trường Quảng Trị, một người lính trẻ bước vào trận đánh với nhiệm vụ của chiến sĩ liên lạc, nhưng rời chiến hào trong tư thế của người chỉ huy. Đó là Trung tướng, PGS, TS Nguyễn Như Hoạt, nguyên Giám đốc Học viện Quốc phòng, nguyên Phó Tư lệnh, Tham mưu trưởng Quân khu 1, người được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi vừa tròn 20 tuổi.

Chỉ huy đại đội giữ vững trận địa
Trung tướng, PGS, TS Nguyễn Như Hoạt sinh năm 1950 tại xã An Thịnh, huyện Lương Tài, tỉnh Bắc Ninh, vùng quê Kinh Bắc giàu truyền thống hiếu học và yêu nước. Ông trưởng thành trong những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, khi tinh thần “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước” đã trở thành tiếng gọi thiêng liêng đối với cả một thế hệ thanh niên miền Bắc.
Chưa đầy 17 tuổi, chàng trai Nguyễn Như Hoạt đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Đó là thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn cam go, khi chiến trường miền Nam, đặc biệt là khu vực Trị – Thiên, liên tục diễn ra những trận đánh ác liệt. Ngày 23/2/1967, ông lên đường nhập ngũ, mang theo hành trang giản dị của tuổi trẻ nhưng chất chứa trong đó là lý tưởng lớn lao: sẵn sàng chiến đấu, góp phần thống nhất non sông.
Sau thời gian huấn luyện chiến sĩ mới, Nguyễn Như Hoạt được biên chế về Trung đoàn 48, Sư đoàn 320, một đơn vị chủ lực có nhiều chiến công trên các chiến trường trọng điểm. Ông đảm nhiệm cương vị chiến sĩ liên lạc của Đại đội 9, Tiểu đoàn 3. Trong điều kiện chiến tranh ác liệt, đây là vị trí đặc biệt quan trọng, đòi hỏi người lính không chỉ nhanh nhẹn, mưu trí mà còn phải tuyệt đối dũng cảm. Người chiến sĩ liên lạc luôn bám sát cán bộ chỉ huy, nắm chắc phương án tác chiến, trực tiếp truyền đạt mệnh lệnh giữa các mũi tiến công, bảo đảm thông tin chỉ huy không bị gián đoạn giữa làn bom đạn.
Ở chiến trường, mỗi lần chuyển mệnh lệnh đồng nghĩa với việc phải băng qua lửa đạn, vượt qua những tọa độ bị pháo kích, thậm chí đối mặt trực tiếp với hỏa lực đối phương. Chính trong môi trường khắc nghiệt ấy, phẩm chất của người lính trẻ Nguyễn Như Hoạt ngày càng được tôi luyện: bình tĩnh, gan góc và luôn đặt nhiệm vụ lên trên sự an nguy của bản thân.
Những tháng đầu năm 1968, chiến trường Quảng Trị trở thành một trong những điểm nóng khốc liệt nhất. Với vị trí chiến lược then chốt ở tuyến giới tuyến, nơi đây là đầu mối giao thông quân sự quan trọng của đối phương, nối từ Cửa Việt, Đông Hà lên Khe Sanh. Đơn vị của Nguyễn Như Hoạt được giao nhiệm vụ cắt đứt tuyến tiếp vận này, nhằm chia cắt lực lượng, làm suy giảm khả năng cơ động và tiếp tế của địch trên toàn khu vực.
Đó là thời điểm chiến sự diễn ra với cường độ rất cao, gắn với cao trào Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968. Pháo binh, không quân và bộ binh đối phương liên tục đánh phá dữ dội nhằm giữ vững các cứ điểm trọng yếu. Trong bối cảnh ấy, mỗi trận địa đều là nơi giành giật từng tấc đất, từng giờ, từng phút. Những người lính trẻ như Nguyễn Như Hoạt phải chiến đấu liên tục trong điều kiện vô cùng gian khổ: thiếu ngủ, thiếu thốn hậu cần, liên tiếp cơ động giữa các trận địa, nhưng vẫn giữ vững ý chí tiến công.
Chính thực tiễn chiến trường Quảng Trị đã hun đúc nên ở ông bản lĩnh của một người chỉ huy tương lai. Từ vị trí chiến sĩ liên lạc, ông không chỉ nắm chắc diễn biến chiến đấu mà còn tích lũy kinh nghiệm thực tiễn về tổ chức đội hình, hiệp đồng tác chiến và xử trí tình huống dưới hỏa lực mạnh của đối phương. Những tháng ngày ấy trở thành nền tảng đầu tiên hình thành tư duy quân sự sắc sảo và phẩm chất chỉ huy kiên cường của người sau này được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới 20 tuổi.
Khoảnh khắc định hình cuộc đời quân ngũ
Đầu tháng 5/1968, chiến sự tại Quảng Trị bước vào giai đoạn đặc biệt ác liệt. Từ ngày 1 đến 5/5, tại khu vực xóm Đồng Hoang, đơn vị của Nguyễn Như Hoạt liên tục phải đối mặt với các đợt tiến công dồn dập của đối phương. Đây là một trong những trận đánh có cường độ hỏa lực lớn, nơi từng mét chiến hào đều trở thành ranh giới sinh tử.
Sáng 5/5, địch mở cuộc phản kích quy mô lớn với hỏa lực tổng hợp cực mạnh. Pháo hạm từ ngoài biển bắn cấp tập vào trận địa, không quân quần thảo trên đầu, trong khi xe tăng và bộ binh đồng loạt áp sát tuyến phòng ngự. Cả trận địa chìm trong tiếng nổ dồn dập của bom phá, đạn pháo và tiếng xích sắt nghiến trên mặt đất. Hầm hào nhiều đoạn bị sụp lở, đất đá tung lên mù mịt, khói bụi và lửa đạn phủ kín không gian.
Trong hoàn cảnh ngặt nghèo ấy, quyền Đại đội trưởng Yêm vẫn bám sát tuyến đầu, trực tiếp chỉ huy đơn vị giữ vững đội hình chiến đấu. Nguyễn Như Hoạt, khi đó là chiến sĩ liên lạc, luôn ở bên cạnh để bảo đảm mệnh lệnh được truyền đi kịp thời giữa các mũi chiến đấu.
Đúng vào thời khắc ác liệt nhất của trận đánh, một mảnh đạn pháo găm trúng trán anh Yêm. Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, người chỉ huy chỉ còn đủ sức trao lại chiếc địa bàn, vật bất ly thân của người cầm quân, ra hiệu về chiếc ống nhòm trước ngực, rồi thều thào những lời cuối cùng: “Hoạt… cố gắng… chỉ huy…”
Đó không chỉ là lời trăn trối của một người đồng đội, mà còn là mệnh lệnh chiến đấu được trao ngay trên chiến hào, giữa mưa bom bão đạn. Trong khoảnh khắc ấy, trách nhiệm chỉ huy được chuyển giao cho một người lính mới chưa đầy 18 tuổi.
Không có thời gian cho sự bàng hoàng hay xúc động, Nguyễn Như Hoạt lập tức tiếp nhận nhiệm vụ. Từ vị trí chiến sĩ liên lạc, ông nhanh chóng chuyển sang vai trò người chỉ huy trực tiếp, tổ chức lại lực lượng trong điều kiện đơn vị đã chịu nhiều thương vong. Ông chỉ huy hỏa lực B41 tập trung tiêu diệt xe tăng địch đang áp sát, đồng thời khẩn trương xin chi viện từ tuyến sau để giữ vững trận địa.
Sự bình tĩnh, quyết đoán và bản lĩnh của người lính trẻ đã phát huy hiệu quả trong thời khắc quyết định. Dưới làn hỏa lực dày đặc, ông tổ chức cho các tổ chiến đấu bám trụ từng đoạn giao thông hào, giữ liên kết đội hình, kiên quyết không để đối phương chọc thủng phòng tuyến.
Đến khi trời sẩm tối, Đại đội 9 đã chịu tổn thất rất nặng nề. Nhiều cán bộ, chiến sĩ anh dũng hy sinh hoặc bị thương, nhưng trận địa vẫn được giữ vững. Quan trọng hơn, ý chí chiến đấu của đơn vị không hề bị khuất phục trước sức mạnh hỏa lực áp đảo của đối phương.
Chính trận đánh ở Đồng Hoang đã trở thành bước ngoặt lớn trong cuộc đời quân ngũ của Nguyễn Như Hoạt. Từ một chiến sĩ liên lạc nơi tuyến lửa, ông trưởng thành trong lửa đạn, thể hiện đầy đủ phẩm chất của người chỉ huy: gan dạ, mưu trí, quyết đoán và tuyệt đối trung thành với nhiệm vụ.
Hai năm sau, ngày 25/8/1970, khi vừa tròn 20 tuổi, Nguyễn Như Hoạt được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, phần thưởng cao quý ghi nhận lòng quả cảm và chiến công đặc biệt xuất sắc của người lính trẻ năm nào.

Trưởng thành qua trận mạc
Sau chiến công được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi vừa tròn 20 tuổi, Nguyễn Như Hoạt không dừng lại ở vinh quang của tuổi trẻ. Những năm tháng tiếp theo, ông tiếp tục được tôi luyện qua những chiến trường ác liệt bậc nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, nơi bản lĩnh của một người chỉ huy ngày càng được khẳng định rõ nét.
Một trong những dấu mốc quan trọng là chiến trường Đường 9 – Nam Lào, mặt trận mang ý nghĩa chiến lược đặc biệt trong cuộc chiến tranh. Đây là khu vực then chốt trên tuyến vận tải chiến lược Trường Sơn, nơi địch tập trung hỏa lực mạnh nhằm cắt đứt con đường chi viện từ hậu phương miền Bắc cho chiến trường miền Nam.
Trong điều kiện chiến đấu vô cùng gian khổ, địa hình rừng núi hiểm trở, thời tiết khắc nghiệt và hỏa lực đối phương dày đặc, Nguyễn Như Hoạt đã thể hiện rõ phẩm chất của người cán bộ chỉ huy trưởng thành từ thực tiễn chiến trường. Tại khu vực Savannakhet, ông cùng đơn vị nhiều lần tổ chức chiến đấu, cơ động lực lượng, giữ vững đội hình trong những tình huống phức tạp, góp phần bảo vệ tuyến vận tải chiến lược của quân ta.
Đặc biệt, khi đối phó với cuộc hành quân Lam Sơn 719, chiến dịch quy mô lớn do quân đội Sài Gòn với sự yểm trợ mạnh của Mỹ tiến hành đầu năm 1971 nhằm đánh thẳng vào tuyến hậu cần chiến lược của ta ở Nam Lào – năng lực chỉ huy và bản lĩnh trận mạc của ông tiếp tục được thử thách ở mức cao nhất. Đây là chiến dịch mà hỏa lực pháo binh, không quân và trực thăng vận của đối phương được huy động với mật độ rất lớn.
Trong trận đánh cứ điểm Ca Long, giữa làn đạn pháo dội xuống liên tiếp, ông bị choáng bởi sức ép nổ. Tuy nhiên, ngay khi tỉnh lại, điều đầu tiên ông nghĩ đến không phải sự an nguy của bản thân mà là vị trí đội hình chiến đấu của đơn vị. Ông lập tức trở lại trận địa, tiếp tục chỉ huy cán bộ, chiến sĩ giữ vững thế tiến công. Hình ảnh ấy cho thấy rõ phẩm chất kiên cường và ý chí không lùi bước của người chỉ huy đã được tôi luyện qua nhiều trận mạc.
Nếu chiến trường Quảng Trị là nơi định hình bản lĩnh ban đầu, thì Đường 9 – Nam Lào chính là nơi Nguyễn Như Hoạt trưởng thành toàn diện về tư duy quân sự, năng lực hiệp đồng tác chiến và khả năng xử trí linh hoạt trước những tình huống khốc liệt nhất.
Đến mùa xuân năm 1975, ông tiếp tục tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh, chiến dịch lịch sử mang ý nghĩa quyết định, kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Lúc này, đơn vị của ông gia nhập đội hình Quân đoàn 1, lực lượng thọc sâu cơ giới tiến công vào hướng Đông Bắc Sài Gòn. Đây là mũi tiến công có vai trò đặc biệt quan trọng, đòi hỏi tốc độ, sức mạnh đột phá và khả năng hiệp đồng chặt chẽ giữa bộ binh với xe tăng, pháo binh.
Ngày 29/4/1975, trong trận tiến công Tân Uyên, Nguyễn Như Hoạt trực tiếp chỉ huy đơn vị hiệp đồng cùng lực lượng xe tăng đánh chiếm mục tiêu. Trong thế trận thần tốc, táo bạo và quyết thắng, ông cùng đồng đội mở đường cho đội hình tiến quân áp sát cửa ngõ Sài Gòn, góp phần tạo nên sức ép quân sự mạnh mẽ trong những giờ phút cuối cùng trước ngày toàn thắng.
Từ người lính trẻ bước ra từ chiến hào Quảng Trị, đến người chỉ huy dày dạn qua Đường 9 – Nam Lào và Chiến dịch Hồ Chí Minh, hành trình quân ngũ của Nguyễn Như Hoạt là hành trình trưởng thành không ngừng trong lửa đạn, gắn với những thời khắc quyết định của lịch sử dân tộc.
Sau ngày đất nước thống nhất, người lính binh nhì năm nào tiếp tục bền bỉ đi hết hành trình quân ngũ, trưởng thành qua từng cương vị công tác để trở thành Trung tướng, nhà khoa học quân sự và nhà giáo giàu uy tín của Quân đội nhân dân Việt Nam. Dẫu đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng, trong đó có cương vị Giám đốc Học viện Quốc phòng, ở ông vẫn luôn hiện lên dáng dấp của người lính trận năm xưa: chân thành, mộc mạc, điềm đạm và sâu nặng nghĩa tình đồng đội.
Đi qua chiến tranh, đi qua những năm tháng chỉ huy và đào tạo lớp cán bộ kế cận, điều còn đọng lại sâu nhất trong ông không phải là hào quang của quân hàm hay chức vụ, mà là ký ức không thể phai mờ về những đồng đội đã ngã xuống. Những chiến hào ở Quảng Trị, những trận đánh nơi Đường 9 – Nam Lào hay những ngày thần tốc tiến về Sài Gòn mùa xuân 1975 vẫn luôn hiện hữu trong tâm trí ông như một phần máu thịt của cuộc đời.
Có lẽ, chính ký ức về những người đã nằm lại trên chiến trường đã làm nên chiều sâu nhân cách của vị tướng trận mạc, một con người đi qua chiến tranh bằng lòng quả cảm, và đi qua hòa bình bằng sự thủy chung, tri ân và trách nhiệm với lịch sử.
Thế Nguyễn


