Thứ Năm, Tháng 5 28, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Tư duy không bằng tiếng mẹ đẻ – Một dạng “tự hòa tan” trong thời đại toàn cầu hóa



ĐNA -

Trong xu thế hội nhập quốc tế, hiện tượng sính ngoại ngữ đang khá phổ biến, không chỉ ở giới trẻ. Nhiều người xem việc lạm dụng tiếng Anh là biểu hiện của sự hiện đại, đẳng cấp. Dù học và thành thạo ngoại ngữ là cần thiết để tiếp cận tri thức và hội nhập, việc coi nhẹ hay đánh mất tư duy bằng tiếng mẹ đẻ lại tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh văn hóa và căn cước dân tộc. Vấn đề càng đáng lưu ý khi xuất hiện các đề xuất đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai.

Tư duy không bằng tiếng mẹ đẻ – Một dạng “tự hòa tan” trong thời đại toàn cầu hóa

Tiếng mẹ đẻ là biên giới mềm cuối cùng của một dân tộc
Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ ký ức lịch sử, đạo lý, tâm hồn và bản sắc của một dân tộc. Tiếng Việt hiện diện trong ca dao, tục ngữ, lời ru và văn học dân tộc, góp phần hình thành tư duy, thế giới quan và nhân sinh quan của người Việt. Những khái niệm như “đồng bào”, “uống nước nhớ nguồn” hay “lá lành đùm lá rách” chứa đựng giá trị tinh thần sâu sắc mà khó ngoại ngữ nào diễn đạt trọn vẹn. Khi tiếng mẹ đẻ bị mai một trong tư duy hằng ngày, con người cũng dần xa rời cội nguồn văn hóa và bản sắc dân tộc.

Lịch sử cho thấy, một dân tộc đánh mất ngôn ngữ cũng đối mặt nguy cơ bị đồng hóa. Người Do Thái sau gần hai nghìn năm lưu vong vẫn phục hồi tiếng Hebrew để tái thiết quốc gia và gìn giữ bản sắc dân tộc. Tại Việt Nam, ngay sau khi giành độc lập năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thành lập Nha Bình dân học vụ nhằm xóa nạn mù chữ, khẳng định vai trò của tiếng Việt đối với quyền tự chủ và độc lập dân tộc.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng mẹ đẻ chính là “biên giới mềm” bảo vệ chủ quyền văn hóa quốc gia. Việt Nam cần chủ động hội nhập, học hỏi tri thức thế giới nhưng không được đánh mất tiếng nói và chữ viết dân tộc. Vì vậy, cần phản biện những quan điểm xem nhẹ tiếng Việt và nhận thức rõ rằng bảo vệ sự trong sáng của tiếng Việt cũng chính là bảo vệ nền tảng văn hóa và sức sống lâu bền của dân tộc.

Người Kinh ở Tam Đảo hơn 500 năm giữa Trung Quốc vẫn giữ hồn Việt
Cộng đồng người Kinh Tam Đảo (Đông Hưng, Quảng Tây, Trung Quốc) là minh chứng tiêu biểu cho sức sống bền bỉ của tiếng mẹ đẻ. Suốt hơn năm thế kỷ sống xa quê hương trong môi trường Hán hóa mạnh mẽ, họ vẫn gìn giữ được tiếng Việt cổ, chữ Nôm cùng nhiều phong tục truyền thống. Người Kinh Tam Đảo duy trì thờ cúng tổ tiên, đón Tết âm lịch, lưu giữ nghệ thuật dân gian và sử dụng tiếng Việt trong sinh hoạt gia đình, cộng đồng. Chính tiếng mẹ đẻ đã trở thành sợi dây gắn kết, giúp họ bảo tồn bản sắc dân tộc qua nhiều thế hệ.

Từ câu chuyện ấy có thể thấy một nghịch lý đáng suy ngẫm: trong khi nhiều cộng đồng người Việt xa xứ luôn nâng niu tiếng Việt, thì một bộ phận người trẻ trong nước lại sính ngoại, xem ngoại ngữ là thước đo của sự hiện đại và tri thức. Không ít người thành thạo tiếng Anh nhưng yếu khả năng diễn đạt bằng tiếng Việt hoặc thờ ơ với ngôn ngữ dân tộc. Quan niệm cho rằng phải “tư duy hoàn toàn bằng tiếng Anh” mới là hiện đại thực chất phản ánh sự thiếu tự tin về bản sắc văn hóa.

Bài học từ người Kinh Tam Đảo cho thấy sức sống của một dân tộc gắn liền với khả năng gìn giữ tiếng mẹ đẻ. Không phải khoảng cách địa lý mà chính ý thức tự tôn văn hóa và niềm tự hào dân tộc mới quyết định sự trường tồn của bản sắc. Khi tiếng mẹ đẻ còn được gìn giữ và truyền lại, bản sắc dân tộc vẫn có thể tồn tại bền vững qua nhiều thế hệ.

Cộng đồng người Việt ở Ba Lan, Slovakia và sức sống của tiếng Việt nơi xa xứ
Cộng đồng người Việt tại các nước Đông Âu như Ba Lan, Slovakia hay Cộng hòa Séc là minh chứng rõ nét cho ý thức gìn giữ cội nguồn dân tộc. Đặc biệt, việc Slovakia công nhận người Việt là dân tộc thiểu số thứ 14 không chỉ ghi nhận những đóng góp của cộng đồng người Việt mà còn thể hiện sự trân trọng đối với nỗ lực bảo tồn bản sắc văn hóa và tiếng mẹ đẻ.

Nhiều thế hệ người Việt tại Đông Âu đã duy trì các lớp học tiếng Việt, hoạt động văn hóa, câu lạc bộ đồng hương và các chương trình đón Tết truyền thống. Gia đình đóng vai trò quan trọng khi cha mẹ chủ động dạy con nói tiếng Việt và giữ nếp sống quê hương. Nhờ vậy, nhiều người trẻ sinh ra ở châu Âu vẫn sử dụng tốt tiếng Việt và gắn bó với văn hóa dân tộc.

Thực tế cho thấy, các cộng đồng nhập cư biết giữ gìn bản sắc riêng thường nhận được sự tôn trọng từ xã hội sở tại. Hội nhập quốc tế không đồng nghĩa với hòa tan hay đánh mất cội nguồn văn hóa. Thành công của cộng đồng người Việt ở Đông Âu là minh chứng cho khả năng hội nhập nhưng vẫn giữ vững bản sắc dân tộc.

Từ đó, nhìn lại trong nước càng thấy đáng suy ngẫm khi một bộ phận người trẻ có biểu hiện xem nhẹ tiếng Việt, lạm dụng ngoại ngữ và thiếu tự hào về ngôn ngữ dân tộc. Điều này đặt ra yêu cầu gia đình, nhà trường và truyền thông cần tăng cường bồi dưỡng ý thức gìn giữ tiếng Việt và bản sắc văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.

Mất tiếng Việt – mất dần quê hương tinh thần qua từng thế hệ
Các nghiên cứu về lịch sử di dân cho thấy quá trình “mất gốc” văn hóa thường diễn ra âm thầm qua nhiều thế hệ. Thế hệ đầu tiên của người Việt xa xứ vẫn sử dụng tiếng mẹ đẻ thành thạo nhưng dần học ngôn ngữ bản địa để thích nghi. Sang thế hệ thứ hai, tiếng Việt chủ yếu chỉ còn dùng trong gia đình. Đến thế hệ thứ ba, nhiều người không còn khả năng sử dụng hay tư duy bằng tiếng Việt, khiến khoảng cách với cội nguồn văn hóa ngày càng lớn.

Sự mai một tiếng mẹ đẻ không chỉ là mất đi công cụ giao tiếp mà còn làm suy giảm khả năng cảm nhận chiều sâu văn hóa dân tộc. Khi không còn hiểu tiếng Việt, con người cũng khó tiếp cận vẻ đẹp của ca dao, dân ca, văn học truyền thống và những giá trị lịch sử của cha ông. Từ đó, quê hương dần trở nên xa lạ và mối liên kết tinh thần với cội nguồn cũng suy yếu.

Nhiều nghiên cứu xã hội học khẳng định ngôn ngữ là phương tiện quan trọng nhất để lưu giữ ký ức tập thể và truyền tải văn hóa giữa các thế hệ. Vì vậy, khi tiếng mẹ đẻ bị mai một, sự kết nối với gia đình, dòng họ và dân tộc cũng dần đứt gãy. Đây là thách thức mang tính toàn cầu trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

Điều đáng lo ngại là quá trình mất gốc văn hóa thường bắt đầu từ những thay đổi nhỏ trong đời sống hằng ngày như ít sử dụng tiếng Việt, ngại nói tiếng mẹ đẻ hay dần mất khả năng suy nghĩ bằng ngôn ngữ dân tộc. Khi một thế hệ trẻ không còn gắn bó với tiếng nói quê hương, nguy cơ mai một bản sắc văn hóa cũng âm thầm hình thành.

Không cường quốc nào phát triển bằng cách xem nhẹ tiếng mẹ đẻ
Nhìn vào các cường quốc như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hay Pháp có thể thấy rằng không quốc gia nào phát triển bền vững bằng cách xem nhẹ tiếng mẹ đẻ. Nhật Bản hiện đại hóa đất nước bằng tiếng Nhật, Hàn Quốc xây dựng nền công nghệ bằng tiếng Hàn, Trung Quốc thúc đẩy khoa học và AI bằng tiếng Trung, còn Pháp luôn có chính sách bảo vệ tiếng Pháp. Các quốc gia này đều học ngoại ngữ để hội nhập nhưng không để ngoại ngữ thay thế vai trò của ngôn ngữ dân tộc.

Điểm chung của họ là xem ngoại ngữ như công cụ giao lưu quốc tế, còn tiếng mẹ đẻ mới là nền tảng văn hóa, bản sắc và niềm tự hào quốc gia. Chính ý thức giữ gìn ngôn ngữ dân tộc giúp họ hội nhập sâu rộng mà vẫn bảo vệ được bản lĩnh văn hóa.

Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy năng lực sáng tạo không phụ thuộc vào việc con người suy nghĩ bằng ngôn ngữ nào, mà phụ thuộc vào tri thức, tư duy và môi trường văn hóa. Các nhà khoa học ở Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc vẫn nghiên cứu và phát triển khoa học chủ yếu bằng tiếng mẹ đẻ nhưng vẫn đạt thành tựu lớn trên thế giới. Điều đó chứng minh rằng phát triển ngôn ngữ dân tộc không cản trở tiến bộ khoa học hay hội nhập quốc tế.

Đối với Việt Nam, trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc học ngoại ngữ là cần thiết nhưng phải đi cùng với việc giữ gìn tiếng Việt và bản sắc văn hóa dân tộc. Tiếng Việt cần được xem là nền tảng tinh thần và sức mạnh nội sinh của quốc gia. Vì vậy, mọi biểu hiện xem nhẹ tiếng Việt hay coi nhẹ tư duy bằng tiếng mẹ đẻ đều cần được nhìn nhận nghiêm túc.

Nguy cơ “tây hóa trong lòng dân tộc” và trách nhiệm của giáo dục Việt Nam
Xã hội hiện nay đang đối mặt với nguy cơ “tây hóa” trong lối sống, thể hiện rõ qua tâm lý sính ngoại ngữ thái quá. Hiện tượng nói xen tiếng Anh tùy tiện, xem ngoại ngữ như thước đo đẳng cấp đang xuất hiện ở một bộ phận giới trẻ và môi trường công sở. Xu hướng này còn bị khuếch đại bởi mạng xã hội và truyền thông, khiến nhiều người dần xem nhẹ giá trị của tiếng Việt.

Trách nhiệm định hướng trước hết thuộc về gia đình và nhà trường. Nhiều phụ huynh vì quá chú trọng ngoại ngữ đã cho trẻ học tiếng Anh quá sớm khi chưa vững tiếng mẹ đẻ. Không ít trẻ em được đưa vào môi trường hoàn toàn bằng ngoại ngữ dù vốn tiếng Việt còn hạn chế, dẫn đến tình trạng nghèo nàn ngôn ngữ, yếu khả năng diễn đạt và giảm cảm thụ văn hóa dân tộc.

Trước những đề xuất đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai tại Việt Nam, cần có cách tiếp cận toàn diện và thận trọng. Việc nâng cao năng lực tiếng Anh là cần thiết để hội nhập và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, quá trình triển khai phải đi đôi với việc bảo vệ sự trong sáng của tiếng Việt và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, tránh tâm lý chạy theo xu hướng hay tuyệt đối hóa vai trò của ngoại ngữ.

Nếu đề cao tiếng Anh một cách cực đoan, xã hội có thể hình thành tâm lý tự ti và lệ thuộc vào văn hóa nước ngoài, đặc biệt trong giới trẻ. Vì vậy, mục tiêu của giáo dục không chỉ là đào tạo công dân có năng lực hội nhập quốc tế, mà còn phải bồi dưỡng những con người biết trân trọng tiếng Việt, giữ vững bản lĩnh văn hóa và không đánh mất cội nguồn dân tộc.

Giữ tiếng Việt – giữ bản lĩnh văn hóa và tương lai dân tộc Việt Nam
Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt và năng lực tư duy bằng tiếng mẹ đẻ không phải là biểu hiện của tư duy bảo thủ hay khép mình trước thế giới. Trong thế kỷ XXI, Việt Nam cần tiếp tục chủ động hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế và tri thức toàn cầu, nâng cao năng lực ngoại ngữ để phát triển đất nước. Tuy nhiên, quá trình hội nhập ấy phải được xây dựng trên nền tảng bản sắc văn hóa dân tộc, với tiếng Việt giữ vai trò gốc rễ định hình tư duy, tâm hồn và căn cước Việt Nam. Hội nhập không có nghĩa là hòa tan, càng không phải đánh đổi bản sắc để chạy theo những giá trị bề nổi.

Để bảo vệ tiếng Việt và bản lĩnh văn hóa dân tộc, gia đình cần là môi trường đầu tiên nuôi dưỡng tình yêu tiếng mẹ đẻ cho thế hệ trẻ. Cha mẹ không chỉ cần sử dụng tiếng Việt chuẩn mực mà còn phải khuyến khích con đọc văn học Việt Nam, tìm hiểu lịch sử và gìn giữ nếp sống truyền thống. Chính từ không gian gia đình, tiếng Việt trở thành sợi dây kết nối các thế hệ và bồi đắp ý thức cội nguồn cho con trẻ.

Bên cạnh đó, nhà trường và truyền thông giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng môi trường ngôn ngữ lành mạnh. Việc nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn, giáo dục lịch sử và khơi dậy niềm tự hào về tiếng Việt cần được xem là nhiệm vụ lâu dài. Các cơ quan truyền thông cũng phải có trách nhiệm giữ gìn sự chuẩn mực của tiếng Việt trong đời sống công cộng. Đồng thời, khoa học công nghệ và các hệ thống trí tuệ nhân tạo do người Việt phát triển cần lấy tiếng Việt làm nền tảng để khẳng định vị thế ngôn ngữ dân tộc trong thời đại số.

Lịch sử dân tộc đã chứng minh rằng tiếng mẹ đẻ chính là sức mạnh giúp Việt Nam vượt qua mọi âm mưu đồng hóa và giữ vững bản sắc qua hàng nghìn năm. Ngày nay, thách thức lớn nhất không chỉ đến từ tác động bên ngoài mà còn từ nguy cơ tự đánh mất mình trong nhận thức và lối sống. Vì vậy, giữ gìn và phát huy năng lực tư duy bằng tiếng Việt không chỉ là bảo vệ ngôn ngữ, mà còn là bảo vệ tương lai văn hóa, bản lĩnh độc lập và sức sống bền vững của dân tộc Việt Nam trong thời đại hội nhập quốc tế.

Thế Nguyễn – Minh Văn