Thứ Bảy, Tháng 2 28, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Từ hiệp ước Pháp – Hoa (28/2/1946) đến hiệp định sơ bộ (6/3/1946): Bản lĩnh ngoại giao của Việt Nam trong thời khắc ngàn cân treo sợi tóc



ĐNA -

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong bối cảnh quốc tế đặc biệt phức tạp khi nhiều lực lượng nước ngoài cùng hiện diện trên lãnh thổ. Chính quyền cách mạng non trẻ không chỉ đối mặt nguy cơ tái xâm lược của thực dân Pháp mà còn chịu sức ép từ 20 vạn quân Trung Hoa Dân quốc ở miền Bắc, sự hậu thuẫn của quân đội Anh đối với Pháp tại Nam Bộ và tình trạng chưa được quốc tế công nhận. Trước tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”, Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã triển khai đường lối ngoại giao linh hoạt, độc lập và sáng tạo, chủ động hòa hoãn chiến lược để tranh thủ thời gian củng cố lực lượng, giữ vững chính quyền và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh lâu dài của dân tộc.

Bác Hồ làm việc tại Bắc Bộ Phủ năm 1946.

Bối cảnh quốc tế và thế trận chính trị sau Cách mạng Tháng Tám
Ngay sau khi Nhật Bản tuyên bố đầu hàng Đồng minh tháng 8/1945, trật tự khu vực Đông Á – Đông Nam Á rơi vào trạng thái chuyển tiếp đầy biến động. Theo các thỏa thuận quốc tế, quân đội Trung Hoa Dân quốc tiến vào miền Bắc Việt Nam với danh nghĩa giải giáp quân Nhật, trong khi quân đội Anh vào miền Nam làm nhiệm vụ tương tự. Tuy nhiên, đằng sau danh nghĩa đó là sự đan xen lợi ích chiến lược của các cường quốc, biến lãnh thổ Việt Nam thành không gian cạnh tranh ảnh hưởng. Lợi dụng tình hình, thực dân Pháp nhanh chóng tìm cách quay trở lại Đông Dương nhằm khôi phục ách thống trị thuộc địa. Rạng sáng 23/9/1945, dưới sự hậu thuẫn và tạo điều kiện của quân Anh, Pháp nổ súng chiếm lại Sài Gòn, mở đầu cho quá trình tái xâm lược bằng vũ lực.

Chính quyền cách mạng non trẻ vì thế phải đối diện cùng lúc với nhiều lực lượng có mục tiêu và toan tính khác nhau, hình thành một cục diện chính trị, quân sự và ngoại giao cực kỳ bất lợi. Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa mới ra đời đã bị đặt trước thử thách sinh tử về sự tồn tại và tính chính danh trong môi trường quốc tế chưa ổn định, khi vấn đề công nhận ngoại giao vẫn còn bỏ ngỏ.

Ở miền Bắc, chính quyền Trung Hoa Dân quốc do Tưởng Giới Thạch đứng đầu tìm cách tận dụng sự hiện diện quân sự để gây sức ép về chính trị và kinh tế. Thông qua việc hậu thuẫn các đảng phái thân Trung Hoa, họ thúc đẩy những yêu sách bất lợi, nhằm làm suy giảm vai trò lãnh đạo của Việt Minh và tạo thế đối trọng trong đời sống chính trị trong nước. Tình trạng đó không chỉ làm gia tăng nguy cơ bất ổn nội bộ mà còn đặt cách mạng Việt Nam trước khả năng phải đối đầu cùng lúc với nhiều thế lực ngoại bang.

Trước bối cảnh “thù trong, giặc ngoài” chồng chất, Đảng ta xác định chủ trương chiến lược là tránh xung đột quân sự sớm khi lực lượng còn non yếu, đồng thời tập trung giữ vững chính quyền cách mạng, ổn định đời sống nhân dân và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Đây là lựa chọn mang tính thực tiễn và tỉnh táo, thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc ưu tiên xây dựng nền tảng chính trị – xã hội, phát triển lực lượng vũ trang, kiện toàn bộ máy nhà nước và chuẩn bị tiềm lực cho cuộc đấu tranh lâu dài.

Trong bối cảnh ấy, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã tổ chức Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 trên phạm vi cả nước, khẳng định quyền làm chủ của Nhân dân và củng cố tính chính danh của nhà nước mới trước dư luận quốc tế. Việc thành lập Quốc hội khóa I và Chính phủ Liên hiệp kháng chiến thể hiện tư duy mềm dẻo, linh hoạt trong việc mở rộng mặt trận đoàn kết dân tộc, tranh thủ sự ủng hộ của các tầng lớp xã hội, kể cả những lực lượng chính trị có quan điểm khác biệt. Đây không chỉ là thắng lợi quan trọng về phương diện nội trị mà còn tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động đối ngoại, khẳng định Việt Nam là một quốc gia có chủ quyền với thiết chế nhà nước hợp hiến, hợp pháp, dù chưa được bất kỳ quốc gia nào chính thức công nhận.

Trên bình diện quốc tế, Chủ tịch Hồ Chí Minh chủ trương kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh chính trị, ngoại giao và quân sự; kiên định nguyên tắc độc lập dân tộc, đồng thời linh hoạt về sách lược và phương thức hành động. Ngoại giao được xác định là một mặt trận chiến lược nhằm hóa giải nguy cơ xung đột sớm, tận dụng mâu thuẫn giữa các cường quốc, kéo dài thời gian hòa hoãn để củng cố nội lực. Chính nền tảng tư duy độc lập, tự chủ nhưng mềm dẻo và sáng tạo này đã giúp cách mạng Việt Nam chủ động ứng phó với những diễn biến phức tạp tiếp theo, khi các cường quốc bắt đầu mặc cả lợi ích tại Đông Dương mà không tính đến quyền tự quyết thiêng liêng của dân tộc Việt Nam.

Hiệp ước Pháp – Hoa và nguy cơ trực tiếp đối với nền độc lập Việt Nam
Ngày 28/2/1946, Hiệp ước Hoa – Pháp được ký kết giữa Chính phủ Pháp và chính quyền Trung Hoa Dân quốc, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cục diện chính trị Đông Dương. Theo thỏa thuận này, Pháp chấp nhận nhượng bộ một số quyền lợi kinh tế, thương mại và lãnh sự tại Trung Quốc để đổi lấy việc được đưa quân ra miền Bắc Việt Nam thay thế lực lượng Trung Hoa Dân quốc làm nhiệm vụ giải giáp quân Nhật. Thực chất, đây là sự mặc cả lợi ích giữa hai cường quốc trên lưng các dân tộc thuộc địa, trong đó vận mệnh của Việt Nam bị đặt lên bàn cờ ngoại giao mà không có sự tham dự hay đồng thuận của chính nhân dân Việt Nam.

Hiệp ước này đã làm thay đổi tương quan lực lượng trên thực địa. Khi 20 vạn quân Trung Hoa Dân quốc chuẩn bị rút khỏi miền Bắc và quân đội Pháp sắp sửa tiến vào thay thế, chính quyền cách mạng đứng trước nguy cơ bị đặt vào thế kẹp chiến lược. Nếu không có giải pháp chủ động và kịp thời, Việt Nam có thể rơi vào tình thế phải đối đầu cùng lúc với cả thực dân Pháp đang nuôi tham vọng tái chiếm và các lực lượng chính trị thân Trung Hoa trong nước, dẫn đến nguy cơ suy yếu, thậm chí đánh mất chính quyền non trẻ vừa giành được sau Cách mạng Tháng Tám.

Trong bối cảnh lực lượng vũ trang cách mạng còn non yếu, nền kinh tế kiệt quệ sau nhiều năm chiến tranh và nạn đói chưa kịp khắc phục, Đảng ta nhận định nguy cơ lớn nhất là khả năng bùng phát xung đột quân sự đa phía. Một cuộc chiến sớm trong điều kiện chưa chuẩn bị đầy đủ sẽ gây bất lợi nghiêm trọng cho sự tồn vong của nhà nước cách mạng. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải xác định đúng đối tượng nguy hiểm nhất trong từng thời điểm cụ thể, từ đó lựa chọn sách lược phù hợp nhằm hạn chế đối đầu trực tiếp, đồng thời tranh thủ thời gian củng cố nội lực. Đây không phải sự nhượng bộ nguyên tắc hay bị động trước sức ép quốc tế, mà là sự chủ động vận dụng nghệ thuật ngoại giao mềm dẻo, biết khai thác và chuyển hóa mâu thuẫn giữa các nước lớn thành lợi thế chiến lược cho cách mạng Việt Nam.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đánh giá sâu sắc rằng nếu để quân Trung Hoa Dân quốc tiếp tục ở lại lâu dài, nền độc lập vừa giành được sẽ bị đe dọa nghiêm trọng không chỉ về mặt chính trị mà còn về chủ quyền quốc gia. Sự hiện diện kéo dài của lực lượng này có thể tạo điều kiện cho các thế lực thân Trung Hoa thao túng nội bộ, làm suy giảm tính tự chủ của chính quyền cách mạng. Do đó, việc tìm kiếm một thỏa thuận nhằm buộc quân Trung Hoa rút khỏi lãnh thổ trở thành một yêu cầu chiến lược cấp bách.

Tư duy “phân hóa đối tượng, tập trung mũi nhọn”, lựa chọn đối tượng đấu tranh chủ yếu trong từng giai đoạn thể hiện bản lĩnh và tầm nhìn chiến lược của lãnh đạo cách mạng Việt Nam. Đó là sự kết hợp giữa kiên định mục tiêu độc lập dân tộc với linh hoạt trong sách lược, đặt lợi ích tối cao của quốc gia, dân tộc lên trên mọi tính toán cục bộ hay cảm tính nhất thời, tạo tiền đề cho những quyết sách ngoại giao quan trọng tiếp theo trong năm 1946.

Chủ tịch Hồ Chí Minh và các đại biểu Anh, Mỹ, Trung Quốc tại lễ ký Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946. Ảnh tư liệu Bảo tàng TPHCM.

Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 – Quyết định chiến lược mang tầm nhìn dài hạn
Ngày 6/3/1946, Hiệp định Sơ bộ giữa Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Chính phủ Pháp được ký kết trong bối cảnh tình hình chính trị, quân sự vô cùng căng thẳng và phức tạp. Theo nội dung thỏa thuận, Pháp công nhận Việt Nam là một quốc gia tự do, có chính phủ, nghị viện, quân đội và tài chính riêng, nằm trong Liên bang Đông Dương thuộc khối Liên hiệp Pháp. Đổi lại, Việt Nam chấp thuận cho 15.000 quân Pháp ra miền Bắc thay thế quân Trung Hoa Dân quốc trong thời hạn 5 năm. Dù còn nhiều ràng buộc, đây là văn kiện quốc tế đầu tiên ghi nhận trên phương diện pháp lý sự tồn tại của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mở ra một không gian pháp lý và ngoại giao mới cho nền độc lập non trẻ.

Về thực chất, Hiệp định đã tạo điều kiện để loại bỏ sự hiện diện của 20 vạn quân Trung Hoa Dân quốc mà không phải tiến hành một cuộc chiến tranh tốn kém và đầy rủi ro. Quan trọng hơn, nó giúp Việt Nam tránh được nguy cơ xung đột đa phương trong thời điểm tương quan lực lượng hết sức bất lợi. Quyết định ký Hiệp định không phải là sự nhân nhượng đơn thuần, mà thể hiện tư duy chủ động chiến lược của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh: biến một thế bị áp đặt thành bước đi có tính toán, bảo toàn lực lượng, tranh thủ thời gian hòa hoãn để củng cố chính quyền, phát triển quân đội và chuẩn bị về mọi mặt cho khả năng kháng chiến lâu dài.

Tại cuộc mít tinh ngày 7/3/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thẳng thắn giải thích trước Nhân dân rằng việc lựa chọn thương lượng là nhằm tránh những hy sinh không cần thiết khi đất nước chưa đủ điều kiện tiến hành chiến tranh trường kỳ. Tư duy “dĩ bất biến, ứng vạn biến” được vận dụng linh hoạt và sáng tạo: cái “bất biến” là mục tiêu độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia; còn “vạn biến” là phương thức, sách lược đấu tranh phù hợp với từng thời điểm và tương quan lực lượng. Trong hoàn cảnh ấy, ngoại giao trở thành một mặt trận đặc biệt quan trọng, không tách rời mà gắn bó chặt chẽ với đấu tranh chính trị và quân sự, nhằm chuẩn bị nền tảng cho thắng lợi trong tương lai.

Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 thường được so sánh với Hòa ước Brest-Litovsk của nước Nga Xô viết năm 1918, một quyết định chiến thuật khó khăn nhưng cần thiết để bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ và củng cố lực lượng. Sự so sánh này cho thấy tầm nhìn chiến lược sâu rộng của lãnh đạo cách mạng Việt Nam: chấp nhận những nhượng bộ có giới hạn về hình thức để giữ vững mục tiêu chiến lược tối thượng là độc lập dân tộc. Trong dài hạn, chính sự lựa chọn tỉnh táo và bản lĩnh ấy đã tạo điều kiện cho cách mạng Việt Nam bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp với thế và lực vững vàng hơn, cả về chính trị, quân sự lẫn sự ủng hộ của nhân dân.

Hiệp định Sơ bộ và những thắng lợi ngoại giao của Việt Nam
Việc ký Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 trước hết đã tạo điều kiện buộc 20 vạn quân Trung Hoa Dân quốc rút khỏi miền Bắc Việt Nam mà không phải tiến hành một cuộc xung đột quân sự quy mô lớn. Đây là thắng lợi ngoại giao có ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng, bởi sự hiện diện kéo dài của lực lượng này tiềm ẩn nguy cơ can thiệp sâu vào đời sống chính trị trong nước, thao túng cục diện quyền lực và làm suy giảm nền độc lập vừa được thiết lập. Thông qua con đường thương lượng mềm dẻo nhưng kiên định, Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chủ động hóa giải một đối tượng nguy hiểm trước mắt, giảm áp lực từ nhiều phía, đồng thời tạo dựng thế ổn định cần thiết để bảo toàn và củng cố chính quyền cách mạng non trẻ.

Bên cạnh đó, Hiệp định Sơ bộ đã buộc Chính phủ Pháp lần đầu tiên phải thừa nhận Việt Nam là một quốc gia tự do, có chính phủ, nghị viện, quân đội và tài chính riêng. Dù còn trong khuôn khổ Liên hiệp Pháp, song trên phương diện pháp lý và ngoại giao, đây là bước chuyển có tính chất bản lề: từ thân phận một thuộc địa bị phủ nhận quyền tự quyết sang vị thế một thực thể chính trị có chủ quyền được ghi nhận trong văn kiện quốc tế. Sự thừa nhận này không chỉ làm suy yếu luận điệu phủ nhận nền độc lập của Việt Nam mà còn mở ra khả năng đấu tranh trên trường quốc tế dựa trên cơ sở pháp lý cụ thể, đánh dấu thắng lợi bước đầu của nền ngoại giao cách mạng.

Khoảng thời gian hòa hoãn sau Hiệp định trở thành “thời gian vàng” để Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa củng cố toàn diện sức mạnh quốc gia. Bộ máy chính quyền các cấp được kiện toàn, hệ thống pháp luật và cơ chế quản lý từng bước hoàn thiện; lực lượng vũ trang được tổ chức, huấn luyện và xây dựng theo hướng chính quy hơn; đời sống kinh tế, xã hội dần ổn định sau những biến động nặng nề của chiến tranh và nạn đói; khối đại đoàn kết toàn dân tiếp tục được mở rộng và củng cố. Chính những bước chuẩn bị mang tính nền tảng này đã giúp đất nước chuyển dần từ thế bị động phòng ngự sang thế chủ động khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ cuối năm 1946. Thực tiễn lịch sử cho thấy, nếu không có quyết định ngoại giao đúng thời điểm và đúng mức độ, cách mạng Việt Nam khó có điều kiện tích lũy lực lượng cần thiết cho cuộc đấu tranh trường kỳ sau đó.

Quan trọng hơn, Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 đã đặt nền móng cho nghệ thuật đối ngoại Việt Nam hiện đại với nguyên tắc xuyên suốt: kiên định mục tiêu chiến lược, linh hoạt trong sách lược hành động. Việc kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh và thương lượng, biết tiến, biết lùi đúng lúc, xử lý hài hòa giữa lợi ích trước mắt và mục tiêu lâu dài đã trở thành bài học có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Từ kinh nghiệm năm 1946, ngoại giao Việt Nam từng bước hình thành phương châm “thêm bạn, bớt thù”, xử lý quan hệ quốc tế trên cơ sở độc lập, tự chủ và lợi ích tối cao của quốc gia, dân tộc, tiếp tục được vận dụng và phát huy sáng tạo trong các giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước.

Nghệ thuật ngoại giao Hồ Chí Minh và sự sáng tạo của Đảng
Trong bối cảnh cục diện quốc tế đan xen lợi ích và đầy biến động sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thể hiện bản lĩnh và tầm nhìn của một nhà chiến lược lỗi lạc khi khéo léo tận dụng mâu thuẫn giữa các nước lớn để bảo vệ lợi ích tối cao của dân tộc. Từ thế bị bao vây nhiều phía, Người đã từng bước “biến nguy thành cơ”, chuyển hóa sức ép quốc tế thành điều kiện thuận lợi cho cách mạng Việt Nam. Việc chấp nhận ký Hiệp định không phải là sự nhượng bộ về nguyên tắc độc lập, chủ quyền, mà là một quyết định có tính toán nhằm bảo toàn lực lượng, tránh rơi vào thế đối đầu cùng lúc với nhiều đối tượng và ngăn ngừa nguy cơ cô lập trên trường quốc tế. Trong tư duy chiến lược ấy, ngoại giao không chỉ là công cụ hỗ trợ mà được đặt ngang hàng với các mặt trận chính trị và quân sự trong sự nghiệp giữ nước.

Trước những ý kiến hoài nghi, thậm chí phản đối trong một bộ phận quần chúng và lực lượng cách mạng, Chủ tịch Hồ Chí Minh kiên trì giải thích rằng độc lập dân tộc là thành quả của một quá trình đấu tranh lâu dài, đòi hỏi sự tỉnh táo, kiên nhẫn và nghệ thuật xử lý tình thế linh hoạt. Người nhấn mạnh phải “biết tiến, biết lùi” đúng thời điểm, bởi lùi một bước chiến thuật có thể tạo điều kiện tiến hai bước chiến lược. Quan điểm ấy thể hiện tầm nhìn vượt lên những nhận thức nóng vội, cảm tính trong hoàn cảnh chính quyền cách mạng còn non trẻ, lực lượng còn hạn chế. Sự kết hợp hài hòa giữa kiên định mục tiêu và linh hoạt về sách lược đã hình thành nên phong cách ngoại giao Hồ Chí Minh, mềm dẻo mà không mềm yếu, nhân nhượng có nguyên tắc, luôn đặt lợi ích quốc gia, dân tộc làm chuẩn mực cao nhất.

Sau khi Hiệp định được ký kết, Việt Nam đã tận dụng hiệu quả khoảng thời gian hòa hoãn để củng cố toàn diện nền tảng quốc gia. Bộ máy chính quyền tiếp tục được kiện toàn; lực lượng vũ trang được tổ chức, huấn luyện và từng bước chính quy hóa; công tác vận động quần chúng được đẩy mạnh nhằm tăng cường sự đồng thuận xã hội. Việc thành lập Hội Liên hiệp Quốc dân Việt Nam là một bước đi quan trọng nhằm mở rộng khối đại đoàn kết dân tộc, giảm thiểu chia rẽ chính trị và xây dựng nền tảng xã hội rộng rãi cho cuộc kháng chiến sau này. Những bước chuẩn bị thầm lặng nhưng có chiều sâu ấy cho thấy hiệu quả thực tiễn và tầm nhìn dài hạn của lựa chọn ngoại giao năm 1946.

Thực tiễn lịch sử chứng minh rằng, dù phía Pháp sau đó từng bước phá vỡ các cam kết và đẩy tình hình đến chiến tranh, quyết định ký Hiệp định đã giúp Việt Nam tránh được một cuộc xung đột trong điều kiện bất lợi nhất về lực lượng và thế trận. Chính nhờ khoảng thời gian hòa hoãn chiến lược ấy, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã củng cố được sức mạnh chính trị, quân sự và tinh thần của toàn dân tộc, tạo tiền đề trực tiếp cho cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ cuối năm 1946 với thế và lực vững vàng hơn. Nghệ thuật ngoại giao Hồ Chí Minh vì thế không chỉ là sự ứng xử tình thế, mà trở thành một di sản tư duy chiến lược có giá trị bền vững đối với đường lối đối ngoại của cách mạng Việt Nam.

Chủ tịch nước Lương Cường phát biểu yêu cầu Mỹ dỡ bỏ cấm vận Cuba tại phiên thảo luận chung cấp cao Đại hội đồng Liên Hợp Quốc ngày 23/9/2025.

Bài học lịch sử về độc lập, tự chủ và giá trị của lòng dân
Nhìn lại chặng đường đầy thử thách của năm 1946, có thể khẳng định rằng những quyết sách ngoại giao đúng đắn và kịp thời đã mang lại thành tựu có ý nghĩa chiến lược đối với cách mạng Việt Nam. Bằng bản lĩnh chính trị vững vàng và nghệ thuật ứng xử linh hoạt, Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã hóa giải thế bao vây nhiều phía, loại bỏ nguy cơ xung đột đa phương trong điều kiện bất lợi, tranh thủ thời gian hòa hoãn để củng cố nội lực và chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài. Đó là thắng lợi của tư duy độc lập, tự chủ, biết đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên mọi sức ép và toan tính của các cường quốc.

Từ thực tiễn ấy, bài học lớn nhất còn nguyên giá trị đến hôm nay là phải kiên định mục tiêu độc lập dân tộc, đồng thời xử lý linh hoạt, khôn khéo các mối quan hệ quốc tế trong một thế giới biến động. Sự kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc và sách lược, giữa “bất biến” và “vạn biến”, đã trở thành đặc trưng nổi bật của đường lối đối ngoại Việt Nam. Tư duy giữ nước từ sớm, từ xa bằng biện pháp hòa bình; kết hợp sức mạnh quốc phòng, sức mạnh của Đại đoàn kết dân tộc với sức mạnh thời đại; chủ động hội nhập nhưng không hòa tan, tất cả đều bắt nguồn từ nền tảng tư duy được hình thành trong những năm đầu của Nhà nước Việt Nam mới.

Ngày nay, đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế; chủ trương là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế; cùng chính sách quốc phòng mang tính chất hòa bình, tự vệ với nguyên tắc “bốn không”, không tham gia liên minh quân sự, không liên kết nước này để chống nước kia, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự và không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực chính là sự tiếp nối sáng tạo tinh thần ngoại giao Hồ Chí Minh trong thời đại mới. Những thành tựu đối ngoại đạt được trong nhiều thập niên qua là minh chứng sinh động cho giá trị bền vững của bài học năm 1946.

Tuy nhiên, đằng sau mọi thành công về đối ngoại và bảo vệ Tổ quốc, yếu tố quyết định trước hết vẫn là con người, đặc biệt là người lãnh đạo. Lịch sử cho thấy, để thực hiện được những quyết sách khó khăn nhưng đúng đắn, người đứng đầu phải thực sự có uy tín, gương mẫu, liêm khiết, cá nhân và gia đình phải trong sạch, đặt lợi ích dân tộc lên trên lợi ích cá nhân. Khi lãnh đạo giữ được đạo đức, uy tín và sự chính trực, sẽ tạo dựng được niềm tin sâu sắc trong Nhân dân. Có dân tin, dân mến, dân ủng hộ và chở che, thì cách mạng ở bất kỳ giai đoạn nào, dù hòa bình hay chiến tranh, thuận lợi hay cam go cũng sẽ có nền tảng vững chắc để đi đến thành công.

Bởi suy cho cùng, sức mạnh của ngoại giao hay quốc phòng đều bắt nguồn từ sức mạnh của lòng dân. Và khi độc lập, tự chủ gắn liền với sự trong sạch của bộ máy lãnh đạo và sự đồng lòng của Nhân dân, thì đó chính là bảo đảm bền vững nhất cho tương lai của quốc gia.

Thế Nguyễn – Minh Văn