Thứ Hai, Tháng 2 16, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Từ Nguyên – Mông đến hôm nay: Bản lĩnh Việt Nam trước mọi thử thách lịch sử



ĐNA -

Cách đây 47 năm, sự kiện 17/2/1979 không chỉ nhắc lại cuộc chiến bảo vệ biên giới mà còn gợi mở về bản lĩnh Việt Nam trong dòng chảy lịch sử chống ngoại xâm. Trải qua nhiều thử thách khắc nghiệt, dân tộc ta luôn giữ vững độc lập, chủ quyền và bản sắc văn hóa. Từ kháng chiến chống Nguyên – Mông, thực dân Pháp, đế quốc Mỹ đến cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979 là một mạch xuyên suốt: kiên cường trước thử thách, nhân văn sau chiến tranh, khôn khéo trong đối ngoại. Ký ức ấy không chỉ để tri ân quá khứ mà còn củng cố bản lĩnh hôm nay, nuôi dưỡng khát vọng hòa bình, ổn định và phát triển bền vững cho tương lai dân tộc.

Cách đây 47 năm, sự kiện 17/2/1979 không chỉ nhắc lại cuộc chiến bảo vệ biên giới mà còn gợi mở về bản lĩnh Việt Nam trong dòng chảy lịch sử chống ngoại xâm.

Dòng chảy lịch sử chống ngoại xâm
Nhìn lại thế kỷ XIII, ba lần kháng chiến chống Nguyên – Mông là minh chứng rực rỡ cho bản lĩnh và trí tuệ của Đại Việt. Dù là một quốc gia nhỏ về quy mô, dân tộc ta đã phát huy cao độ tinh thần đại đoàn kết, vận dụng nghệ thuật quân sự linh hoạt, sáng tạo và ý chí độc lập kiên cường để làm nên những chiến thắng vang dội. Những địa danh như Bạch Đằng, Chương Dương, Hàm Tử không chỉ đi vào lịch sử với giá trị quân sự to lớn mà còn khẳng định mạnh mẽ quyền tự chủ và vị thế của một dân tộc trước các thế lực hùng mạnh hơn nhiều lần. Từ thực tiễn ấy, truyền thống “lấy nhân nghĩa thắng hung tàn, lấy chí nhân thay cường bạo” được bồi đắp, trở thành nền tảng tư tưởng xuyên suốt: kiên quyết trong bảo vệ chủ quyền nhưng luôn thấm đẫm tinh thần nhân văn và hòa hiếu.

Bước sang thời cận đại, cuộc đấu tranh chống thực dân Pháp tiếp tục khẳng định khát vọng độc lập, tự do bền bỉ và không thể lay chuyển của dân tộc Việt Nam. Hơn tám mươi năm đấu tranh, đặc biệt là chín năm kháng chiến trường kỳ đầy gian khổ và hy sinh, đã hun đúc ý chí sắt đá của toàn dân, kết hợp chặt chẽ sức mạnh chính trị, quân sự và văn hóa thành một mặt trận thống nhất. Đỉnh cao là Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, mốc son chói lọi trong lịch sử hiện đại, không chỉ quyết định vận mệnh dân tộc mà còn tạo tiếng vang lớn, cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới. Đó là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của chính nghĩa, lòng yêu nước và tinh thần tự quyết.

Tiếp nối mạch nguồn ấy, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước là một thử thách lớn lao, kéo dài và vô cùng khốc liệt. Trong điều kiện chiến tranh ác liệt, bom đạn tàn phá và vô vàn khó khăn chồng chất, nhân dân Việt Nam vẫn kiên định mục tiêu độc lập và thống nhất. Sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, sự gắn bó giữa tiền tuyến và hậu phương cùng khát vọng hòa bình mãnh liệt đã hội tụ, tạo nên thắng lợi mùa Xuân năm 1975. Đây không chỉ là chiến thắng quân sự mang tính quyết định mà còn là chiến thắng của ý chí tự chủ và niềm tin vào tương lai, mở ra thời kỳ mới, thời kỳ hòa bình, thống nhất và xây dựng đất nước.

Sau năm 1975, khi đất nước vừa thống nhất và bắt tay vào công cuộc hàn gắn, tái thiết trong bối cảnh khu vực còn nhiều biến động phức tạp, tình hình biên giới Tây Nam diễn biến căng thẳng. Tập đoàn Pôn Pốt đã liên tiếp có những hành động xâm phạm chủ quyền, tấn công các đảo và khu vực biên giới của Việt Nam. Ngày 3/5/1975, lực lượng này đánh chiếm đảo Phú Quốc; ngày 10/5/1975, tiếp tục tấn công đảo Thổ Chu, gây tổn thất nghiêm trọng đối với dân thường. Đêm 30/4/1977, chúng mở cuộc tiến công trên toàn tuyến biên giới tỉnh An Giang, chính thức khởi đầu cuộc chiến tranh xâm lược biên giới Tây Nam.

Trước tình hình đó, quân và dân Việt Nam vừa kiên quyết bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, vừa phối hợp cùng lực lượng cách mạng Campuchia đấu tranh chống lại chế độ diệt chủng. Kết quả là ngày 7/1/1979, Campuchia được giải phóng khỏi ách thống trị của tập đoàn Pôn Pốt. Những sự kiện này một lần nữa cho thấy quyết tâm bảo vệ độc lập, chủ quyền của Việt Nam, đồng thời thể hiện tinh thần quốc tế và trách nhiệm đối với hòa bình, ổn định trong khu vực.

Chiến tranh biên giới 1979 trong mạch lịch sử
Cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc ngày 17/2/1979 là cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc diễn ra dọc tuyến biên giới phía Bắc Việt Nam trong bối cảnh quan hệ hai nước Việt Nam – Trung Quốc căng thẳng sau năm 1975. Nguyên nhân trực tiếp bắt nguồn từ việc Việt Nam đưa quân vào Campuchia cuối năm 1978 nhằm chấm dứt chế độ Pol Pot, lực lượng được Trung Quốc ủng hộ cùng với những bất đồng kéo dài về vấn đề biên giới và cục diện chiến lược khu vực.

Rạng sáng 17/2/1979, Trung Quốc huy động lực lượng lớn đồng loạt tấn công vào nhiều tỉnh biên giới như Lạng Sơn, Cao Bằng, Lào Cai. Trước tình thế đó, quân và dân Việt Nam đã nhanh chóng tổ chức phòng thủ, chiến đấu kiên cường để bảo vệ lãnh thổ. Sau hơn ba tuần giao tranh ác liệt, ngày 5/3/1979 Trung Quốc tuyên bố rút quân và đến giữa tháng 3/1979 hoàn tất việc rút khỏi lãnh thổ Việt Nam.

Cuộc chiến gây ra nhiều tổn thất về người và cơ sở vật chất cho cả hai phía, đồng thời khiến quan hệ Việt – Trung tiếp tục căng thẳng trong nhiều năm sau đó. Tuy nhiên, sự kiện này cũng thể hiện rõ quyết tâm bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam trong bối cảnh khu vực có nhiều biến động phức tạp.

Đặt sự kiện năm 1979 trong mạch dài của lịch sử dân tộc cho thấy một bản lĩnh nhất quán: kiên quyết, vững vàng trong bảo vệ chủ quyền nhưng không khép lại cánh cửa đối thoại và hòa bình. Sau chiến tranh, Việt Nam tiếp tục nỗ lực ổn định tình hình, khôi phục và phát triển kinh tế – xã hội, đồng thời từng bước mở rộng quan hệ đối ngoại, thúc đẩy hợp tác với khu vực và thế giới. Sự kết hợp hài hòa giữa kiên cường và nhân văn, giữa bảo vệ lợi ích quốc gia và khát vọng hòa hiếu đã góp phần định hình hình ảnh Việt Nam hôm nay, một dân tộc từng trải qua nhiều thử thách khốc liệt nhưng luôn hướng tới hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững trong tương lai.

Bản lĩnh Việt Nam sau chiến tranh
Sau năm 1979, đất nước tiếp tục phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức chồng chất về kinh tế, an ninh và đối ngoại. Hậu quả nặng nề của nhiều năm chiến tranh kéo dài khiến cơ sở hạ tầng bị tàn phá, nguồn lực sản xuất suy giảm, đời sống xã hội ở nhiều nơi, đặc biệt là khu vực biên giới, còn hết sức thiếu thốn. Bên cạnh đó, Việt Nam trong giai đoạn này còn phải chịu tình trạng bao vây, cấm vận kinh tế, làm hạn chế nguồn viện trợ, thương mại và tiếp cận thị trường quốc tế, khiến nền kinh tế vốn đã khó khăn lại càng thêm áp lực. Trong bối cảnh ấy, nhiệm vụ vừa bảo đảm quốc phòng – an ninh, vừa khôi phục và phát triển kinh tế trở thành yêu cầu chiến lược lâu dài và cấp bách.

Tuy nhiên, bằng tinh thần tự lực tự cường, ý chí vượt khó và truyền thống đoàn kết bền chặt, Việt Nam từng bước ổn định tình hình, củng cố thế trận quốc phòng toàn dân, đồng thời tập trung khôi phục sản xuất, cải thiện đời sống nhân dân. Dù phải đối diện với thiếu thốn về vật chất và hạn chế trong quan hệ kinh tế quốc tế, đất nước vẫn nỗ lực duy trì ổn định xã hội, từng bước tháo gỡ khó khăn. Chính nghị lực bền bỉ ấy tiếp tục khẳng định bản lĩnh của một dân tộc đã quen đối mặt với thử thách nhưng chưa bao giờ chùn bước trước nghịch cảnh.

Trong lĩnh vực đối ngoại, Việt Nam kiên trì đường lối độc lập, tự chủ, đặt lợi ích quốc gia dân tộc lên hàng đầu, đồng thời từng bước mở rộng quan hệ hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế. Những năm sau chiến tranh biên giới chứng kiến nhiều nỗ lực ngoại giao nhằm giảm căng thẳng, duy trì ổn định khu vực và tạo dựng môi trường thuận lợi cho phát triển. Điều đó thể hiện tư duy chiến lược nhất quán: kiên định về nguyên tắc chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, song linh hoạt và mềm dẻo trong xử lý quan hệ quốc tế. Ngoại giao hòa bình, đối thoại và hợp tác dần trở thành phương thức quan trọng để bảo vệ lợi ích dân tộc trong bối cảnh mới.

Quá trình đổi mới từ giữa thập niên 1980 đã mở ra bước ngoặt lớn trong tư duy và thực tiễn phát triển. Việc xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tạo điều kiện để đất nước từng bước vượt qua khủng hoảng, khơi thông nguồn lực, thu hút đầu tư và mở rộng giao thương quốc tế. Hội nhập khu vực và toàn cầu không chỉ mang lại cơ hội tăng trưởng mà còn góp phần nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế, từng bước tháo gỡ tình trạng cô lập và cấm vận trước đó. Sự phát triển kinh tế – xã hội ngày càng toàn diện đã nâng cao đời sống nhân dân, đồng thời củng cố nền tảng quốc phòng – an ninh vững chắc. Đây là minh chứng rõ nét cho sức mạnh nội lực của dân tộc khi được phát huy đúng hướng và gắn với tầm nhìn chiến lược dài hạn.

Nhìn lại giai đoạn hậu chiến có thể thấy rõ: Việt Nam không chỉ biết chiến đấu để bảo vệ Tổ quốc, mà còn biết kiên trì xây dựng, kiến tạo và phát triển trong hòa bình. Từ những vùng biên giới từng chịu nhiều tổn thất nặng nề, cuộc sống dần hồi sinh với hạ tầng ngày càng hoàn thiện, kinh tế từng bước khởi sắc, giao lưu văn hóa – xã hội ngày càng mở rộng. Sự chuyển mình ấy phản ánh bản lĩnh bền bỉ, khả năng thích ứng và phục hồi mạnh mẽ của dân tộc Việt Nam, một dân tộc từng trải qua nhiều biến cố lịch sử nhưng luôn vững vàng tiến về phía trước.

Tư duy nhân văn và khát vọng hòa bình
Truyền thống dân tộc Việt Nam từ bao đời nay luôn đề cao tinh thần hòa hiếu, lấy ổn định lâu dài làm nền tảng cho sự phát triển bền vững. Sau mỗi cuộc chiến tranh giữ nước, bên cạnh niềm tự hào về ý chí quật cường là khát vọng sớm khép lại quá khứ đau thương để hướng tới tương lai hòa bình. Tinh thần bao dung, nhân ái và sẵn sàng gác lại hận thù không chỉ bắt nguồn từ đạo lý “nhân nghĩa” của dân tộc mà còn xuất phát từ nhận thức sâu sắc rằng hòa bình chính là điều kiện tiên quyết cho tái thiết, phát triển và nâng cao đời sống nhân dân. Chính tư duy nhân văn ấy đã trở thành một giá trị xuyên suốt trong đường lối đối nội và đối ngoại của Việt Nam.

Quá trình bình thường hóa quan hệ Việt Nam – Trung Quốc vào đầu thập niên 1990 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy và thực tiễn ngoại giao. Từ trạng thái căng thẳng, đối đầu, hai bên từng bước chuyển sang đối thoại, hợp tác trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau và lợi ích chung. Sự chuyển biến này không chỉ góp phần ổn định tình hình khu vực mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế, giao thương và giao lưu nhân dân. Đây là minh chứng rõ ràng cho khả năng vượt qua khác biệt, hướng tới lợi ích lâu dài, phù hợp với xu thế hòa bình, hợp tác và hội nhập quốc tế.

Tuy nhiên, hòa bình không đồng nghĩa với lãng quên lịch sử. Ngược lại, việc nhìn nhận đúng đắn và đầy đủ về quá khứ giúp củng cố ý thức trách nhiệm trong việc giữ gìn ổn định, tránh lặp lại những sai lầm có thể dẫn tới xung đột. Hiểu rõ lịch sử giúp các thế hệ hôm nay và mai sau thêm trân trọng giá trị của hòa bình, nhận thức sâu sắc cái giá của chiến tranh, từ đó chủ động đóng góp vào môi trường ổn định và phát triển chung của khu vực và thế giới.

Khát vọng hòa bình của Việt Nam luôn gắn liền với mục tiêu phát triển kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân và mở rộng hội nhập quốc tế. Hòa bình tạo điều kiện cho đầu tư, sáng tạo và hợp tác; ngược lại, sự phát triển bền vững củng cố nền tảng quốc phòng – an ninh và tăng cường vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Đó là con đường thực tế và nhất quán để Việt Nam vừa khẳng định bản lĩnh dân tộc, vừa đóng góp tích cực vào hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung của khu vực.

Ghi nhớ lịch sử – vững bước tương lai
Lịch sử không chỉ là những mốc thời gian hay sự kiện đã qua, mà là ký ức tập thể hun đúc nên bản lĩnh và tâm thế của một dân tộc. Vì vậy, giáo dục lịch sử cho thế hệ trẻ không đơn thuần là truyền đạt tri thức, mà là bồi dưỡng ý thức trách nhiệm, lòng tự hào và tinh thần công dân đối với Tổ quốc. Khi hiểu rõ những hy sinh to lớn của cha anh trong các cuộc kháng chiến và bảo vệ biên giới, thế hệ hôm nay sẽ ý thức sâu sắc hơn giá trị của độc lập, chủ quyền và hòa bình; từ đó nuôi dưỡng khát vọng cống hiến, xây dựng đất nước giàu mạnh. Đó chính là nền tảng tinh thần vững chắc để dân tộc tự tin bước vào tương lai.

Bên cạnh đó, phát huy nội lực quốc gia luôn là yêu cầu xuyên suốt trong mọi giai đoạn phát triển. Một nền kinh tế năng động, tự chủ; một nền quốc phòng – an ninh vững vàng; một nền văn hóa giàu bản sắc và sức đề kháng nội sinh mạnh mẽ sẽ giúp Việt Nam chủ động, linh hoạt trước những biến động khó lường của môi trường quốc tế. Bài học từ nhiều chặng đường lịch sử, trong đó có sự kiện năm 1979, cho thấy chỉ khi nội lực được củng cố, đất nước mới có thể đứng vững trước thử thách và chuyển hóa khó khăn thành động lực phát triển.

Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, đường lối ngoại giao cân bằng, tôn trọng luật pháp quốc tế và thúc đẩy hợp tác cùng phát triển tiếp tục là định hướng chiến lược quan trọng. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần duy trì môi trường hòa bình, ổn định cho phát triển mà còn bảo đảm lợi ích quốc gia dân tộc trong mối quan hệ đa phương phức tạp. Kiên định nguyên tắc nhưng linh hoạt trong sách lược chính là biểu hiện của bản lĩnh và trí tuệ Việt Nam trong thời đại mới.

Tri ân quá khứ vì thế không dừng lại ở tưởng niệm hay nhắc nhớ, mà phải được thể hiện bằng hành động cụ thể trong hiện tại. Đó là nỗ lực phát triển kinh tế bền vững, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân; là xây dựng xã hội công bằng, văn minh; là bảo vệ môi trường hòa bình để thế hệ mai sau được sống và phát triển trong điều kiện tốt đẹp hơn. Mỗi thành quả đạt được hôm nay chính là sự tiếp nối xứng đáng đối với những hy sinh của các thế hệ đi trước.

Nhìn lại chặng đường lịch sử từ những cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông, chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ đến cuộc chiến bảo vệ biên giới năm 1979, có thể nhận ra một mạch nguồn nhất quán: kiên cường trước thử thách, nhân văn sau chiến tranh, khôn khéo trong đối ngoại. Ghi nhớ lịch sử giúp dân tộc thêm vững tin vào con đường đã chọn; còn khát vọng hòa bình, phát triển và hội nhập sẽ tiếp tục là ngọn lửa dẫn dắt Việt Nam vững bước trên hành trình tương lai.

Thế Nguyễn – Minh Văn