Thứ Hai, Tháng 6 1, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Từ quảng bá hình ảnh đến kiến tạo sức mạnh mềm quốc gia – Một cách tiếp cận mới đối với chiến lược văn hóa đối ngoại Việt Nam



ĐNA -

Trong bối cảnh toàn cầu hóa bước vào giai đoạn phát triển mới, cạnh tranh giữa các quốc gia không còn giới hạn ở kinh tế, khoa học – công nghệ hay quân sự, mà ngày càng thể hiện rõ qua khả năng lan tỏa giá trị văn hóa, xây dựng hình ảnh quốc gia và gia tăng sức hấp dẫn của bản sắc dân tộc. Văn hóa vì thế trở thành nguồn lực chiến lược của sức mạnh mềm, góp phần nâng cao vị thế quốc gia, củng cố ảnh hưởng và tạo dựng uy tín bền vững trong quan hệ quốc tế.

Quảng bá văn hóa Huế trong festival.

Chính vì vậy, việc xây dựng Chiến lược văn hóa đối ngoại đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 không chỉ là sự kế thừa và phát triển những kết quả đạt được từ Chiến lược giai đoạn 2015–2025, mà còn là yêu cầu tất yếu nhằm thích ứng với những chuyển biến sâu sắc của thời đại số, xu thế hội nhập quốc tế toàn diện và yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Trong bối cảnh đó, văn hóa đối ngoại không còn được nhìn nhận đơn thuần như hoạt động quảng bá hình ảnh quốc gia thông qua các tuần văn hóa, chương trình giao lưu nghệ thuật hay các sự kiện đối ngoại mang tính biểu trưng. Thay vào đó, văn hóa đối ngoại ngày càng được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển sức mạnh mềm quốc gia, trở thành công cụ quan trọng để nâng cao vị thế, uy tín và ảnh hưởng của Việt Nam trên trường quốc tế. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt được khẳng định trong Nghị quyết số 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế trong tình hình mới và đặc biệt là Nghị quyết số 80-NQ/TW về xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Tuy nhiên, nhìn từ thực tiễn triển khai tại các địa phương trong hơn một thập niên qua, có thể nhận thấy vẫn tồn tại khoảng cách nhất định giữa tư duy chiến lược và năng lực tổ chức thực hiện. Trong khi yêu cầu phát huy vai trò của văn hóa đối ngoại ngày càng cao, nhiều địa phương vẫn gặp khó khăn trong việc chuyển hóa các định hướng, mục tiêu chiến lược thành chương trình hành động cụ thể, đồng bộ và có tính bền vững. Đây là một trong những vấn đề cần được nhận diện đầy đủ để bảo đảm Chiến lược văn hóa đối ngoại giai đoạn tới thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả.

Di sản văn hóa đã trở thành nguồn lực và sức mạnh mềm của Việt Nam.

Địa phương cần được nhìn nhận như một chủ thể của sức mạnh mềm.
Trong nhiều năm, văn hóa đối ngoại thường được nhìn nhận là lĩnh vực chủ yếu do các cơ quan trung ương và các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài đảm nhiệm. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển của đất nước cho thấy các địa phương ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc quảng bá hình ảnh quốc gia, trở thành những chủ thể năng động của ngoại giao văn hóa và là những điểm kết nối trực tiếp giữa Việt Nam với cộng đồng quốc tế.

Những địa phương như Huế, Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hội An, Đà Lạt hay các vùng văn hóa đặc sắc của Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là nơi lưu giữ các giá trị văn hóa truyền thống mà còn là những không gian sáng tạo, nơi diễn ra các hoạt động giao lưu quốc tế, các lễ hội quy mô lớn và những sự kiện văn hóa có sức lan tỏa vượt ra ngoài phạm vi địa phương. Thông qua các hoạt động đó, hình ảnh Việt Nam được giới thiệu một cách sinh động, gần gũi và giàu bản sắc đến với bạn bè quốc tế.

Festival Huế là một ví dụ tiêu biểu. Trải qua hơn hai thập niên phát triển, từ một sự kiện văn hóa của địa phương, Festival Huế đã trở thành diễn đàn giao lưu quốc tế có uy tín, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, thúc đẩy du lịch, tăng cường giao lưu nhân dân và mở rộng hợp tác quốc tế. Thành công của Festival Huế cho thấy sức mạnh của văn hóa đối ngoại quốc gia không chỉ được tạo dựng từ các chương trình ở cấp trung ương mà còn được bồi đắp từ chính những thương hiệu văn hóa địa phương có bản sắc, có tầm nhìn và có khả năng hội nhập quốc tế.

Từ thực tiễn đó, Chiến lược văn hóa đối ngoại giai đoạn mới cần xác định rõ hơn vai trò của địa phương với tư cách là một cấu phần quan trọng trong hệ sinh thái sức mạnh mềm quốc gia. Cùng với việc bảo đảm tính thống nhất về định hướng chiến lược, cần tạo điều kiện để các địa phương phát huy tính chủ động, sáng tạo trong việc xây dựng thương hiệu văn hóa, phát triển các sản phẩm đặc trưng và mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế phù hợp với điều kiện thực tiễn của mình.

Bên cạnh những kết quả đạt được, một bài học lớn của giai đoạn 2015–2025 là nhiều hoạt động văn hóa đối ngoại vẫn mang tính ngắn hạn, phụ thuộc vào các sự kiện đơn lẻ và chưa tạo được tác động lâu dài. Trong những năm qua, hàng trăm chương trình biểu diễn nghệ thuật, triển lãm, tuần văn hóa, hội chợ và hoạt động giao lưu quốc tế đã được tổ chức trong và ngoài nước. Tuy nhiên, số lượng sản phẩm văn hóa đối ngoại có khả năng nhận diện cao, duy trì sức sống bền vững và tạo ra giá trị kinh tế vẫn còn hạn chế.

Nguyên nhân không chỉ xuất phát từ hạn chế về nguồn lực tài chính mà còn từ việc thiếu một hệ sinh thái hỗ trợ sáng tạo, phát triển và thương mại hóa các sản phẩm văn hóa. Trong khi nhiều quốc gia đã xây dựng thành công các chuỗi giá trị văn hóa hoàn chỉnh, gắn kết giữa sáng tạo nghệ thuật với thị trường và công nghệ, thì ở Việt Nam, sự liên kết giữa các khâu từ nghiên cứu, sáng tạo, sản xuất, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, truyền thông quốc tế đến phân phối sản phẩm vẫn chưa thực sự đồng bộ.

Để xây dựng sức mạnh mềm quốc gia một cách thực chất và bền vững, cần chuyển từ tư duy “tổ chức hoạt động” sang tư duy “kiến tạo hệ sinh thái”. Điều này đòi hỏi phải hình thành các chuỗi giá trị văn hóa hoàn chỉnh, trong đó các sản phẩm văn hóa không chỉ mang giá trị tinh thần mà còn có khả năng tạo ra giá trị kinh tế, gia tăng sức cạnh tranh và mở rộng ảnh hưởng quốc tế.

Áo dài, Nhã nhạc cung đình Huế, ẩm thực Việt Nam, nghệ thuật truyền thống, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ cùng nhiều giá trị văn hóa đặc sắc khác hoàn toàn có tiềm năng trở thành những sản phẩm văn hóa đối ngoại có sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế nếu được đầu tư bài bản, ứng dụng công nghệ hiện đại và gắn với chiến lược truyền thông phù hợp. Đây cũng là hướng tiếp cận nhất quán với chủ trương phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và công nghiệp sáng tạo mà Đảng và Nhà nước đang thúc đẩy nhằm biến văn hóa thực sự trở thành nguồn lực nội sinh cho phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Trong giai đoạn phát triển mới, chuyển đổi số cần được xác định là động lực đột phá của văn hóa đối ngoại. Nếu giai đoạn 2015–2025 được xem là thời kỳ đặt nền móng cho quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa, thì giai đoạn tới phải là thời kỳ tăng tốc và bứt phá, đưa không gian số trở thành mặt trận trọng yếu của ngoại giao văn hóa và xây dựng sức mạnh mềm quốc gia.

Thực tiễn những năm gần đây, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch Covid-19, đã cho thấy không gian số có thể trở thành địa bàn quan trọng nhất để tiếp cận công chúng quốc tế. Sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng trực tuyến, mạng xã hội, công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) đang làm thay đổi căn bản cách thức sáng tạo, truyền tải và tiếp nhận các giá trị văn hóa. Nhờ đó, các sản phẩm văn hóa có thể vượt qua những giới hạn về không gian địa lý, tiếp cận hàng triệu người trên phạm vi toàn cầu với chi phí thấp hơn và hiệu quả cao hơn.

Tuy nhiên, nhìn từ thực tiễn trong nước, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa vẫn còn nhiều hạn chế. Công tác số hóa di sản, xây dựng cơ sở dữ liệu văn hóa, phát triển nội dung đa ngôn ngữ hay hình thành các nền tảng quảng bá văn hóa quốc gia vẫn còn phân tán, thiếu tính kết nối và chưa tạo được một hệ sinh thái số đồng bộ. Điều này khiến nguồn tài nguyên văn hóa phong phú của Việt Nam chưa được khai thác hiệu quả để phục vụ công tác quảng bá hình ảnh đất nước và phát huy sức mạnh mềm trong môi trường quốc tế.

Nhật hoàng và Hoàng hậu Nhật Bản thăm cố đô Huế năm 2017.

Vì vậy, một Chiến lược văn hóa đối ngoại hiện đại cần đặt nhiệm vụ xây dựng cơ sở dữ liệu văn hóa quốc gia kết nối với hệ thống dữ liệu văn hóa địa phương là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Đây không chỉ là hạ tầng kỹ thuật phục vụ quản lý nhà nước mà còn là nền tảng quan trọng để phát triển các sản phẩm văn hóa số, tăng cường khả năng tiếp cận công chúng quốc tế và xây dựng hình ảnh Việt Nam trên không gian mạng toàn cầu. Trong tương lai, mức độ hiện diện số sẽ trở thành một tiêu chí quan trọng phản ánh sức hấp dẫn và tầm ảnh hưởng của mỗi quốc gia. Sức mạnh mềm không chỉ được đo bằng những giá trị hiện hữu trong không gian vật lý mà còn bằng khả năng hiện diện, kết nối và lan tỏa trong môi trường số.

Bên cạnh chuyển đổi số, vai trò của di sản văn hóa cần được xác định rõ nét hơn trong Chiến lược văn hóa đối ngoại giai đoạn mới. Di sản phải thực sự trở thành một trong những trụ cột quan trọng của ngoại giao văn hóa Việt Nam. Với hệ thống di sản phong phú gồm hàng chục danh hiệu được UNESCO ghi danh, hàng nghìn di tích lịch sử – văn hóa, hàng trăm di sản văn hóa phi vật thể cùng kho tàng tri thức truyền thống đa dạng, Việt Nam đang sở hữu nguồn tài nguyên đặc biệt quý giá để xây dựng thương hiệu quốc gia và gia tăng sức hấp dẫn văn hóa trên trường quốc tế.

Trường hợp của Huế là minh chứng rõ nét cho tiềm năng đó. Các giá trị di sản như Quần thể Di tích Cố đô Huế, Nhã nhạc – Âm nhạc cung đình Việt Nam, Mộc bản triều Nguyễn, Châu bản triều Nguyễn, Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế cùng những giá trị văn hóa đặc sắc như áo dài, ẩm thực, nhà rường và nhà vườn Huế đã và đang trở thành những “đại sứ văn hóa” hiệu quả, góp phần quảng bá hình ảnh Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. Đây không chỉ là những tài sản văn hóa cần được bảo tồn mà còn là những nguồn lực chiến lược cần được khai thác sáng tạo để phục vụ phát triển du lịch, công nghiệp văn hóa và hoạt động đối ngoại trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.

Trong bối cảnh cạnh tranh về sức mạnh mềm ngày càng gia tăng, việc kết hợp hài hòa giữa bảo tồn di sản, phát triển công nghiệp văn hóa và ứng dụng công nghệ số sẽ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả văn hóa đối ngoại, góp phần xây dựng hình ảnh một Việt Nam giàu bản sắc, năng động, sáng tạo và hội nhập.

Giao lưu trao đổi văn hóa giữa Huế và thành phố Thành Đô (Trung Quốc).

Di sản không chỉ là ký ức của quá khứ mà còn là nguồn lực của tương lai.
Chiến lược văn hóa đối ngoại giai đoạn 2030–2045 cần được xây dựng trên một tầm nhìn dài hạn, trong đó di sản văn hóa được xác định là một trụ cột quan trọng của sức mạnh mềm quốc gia. Việc quảng bá di sản phải gắn chặt với bảo tồn bền vững, giáo dục di sản, phát triển du lịch văn hóa có trách nhiệm và nâng cao sinh kế cho cộng đồng, bảo đảm các giá trị văn hóa không chỉ được gìn giữ mà còn tiếp tục được phát huy trong đời sống đương đại.

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với khát vọng trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI. Trong hành trình đó, bên cạnh sức mạnh kinh tế, khoa học công nghệ hay tiềm lực quốc phòng, sức mạnh mềm sẽ ngày càng trở thành một nguồn lực chiến lược, góp phần nâng cao vị thế, uy tín và tầm ảnh hưởng của đất nước trên trường quốc tế.

Một chiến lược văn hóa đối ngoại thành công không thể chỉ được đo bằng số lượng sự kiện, chương trình giao lưu hay hoạt động quảng bá được tổ chức hằng năm. Quan trọng hơn, đó phải là khả năng hình thành những thương hiệu văn hóa có sức sống lâu dài, tạo dựng hình ảnh quốc gia hấp dẫn, gia tăng ảnh hưởng quốc tế và chuyển hóa các giá trị văn hóa thành nguồn lực phát triển bền vững.

Đó cũng chính là yêu cầu đặt ra cho giai đoạn 2030–2045: chuyển từ tư duy quảng bá hình ảnh sang kiến tạo sức mạnh mềm; từ tổ chức các hoạt động đơn lẻ sang xây dựng hệ sinh thái văn hóa; từ giới thiệu giá trị sang tạo dựng ảnh hưởng; từ khai thác tài nguyên văn hóa sang phát triển kinh tế văn hóa và công nghiệp sáng tạo. Đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức triển khai mà còn là sự chuyển đổi về tư duy phát triển, đưa văn hóa trở thành một nguồn lực chiến lược trong tổng thể quá trình hội nhập và phát triển đất nước.

Khi đó, văn hóa đối ngoại sẽ không còn được nhìn nhận đơn thuần như một lĩnh vực công tác hay một công cụ hỗ trợ cho đối ngoại, mà thực sự trở thành động lực phát triển quốc gia, góp phần lan tỏa hình ảnh một Việt Nam hòa bình, nhân văn, sáng tạo, giàu bản sắc và tự tin hội nhập với thế giới. Đó cũng là con đường để văn hóa Việt Nam không chỉ hiện diện mà còn tạo dựng dấu ấn, sức hấp dẫn và tầm ảnh hưởng ngày càng sâu rộng trong không gian toàn cầu của thế kỷ XXI.

Hương Bình