Thứ Bảy, Tháng 2 28, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Từ xung đột Mỹ – Israel – Iran: Nhận diện các lằn ranh chiến lược của thế giới hiện nay



ĐNA -

Ngày 28/2/2026, căng thẳng Trung Đông leo thang nghiêm trọng khi Mỹ và Israel tiến hành tập kích các mục tiêu tại Iran. Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố hành động này nhằm “bảo vệ người dân Mỹ bằng cách loại bỏ các mối đe dọa cận kề từ chính quyền Iran”. Ngay sau đó, Tehran đáp trả bằng việc nhắm vào một số cơ sở quân sự Mỹ tại khu vực vùng Vịnh và phóng loạt tên lửa về phía Israel. Iran khẳng định chiến dịch quân sự sẽ tiếp diễn “cho đến khi đối phương bị đánh bại hoàn toàn”, đồng thời tuyên bố đã tiến hành các đòn tấn công tên lửa nhằm vào những mục tiêu quân sự của Israel và Mỹ tại Trung Đông, đẩy khu vực vào nguy cơ leo thang xung đột diện rộng.

Khói bốc lên ở Tehran, Iran sau vụ không kích (Ảnh: AFP).

Nhận diện lằn ranh chiến lược trong khủng hoảng Trung Đông
Những ngày cuối tháng 2/2026, tình hình Trung Đông bước vào giai đoạn căng thẳng nghiêm trọng khi các hoạt động quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran làm gia tăng nguy cơ leo thang xung đột khu vực, kéo theo những hệ lụy sâu rộng đối với an ninh và kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc nhận diện rõ các lằn ranh chiến lược có ý nghĩa then chốt nhằm làm sáng tỏ bản chất cuộc khủng hoảng, đồng thời đánh giá khả năng kiểm soát cục diện quốc tế trên cơ sở tôn trọng Hiến chương Liên Hợp Quốc, nguyên tắc không sử dụng vũ lực và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

Diễn biến hiện nay cho thấy thế giới đang đứng trước phép thử lớn về năng lực kiểm soát xung đột trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các trung tâm quyền lực ngày càng gia tăng. Căng thẳng kéo dài tại Trung Đông, “điểm nóng” địa chính trị suốt nhiều thập niên tiếp tục đặt ra thách thức kiềm chế leo thang khi các bên đều sở hữu tiềm lực quân sự đáng kể và mạng lưới liên minh phức tạp.

Phân tích các lằn ranh chiến lược không nhằm dự báo thắng – thua, mà để nhận diện những giới hạn cần được tôn trọng nhằm tránh nguy cơ chiến tranh khu vực hoặc khủng hoảng toàn cầu. Thực tiễn từ khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962 đến các xung đột đầu thế kỷ XXI cho thấy việc duy trì “giới hạn đỏ” và kênh kiểm soát khủng hoảng có ý nghĩa then chốt trong ngăn ngừa đối đầu trực diện.

Trên nền tảng Hiến chương Liên Hợp Quốc, mọi hành động quân sự đều chịu sự đánh giá về tính hợp pháp, cần thiết và tương xứng, cùng nghĩa vụ bảo vệ dân thường theo luật nhân đạo quốc tế. Việc tuân thủ các chuẩn mực này không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn quyết định tính chính danh và khả năng huy động ủng hộ quốc tế của mỗi bên trong khủng hoảng hiện nay.

Giới hạn của hành động quân sự
Giới hạn của hành động quân sự không chỉ là vấn đề kỹ thuật tác chiến, mà là bài toán chiến lược về kiểm soát leo thang. Các cuộc không kích mở đầu thường được thiết kế với mục tiêu răn đe nhanh, tạo ưu thế tâm lý và buộc đối phương phải điều chỉnh hành vi. Tuy nhiên, trong thực tiễn quan hệ quốc tế, nhiều chiến dịch được tuyên bố là “giới hạn” lại trở thành điểm khởi đầu của vòng xoáy đáp trả khi bên bị tấn công cảm thấy cần khôi phục uy tín hoặc cân bằng răn đe.

Cốt lõi của vấn đề vì vậy không nằm ở quy mô hỏa lực hay mức độ thiệt hại tức thời, mà ở khả năng xác định rõ mục tiêu chính trị – quân sự và duy trì hành động trong phạm vi đã định. Khi mục tiêu không được giới hạn rõ ràng hoặc thông điệp chiến lược thiếu minh bạch, nguy cơ hiểu lầm và phản ứng quá mức sẽ gia tăng. Trong môi trường an ninh hiện đại, nơi thông tin lan truyền nhanh và dư luận quốc tế có tác động trực tiếp tới quyết sách, mỗi đòn tấn công đều mang hàm ý chính trị sâu sắc vượt xa ý nghĩa quân sự thuần túy.

Một yếu tố then chốt khác là sự tương thích với luật nhân đạo quốc tế và nguyên tắc tương xứng. Nếu hành động quân sự gây thiệt hại lớn cho dân thường hoặc cơ sở hạ tầng thiết yếu, tính chính danh sẽ bị đặt dấu hỏi, làm suy giảm khả năng huy động sự ủng hộ quốc tế. Khi đó, lợi thế quân sự ngắn hạn có thể phải đánh đổi bằng tổn thất chiến lược dài hạn.

Giới hạn hành động quân sự còn gắn với sự tồn tại của các kênh ngoại giao và cơ chế tham vấn khẩn cấp. Việc duy trì “cầu nối” liên lạc trong khủng hoảng cho phép các bên phát tín hiệu về ngưỡng dừng và ý định thực sự, qua đó giảm nguy cơ leo thang ngoài ý muốn. Khi các kênh này bị thu hẹp hoặc gián đoạn, xung đột dễ chuyển từ trạng thái kiểm soát sang đối đầu toàn diện chỉ qua một sự kiện bất ngờ.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, mọi quyết định quân sự đều có thể tạo hiệu ứng lan tỏa về kinh tế, chính trị và an ninh vượt khỏi khu vực. Nếu chiến dịch mở rộng mục tiêu hoặc kéo dài thời gian, nguy cơ chuyển hóa từ xung đột giới hạn sang chiến tranh khu vực sẽ tăng nhanh, đồng thời làm xói mòn các chuẩn mực quốc tế về kiềm chế sử dụng vũ lực. Vì vậy, giới hạn của hành động quân sự chính là thước đo quan trọng để đánh giá khả năng duy trì hòa bình tương đối và hiệu lực của trật tự quốc tế dựa trên luật lệ trong giai đoạn hiện nay.

Người dân được sơ tán khỏi một tòa nhà bị trúng đạn ở thành phố Tirat Carmel, phía bắc Israel ngày 28/2. Ảnh: AFP

Ngưỡng đáp trả của Iran
Tình hình hiện tại cho thấy ngưỡng đáp trả của Iran không chỉ là lựa chọn tức thời trước một sự kiện quân sự, mà là bài toán chiến lược đa tầng, gắn với vị thế khu vực, cấu trúc răn đe dài hạn và ổn định nội bộ. Mỗi phương án phản ứng đều phải tính đến ba biến số đồng thời: thông điệp gửi tới đối phương, tín hiệu phát đi với các đồng minh và tác động tới dư luận trong nước.

Trước hết, về phương diện răn đe, Iran cần bảo đảm rằng mọi hành động tấn công nhằm vào mình đều phải trả giá ở một mức độ nhất định. Nếu không có phản ứng đủ sức nặng, uy tín chiến lược có thể bị suy giảm, ảnh hưởng tới khả năng phòng ngừa các hành động tương tự trong tương lai. Tuy nhiên, răn đe hiệu quả không đồng nghĩa với leo thang tối đa; nó đòi hỏi tính toán chính xác về mục tiêu, cường độ và thời điểm để tránh vượt qua “ngưỡng kích hoạt” của đối phương.

Thứ hai, về mặt cấu trúc xung đột khu vực, Iran phải cân nhắc hệ quả lan tỏa của từng lựa chọn. Một phản ứng giới hạn, mang tính biểu tượng nhưng được thiết kế có kiểm soát, có thể duy trì thế cân bằng mong manh và giữ không gian cho ngoại giao. Ngược lại, nếu mở rộng tấn công vào các mục tiêu có liên quan trực tiếp đến lực lượng Mỹ hoặc đồng minh, xung đột có thể chuyển cấp nhanh chóng, kéo theo sự tham gia sâu hơn của các nước lớn và làm thay đổi bản chất khủng hoảng từ song phương sang đa phương.

Thứ ba, yếu tố pháp lý và chính danh quốc tế ngày càng có trọng lượng trong môi trường toàn cầu hóa thông tin. Mọi hành động đáp trả đều được soi chiếu dưới nguyên tắc cần thiết và tương xứng của luật pháp quốc tế. Một phản ứng bị đánh giá là vượt mức tự vệ có thể làm suy giảm sự ủng hộ quốc tế và tạo điều kiện cho đối phương huy động liên minh rộng hơn.

Ở tầng sâu hơn, ngưỡng đáp trả còn phản ánh mức độ hiệu quả của các kênh liên lạc khủng hoảng. Khi tồn tại cơ chế tham vấn và thông điệp được truyền tải rõ ràng, các bên có thể “định hình” phản ứng trong khuôn khổ kiểm soát. Ngược lại, thiếu minh bạch và thiếu đối thoại làm gia tăng nguy cơ hiểu lầm chiến lược, khiến hành động giới hạn bị diễn giải như bước khởi đầu của leo thang toàn diện.

Do đó, ngưỡng đáp trả của Iran chính là điểm cân bằng mong manh giữa khẳng định chủ quyền và tránh chiến tranh mở rộng. Cách thức Tehran lựa chọn phản ứng sẽ không chỉ quyết định quỹ đạo trước mắt của khủng hoảng, mà còn tác động lâu dài tới môi trường an ninh Trung Đông, thị trường năng lượng và ổn định thương mại toàn cầu.

Hiện trường cuộc tấn công của Mỹ và Israel nhằm vào một trường tiểu học nữ sinh ở Minab, tỉnh Hormozgan, phía nam Iran, gần eo biển Hormuz ngày 28/2. Ảnh: AFP

Mức độ can dự của Mỹ
Phân tích sâu hơn cho thấy mức độ can dự của Mỹ không chỉ là câu hỏi về lựa chọn chiến thuật, mà là vấn đề chiến lược gắn với vai trò toàn cầu của Washington trong trật tự quốc tế hiện nay. Mỗi cấp độ hiện diện, từ hỗ trợ hậu cần, chia sẻ tình báo, triển khai lực lượng răn đe đến trực tiếp tham gia tác chiến đều mang thông điệp chính trị khác nhau và tạo ra hệ quả lan tỏa vượt khỏi phạm vi khu vực.

Thứ nhất, về cấu trúc an ninh khu vực, sự can dự của Mỹ có tác động hai chiều. Một mặt, nó củng cố niềm tin của đồng minh và duy trì thế cân bằng quyền lực, qua đó góp phần ngăn chặn đối phương mở rộng hành động. Mặt khác, sự hiện diện quân sự gia tăng có thể bị nhìn nhận như một bước leo thang, thúc đẩy các bên còn lại điều chỉnh chiến lược theo hướng cứng rắn hơn. Khi đó, cán cân răn đe dễ chuyển hóa thành thế đối đầu, làm giảm khả năng thỏa hiệp.

Thứ hai, về tính toán chiến lược toàn cầu, Mỹ đang phải phân bổ nguồn lực trong bối cảnh nhiều khu vực cùng lúc đặt ra thách thức an ninh. Can dự sâu và kéo dài tại Trung Đông đồng nghĩa với việc gia tăng gánh nặng ngân sách quốc phòng, điều chuyển lực lượng và chịu sức ép chính trị trong nước. Bất kỳ chiến dịch quân sự dài hạn nào cũng có thể tác động đến ưu tiên chiến lược tổng thể, bao gồm cạnh tranh với các cường quốc khác và xử lý các vấn đề an ninh phi truyền thống.

Thứ ba, về phương diện pháp lý và chính danh quốc tế, mức độ can dự quyết định cách cộng đồng quốc tế đánh giá vai trò của Mỹ. Nếu hành động được đặt trong khuôn khổ tự vệ, bảo vệ tự do hàng hải hoặc theo cơ chế tham vấn với đối tác, Washington có thể duy trì tính chính danh. Tuy nhiên, khi phạm vi tác chiến mở rộng hoặc thiếu sự đồng thuận quốc tế, nguy cơ tranh cãi về tính hợp pháp và tương xứng sẽ gia tăng, ảnh hưởng đến uy tín và vị thế lãnh đạo toàn cầu.

Ngoài ra, sự quốc tế hóa xung đột là rủi ro đáng kể. Khi Mỹ tham gia ở cấp độ cao, các nước lớn khác có thể điều chỉnh lập trường hoặc tăng cường hiện diện nhằm bảo vệ lợi ích của mình, làm gia tăng nguy cơ “phân tuyến chiến lược”. Một khi xung đột vượt khỏi phạm vi song phương hoặc khu vực, cơ chế kiểm soát trở nên phức tạp hơn nhiều, bởi mỗi bên đều phải tính đến lợi ích và cam kết rộng lớn hơn.

Vì vậy, mức độ can dự của Mỹ thực chất là bài toán cân bằng giữa răn đe và kiềm chế, giữa bảo vệ lợi ích trước mắt và duy trì ổn định dài hạn của hệ thống quốc tế. Nếu được giữ ở ngưỡng hợp lý, vai trò của Mỹ có thể góp phần ổn định cục diện và tạo điều kiện cho ngoại giao khủng hoảng phát huy hiệu quả. Ngược lại, sự mở rộng vượt kiểm soát có thể làm thay đổi bản chất xung đột, đẩy tình hình sang một giai đoạn đối đầu sâu rộng hơn, nơi chi phí chiến lược và rủi ro toàn cầu tăng lên đáng kể.

Cột khói bốc lên từ căn cứ Hạm đội 5 hải quân Mỹ sau đòn tập kích ngày 28/2. Ảnh: AFP

An ninh năng lượng toàn cầu
An ninh năng lượng là một trong những trụ cột dễ tổn thương nhất khi khủng hoảng địa chính trị bùng phát tại Trung Đông, khu vực giữ vai trò cung ứng phần đáng kể nguồn dầu mỏ và khí đốt của thế giới. Các tuyến vận tải chiến lược, đặc biệt là những eo biển và hành lang hàng hải trọng yếu, không chỉ là điểm trung chuyển thương mại mà còn là “van điều tiết” của thị trường năng lượng toàn cầu. Chỉ cần gián đoạn ngắn hạn hoặc tâm lý lo ngại về rủi ro an ninh cũng đủ làm giá năng lượng biến động mạnh do yếu tố đầu cơ và kỳ vọng thị trường.

Ở tầng sâu hơn, tác động của khủng hoảng không dừng lại ở giá dầu. Biến động năng lượng thường tạo hiệu ứng lan tỏa theo ba cấp độ. Thứ nhất là cấp độ thị trường tài chính: giá năng lượng tăng kéo theo điều chỉnh trên thị trường chứng khoán, tỷ giá và lãi suất, làm gia tăng tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư. Thứ hai là cấp độ kinh tế vĩ mô: chi phí sản xuất và vận tải tăng, gây áp lực lạm phát nhập khẩu, đặc biệt với các nền kinh tế phụ thuộc nguồn cung bên ngoài. Thứ ba là cấp độ xã hội – chính trị: giá nhiên liệu và hàng hóa thiết yếu tăng có thể làm gia tăng sức ép đối nội, ảnh hưởng đến ổn định chính trị ở nhiều quốc gia.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu còn nhạy cảm sau nhiều cú sốc trước đó, bất ổn năng lượng có thể làm trầm trọng thêm xu hướng phân mảnh kinh tế và bảo hộ thương mại. Các quốc gia buộc phải tính toán giữa đa dạng hóa nguồn cung, tăng dự trữ chiến lược và đẩy nhanh chuyển đổi năng lượng, song những giải pháp này đều cần thời gian và chi phí lớn.

Về mặt pháp lý và an ninh, việc bảo đảm tự do hàng hải và an toàn tuyến vận tải không chỉ là lợi ích kinh tế mà còn là yêu cầu duy trì trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Nếu các tuyến năng lượng bị quân sự hóa hoặc trở thành mục tiêu đối đầu, rủi ro không chỉ dừng ở khu vực mà có thể kích hoạt phản ứng đa phương nhằm bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng quốc tế.

Vì vậy, an ninh năng lượng không đơn thuần là “hệ quả kinh tế” của khủng hoảng, mà là một lằn ranh chiến lược có khả năng quyết định mức độ quốc tế hóa của xung đột. Việc duy trì ổn định các tuyến vận tải và kiểm soát rủi ro gián đoạn nguồn cung trở thành điều kiện then chốt để ngăn chặn khủng hoảng an ninh chuyển hóa thành cú sốc kinh tế toàn cầu.

Các trưởng đoàn dự phiên khai mạc Hội đồng Hòa bình về Gaza. Ảnh: TTXVN

Khả năng kiểm soát xung đột quốc tế
Ở tầng sâu nhất, cuộc khủng hoảng hiện nay không chỉ là đối đầu quân sự giữa các bên liên quan, mà còn là phép thử đối với năng lực điều tiết xung đột của toàn bộ hệ thống quốc tế. Trong bối cảnh Tổng thống Mỹ Donald Trump lựa chọn phương án sử dụng sức mạnh quân sự nhằm vào Iran, câu hỏi đặt ra không chỉ là tính hiệu quả chiến thuật, mà còn là mức độ phù hợp với nỗ lực kiến tạo các cơ chế hòa bình mà Washington từng ủng hộ ở những hồ sơ khác, trong đó có sáng kiến thành lập Hội đồng Hòa bình về Gaza.

Việc thúc đẩy một cơ chế hòa bình cho Gaza về nguyên tắc phản ánh nhu cầu cấp thiết của cộng đồng quốc tế trong việc giảm căng thẳng và tìm kiếm giải pháp chính trị bền vững. Tuy nhiên, nếu song song với đó là các hành động quân sự làm gia tăng đối đầu khu vực, tính nhất quán chiến lược sẽ bị đặt dấu hỏi. Đối với nhiều quốc gia tham gia Hội đồng, đặc biệt trong đó có Việt Nam, ưu tiên hàng đầu vẫn là kiểm soát leo thang, bảo vệ dân thường và duy trì khuôn khổ luật pháp quốc tế. Chúng ta có thể ủng hộ các sáng kiến hòa bình, nhưng đồng thời cũng thận trọng trước nguy cơ các hành động quân sự đơn phương làm suy giảm không gian đối thoại.

Trong môi trường quốc tế phân cực, nhận thức về vai trò của Mỹ vì vậy không đồng nhất. Một số đồng minh coi sự cứng rắn là cần thiết để duy trì răn đe, trong khi nhiều quốc gia khác nhấn mạnh rằng tính chính danh và ổn định lâu dài phải dựa trên đối thoại đa phương và tuân thủ Hiến chương Liên Hợp Quốc. Sự khác biệt trong cách tiếp cận này phản ánh thách thức lớn nhất của hệ thống quốc tế hiện nay: làm thế nào dung hòa giữa an ninh trước mắt và hòa bình bền vững.

Xét ở bình diện rộng hơn, khả năng kiểm soát xung đột không phụ thuộc vào một quyết định đơn lẻ, mà vào mức độ các cường quốc sẵn sàng phối hợp, duy trì kênh liên lạc và tránh hình thành các khối đối đầu cứng nhắc. Nếu các sáng kiến như Hội đồng Hòa bình về Gaza được vận hành trong tinh thần thực chất, minh bạch và gắn với cam kết kiềm chế sử dụng vũ lực, chúng có thể trở thành “vùng đệm” quan trọng để giảm thiểu hiểu lầm chiến lược.

Thông điệp cuối cùng từ cuộc khủng hoảng là tính nhất quán giữa hành động và cam kết hòa bình có ý nghĩa quyết định đối với uy tín và vai trò lãnh đạo quốc tế. Trong một thế giới phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc, chỉ khi các bên đặt ưu tiên vào đối thoại, tôn trọng luật pháp quốc tế và kiềm chế leo thang, hệ thống quốc tế mới có thể duy trì được ổn định và phát triển bền vững.

Thế Nguyễn – Minh Văn