Giữa những tranh luận xoay quanh một cuốn sách, một tác phẩm hay một ngữ liệu được đưa vào giảng dạy, điều đáng suy ngẫm có lẽ không chỉ nằm ở chính bản thân từng lựa chọn ấy. Ẩn sau mỗi cuộc tranh luận là một câu hỏi lớn hơn: chúng ta đang truyền lại những giá trị nào cho thế hệ mai sau? Bởi nhìn lại lịch sử nhân loại, tương lai của một dân tộc chưa bao giờ chỉ được quyết định bởi tài nguyên thiên nhiên, tiềm lực kinh tế hay sức mạnh quân sự, mà còn được bồi đắp từ những trang sách mà thế hệ trẻ đọc hôm nay và những tư tưởng được gieo vào tâm trí họ mỗi ngày.

Những trang sách không bao giờ vô can
Lịch sử nhân loại cho thấy, sách chưa bao giờ chỉ là những trang giấy được in chữ và đóng thành tập. Mỗi cuốn sách đều hàm chứa một hệ giá trị, một cách lý giải thế giới và một quan niệm về con người. Khi được đọc, được giảng dạy và được lan truyền, những tư tưởng ấy âm thầm định hình nhận thức, bồi đắp nhân cách và ảnh hưởng đến cách một cá nhân cũng như cả một cộng đồng suy nghĩ, lựa chọn và hành động. Vì thế, sách không đơn thuần là phương tiện lưu giữ tri thức; chúng còn là công cụ kiến tạo văn hóa và định hướng tương lai của xã hội.
Lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng sức mạnh của một cuốn sách có thể vượt xa phạm vi văn chương. Từ những tác phẩm kinh điển của phương Đông và phương Tây đến các bản tuyên ngôn chính trị hay những công trình khoa học làm thay đổi tư duy thời đại, không ít cuốn sách đã góp phần thúc đẩy những chuyển biến sâu sắc trong đời sống con người. Một ý tưởng được viết ra hôm nay có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác; một hệ tư tưởng được phổ biến rộng rãi có thể ảnh hưởng đến nhận thức của hàng triệu người và để lại dấu ấn lâu dài trong lịch sử. Đó là sức mạnh thầm lặng nhưng bền bỉ của chữ nghĩa, sức mạnh không tạo ra tiếng động tức thời nhưng có khả năng định hình cả một thời đại.
Đối với Việt Nam, lịch sử dựng nước và giữ nước cũng gắn liền với sức mạnh của những áng văn, trang sách nuôi dưỡng tinh thần dân tộc. Từ “Nam quốc sơn hà” của Lý Thường Kiệt khẳng định chủ quyền quốc gia, “Hịch tướng sĩ” của Trần Hưng Đạo khơi dậy ý chí chiến đấu, “Bình Ngô đại cáo” của Nguyễn Trãi tuyên bố nền độc lập của dân tộc đến “Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc” của Nguyễn Đình Chiểu tôn vinh những con người bình dị dám hy sinh vì đất nước, mỗi tác phẩm đều vượt lên giá trị văn học thuần túy để trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, ý thức tự cường và khát vọng tự do.
Bước sang thế kỷ XX, trong các cuộc đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước, sách và văn chương tiếp tục giữ vai trò như một nguồn sức mạnh tinh thần đặc biệt. Những tác phẩm như “”Đường Kách mệnh”, “Lịch sử nước ta”, “Nhật ký trong tù” của Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng nhiều sáng tác của các nhà thơ cách mạng đã góp phần truyền bá lý tưởng, khơi dậy niềm tin, hun đúc ý chí và cổ vũ tinh thần hy sinh vì Tổ quốc. Cho chúng ta thấy ngòi bút không chỉ phản ánh hiện thực mà còn có thể tạo nên động lực tinh thần để thay đổi hiện thực.
Chính vì vậy, không có trang sách nào hoàn toàn vô can. Mỗi văn bản được lựa chọn để lưu hành hay đưa vào giáo dục đều ít nhiều gửi gắm một thông điệp và góp phần hình thành thế giới quan của người đọc. Những gì học sinh tiếp cận hôm nay có thể trở thành nền tảng cho cách họ nhìn nhận lịch sử, văn hóa, con người và trách nhiệm công dân trong tương lai. Bởi thế, tranh luận về một cuốn sách hay một ngữ liệu giáo dục thực chất không chỉ là tranh luận về giá trị của một văn bản cụ thể, mà còn là suy ngẫm về những giá trị mà xã hội mong muốn trao truyền cho các thế hệ kế tiếp.
Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi
Trong hành trình cách mạng Việt Nam, văn hóa chưa bao giờ được nhìn nhận như một lĩnh vực đứng bên lề sự phát triển. Ngay từ khi đất nước còn chìm trong ách thống trị của thực dân, Đảng đã sớm xác định rằng muốn giành được độc lập và xây dựng một quốc gia bền vững thì trước hết phải xây dựng nền tảng tinh thần của dân tộc. Sự ra đời của Đề cương về Văn hóa Việt Nam năm 1943 đánh dấu bước khởi đầu cho tư duy đó khi khẳng định văn hóa là một trong ba mặt trận trọng yếu, song hành với chính trị và kinh tế. Từ đây, văn hóa được đặt vào vị trí trung tâm của sự nghiệp kiến quốc, không chỉ phản ánh đời sống xã hội mà còn góp phần định hướng và dẫn dắt sự phát triển của xã hội.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, dù phải đối diện với muôn vàn thử thách của một quốc gia non trẻ, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn dành sự quan tâm đặc biệt cho văn hóa và giáo dục. Tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 1946, Người khẳng định: “Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi.” Câu nói ngắn gọn nhưng hàm chứa một tầm nhìn chiến lược sâu sắc: văn hóa không chỉ phản ánh hiện thực mà còn có sứ mệnh khai mở nhận thức, bồi dưỡng nhân cách và dẫn dắt sự phát triển của dân tộc. Một đất nước muốn trường tồn không thể chỉ dựa vào sức mạnh kinh tế hay quân sự mà còn phải có nền tảng văn hóa đủ vững để định hướng con người và gìn giữ bản sắc.
Quan điểm ấy được thể hiện nhất quán trong toàn bộ cuộc đời hoạt động của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đối với Người, sách báo và xuất bản không đơn thuần là phương tiện truyền tải thông tin mà là công cụ quan trọng để nâng cao dân trí, truyền bá tư tưởng tiến bộ và tập hợp sức mạnh cách mạng. Với tư cách nhà báo, nhà văn hóa và nhà tư tưởng lớn, Người để lại nhiều tác phẩm có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Mỗi tác phẩm đều gắn với một yêu cầu cụ thể của từng giai đoạn lịch sử, góp phần bồi dưỡng lý tưởng, củng cố niềm tin và hun đúc tinh thần dân tộc.
Đặc biệt, hai câu thơ trong Lịch sử nước ta của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Dân ta phải biết sử ta/ Cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam” đã vượt ra ngoài khuôn khổ của một lời nhắc nhở thông thường để trở thành một triết lý giáo dục mang tính lâu dài. Muốn hướng tới tương lai, một dân tộc trước hết phải hiểu cội nguồn của mình; muốn hội nhập mà không hòa tan, con người cần có bản lĩnh được xây dựng trên nền tảng lịch sử, văn hóa và bản sắc dân tộc. Hiểu lịch sử không phải để sống trong quá khứ, mà để biết mình là ai, đến từ đâu và có trách nhiệm gì đối với đất nước trong hiện tại cũng như tương lai.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ thông tin ngày nay, tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về văn hóa càng mang ý nghĩa thời sự. Mỗi cuốn sách được xuất bản, mỗi tác phẩm được lựa chọn đưa vào nhà trường hay mỗi nội dung được truyền tải tới thế hệ trẻ đều góp phần hình thành hệ giá trị và thế giới quan của xã hội. Vì thế, đầu tư cho văn hóa và giáo dục không chỉ là đầu tư cho tri thức, mà còn là đầu tư cho bản lĩnh, bản sắc và sức mạnh lâu dài của quốc gia.
Từ những thư viện đến những cường quốc
Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy con đường đi tới thịnh vượng thường không chỉ bắt đầu từ các nhà máy, phòng thí nghiệm hay nguồn tài nguyên thiên nhiên, mà còn từ trường học, thư viện và những trang sách. Đằng sau sức mạnh kinh tế, khoa học và công nghệ luôn là một nền tảng tri thức được tích lũy bền bỉ qua nhiều thế hệ. Chính vì vậy, những quốc gia thành công thường có một điểm chung: họ xem giáo dục, văn hóa đọc và khả năng tiếp cận tri thức là những khoản đầu tư chiến lược cho tương lai.
Sau cuộc Minh Trị Duy Tân năm 1868, Nhật Bản đã tiến hành cải cách toàn diện với quyết tâm rút ngắn khoảng cách phát triển với phương Tây. Một trong những ưu tiên hàng đầu của công cuộc hiện đại hóa là giáo dục và dịch thuật. Hàng vạn tác phẩm về khoa học, kỹ thuật, kinh tế, luật pháp và quản trị được chuyển ngữ sang tiếng Nhật, tạo điều kiện để tri thức tiên tiến nhanh chóng lan tỏa trong xã hội. Chính quá trình tiếp thu có chọn lọc ấy đã giúp Nhật Bản xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và vươn lên trở thành một cường quốc công nghiệp chỉ sau vài thập niên.
Singapore là một minh chứng khác cho sức mạnh của tri thức. Gần như không có lợi thế đáng kể về tài nguyên thiên nhiên, quốc đảo này lựa chọn con người làm nguồn lực phát triển cốt lõi. Dưới sự dẫn dắt của cố Thủ tướng Lý Quang Diệu, giáo dục được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển quốc gia; việc học tập suốt đời được khuyến khích và cơ hội tiếp cận tri thức được mở rộng cho mọi tầng lớp xã hội. Thành công của Singapore cho thấy tài nguyên hữu hạn có thể bị khai thác cạn kiệt, nhưng tri thức và năng lực con người càng được đầu tư thì càng tạo ra giá trị mới và sức cạnh tranh bền vững.
Ở các quốc gia Bắc Âu như Phần Lan và Thụy Điển, thư viện công cộng không chỉ là nơi lưu giữ sách mà còn là một thiết chế văn hóa thiết yếu, bảo đảm quyền tiếp cận tri thức của mọi công dân. Từ đô thị đến vùng sâu, vùng xa, người dân đều có thể sử dụng hệ thống thư viện hiện đại; nhiều địa phương còn triển khai thư viện lưu động bằng xe chuyên dụng hoặc tàu biển để đưa sách đến những cộng đồng ít điều kiện tiếp cận. Đằng sau những chính sách ấy là một triết lý phát triển nhất quán: tri thức chỉ thực sự tạo nên sức mạnh khi được phổ cập rộng rãi và trở thành tài sản chung của toàn xã hội.
Điểm đáng chú ý là những quốc gia này không xem sách hay văn hóa đọc là vấn đề riêng của ngành giáo dục hoặc lĩnh vực văn hóa. Họ nhìn nhận việc bồi dưỡng tri thức, hình thành hệ giá trị và xây dựng nhân cách công dân như một chiến lược phát triển quốc gia lâu dài. Bởi lẽ, năng lực cạnh tranh của một đất nước không chỉ được đo bằng quy mô nền kinh tế hay trình độ công nghệ, mà còn được quyết định bởi chất lượng con người, những công dân biết học hỏi, biết tư duy độc lập và có khả năng thích ứng trước những biến đổi không ngừng của thế giới.
Nhìn từ những kinh nghiệm đó, có thể thấy rằng đầu tư cho sách, thư viện và giáo dục không đơn thuần là đầu tư cho một ngành hay một lĩnh vực cụ thể. Đó là đầu tư cho năng lực sáng tạo của xã hội, cho bản lĩnh của mỗi công dân và cho tương lai của quốc gia. Những dân tộc biết trân trọng tri thức sẽ có nhiều cơ hội tạo dựng sức mạnh nội sinh, nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Ai đang giữ cánh cổng văn hóa?
Trong bất kỳ xã hội nào, việc quyết định những giá trị nào được lan tỏa và truyền lại cho các thế hệ kế tiếp luôn là một vấn đề có ý nghĩa chiến lược. Sách, tác phẩm nghệ thuật, chương trình giáo dục hay các sản phẩm truyền thông không chỉ cung cấp thông tin mà còn góp phần hình thành cách con người nhìn nhận lịch sử, văn hóa, đạo đức và trách nhiệm công dân. Vì vậy, nhiều quốc gia xây dựng những quy trình chặt chẽ trong hoạt động xuất bản, giáo dục và thẩm định các sản phẩm văn hóa nhằm bảo đảm rằng những nội dung được phổ biến rộng rãi đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, tính chính xác và giá trị xã hội.
Từ góc độ đó, những người làm công tác văn hóa, giáo dục, xuất bản và truyền thông không chỉ thực hiện một nghề nghiệp chuyên môn mà còn đảm nhận một trách nhiệm xã hội đặc biệt. Mỗi quyết định về việc xuất bản một cuốn sách, lựa chọn một ngữ liệu giảng dạy hay giới thiệu một tác phẩm đến công chúng đều có thể tạo ra ảnh hưởng lâu dài đối với nhận thức của người đọc. Đặc biệt với thế hệ trẻ, những gì được tiếp cận trong nhà trường và trên các phương tiện truyền thông thường trở thành một phần của quá trình hình thành nhân cách, thế giới quan và hệ giá trị. Chính vì vậy, sự cẩn trọng, khách quan, tinh thần khoa học và ý thức trách nhiệm luôn là những yêu cầu không thể thiếu.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc tiếp thu tinh hoa văn hóa và tri thức của nhân loại là nhu cầu tất yếu để thúc đẩy đổi mới và phát triển. Tuy nhiên, hội nhập không đồng nghĩa với sự hòa tan hay tiếp nhận thiếu chọn lọc. Giá trị của một tác phẩm không chỉ được đo bằng mức độ phổ biến trên thị trường quốc tế, số lượng bản dịch hay sự chú ý của truyền thông, mà còn cần được xem xét trong mối liên hệ với bối cảnh văn hóa, lịch sử và nhu cầu giáo dục của từng quốc gia. Một xã hội tự tin vào bản sắc của mình luôn biết cách học hỏi từ thế giới đồng thời gìn giữ những giá trị đã tạo nên nền tảng và sức mạnh nội sinh của dân tộc.
Sự bùng nổ của công nghệ số và mạng xã hội càng khiến vấn đề này trở nên cấp thiết. Chưa bao giờ con người có khả năng tiếp cận lượng thông tin lớn như hiện nay, nhưng cũng chưa bao giờ ranh giới giữa thông tin xác thực và sai lệch, giữa tri thức có kiểm chứng và ý kiến cảm tính, giữa giá trị lâu dài và xu hướng nhất thời lại trở nên mong manh đến vậy. Trong môi trường ấy, năng lực thẩm định và chọn lọc thông tin trở thành một kỹ năng thiết yếu của mỗi công dân.
Bởi thế, “người gác cổng văn hóa” không chỉ là các cơ quan quản lý hay những người làm nghề xuất bản, giáo dục và truyền thông. Đó còn là đội ngũ học giả, nhà giáo, nhà nghiên cứu, người sáng tạo nội dung, phụ huynh và chính mỗi độc giả khi tiếp cận, đánh giá và lan truyền thông tin. Giữ gìn trận địa văn hóa không phải là đóng cánh cửa trước những giá trị mới, mà là biết mở cánh cửa ấy bằng tri thức, tinh thần phản biện và trách nhiệm, để những điều được trao truyền cho thế hệ mai sau góp phần bồi đắp một xã hội nhân văn, giàu bản sắc và có khả năng phát triển bền vững.
Tương lai được viết từ hôm nay
Sự phát triển bền vững của một quốc gia cuối cùng vẫn được quyết định bởi chất lượng con người. Những con người ấy không tự nhiên hình thành mà được nuôi dưỡng qua gia đình, nhà trường, môi trường xã hội và những tri thức họ tiếp nhận trong suốt quá trình trưởng thành. Trong hành trình đó, sách và giáo dục giữ vai trò đặc biệt, bởi chúng không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn góp phần định hình nhân cách, lý tưởng, bản lĩnh và trách nhiệm công dân.
Chính vì vậy, đầu tư cho văn hóa đọc, cho giáo dục và cho hoạt động xuất bản không đơn thuần là đầu tư cho một lĩnh vực chuyên môn, mà là đầu tư cho năng lực phát triển lâu dài của quốc gia. Những kết quả của sự đầu tư ấy có thể không hiện hữu ngay như một công trình hạ tầng hay một chỉ số tăng trưởng kinh tế, nhưng lại âm thầm tạo nên nền móng sâu xa nhất của sức mạnh dân tộc: một thế hệ công dân có tri thức, có bản lĩnh và có khả năng phân biệt đúng – sai, thật – giả, giá trị lâu bền – xu hướng nhất thời.
Lịch sử cũng cho thấy những dân tộc biết gìn giữ bản sắc, coi trọng giáo dục và trân trọng tri thức thường có sức chống chịu tốt hơn trước những biến động của thời đại. Ngược lại, khi lịch sử bị xem nhẹ, khi những giá trị nền tảng không còn được bồi đắp hoặc khi việc lựa chọn và truyền bá các sản phẩm văn hóa thiếu sự cân nhắc, những hệ lụy có thể tích tụ theo thời gian và chỉ bộc lộ rõ ở các thế hệ sau. Sự xói mòn về nhận thức và niềm tin thường diễn ra âm thầm, nhưng một khi đã hình thành thì việc khắc phục sẽ đòi hỏi nhiều thời gian, nguồn lực và nỗ lực hơn rất nhiều so với việc phòng ngừa từ sớm.
Vì thế, những tranh luận về sách, về ngữ liệu giáo dục hay về các sản phẩm văn hóa không nên chỉ được nhìn như những câu chuyện riêng lẻ. Chúng phản ánh cách một xã hội lựa chọn điều gì đáng được gìn giữ, điều gì cần được phản biện và điều gì sẽ được trao truyền cho thế hệ kế tiếp. Nếu những bất cập được nhận diện nhưng không được kịp thời xem xét, điều chỉnh và hoàn thiện, chúng có thể dần tích lũy thành những khoảng trống trong nền tảng tri thức, bản lĩnh văn hóa và ý thức công dân của xã hội trong tương lai.
Tương lai của đất nước không bắt đầu từ những kế hoạch xa xôi mà được viết nên từ những quyết định của hôm nay: một cuốn sách được xuất bản, một tác phẩm được tôn vinh, một ngữ liệu được đưa vào giảng dạy hay một giá trị được lựa chọn để trao truyền. Mỗi quyết định ấy đều góp phần định hình thế hệ mai sau. Bởi vậy, sự cẩn trọng, trách nhiệm và tầm nhìn trong lĩnh vực văn hóa – giáo dục không chỉ là yêu cầu của hiện tại, mà còn là sự chuẩn bị cần thiết để bảo đảm cho sự phát triển bền vững và sức mạnh nội sinh của đất nước trong nhiều thập niên tới.
Thế Nguyễn – Minh Văn


