Thứ Hai, Tháng 2 2, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Ukraina: Quản trị khác biệt thất bại và cái giá chiến lược của một quốc gia phân hóa



ĐNA -

Ukraina từng sở hữu nhiều lợi thế về địa lý và chính trị trong cấu trúc Liên Xô cũ. Từ năm 1954, dưới thời lãnh đạo Nikita Khrushchev, một số vùng lãnh thổ quan trọng như Crimea được chuyển từ Nga sang Ukraina. Cùng với các trung tâm công nghiệp quốc phòng ở Donbass, cảng chiến lược Odesa và vùng nông nghiệp trù phú, Ukraina trở thành nền kinh tế lớn thứ hai trong Liên Xô, chỉ sau Nga. Tuy nhiên, sau khi Liên Xô tan rã năm 1991, lựa chọn chiến lược nghiêng về phương Tây, từ bỏ kho vũ khí hạt nhân và những biến động chính trị kéo dài đã khiến Ukraina dần rơi vào vòng xoáy xung đột, làm suy giảm vai trò và vị thế của nước này trên bàn cờ địa chính trị khu vực.

Bản đồ Ucraina cận đại

Nguồn gốc lịch sử của sự khác biệt Đông – Tây
Sự khác biệt giữa miền tây và miền đông Ukraina bắt nguồn từ những không gian lịch sử, văn minh khác nhau. Miền tây Ukraina được hình thành trong bối cảnh lịch sử của Khối Thịnh vượng chung Ba Lan – Litva và sau đó là Đế quốc Áo – Hung, nơi chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Trung Âu, Công giáo Hy Lạp và các mô hình quản trị mang tính pháp quyền phương Tây. Trong nhiều thế kỷ, khu vực này gắn bó với các thiết chế chính trị – xã hội châu Âu lục địa, nơi tư duy nghị viện, ý thức cộng đồng và khái niệm về nhà nước pháp quyền được hình thành tương đối sớm. Những nền tảng lịch sử đó để lại dấu ấn lâu dài trong tâm lý chính trị và định hướng xã hội của cư dân miền tây.

Chính bối cảnh này đã tạo nên một tầng lớp xã hội ở miền tây có xu hướng coi châu Âu là không gian văn minh tự nhiên để hội nhập. Ngay cả trong giai đoạn thuộc Liên Xô, khu vực này vẫn duy trì được nhiều đặc trưng văn hóa – tôn giáo riêng biệt, thể hiện rõ qua tỷ lệ tín đồ Công giáo Hy Lạp cao hơn đáng kể so với miền đông. Sự khác biệt đó không chỉ dừng lại ở niềm tin tôn giáo, mà còn phản ánh những khác biệt sâu sắc về lối sống, hệ giá trị và cách tiếp cận chính trị.

Ngược lại, miền đông và miền nam Ukraina gắn bó chặt chẽ với không gian lịch sử của Nga và Liên Xô. Từ cuối thế kỷ XIX, các khu vực này đã trở thành trung tâm công nghiệp hóa của Đế quốc Nga và sau đó là Liên Xô. Những vùng như Donetsk, Luhansk, Dnipropetrovsk hay Kharkiv hình thành các tổ hợp khai khoáng, luyện kim, chế tạo máy và công nghiệp quốc phòng quy mô lớn, tạo nên bản sắc xã hội công nghiệp rõ nét. Trong môi trường đó, các giá trị như ổn định xã hội, việc làm, an sinh và các mối liên kết kinh tế truyền thống được đặt lên hàng đầu, góp phần định hình một cách nhìn khác biệt về chính trị và phát triển so với miền tây.

Cấu trúc kinh tế xã hội và sự phân hóa lợi ích
Những khác biệt lịch sử lâu dài đã kéo theo sự phân hóa rõ nét trong cấu trúc kinh tế xã hội giữa các vùng của Ukraina. Miền đông và miền nam từng là trụ cột công nghiệp của toàn bộ Liên Xô. Trước năm 1991, riêng khu vực Donbas đóng góp khoảng một phần tư GDP của Ukraina, sản xuất hơn 50% sản lượng than đá, đồng thời giữ vai trò then chốt trong các ngành luyện kim, năng lượng và cơ khí nặng. Đây chính là nền tảng vật chất chủ yếu của nền kinh tế Ukraina trong nhiều thập niên.

Lực lượng lao động tại miền đông chủ yếu là công nhân công nghiệp và đội ngũ kỹ sư kỹ thuật, với sinh kế gắn chặt vào các chuỗi sản xuất, cung ứng năng lượng và thị trường phía đông. Sự phụ thuộc này không chỉ thể hiện ở đầu ra xuất khẩu, mà còn ở công nghệ, nguyên liệu đầu vào và hệ thống logistics. Do đó, bất kỳ sự đứt gãy nào trong quan hệ kinh tế với Nga và không gian hậu Xô viết đều tác động trực tiếp đến việc làm, thu nhập và ổn định xã hội của khu vực này.

Ngược lại, miền tây Ukraina có tỷ trọng công nghiệp thấp hơn đáng kể. Trong thập niên 1990 và đầu những năm 2000, khu vực này có tỷ lệ lao động trong nông nghiệp và dịch vụ cao hơn miền đông, đồng thời phụ thuộc nhiều vào nguồn kiều hối từ lao động di cư sang các quốc gia châu Âu. Chính thực tế đó khiến kỳ vọng phát triển của miền tây gắn chặt với quá trình hội nhập Liên minh châu Âu, tiếp cận thị trường phương Tây và áp dụng các chuẩn mực kinh tế – xã hội châu Âu, khác biệt rõ rệt với ưu tiên lợi ích của các vùng công nghiệp phía đông.

Phân cực chính trị và vai trò của bầu cử
Sự phân hóa lợi ích kinh tế xã hội dần chuyển hóa thành phân cực chính trị mang tính cấu trúc. Qua các kỳ bầu cử tổng thống và quốc hội từ năm 1994 đến 2010, bản đồ phiếu bầu của Ukraina cho thấy một quy luật lặp lại rõ rệt: miền tây và một phần miền trung ủng hộ các lực lượng chủ trương hội nhập phương Tây, trong khi miền đông và miền nam nghiêng mạnh về các ứng viên, đảng phái ưu tiên duy trì quan hệ chiến lược với Nga. Đây không phải hiện tượng nhất thời, mà là biểu hiện bền vững của một xã hội phân hóa sâu sắc.

Trong bối cảnh đó, bầu cử không phải là nguyên nhân tạo ra chia rẽ, mà là tấm gương phản chiếu những khác biệt đã tồn tại từ lâu. Mỗi chu kỳ thay đổi chính quyền thường kéo theo sự đảo chiều đáng kể trong chính sách đối ngoại và kinh tế, từ ưu tiên quan hệ với Nga sang thúc đẩy hội nhập phương Tây hoặc ngược lại. Sự thiếu nhất quán này khiến đường lối quốc gia khó duy trì tính liên tục và ổn định dài hạn.

Quan điểm chính trị của giới lãnh đạo Ukraina vì thế ngày càng được định hình rõ rệt theo trục đông – tây. Một bộ phận chính trị gia xuất thân từ các vùng công nghiệp phía đông nhấn mạnh nhu cầu duy trì quan hệ kinh tế – năng lượng ổn định với Nga, coi đây là điều kiện thiết yếu để bảo đảm việc làm, tăng trưởng và an sinh xã hội. Ngược lại, các chính trị gia có nền tảng chính trị ở miền tây thường đề cao hội nhập châu Âu, cải cách theo chuẩn phương Tây và từng bước tách khỏi không gian hậu Xô viết, xem đó là con đường khẳng định bản sắc và chủ quyền quốc gia.

Khi các lập trường chính trị bị neo chặt vào địa chính trị và các không gian ảnh hưởng bên ngoài, những khác biệt nội bộ không còn được xử lý thông qua thỏa hiệp chính sách, mà bị đẩy lên thành đối đầu mang tính lựa chọn chiến lược. Bầu cử vì thế vượt ra ngoài ý nghĩa cạnh tranh quyền lực trong nước, trở thành một dạng trưng cầu gián tiếp về định hướng địa chính trị của quốc gia.

Trong điều kiện đó, khi bầu cử bị đẩy thành cuộc chơi thắng – thua tuyệt đối, thay vì cơ chế điều hòa lợi ích giữa các vùng, nó làm gia tăng tâm lý đối kháng trong xã hội. Đồng thuận quốc gia bị thu hẹp, trong khi nhà nước trung ương ngày càng khó đóng vai trò trọng tài cân bằng. Đây chính là tiền đề khiến các cuộc khủng hoảng chính trị dễ bị kích hoạt và nhanh chóng leo thang.

Từ phân cực chính trị đến khủng hoảng 2013–2014

Những phân cực tích tụ trong nhiều thập niên cuối cùng bộc lộ rõ nét trong giai đoạn 2013–2014. Khi chính quyền trung ương phải lựa chọn giữa việc ký Thỏa thuận liên kết với Liên minh châu Âu hay duy trì ưu tiên quan hệ kinh tế chiến lược với Nga, quyết định chính sách không còn đơn thuần là vấn đề đối ngoại, mà trở thành phép thử đối với sự gắn kết nội bộ của quốc gia. Đối với miền tây và một bộ phận miền trung, hội nhập châu Âu được xem là con đường tất yếu để cải cách thể chế, thoát khỏi di sản hậu Xô viết và khẳng định chủ quyền. Ngược lại, với miền đông và nam, việc cắt giảm hoặc làm suy yếu các liên kết với Nga bị nhìn nhận như mối đe dọa trực tiếp đến sinh kế, việc làm và ổn định xã hội.

Các cuộc biểu tình bùng nổ tại Kiev cuối năm 2013 vì thế không chỉ phản ánh bất mãn đối với chính quyền đương nhiệm, mà còn phơi bày sự đứt gãy sâu sắc trong đồng thuận quốc gia. Khi khủng hoảng chính trị leo thang, nhà nước trung ương không còn đủ năng lực đóng vai trò điều hòa lợi ích giữa các vùng, trong khi các lực lượng chính trị ngày càng huy động sự ủng hộ dựa trên bản sắc khu vực và định hướng địa chính trị đối lập. Sự sụp đổ nhanh chóng của trật tự chính trị cũ đầu năm 2014 đã mở ra một khoảng trống quyền lực nguy hiểm, nơi những mâu thuẫn nội tại bị quốc tế hóa và chuyển hóa thành xung đột địa chính trị rộng lớn hơn.

Từ thời điểm này, các đường ranh giới kinh tế, văn hóa và chính trị vốn tồn tại trong lòng xã hội Ukraina không còn dừng lại ở cạnh tranh bầu cử, mà bị đẩy sang trạng thái đối đầu gay gắt. Khủng hoảng 2013–2014 vì thế không phải là sự kiện đơn lẻ, mà là điểm bùng phát của một quá trình phân hóa kéo dài, trong đó bầu cử, cải cách và lựa chọn đối ngoại đều trở thành những nhân tố kích hoạt xung đột thay vì công cụ củng cố đồng thuận quốc gia.

Crimea và Donbas – Hệ quả trực tiếp của khủng hoảng cấu trúc
Trong bối cảnh khủng hoảng chính trị và khoảng trống quyền lực đầu năm 2014, những đường đứt gãy nội tại của Ukraina nhanh chóng bộc lộ rõ nhất tại Crimea và Donbas. Đây không phải là những điểm bùng phát ngẫu nhiên, mà là các khu vực mang tính nhạy cảm cao về lịch sử, bản sắc và lợi ích địa chiến lược.

Crimea có vị trí đặc biệt trong cấu trúc nhà nước Ukraina. Bán đảo này gắn bó chặt chẽ với Nga cả về lịch sử lẫn quân sự, là nơi đặt Hạm đội Biển Đen và có đa số dân cư nói tiếng Nga. Việc chính quyền trung ương ở Kiev thay đổi đột ngột sau khủng hoảng 2014, cùng với định hướng chính trị nghiêng mạnh về phương Tây, đã làm gia tăng lo ngại trong bộ phận dân cư Crimea về an ninh, bản sắc và tương lai chính trị. Trong điều kiện nhà nước trung ương suy yếu và thiếu đồng thuận quốc gia, Crimea nhanh chóng tách khỏi quỹ đạo chính trị của Kiev, trở thành điểm hội tụ đầu tiên của sự can dự địa chính trị bên ngoài.

Tại Donbas, mâu thuẫn diễn biến theo chiều hướng khác nhưng có chung căn nguyên. Là trung tâm công nghiệp nặng của Ukraina, Donetsk và Luhansk có cấu trúc xã hội gắn chặt với các chuỗi sản xuất, thị trường và hệ thống năng lượng của Nga. Việc chính quyền mới ở Kiev theo đuổi các chính sách tái định hướng nhanh chóng, trong khi chưa có cơ chế bảo đảm lợi ích kinh tế xã hội cho các vùng công nghiệp phía đông, đã làm gia tăng tâm lý bị gạt ra bên lề. Các bất mãn kinh tế xã hội vì thế dễ dàng chuyển hóa thành phản kháng chính trị và sau đó là xung đột vũ trang.

Điểm chung của cả Crimea và Donbas là sự kết hợp giữa yếu tố nội tại và tác động từ bên ngoài. Khủng hoảng chính trị 2013–2014 làm suy yếu khả năng kiểm soát và điều hòa của nhà nước trung ương, trong khi các khác biệt lịch sử, kinh tế và bản sắc vốn tồn tại từ lâu tạo điều kiện cho sự phân rã nhanh chóng. Khi đối đầu nội bộ bị quốc tế hóa, xung đột không còn giới hạn trong phạm vi chính trị trong nước, mà chuyển thành vấn đề địa – chính trị khu vực với hệ quả lâu dài.

Từ góc nhìn này, Crimea và Donbas không chỉ là hệ quả của những quyết định chính trị tức thời, mà là biểu hiện cụ thể của một cuộc khủng hoảng cấu trúc sâu sắc trong tiến trình xây dựng nhà nước Ukraina hậu Xô viết. Việc không hình thành được một mô hình phát triển và bản sắc quốc gia có khả năng dung hòa các khác biệt vùng miền đã khiến khủng hoảng chính trị nhanh chóng chuyển hóa thành khủng hoảng lãnh thổ và xung đột kéo dài.

Nguyên nhân dẫn tới việc Nga phát động chiến dịch quân sự đặc biệt
Từ góc nhìn của Moskva, quyết định phát động “Chiến dịch quân sự đặc biệt” không xuất phát từ một sự kiện đơn lẻ, mà là hệ quả của quá trình tích tụ căng thẳng kéo dài nhiều năm trong không gian hậu Xô viết, đặc biệt là tại Ukraina. Nga coi đây là phản ứng mang tính phòng vệ trước sự suy giảm nghiêm trọng môi trường an ninh chiến lược xung quanh biên giới phía tây của mình.

Trước hết, yếu tố then chốt nằm ở vấn đề mở rộng của NATO. Kể từ sau Chiến tranh Lạnh, liên minh này liên tục mở rộng về phía đông, tiến sát biên giới Nga. Trong nhận thức an ninh của Moskva, Ukraina giữ vị trí đặc biệt nhạy cảm: một quốc gia có đường biên giới dài với Nga, có mối liên kết lịch sử, kinh tế và quân sự sâu sắc, đồng thời đóng vai trò vùng đệm chiến lược truyền thống. Việc Ukraina từng bước xích lại gần NATO, đặc biệt sau năm 2014, được Nga xem là sự phá vỡ các giới hạn an ninh không chính thức hình thành sau khi Liên Xô tan rã.

Thứ hai, cuộc khủng hoảng chính trị năm 2014 và sự thay đổi quyền lực tại Kiev được Nga nhìn nhận như một bước ngoặt làm mất cân bằng chiến lược. Từ quan điểm của Moskva, chính quyền mới ở Ukraina theo đuổi đường lối đối ngoại và quốc phòng mang tính đối đầu, thúc đẩy cải cách quân sự, tăng cường hợp tác với NATO và từng bước tách khỏi không gian hậu Xô viết. Điều này làm gia tăng lo ngại rằng Ukraina có thể trở thành bàn đạp quân sự và chính trị của phương Tây ngay sát lãnh thổ Nga.

Thứ ba, vấn đề Donbas giữ vai trò trực tiếp trong lập luận của Nga. Moskva cho rằng xung đột kéo dài tại khu vực này phản ánh thất bại của các thỏa thuận chính trị nhằm giải quyết bất đồng nội bộ Ukraina, đặc biệt là các cơ chế bảo đảm quyền tự trị và an ninh cho cư dân địa phương. Việc giao tranh tiếp diễn và không đạt được một giải pháp chính trị bền vững được Nga viện dẫn như bằng chứng cho thấy nguy cơ leo thang quân sự ngày càng lớn, đe dọa ổn định khu vực biên giới Nga.

Ngoài ra, yếu tố bản sắc và lịch sử cũng được Nga nhấn mạnh trong lập luận của mình. Moskva coi Nga và Ukraina có mối liên hệ lịch sử, văn hóa sâu sắc, và cho rằng việc Ukraina tái định nghĩa bản sắc quốc gia theo hướng đối lập hoàn toàn với Nga, đặc biệt trong bối cảnh xung đột, sẽ làm gia tăng chia rẽ và bất ổn lâu dài trong khu vực.

Tổng hợp các yếu tố trên, Nga lập luận rằng chiến dịch quân sự là biện pháp nhằm ngăn chặn một trật tự an ninh bất lợi hình thành ngay sát biên giới, đồng thời bảo vệ các lợi ích chiến lược cốt lõi của mình trong không gian hậu Xô viết. Dù cách tiếp cận này gây tranh cãi sâu sắc trên trường quốc tế, từ góc nhìn của Moskva, đây được coi là hệ quả tất yếu của quá trình đối đầu kéo dài, trong đó các cơ chế đối thoại và thỏa hiệp an ninh dần mất hiệu lực.

Sai lầm trong quản trị khác biệt – Một cảnh báo chiến lược
Trường hợp Ukraina cho thấy, sự tồn tại của khác biệt lịch sử, vùng miền hay bản sắc không phải là điều bất thường trong quá trình hình thành quốc gia. Nguy cơ thực sự nảy sinh khi nhà nước và giới cầm quyền không đủ năng lực hoặc ý chí để quản trị những khác biệt ấy một cách dung hòa và bao trùm. Khi chính trị được vận hành theo logic loại trừ, dựa vào một nhóm hay một không gian địa, chính trị để áp chế phần còn lại, khác biệt nội tại sẽ nhanh chóng bị đẩy thành chia rẽ mang tính đối đầu.

Bài học chiến lược rút ra là: một nhà nước đánh mất vai trò trung gian điều hòa lợi ích sẽ sớm đánh mất khả năng kiểm soát tiến trình chính trị của chính mình. Khi đường lối quốc gia liên tục “lắc lư” theo thay đổi quyền lực, thiếu tầm nhìn dài hạn và cân bằng đối ngoại, chính trị trong nước dễ bị quốc tế hóa, còn không gian quyết sách độc lập ngày càng thu hẹp. Những mâu thuẫn vốn có thể giải quyết bằng cải cách thể chế và đối thoại xã hội sẽ trở thành điểm mở cho sự can dự từ bên ngoài.

Đối với các quốc gia có cấu trúc xã hội đa dạng, lịch sử phân tầng hoặc vị trí địa chính trị nhạy cảm, kinh nghiệm Ukraina là lời cảnh báo rõ ràng: chủ quyền không chỉ được bảo vệ bằng sức mạnh quân sự hay liên minh bên ngoài, mà trước hết bằng năng lực duy trì đồng thuận nội bộ và tự chủ chiến lược. Phụ thuộc ngày càng sâu vào viện trợ, vốn vay và bảo trợ chính trị quốc tế có thể mang lại giải pháp ngắn hạn, nhưng về dài hạn lại làm xói mòn khả năng tự định đoạt vận mệnh quốc gia.

Sau cùng, bi kịch của Ukraina nhắc nhở rằng một quốc gia có thể tồn tại thống nhất về mặt pháp lý, nhưng nếu bị phân mảnh về lịch sử, lợi ích và nhận thức chính trị, thì nguy cơ trượt từ vị thế chủ thể sang thân phận đối tượng trong bàn cờ địa chính trị là rất lớn. Đối với các quốc gia khác, đây không chỉ là câu chuyện của Ukraina, mà là lời cảnh tỉnh về cái giá phải trả khi quản trị khác biệt thất bại và đánh mất tư duy độc lập, dung hòa trong hoạch định chiến lược quốc gia.

Minh Văn