Kiểm soát khai thác cát trái phép tại Việt Nam đang đứng trước một yêu cầu cấp thiết: chuyển từ cách làm chủ yếu dựa vào tuần tra, kiểm tra trực tiếp sang giám sát liên tục bằng dữ liệu và công nghệ. Dù hành lang pháp lý đã từng bước mở đường cho việc quản lý vị trí, hành trình phương tiện, quan trắc biến động lòng sông, khai thác dữ liệu viễn thám và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, các công cụ này vẫn đang vận hành rời rạc. Khoảng trống lớn hiện nay là thiếu một hệ thống có thể kết nối dữ liệu để phát hiện bất thường, đối chiếu thông tin, phát cảnh báo và hỗ trợ xử lý vi phạm trên diện rộng.

Khai thác cát trái phép đang trở thành thách thức đáng kể đối với quản trị tài nguyên và bảo vệ môi trường, gây thất thoát khoáng sản, gia tăng nguy cơ sạt lở bờ sông, biến đổi dòng chảy, suy giảm hệ sinh thái và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống cộng đồng. Tính cơ động của phương tiện, phạm vi hoạt động rộng cùng phương thức khai thác ngày càng tinh vi đang bộc lộ những giới hạn của cơ chế kiểm tra, giám sát truyền thống.
Trong bối cảnh đó, công nghệ số, đặc biệt là viễn thám, thiết bị bay không người lái, định vị vệ tinh, camera thông minh, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, mở ra khả năng chuyển từ giám sát bị động sang phát hiện, cảnh báo và truy vết dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, chuyển đổi này không chỉ đòi hỏi năng lực về hạ tầng và kỹ thuật, mà còn đặt ra những vấn đề pháp lý mới về thẩm quyền thu thập, sử dụng thông tin; giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử; độ chính xác và khả năng kiểm chứng của kết quả phân tích; bảo vệ dữ liệu; cũng như trách nhiệm của cơ quan sử dụng.
Vì vậy, xây dựng một khuôn khổ pháp lý phù hợp cho việc ứng dụng công nghệ số là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả kiểm soát khai thác cát trái phép, đồng thời tạo nền tảng gắn kết quản lý tài nguyên với mục tiêu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Thực trạng ứng dụng công nghệ số trong giám sát và xử lý hành vi khai thác cát trái phép tại Việt Nam
Thứ nhất, khai thác cát trái phép vẫn diễn biến phức tạp, cho thấy những giới hạn của phương thức giám sát truyền thống. Đặc điểm phổ biến của loại vi phạm này là địa bàn hoạt động rộng, phương tiện có tính cơ động cao, hoạt động có thể diễn ra vào ban đêm hoặc tại các khu vực giáp ranh. Vì vậy, việc phát hiện và xử lý hiện vẫn phụ thuộc đáng kể vào tuần tra, mật phục và bắt quả tang.
Chỉ trong tháng 6/2025, trên sông Tiền, lực lượng chức năng phát hiện 9 phương tiện, 13 người liên quan và khoảng 375 m³ cát được khai thác, vận chuyển trái phép. Ít ngày sau, tại khu vực Cần Giờ, lực lượng Cảnh sát giao thông tiếp tục tạm giữ 5 phương tiện và 17 người; trong đó, hai phương tiện bị phát hiện đang khai thác trái phép với tổng lượng cát khoảng 630 m³. Tháng 9/2025, tại Ninh Bình, một vụ khai thác trái phép 610 m³ cát bị xử phạt 175 triệu đồng, đồng thời tịch thu số cát vi phạm và số tiền 4,604 tỷ đồng tương đương giá trị phương tiện thủy được sử dụng để vi phạm. Sang năm 2026, các vụ việc tiếp tục được phát hiện tại Đồng Nai, Lào Cai và Khánh Hòa. Đáng chú ý, vụ việc trên sông Cái, Khánh Hòa xảy ra lúc 0 giờ 40 phút ngày 21/3/2026, cho thấy hoạt động khai thác vào ban đêm đặt ra thách thức đặc biệt đối với cơ chế kiểm soát dựa chủ yếu vào sự hiện diện trực tiếp của lực lượng chức năng.
Những vụ việc trên cho thấy nhu cầu về một cơ chế giám sát có khả năng theo dõi liên tục, phát hiện dấu hiệu bất thường và hỗ trợ lực lượng chức năng xác định chính xác địa điểm, thời gian, phương tiện cần kiểm tra, thay vì chủ yếu dựa vào tuần tra và bắt quả tang.
Thứ hai, pháp luật đã hình thành những thành tố ban đầu của mô hình quản lý khai thác cát dựa trên dữ liệu. Nghị định số 23/2020/NĐ-CP quy định giấy phép khai thác cát, sỏi lòng sông phải xác định phương tiện, thiết bị được sử dụng; đồng thời đặt ra yêu cầu lắp đặt thiết bị giám sát hành trình và lưu trữ dữ liệu, thông tin về vị trí, hành trình di chuyển của phương tiện, thiết bị khai thác và vận chuyển. Văn bản này hiện đã hết hiệu lực một phần nhưng vẫn còn hiệu lực đối với những nội dung chưa bị bãi bỏ hoặc thay thế.
Nghị định số 10/2025/NĐ-CP tiếp tục bổ sung cơ chế kiểm soát khi quy định thời gian được phép khai thác trong ngày từ 5 giờ đến 19 giờ. Đây là một thông số pháp lý có thể được đối chiếu với dữ liệu hành trình để nhận diện phương tiện hoạt động ngoài khung thời gian được cấp phép. Luật Địa chất và khoáng sản năm 2024, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, cùng Nghị định số 193/2025/NĐ-CP và Nghị định số 21/2026/NĐ-CP tiếp tục củng cố khuôn khổ quản lý khoáng sản theo hướng hiện đại hóa và tăng cường quản trị dữ liệu.
Ở một lớp dữ liệu khác, Thông tư số 49/2025/TT-BNNMT đã chuẩn hóa kỹ thuật điều tra, đánh giá cát, sỏi lòng sông và lòng hồ. Đối với khu vực có biến động mạnh, công tác quan trắc hiện trạng và đánh giá xói, bồi được thực hiện 2 đợt mỗi năm, gồm một đợt mùa kiệt và một đợt mùa lũ; mỗi đợt quan trắc liên tục 7 ngày đêm. Trong thời gian này, dữ liệu khí tượng và thủy động lực tại trạm trên sông được ghi nhận 1 lần/giờ, trong khi mẫu trầm tích đáy được lấy 2 lần/ngày. Những quy định này tạo ra nguồn dữ liệu có giá trị không chỉ đối với điều tra tài nguyên mà còn có thể hỗ trợ đối chiếu biến động đáy sông, lượng vật liệu dịch chuyển và nhận diện các dấu hiệu khai thác bất thường.
Thứ ba, năng lực công nghệ phục vụ giám sát tài nguyên đang phát triển nhanh, nhưng việc ứng dụng trực tiếp vào kiểm soát khai thác cát trái phép mới ở giai đoạn hình thành. Viễn thám đã được cơ quan chuyên môn sử dụng để theo dõi sạt lở, bồi tụ và biến động bờ sông, bờ biển. Ưu thế của công nghệ này là khả năng quan sát trên phạm vi rộng, theo dõi biến động theo chuỗi thời gian và giảm sự phụ thuộc vào khảo sát hiện trường. Năm 2026, Cục Viễn thám quốc gia tiếp tục xây dựng định mức kinh tế – kỹ thuật cho giám sát khai thác khoáng sản bằng viễn thám. Dữ liệu từ thiết bị bay không người lái (UAV) cũng được xác định có thể phục vụ giám sát hiện trạng và thành lập sản phẩm có độ chi tiết tương đương bản đồ tỷ lệ 1:5.000 hoặc lớn hơn.
Đáng chú ý, xu hướng kết hợp dữ liệu viễn thám đa nguồn, trí tuệ nhân tạo và cơ sở dữ liệu số đang từng bước được hình thành. Tháng 7/2026, Cục Viễn thám quốc gia công bố định hướng nhiệm vụ giai đoạn 2027–2029 nhằm xây dựng quy trình giám sát khai thác khoáng sản có khả năng xác định biến động diện tích khai trường, theo dõi thay đổi hình thái mỏ, bãi thải, tuyến vận tải, mặt nước và thảm thực vật, sau đó tích hợp kết quả với cơ sở dữ liệu địa chất – khoáng sản. Các kỹ thuật AI hiện có thể hỗ trợ nhận dạng đối tượng, phân loại ảnh, phát hiện biến động và kết hợp dữ liệu radar với dữ liệu đa nguồn.¹⁰
Dù định hướng này trước mắt tập trung vào khai thác mỏ lộ thiên, chưa phải một hệ thống chuyên biệt cho khai thác cát lòng sông, đây vẫn là dấu hiệu cho thấy nền tảng kỹ thuật để phát triển cơ chế phát hiện và cảnh báo tự động đối với hoạt động khai thác khoáng sản bất thường đang từng bước được hình thành.
Thứ tư, hạn chế nổi bật hiện nay nằm ở sự phân tán của dữ liệu và khoảng cách giữa kết quả công nghệ với khả năng sử dụng trong xử lý vi phạm. Các nguồn dữ liệu cần thiết hiện đã xuất hiện ở nhiều lớp khác nhau, gồm tọa độ và ranh giới khu vực được cấp phép, khung thời gian khai thác, dữ liệu hành trình phương tiện, thông tin về khối lượng và nguồn gốc cát, ảnh viễn thám và UAV, kết quả quan trắc xói – bồi, dữ liệu kiểm tra hiện trường và hồ sơ xử lý. Pháp luật cũng yêu cầu phương tiện vận chuyển phải có hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc hợp pháp và thông tin về khối lượng cát đang vận chuyển.
Nếu được kết nối và đối chiếu trên cùng một hệ thống, các nguồn dữ liệu này về nguyên tắc có thể tạo thành một chuỗi kiểm soát tương đối đầy đủ: phương tiện – vị trí – thời điểm – giấy phép – khối lượng – nguồn gốc. Trên cơ sở đó, cơ quan quản lý có thể sàng lọc các dấu hiệu bất thường, xác định đối tượng và khu vực có nguy cơ cao để tổ chức kiểm tra có trọng điểm.
Tuy nhiên, các nguồn chính thức được khảo sát chưa cho thấy Việt Nam đã vận hành một nền tảng quốc gia tích hợp theo thời gian thực, chuyên dùng để tự động phát hiện khai thác cát trái phép. Nhận định này được rút ra từ việc đối chiếu giữa thực tiễn xử lý hiện vẫn dựa đáng kể vào tuần tra, kiểm tra trực tiếp với thực tế các chương trình viễn thám và phân tích tự động còn đang trong quá trình chuẩn hóa hoặc chuẩn bị triển khai. Khoảng cách này đồng thời đặt ra một vấn đề pháp lý quan trọng: dữ liệu do vệ tinh, UAV, camera hoặc thuật toán phân tích tạo ra có thể được sử dụng đến đâu để xác định dấu hiệu vi phạm; tiêu chuẩn nào bảo đảm tính chính xác, toàn vẹn và khả năng kiểm chứng của dữ liệu; cơ quan nào có quyền truy cập, chia sẻ và sử dụng; và kết quả phân tích tự động có giá trị độc lập hay chỉ là nguồn thông tin để cơ quan có thẩm quyền tiến hành kiểm tra, xác minh.
Như vậy, Việt Nam đã hình thành nhiều cấu phần quan trọng của mô hình quản lý số đối với khai thác cát, từ dữ liệu hành trình phương tiện, cơ sở dữ liệu khoáng sản, quy trình quan trắc đến viễn thám và năng lực phân tích tự động. Điểm còn thiếu không đơn thuần là công nghệ, mà là cơ chế kết nối các nguồn dữ liệu và khuôn khổ pháp lý xác định rõ giá trị, quy trình sử dụng, phương thức kiểm chứng và trách nhiệm đối với kết quả do hệ thống số tạo lập. Đây là vấn đề cần được đặt ở vị trí trung tâm khi nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về ứng dụng công nghệ số trong giám sát và xử lý hành vi khai thác cát trái phép.
Một số bất cập của pháp luật về ứng dụng công nghệ số trong giám sát và xử lý khai thác cát trái phép
Pháp luật hiện hành đã bước đầu thiết lập nền tảng cho quản lý khoáng sản dựa trên dữ liệu. Nghị định số 193/2025/NĐ-CP yêu cầu thiết bị cân, thiết bị đo đạc và thiết bị giám sát hành trình có khả năng kết nối, phân tích, chia sẻ dữ liệu tự động với hệ thống thông tin về hoạt động khoáng sản; đồng thời, cơ sở dữ liệu địa chất, khoáng sản được xây dựng theo nguyên tắc thống nhất từ trung ương đến địa phương. Tuy nhiên, khi chuyển dữ liệu số từ công cụ quản lý sang công cụ phát hiện, xác minh và xử lý hành vi khai thác cát trái phép, một số khoảng trống pháp lý vẫn bộc lộ.
Thứ nhất, chưa có cơ chế chuyên biệt về sử dụng phương tiện, dữ liệu công nghệ để phát hiện vi phạm trong lĩnh vực địa chất và khoáng sản. Nghị định số 61/2026/NĐ-CP đã quy định tương đối chi tiết việc sử dụng phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ để phát hiện vi phạm hành chính. Tuy nhiên, các lĩnh vực được liệt kê chủ yếu gồm giao thông, bảo vệ môi trường, phòng cháy, chữa cháy, ma túy, thủy sản, tần số vô tuyến điện… mà chưa xác lập địa chất, khoáng sản thành một lĩnh vực độc lập.
Trong khi đó, khai thác cát trái phép trước hết là hành vi vi phạm pháp luật về khoáng sản. Việc thiếu một cơ chế chuyên biệt vì vậy đặt ra câu hỏi về điều kiện sử dụng, trình tự thu thập và giá trị pháp lý của dữ liệu từ camera, UAV, ảnh vệ tinh hoặc thiết bị định vị khi các dữ liệu này được sử dụng để phát hiện và chứng minh hành vi vi phạm. Khoảng trống này càng đáng chú ý khi phương thức giám sát đang chuyển dần từ phát hiện trực tiếp bởi con người sang phát hiện thông qua các hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu.
Thứ hai, yêu cầu kết nối dữ liệu đã được xác lập nhưng các tiêu chuẩn bảo đảm tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu giám sát chưa được cụ thể hóa đầy đủ. Nghị định số 193/2025/NĐ-CP yêu cầu thiết bị đo đạc và giám sát hành trình có khả năng kết nối, phân tích và chia sẻ dữ liệu tự động; cơ sở dữ liệu cũng phải bảo đảm tính đồng bộ, chuẩn hóa và an toàn thông tin. Tuy nhiên, ở cấp nghị định chưa thể hiện đầy đủ các tiêu chí kỹ thuật chuyên biệt đối với hoạt động khai thác cát, như tần suất truyền dữ liệu, phương thức xử lý khi mất tín hiệu hoặc ngắt kết nối bất thường, cơ chế phát hiện và ngăn chặn việc can thiệp, làm sai lệch thiết bị, cũng như quy trình đối chiếu giữa tọa độ, thời gian, sản lượng và phạm vi giấy phép.
Do đó, việc pháp luật yêu cầu “có dữ liệu” chưa đồng nghĩa với việc dữ liệu đó mặc nhiên đạt độ tin cậy cần thiết để sử dụng trong xử lý vi phạm. Để dữ liệu trở thành một công cụ quản lý hiệu quả, cần đồng thời xác định yêu cầu về nguồn gốc, tính liên tục, tính toàn vẹn, khả năng truy xuất và phương thức kiểm chứng dữ liệu trong toàn bộ quá trình thu thập, truyền nhận, lưu trữ và sử dụng.
Thứ ba, giá trị pháp lý của kết quả phân tích bằng viễn thám, UAV và trí tuệ nhân tạo chưa được xác định rõ đối với vi phạm khai thác khoáng sản. Nghị định số 61/2026/NĐ-CP đã quy định kết quả thu được bằng phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ phải được ghi nhận, lưu giữ trong hồ sơ và có thể được sử dụng để xử lý vi phạm; đối với một số nguồn dữ liệu khác, cơ quan có thẩm quyền phải tiến hành kiểm tra, xác minh trước khi kết luận.
Tuy nhiên, pháp luật chuyên ngành chưa xác định cụ thể kết quả nhận dạng từ ảnh vệ tinh, dữ liệu UAV hoặc cảnh báo do thuật toán tạo ra được xem là căn cứ trực tiếp để xác định vi phạm, nguồn thông tin khởi phát hoạt động kiểm tra hay tài liệu hỗ trợ quá trình xác minh. Đồng thời, chưa có tiêu chuẩn chuyên biệt về độ chính xác, mức sai số có thể chấp nhận và quy trình kiểm chứng kết quả phân tích tự động trước khi sử dụng kết quả đó làm căn cứ bất lợi đối với tổ chức, cá nhân.
Đây là khoảng trống có ý nghĩa pháp lý đáng kể. Khi hệ thống số chỉ đóng vai trò cảnh báo, kết quả phân tích có thể được xem như cơ sở để lực lượng chức năng tiến hành kiểm tra, xác minh. Nhưng nếu kết quả tự động được sử dụng trực tiếp để xác định hành vi vi phạm, yêu cầu về tính chính xác, khả năng giải thích, khả năng kiểm chứng và trách nhiệm đối với kết quả đó sẽ cao hơn đáng kể. Pháp luật hiện hành chưa phân định rõ các mức độ sử dụng này.
Thứ tư, cơ chế liên thông dữ liệu và phân định trách nhiệm giữa các cơ quan chưa tương xứng với yêu cầu giám sát theo thời gian thực. Nghị định số 193/2025/NĐ-CP yêu cầu cơ sở dữ liệu địa chất, khoáng sản được xây dựng thống nhất; UBND cấp tỉnh có trách nhiệm cập nhật dữ liệu địa phương và kết nối với hệ thống quốc gia. Trong khi đó, Nghị định số 61/2026/NĐ-CP giao nhiều lực lượng khác nhau tiếp nhận, thu thập và xử lý dữ liệu phục vụ phát hiện vi phạm hành chính.
Tuy nhiên, hai cơ chế này chưa hình thành rõ một quy trình liên ngành chuyên biệt đối với khai thác cát trái phép. Chẳng hạn, khi hệ thống phát hiện một phương tiện xuất hiện ngoài khu vực được cấp phép, chưa thấy được quy định đủ cụ thể về cơ quan tiếp nhận cảnh báo đầu tiên, thời hạn xác minh, phương thức chuyển dữ liệu cho lực lượng Công an hoặc cơ quan có thẩm quyền khác, cũng như trách nhiệm của từng chủ thể nếu cảnh báo không được tiếp nhận hoặc xử lý kịp thời.
Như vậy, bất cập hiện nay không nằm ở việc pháp luật hoàn toàn thiếu quy định về dữ liệu và công nghệ số, mà chủ yếu ở khoảng cách giữa quy định về thu thập, kết nối dữ liệu với quy định về sử dụng dữ liệu để phát hiện, xác minh và xử lý vi phạm. Hệ thống pháp luật đã bước đầu tạo ra các nguồn dữ liệu cần thiết, nhưng chưa hình thành đầy đủ một chuỗi pháp lý khép kín từ thu thập dữ liệu – bảo đảm tính toàn vẹn – phân tích và cảnh báo – kiểm chứng – sử dụng trong xử lý vi phạm – xác định trách nhiệm. Đây là khoảng trống cần được tiếp tục hoàn thiện nếu muốn chuyển từ mô hình quản lý dựa chủ yếu vào kiểm tra trực tiếp sang mô hình giám sát liên tục và quản trị bằng dữ liệu.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về ứng dụng công nghệ số trong giám sát và xử lý khai thác cát trái phép
Hoàn thiện pháp luật cần chuyển trọng tâm từ yêu cầu “ứng dụng công nghệ” nói chung sang thiết lập một cơ chế pháp lý bảo đảm dữ liệu số có thể được thu thập, kiểm chứng và sử dụng hợp pháp trong quá trình phát hiện, xác minh và xử lý vi phạm. Luật Địa chất và khoáng sản năm 2024 cùng các văn bản hướng dẫn đã tạo nền tảng cho quản trị dữ liệu khoáng sản, trong khi Nghị định số 61/2026/NĐ-CP quy định cơ chế sử dụng phương tiện, thiết bị kỹ thuật và dữ liệu phục vụ phát hiện vi phạm hành chính. Vấn đề đặt ra là tiếp tục kết nối hai khuôn khổ này thành một cơ chế phù hợp với đặc thù giám sát và xử lý khai thác cát trái phép.
Thứ nhất, cần cụ thể hóa cơ sở pháp lý cho việc sử dụng công nghệ số để phát hiện vi phạm trong lĩnh vực khoáng sản. Pháp luật cần xác định rõ viễn thám, thiết bị bay không người lái (UAV), camera, thiết bị định vị, dữ liệu hành trình và các hệ thống phân tích tự động là những nguồn thông tin có thể được sử dụng để giám sát hoạt động khai thác cát. Đồng thời, cần làm rõ chủ thể có thẩm quyền thu thập, phạm vi theo dõi, mục đích sử dụng và điều kiện chuyển dữ liệu cho cơ quan có thẩm quyền xử lý.
Nghị định số 193/2025/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 21/2026/NĐ-CP, là một trong những nền tảng quan trọng cho quản lý dữ liệu và hoạt động khoáng sản. Vì vậy, có thể tiếp tục cụ thể hóa các nội dung trên trong nhóm văn bản này, thay vì hình thành một cơ chế pháp lý hoàn toàn tách rời. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật về khoáng sản, vừa tạo cơ sở để kết nối các quy định về quản lý dữ liệu với quy định về phát hiện và xử lý vi phạm.
Thứ hai, cần chuẩn hóa các điều kiện kỹ thuật và cơ chế bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu số. Giá trị của công nghệ trong xử lý vi phạm trước hết phụ thuộc vào khả năng chứng minh dữ liệu không bị chỉnh sửa, sai lệch hoặc can thiệp trái phép. Vì vậy, pháp luật cần từng bước quy định thống nhất các yêu cầu về tọa độ, thời điểm ghi nhận, tần suất truyền dữ liệu, độ chính xác của thiết bị, thời hạn lưu trữ, sao lưu, mã hóa và nhật ký truy cập. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế cảnh báo đối với các trường hợp ngắt kết nối, che tín hiệu hoặc tác động trái phép vào thiết bị giám sát.
Đối với dữ liệu ảnh vệ tinh, UAV và kết quả phân tích tự động, cần xác định các yêu cầu về độ phân giải, mức sai số, nguồn dữ liệu và quy trình kiểm định trước khi sử dụng cho mục đích xử lý vi phạm. Hướng hoàn thiện này phù hợp với định hướng của Nghị định số 193/2025/NĐ-CP về xây dựng, quản lý và khai thác dữ liệu địa chất, khoáng sản trên nền tảng số.
Thứ ba, cần xác định rõ giá trị pháp lý và quy trình kiểm chứng đối với dữ liệu do công nghệ tạo lập. Pháp luật nên phân biệt ít nhất ba mức độ sử dụng dữ liệu: dữ liệu phục vụ cảnh báo; dữ liệu làm căn cứ khởi phát hoặc hỗ trợ hoạt động kiểm tra; và dữ liệu đáp ứng điều kiện để được sử dụng trong hồ sơ xử lý vi phạm.
Theo đó, kết quả nhận dạng hoặc cảnh báo do thuật toán tạo ra không nên mặc nhiên được sử dụng như căn cứ duy nhất để kết luận tổ chức, cá nhân có hành vi khai thác trái phép. Cơ quan có thẩm quyền cần kiểm tra nguồn dữ liệu, đối chiếu với giấy phép, vị trí, thời gian, khối lượng và các tài liệu, chứng cứ liên quan trước khi ban hành quyết định xử lý.
Nghị định số 61/2026/NĐ-CP đã đặt ra khuôn khổ về thu thập và sử dụng dữ liệu từ phương tiện, thiết bị kỹ thuật để phát hiện vi phạm hành chính. Bước tiếp theo là cụ thể hóa nguyên tắc này phù hợp với đặc thù của hoạt động khai thác khoáng sản. Đồng thời, tổ chức, cá nhân bị xử lý cần có khả năng tiếp cận những dữ liệu liên quan trực tiếp đến việc xử lý, yêu cầu kiểm tra và phản bác khi có căn cứ cho rằng dữ liệu hoặc kết quả phân tích không chính xác.
Thứ tư, cần xây dựng cơ chế liên thông dữ liệu và phân định rõ trách nhiệm giữa các chủ thể. Một hệ thống giám sát hiệu quả cần có khả năng kết nối dữ liệu về giấy phép khai thác, ranh giới khu vực được phép khai thác, thời gian hoạt động, hành trình phương tiện, sản lượng, hóa đơn, chứng từ, ảnh viễn thám, UAV và kết quả kiểm tra thực địa.
Trên cơ sở đó, khi một phương tiện xuất hiện ngoài khu vực được cấp phép, hoạt động ngoài thời gian cho phép hoặc có dấu hiệu bất thường về sản lượng, hệ thống có thể phát cảnh báo để cơ quan chức năng tổ chức kiểm tra có trọng điểm. Để cơ chế này vận hành thực chất, pháp luật cần xác định rõ cơ quan quản lý dữ liệu, đơn vị tiếp nhận và xử lý cảnh báo, thời hạn xác minh, trách nhiệm chia sẻ thông tin, cũng như hậu quả pháp lý đối với hành vi không truyền dữ liệu, làm sai lệch dữ liệu hoặc cản trở hoạt động của hệ thống giám sát.
Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2025 tiếp tục xác định hoạt động khoáng sản thuộc nhóm lĩnh vực có thời hiệu xử phạt hai năm. Điều này càng cho thấy ý nghĩa của việc tăng cường khả năng phát hiện, lưu giữ và truy xuất dữ liệu, qua đó bảo đảm cơ quan có thẩm quyền có đủ thông tin để xác minh và xử lý vi phạm trong thời hạn luật định.
Nhìn tổng thể, hướng hoàn thiện pháp luật không nên dừng ở việc bổ sung thêm thiết bị hoặc yêu cầu tăng cường giám sát bằng công nghệ, mà cần xây dựng một chuỗi pháp lý khép kín: thu thập dữ liệu → bảo đảm tính toàn vẹn → phân tích, cảnh báo → kiểm chứng → sử dụng làm căn cứ xử lý → xác định trách nhiệm.
Khi chuỗi này được thiết lập rõ ràng, công nghệ số mới có thể chuyển từ công cụ hỗ trợ quản lý thành phương tiện nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật đối với khai thác cát trái phép. Đồng thời, việc xác định rõ điều kiện thu thập, kiểm chứng và sử dụng dữ liệu cũng góp phần bảo đảm tính khách quan của quá trình xử lý và quyền, lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân có liên quan.
Khai thác cát trái phép không chỉ gây thất thoát tài nguyên mà còn tác động trực tiếp đến ổn định lòng dẫn, an toàn bờ sông, hệ sinh thái và đời sống của cộng đồng. Trong khi đó, tính cơ động của phương tiện, địa bàn hoạt động rộng, khả năng thay đổi thời gian và phương thức khai thác khiến mô hình kiểm tra chủ yếu dựa vào tuần tra, mật phục và bắt quả tang ngày càng khó đáp ứng yêu cầu quản lý. Bối cảnh này đặt ra nhu cầu chuyển từ cơ chế giám sát mang tính phản ứng sang mô hình quản lý chủ động, liên tục và dựa trên dữ liệu.
Công nghệ số tạo ra những điều kiện quan trọng cho sự chuyển đổi đó. Dữ liệu hành trình và định vị phương tiện, quan trắc biến động lòng sông, viễn thám, UAV, camera và các công cụ phân tích tự động có thể giúp mở rộng phạm vi giám sát, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường, đối chiếu giữa hoạt động thực tế với giấy phép và hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền xác định trọng điểm kiểm tra. Tuy nhiên, công nghệ tự thân không tạo ra hiệu quả thực thi pháp luật. Giá trị của dữ liệu chỉ được phát huy khi có cơ chế xác định rõ nguồn dữ liệu, điều kiện thu thập, yêu cầu về tính toàn vẹn, phương thức kiểm chứng, phạm vi sử dụng và trách nhiệm của chủ thể khai thác, quản lý, chia sẻ dữ liệu.
Qua phân tích có thể thấy, pháp luật Việt Nam đã từng bước hình thành các cấu phần cần thiết cho quản trị khoáng sản dựa trên dữ liệu, nhưng các cấu phần này vẫn chưa được kết nối thành một chuỗi pháp lý và nghiệp vụ hoàn chỉnh. Khoảng trống không chỉ nằm ở việc thiếu một số quy định chuyên biệt về công nghệ số trong giám sát khai thác cát, mà còn ở mối quan hệ giữa dữ liệu được tạo ra bởi công nghệ với quyết định kiểm tra, xác minh và xử lý vi phạm. Đặc biệt, các vấn đề về thẩm quyền thu thập và sử dụng dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật, tính toàn vẹn và khả năng kiểm chứng của dữ liệu, giá trị pháp lý của kết quả phân tích tự động, cơ chế liên thông và phân định trách nhiệm giữa các cơ quan cần tiếp tục được làm rõ.
Vì vậy, hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này cần được tiếp cận theo hướng xây dựng một chuỗi quản trị dữ liệu khép kín, từ thu thập và kết nối dữ liệu, bảo đảm tính toàn vẹn, phân tích và cảnh báo, đến kiểm chứng và sử dụng kết quả trong quá trình xử lý vi phạm. Trong chuỗi đó, công nghệ số cần được xác định không chỉ là phương tiện hỗ trợ lực lượng chức năng mà là một bộ phận của cơ chế thực thi pháp luật, đi kèm với những yêu cầu tương ứng về tính minh bạch, khả năng kiểm chứng và trách nhiệm giải trình.
Đây cũng là điều kiện để chuyển phương thức kiểm soát khai thác cát trái phép từ “phát hiện khi vi phạm đã xảy ra” sang “nhận diện sớm nguy cơ và can thiệp có trọng điểm”. Khi dữ liệu được kết nối, cảnh báo được xử lý theo quy trình rõ ràng và kết quả công nghệ được đặt trong một khuôn khổ pháp lý đủ chặt chẽ, chuyển đổi số sẽ không chỉ nâng cao hiệu quả phòng, chống khai thác cát trái phép mà còn góp phần hình thành phương thức quản trị tài nguyên khoáng sản hiện đại, minh bạch, có trách nhiệm và hướng tới bảo vệ môi trường, hệ sinh thái sông một cách bền vững.
Tạ Thanh Tuấn/Tòa án nhân dân khu vực 8, tỉnh Quảng Trị.
Danh mục tài liệu tham khảo
1.Bộ Công an (2025), Bắt giữ 09 phương tiện, 13 đối tượng liên quan đến khai thác, vận chuyển cát trái phép trên sông Tiền, đăng ngày 09/6/2025, https://bocongan.gov.vn/bai-viet/bat-giu-09-phuong-tien-13-doi-tuong-lien-quan-den-khai-thac-van-chuyen-cat-trai-phep-tren-song-tien-d22-t45517, truy cập ngày 09/8/2026.
2.Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2025), Thông tư số 49/2025/TT-BNNMT ngày 19 tháng 8 năm 2025 quy định kỹ thuật điều tra, đánh giá khoáng sản cát, sỏi lòng sông, lòng hồ, có hiệu lực từ ngày 03/10/2025, Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật, https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=186367, truy cập ngày 09/8/2026.
3.Chính phủ (2025), Nghị định số 193/2025/NĐ-CP ngày 02 tháng 7 năm 2025 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Địa chất và khoáng sản, có hiệu lực từ ngày 02/7/2025, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=214459&orggroupid=2&pageid=27160, truy cập ngày 09/8/2026.
4.Chính phủ (2026), Nghị định số 21/2026/NĐ-CP ngày 16 tháng 01 năm 2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 193/2025/NĐ-CP và quy định chi tiết Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Địa chất và khoáng sản, có hiệu lực từ ngày 16/01/2026, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=216682&pageid=27160, truy cập ngày 09/8/2026.
5.Chính phủ (2026), Nghị định số 61/2026/NĐ-CP ngày 13 tháng 02 năm 2026 quy định về danh mục, việc quản lý, sử dụng phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ và quy trình thu thập, sử dụng dữ liệu thu được từ phương tiện, thiết bị kỹ thuật do cá nhân, tổ chức cung cấp để phát hiện vi phạm hành chính, có hiệu lực từ ngày 01/4/2026, Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật, https://vbpl.vn/bocongan/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=187090&dvid=316, truy cập ngày 09/8/2026.
6.Cục Viễn thám quốc gia (2026), Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong viễn thám, đăng ngày 05/5/2026, https://nrsd.mae.gov.vn/tin-hoat-dong/ung-dung-tri-tue-nhan-tao-trong-vien-tham-2757.htm, truy cập ngày 09/8/2026.
7.Cục Viễn thám quốc gia (2026), Giám sát khai thác khoáng sản bằng công nghệ viễn thám, định hướng xây dựng công cụ quản lý tài nguyên hiện đại, đăng ngày 22/7/2026, https://nrsd.mae.gov.vn/giam-sat-khai-thac-khoang-san-bang-cong-nghe-vien-tham-dinh-huong-xay-dung-cong-cu-quan-ly-tai-nguyen-hien-dai-2911.htm, truy cập ngày 09/8/2026.
8.Quốc hội (2024), Luật Địa chất và khoáng sản, Luật số 54/2024/QH15 ngày 29 tháng 11 năm 2024, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=212482&orggroupid=1&pageid=27160, truy cập ngày 09/8/2026.
9.Quốc hội (2025), Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xử lý vi phạm hành chính, Luật số 88/2025/QH15 ngày 25 tháng 6 năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=214591&pageid=27160, truy cập ngày 09/8/2026.
10.Quốc hội (2025), Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Địa chất và khoáng sản, Luật số 147/2025/QH15 ngày 11 tháng 12 năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=216553&orggroupid=1&pageid=27160, truy cập ngày 09/8/2026.


