Thứ Bảy, Tháng 5 9, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Ứng dụng khoa học, công nghệ để phát huy tiềm năng, tài nguyên bản địa nhằm phát triển công nghiệp văn hoá gắn với đô thị di sản Huế



ĐNA -

Trong bối cảnh chuyển đổi số và kinh tế sáng tạo đang phát triển mạnh mẽ, công nghiệp văn hóa ngày càng trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. Với hệ thống di sản văn hóa đặc sắc cùng bề dày lịch sử lâu đời, Huế sở hữu nhiều tiềm năng để phát triển mô hình công nghiệp văn hóa dựa trên di sản. Việc kết hợp giữa bảo tồn giá trị truyền thống với ứng dụng khoa học – công nghệ không chỉ mở ra cơ hội hình thành các sản phẩm văn hóa sáng tạo có giá trị gia tăng cao mà còn góp phần quảng bá hình ảnh cố đô trong thời đại số.

Công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên khoa học – công nghệ
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, công nghiệp văn hóa đang trở thành một trong những lĩnh vực phát triển năng động nhất của kinh tế thế giới. Theo UNESCO và UNCTAD, kinh tế sáng tạo toàn cầu đạt quy mô hàng nghìn tỷ USD mỗi năm, đóng góp khoảng 3–4% GDP toàn cầu và tạo ra hàng chục triệu việc làm. Khi kinh tế tri thức và kinh tế số ngày càng phát triển, các sản phẩm văn hóa – sáng tạo cũng trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển bền vững.

Khác với các ngành công nghiệp truyền thống dựa vào tài nguyên thiên nhiên hoặc lao động giá rẻ, công nghiệp văn hóa dựa trên tri thức, sáng tạo, bản sắc văn hóa và công nghệ. Vì vậy, nhiều quốc gia xem đây là trụ cột chiến lược nhằm nâng cao sức mạnh mềm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thực tiễn thế giới cho thấy thành công của công nghiệp văn hóa gắn liền với sự kết hợp giữa di sản văn hóa, nghệ thuật sáng tạo và khoa học – công nghệ. Hàn Quốc, Nhật Bản, Anh, Pháp hay Trung Quốc đã đầu tư mạnh vào điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, trò chơi điện tử, thời trang, nghệ thuật biểu diễn, bảo tàng số và du lịch văn hóa. Những ngành này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế lớn mà còn góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia và mở rộng ảnh hưởng văn hóa trên toàn cầu.

Trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), số hóa 3D, blockchain và nền tảng số đang làm thay đổi sâu sắc hoạt động sản xuất, phân phối và tiêu dùng sản phẩm văn hóa. Nhờ đó, các giá trị văn hóa có thể được số hóa, lưu trữ, tái hiện và lan tỏa rộng rãi với chi phí thấp hơn nhiều so với trước đây.

Tại Việt Nam, vai trò của công nghiệp văn hóa ngày càng được khẳng định trong các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Nghị quyết Đại hội XIII xác định phát triển công nghiệp văn hóa là nhiệm vụ quan trọng nhằm xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Đặc biệt, Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị (7/1/2026) nhấn mạnh yêu cầu phát huy khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa.

Bên cạnh đó, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đặt mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa trở thành thành phần quan trọng của nền kinh tế quốc dân, đóng góp ngày càng lớn vào GDP và tạo thêm nhiều việc làm. Chiến lược cũng nhấn mạnh việc khai thác hiệu quả tài nguyên văn hóa gắn với ứng dụng khoa học – công nghệ để phát triển các sản phẩm văn hóa sáng tạo có giá trị gia tăng cao.

Trong tiến trình này, các địa phương giàu tài nguyên văn hóa giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Nhiều đô thị trên thế giới đã thành công với mô hình đô thị sáng tạo, đô thị di sản hay thành phố văn hóa, nơi di sản và công nghiệp sáng tạo trở thành động lực phát triển kinh tế – xã hội.

Thành phố Huế là một trường hợp tiêu biểu. Với bề dày lịch sử hàng trăm năm, Huế sở hữu hệ thống di sản vật thể và phi vật thể phong phú, có giá trị đặc biệt đối với Việt Nam và thế giới. Việc phát huy nguồn lực văn hóa của Huế để phát triển công nghiệp văn hóa, nhất là thông qua ứng dụng khoa học – công nghệ, không chỉ thúc đẩy kinh tế địa phương mà còn mở ra mô hình phát triển mới cho các đô thị di sản ở Việt Nam.

Huế – tiềm năng đặc biệt của một đô thị di sản
Huế từ lâu đã được xem là một trong những trung tâm văn hóa lớn của Việt Nam. Trong tiến trình lịch sử dân tộc, vùng đất này từng giữ vai trò đặc biệt quan trọng, từ thủ phủ của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong cho đến kinh đô của triều Nguyễn – triều đại phong kiến cuối cùng của Việt Nam trong suốt hơn 300 năm (1636–1945). Chính quá trình lịch sử ấy đã để lại cho Huế một hệ thống di sản văn hóa phong phú và đa dạng, tạo nên bản sắc riêng biệt của vùng đất cố đô.

Hiện nay, Huế có gần 1000 di tích lịch sử – văn hóa và danh lam thắng cảnh, trong đó có nhiều di tích có giá trị đặc biệt. Nổi bật nhất là Quần thể di tích Cố đô Huế, được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 1993, trở thành di sản thế giới đầu tiên của Việt Nam. Đây là một hệ thống kiến trúc cung đình quy mô lớn bao gồm Hoàng thành, Tử cấm thành, các lăng tẩm của các vị vua triều Nguyễn, các đền đài, miếu mạo cùng nhiều công trình kiến trúc độc đáo khác.

Bên cạnh di sản vật thể, Huế còn sở hữu nhiều di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc. Trong đó nổi bật nhất là Nhã nhạc – Âm nhạc cung đình Việt Nam, được UNESCO công nhận là Kiệt tác Di sản văn hóa phi vật thể và truyền khẩu của nhân loại vào năm 2003 (Từ năm 2008 gọi là Di sản Phi vật thể đại diện của nhân loại). Ngoài ra, Huế còn có Mộc bản triều Nguyễn, Châu bản triều Nguyễn, Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế, Những bản đúc nổi trên Cửu đỉnh trong hoàng cung – những di sản tư liệu quý giá được UNESCO ghi danh trong Chương trình Ký ức thế giới.

Không chỉ dừng lại ở các di sản đã được UNESCO công nhận, Huế còn sở hữu một kho tàng văn hóa phong phú được hình thành qua nhiều thế kỷ. Các lễ hội truyền thống, các nghi lễ cung đình, nghệ thuật biểu diễn dân gian, các loại hình nghệ thuật dân tộc, các phong tục tập quán đặc trưng… đã tạo nên một không gian văn hóa độc đáo, vừa mang tính cung đình vừa mang đậm dấu ấn văn hóa dân gian.

Một trong những nguồn tài nguyên văn hóa đặc biệt của Huế là hệ thống làng nghề truyền thống. Trong đó có thể kể đến các nghề nổi tiếng như nón lá, thêu, pháp lam, kim hoàn, đúc đồng, gốm, mộc mỹ nghệ, làm hương, làm tranh dân gian… Những làng nghề này không chỉ tạo ra các sản phẩm thủ công mỹ nghệ tinh xảo mà còn phản ánh chiều sâu văn hóa và lịch sử của vùng đất Huế.

Ẩm thực Huế cũng được xem là một trong những di sản văn hóa đặc sắc của Việt Nam. Từ các món ăn cung đình đến các món ăn dân gian, ẩm thực Huế thể hiện sự tinh tế, cầu kỳ và hài hòa trong nghệ thuật chế biến. Đây cũng là một trong những nguồn tài nguyên quan trọng để phát triển các ngành công nghiệp văn hóa như du lịch ẩm thực, dịch vụ trải nghiệm văn hóa và các sản phẩm sáng tạo liên quan đến gastronomy.

Bên cạnh đó, áo dài Huế cũng được xem như một biểu tượng văn hóa quan trọng của Việt Nam. Huế được xem là một trong những cái nôi hình thành và phát triển của áo dài truyền thống, đồng thời cũng là nơi đang nỗ lực phục hồi và quảng bá trang phục này thông qua các lễ hội áo dài, các sự kiện văn hóa và các hoạt động quảng bá quốc tế.

Ngoài ra, hệ thống nhà vườn, nhà rường truyền thống, cùng với cảnh quan thiên nhiên hài hòa giữa núi, sông và kiến trúc đã tạo nên một không gian đô thị đặc trưng của Huế. Sông Hương, núi Ngự Bình, các hệ thống hồ, vườn, chùa chiền, phủ đệ… đã góp phần hình thành nên một cảnh quan văn hóa độc đáo hiếm thấy ở các đô thị khác.

Chính sự kết hợp hài hòa giữa di sản kiến trúc, cảnh quan thiên nhiên và đời sống văn hóa truyền thống đã tạo nên một mô hình đô thị di sản đặc biệt của Huế. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển các ngành công nghiệp văn hóa như du lịch văn hóa, nghệ thuật biểu diễn, thiết kế sáng tạo, thủ công mỹ nghệ, điện ảnh, truyền thông, giáo dục văn hóa và các sản phẩm văn hóa số.

Tuy nhiên, việc khai thác các nguồn tài nguyên văn hóa này trong thời gian qua vẫn chưa thực sự tương xứng với tiềm năng. Nhiều giá trị di sản vẫn chủ yếu được khai thác dưới dạng tham quan truyền thống, trong khi các sản phẩm văn hóa sáng tạo có giá trị gia tăng cao vẫn còn khá hạn chế. Một trong những nguyên nhân quan trọng của tình trạng này là việc ứng dụng khoa học – công nghệ vào khai thác di sản và phát triển sản phẩm văn hóa vẫn chưa được triển khai một cách đồng bộ và hiệu quả.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc kết hợp di sản văn hóa với khoa học – công nghệ trở thành một hướng đi tất yếu. Nếu được triển khai một cách bài bản và sáng tạo, khoa học – công nghệ có thể mở ra những không gian phát triển hoàn toàn mới cho công nghiệp văn hóa của Huế, đồng thời giúp lan tỏa các giá trị văn hóa của cố đô ra thế giới.

Vai trò của khoa học – công nghệ trong phát triển công nghiệp văn hóa
Trong kỷ nguyên số, khoa học – công nghệ đang làm thay đổi sâu sắc cách thức sản xuất, lưu trữ, phân phối và tiêu dùng các sản phẩm văn hóa. Nếu trước đây các giá trị văn hóa chủ yếu được truyền tải qua sách in, sân khấu, bảo tàng hay lễ hội truyền thống, thì ngày nay công nghệ số đã mở ra nhiều phương thức mới để bảo tồn, khai thác và lan tỏa văn hóa.

Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), quét 3D, blockchain và các nền tảng số đang tạo ra khả năng chưa từng có trong việc chuyển hóa các giá trị văn hóa thành sản phẩm sáng tạo có giá trị kinh tế cao. Nhờ đó, các di sản văn hóa có thể được số hóa, tái hiện và phổ biến rộng rãi tới công chúng trên toàn thế giới.

Đối với Huế – một đô thị di sản giàu giá trị văn hóa – khoa học và công nghệ có vai trò đặc biệt quan trọng. Công nghệ không chỉ hỗ trợ bảo tồn di sản hiệu quả hơn mà còn mở ra các hình thức trải nghiệm văn hóa mới, góp phần phát triển du lịch, truyền thông, nghệ thuật biểu diễn và các ngành công nghiệp sáng tạo. Đồng thời, chuyển đổi số cũng tạo điều kiện để các giá trị văn hóa của Huế tiếp cận công chúng toàn cầu, nâng cao sức hấp dẫn và vị thế của cố đô trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Trước hết, khoa học – công nghệ góp phần nâng cao hiệu quả bảo tồn và nghiên cứu di sản. Các công nghệ như quét laser 3D, chụp ảnh viễn thám, mô hình hóa số hay hệ thống thông tin địa lý (GIS) cho phép ghi nhận chính xác cấu trúc, kích thước và hiện trạng của các công trình di tích. Những dữ liệu này không chỉ hỗ trợ công tác trùng tu, bảo tồn một cách khoa học mà còn tạo ra nguồn tư liệu có giá trị lâu dài cho nghiên cứu và lưu trữ.

Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu di sản số giúp hệ thống hóa thông tin về di tích, hiện vật, lễ hội, nghề thủ công và các loại hình nghệ thuật truyền thống. Đây là nền tảng quan trọng để các cơ quan quản lý, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp sáng tạo khai thác hiệu quả các giá trị văn hóa, từ đó phát triển các sản phẩm và dịch vụ công nghiệp văn hóa có giá trị gia tăng cao.

Thứ hai, khoa học – công nghệ góp phần mở rộng không gian trải nghiệm văn hóa. Thông qua công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR), các không gian lịch sử và hoạt động văn hóa có thể được tái hiện một cách sinh động. Du khách có thể trải nghiệm cảm giác “trở về quá khứ” để chứng kiến các nghi lễ cung đình, đời sống trong Hoàng cung hay các lễ hội truyền thống của Huế.

Những hình thức trải nghiệm mới này không chỉ nâng cao sức hấp dẫn của du lịch văn hóa mà còn giúp công chúng hiểu sâu hơn về giá trị di sản. Đồng thời, các ứng dụng công nghệ số cũng cho phép nhiều người tiếp cận di sản từ xa mà không cần trực tiếp đến các điểm di tích, qua đó mở rộng khả năng quảng bá và lan tỏa văn hóa Huế ra cộng đồng quốc tế.

Thứ ba, khoa học – công nghệ tạo điều kiện thúc đẩy sản xuất các sản phẩm văn hóa sáng tạo. Từ chất liệu văn hóa truyền thống, các nhà sáng tạo có thể phát triển nhiều loại hình sản phẩm mới như phim hoạt hình lịch sử, trò chơi điện tử, phim tài liệu số, sản phẩm thiết kế, thời trang, âm nhạc và nghệ thuật thị giác.

Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã thành công trong việc chuyển hóa các giá trị văn hóa truyền thống thành sản phẩm văn hóa hiện đại có sức lan tỏa toàn cầu. Nhật Bản khai thác hiệu quả các yếu tố văn hóa dân tộc trong anime và manga; Hàn Quốc phát triển mạnh công nghiệp âm nhạc và điện ảnh; trong khi Trung Quốc đẩy mạnh khai thác di sản lịch sử trong phim ảnh, trò chơi điện tử và du lịch văn hóa.

Đối với Huế, kho tàng di sản phong phú về lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật, lễ hội, ẩm thực và làng nghề truyền thống là nguồn chất liệu giàu tiềm năng để phát triển các sản phẩm văn hóa sáng tạo mang bản sắc riêng. Khi được kết hợp với công nghệ hiện đại, những giá trị văn hóa này có thể được chuyển hóa thành các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, đồng thời góp phần quảng bá hình ảnh và văn hóa Huế đến với công chúng trong nước và quốc tế.

Thứ tư, khoa học – công nghệ giúp mở rộng thị trường và đổi mới phương thức phân phối các sản phẩm văn hóa. Thông qua các nền tảng số, sản phẩm văn hóa có thể tiếp cận công chúng toàn cầu với chi phí thấp hơn nhiều so với các phương thức truyền thống. Nghệ sĩ, nghệ nhân và doanh nghiệp sáng tạo cũng có thể trực tiếp kết nối với người tiêu dùng thông qua môi trường trực tuyến, từ đó gia tăng khả năng quảng bá, thương mại hóa và phát triển thương hiệu văn hóa.

Nhờ vậy, khoa học – công nghệ không chỉ đóng vai trò hỗ trợ bảo tồn di sản mà còn trở thành động lực quan trọng trong quá trình chuyển hóa các giá trị văn hóa thành nguồn lực phát triển kinh tế. Đối với Huế, việc kết hợp giữa di sản văn hóa và công nghệ hiện đại sẽ tạo điều kiện hình thành các sản phẩm công nghiệp văn hóa có giá trị gia tăng cao, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế sáng tạo và nâng cao vị thế của đô thị di sản trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Một số định hướng ứng dụng khoa học – công nghệ trong phát triển công nghiệp văn hóa Huế
Trên cơ sở tiềm năng di sản phong phú và xu hướng phát triển công nghệ hiện nay, Huế có thể triển khai nhiều hướng ứng dụng khoa học – công nghệ nhằm thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa.

Trước hết, cần xây dựng hệ thống dữ liệu số toàn diện về di sản Huế. Hệ thống này cần tích hợp thông tin về di tích, hiện vật, lễ hội, nghệ thuật truyền thống, làng nghề, ẩm thực, trang phục và phong tục tập quán dưới dạng dữ liệu số được chuẩn hóa, cập nhật thường xuyên. Đây không chỉ là công cụ phục vụ quản lý và nghiên cứu di sản mà còn là nền tảng quan trọng để phát triển du lịch thông minh, giáo dục văn hóa và các sản phẩm truyền thông sáng tạo. Khi được kết nối với các nền tảng số, hệ thống dữ liệu này sẽ giúp du khách tiếp cận thông tin về di sản nhanh chóng và thuận tiện hơn.

Bên cạnh đó, Huế có thể phát triển mô hình Digital Twin (bản sao số) cho các di tích quan trọng. Công nghệ này cho phép tạo ra mô hình số có độ chính xác cao của các công trình kiến trúc, giúp mô phỏng cấu trúc, hiện trạng và hoạt động của di tích trong môi trường số. Không chỉ hỗ trợ công tác bảo tồn và trùng tu, Digital Twin còn mở ra khả năng phát triển các trải nghiệm tham quan ảo, triển lãm số và các sản phẩm giáo dục tương tác, qua đó nâng cao giá trị khai thác của di sản trong môi trường số.

Đối với Huế, các công trình như Hoàng thành Huế, Đại Nội Huế, hệ thống lăng tẩm triều Nguyễn, đàn Nam Giao hay đàn Xã Tắc hoàn toàn có thể được xây dựng mô hình Digital Twin (bản sao số). Những mô hình này không chỉ phục vụ công tác bảo tồn, nghiên cứu và trùng tu di tích mà còn tạo nền tảng để phát triển các sản phẩm trải nghiệm số dành cho du khách.

Bên cạnh đó, Huế có thể thúc đẩy phát triển các sản phẩm văn hóa số dựa trên chất liệu di sản. Các yếu tố văn hóa đặc trưng như kiến trúc cung đình, lễ hội truyền thống, Nhã nhạc, áo dài hay ẩm thực Huế đều là nguồn cảm hứng giàu tiềm năng cho các ngành công nghiệp sáng tạo.

Từ những chất liệu đó, có thể phát triển nhiều sản phẩm văn hóa hiện đại như phim hoạt hình lịch sử lấy bối cảnh triều Nguyễn, trò chơi điện tử tái hiện không gian Hoàng cung, triển lãm ảo về di sản Huế hay các bộ sưu tập nghệ thuật số khai thác hoa văn và mỹ thuật cung đình. Đây là hướng đi vừa góp phần bảo tồn văn hóa vừa tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế và khả năng tiếp cận giới trẻ.

Ngoài ra, việc kết hợp công nghệ với các lễ hội và sự kiện văn hóa cũng mở ra nhiều cơ hội phát triển mới. Huế vốn nổi tiếng với các festival văn hóa và lễ hội truyền thống; do đó, việc ứng dụng công nghệ ánh sáng, trình chiếu 3D mapping, nghệ thuật thị giác kỹ thuật số và hiệu ứng sân khấu hiện đại có thể tạo nên những trải nghiệm hấp dẫn hơn cho công chúng và du khách.

Các sự kiện như Festival Huế, Festival nghề truyền thống Huế, lễ hội áo dài hay các chương trình nghệ thuật cung đình hoàn toàn có thể trở thành không gian sáng tạo, nơi công nghệ và văn hóa giao thoa, góp phần nâng cao sức hút của đô thị di sản trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

Một yếu tố quan trọng khác là xây dựng hệ sinh thái sáng tạo địa phương. Phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ là nhiệm vụ của cơ quan quản lý nhà nước mà cần sự tham gia đồng bộ của doanh nghiệp sáng tạo, nghệ sĩ, nhà thiết kế, startup công nghệ và cộng đồng.

Huế có thể thúc đẩy hình thành các không gian sáng tạo, trung tâm thiết kế, phòng thí nghiệm sáng tạo (creative lab) và trung tâm khởi nghiệp trong lĩnh vực văn hóa. Đây sẽ là môi trường kết nối giữa di sản truyền thống với công nghệ hiện đại, tạo điều kiện để các ý tưởng sáng tạo được thử nghiệm, phát triển và thương mại hóa.

Thông qua các mô hình này, các giá trị văn hóa của Huế có thể được chuyển hóa thành nhiều sản phẩm và dịch vụ mới trong các lĩnh vực như thiết kế, truyền thông, nghệ thuật số, thời trang, du lịch trải nghiệm hay công nghệ giải trí. Đồng thời, việc hình thành hệ sinh thái sáng tạo cũng góp phần thu hút nguồn nhân lực trẻ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo động lực phát triển cho công nghiệp văn hóa địa phương trong dài hạn.

Thách thức và yêu cầu đặt ra
Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc phát triển công nghiệp văn hóa gắn với khoa học – công nghệ tại Huế vẫn đang đối mặt với không ít thách thức.

Trước hết là hạn chế về nguồn nhân lực sáng tạo và công nghệ. Công nghiệp văn hóa đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức văn hóa, nghệ thuật và công nghệ số, trong khi đội ngũ nhân lực có khả năng kết nối các lĩnh vực này hiện vẫn còn thiếu. Vì vậy, việc đào tạo và thu hút nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực như thiết kế sáng tạo, công nghệ số, truyền thông đa phương tiện và sản xuất nội dung số là yêu cầu cấp thiết.

Thách thức tiếp theo là cơ chế, chính sách phát triển công nghiệp văn hóa vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Đây là lĩnh vực liên ngành, liên quan chặt chẽ đến văn hóa, du lịch, công nghệ, truyền thông và thương mại. Do đó, cần có các chính sách linh hoạt nhằm khuyến khích đầu tư, hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo và thúc đẩy hợp tác giữa khu vực công và tư.

Một vấn đề quan trọng khác là bảo đảm sự cân bằng giữa bảo tồn và khai thác di sản. Đối với một đô thị di sản như Huế, mọi hoạt động khai thác văn hóa cần đặt trên nền tảng bảo tồn bền vững. Nếu khai thác thiếu kiểm soát hoặc chạy theo thương mại hóa, các giá trị di sản có thể bị mai một hoặc tổn hại. Vì vậy, phát triển công nghiệp văn hóa cần được đặt trong chiến lược tổng thể, trong đó bảo tồn di sản phải là nguyên tắc cốt lõi.

Ngoài ra, việc phát triển công nghiệp văn hóa cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức văn hóa, giới sáng tạo và cộng đồng địa phương. Chỉ khi có sự tham gia đồng bộ của toàn xã hội, các nguồn lực văn hóa mới có thể được khai thác hiệu quả và chuyển hóa thành động lực phát triển bền vững.

Kinh nghiệm quốc tế về phát triển công nghiệp văn hóa gắn với đô thị di sản
Trên thế giới, nhiều đô thị giàu giá trị lịch sử và di sản văn hóa đã thành công trong việc kết hợp giữa bảo tồn di sản và phát triển công nghiệp văn hóa thông qua ứng dụng khoa học – công nghệ. Những kinh nghiệm này có ý nghĩa tham khảo quan trọng đối với Huế.

Một trong những ví dụ tiêu biểu là Kyoto. Từng là kinh đô của Nhật Bản trong hơn một thiên niên kỷ, Kyoto hiện vẫn bảo tồn được hệ thống di sản phong phú gồm chùa chiền, cung điện, vườn cảnh và các nghề thủ công truyền thống. Tuy nhiên, thành phố này không chỉ dừng lại ở bảo tồn mà còn phát triển mạnh các ngành công nghiệp sáng tạo dựa trên nền tảng di sản văn hóa.

Chính quyền Kyoto đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp sáng tạo khai thác các yếu tố văn hóa truyền thống trong thiết kế thời trang, mỹ thuật ứng dụng, điện ảnh và du lịch văn hóa. Đồng thời, công nghệ số được ứng dụng rộng rãi trong số hóa di tích, xây dựng bảo tàng ảo và phát triển các sản phẩm trải nghiệm số phục vụ du khách.

Một trường hợp thành công khác là Seoul. Thành phố này đã kết hợp hiệu quả giữa di sản văn hóa và công nghiệp sáng tạo thông qua việc hình thành các khu sáng tạo (creative districts), nơi nghệ sĩ, nhà thiết kế và startup công nghệ cùng hợp tác phát triển sản phẩm văn hóa mới.

Bên cạnh đó, Seoul đầu tư mạnh vào chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa. Nhiều di tích lịch sử được số hóa và tích hợp vào các ứng dụng du lịch thông minh, giúp du khách dễ dàng tiếp cận thông tin và trải nghiệm di sản theo hướng tương tác hiện đại.

Tại châu Âu, Florence – cái nôi của phong trào Phục hưng – cũng là một điển hình trong khai thác di sản để phát triển kinh tế sáng tạo. Thành phố này đã xây dựng các trung tâm nghiên cứu và bảo tồn di sản kết hợp với công nghệ hiện đại nhằm phục vụ công tác bảo tồn, giáo dục và quảng bá văn hóa.

Các bảo tàng ở Florence cũng phát triển nhiều nền tảng số, cho phép công chúng trên toàn thế giới tiếp cận các bộ sưu tập nghệ thuật thông qua triển lãm ảo và chương trình giáo dục trực tuyến. Điều này góp phần mở rộng không gian tiếp cận văn hóa vượt ra ngoài giới hạn địa lý truyền thống.

Những kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự kết hợp giữa di sản, sáng tạo và công nghệ có thể tạo ra động lực mạnh mẽ cho phát triển kinh tế – xã hội ở các đô thị di sản. Đây cũng là hướng đi phù hợp để Huế khai thác hiệu quả các giá trị văn hóa đặc sắc, thúc đẩy công nghiệp văn hóa và nâng cao vị thế của đô thị di sản trong thời đại số.

Mô hình hệ sinh thái công nghiệp văn hóa dựa trên di sản tại Huế
Để phát triển công nghiệp văn hóa một cách bền vững, Huế cần xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo dựa trên di sản. Hệ sinh thái này có thể được hình thành trên cơ sở liên kết giữa bốn trụ cột chính.

Nguồn tài nguyên văn hóa – di sản. Đây là nền tảng cốt lõi của hệ sinh thái. Các nguồn tài nguyên này bao gồm: Quần thể di tích Cố đô Huế; Các di sản phi vật thể như Nhã nhạc, Ca Huế; Hệ thống lễ hội truyền thống; Làng nghề thủ công; Ẩm thực Huế; Áo dài và các giá trị văn hóa cung đình; Những yếu tố này tạo nên “nguyên liệu” cho các hoạt động sáng tạo.

Khoa học – công nghệ và chuyển đổi số. Khoa học – công nghệ đóng vai trò như công cụ giúp chuyển hóa các giá trị văn hóa thành các sản phẩm sáng tạo. Các công nghệ có thể được ứng dụng bao gồm: Số hóa 3D di tích; Tthực tế ảo (VR/AR); Trí tuệ nhân tạo (AI); Dữ liệu lớn (Big Data); Blockchain cho bảo vệ bản quyền di sản số; Nền tảng du lịch thông minh. Thông qua các công nghệ này, các giá trị văn hóa có thể được tái hiện, lưu trữ và lan tỏa rộng rãi.

Các chủ thể sáng tạo. Hệ sinh thái công nghiệp văn hóa cần có sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau: Nghệ sĩ; nhà thiết kế; nghệ nhân làng nghề; doanh nghiệp sáng tạo; startup công nghệ; các tổ chức văn hóa và giáo dục… Những chủ thể này đóng vai trò trực tiếp tạo ra các sản phẩm văn hóa mới.

Thị trường và nền tảng phân phối. Các sản phẩm công nghiệp văn hóa cần được đưa ra thị trường thông qua nhiều kênh khác nhau: Du lịch văn hóa; các sự kiện festival; Nền tảng số; Thương mại điện tử; Truyền thông quốc tế… Sự kết nối giữa bốn yếu tố này sẽ tạo nên một hệ sinh thái sáng tạo dựa trên di sản, trong đó di sản văn hóa không chỉ được bảo tồn mà còn trở thành nguồn lực cho phát triển kinh tế.

Một số đề xuất chính sách
Để thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa gắn với khoa học – công nghệ tại Huế, cần triển khai một số định hướng chính sách quan trọng.

Trước hết, cần xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa gắn với mô hình đô thị di sản. Chiến lược này phải xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên phù hợp với lợi thế của Huế, như du lịch văn hóa, nghệ thuật biểu diễn, thiết kế sáng tạo, ẩm thực, thời trang, thủ công mỹ nghệ và nội dung số.

Bên cạnh đó, chiến lược cần đặt mục tiêu kết hợp hài hòa giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế sáng tạo, đồng thời xác định vai trò của khoa học – công nghệ và chuyển đổi số như động lực quan trọng cho phát triển công nghiệp văn hóa trong dài hạn.

Thứ hai, cần tăng cường đầu tư cho hạ tầng chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa. Điều này bao gồm xây dựng cơ sở dữ liệu di sản, số hóa các bộ sưu tập bảo tàng, phát triển nền tảng du lịch thông minh và hỗ trợ các dự án sáng tạo số. Hạ tầng số hiện đại sẽ tạo nền tảng quan trọng cho việc bảo tồn, khai thác và quảng bá các giá trị văn hóa của Huế.

Thứ ba, cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp sáng tạo và startup văn hóa. Các chính sách này có thể bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ vốn, đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng các không gian sáng tạo. Qua đó, khuyến khích các cá nhân và doanh nghiệp tham gia phát triển sản phẩm văn hóa dựa trên chất liệu di sản kết hợp với công nghệ hiện đại.

Thứ tư, cần thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa. Thông qua hợp tác với các tổ chức quốc tế, mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO và các trung tâm nghiên cứu văn hóa, Huế có thể tiếp cận thêm nguồn lực, kinh nghiệm quản lý và mô hình phát triển tiên tiến trên thế giới.

Cuối cùng, cần chú trọng giáo dục văn hóa và phát triển nguồn nhân lực sáng tạo. Các trường đại học, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo cần đẩy mạnh các chương trình liên ngành giữa văn hóa, nghệ thuật và công nghệ. Đây là điều kiện quan trọng để hình thành đội ngũ nhân lực có khả năng kết hợp tư duy sáng tạo với năng lực công nghệ, đáp ứng yêu cầu phát triển công nghiệp văn hóa trong thời đại số.

Trong bối cảnh mới của đất nước, công nghiệp văn hóa đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. Đối với Huế – một đô thị di sản đặc biệt của Việt Nam – phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ là yêu cầu về kinh tế mà còn là giải pháp quan trọng để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.

Sự phát triển của khoa học – công nghệ đang mở ra những khả năng mới trong việc chuyển hóa các giá trị di sản thành các sản phẩm sáng tạo có giá trị gia tăng cao. Từ số hóa di sản, phát triển trải nghiệm thực tế ảo đến các sản phẩm văn hóa số và nền tảng sáng tạo trực tuyến, công nghệ đang tạo điều kiện để văn hóa Huế được bảo tồn, khai thác và lan tỏa theo những phương thức hiện đại hơn.

Nếu được triển khai đồng bộ với tầm nhìn dài hạn, Huế hoàn toàn có khả năng trở thành trung tâm công nghiệp văn hóa dựa trên di sản của Việt Nam và khu vực. Trong đó, sự kết hợp hài hòa giữa di sản, sáng tạo và công nghệ sẽ vừa góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa cố đô, vừa tạo ra những động lực mới cho phát triển kinh tế – xã hội.

Đây cũng là con đường để Huế tiếp tục khẳng định vị thế của một đô thị văn hóa đặc sắc của Việt Nam trong thời đại số, đồng thời đóng góp tích cực vào sự phát triển của nền công nghiệp văn hóa quốc gia trong thế kỷ XXI.

TS. Phan Thanh Hải

Tài liệu tham khảo
1. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam, ban hành ngày 07/1/2026.
2. Phan Thanh Hải (2025), Hành trình 50 năm (1975- 2025) gìn giữ vẻ đẹp vàng son của một cố đô. Tạp chí Đông Nam Á, Bản online, ngày 30/7/2025.
3. Thành uỷ Huế (20250), Chương trình hành động số 06-CTr/TU thực hiện Nghị quyết đại hội đảng bộ thành phố lần thứ XVII, ban hành ngày 16/11/2025.
4. Thủ tướng Chính phủ (2025), Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Quyết định số 2486/QĐ-TTg, ban hành ngày 14/11/2025.
5. Thủ tướng Chính phủ (2021), Chiến lược phát triển văn hoá Việt Nam đến năm 2030. Quyết định số 1909/QĐ-TTg, ban hành ngày 12/11/2021.
6. UNESCO (2022), Creative Economy Outlook.
7. UNCTAD (2023), Creative Economy Report.
8. UNESCO (2005), Convention on the Protection and Promotion of the Diversity of Cultural Expressions.
9. UNESCO (2003), Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage.=