Theo RT, Bộ Y tế Nga cho biết ngày 1/4/2026, bệnh nhân đầu tiên đã được tiêm Neooncovac – vaccine ung thư công nghệ mRNA được cá thể hóa theo đặc điểm sinh học từng người. Sự kiện này đánh dấu bước tiến quan trọng, mở ra hướng điều trị “đo ni đóng giày”, huấn luyện hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ác tính, đồng thời đánh dấu bước tiến của y học chính xác khi Nga lần đầu triển khai lâm sàng một loại vaccine điều trị ung thư cá thể hóa do Nga tự phát triển.

Theo thông tin từ Bộ Y tế Nga, bệnh nhân đầu tiên được tiêm Neooncovac là một nam giới 60 tuổi đến từ tỉnh Kursk, được chẩn đoán mắc u hắc tố da (melanoma), một trong những dạng ung thư da nguy hiểm nhất do khả năng xâm lấn mạnh và di căn nhanh đến các cơ quan khác nếu không được kiểm soát kịp thời. Trường hợp này được lựa chọn triển khai trong bối cảnh Nga bắt đầu đưa các liệu pháp miễn dịch cá thể hóa vào thực hành lâm sàng.
Quá trình tiêm chủng được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Y học Quốc gia về X-quang trực thuộc Bộ Y tế Nga, một trong những cơ sở đầu ngành về ung thư học của nước này. Theo thông báo chính thức, đây là lần đầu tiên một loại vaccine điều trị ung thư cá thể hóa do Nga tự phát triển được sử dụng trên bệnh nhân trong điều kiện lâm sàng, đánh dấu bước tiến từ nghiên cứu sang ứng dụng thực tế.
Viện sĩ Andrey Kaprin, Tổng Giám đốc Trung tâm, nhận định việc triển khai Neooncovac phản ánh sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận điều trị ung thư. Thay vì chỉ tập trung vào phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị nhằm loại bỏ khối u, y học hiện đại đang chuyển sang hướng tận dụng và tăng cường khả năng tự vệ của cơ thể. Theo ông, mục tiêu mới không chỉ dừng lại ở kiểm soát bệnh mà còn là kích hoạt hệ miễn dịch của chính bệnh nhân để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư một cách chính xác hơn.
Về cơ chế, Neooncovac sử dụng công nghệ mRNA, tương tự nền tảng đã được ứng dụng trong một số vaccine phòng bệnh truyền nhiễm trước đây nhưng được thiết kế riêng cho từng bệnh nhân. Dựa trên phân tích bộ gen của khối u, các nhà khoa học xác định những “kháng nguyên đặc hiệu” (neoantigen) chỉ xuất hiện trên tế bào ung thư. Thông tin này được mã hóa vào mRNA trong vaccine, giúp “huấn luyện” hệ miễn dịch, đặc biệt là tế bào T, nhận diện đúng mục tiêu và tấn công chọn lọc các tế bào ác tính mà hạn chế ảnh hưởng đến mô lành.
Cách tiếp cận này được đánh giá có tiềm năng giảm tác dụng phụ so với các phương pháp điều trị truyền thống, đồng thời nâng cao hiệu quả trong các loại ung thư có tính dị biệt cao như melanoma. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng đây mới là giai đoạn đầu của ứng dụng lâm sàng, cần tiếp tục theo dõi chặt chẽ về độ an toàn, khả năng đáp ứng miễn dịch cũng như hiệu quả lâu dài trước khi có thể triển khai rộng rãi.
Việc tiêm thành công liều đầu tiên của Neooncovac không chỉ mang ý nghĩa đối với riêng bệnh nhân mà còn mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu ung thư tại Nga, trong bối cảnh cuộc đua phát triển các liệu pháp miễn dịch cá thể hóa đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu.
Cơ chế “huấn luyện” miễn dịch chống ung thư
Khác với các vaccine phòng bệnh truyền thống vốn được thiết kế để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm bệnh ở người khỏe mạnh, Neooncovac là một liệu pháp điều trị cá thể hóa, chỉ áp dụng cho những bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư. Trọng tâm của phương pháp này không nằm ở việc phòng ngừa, mà ở việc tái lập trình hệ miễn dịch để nhận diện chính xác “kẻ thù” bên trong cơ thể.
Quy trình phát triển vaccine bắt đầu bằng việc thu thập đồng thời mẫu mô khối u và mô lành của bệnh nhân. Các mẫu này được đưa vào phân tích giải trình tự gene nhằm xác định những đột biến đặc trưng, hay còn gọi là các neoantigen chỉ xuất hiện trên tế bào ung thư. Đây chính là “dấu vân tay sinh học” giúp phân biệt tế bào ác tính với tế bào bình thường.
Từ dữ liệu đó, các nhà khoa học thiết kế một phân tử mRNA riêng biệt cho từng bệnh nhân, mang thông tin mã hóa các neoantigen đã được xác định. Khi được đưa vào cơ thể, mRNA này đóng vai trò như một “bản hướng dẫn”, kích thích hệ miễn dịch, đặc biệt là các tế bào T nhận diện và ghi nhớ chính xác mục tiêu cần tiêu diệt.
Cách tiếp cận này tạo ra một bước chuyển quan trọng: thay vì tấn công diện rộng như hóa trị hay xạ trị, vốn có thể gây tổn thương cả mô lành, Neooncovac hướng đến phản ứng miễn dịch có chọn lọc cao. Hệ miễn dịch được “huấn luyện” để tập trung vào các tế bào mang đột biến nguy hiểm, từ đó vừa nâng cao hiệu quả điều trị, vừa giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn.
Theo các chuyên gia Nga, phương pháp này đặc biệt phù hợp với những loại ung thư có mức độ dị biệt cao giữa các bệnh nhân, điển hình là u hắc tố da. Đây là loại ung thư thường tích lũy nhiều đột biến gene khác nhau, khiến các liệu pháp điều trị tiêu chuẩn khó đạt hiệu quả đồng đều, nhưng lại có xu hướng đáp ứng tốt với các chiến lược miễn dịch cá thể hóa nếu được thiết kế chính xác.
Neooncovac hiện là một trong hai chế phẩm điều trị ung thư thế hệ mới vừa được Bộ Y tế Nga cấp phép gần đây. Bên cạnh đó, Oncopept, một liệu pháp peptide đang được định hướng sử dụng trong điều trị một số khối u ác tính đường tiêu hóa, bao gồm ung thư đại trực tràng. Hai hướng tiếp cận này phản ánh nỗ lực đa dạng hóa chiến lược điều trị, kết hợp giữa công nghệ sinh học phân tử và miễn dịch học.
Đáng chú ý, Neooncovac được phát triển thông qua sự hợp tác của nhiều trung tâm nghiên cứu hàng đầu tại Nga, bao gồm Trung tâm Gamaleya, Trung tâm Nghiên cứu Ung thư Blokhin và Trung tâm Nghiên cứu Y học Quốc gia về X-quang. Sự phối hợp này không chỉ cho thấy năng lực nghiên cứu nội địa mà còn góp phần đặt nền móng cho các liệu pháp ung thư cá thể hóa trong tương lai, khi y học ngày càng chuyển dịch từ điều trị đại trà sang điều trị chính xác theo từng bệnh nhân.
Trong hệ sinh thái nghiên cứu này, Trung tâm Gamaleya, đơn vị từng được biết đến rộng rãi qua việc phát triển vaccine Sputnik V trong đại dịch COVID-19 giữ vai trò nòng cốt trong việc xây dựng nền tảng công nghệ mRNA cũng như hoàn thiện quy trình sản xuất chế phẩm. Kinh nghiệm tích lũy từ các dự án vaccine trước đó được xem là nền tảng quan trọng giúp rút ngắn thời gian phát triển và tối ưu hóa thiết kế vaccine cá thể hóa.
Nhà khoa học Aleksandr Ginzburg, Giám đốc khoa học của Trung tâm Gamaleya, cho biết các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật đã ghi nhận những tín hiệu tích cực. Trong một số trường hợp, khối u biến mất hoàn toàn, trong khi các tổn thương di căn cũng cho thấy mức độ đáp ứng điều trị cao, có thể lên tới khoảng 90%. Những kết quả này củng cố thêm kỳ vọng về tiềm năng của hướng tiếp cận dựa trên mRNA trong điều trị ung thư.
Tuy nhiên, giới chuyên môn đồng thời nhấn mạnh cần nhìn nhận các dữ liệu tiền lâm sàng một cách thận trọng. Hiệu quả quan sát được trên mô hình động vật không phải lúc nào cũng có thể tái lập đầy đủ trên cơ thể người, nơi hệ miễn dịch phức tạp hơn và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố cá thể.
Do đó, việc chuyển sang thử nghiệm lâm sàng trên người được xem là bước đi then chốt để kiểm chứng toàn diện. Các chuyên gia lưu ý rằng hiệu quả điều trị thực tế, độ an toàn dài hạn cũng như khả năng ứng dụng trên quy mô rộng chỉ có thể được xác định sau khi hoàn tất các giai đoạn nghiên cứu lâm sàng tiếp theo, với dữ liệu đủ lớn và thời gian theo dõi dài hạn.
Theo dõi đáp ứng điều trị
Theo dữ liệu được phía Nga công bố, bệnh nhân đầu tiên sử dụng Neooncovac thuộc nhóm u hắc tố giai đoạn 3 đã có di căn giai đoạn bệnh tiến triển với nguy cơ lan rộng cao trong cơ thể. Đây là nhóm bệnh nhân có tiên lượng dè dặt, thường đòi hỏi các phác đồ điều trị đa mô thức và theo dõi sát sao để kiểm soát tiến triển bệnh.
Phác đồ dự kiến với Neooncovac bao gồm từ 8 đến 9 liều tiêm, mỗi liều cách nhau khoảng 2–3 tuần. Sau từng chu kỳ, bệnh nhân sẽ được đánh giá toàn diện: từ mức độ kích hoạt đáp ứng miễn dịch, các dấu hiệu tác dụng không mong muốn, cho đến sự thay đổi kích thước khối u và diễn biến của các ổ di căn. Việc theo dõi này đóng vai trò then chốt nhằm xác định liệu vaccine có thực sự tạo ra phản ứng miễn dịch đủ mạnh và bền vững để kiểm soát bệnh hay không.
Theo nhà khoa học Aleksandr Ginzburg, tình trạng bệnh nhân sau mũi tiêm đầu tiên hiện được ghi nhận là ổn định, chưa xuất hiện phản ứng bất lợi đáng kể. Dù vậy, các chuyên gia nhấn mạnh rằng một liệu pháp miễn dịch như Neooncovac cần thời gian để phát huy tác dụng, do cơ chế hoạt động phụ thuộc vào việc “huấn luyện” và mở rộng quần thể tế bào miễn dịch đặc hiệu. Những tín hiệu ban đầu về hiệu quả điều trị dự kiến chỉ có thể được quan sát rõ hơn sau khoảng ba tháng theo dõi.
Trong bối cảnh điều trị u hắc tố di căn vẫn là thách thức lớn của y học hiện đại, đặc biệt với các trường hợp không còn khả năng phẫu thuật, giới nghiên cứu Nga kỳ vọng Neooncovac có thể mở ra một nền tảng điều trị mới nếu chứng minh được tính an toàn và hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng tiếp theo. Khi đó, vaccine không chỉ đóng vai trò bổ trợ mà có thể trở thành một trụ cột trong chiến lược điều trị cá thể hóa.
Việc triển khai mũi tiêm đầu tiên cũng phản ánh định hướng rộng hơn của Nga trong việc thúc đẩy các công nghệ y sinh tiên tiến, đặc biệt ở giao điểm giữa sinh học phân tử và miễn dịch học ung thư. Đây được xem là lĩnh vực then chốt trong cuộc đua phát triển các liệu pháp điều trị thế hệ mới, nơi mỗi phác đồ không còn “một cho tất cả” mà được thiết kế riêng cho từng bệnh nhân cụ thể.
Trước đó, Nga đã thông báo sản xuất thử nghiệm nhiều lô vaccine mRNA điều trị ung thư, đồng thời từng bước hoàn thiện hạ tầng phục vụ toàn bộ chu trình y học cá thể hóa. Hướng đi này không chỉ dừng ở nghiên cứu mà còn mở rộng sang năng lực chẩn đoán và sản xuất, với mục tiêu hình thành một hệ sinh thái điều trị khép kín, từ giải trình tự gene khối u, thiết kế vaccine riêng cho từng bệnh nhân, sản xuất chế phẩm đến triển khai trực tiếp tại bệnh viện. Đây được xem là bước chuẩn bị mang tính nền tảng để đưa các liệu pháp chính xác vào thực hành trên quy mô lớn.
Song song với Neooncovac và Oncopept, hệ thống nghiên cứu y sinh của Nga cũng đang theo đuổi nhiều công nghệ điều trị tiên tiến khác, trong đó đáng chú ý là liệu pháp CAR-T. Phương pháp này dựa trên việc tách tế bào miễn dịch của chính bệnh nhân, chỉnh sửa gene trong phòng thí nghiệm nhằm tăng khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư, sau đó truyền trở lại cơ thể. Sự kết hợp giữa các hướng tiếp cận, từ vaccine mRNA, peptide đến liệu pháp tế bào cho thấy chiến lược đa mũi nhọn nhằm nâng cao hiệu quả điều trị ung thư.
Ở cấp độ chính sách, Bộ trưởng Y tế Nga Mikhail Murashko cho biết một số liệu pháp mới, bao gồm Neooncovac và Oncopept, đang tiến gần đến giai đoạn có thể được xem xét đưa vào hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia. Nếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về hiệu quả, an toàn và pháp lý, việc được hỗ trợ chi trả sẽ là yếu tố quan trọng giúp các phương pháp điều trị tiên tiến này tiếp cận rộng rãi hơn với bệnh nhân.
Trong khi đó, bà Veronika Skvortsova, người đứng đầu Cơ quan Y tế – Sinh học Liên bang Nga cho biết đã có khoảng 400 bệnh nhân đăng ký quan tâm đến các chương trình điều trị ung thư cá thể hóa mà nước này đang phát triển. Đáng chú ý, trong số đó có cả bệnh nhân quốc tế, cho thấy sức hút bước đầu của các liệu pháp mới cũng như kỳ vọng ngày càng lớn vào xu hướng điều trị “đo ni đóng giày” trong ung thư học hiện đại.
Việc Nga lần đầu đưa vaccine ung thư cá thể hóa vào thực hành lâm sàng phản ánh rõ nét xu hướng dịch chuyển của y học hiện đại, từ mô hình điều trị đại trà sang y học chính xác, nơi mỗi phác đồ được thiết kế dựa trên đặc điểm riêng của khối u và từng bệnh nhân. Đây không chỉ là bước tiến về công nghệ mà còn là thay đổi căn bản trong tư duy điều trị, khi hệ miễn dịch và dữ liệu sinh học cá thể trở thành nền tảng của chiến lược can thiệp.
Trong bối cảnh gánh nặng ung thư toàn cầu tiếp tục gia tăng và nhiều loại bệnh vẫn chưa có phương pháp điều trị triệt để, các hướng tiếp cận cá thể hóa như vaccine mRNA được kỳ vọng sẽ mở ra khả năng kiểm soát bệnh hiệu quả hơn, đặc biệt với những trường hợp kháng trị hoặc đã di căn. Nếu được chứng minh thành công, mô hình này không chỉ cải thiện tiên lượng mà còn góp phần giảm thiểu tác dụng phụ, nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Dù vậy, cộng đồng khoa học quốc tế vẫn giữ quan điểm thận trọng. Các công nghệ như vaccine mRNA điều trị ung thư, dù cho thấy tiềm năng lớn, cần được kiểm chứng qua các thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt, đa trung tâm, với cỡ mẫu đủ lớn và thời gian theo dõi dài hạn. Những tín hiệu tích cực ban đầu, nếu được xác nhận mới chỉ là bước khởi đầu trong quá trình đánh giá toàn diện hiệu quả và độ an toàn trước khi có thể ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn điều trị.
Đinh Hoàng Anh


