Trong nhiều năm, Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế được biết đến là nơi lưu giữ và trưng bày những hiện vật quý giá của triều Nguyễn. Tuy nhiên, trong bối cảnh Huế trở thành thành phố trực thuộc Trung ương và đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu đưa văn hóa trở thành động lực phát triển, vai trò của bảo tàng cần được nhìn nhận rộng hơn. Đây không chỉ là câu chuyện của ngành bảo tàng hay của riêng Huế, mà còn là câu chuyện về cách nhìn nhận di sản, khả năng chuyển hóa các giá trị văn hóa thành nguồn lực phát triển và vị thế của Huế trong chiến lược phát triển văn hóa quốc gia thế kỷ XXI.

Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định văn hóa phải trở thành nguồn lực nội sinh, động lực phát triển đất nước. Tiếp đó, Nghị quyết số 28 của Quốc hội về phát triển văn hóa nhấn mạnh yêu cầu đầu tư các thiết chế văn hóa có tầm vóc quốc gia, đủ năng lực bảo tồn, phát huy và lan tỏa các giá trị văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Đối với Huế, những định hướng này mang ý nghĩa đặc biệt. Nghị quyết Đại hội Đảng bộ thành phố Huế lần thứ XVII xác định mục tiêu xây dựng Huế trở thành đô thị di sản đặc trưng của Việt Nam, đồng thời là trung tâm lớn về văn hóa, du lịch, khoa học công nghệ, y tế chuyên sâu và giáo dục đào tạo của cả nước.
Có thể nói, chưa bao giờ vị thế của Huế gắn chặt với văn hóa như hiện nay. Và cũng chưa bao giờ yêu cầu đổi mới tư duy trong bảo tồn, phát huy di sản trở nên cấp thiết đến thế.
Trong một thời gian dài, di sản chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ bảo tồn, với trọng tâm là gìn giữ công trình kiến trúc, bảo vệ hiện vật quý hiếm và phục hồi các giá trị có nguy cơ mai một. Đó là nhiệm vụ cần thiết và vẫn phải được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, bảo tồn thôi là chưa đủ.
Một di sản dù được gìn giữ nguyên vẹn nhưng không được nghiên cứu sâu, không được diễn giải, không gắn kết với giáo dục, du lịch, công nghiệp văn hóa và đời sống đương đại thì giá trị của nó vẫn chưa được phát huy trọn vẹn. Chính vì vậy, nhiều quốc gia đã thay đổi cách tiếp cận đối với bảo tàng. Ngày nay, bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ ký ức quá khứ mà còn là trung tâm sản sinh tri thức, không gian sáng tạo, thiết chế giáo dục, điểm đến văn hóa và động lực phát triển kinh tế.
Từ góc nhìn đó, vấn đề đặt ra với Huế không đơn thuần là có nên xây dựng thêm một bảo tàng hay không. Điều quan trọng hơn là Huế có cần một thiết chế đủ tầm vóc để kể câu chuyện về Văn minh Cung đình Việt Nam cho đất nước và thế giới.
Bởi Huế không bắt đầu hành trình này từ con số không. Ít ai biết rằng Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế là một trong ba bảo tàng được thành lập sớm nhất ở Đông Dương. Năm 1923, vua Khải Định ban hành đạo dụ thành lập Musée Khải Định, đặt nền móng cho một thiết chế bảo tàng chuyên biệt về di sản cung đình Việt Nam.
Ngay từ khi ra đời, bảo tàng đã được giao sứ mệnh sưu tầm, bảo tồn, nghiên cứu và giới thiệu những hiện vật tiêu biểu của quốc gia. Trong bối cảnh đầu thế kỷ XX, đó là một tư duy tiến bộ, thể hiện nhận thức sớm về vai trò của di sản đối với việc gìn giữ bản sắc và khẳng định giá trị văn hóa dân tộc.
Trải qua hơn một thế kỷ tồn tại, vượt qua chiến tranh, thiên tai và nhiều biến động lịch sử, Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế không ngừng được duy trì, phát triển và trở thành một trong những thương hiệu tiêu biểu của ngành bảo tàng Việt Nam.
Hiện nay, bảo tàng quản lý 11.234 hiện vật, trong đó có 10 bảo vật quốc gia với 38 hiện vật và nhóm hiện vật được công nhận. Đây là một trong những hệ thống bảo vật quốc gia phong phú nhất cả nước. Bảo tàng cũng sở hữu 12 bộ sưu tập lớn có khả năng trưng bày thường xuyên như đồ vàng bạc, pháp lam, đồ sứ ký kiểu, đồ ngự dụng, trang phục cung đình, nhạc khí, vũ khí, đồ gỗ, đồ đồng, đồ ngọc và đồ thủy tinh. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của bảo tàng không chỉ nằm ở hơn 11 nghìn hiện vật đang lưu giữ. Điều làm nên sự khác biệt của Huế là bảo tàng không tồn tại tách rời môi trường lịch sử nguyên gốc. Điện Long An chỉ là một điểm trưng bày trong tổng thể Quần thể Di tích Cố đô Huế – một không gian bảo tàng mở đặc biệt hiếm có.
Từ Kinh thành, Hoàng thành, Tử Cấm Thành đến hệ thống cung điện, miếu thờ, đàn tế, lăng tẩm, phủ đệ, nhà vườn và các làng nghề truyền thống, tất cả đều có thể trở thành những “không gian trưng bày nguyên gốc” của một bảo tàng sống. Một chiếc ngai vàng trong Điện Thái Hòa, một bộ tế khí tại Đàn Nam Giao hay âm thanh Nhã nhạc vang lên giữa Duyệt Thị Đường đều mang lại trải nghiệm mà rất ít bảo tàng trên thế giới có thể tạo dựng. Đó chính là lợi thế đặc biệt của Huế. Bởi Huế không chỉ lưu giữ cổ vật, mà còn bảo tồn tương đối đầy đủ một hệ sinh thái văn minh cung đình còn sống động đến ngày nay.
Ở đây hiện diện đồng thời Kinh thành, Hoàng thành, Tử Cấm Thành; hệ thống lăng tẩm các vua Nguyễn; đàn Nam Giao, đàn Xã Tắc, các miếu thờ và phủ đệ; cùng những di sản phi vật thể như Nhã nhạc cung đình, nghi lễ triều Nguyễn, mỹ thuật cung đình. Bên cạnh đó là Châu bản, Mộc bản, thơ văn trên kiến trúc cung đình, các làng nghề truyền thống từng phục vụ triều đình, nghệ thuật ẩm thực cung đình và cảnh quan sông Hương – núi Ngự. Quan trọng hơn cả là cộng đồng cư dân vẫn đang lưu giữ ký ức và thực hành văn hóa gắn với kinh đô xưa.
Nói cách khác, Huế không chỉ bảo tồn các “mảnh ghép” của quá khứ mà còn giữ được mối liên hệ hữu cơ giữa các mảnh ghép ấy. Một chiếc ngai vàng chỉ thực sự được hiểu đầy đủ khi đặt trong không gian Điện Thái Hòa; một bộ tế khí chỉ phát huy trọn vẹn giá trị khi gắn với Đàn Nam Giao; và một chiếc áo Nhật Bình không chỉ là hiện vật trang phục mà còn phản ánh mỹ học, nghi lễ và trật tự xã hội của cả một thời đại.
Chính vì vậy, nếu chỉ tiếp cận theo tư duy “bảo tàng cổ vật”, chúng ta sẽ vô tình thu hẹp giá trị của Huế. Điều cần được kể không chỉ là câu chuyện của từng hiện vật, mà là câu chuyện của cả một nền văn minh đã tạo ra những hiện vật ấy.
Và từ đó xuất hiện một câu hỏi lớn hơn: Việt Nam đã có một thiết chế đủ tầm để kể một cách toàn diện câu chuyện về nền văn minh cung đình Việt Nam hay chưa?
Có lẽ là chưa. Chúng ta có các bảo tàng quốc gia, nhiều bảo tàng chuyên ngành và các trung tâm lưu trữ quan trọng. Tuy nhiên, vẫn chưa có một thiết chế có khả năng tích hợp, nghiên cứu và diễn giải một cách hệ thống các giá trị vật thể và phi vật thể của nền văn minh cung đình Việt Nam tồn tại suốt nhiều thế kỷ trong lịch sử dân tộc. Đó chính là một khoảng trống cần được nhìn nhận và lấp đầy trong chiến lược phát triển văn hóa quốc gia hiện nay.
Trong lịch sử nhân loại, các trung tâm văn minh lớn đều xây dựng những thiết chế biểu tượng để lưu giữ và kể lại câu chuyện của mình. Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh, Versailles của Pháp, Topkapi của Thổ Nhĩ Kỳ hay quần thể cung điện Hoàng gia Kyoto của Nhật Bản không chỉ là điểm tham quan mà còn là trung tâm nghiên cứu, giáo dục, quảng bá văn hóa và kiến tạo sức mạnh mềm quốc gia.
Giá trị cốt lõi của những thiết chế ấy không nằm ở quy mô công trình hay số lượng hiện vật, mà ở khả năng giúp một dân tộc kể được câu chuyện của chính mình với thế giới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng diễn ra không chỉ trên phương diện kinh tế, công nghệ mà còn ở văn hóa và hình ảnh quốc gia. Muốn có vị thế bền vững, mỗi quốc gia phải biết chuyển hóa di sản thành sức mạnh mềm.
Việt Nam có lịch sử hàng nghìn năm. Tuy nhiên, nếu xét trên phương diện bảo tồn tương đối đầy đủ các yếu tố của một nền văn minh cung đình, từ kiến trúc, cảnh quan, nghi lễ, âm nhạc, mỹ thuật, tư liệu, nghề thủ công đến ký ức cộng đồng, thì Huế gần như là trường hợp duy nhất. Đây không chỉ là lợi thế của Huế mà là tài sản văn hóa đặc biệt của quốc gia.
Vì vậy, việc nghiên cứu phát triển Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế thành trung tâm nghiên cứu, bảo tồn và diễn giải Văn minh Cung đình Việt Nam cần được nhìn nhận như một nhiệm vụ mang tầm quốc gia. Đây không đơn thuần là dự án của một địa phương mà là một hạ tầng văn hóa chiến lược phục vụ mục tiêu phát triển lâu dài của đất nước.
Trong mô hình phát triển mới của Huế, văn hóa không chỉ là lĩnh vực cần được đầu tư bảo tồn mà còn phải trở thành nguồn lực tạo ra giá trị. Một thiết chế bảo tàng hiện đại có thể đóng góp cho nghiên cứu khoa học, giáo dục, du lịch, xuất bản, điện ảnh, thiết kế, thời trang và các ngành công nghiệp văn hóa khác. Nói cách khác, bảo tàng có thể trở thành trung tâm sản xuất tri thức và nội dung cho nền kinh tế sáng tạo.
Cùng với đó, chuyển đổi số đang mở ra những cơ hội mới cho công tác bảo tồn và phát huy di sản. Một bảo tàng cung đình thế hệ mới không thể chỉ tồn tại trong không gian vật lý mà cần hiện diện mạnh mẽ trên không gian số, thông qua cơ sở dữ liệu mở, hệ thống số hóa 3D hiện vật và di tích, các nền tảng thực tế ảo, thực tế tăng cường và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Xa hơn, Huế hoàn toàn có thể trở thành trung tâm dữ liệu quốc gia về văn minh cung đình Việt Nam.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu đó cần nhiều hơn khát vọng. Một thiết chế văn hóa tầm quốc gia phải được xây dựng trên nền tảng khoa học, cơ sở pháp lý vững chắc, quy hoạch đồng bộ, nguồn lực tài chính khả thi, đội ngũ nhân lực chất lượng cao và mô hình quản trị hiện đại. Điều quan trọng không phải là xây dựng một công trình thật lớn, mà là kiến tạo một thiết chế sống động, có khả năng tự đổi mới, thu hút công chúng và tạo ra giá trị bền vững cho xã hội.
Trong hơn một thế kỷ qua, Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lưu giữ những di sản quý giá của dân tộc. Nhưng mỗi thời đại đều đặt ra những yêu cầu mới. Nếu thế kỷ XX là thế kỷ của bảo tồn, thì thế kỷ XXI phải là thế kỷ của diễn giải, kết nối và sáng tạo từ di sản.
Huế hôm nay không chỉ cần gìn giữ những gì cha ông để lại, mà còn phải trở thành nơi sản sinh tri thức mới, tạo ra các giá trị mới từ di sản và lan tỏa những giá trị ấy ra thế giới. Trong ý nghĩa đó, việc từng bước nâng tầm Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế thành trung tâm nghiên cứu, bảo tồn và diễn giải Văn minh Cung đình Việt Nam không chỉ là câu chuyện của một bảo tàng hay một địa phương.
Đó là cơ hội để kiến tạo một thiết chế văn hóa mang tầm vóc quốc gia và quốc tế; biến kho tàng di sản đặc sắc của Huế thành nguồn lực phát triển; đồng thời khẳng định vị thế của Huế trong chiến lược phát triển văn hóa Việt Nam thế kỷ XXI.
Rộng hơn, đó là cơ hội để Việt Nam kể với thế giới câu chuyện của chính mình bằng chiều sâu lịch sử, bản sắc văn hóa và khát vọng phát triển của dân tộc trong kỷ nguyên mới. Nhìn từ góc độ ấy, câu chuyện về tương lai của Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế không chỉ là câu chuyện của ngành bảo tàng, mà còn là câu chuyện về tầm nhìn phát triển quốc gia, về sức mạnh mềm Việt Nam và trách nhiệm của thế hệ hôm nay đối với những giá trị lịch sử được trao truyền.
TS. Phan Thanh Hải


