Trong kỷ nguyên tri thức, không ít người cho rằng sức mạnh của một quốc gia được quyết định trước hết bởi trình độ khoa học và công nghệ. Nhận định ấy đúng nhưng chưa đủ. Lịch sử cho thấy tri thức tự thân không bảo đảm sự phát triển bền vững nếu thiếu định hướng giá trị và tinh thần phụng sự cộng đồng. Chính vì vậy, nhiều nhân sĩ, trí thức đã đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên lợi ích cá nhân, khẳng định rằng nền tảng làm nên sức mạnh của nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ là kiến thức mà còn là lý tưởng cách mạng, đạo đức và trách nhiệm với Tổ quốc.

Tri thức – Nguồn sức mạnh của mọi quốc gia
Lịch sử phát triển của nhân loại về bản chất là lịch sử của quá trình tích lũy, lan tỏa và nâng tầm tri thức. Từ các cuộc cách mạng công nghiệp đến kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo, những bước tiến vượt bậc của xã hội đều gắn với sự phát triển của giáo dục, khoa học và công nghệ. Thực tiễn thế giới cho thấy, các quốc gia sở hữu nền giáo dục tiên tiến, đội ngũ trí thức chất lượng cao và năng lực đổi mới sáng tạo mạnh mẽ thường có lợi thế cạnh tranh về kinh tế, khoa học và vị thế quốc tế.
Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn xác định giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, khoa học và công nghệ là động lực then chốt của phát triển. Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc mọi lĩnh vực của đời sống, yêu cầu nâng cao dân trí, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và bồi dưỡng nhân tài càng trở nên cấp thiết để đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước.
Tri thức không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn mở rộng nhận thức, nâng cao năng lực tư duy và khả năng thích ứng của con người trước những biến động của thời đại. Một quốc gia có trình độ dân trí cao sẽ thuận lợi hơn trong việc tiếp thu thành tựu khoa học – công nghệ, nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và củng cố sức mạnh quốc gia. Vì vậy, đầu tư cho giáo dục và khoa học chính là đầu tư cho tương lai.
Tuy nhiên, xem tri thức là yếu tố quyết định duy nhất sẽ là một cách nhìn chưa toàn diện. Lịch sử cho thấy, tri thức và công nghệ có thể trở thành động lực phát triển nhưng cũng có thể bị sử dụng vào những mục đích gây tổn hại nếu thiếu nền tảng đạo đức và định hướng giá trị. Một cá nhân có học vấn uyên bác chưa chắc đã cống hiến cho cộng đồng; tương tự, một quốc gia sở hữu nền khoa học tiên tiến vẫn có thể đối mặt với khủng hoảng về niềm tin và hệ giá trị. Do đó, vấn đề cốt lõi không chỉ là tích lũy tri thức mà còn là xác lập lý tưởng và mục đích sử dụng tri thức vì con người, vì dân tộc và vì sự phát triển bền vững. Chính từ góc nhìn đó, vai trò dẫn dắt của lý tưởng đối với tri thức trở thành một yêu cầu có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh hiện nay.
Tri thức không tự nó chỉ đường
Tri thức khoa học giúp con người khám phá quy luật của tự nhiên và xã hội, nhưng không thể tự trả lời câu hỏi con người nên sống và hành động vì mục đích gì. Bản thân khoa học là công cụ trung tính: nó có thể tạo ra những thành tựu vĩ đại phục vụ sự tiến bộ của nhân loại, nhưng cũng có thể bị lạm dụng để phục vụ chiến tranh, hủy hoại môi trường hoặc theo đuổi những lợi ích đi ngược các giá trị nhân văn. Vì vậy, cho rằng chỉ cần phát triển khoa học – công nghệ là đủ để bảo đảm sự phát triển bền vững là một quan niệm chưa toàn diện. Điều quyết định nằm ở hệ giá trị và lý tưởng định hướng việc sử dụng tri thức.
Thực tiễn lịch sử đã nhiều lần chứng minh điều đó. Không ít người có học vấn uyên bác và năng lực chuyên môn xuất sắc nhưng vì thiếu nền tảng đạo đức hoặc đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích cộng đồng đã sử dụng tri thức sai mục đích. Điều này cho thấy tri thức không tự tạo ra giá trị; giá trị của nó phụ thuộc vào động cơ, trách nhiệm và lý tưởng của người nắm giữ. Khi được dẫn dắt bởi tinh thần nhân văn và ý thức phụng sự xã hội, tri thức trở thành động lực phát triển; ngược lại, nếu thiếu định hướng đúng đắn, nó có thể trở thành công cụ gây ra những hệ lụy nghiêm trọng.
Ở tầm quốc gia, mối quan hệ giữa tri thức và lý tưởng càng thể hiện rõ. Một nền khoa học tiên tiến hay hệ thống giáo dục phát triển là điều kiện quan trọng, nhưng chưa phải điều kiện đủ để bảo đảm sự ổn định và phát triển lâu dài. Nếu đội ngũ cán bộ, trí thức và các tầng lớp xã hội suy giảm niềm tin, thiếu trách nhiệm hoặc xa rời những giá trị cốt lõi, thì những thành tựu về khoa học và công nghệ cũng khó phát huy hết vai trò đối với sự phát triển của đất nước.
Đối với mỗi cá nhân cũng vậy, giá trị của tri thức không nằm ở lượng kiến thức tích lũy mà ở cách vận dụng kiến thức đó. Tri thức chỉ phục vụ lợi ích cá nhân có thể đem lại thành công cho một người, nhưng tri thức gắn với trách nhiệm công dân, tinh thần cống hiến và khát vọng phụng sự cộng đồng mới tạo nên những giá trị bền vững và đóng góp thiết thực cho sự phát triển của quốc gia và xã hội.

Chủ tịch Hồ Chí Minh và quan niệm về đức và tài
Trong hệ thống tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, học tập không phải là mục đích tự thân mà là phương tiện để phụng sự Tổ quốc và Nhân dân. Người nhiều lần khẳng định việc học không nhằm mưu cầu danh lợi hay địa vị cá nhân, mà để làm việc, làm người, làm cán bộ, vận dụng tri thức vào sự nghiệp cách mạng và đóng góp cho sự phát triển của đất nước. Quan điểm ấy đặt ra yêu cầu thống nhất giữa tri thức, trách nhiệm và lý tưởng cống hiến.
Tư tưởng đó cũng được thể hiện nhất quán trong cách Người nhìn nhận và sử dụng đội ngũ trí thức. Ngay sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Chủ tịch Hồ Chí Minh chủ trương đoàn kết, trọng dụng nhiều nhân sĩ, trí thức yêu nước tham gia xây dựng chính quyền, coi họ là nguồn lực quan trọng đối với sự nghiệp kiến thiết quốc gia. Điều này cho thấy Người luôn đánh giá cao vai trò của tri thức và nhân tài trong công cuộc phát triển đất nước.
Tuy nhiên, Hồ Chí Minh không tuyệt đối hóa tri thức hay tài năng chuyên môn. Theo Người, tài năng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được dẫn dắt bởi đạo đức và tinh thần trách nhiệm. Lời dạy: “Có tài mà không có đức là người vô dụng, có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó” không chỉ đề cao sự thống nhất giữa Đức và Tài mà còn khẳng định rằng đạo đức là nền tảng để định hướng việc sử dụng tri thức vì lợi ích của xã hội và đất nước.
Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập quốc tế hiện nay, tư tưởng đó vẫn giữ nguyên giá trị. Việt Nam cần đội ngũ chuyên gia có trình độ cao, làm chủ khoa học và công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh, nhưng đồng thời cũng cần những con người có bản lĩnh chính trị, ý thức trách nhiệm và khát vọng cống hiến. Nói cách khác, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ là nâng cao trình độ chuyên môn mà còn là bồi dưỡng đạo đức, lý tưởng và tinh thần phụng sự. Chỉ khi Đức và Tài song hành, tri thức mới thực sự trở thành động lực cho sự phát triển bền vững của quốc gia.
Những trí thức gắn cuộc đời mình với dân tộc
Lịch sử cách mạng Việt Nam đã ghi nhận nhiều thế hệ nhân sĩ, trí thức lựa chọn gắn bó sự nghiệp của mình với vận mệnh dân tộc. Điều làm nên dấu ấn của họ không chỉ là trình độ học vấn hay năng lực chuyên môn, mà còn là quyết định đặt tri thức và tài năng vào sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, xây dựng và phát triển đất nước. Chính sự lựa chọn ấy đã khẳng định giá trị xã hội của người trí thức trong những thời khắc mang tính bước ngoặt của lịch sử.
Giáo sư, Anh hùng Lao động Trần Đại Nghĩa là một ví dụ tiêu biểu. Từ môi trường nghiên cứu và làm việc thuận lợi ở nước ngoài, ông trở về Việt Nam theo lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, tham gia nghiên cứu và chế tạo vũ khí phục vụ cuộc kháng chiến. Đóng góp của ông cho thấy tri thức khoa học khi gắn với mục tiêu phụng sự Tổ quốc có thể trở thành nguồn sức mạnh quan trọng đối với sự nghiệp bảo vệ và xây dựng đất nước.
Không chỉ Trần Đại Nghĩa, nhiều trí thức như Tạ Quang Bửu, Nguyễn Xiển, Đặng Thai Mai cùng đông đảo nhà khoa học, nhà giáo và văn nghệ sĩ cũng lựa chọn đồng hành với dân tộc trong những giai đoạn khó khăn. Điểm chung của họ là nhận thức rằng tri thức không chỉ là thành quả của cá nhân mà còn mang trách nhiệm xã hội, cần được sử dụng để đáp ứng những yêu cầu của đất nước và phục vụ lợi ích của nhân dân.
Những tấm gương ấy cho thấy người trí thức ở bất kỳ thời đại nào cũng đứng trước sự lựa chọn về cách sử dụng tri thức của mình. Tài năng có thể mang lại thành công cá nhân, nhưng chỉ khi được định hướng bởi tinh thần trách nhiệm, ý thức công dân và lý tưởng cống hiến thì tri thức mới tạo nên giá trị lâu dài. Chính sự kết hợp giữa năng lực chuyên môn và khát vọng phụng sự cộng đồng đã làm nên ý nghĩa bền vững của người trí thức đối với sự phát triển của quốc gia.
Giáo dục không chỉ đào tạo người giỏi
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, chuyển đổi số và cạnh tranh ngày càng gay gắt, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yêu cầu tất yếu đối với sự phát triển của đất nước. Việt Nam cần đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học, doanh nhân và người lao động có trình độ chuyên môn cao để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, nếu giáo dục chỉ tập trung truyền thụ kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp thì vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển bền vững.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về “học để làm việc, làm người” cho thấy giáo dục không chỉ nhằm trang bị tri thức mà còn phải hình thành nhân cách, bồi dưỡng đạo đức và ý thức trách nhiệm đối với xã hội. Một nền giáo dục coi nhẹ việc xây dựng lý tưởng, tinh thần yêu nước và trách nhiệm công dân sẽ khó đào tạo được những con người phát triển toàn diện, có khả năng sử dụng tri thức vì lợi ích chung.
Thực tiễn ở nhiều quốc gia cũng cho thấy trình độ khoa học – công nghệ cao và sự phát triển về vật chất không đồng nghĩa với việc giải quyết được mọi vấn đề xã hội. Những thách thức liên quan đến đạo đức, lối sống, niềm tin và sự gắn kết cộng đồng cho thấy tri thức là điều kiện cần nhưng chưa phải điều kiện đủ để tạo nên sự phát triển bền vững.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và Internet, con người có thể tiếp cận nguồn thông tin khổng lồ chỉ trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, công nghệ chỉ hỗ trợ con người tiếp cận và xử lý dữ liệu; nó không thể thay thế khả năng phán đoán về giá trị, trách nhiệm hay mục tiêu sống. Điều quyết định vẫn là bản lĩnh, đạo đức và lý tưởng của người sử dụng tri thức.
Vì vậy, nhiệm vụ của nền giáo dục Việt Nam không chỉ là đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao mà còn là bồi dưỡng lòng yêu nước, ý thức công dân, tinh thần thượng tôn pháp luật và khát vọng cống hiến. Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa tri thức và nhân cách, giữa năng lực và trách nhiệm, giáo dục mới có thể góp phần xây dựng những thế hệ công dân đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong thời đại mới.
Tri thức và lý tưởng – Đôi cánh của tương lai
Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, sức mạnh của mỗi quốc gia không chỉ được quyết định bởi trình độ khoa học – công nghệ hay năng lực đổi mới sáng tạo mà còn bởi chất lượng con người và hệ giá trị mà xã hội theo đuổi. Đầu tư cho giáo dục vì thế không chỉ là đầu tư vào nguồn nhân lực mà còn là đầu tư vào tương lai và bản sắc phát triển của dân tộc.
Tri thức giúp con người mở rộng nhận thức, làm chủ công nghệ và tạo ra của cải vật chất, nhưng tự thân nó không quyết định mục tiêu hay cách thức sử dụng những thành tựu ấy. Điều định hướng tri thức chính là lý tưởng, đạo đức và trách nhiệm đối với cộng đồng. Một xã hội có nhiều người tài nhưng thiếu sự gắn kết bởi những giá trị chung sẽ khó phát huy hết tiềm năng và sức mạnh.
Đối với thế hệ trẻ Việt Nam, câu hỏi “học để làm gì” cần được trả lời bằng cả khát vọng phát triển bản thân và ý thức phụng sự đất nước. Học để lập nghiệp, nâng cao chất lượng cuộc sống là mục tiêu chính đáng; nhưng cao hơn thế, học còn để đóng góp cho sự phát triển của xã hội, tiếp nối những thành quả của các thế hệ đi trước và góp phần xây dựng một Việt Nam giàu mạnh, văn minh.
Có thể nói, tri thức là động lực của phát triển, còn lý tưởng là phương hướng của hành động. Khi hai yếu tố ấy gắn kết chặt chẽ, mỗi cá nhân sẽ có khả năng phát huy tối đa năng lực của mình, và quốc gia sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển bền vững trong một thế giới không ngừng biến đổi.
Thế Nguyễn – Minh Văn


