Thứ Hai, Tháng 1 19, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Văn hoá – Sức mạnh nội sinh cho phát triển bền vững:  Từ tầm nhìn Đại hội XIII đến thực tiễn Cố đô Huế

Bài viết chào mừng Đại hội Đại biểu Toàn Quốc Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ XIV

ĐNA -

Đại hội XIII của Đảng đã xác định văn hóa là trụ cột tinh thần của phát triển đất nước, ngang hàng với chính trị, kinh tế và xã hội. Nhận thức này đánh dấu một chuyển biến căn bản: từ việc xem văn hóa là lĩnh vực “mềm”, “gián tiếp”, nay được nhìn nhận như trung tâm hình thành sức mạnh nội sinh và bản lĩnh dân tộc. Văn hóa không chỉ là di sản, lễ hội hay nghệ thuật, mà còn là nền tảng định hình nhân cách, lối sống, năng lực sáng tạo và khả năng thích ứng của con người Việt Nam trong thời đại mới.

Văn hoá – Trụ cột tinh thần trong chiến lược phát triển quốc gia
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, toàn cầu hoá và chuyển đổi số đang làm thay đổi mạnh mẽ đời sống xã hội, văn hoá trở thành “lá chắn mềm” bảo vệ bản sắc, củng cố niềm tin và bản lĩnh dân tộc. Khi trí tuệ nhân tạo, mạng xã hội và kinh tế số ngày càng chi phối hành vi, cảm xúc và tư duy con người, thì chính nền tảng văn hoá, với hệ giá trị quốc gia, giá trị văn hoá và chuẩn mực con người Việt Nam giúp chúng ta giữ vững căn tính, chọn lọc tinh hoa nhân loại mà không đánh mất mình.

Văn hoá không chỉ là “cái còn lại” của lịch sử, mà là nguồn lực sáng tạo mới, là “chất keo” kết nối con người, khơi dậy khát vọng vươn lên và thúc đẩy tinh thần đổi mới. Xây dựng và phát huy giá trị văn hoá Việt Nam đồng nghĩa với việc nuôi dưỡng năng lực cạnh tranh quốc gia từ bên trong.

Một nền kinh tế muốn phát triển bền vững không thể tách rời nền văn hoá định hướng, để phát triển không chỉ nhanh, mà còn hài hoà, nhân văn và vì con người. Như Văn kiện Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh: cần “ngăn chặn sự xuống cấp đạo đức, đẩy lùi tiêu cực xã hội, phát huy giá trị tốt đẹp của văn hoá truyền thống”. Đây là nhiệm vụ của toàn xã hội, từ giáo dục, truyền thông, đến từng gia đình, cộng đồng trong việc khôi phục và làm giàu “vốn xã hội” đang bị thách thức bởi chủ nghĩa vật chất và đứt gãy giá trị.

Đầu tư cho văn hoá, do đó, không chỉ là đầu tư cho di sản hay nghệ thuật, mà là đầu tư chiến lược cho con người – trung tâm và động lực của phát triển. Khi mỗi người dân thấm nhuần các giá trị trung thực, nhân ái, trách nhiệm, sáng tạo và yêu nước, thì văn hoá sẽ không còn là khẩu hiệu, mà trở thành sức mạnh tinh thần dẫn dắt Việt Nam tiến bước trong kỷ nguyên mới.

Đầu tư cho con người và môi trường văn hoá lành mạnh: Nền tảng phát triển bền vững
Trong kỷ nguyên hội nhập và chuyển đổi số, đầu tư cho con người và môi trường văn hoá lành mạnh không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu tất yếu để bảo đảm phát triển bền vững. Từ sau năm 2020, tư duy đầu tư cho văn hoá tại Việt Nam đã có sự chuyển biến rõ rệt: từ trọng tâm bảo tồn di sản, phong trào, sang phát triển con người, chủ thể sáng tạo và thụ hưởng văn hoá và xây dựng môi trường sống nhân văn, hiện đại, thấm đẫm bản sắc dân tộc.

Hàng loạt chiến lược, chương trình lớn đã được ban hành như Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hoá đến 2030, Chương trình chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hoá, thể thao và du lịch, Đề án xây dựng môi trường văn hoá cơ sở 2022–2026… Tất cả đều nhấn mạnh yếu tố cốt lõi: đầu tư cho con người, đặc biệt là thế hệ trẻ như một nguồn lực sáng tạo then chốt.

Tại nhiều địa phương như Thừa Thiên Huế, hệ thống thiết chế văn hoá được đầu tư mở rộng: từ trung tâm văn hoá, thư viện, bảo tàng mở, không gian sáng tạo, đến lễ hội truyền thống kết hợp công nghệ hiện đại. Đây là minh chứng cho cách tiếp cận mới, xem văn hoá không chỉ là di sản cần bảo tồn, mà còn là động lực sống và phát triển cùng cộng đồng.

Văn kiện Đại hội XIII xác định rõ yêu cầu “xây dựng môi trường văn hoá thật sự trong sạch, lành mạnh, bảo đảm công bằng trong tiếp cận và thụ hưởng văn hoá.” Đây là định hướng mang tính nhân văn sâu sắc, nhằm thu hẹp khoảng cách vùng miền, nâng cao đời sống tinh thần và xây dựng bản lĩnh văn hoá Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế.

Gia đình, nền tảng đầu tiên của giáo dục con người cũng được đề cao trong chính sách phát triển văn hoá. Giữ gìn và lan toả các giá trị truyền thống của gia đình Việt Nam tình nghĩa, hiếu học, trọng đạo lý chính là điểm tựa để hình thành thế hệ công dân nhân ái, sáng tạo và có trách nhiệm xã hội.

Đầu tư cho con người và môi trường văn hoá, vì vậy, không chỉ là nhiệm vụ của ngành văn hoá – thể thao – du lịch, mà là chiến lược dài hạn của quốc gia. Một nền kinh tế mạnh cần có nền tảng tinh thần vững chắc. Và một xã hội văn minh chỉ có thể tồn tại nếu con người được nuôi dưỡng trong môi trường văn hoá nhân văn, sáng tạo. Giai đoạn 2025–2030 sẽ là thời điểm then chốt để Việt Nam tiếp tục bồi dưỡng nhân lực văn hoá – nghệ thuật, nâng cao giáo dục thẩm mỹ và mở rộng không gian sáng tạo, từ đó phát triển bền vững dựa trên sức mạnh con người và văn hoá.

Một số kết quả tiêu biểu và những chuyển động tích cực trong đời sống văn hoá Việt Nam
Những năm gần đây, đời sống văn hóa Việt Nam đang chứng kiến nhiều chuyển động tích cực, thể hiện sự chuyển mình mạnh mẽ từ tư duy quản lý đến phương thức tổ chức và sáng tạo. Các chương trình như xây dựng văn hóa công sở, văn hóa gia đình, phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” đã được làm mới về nội dung và cách triển khai, hướng đến giá trị thực chất, gắn với đời sống cộng đồng. Việc đưa văn hoá đến từng cơ quan, khu dân cư, từng gia đình đã góp phần hình thành lối sống văn minh, tạo dựng môi trường sống lành mạnh và nâng cao chỉ số hạnh phúc của người dân.

Từng được coi là khái niệm mới mẻ, công nghiệp văn hoá nay đã hình thành rõ nét tại Việt Nam. Các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, thời trang, ẩm thực, mỹ thuật, thủ công… đang được khuyến khích phát triển dựa trên sáng tạo và liên kết với du lịch, thị trường tiêu dùng. Nhiều sản phẩm văn hoá đã trở thành thương hiệu quốc gia như Phở Hà Nội, Bún bò Huế, Áo dài Việt Nam…  góp phần khẳng định vị thế văn hoá Việt trong bức tranh hội nhập toàn cầu.

Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hoá và di sản đang mở ra hướng đi mới trong quản lý và khai thác. Nhiều bảo tàng, thư viện, di tích đã triển khai số hoá, trưng bày ảo, mã QR, bản đồ số, thực tế ảo (VR/AR)… giúp người dân tiếp cận di sản một cách hiện đại, thuận tiện, đồng thời mở ra mô hình khai thác bền vững, kết hợp giữa giáo dục, nghiên cứu và kinh tế sáng tạo.

Thành phố Huế, trung tâm văn hoá đặc thù đang trở thành điểm sáng tiêu biểu cho mô hình phát triển dựa trên văn hoá. Với chiến lược “xanh – thông minh – di sản”, Huế chứng minh rằng văn hoá không chỉ là giá trị tinh thần, mà còn là nguồn lực kinh tế. Các đề án như “Huế – Kinh đô Áo dài Việt Nam”, “Huế – Kinh đô Ẩm thực”, “Huế – Thành phố Hoàng mai” đã khơi dậy niềm tự hào văn hoá và thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp sáng tạo, du lịch trải nghiệm đặc trưng.

Huế cũng tiên phong số hoá thơ văn kiến trúc cung đình, tư liệu Hán – Nôm cấp làng xã… góp phần bảo tồn kho di sản quý và mở rộng ứng dụng công nghệ số vào phát huy giá trị văn hoá. Mô hình “Festival bốn mùa” cùng chuỗi sự kiện văn hoá – thể thao – du lịch quanh năm đã biến Huế thành “thành phố lễ hội” năng động, kết nối truyền thống với sáng tạo, quá khứ với hiện tại.

Huế đang khẳng định vị thế địa phương tiên phong trong ngoại giao văn hoá, thu hút đầu tư và hợp tác quốc tế. Hội nghị các đô thị di sản thế giới châu Á – Thái Bình Dương (OWHC–AP) lần thứ 5, tổ chức tại Huế (10/2025), là minh chứng cho uy tín và tầm vóc của thành phố. Với thông điệp “Xanh – Thông minh – Bền vững”, Huế thể hiện vai trò dẫn dắt trong mạng lưới đô thị di sản toàn cầu, đặt con người vào trung tâm chính sách phát triển.

Nhìn từ Huế và mở rộng ra cả nước, có thể thấy đời sống văn hoá Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển hoá mạnh mẽ, từ bảo tồn sang phát triển, từ truyền thống sang sáng tạo đương đại. Những chuyển động này không chỉ thắp lên niềm tự hào dân tộc mà còn góp phần định hình một diện mạo Việt Nam mới: giàu bản sắc, năng động và hội nhập.

Những hạn chế và yêu cầu đổi mới trong phát triển văn hoá
Dù lĩnh vực văn hoá đã đạt nhiều thành tựu quan trọng, nhưng vẫn còn không ít điểm nghẽn cần tháo gỡ để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Một trong những thách thức nổi bật là vấn đề thể chế và nguồn lực. Cơ chế tài chính dành cho bảo tồn, phát huy di sản còn chồng chéo, thiếu đồng bộ; khung chính sách hợp tác công – tư (PPP) trong lĩnh vực văn hoá vẫn chưa hoàn thiện, khiến việc huy động nguồn lực xã hội còn hạn chế. Nhiều thiết chế văn hoá như bảo tàng, thư viện, nhà văn hoá, trung tâm triển lãm… đang rơi vào tình trạng thiếu kinh phí duy trì hoạt động, chậm đổi mới nội dung và phương thức phục vụ.

Tình trạng đầu tư dàn trải, thiếu trọng tâm, như Văn kiện Đại hội XIII đã chỉ rõ – vẫn phổ biến. Có nơi đầu tư lớn nhưng không hiệu quả, công trình xuống cấp nhanh do không gắn với nhu cầu thực tế của cộng đồng.

Khoảng cách trong thụ hưởng văn hoá giữa đô thị và nông thôn, vùng thuận lợi và vùng khó khăn vẫn là vấn đề kéo dài. Phong trào văn hoá cơ sở ở nhiều nơi còn hình thức, nặng thành tích, chưa thật sự chạm tới đời sống tinh thần của người dân.

Giáo dục thẩm mỹ, giáo dục di sản và văn hoá đọc vốn là nền tảng hình thành nhân cách và nuôi dưỡng tâm hồn còn thiếu tính hệ thống, chưa được quan tâm đúng mức trong nhà trường.

Một thực tế đáng báo động là nhân lực làm công tác văn hoá đang thiếu nghiêm trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên sâu như: trùng tu di tích, giám tuyển bảo tàng, số hoá di sản hay sáng tạo nội dung văn hoá. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả bảo tồn mà còn cản trở quá trình chuyển đổi số, quốc tế hoá ngành văn hoá trong thời kỳ mới.

Bên cạnh đó, sự phát triển bùng nổ của mạng xã hội đang đặt ra thách thức lớn trong công tác truyền thông văn hoá. Các thông tin độc hại, phản văn hoá, xuyên tạc lịch sử xuất hiện ngày càng nhiều, ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức, đặc biệt là giới trẻ.

Văn kiện Đảng đã nêu rõ yêu cầu “kiên quyết đấu tranh, loại bỏ sản phẩm xuyên tạc, phản động, ảnh hưởng xấu đến thuần phong mỹ tục”. Tuy nhiên, để thực hiện hiệu quả, cần hơn cả biện pháp quản lý hành chính – đó là xây dựng “lá chắn mềm”: năng lực phản biện văn hoá số của người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Chỉ khi mỗi công dân có đủ tri thức, bản lĩnh và khả năng chọn lọc, sáng tạo nội dung tích cực trên không gian mạng, thì mới có thể bảo vệ vững chắc nền văn hoá Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc trong kỷ nguyên số.

Định hướng và giải pháp giai đoạn 2025–2030
Trên nền tảng tư tưởng chỉ đạo của Đại hội XIII và thực tiễn triển khai từ các địa phương, có thể xác định bốn nhóm giải pháp trụ cột cần được ưu tiên trong giai đoạn tới nhằm thúc đẩy phát triển văn hoá bền vững và toàn diện.

Thứ nhất, cần hoàn thiện thể chế và xây dựng hệ giá trị quốc gia phù hợp với yêu cầu của thời đại mới. Việc sớm ban hành Bộ chuẩn hệ giá trị Việt Nam thời kỳ mới là hết sức cấp thiết, trong đó tích hợp các hệ giá trị cốt lõi liên quan đến gia đình, công dân, công sở và doanh nghiệp. Các giá trị này cần được cụ thể hoá thông qua các tiêu chí đánh giá thi đua, tuyển chọn cán bộ, cũng như trong đánh giá hoạt động của tổ chức. Bên cạnh đó, vai trò của gia đình, cộng đồng và các tổ chức tôn giáo trong việc nuôi dưỡng nhân cách, đạo đức, lối sống phải được phát huy đúng mức. Cùng với việc lan toả các giá trị tốt đẹp, cần kiên quyết đấu tranh với những biểu hiện mê tín, cực đoan, phi văn hoá. Đặc biệt, văn hoá công sở và văn hoá doanh nghiệp cần được xác định như một trong những chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh của mỗi địa phương.

Thứ hai, phát triển công nghiệp văn hoá và du lịch trở thành các ngành mũi nhọn. Đây là bước đi chiến lược nhằm hiện thực hoá yêu cầu phát huy sức mạnh mềm của văn hoá Việt Nam trong bối cảnh hội nhập. Cần xây dựng các cơ chế hợp tác công – tư (PPP) và tài chính hỗn hợp (blended finance) để huy động hiệu quả nguồn lực xã hội vào các dự án trùng tu di sản, phát triển thiết chế văn hoá và dịch vụ sáng tạo. Bên cạnh đó, cần có chính sách ưu đãi thuế đối với doanh nghiệp đầu tư vào bảo tồn và khai thác di sản. Song song, việc nghiên cứu và xây dựng các cụm công nghiệp văn hoá vùng cần được đẩy mạnh – bao gồm các ngành như thời trang, ẩm thực, thủ công mỹ nghệ, nghệ thuật trình diễn, gắn với phát triển du lịch trải nghiệm và kinh tế đêm.

Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số và truyền thông hiện đại là yêu cầu bắt buộc. Cần đầu tư xây dựng kho dữ liệu văn hoá quốc gia và địa phương (Cultural Data Hub), chuẩn hoá hồ sơ di sản, bản đồ số di tích, và triển khai mô hình Heritage BIM (Heritage Building Information Modeling) trong công tác trùng tu. Mỗi di tích, bảo tàng cần được phát triển thành một “phygital space”, không gian vật lý kết hợp công nghệ số, cho phép du khách trải nghiệm tương tác, kể chuyện di sản bằng hình thức hấp dẫn và sinh động. Đồng thời, hệ thống báo chí – truyền thông cần được nâng cấp theo hướng chuyên nghiệp, nhân văn và hiện đại hơn nữa, nhằm nâng cao năng lực đề kháng thông tin của xã hội trước những thách thức từ môi trường số.

Thứ tư, phát triển con người và nguồn nhân lực văn hoá là giải pháp nền tảng mang tính lâu dài. Cần xây dựng chiến lược đào tạo bài bản cho đội ngũ cán bộ trong lĩnh vực văn hoá, nghệ thuật, di sản và sáng tạo, đặc biệt chú trọng thế hệ trẻ. Chương trình “Giáo dục di sản học đường” cần được đưa vào hệ thống giáo dục như một cấu phần bắt buộc của giáo dục toàn diện. Song song với đó, cần triển khai chương trình học bổng và liên kết quốc tế để đào tạo khoảng 1.000 chuyên gia trong các lĩnh vực trọng yếu như trùng tu, giám tuyển, nghệ nhân số hoá. Trong vòng 5–10 năm tới, mục tiêu là cơ bản khắc phục được tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, một trong những rào cản lớn nhất đang kìm hãm tốc độ phát triển của ngành văn hoá hiện nay.

Huế – Điểm sáng của mô hình đô thị di sản sáng tạo
Huế đang trở thành minh chứng sinh động cho tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng, nơi văn hoá, con người và di sản được đặt vào vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển. Từ một đô thị di sản gắn liền với bảo tồn, Huế đang chuyển mình mạnh mẽ để trở thành một đô thị di sản sáng tạo – nơi di sản không chỉ được gìn giữ, mà còn được tái sinh trong đời sống đương đại thông qua các mô hình văn hóa – kinh tế mới.

Những sáng kiến chiến lược như Đề án “Huế – Kinh đô Áo dài Việt Nam”, “Huế – Kinh đô Ẩm thực”, Festival Huế bốn mùa, hay chương trình chuyển đổi số toàn diện hệ thống di tích và bảo tàng đã khẳng định tầm nhìn đổi mới của Huế trong khuôn khổ bảo tồn. Thay vì chỉ “giữ gìn”, Huế lựa chọn cách “kể lại” và “tái hiện” di sản bằng ngôn ngữ sáng tạo, từ trình diễn áo dài bên dòng Hương, phục dựng không gian ẩm thực cung đình, đến số hóa châu bản, cổ vật, thiết lập bảo tàng ảo phục vụ du khách toàn cầu. Đây không chỉ là bước đi đúng đắn mà còn là đột phá trong việc biến di sản thành nguồn lực kinh tế, giáo dục và sáng tạo của thời đại mới.

Huế cũng là địa phương tiên phong xây dựng mô hình “sandbox di sản”, một “phòng thí nghiệm mở” cho các ý tưởng bảo tồn kết hợp đổi mới. Các công nghệ tiên tiến như quét 3D, thực tế ảo (VR), trí tuệ nhân tạo (AI), vật liệu sinh thái và kỹ thuật trùng tu hiện đại được thử nghiệm trực tiếp tại các di tích, làng nghề. Mô hình này không chỉ góp phần hoàn thiện công nghệ ứng dụng mà còn mở ra không gian hợp tác giữa các nhà khoa học, kiến trúc sư, doanh nghiệp sáng tạo và nghệ nhân – những người cùng chung niềm đam mê gìn giữ và phát triển di sản văn hóa Việt Nam.

Việc thành lập Quỹ Bảo tồn di sản Huế là bước tiến quan trọng trong xây dựng cơ chế tài chính hỗn hợp, góp phần xã hội hóa bảo tồn một cách bền vững. Quỹ không chỉ hỗ trợ trùng tu di tích mà còn đầu tư vào các dự án sáng tạo dựa trên nền tảng di sản như sản phẩm lưu niệm cao cấp, điện ảnh, âm nhạc, lễ hội cộng đồng. Mô hình này đang thu hút sự quan tâm của doanh nghiệp, tổ chức quốc tế, kiều bào, hình thành liên kết bền chặt giữa Nhà nước – cộng đồng – doanh nghiệp – nghệ nhân trong phát huy giá trị di sản gắn với phát triển bền vững.

Trên nền tảng này, Huế đang dần định hình một cụm công nghiệp văn hóa đặc trưng với bốn trụ cột: Nghệ thuật truyền thống (Nhã nhạc, Ca Huế), Áo dài, Ẩm thực và Thủ công sáng tạo. Đây không chỉ là những di sản tiêu biểu, mà còn là bốn thương hiệu văn hóa có khả năng lan tỏa mạnh mẽ trong khu vực và quốc tế. Khi được đầu tư bài bản, cụm công nghiệp này sẽ tạo ra chuỗi giá trị văn hóa – sáng tạo, vừa bảo tồn, vừa tạo sinh kế và việc làm cho hàng ngàn lao động địa phương.

Một điểm nhấn đáng chú ý khác là chính sách “Văn hoá học đường Huế”, hướng đến việc đưa di sản vào trường học như một phần thiết yếu của giáo dục toàn diện. Các mô hình trải nghiệm như “Góc di sản”, các tiết học về áo dài, ca Huế, bài chòi, hay hoạt động ngoại khóa tại di tích giúp học sinh thấu hiểu cội nguồn, bồi dưỡng lòng tự hào dân tộc và trách nhiệm gìn giữ văn hoá. Đây chính là nền tảng cho thế hệ “người kể chuyện văn hóa” tương lai của xứ Huế – những công dân trẻ mang di sản vào từng lời nói, hành động và sáng tạo của mình.

Khi văn hóa được hiện diện trong từng lớp học, sản phẩm du lịch, công trình kiến trúc và nhịp sống người dân, Huế không còn chỉ là “bảo tàng sống” của quá khứ, mà đã trở thành đô thị sáng tạo từ di sản, nơi ký ức và hiện đại giao thoa, nơi di sản trở thành nguồn lực tái tạo bản sắc, nuôi dưỡng tinh thần và thúc đẩy kinh tế đô thị. Trên hành trình này, Huế đang khẳng định vai trò kiểu mẫu cho mô hình “đô thị di sản sáng tạo” của Việt Nam và châu Á – Thái Bình Dương.

Văn hoá, nền tảng, động lực và mục tiêu phát triển đang trở thành trục xuyên suốt trong chiến lược quốc gia. Nhìn lại chặng đường 5 năm qua, tư tưởng “văn hoá soi đường cho quốc dân đi” mà Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định đã được Đảng cụ thể hoá thành hành động từ trung ương đến địa phương. Văn hoá không chỉ là di sản cần bảo tồn, mà là năng lượng nội sinh, sức mạnh mềm của quốc gia để phát triển con người Việt Nam toàn diện, hài hòa giữa truyền thống và hiện đại.

Thực tiễn từ Huế cho thấy: khi văn hoá được đặt đúng vị trí trung tâm trong phát triển, nó sẽ kích hoạt cả hệ sinh thái, từ giáo dục, công nghiệp sáng tạo, du lịch, công nghệ đến kinh tế xanh. Đó chính là con đường phát triển bền vững: giữ hồn dân tộc, mở ra tương lai hội nhập. Đại hội XIII đã trao cho chúng ta tầm nhìn và khát vọng; 5 năm qua đã chứng minh rõ: thành công hay không phụ thuộc vào cách làm và sự nhập cuộc của từng địa phương, từng người dân.

Và khi mỗi người Việt Nam thực sự trở thành chủ thể sáng tạo văn hóa, “sức mạnh con người Việt Nam” sẽ là động lực lớn nhất, mạnh mẽ nhất để đất nước vươn lên trong kỷ nguyên mới.

TS. Phan Thanh Hải