Thứ Ba, Tháng 8 4, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Văn hóa tri ân – Sức mạnh gắn kết quá khứ, hiện tại và tương lai



ĐNA -

Trong hành trình dựng nước và giữ nước, văn hóa tri ân là sợi chỉ đỏ kết nối các thế hệ, hun đúc lòng yêu nước và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Ngày nay, trước tác động của toàn cầu hóa, gìn giữ, phát huy đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” càng có ý nghĩa trong bảo vệ bản sắc, củng cố niềm tin xã hội và giáo dục trách nhiệm cho các thế hệ. Đặc biệt, trước những biểu hiện xuyên tạc, hạ thấp lịch sử xuất hiện trên văn đàn và trong một số chương trình giáo dục thời gian gần đây, việc kiên quyết bảo vệ sự thật lịch sử và làm rõ trách nhiệm của các bên liên quan không chỉ là yêu cầu cấp bách mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội.

Văn hóa tri ân – Sức mạnh gắn kết quá khứ, hiện tại và tương lai.

Văn hóa tri ân – Cội nguồn sức mạnh dân tộc
Trải qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã hình thành một hệ giá trị văn hóa bền vững, trong đó đạo lý tri ân giữ vị trí đặc biệt. Từ tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, truyền thống thờ Thành hoàng làng đến các hoạt động tưởng niệm anh hùng dân tộc, Anh hùng liệt sĩ, tất cả đều khẳng định một chân lý: biết trân trọng quá khứ là nền tảng để xây dựng tương lai. Vì vậy, văn hóa tri ân không chỉ là một phong tục đẹp mà đã trở thành bản sắc, cội nguồn sức mạnh tinh thần của dân tộc Việt Nam.

Kế thừa và phát huy truyền thống ấy, trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng, Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đặc biệt coi trọng đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”. Ngay trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần căn dặn phải chăm lo thương binh, gia đình liệt sĩ và những người có công với cách mạng. Từ đó, hệ thống chính sách ưu đãi người có công, phong trào “Đền ơn đáp nghĩa”, công tác xây dựng, tu bổ nghĩa trang liệt sĩ, bảo tồn di tích lịch sử và các hoạt động tưởng niệm được triển khai sâu rộng, trở thành sự tiếp nối nhất quán giữa truyền thống văn hóa dân tộc với trách nhiệm của Nhà nước và toàn xã hội.

Trong giai đoạn hiện nay, văn hóa tri ân tiếp tục được lan tỏa bằng nhiều hoạt động thiết thực như chăm lo Bà mẹ Việt Nam anh hùng, hỗ trợ gia đình chính sách, xây dựng nhà tình nghĩa, tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ, bảo tồn các di tích lịch sử và tăng cường giáo dục truyền thống trong nhà trường. Những việc làm ấy không chỉ thể hiện lòng biết ơn đối với các thế hệ đã cống hiến, hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc mà còn góp phần bồi đắp lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm công dân và khát vọng cống hiến cho đất nước.

Văn hóa tri ân vì thế không chỉ là sự hồi tưởng về quá khứ mà còn là nguồn lực tinh thần nuôi dưỡng hiện tại và định hướng tương lai. Mỗi nén hương tại nghĩa trang liệt sĩ, mỗi chuyến về nguồn, mỗi bài học lịch sử hay mỗi nghĩa cử hướng về người có công đều góp phần kết nối các thế hệ trong mạch nguồn yêu nước và trách nhiệm dân tộc. Chính sức mạnh được hun đúc từ truyền thống tri ân đã và đang trở thành nền tảng quan trọng để củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo động lực đưa đất nước vững bước trên con đường xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Tri ân không chỉ là tưởng nhớ mà còn là gìn giữ sự thật lịch sử
Tri ân chỉ thực sự trọn vẹn khi được đặt trên nền tảng của sự thật lịch sử. Những hy sinh, cống hiến của các thế hệ đi trước, những chiến công của dân tộc và công lao của các bậc tiền nhân cần được ghi nhận bằng tinh thần khách quan, khoa học và lòng biết ơn. Lịch sử không chỉ là ký ức của một dân tộc mà còn là nền tảng hình thành bản sắc văn hóa, bồi đắp lý tưởng sống, củng cố niềm tin xã hội và nuôi dưỡng khát vọng phát triển. Vì vậy, bảo vệ sự thật lịch sử cũng chính là bảo vệ văn hóa tri ân và nền tảng tinh thần của dân tộc.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của không gian mạng, việc tiếp cận lịch sử ngày càng đa dạng, tạo điều kiện cho nghiên cứu, trao đổi học thuật và sáng tạo nghệ thuật. Tuy nhiên, thực tiễn hiện nay cũng cho thấy một số tác phẩm văn học, xuất bản phẩm và nội dung trên không gian mạng đã làm nảy sinh những tranh luận về cách tiếp cận lịch sử, chiến tranh và các giá trị truyền thống. Một số quan điểm có xu hướng tuyệt đối hóa bi kịch cá nhân, diễn giải các sự kiện hoặc nhân vật lịch sử theo góc nhìn phiến diện, thậm chí phủ nhận những giá trị đã được khẳng định qua thực tiễn lịch sử. Điều đó đặt ra yêu cầu phải nhận diện rõ ranh giới giữa quyền tự do sáng tạo với trách nhiệm xã hội trong việc tôn trọng sự thật lịch sử và gìn giữ các giá trị cốt lõi của dân tộc.

Đối với những vấn đề liên quan đến lịch sử, mọi nhận định, đánh giá và phản biện cần được đặt trên cơ sở tư liệu xác thực, luận cứ khoa học và quy định của pháp luật. Khuyến khích nghiên cứu, phản biện và sáng tạo là yêu cầu của một nền văn hóa tiến bộ, nhưng không đồng nghĩa với việc cổ súy cho những quan điểm xuyên tạc, phủ nhận sạch trơn thành quả cách mạng, hạ thấp những giá trị lịch sử hoặc làm tổn thương tình cảm của các thế hệ đã cống hiến, hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Giữ gìn sự thật lịch sử không nhằm khép lại đối thoại mà để đối thoại trên nền tảng của sự thật, trách nhiệm và đạo lý. Một nền văn hóa lành mạnh phải biết dung hòa giữa tự do học thuật với trách nhiệm xã hội, giữa đổi mới tư duy với sự tôn trọng các giá trị lịch sử đã được kiểm chứng. Chỉ khi quá khứ được nhìn nhận trung thực, khách quan và bằng lòng biết ơn, văn hóa tri ân mới thực sự trở thành sức mạnh gắn kết quá khứ, hiện tại và tương lai, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, bảo vệ nền tảng tư tưởng, bản sắc văn hóa và tạo động lực cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Giáo dục, văn học và trách nhiệm gìn giữ giá trị lịch sử
Giáo dục và văn học có vai trò đặc biệt trong việc hình thành nhân cách, bồi dưỡng lý tưởng và truyền thụ các giá trị văn hóa của dân tộc. Mỗi bài học lịch sử, mỗi ngữ liệu văn học được đưa vào giảng dạy không chỉ truyền đạt tri thức mà còn góp phần định hình nhận thức, nuôi dưỡng lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và niềm tự hào dân tộc cho các thế hệ trẻ. Vì vậy, việc lựa chọn ngữ liệu và tác phẩm trong nhà trường cần được xem xét toàn diện, bảo đảm hài hòa giữa giá trị nghệ thuật, giá trị tư tưởng, giá trị giáo dục và sự phù hợp với mục tiêu xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện.

Văn học là lĩnh vực của sáng tạo, có quyền tiếp cận lịch sử từ nhiều góc nhìn và khám phá những chiều sâu của số phận con người trong từng giai đoạn lịch sử. Tuy nhiên, tự do sáng tạo luôn gắn liền với trách nhiệm xã hội. Khi khai thác các nhân vật, sự kiện và giai đoạn lịch sử có ý nghĩa đặc biệt đối với dân tộc, người cầm bút cần tôn trọng sự thật lịch sử, các giá trị đã được kiểm chứng và những chuẩn mực đạo đức, pháp luật. Chỉ khi hài hòa giữa sáng tạo nghệ thuật với trách nhiệm công dân, văn học mới thực sự phát huy vai trò đồng hành cùng sự phát triển của đất nước và góp phần bồi đắp văn hóa tri ân.

Thực tiễn cho thấy, việc lựa chọn ngữ liệu văn học và tài liệu giáo dục luôn nhận được sự quan tâm của xã hội, bởi những nội dung này có ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và hệ giá trị của học sinh. Những tranh luận xung quanh một số tác phẩm được đưa vào giảng dạy cho thấy yêu cầu ngày càng cao đối với công tác biên soạn, thẩm định và tuyển chọn tài liệu giáo dục. Quá trình này cần được thực hiện trên cơ sở khoa học, khách quan, minh bạch và phù hợp với mục tiêu giáo dục, đồng thời lắng nghe các ý kiến phản biện có trách nhiệm từ giới chuyên môn và xã hội để không ngừng hoàn thiện chất lượng giáo dục.

Giữ gìn văn hóa tri ân trong giáo dục và văn học không có nghĩa là hạn chế tư duy phản biện hay thu hẹp không gian sáng tạo, mà là định hướng sáng tạo trên nền tảng của sự thật lịch sử, các giá trị nhân văn và trách nhiệm đối với cộng đồng. Một nền giáo dục tiên tiến không chỉ trang bị tri thức mà còn bồi dưỡng bản lĩnh văn hóa, năng lực phản biện và ý thức công dân; một nền văn học có giá trị không chỉ phản ánh hiện thực mà còn góp phần gìn giữ ký ức lịch sử, lan tỏa đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” và khơi dậy khát vọng cống hiến vì sự phát triển bền vững của đất nước.

Phản biện xã hội – Khi văn hóa tri ân đứng trước những thách thức mới
Sự phát triển mạnh mẽ của internet, mạng xã hội và các nền tảng số đã mở rộng không gian trao đổi học thuật, sáng tạo văn hóa và tiếp cận lịch sử. Đây là điều kiện để nhiều góc nhìn được chia sẻ, góp phần làm phong phú đời sống học thuật và văn hóa. Tuy nhiên, cùng với những giá trị tích cực, môi trường số cũng đặt ra không ít thách thức khi xuất hiện các thông tin thiếu kiểm chứng, cách diễn giải phiến diện hoặc những sản phẩm văn hóa gây tranh luận về việc phản ánh nhân vật, sự kiện và biểu tượng lịch sử. Trong bối cảnh đó, nâng cao chất lượng phản biện xã hội trở thành yêu cầu quan trọng nhằm góp phần bảo vệ sự thật lịch sử, củng cố niềm tin xã hội và gìn giữ các giá trị văn hóa của dân tộc.

Phản biện xã hội không đồng nghĩa với phủ nhận hay công kích, mà là quá trình đối chiếu, phân tích và đánh giá dựa trên chứng cứ, cơ sở khoa học, quy định của pháp luật và các chuẩn mực đạo đức xã hội. Những ý kiến phản biện đối với sách giáo khoa, xuất bản phẩm, tác phẩm văn học hay các sản phẩm văn hóa cần được nhìn nhận như một kênh thông tin quan trọng để các cơ quan quản lý, hội đồng chuyên môn và đơn vị xuất bản tiếp tục rà soát, hoàn thiện nội dung và nâng cao chất lượng. Một nền văn hóa phát triển là nền văn hóa biết tôn trọng đối thoại, lắng nghe phản biện có trách nhiệm và không ngừng hoàn thiện trên cơ sở sự thật.

Bên cạnh việc khuyến khích tự do sáng tạo và nghiên cứu, xã hội cũng cần kiên quyết đấu tranh với những hành vi lợi dụng quyền tự do ngôn luận hoặc tự do sáng tạo để xuyên tạc lịch sử, phủ nhận những giá trị đã được thực tiễn khẳng định, xúc phạm danh dự của tổ chức, cá nhân hoặc kích động chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Việc phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi vi phạm cần được thực hiện nghiêm minh theo quy định của pháp luật, đồng thời bảo đảm quyền tự do nghiên cứu, sáng tạo và phản biện trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật. Chỉ khi hài hòa giữa quyền tự do học thuật với trách nhiệm xã hội, môi trường văn hóa mới có thể phát triển lành mạnh và bền vững.

Giữ gìn và phát huy văn hóa tri ân là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Mỗi nhà giáo, nhà nghiên cứu, văn nghệ sĩ, nhà báo, cơ quan quản lý, đơn vị xuất bản và mỗi công dân đều có vai trò trong việc xây dựng một môi trường văn hóa tôn trọng sự thật lịch sử, lan tỏa những giá trị nhân văn và bồi đắp lòng biết ơn đối với các thế hệ đi trước. Khi văn hóa tri ân được nuôi dưỡng bằng nhận thức đúng đắn, tinh thần phản biện có trách nhiệm và ý thức thượng tôn sự thật, đó sẽ tiếp tục là nguồn sức mạnh tinh thần quan trọng, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Giữ gìn văn hóa tri ân – Trách nhiệm của cả hệ thống chính trị và mỗi người Việt Nam
Giữ gìn và phát huy văn hóa tri ân không thể dừng lại ở những hoạt động mang tính phong trào hay những lời kêu gọi nhất thời, mà phải trở thành nhiệm vụ thường xuyên của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Đảng định hướng bằng chủ trương, đường lối đúng đắn; Nhà nước tiếp tục hoàn thiện chính sách đối với người có công, bảo tồn di sản lịch sử, phát triển văn hóa và nâng cao chất lượng giáo dục truyền thống; các cơ quan quản lý, giáo dục, truyền thông và xuất bản cần phát huy vai trò trong việc lan tỏa các giá trị chân, thiện, mỹ, bảo đảm lịch sử được phản ánh trung thực, khách quan, góp phần bồi đắp lòng yêu nước, ý thức công dân và niềm tự hào dân tộc.

Gia đình, nhà trường và xã hội là ba trụ cột quan trọng nuôi dưỡng văn hóa tri ân. Gia đình giáo dục lòng hiếu kính và ý thức về cội nguồn; nhà trường truyền thụ lịch sử bằng tinh thần khoa học, khách quan và khơi dậy khát vọng cống hiến; xã hội tạo dựng môi trường văn hóa lành mạnh thông qua các phong trào “Đền ơn đáp nghĩa”, hoạt động chăm sóc người có công, bảo tồn di tích lịch sử và tôn vinh những giá trị đã được bồi đắp qua các thế hệ. Khi ba môi trường này gắn kết và bổ trợ lẫn nhau, lòng biết ơn sẽ trở thành phẩm chất văn hóa bền vững của mỗi công dân.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, tri ân không chỉ được thể hiện qua những nghi lễ tưởng niệm hay các ngày kỷ niệm, mà còn bằng ý thức học tập lịch sử, tôn trọng sự thật, bảo vệ các giá trị văn hóa dân tộc và tiếp nối trách nhiệm đối với đất nước. Mỗi hành động gìn giữ ký ức lịch sử, mỗi việc làm hướng về người có công, mỗi tiếng nói bảo vệ sự thật và lan tỏa những giá trị tốt đẹp đều là biểu hiện sinh động của đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” trong thời đại mới.

Lịch sử đã chứng minh rằng một dân tộc biết trân trọng cội nguồn và gìn giữ ký ức lịch sử sẽ có nền tảng tinh thần vững chắc để vượt qua mọi thử thách và phát triển bền vững. Vì vậy, giữ gìn văn hóa tri ân không chỉ là trách nhiệm đối với quá khứ mà còn là trách nhiệm đối với hiện tại và tương lai. Khi văn hóa tri ân được nuôi dưỡng bằng nhận thức đúng đắn, được bảo vệ bằng sự tôn trọng sự thật lịch sử và được lan tỏa bằng những hành động thiết thực, đó sẽ trở thành nguồn sức mạnh nội sinh to lớn, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc và hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc trong kỷ nguyên mới.

Thế Nguyễn – Minh Văn