Nếu trước đây văn học từng xoay quanh câu hỏi “vị nghệ thuật hay vị nhân sinh”, thì hôm nay, điều cấp thiết hơn là xác định: văn học đứng ở đâu trong trục lịch sử, dân tộc, lý tưởng. Khi tách khỏi những giá trị ấy, văn học không chỉ mất phương hướng thẩm mỹ mà còn đánh mất nền tảng tinh thần. Trong tiến trình hiện đại, văn học Việt Nam chưa bao giờ thuần túy là cảm xúc cá nhân, nó luôn gắn bó sâu sắc với vận mệnh dân tộc, khát vọng độc lập, tự do và phẩm giá con người. Từ mạch nguồn đó, văn học Việt Nam hình thành trục giá trị riêng: là nghệ thuật, nhưng đồng thời là tiếng nói của lịch sử, dân tộc và lý tưởng.

Lịch sử – nền tảng ý nghĩa của văn học
Lịch sử không chỉ là phông nền cho văn học, mà là nền tảng định hình chiều sâu tư tưởng và cảm xúc của tác phẩm. Không có lịch sử, văn học đánh mất khả năng lý giải hiện thực trong tính toàn vẹn của nó; không đứng trong lịch sử, văn học chỉ còn lại những trải nghiệm cá nhân rời rạc, thiếu kết nối với vận mệnh cộng đồng. Trong tiến trình phát triển của văn học Việt Nam, lịch sử không đơn thuần là bối cảnh, mà chính là không gian sinh thành, là chất liệu nội tại tạo nên linh hồn của tác phẩm.
Từ văn học yêu nước đầu thế kỷ XX đến văn học cách mạng, từ thơ ca kháng chiến đến những tiểu thuyết viết về chiến tranh và hòa bình, lịch sử luôn đóng vai trò là trục vận động căn bản của cảm hứng nghệ thuật. Hình ảnh người lính, nhân dân, cách mạng, khát vọng độc lập và tự do không chỉ tồn tại như những đề tài, mà đã trở thành biểu tượng tinh thần, nơi kết tinh giữa cái cá nhân và cái cộng đồng, giữa cảm xúc thẩm mỹ và lý tưởng xã hội.
Tuy nhiên, khi văn học có xu hướng đẩy lịch sử ra khỏi trung tâm, khi chiến tranh bị giản lược thành bi kịch cá nhân tách rời khỏi lý tưởng dân tộc, khi hình tượng người lính chỉ còn là kỷ niệm riêng tư không gắn với chính nghĩa, thì đó không đơn thuần là sự đổi mới hình thức nghệ thuật, mà là sự dịch chuyển hệ giá trị nền tảng. Văn học, trong trường hợp ấy, đánh mất vị thế là ký ức tập thể của dân tộc, để rồi chỉ còn là sự ghi chép của cảm xúc chủ quan thiếu định hướng.
Trung thành với lịch sử không có nghĩa là tô vẽ hiện thực hay nhắc lại những khẩu hiệu cũ kỹ, mà là đòi hỏi văn học phải nhận thức đúng bản chất của thời đại, phải thấu hiểu cuộc đấu tranh vì độc lập, tự do như là một phần không thể thiếu của nhân cách và số phận con người Việt Nam. Khi văn học không còn giữ được ý thức lịch sử, cũng đồng nghĩa với việc nó từ chối đối thoại với quá khứ và từ bỏ trách nhiệm với tương lai.
Dân tộc – Điểm quy chiếu của giá trị văn học
Nếu lịch sử là nền tảng sinh thành của văn học, thì dân tộc chính là điểm quy chiếu không thể thiếu trong việc định hình giá trị của mỗi tác phẩm. Văn học Việt Nam không tồn tại trong khoảng trống phi lịch sử hay siêu hình; nó nảy sinh và phát triển trong một không gian văn hóa đậm đặc dấu ấn của một dân tộc từng trải qua bao biến cố: chiến tranh, nô lệ và hành trình giành lại độc lập, tự do. Vì thế, dù mang bất kỳ hình thức thể hiện nào, mỗi tác phẩm văn học đều không thể tách khỏi câu hỏi cốt lõi: tác phẩm đó nói gì về dân tộc này, về con người Việt Nam?
Trong những bước ngoặt quan trọng của lịch sử dân tộc, văn học Việt Nam luôn lựa chọn đứng về phía cộng đồng. Từ thơ ca yêu nước buổi đầu thế kỷ XX đến các sáng tác cách mạng, từ những trang viết khắc họa hiện thực chiến tranh đến các tác phẩm hướng tới xây dựng con người mới thời hậu chiến, trung tâm của văn học vẫn là con người Việt Nam trong tư cách là chủ thể của lịch sử. Những hình tượng như người lính, người mẹ, người dân, người chiến sĩ không chỉ là nhân vật nghệ thuật, mà là biểu trưng cho phẩm giá dân tộc, cho sức mạnh vượt lên nghịch cảnh và tinh thần kiên cường, bất khuất.
Tuy nhiên, khi văn học rời xa mối liên hệ bản thể với dân tộc, nó có nguy cơ đánh mất căn tính và chiều sâu. Trong trạng thái đó, văn học dễ sa vào sự vay mượn cảm xúc, khuôn mẫu và hệ giá trị từ những hệ quy chiếu xa lạ, những mô hình tư duy không xuất phát từ thực tiễn Việt Nam. Khi ấy, thay vì là tiếng nói nội sinh phản ánh tâm hồn cộng đồng, văn học trở thành sự vọng âm của những ảnh hưởng ngoại lai, làm mờ nhòa bản sắc.
Vị thế “văn học vì dân tộc” không có nghĩa là khép mình trong giới hạn chật hẹp hay từ chối giao lưu với thế giới. Ngược lại, chỉ khi bám rễ sâu vào bản sắc văn hóa dân tộc, văn học mới đủ sức đối thoại, tiếp nhận và làm giàu cho chính mình qua những tiếp xúc đa chiều. Giao lưu văn hóa chỉ thực sự mang ý nghĩa tích cực khi văn học có điểm tựa rõ ràng. Không có điểm tựa ấy, nó dễ bị cuốn theo những trào lưu nhất thời, đánh mất khả năng tự định hình và khẳng định giá trị bền vững.

Lý tưởng – Trục tinh thần của văn học
Nếu lịch sử là nền tảng kiến tạo và dân tộc là điểm quy chiếu của văn học, thì lý tưởng chính là trục tinh thần định hình chiều sâu tư tưởng của mỗi tác phẩm. Lý tưởng không đơn thuần là khẩu hiệu tuyên truyền, mà là hệ giá trị dẫn đường, định hình cách nhìn con người, xã hội và lịch sử trong tổng thể vận động. Trong dòng chảy văn học Việt Nam, những lý tưởng như độc lập dân tộc, tự do, công bằng xã hội và nhân phẩm con người đã không ngừng khơi nguồn cảm hứng cho quá trình sáng tác và tiếp nhận. Trong bài thơ “Là Thi sĩ” của nhà thơ Sóng Hồng (Cố Tổng Bí thư Trường Chinh) đã thể hiện rõ quan điểm về lý tưởng trong văn học cách mạng.
Văn học cách mạng là minh chứng điển hình cho vai trò của lý tưởng trong việc kiến tạo hình mẫu con người. Tác phẩm không chỉ phản ánh hiện thực kháng chiến hay tái hiện bối cảnh xã hội, mà còn góp phần xây dựng nhân vật điển hình, những con người mang trong mình tinh thần chiến đấu, niềm tin vào chính nghĩa và khát vọng đổi thay. Hình tượng người lính, trong trường hợp này, không đơn thuần là cá nhân trong chiến trận, mà trở thành biểu tượng cho ý chí dân tộc và phẩm giá con người đang vươn lên trong thử thách. Chính lý tưởng ấy đã nâng đỡ con người vượt qua nỗi đau, biến mất mát thành sức mạnh, và làm cho hy sinh trở nên có ý nghĩa trong tiến trình lịch sử.
Tuy nhiên, khi văn học cắt lìa mối liên hệ với lý tưởng, nó dễ rơi vào trạng thái của chủ nghĩa hư vô, nơi con người bị thu gọn thành nạn nhân của hoàn cảnh, lịch sử bị phác họa như một chuỗi bi kịch phi lý, và chiến tranh chỉ còn là hiện tượng bạo lực trống rỗng. Trong bối cảnh ấy, văn học không còn khả năng nâng đỡ tinh thần con người, mà chỉ phản chiếu những đổ vỡ, mỏi mòn và tuyệt vọng. Mất đi lý tưởng, văn học tự tước bỏ chức năng định hướng của mình, trở nên hoài nghi với mọi giá trị và dần lún sâu vào khuynh hướng giải cấu trúc triệt để.
Điều quan trọng là, lý tưởng không hề triệt tiêu tính đa dạng và sáng tạo của nghệ thuật; trái lại, nó cung cấp chiều sâu nhân văn, mở rộng biên độ thẩm mỹ và đạo đức của tác phẩm. Một nền văn học không có lý tưởng không phải là nền văn học tự do hơn, mà là nền văn học mất phương hướng, nơi nghệ thuật trở thành trò chơi ngôn ngữ thuần túy, thiếu khả năng kiến tạo giá trị bền vững cho cộng đồng.
![]() |
![]() |
Tập thơ “Dưới bóng Ô Lưu” của Nguyễn Quang Thiều bị chính Nhà xuất bản Hội nhà văn từ chối xuất bản.
Vượt lên tranh luận “vị nghệ thuật – vị nhân sinh”
Tranh luận giữa “vị nghệ thuật” và “vị nhân sinh” từng giữ vai trò quan trọng trong tiến trình tư tưởng văn học thế giới và Việt Nam. Nó đặt ra những câu hỏi căn bản về mục đích và bản chất của nghệ thuật: văn học có tồn tại như một giá trị tự thân, hay cần gắn bó với đời sống con người? Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử đặc thù của Việt Nam, nơi văn học đồng hành với chiến tranh, cách mạng và công cuộc kiến thiết đất nước, lưỡng phân này tỏ ra không đủ để lý giải đầy đủ vai trò xã hội và chiều sâu tư tưởng của văn học dân tộc.
Văn học Việt Nam không chỉ đứng giữa nghệ thuật và đời sống, mà tồn tại trong những trục giá trị lớn hơn: lịch sử, dân tộc và lý tưởng. Việc khẳng định văn học “vị lịch sử”, “vị dân tộc”, “vị lý tưởng” không có nghĩa phủ nhận vai trò của nghệ thuật, mà là mở rộng không gian khái niệm nghệ thuật, đặt nó trong hệ quy chiếu giá trị sâu sắc hơn. Ở đó, nghệ thuật không chỉ để thưởng lãm, mà còn để nhận thức hiện thực, ghi giữ ký ức cộng đồng, và định hướng tinh thần cho xã hội. Chính mối quan hệ đa chiều giữa cái đẹp và cái đúng, giữa cảm xúc thẩm mỹ và lý tưởng nhân văn, đã tạo nên chiều sâu và sức sống nội tại của văn học Việt Nam.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phân hóa giá trị ngày càng rõ rệt, câu hỏi mang tính thời sự đặt ra cho văn học không chỉ dừng lại ở việc có đổi mới hay không, mà phải là: đổi mới từ đâu và để đi về đâu? Đổi mới không đặt trên nền tảng lịch sử dân tộc sẽ dễ bị cuốn vào xu hướng nhất thời, đánh mất tính căn cốt và khả năng đối thoại lâu dài với cộng đồng. Ngược lại, một nền văn học đổi mới nhưng vẫn gắn chặt với trục lịch sử, lý tưởng và dân tộc mới có thể tạo ra chiều sâu tư tưởng, mở rộng phạm vi biểu đạt nghệ thuật, đồng thời giữ được bản lĩnh văn hóa trong dòng chảy toàn cầu.

Trách nhiệm của người viết và người định hướng giá trị văn học
Văn học, tự thân nó, không tồn tại trong khoảng không trung lập. Nó vừa là hành vi sáng tạo cá nhân, vừa là quá trình đối thoại không ngừng với lịch sử, dân tộc và lý tưởng. Do đó, trách nhiệm của người viết không dừng lại ở cảm hứng hay kỹ thuật, mà còn là ý thức sâu sắc về vị trí của tác phẩm trong tiến trình tư tưởng và văn hóa dân tộc. Câu hỏi “tác phẩm của tôi đứng ở đâu trong lịch sử?” không phải là một lựa chọn mang tính tùy nghi, mà là yêu cầu nội tại không thể né tránh.
Tuy nhiên, trách nhiệm không chỉ thuộc về người cầm bút. Văn học còn là không gian của người đọc, nhà phê bình, ban giám khảo các giải thưởng và đặc biệt là những người nắm quyền định hướng hệ giá trị: lãnh đạo các hội nghề nghiệp, các cơ quan kiểm duyệt, xuất bản và quản lý văn hóa. Khi một tác phẩm được xuất bản, tôn vinh hay loại bỏ, đó không chỉ là quyết định nghệ thuật, mà là tuyên bố về hệ giá trị được thừa nhận hoặc bị phủ nhận. Mỗi lựa chọn ấy đều hàm chứa lựa chọn tư tưởng, điều không thể xem nhẹ trong bối cảnh một nền văn học đang tìm kiếm bản lĩnh và chiều sâu.
Vì thế, đội ngũ những người đứng đầu tổ chức nghề nghiệp như Hội Nhà văn Việt Nam, hay các cơ quan xuất bản, kiểm định chất lượng văn học, cần có đủ năng lực lý luận, sự nhạy bén chính trị, hiểu biết lịch sử và tinh thần gắn bó với bản sắc dân tộc. Một tổ chức như Hội Nhà văn không thể duy trì được uy tín nếu người đứng đầu thiếu tư duy lý luận hoặc không làm gương trong hành động văn hóa. Thật trớ trêu và cũng thật đáng suy ngẫm khi một chủ tịch Hội Nhà văn như ông Nguyễn Quang Thiều lại bị chính Nhà xuất bản Hội Nhà văn từ chối xuất bản tác phẩm “Dưới bóng Ô Lưu” của mình. Trường hợp ấy không chỉ là một sự cố nghề nghiệp, mà còn cho thấy sự rạn nứt nghiêm trọng trong hệ thống thẩm định, điều hành và định hướng giá trị văn học.
Một nền văn học lành mạnh cần những nhà văn có tư tưởng, và hơn thế nữa, cần những người thẩm định, kiểm duyệt, lãnh đạo có tầm nhìn văn hóa, có lý tưởng và tinh thần trách nhiệm. Văn học vị lịch sử, vị dân tộc, vị lý tưởng không phải là một sự áp đặt từ bên ngoài, mà là yêu cầu bản thể của văn học Việt Nam trong quá trình khẳng định giá trị trước nhân dân và trước thời đại.
Khi văn học gắn chặt với lịch sử, không xa rời dân tộc và được soi sáng bởi lý tưởng nhân văn, nó mới thực sự là hình thức cao nhất của ý thức con người và chỉ khi đó, văn học mới có thể trở thành một sức mạnh tinh thần dẫn đường cho xã hội.
Thế Nguyễn – Minh Văn




