Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày 30/4/1975, dấu mốc lịch sử khép lại cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ xâm lược, mở ra kỷ nguyên độc lập, thống nhất cho dân tộc Việt Nam. Chiến thắng ấy không chỉ là thắng lợi quân sự, mà còn là biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước, ý chí quật cường và bản lĩnh Việt Nam trước cường quyền. Một dân tộc nhỏ bé đã làm nên điều kỳ diệu trong lịch sử thế giới.
Đã hơn qua nửa thế kỷ, sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, vẫn tồn tại nghịch lý cay đắng: có những người sống bằng ký ức bại trận, nuôi dưỡng hận thù, quay lưng với quê hương, bôi nhọ chính dân tộc đã sinh ra và nuôi dưỡng mình. Họ như vết xước kéo dài trong lịch sử hậu chiến.
Vì sao họ vẫn tồn tại, thậm chí lan rộng? Đồng tiền là quyền lực trần trụi và tàn nhẫn nhất. Nó có thể mua vật chất, tiếng nói, lương tâm và cả sự im lặng hay vu khống. Sau chiến tranh bom đạn, chiến tranh ý thức hệ tiếp tục bằng truyền thông, diễn ngôn, định hướng dư luận. Ở đó, xuất hiện những “nhân chứng được thuê”, “nỗi đau được tài trợ”, “phẫn nộ có thù lao”. Đồng đô la không mùi, nhưng cách dùng nó thì tanh mùi máu, mặn vị nước mắt, và bào mòn nhân cách.
Như lời Henry Kissinger từng tuyên bố: “Chúng ta sẽ trở lại Việt Nam không bằng xe tăng, đại bác mà bằng xấp đô la.” Khi đó, mỗi người có hai lựa chọn: Ở lại, dù khổ cực, nhưng giữ được phẩm giá và gắn bó với cội nguồn; hoặc ra đi, sống đủ đầy hơn, nhưng đánh đổi bằng việc phản bội và bôi nhọ đất nước để sinh tồn. Không phải ai sống xa Tổ quốc cũng như vậy, nhưng ai chọn cách sống bằng việc chửi rủa quê hương thì không thể viện cớ hoàn cảnh.
Con người không chỉ sống bằng vật chất, mà còn bằng căn cước tinh thần. Khi cắt đứt khỏi nguồn cội, họ phải lấp đầy khoảng trống ấy bằng thù hằn, tự ti hoặc phủ nhận lịch sử. Sống lâu trong thân phận lưu vong tinh thần, họ không còn nhìn quê hương như nhà, mà là cái cớ cho mọi thất bại cá nhân. Gặp bất công nơi xứ người, họ không dám đối diện, mà trút giận về phía đất mẹ, nơi cha mẹ họ vẫn còn sống, tổ tiên vẫn yên nghỉ.
Từ đó nảy sinh một nghịch lý đạo đức: càng xa cách quê hương, họ lại càng lớn tiếng “phán xét” Tổ quốc. Sự phẫn nộ của họ không còn là phản biện, mà là sự bội phản cảm xúc và đạo lý. Cần rạch ròi: phản biện chính quyền là quyền chính đáng, nhưng phủ định Tổ quốc, lịch sử và máu xương dân tộc là phản bội.
Nhiều người nhân danh “đấu tranh” không vì tiến bộ, không vì tương lai dân tộc, mà vì sự phẫn uất kéo dài, không chấp nhận được sự thật: chiến tranh đã kết thúc, kẻ xâm lược đã thất bại, và những kẻ đi theo họ cũng phải chấp nhận chung số phận. Trong khi họ sống bằng oán hận và tiền tài trợ, người dân lương thiện vẫn sống bằng lao động và nhân phẩm. Chính họ, những người âm thầm gánh vác vận mệnh đất nước, mới là chủ nhân thật sự của tương lai.
Lịch sử không thể bị viết lại bởi những kẻ mang tâm thế hằn học. Chiến thắng của dân tộc Việt Nam đã được lịch sử thế giới ghi nhận. Những liệt sĩ, dù có tên hay vô danh, dù thân xác còn hay đã tan vào đất, vẫn là minh chứng bất biến.
Những lời vu khống và xuyên tạc chỉ có thể vang vọng trong không gian nhỏ hẹp của cộng đồng cùng thù hằn. Chúng không thể đổi thay lịch sử, càng không thể đánh tráo ký ức được viết bằng máu và hy sinh. Điều duy nhất chúng để lộ là sự nghèo nàn đạo đức và bất lực trong việc hòa giải với sự thật.
Một dân tộc có thể nghèo, có thể sai, nhưng nếu biết đứng dậy, biết đoàn kết và tiếp tục sống, thì không ai có thể đánh bại họ – nhất là những kẻ đã tự tách khỏi khối Đoàn kết – Độc lập – Thống nhất.
Và câu hỏi không còn là: “Vì sao họ quay lưng với Tổ quốc?” mà là: “Họ còn lại gì, khi Tổ quốc không còn trong tim?”
Và cuối cùng, đây là lời nhắn thẳng thắn gửi tới những kẻ đang chống phá Nhà nước, xuyên tạc lịch sử và làm tổn hại lợi ích dân tộc: Chúng tôi không nhân danh bất kỳ hệ tư tưởng vay mượn nào, cũng không sống bằng thù hận. Chúng tôi đứng về phía sự thật lịch sử, về phía ký ức đã được trả bằng máu và về phía Tổ quốc như một giá trị đạo đức tối thượng.
Chúng tôi chấp nhận nhìn thẳng vào những thiếu sót của đất nước mình để cùng nhau sửa chữa, nhưng không chấp nhận việc phủ định lịch sử, bôi nhọ xương máu tổ tiên, hay biến Tổ quốc thành một “từ khóa” để mua bán lương tâm.
Khi Tổ quốc không còn ở trong tim, thì mọi lời phán xét, dù lớn tiếng đến đâu cũng chỉ còn là những âm thanh trống rỗng và giả tạo giữa hư không mà thôi.
Những người đã thua, và không bao giờ chịu chấp nhận sự thật lịch sử, cũng như không đủ can đảm để tha thứ cho chính mình, đó là phản bội tổ quốc. Vì thế, họ chấp nhận bị tẩy não, bị nhồi sọ, để tồn tại bằng ký ức quá khứ của kẻ thua cuộc, bằng nỗi cay cú được tái chế lặp đi lặp lại qua từng bài viết, từng phát ngôn, và qua cả những đồng tiền mà họ nhận được để duy trì cơn thù hận ấy.
Khi chiến tranh đã lùi xa, kẻ xâm lược buộc phải rút đi, thì cũng là lúc số phận của những kẻ phản bội chạy theo địch lộ rõ. Có những kẻ chọn ra đi, mang theo ký ức của kẻ bại trận và oán hận. Có những kẻ ở lại, tiếp tục sống trên chính mảnh đất mà xương máu của ông cha, của các anh hùng liệt sĩ đã hòa vào lòng đất, để đổi lấy hòa bình cho dân tộc Việt Nam. Nhưng trớ trêu thay, dù được hưởng thành quả ấy, nhưng những kẻ đó vẫn sẵn sàng bán rẻ lương tâm, đạo đức và nhân cách của mình. Chúng nó gặm nhấm quá khứ bằng thù hằn, bôi nhọ lịch sử bằng xuyên tạc, và đưa chính tổ quốc, nơi đã cho chúng sự sống và bình yên vào mục tiêu của những lời nói xấu, chửi rủa và phủ định.
Và cuối cùng, đây là lời nhắn thẳng thắn gửi tới những kẻ đang chống phá Nhà nước, xuyên tạc lịch sử, làm tổn hại lợi ích dân tộc, dù ở ngoài biên giới hay ngay trong lòng đất nước này.

Không chỉ là những kẻ đã bỏ đi, mang theo ký ức cay cú của kẻ thua cuộc, mà còn là những kẻ vẫn ở lại, sống nhờ vào những thành quả của chế độ nhưng quay lưng phủ định quá khứ, bội bạc hiện tại. Từ những kẻ từng giữ chức quyền rồi quay sang bất mãn khi không còn được trọng dụng, cho tới nhóm “72 người từng là quan chức”, miệng thì đòi thay đổi Hiến pháp, chế độ thì tay vẫn nhận lương hưu, chân vẫn bước vào bệnh viện công để hưởng bảo hiểm y tế từ chính Nhà nước mà họ xuyên tạc. Họ là hiện thân của sự đạo đức giả, ăn từ mâm đất nước nhưng lại mài răng cắn vào lòng dân tộc.
Từ những phần tử trí thức lưu manh đến đám vô công rồi nghề, “sống” bằng việc bán rẻ danh dự để lấy đô la từ bên ngoài, họ sẵn sàng biến đất nước thành đối tượng để mạt sát, xuyên tạc, đổi lấy chút dư âm ảo vọng của một thời đã qua.
Chúng tôi, những người không sống bằng hận thù hay ký ức vay mượn chọn đứng về phía sự thật, về phía máu xương tổ tiên, và về phía Tổ quốc như một giá trị đạo đức thiêng liêng. Chúng tôi chấp nhận hiện thực chưa hoàn hảo, nhưng không phủ định gốc rễ; không biến khó khăn thành lý do để phản bội, càng không đem bất mãn làm vũ khí chống lại lịch sử.
Khi Tổ quốc không còn trong tim, thì mọi lời phán xét, dù được rót mật, tung hô hay gào thét cũng chỉ là tiếng vọng rỗng tuếch giữa hư không. Họ đã thua, và sẽ mãi thua vì không thể đối diện sự thật, không đủ can đảm tha thứ cho chính mình, nên đành sống trong quá khứ của một kẻ thất bại.
Tuy nhiên, giữa tất cả những điều xấu xí ấy, vẫn tồn tại một lựa chọn vinh quang khác, lựa chọn của hàng chục triệu người Việt Nam lặng lẽ mà hiên ngang, chọn sống và dựng xây dưới lá cờ Tổ quốc. Giang sơn này không hào nhoáng, không được tô vẽ màu mè, nhưng có phẩm giá, bền bỉ và chân thành.
Họ không cần tán dương, không cần tuyên ngôn. Có người sống đủ đầy, nhưng đa phần là lam lũ, chật vật. Cuộc sống hậu chiến khốn khó, nhưng họ vẫn ở lại, nơi có cha mẹ, có mồ mả tổ tiên, có ký ức và hy vọng. Họ lao động bằng đôi tay, sống bằng phẩm hạnh, xây đắp Tổ quốc từng ngày, không cần ai chứng minh thay, cũng chẳng cần lời biện hộ.
Người dân ấy không hoàn hảo. Họ cũng biết buồn, biết phàn nàn, biết bất mãn. Nhưng họ không quay lưng với cội nguồn. Họ không phủ định lịch sử để chạy theo ảo vọng. Họ không để bất mãn trở thành cái cớ cho phản bội.
Bởi vì họ hiểu một điều giản dị: Tổ quốc là nhà và người có nhân cách sẽ không bao giờ chối bỏ mái nhà của mình.
Thế Nguyễn – Thu Hoài


