Thứ Sáu, Tháng 1 30, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Việt Nam: Từ bước ngoặt ngoại giao lịch sử đến trung tâm kết nối khu vực



ĐNA -

Ngày 30/1/1950 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong ngoại giao Việt Nam, khi Liên Xô chính thức công nhận và thiết lập quan hệ với Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sự kiện này không chỉ mở cánh cửa đầu tiên để Việt Nam phá thế bao vây, cô lập trên trường quốc tế, mà còn khẳng định vị thế một quốc gia độc lập có tiếng nói trong cộng đồng thế giới. Từ đây, hành trình đối ngoại của Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ: từ thế phòng thủ sang chủ động, từ đấu tranh giành độc lập đến khẳng định chủ quyền và vai trò toàn cầu.

Quảng trường đỏ Maxcova

Từ bước ngoặt 30/1/1950 – Việt Nam khẳng định vị thế trên trường quốc tế
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong một hoàn cảnh đầy thử thách. Chính quyền cách mạng non trẻ phải đối mặt với thù trong, giặc ngoài, đặc biệt là sự quay trở lại của thực dân Pháp và thế bao vây, phủ nhận từ các thế lực quốc tế. Trong bối cảnh ấy, ngoại giao trở thành một mặt trận sống còn, không chỉ để bảo vệ chính quyền cách mạng, mà còn để khẳng định tính chính danh của một quốc gia độc lập, tự chủ.

Ngày 30/1/1950, Liên Xô chính thức công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam – một bước ngoặt chiến lược mang tính lịch sử. Lần đầu tiên, một cường quốc xã hội chủ nghĩa công khai thừa nhận Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, trao cho Việt Nam vị thế pháp lý và chính trị rõ ràng trên trường quốc tế. Sự kiện ấy không chỉ phá thế cô lập ngoại giao, mà còn mở ra cánh cửa kết nối Việt Nam với phong trào cách mạng và các lực lượng tiến bộ trên toàn cầu.

Từ thời khắc đó, Việt Nam không còn chỉ là một dân tộc đấu tranh giành độc lập, mà đã trở thành một chủ thể chính trị có tư cách quốc tế, được cộng đồng thế giới công nhận. Đây chính là điểm khởi đầu cho hành trình đối ngoại lâu dài, trong đó ngoại giao luôn đóng vai trò then chốt trong việc khẳng định bản lĩnh, vị thế và sức mạnh quốc gia trên nền tảng độc lập, tự chủ và hội nhập sâu rộng.

Làn sóng công nhận và ủng hộ từ phe xã hội chủ nghĩa – Sức mạnh của thời đại
Ngay sau Liên Xô, hàng loạt quốc gia xã hội chủ nghĩa như Trung Quốc, Cuba, Lào và nhiều lực lượng tiến bộ trên thế giới đã lần lượt công nhận và dành sự ủng hộ mạnh mẽ cho Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Làn sóng công nhận ấy không chỉ mang giá trị ngoại giao, mà còn là sự cộng hưởng giữa cuộc đấu tranh chính nghĩa của nhân dân Việt Nam và làn gió giải phóng dân tộc đang dâng cao trên toàn cầu.

Trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và chống đế quốc Mỹ, sự hỗ trợ của phe xã hội chủ nghĩa đã tạo nên một hậu phương quốc tế vững chắc. Đó không chỉ là nguồn viện trợ vật chất, quân sự, mà còn là sự hậu thuẫn chính trị, ngoại giao và tinh thần to lớn. Chính sự kết hợp giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại đã tạo nên nền tảng cho những thắng lợi lịch sử của cách mạng Việt Nam.

Từ Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954 đến Hiệp định Paris năm 1973, đối ngoại Việt Nam luôn gắn liền với chiến trường. Ngoại giao trở thành “mặt trận mềm” nhưng quyết định, góp phần biến thắng lợi quân sự thành thắng lợi chính trị. Mỗi bước tiến trên chiến trường là tiền đề cho thế chủ động trên bàn đàm phán; và mỗi kết quả ngoại giao lại là đòn bẩy để củng cố thế và lực của cách mạng trên thực địa.

Bác Hồ thăm nhà máy Uramash. Ảnh TTXVN

Từ thân phận thuộc địa đến chủ thể ngoại giao quốc tế
Trước năm 1945, Việt Nam chỉ hiện diện trên bản đồ thế giới như một thuộc địa không tên, không tiếng nói. Vận mệnh dân tộc bị chi phối bởi các cường quốc, không có tư cách pháp lý trong các thiết chế quốc tế. Tuy nhiên, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã mở ra bước ngoặt lịch sử, và đặc biệt từ năm 1950, khi Việt Nam được công nhận về mặt ngoại giao, hành trình khẳng định vị thế quốc gia độc lập trên trường quốc tế chính thức bắt đầu.

Chiến thắng trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, sự nghiệp giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước năm 1975, cùng quá trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ hậu chiến, đã từng bước củng cố vị thế quốc tế của Việt Nam. Ngoại giao không chỉ là “tuyến phòng thủ” bảo vệ độc lập, chủ quyền, mà còn là công cụ kiến tạo môi trường hòa bình, ổn định – điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Từ một dân tộc thuộc địa đến một quốc gia độc lập, tự chủ và hội nhập, Việt Nam đã viết nên câu chuyện chuyển hóa mạnh mẽ với ý chí dân tộc kiên cường và đường lối đối ngoại nhất quán. Trên hành trình ấy, ngoại giao luôn đóng vai trò then chốt, là nhịp cầu nối Việt Nam với thế giới, dựa trên nền tảng của chính nghĩa, công lý và lợi ích dân tộc.

Từ chiến tranh đến hội nhập – Kiến tạo vị thế đối ngoại toàn diện
Bước vào thời kỳ Đổi mới, Việt Nam đã có sự chuyển mình sâu sắc trong tư duy đối ngoại: từ tư duy thời chiến sang tư duy thời bình, từ mục tiêu giành độc lập sang mục tiêu phát triển và hội nhập. Trên nền tảng kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, Việt Nam từng bước mở rộng cánh cửa ra thế giới, thực hiện đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế một cách chủ động và linh hoạt.

Tính đến nay, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 193 quốc gia thành viên Liên hợp quốc, xây dựng mạng lưới quan hệ đối tác sâu rộng, trong đó có 14 quốc gia và Liên minh châu Âu là đối tác chiến lược toàn diện. Mạng lưới quan hệ ấy không chỉ thể hiện chiều sâu của hội nhập, mà còn phản ánh vị thế và uy tín ngày càng cao của Việt Nam trên trường quốc tế, cũng như sự tin cậy mà cộng đồng quốc tế dành cho đường lối đối ngoại đúng đắn của Đảng và Nhà nước.

Từ một quốc gia từng bị bao vây, cô lập, Việt Nam đã vươn mình trở thành một đối tác tin cậy, một thành viên tích cực và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế. Thành quả ấy là kết tinh của tư duy đổi mới, tầm nhìn chiến lược và sự tích lũy thế và lực quốc gia trong suốt nhiều thập kỷ qua.

Bác Hồ đến sân bay Novosibirsk. Ảnh TTXVN

Việt Nam trong ASEAN – Từ thành viên đến trung tâm kết nối khu vực
Kể từ khi chính thức gia nhập ASEAN vào năm 1995, Việt Nam đã nhanh chóng khẳng định vai trò là một thành viên tích cực, chủ động và có trách nhiệm trong Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á. Từ vị trí của một quốc gia tham gia hội nhập khu vực, Việt Nam từng bước vươn lên tham gia định hình cấu trúc hợp tác và an ninh chung của ASEAN.

Nhiều lần đảm nhiệm vai trò Chủ tịch ASEAN và đăng cai các hội nghị quốc tế quan trọng, Việt Nam đã thúc đẩy mạnh mẽ đối thoại, xây dựng lòng tin và mở rộng hợp tác giữa các quốc gia thành viên ASEAN cũng như với các đối tác ngoài khu vực. Với vị thế địa chính trị chiến lược, cùng đường lối đối ngoại cân bằng và nhất quán, Việt Nam ngày càng được nhìn nhận như một điểm tựa vững vàng, một cầu nối tin cậy giữa các cường quốc và các nước trong khu vực.

Nếu như năm 1950, Việt Nam bước ra thế giới với mong muốn được công nhận, thì đến thế kỷ XXI, Việt Nam đã vươn lên ở một tầm thế mới, không chỉ là thành viên tích cực mà còn là nhân tố tham gia định hình cấu trúc khu vực. Việt Nam đang góp phần thiết thực vào việc xây dựng một Đông Nam Á hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển, một phần không thể thiếu trong cấu trúc chiến lược rộng lớn hơn của châu Á – Thái Bình Dương.

Từ 30/1/1950 đến ngoại giao cây tre: Bản lĩnh lịch sử và sự gắn bó bền chặt Việt – Nga
Nhìn lại hành trình từ thời khắc lịch sử ngày 30/1/1950, khi Liên Xô chính thức công nhận Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đến vị thế đối ngoại toàn diện ngày nay, có thể nhận thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt: bản lĩnh độc lập, tự chủ; kiên định về nguyên tắc và linh hoạt về sách lược. Đó là cốt lõi làm nên bản sắc của nền ngoại giao Việt Nam hiện đại.

Hình ảnh “ngoại giao cây tre”: gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển, thể hiện sâu sắc phong cách đối ngoại mang đậm bản sắc dân tộc: vững về nguyên tắc, linh hoạt về hành động, kiên định trước sóng gió và khéo léo trong ứng xử.

Đặc biệt, mối quan hệ giữa Việt Nam và Liên bang Nga, kế thừa nền tảng tốt đẹp từ thời Liên Xô đã không ngừng được củng cố và phát triển. Từ những ngày đầu được chở che, giúp đỡ trong cuộc kháng chiến giành độc lập, đến hôm nay, quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt – Nga tiếp tục phát triển sâu rộng trên nhiều lĩnh vực: chính trị, quốc phòng, năng lượng, giáo dục, khoa học, văn hóa. Đó là minh chứng sống động cho tình cảm thủy chung, sự tin cậy và gắn bó lâu dài giữa hai dân tộc.

Hành trình từ năm 1950 đến nay không chỉ cho thấy bản lĩnh ngoại giao của Việt Nam, mà còn thể hiện rõ giá trị của tình hữu nghị truyền thống được nuôi dưỡng qua thời gian, trở thành điểm tựa vững chắc để cùng hướng tới một tương lai hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững.

Minh Văn