Bốn giờ chiều 17/8/1991, tại một cơ sở bí mật của KGB Liên Xô mang mật danh “ABC” ở ngoại ô Moscow, một cuộc họp quan trọng diễn ra dưới hình thức “bữa ăn công việc”. Tham dự có Chủ tịch KGB Kryuchkov; Thủ tướng Pavlov; Uỷ viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng Shenin; Bộ trưởng Quốc phòng, Nguyên soái Yazov cùng một số tướng lĩnh. Quyết định thành lập Uỷ ban Nhà nước về tình trạng khẩn cấp (GKTrP) nhằm ngăn chặn sự sụp đổ của Liên bang Xô-viết đã trở thành hành động nghiệp vụ cuối cùng của Kryuchkov, người đứng đầu KGB trong những năm 1988–1991.

Tài năng và cống hiến
Trưởng thành từ ngành ngoại giao, Vladimir Aleksandrovich Kryuchkov (1924–2007) có một bước tiến đặc biệt trong sự nghiệp nhờ mối quan hệ và sự dìu dắt lâu dài của Yuri Vladimirovich Andropov. Hai người bắt đầu gắn bó từ những năm Kryuchkov công tác tại Hungary, nơi Andropov giữ chức Đại sứ Liên Xô. Trong cuộc khủng hoảng Hungary năm 1956, Kryuchkov làm việc dưới quyền Andropov và trực tiếp chứng kiến những diễn biến quyết liệt của cuộc nổi dậy cùng sự can thiệp quân sự của Liên Xô. Sau khi trở về Moscow năm 1959, Kryuchkov công tác tại Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Liên Xô, nơi Andropov khi đó đang giữ vị trí lãnh đạo một cơ quan phụ trách quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa.
Năm 1967, khi Andropov được bổ nhiệm làm Chủ tịch KGB, Kryuchkov chuyển sang cơ quan an ninh và trở thành trợ lý của ông, đồng thời phụ trách Văn phòng của Chủ tịch KGB. Với năng lực tổ chức, khả năng phân tích và sự am hiểu sâu về các vấn đề quốc tế, Kryuchkov từng bước đảm nhiệm những vị trí ngày càng quan trọng. Năm 1971, ông được bổ nhiệm làm Phó Chủ nhiệm thứ nhất Tổng cục I KGB, cơ quan phụ trách tình báo đối ngoại của Liên Xô; năm 1974 trở thành Chủ nhiệm Tổng cục I. Từ năm 1978, ông đồng thời giữ chức Phó Chủ tịch KGB. Tháng 10/1988, Kryuchkov kế nhiệm Viktor Chebrikov, trở thành Chủ tịch KGB và giữ cương vị này cho đến tháng 8/1991.
Những người từng làm việc cùng Kryuchkov thường nhắc đến ông như một cán bộ thông minh, uyên bác và đặc biệt có năng lực phân tích. Theo những hồi ức được lưu truyền trong giới KGB, khi chuẩn bị một bài phát biểu, các trợ lý thường soạn thảo văn bản cho ông. Kryuchkov đọc qua, hiếm khi yêu cầu viết lại nhiều lần, khiến người ngoài có thể nghĩ rằng ông gần như không chỉnh sửa. Nhưng khi phát biểu, nội dung thường được trình bày mạch lạc, sắc sảo và tự nhiên hơn hẳn bản dự thảo ban đầu. Điều đó cho thấy ông không chỉ có khả năng tiếp nhận và xử lý một khối lượng lớn thông tin mà còn có thể tự mình lựa chọn, hệ thống hóa và sử dụng tư liệu một cách thành thạo.
Khả năng ghi nhớ của Kryuchkov cũng được nhắc đến như một nét đặc biệt. Sau biến cố chính trị tháng 8/1991, khi những người đến nhà ông tìm kiếm một cuốn sổ tay được cho là ghi các địa chỉ và số điện thoại liên lạc, họ không tìm thấy. Theo lời kể của vợ Kryuchkov, ông vốn không cần đến một cuốn sổ như vậy bởi có thể ghi nhớ trong đầu tên người, địa chỉ và số điện thoại của những người cần liên hệ.
Kryuchkov cũng nổi tiếng là người dành phần lớn thời gian cho công việc. Trong những chuyến nghỉ tại các nhà nghỉ ngoại ô của cơ quan, khi đồng nghiệp chơi bài, đánh cờ hoặc bi-a, ông thường chỉ đi bộ một lúc rồi trở lại phòng làm việc.
Trong thời gian đứng đầu Tổng cục I, Kryuchkov tập trung đáng kể vào việc nâng cao năng lực thu thập, xử lý và phân tích thông tin tình báo. Tổng cục I là cơ quan tình báo đối ngoại chủ chốt của KGB, phụ trách hoạt động tình báo trên phạm vi toàn cầu. Dưới thời Kryuchkov, công tác thông tin, phân tích được chú trọng hơn, trong đó các bộ phận chuyên trách về thông tin và phân tích được kiện toàn.
Một trong những vấn đề quốc tế mà Kryuchkov tham gia sâu là Afghanistan. Sau cuộc đảo chính tháng 4/1978 đưa Đảng Dân chủ Nhân dân Afghanistan lên nắm quyền, tình hình nước này ngày càng bất ổn. Trong lãnh đạo Liên Xô và KGB xuất hiện những lo ngại về khả năng chính quyền Kabul mất kiểm soát và về ảnh hưởng của Mỹ cũng như các lực lượng bên ngoài đối với Afghanistan. Những đánh giá của phía Liên Xô về Hafizullah Amin cũng ngày càng trở nên tiêu cực; KGB và một số lãnh đạo Liên Xô nghi ngờ ông ta có thể ngả về phía Mỹ, dù mức độ và tính xác thực của những nghi ngờ này vẫn là vấn đề gây tranh luận trong nghiên cứu lịch sử.
Kryuchkov đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức hoạt động của KGB tại Afghanistan, xây dựng cơ quan đại diện của KGB ở Kabul và chuẩn bị các phương án can thiệp. Cuối năm 1979, khi Liên Xô quyết định đưa quân vào Afghanistan và thay đổi ban lãnh đạo nước này, các đơn vị đặc nhiệm KGB cùng lực lượng quân sự Liên Xô tham gia chiến dịch đánh chiếm dinh Tajbeg. Ngày 27/12/1979, Hafizullah Amin bị tiêu diệt và Babrak Karmal được đưa lên thay thế. Vai trò của Kryuchkov trong quá trình này là một trong những dấu mốc quan trọng trong sự nghiệp của ông tại cơ quan tình báo đối ngoại Liên Xô.
Hai ngày nhục nhã của Gorbachev là bài học không chỉ dành cho mỗi ông ta.
Đối đầu với Gorbachov
Tháng 10/1988, sau khi Viktor Chebrikov thôi chức Chủ tịch KGB, người được Tổng Bí thư Mikhail Gorbachov lựa chọn thay thế không phải một trong những Phó Chủ tịch KGB kỳ cựu, mà là Vladimir Kryuchkov, khi đó đang giữ chức Phó Chủ tịch KGB và đứng đầu Tổng cục I (cơ quan tình báo đối ngoại của Liên Xô). Việc Kryuchkov được đưa lên thay Chebrikov diễn ra trong đợt cải tổ lớn bộ máy lãnh đạo Liên Xô do Gorbachov tiến hành.
L.V. Sherbashin, người sau này thay Kryuchkov phụ trách công tác tình báo đối ngoại, đánh giá rằng có thể Gorbachov đã cho rằng với tính cách mềm dẻo, năng động và dễ làm việc, Kryuchkov sẽ ít chống đối đường lối cải tổ. Nhưng theo Sherbashin, đó là một sự nhầm lẫn: đằng sau vẻ ngoài nhẹ nhàng, mềm dẻo và thái độ chấp hành của Kryuchkov là một ý chí mạnh mẽ, sự cương nghị và khả năng kiên trì theo đuổi mục tiêu đến cùng.
Trên cương vị Chủ tịch KGB, Kryuchkov ngày càng phải đối mặt với sức ép từ các lực lượng chủ trương đẩy mạnh cải tổ, công khai hóa đời sống chính trị và thu hẹp vai trò của các cơ quan an ninh. Quan điểm của ông về “perestroika” và “glasnost” cũng ngày càng trở nên khác biệt với đường lối của Gorbachov. Những lo ngại của Kryuchkov tập trung vào nguy cơ suy yếu quyền lực trung ương, sự gia tăng các phong trào dân tộc và ly khai tại các nước cộng hòa, tình trạng bất ổn xã hội và việc các phương tiện truyền thông ngày càng thoát khỏi sự kiểm soát truyền thống của Đảng Cộng sản.
Trong các phát biểu và đánh giá của mình, Kryuchkov cho rằng những biến động đang diễn ra không còn đơn thuần là sự điều chỉnh về kinh tế hay quản lý nhà nước, mà có nguy cơ dẫn tới những thay đổi căn bản đối với chế độ chính trị – xã hội của Liên Xô. Từ góc nhìn của ông, tình hình tại một số khu vực đã trở nên đặc biệt nghiêm trọng, với các hoạt động ly khai, bạo lực và xung đột dân tộc gia tăng. Vì thế, ông chủ trương cần có những biện pháp cứng rắn hơn để duy trì trật tự và bảo vệ sự thống nhất của nhà nước Xô-viết.
Tuy nhiên, quyền quyết định cuối cùng vẫn nằm trong tay Gorbachov. Trong khi Tổng Bí thư ngày càng thúc đẩy cải tổ, vai trò của Bộ Chính trị và bộ máy Đảng truyền thống cũng có những biến đổi sâu sắc. Khoảng cách quan điểm giữa lãnh đạo KGB và Tổng Bí thư vì thế ngày càng lớn. Từ đây, Kryuchkov cùng một số quan chức cấp cao có khuynh hướng bảo thủ bắt đầu tìm kiếm những phương án nhằm ngăn chặn điều mà họ coi là nguy cơ tan rã của Liên bang Xô-viết.
Đến mùa hè năm 1991, cuộc khủng hoảng đã bước sang giai đoạn quyết định. Việc chuẩn bị ký Hiệp ước Liên bang mới dự kiến vào ngày 20/8 được những người phản đối cải tổ xem là mối đe dọa trực tiếp đối với quyền lực của trung ương và cấu trúc nhà nước Xô-viết. Gorbachov rời Moscow đến Foros, Crimea, từ ngày 5/8 để nghỉ và chuẩn bị cho thời điểm ký hiệp ước.
Ngày 17/8/1991, tại cơ sở bí mật của KGB mang mật danh “ABC” ở phía tây nam Moscow, Kryuchkov triệu tập một cuộc họp với sự tham gia của những quan chức cấp cao, trong đó có Thủ tướng Valentin Pavlov, Bộ trưởng Quốc phòng Dmitry Yazov, Oleg Baklanov, Oleg Shenin và Valery Boldin cùng một số cán bộ KGB và quân đội. Cuộc họp diễn ra từ khoảng 16 giờ và trở thành bước ngoặt trong quá trình chuẩn bị cho hành động hai ngày sau đó. Tại đây, những người tham dự đi đến quyết định áp dụng tình trạng khẩn cấp, cô lập Gorbachov tại Foros và cử một phái đoàn tới gặp ông nhằm tìm kiếm sự ủng hộ hoặc buộc ông chấp nhận phương án chuyển giao quyền lực.
Ngày 19/8, Ủy ban Nhà nước về tình trạng khẩn cấp (GKChP) tuyên bố nắm quyền. Tuy nhiên, cuộc chính biến nhanh chóng thất bại. Các thành viên GKChP không tạo được sự thống nhất về cách thức hành động; việc sử dụng lực lượng quân sự tại Moscow cũng không được triển khai một cách quyết đoán và đồng bộ. Trong khi đó, Boris Yeltsin cùng các lực lượng ủng hộ chính quyền Nga đã nhanh chóng tổ chức chống lại những người đảo chính. Sau ba ngày, GKChP tan rã và Gorbachov trở lại Moscow.
Nhìn lại vai trò của Kryuchkov trong những sự kiện tháng 8/1991, nhận xét của nguyên Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng Cộng sản Liên Xô Yegor Ligachov khá đáng chú ý. Theo Ligachov, Kryuchkov là người có ý thức chính trị cao, trí tuệ sắc sảo và đặc biệt có năng lực phân tích, nhưng lại thiếu sự quyết đoán và tính độc lập trong hành động. Ligachov cho rằng điều này có thể liên quan đến quãng thời gian dài Kryuchkov làm việc dưới quyền Andropov, trong vai trò một trợ thủ trung thành và thận trọng.
Chính sự tương phản ấy, một nhà phân tích sắc sảo nhưng một nhà hành động thiếu quyết đoán có thể giúp lý giải phần nào vai trò của Kryuchkov trong cuộc khủng hoảng tháng 8/1991. Ông là một trong những người thúc đẩy mạnh mẽ việc thành lập GKChP, nhưng cuối cùng lại không thể biến ưu thế về thông tin, bộ máy an ninh và quyền lực hành chính thành một kế hoạch hành động thống nhất và đủ quyết liệt để kiểm soát tình hình.
Tại phiên tòa xét xử các thành viên GKChP, Kryuchkov bác bỏ cáo buộc cho rằng ông tham gia âm mưu nhằm tiếm quyền. Ông lập luận rằng, với tư cách Chủ tịch KGB Liên Xô, mình đã hành động trong khuôn khổ trách nhiệm bảo vệ an ninh quốc gia và sự toàn vẹn của nhà nước Xô-viết; đồng thời cho rằng KGB đã nhận được những thông tin về nguy cơ một kế hoạch có sự hậu thuẫn từ bên ngoài nhằm làm suy yếu và dẫn tới sự tan rã của Liên Xô.
Tuy nhiên, về phương diện pháp lý, cần nói chính xác hơn: Kryuchkov không được tòa tuyên trắng án đối với cáo buộc “phản bội Tổ quốc”. Phiên tòa xét xử các thành viên GKChP bắt đầu tại Tòa Quân sự thuộc Tòa án Tối cao Nga ngày 14/4/1993, trong khi cáo trạng đối với họ có điều khoản về “phản bội Tổ quốc”. Ngày 23/2/1994, Duma Quốc gia Nga ban hành đạo luật ân xá đối với những người liên quan đến các sự kiện tháng 8/1991; đến ngày 1/3, các bị cáo được thông báo về việc áp dụng ân xá. Phần lớn chấp nhận ân xá, đồng thời vẫn khẳng định mình không có tội. Vụ án đối với họ sau đó được đình chỉ. Riêng tướng Valentin Varennikov từ chối ân xá và tiếp tục theo đuổi vụ án; ông được tuyên trắng án vào tháng 8/1994.
Như vậy, con đường sự nghiệp của Vladimir Aleksandrovich Kryuchkov kết thúc trong một nghịch lý lớn. Từ một cán bộ ngoại giao trẻ, ông từng bước tiến vào bộ máy an ninh, trở thành người đứng đầu Tổng cục I (Cơ quan tình báo đối ngoại của KGB) rồi Chủ tịch KGB. Hơn hai thập niên trong bộ máy an ninh đã hình thành ở ông một thế giới quan đặc trưng của lớp cán bộ Xô-viết gắn sự tồn tại của Đảng, Nhà nước và Liên bang với nhau. Đến những ngày cuối cùng của Liên Xô, chính thế giới quan ấy khiến Kryuchkov lựa chọn đối đầu với làn sóng cải tổ mà ông tin rằng đang đẩy đất nước tới nguy cơ mất ổn định và tan rã.
Nhưng lịch sử đã diễn ra theo hướng ngược lại. Cuộc chính biến tháng 8/1991 thất bại, Liên Xô tan rã chỉ vài tháng sau đó, còn Kryuchkov từ vị trí đứng đầu cơ quan an ninh quyền lực nhất đất nước trở thành một trong những nhân vật tiêu biểu của nỗ lực bất thành nhằm ngăn chặn sự tan rã ấy. Vì thế, đánh giá về ông cho đến nay vẫn mang tính hai chiều: với những người nhìn từ lập trường bảo vệ nhà nước Xô-viết, Kryuchkov là một cán bộ trung thành đã hành động theo điều mà ông tin là nghĩa vụ đối với Tổ quốc; với những người nhìn từ tiến trình dân chủ hóa cuối thời Xô-viết, ông lại là một trong những nhân vật chủ chốt của cuộc đảo chính tháng 8/1991.
Sau khi được ân xá, Kryuchkov tiếp tục viết và xuất bản hồi ký Lichnoye delo (Hồ sơ cá nhân), trong đó ông trình bày cách nhìn của mình về những năm cuối cùng của Liên Xô, về Gorbachov và những nhân vật giữ vai trò quan trọng trong tiến trình cải tổ. Cuốn sách cũng thể hiện rõ quan điểm của Kryuchkov đối với Alexander Yakovlev, một trong những kiến trúc sư tư tưởng quan trọng của perestroika và glasnost. Kryuchkov từng nghi ngờ Yakovlev có quan hệ với tình báo phương Tây và cho rằng ông này đóng vai trò thúc đẩy những thay đổi làm suy yếu hệ thống Xô-viết. Những cáo buộc đó, tuy phản ánh rất rõ cách nhìn của người đứng đầu KGB vào thời kỳ cuối, cần được trình bày như nhận định và cáo buộc của Kryuchkov, chứ không nên mặc nhiên coi là sự thật lịch sử đã được xác lập.
Nhìn toàn bộ sự nghiệp của Kryuchkov trong bối cảnh lịch sử ấy, có thể thấy ông là sản phẩm điển hình của bộ máy nhà nước Xô-viết đồng thời cũng là một trong những người chứng kiến rõ nhất quá trình hệ thống ấy đi đến hồi kết. Ông đã không thể đảo ngược dòng chảy lịch sử vào tháng 8/1991. Nhưng chính sự lựa chọn của ông trong những ngày cuối cùng ấy đã khiến Vladimir Kryuchkov trở thành một trong những nhân vật gây tranh luận nhất của lịch sử KGB và những năm cuối cùng của Liên bang Xô-viết.
Nguyễn Đăng Song


