Trong lịch sử mỗi quốc gia, sức mạnh vật chất tuy quan trọng nhưng không quyết định lâu dài; nền tảng văn hóa và hệ giá trị con người mới là yếu tố tạo nên sức sống bền vững của dân tộc. Với Việt Nam, quốc gia có lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, hệ giá trị con người vừa phản ánh bản sắc văn hóa, vừa là nguồn sức mạnh nội sinh. Trong bối cảnh hội nhập, chuyển đổi số và tranh luận xã hội sôi động trên không gian mạng, việc nhận thức và bồi đắp hệ giá trị con người Việt Nam trở thành nhiệm vụ mang ý nghĩa chiến lược gắn với khát vọng phát triển của dân tộc.

Hệ giá trị con người trong lịch sử cách mạng Việt Nam
Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã hình thành và bồi đắp một hệ giá trị con người mang bản sắc đặc trưng. Những giá trị cốt lõi như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết cộng đồng, ý chí độc lập tự chủ, đức hy sinh và trách nhiệm đối với xã hội đã được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử, từ thời đại các vua Hùng dựng nước, qua các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của Hai Bà Trưng, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung cho đến các cuộc đấu tranh giành độc lập trong thời đại hiện đại. Những giá trị ấy không chỉ là truyền thống đạo đức mà còn trở thành nền tảng tinh thần của xã hội Việt Nam, tạo nên sức mạnh nội sinh giúp dân tộc vượt qua những thử thách khắc nghiệt của lịch sử.
Bước sang thế kỷ XX, khi phong trào cách mạng Việt Nam bước vào giai đoạn đấu tranh giành độc lập dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh, hệ giá trị con người truyền thống được nâng lên một tầm cao mới. Những giá trị vốn có của dân tộc như yêu nước, đoàn kết và bất khuất đã được kết hợp với lý tưởng giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp và giải phóng con người, hình thành nên hệ giá trị của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Đây là sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống dân tộc và lý tưởng cách mạng hiện đại, giữa tinh thần dân tộc và khát vọng tiến bộ của thời đại. Nhờ đó, con người Việt Nam không chỉ chiến đấu vì độc lập của Tổ quốc mà còn vì lý tưởng xây dựng một xã hội công bằng, tiến bộ và nhân văn.
Trong các cuộc kháng chiến chống thực dân và đế quốc, đặc biệt là cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, hệ giá trị con người Việt Nam được thể hiện rõ nét và sinh động. Hình mẫu con người mới xã hội chủ nghĩa dần được định hình với những phẩm chất tiêu biểu như lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần “không có gì quý hơn độc lập, tự do”, ý chí kiên cường trước mọi gian khổ, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc và trách nhiệm sâu sắc đối với cộng đồng. Những phẩm chất ấy không chỉ biểu hiện trong chiến đấu nơi tiền tuyến mà còn trong lao động sản xuất, học tập và xây dựng hậu phương lớn miền Bắc xã hội chủ nghĩa. Hàng triệu con người đã cống hiến tuổi trẻ, sức lực và cả cuộc đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, tạo nên những kỳ tích lịch sử làm chấn động thế giới, tiêu biểu là thắng lợi của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975.
Trong bối cảnh đối đầu với bộ máy chiến tranh của Mỹ – Ngụy, cuộc đấu tranh của Nhân dân Việt Nam không chỉ là cuộc đối đầu về quân sự mà còn là cuộc đấu tranh về chính trị, văn hóa và hệ giá trị. Sức mạnh của Việt Nam không chỉ nằm ở vũ khí hay chiến thuật mà trước hết nằm ở ý chí, niềm tin và lý tưởng của con người. Lý tưởng độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, cùng với niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng, của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trở thành động lực tinh thần to lớn, giúp Nhân dân Việt Nam vượt qua những hy sinh, mất mát to lớn để giành thắng lợi cuối cùng.
Một trong những biểu hiện tiêu biểu của hệ giá trị con người Việt Nam trong thời kỳ cách mạng là tinh thần “mình vì mọi người, mọi người vì mình”. Trong hoàn cảnh chiến tranh ác liệt và gian khổ, tinh thần đặt lợi ích của Tổ quốc và Nhân dân lên trên lợi ích cá nhân đã trở thành chuẩn mực đạo đức phổ biến trong xã hội. Từ những người lính nơi chiến trường, những thanh niên xung phong mở đường Trường Sơn, đến những người công nhân, nông dân và trí thức nơi hậu phương, tất cả đều chung một lý tưởng và khát vọng: độc lập cho Tổ quốc, tự do cho dân tộc và hạnh phúc cho Nhân dân. Nhiều tấm gương tiêu biểu như Võ Thị Sáu, Nguyễn Văn Trỗi, Nguyễn Viết Xuân, Nguyễn Thị Tuyển… hay những tập thể anh hùng như các đơn vị thanh niên xung phong, dân quân du kích… đã trở thành biểu tượng sống động của hệ giá trị con người Việt Nam trong thời đại cách mạng.
Những giá trị ấy cũng được nuôi dưỡng và định hướng bởi tư tưởng đạo đức của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người luôn nhấn mạnh vai trò của các chuẩn mực đạo đức như “Cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư”, coi đó là nền tảng để xây dựng con người mới và xã hội mới. Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, đạo đức cách mạng không phải là điều gì trừu tượng mà phải được thể hiện trong hành động cụ thể: tận tụy với công việc, trung thành với Tổ quốc, gắn bó với Nhân dân và đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân. Chính những chuẩn mực ấy đã trở thành kim chỉ nam cho hành động của cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân trong suốt quá trình đấu tranh cách mạng.
Nhờ sự kết hợp giữa truyền thống yêu nước của dân tộc và lý tưởng cách mạng của thời đại, hệ giá trị con người Việt Nam đã trở thành nguồn sức mạnh tinh thần to lớn của toàn dân tộc. Tinh thần đoàn kết, ý thức trách nhiệm cộng đồng và khát vọng độc lập tự do đã tạo nên sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc trong những thời khắc quyết định của lịch sử. Thắng lợi của các cuộc kháng chiến không chỉ là kết quả của chiến lược quân sự đúng đắn mà còn là kết quả của một hệ giá trị con người bền vững, nơi mỗi cá nhân đều ý thức sâu sắc trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc và Nhân dân.
Ngày nay, khi đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới với nhiều cơ hội và thách thức, những giá trị được hình thành trong thời kỳ cách mạng vẫn giữ nguyên ý nghĩa sâu sắc. Đó là di sản tinh thần quý báu mà các thế hệ hôm nay cần có trách nhiệm bảo tồn, kế thừa và phát huy trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế – xã hội. Việc kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, đồng thời xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ và trách nhiệm xã hội, chính là cách thiết thực để tiếp nối truyền thống của các thế hệ đi trước, góp phần xây dựng một Việt Nam hòa bình, phát triển và bền vững trong tương lai.

Biến động hệ giá trị trong xã hội sau đổi mới
Công cuộc đổi mới được khởi xướng từ Đại hội VI của Đảng (1986) đã mở ra một giai đoạn phát triển mới trong lịch sử hiện đại của Việt Nam. Việc chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời mở rộng quan hệ hợp tác và hội nhập quốc tế, đã tạo ra những chuyển biến sâu sắc trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Những thành tựu nổi bật về tăng trưởng kinh tế, xóa đói giảm nghèo, cải thiện đời sống nhân dân và nâng cao vị thế quốc tế của đất nước đã khẳng định tính đúng đắn và sáng tạo của đường lối đổi mới. Tuy nhiên, cùng với quá trình phát triển nhanh chóng ấy, xã hội Việt Nam cũng chứng kiến những biến đổi đáng kể trong nhận thức và thực hành hệ giá trị của con người.
Sự vận hành của kinh tế thị trường và quá trình giao lưu văn hóa rộng mở đã làm xuất hiện nhiều quan niệm mới về lối sống, mục tiêu cá nhân và giá trị xã hội. Nếu như trong thời kỳ chiến tranh và bao cấp, các giá trị như tinh thần tập thể, ý thức hy sinh vì cộng đồng và lý tưởng chung của dân tộc được đặt ở vị trí trung tâm, thì trong bối cảnh kinh tế thị trường, những giá trị gắn với lợi ích cá nhân, hiệu quả kinh tế và sự thành đạt vật chất có xu hướng được đề cao hơn. Đây là một hiện tượng mang tính phổ quát trong các xã hội chuyển đổi, phản ánh sự đa dạng và năng động của đời sống xã hội. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sự đề cao quá mức các giá trị vật chất và lối sống cá nhân có thể dẫn tới sự lệch chuẩn trong nhận thức về giá trị, khiến những phẩm chất truyền thống như tinh thần cộng đồng, trách nhiệm xã hội và ý thức cống hiến chưa được nhìn nhận đầy đủ.
Thực tiễn đời sống xã hội cho thấy những biến động hiện nay không chỉ thể hiện trong sự thay đổi về lựa chọn lối sống của một bộ phận người dân mà còn tác động sâu sắc đến hệ chuẩn mực đạo đức và thái độ ứng xử đối với các giá trị xã hội truyền thống. Trong bối cảnh đó, đã xuất hiện tình trạng suy giảm lý tưởng ở một bộ phận cán bộ, đảng viên và người dân; biểu hiện qua lối sống thực dụng, đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích chung, thậm chí dẫn đến việc vi phạm các chuẩn mực đạo đức và quy định của pháp luật. Những hiện tượng như tham nhũng, lãng phí, chủ nghĩa cá nhân cực đoan hay tâm lý chạy theo lợi ích vật chất trước mắt đã phần nào làm xói mòn niềm tin xã hội, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết phải củng cố và bồi đắp lại nền tảng đạo đức của cộng đồng.
Cần khẳng định rằng, các biểu hiện tiêu cực này không phải là đặc trưng phổ biến của xã hội Việt Nam, song chúng vẫn là những dấu hiệu cảnh báo đáng lưu tâm về những thách thức trong quá trình xây dựng và phát triển hệ giá trị con người trong giai đoạn phát triển mới. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng sử dụng hình tượng “chim Hải âu” để ví von về kiểu người như vậy. Theo Người, chim Hải âu tuy mang vẻ ngoài đẹp đẽ và thường được xem là biểu tượng gắn liền với những chuyến hải trình, nhưng thực chất chúng bay theo con tàu không phải để đồng hành cùng mục tiêu của con tàu mà chỉ nhằm tìm kiếm miếng ăn cho bản thân. Những người thoái hóa, biến chất cũng tương tự như vậy: họ đi theo Đảng không xuất phát từ lý tưởng phục vụ Tổ quốc và Nhân dân, mà chủ yếu để mưu cầu lợi ích cá nhân, không đặt lợi ích của Nhân dân và của Đảng lên trên hết.
Bên cạnh tác động của kinh tế thị trường, quá trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế cũng tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng đối với hệ giá trị xã hội. Việc tiếp cận rộng rãi với các nền văn hóa, lối sống và hệ tư tưởng khác nhau thông qua truyền thông, internet và các hình thức giao lưu quốc tế đã làm cho không gian văn hóa của xã hội Việt Nam trở nên đa dạng và cởi mở hơn. Đây là cơ hội quan trọng để tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, mở rộng tầm nhìn và thúc đẩy sự phát triển của con người. Tuy nhiên, nếu thiếu sự định hướng và chọn lọc, sự du nhập ồ ạt của các giá trị ngoại lai cũng có thể dẫn đến những biến đổi trong nhận thức về chuẩn mực văn hóa và đạo đức xã hội.
Trong bối cảnh đó, quan điểm “hòa nhập nhưng không hòa tan” trở thành nguyên tắc quan trọng trong quá trình tiếp nhận các yếu tố văn hóa từ bên ngoài. Điều này có nghĩa là xã hội Việt Nam cần chủ động tiếp thu những giá trị tiến bộ của nhân loại như tinh thần sáng tạo, tư duy khoa học, ý thức pháp quyền và trách nhiệm công dân toàn cầu, đồng thời phải giữ vững nền tảng văn hóa dân tộc và các giá trị truyền thống đã được lịch sử khẳng định. Những giá trị như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, ý thức thượng tôn pháp luật, truyền thống nhân ái và tinh thần tương thân tương ái chính là “bộ lọc văn hóa” giúp xã hội sàng lọc và tiếp nhận các yếu tố mới một cách phù hợp với bản sắc và lợi ích lâu dài của dân tộc.
Nhận thức rõ những biến động của hệ giá trị trong thời kỳ đổi mới, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới. Nhiều văn kiện quan trọng đã khẳng định rằng phát triển kinh tế phải gắn liền với phát triển văn hóa và con người, coi con người vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự phát triển. Việc xây dựng hệ giá trị con người Việt Nam hiện đại không chỉ nhằm bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc mà còn tạo ra nền tảng tinh thần vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Trong bối cảnh mới của thế kỷ XXI, hệ giá trị con người Việt Nam cần được định hình trên cơ sở kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Bên cạnh những giá trị truyền thống như yêu nước, đoàn kết, nghĩa tình và trách nhiệm cộng đồng, xã hội cũng cần đề cao những phẩm chất phù hợp với thời đại mới như tính năng động, sáng tạo, tinh thần khởi nghiệp, năng lực hội nhập quốc tế và ý thức trách nhiệm đối với các vấn đề toàn cầu. Đây là những yếu tố quan trọng giúp con người Việt Nam không chỉ thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của thế giới mà còn chủ động đóng góp vào sự phát triển chung của nhân loại.
Như vậy, những biến động của hệ giá trị trong xã hội sau đổi mới vừa phản ánh sự chuyển mình của đất nước trong quá trình phát triển và hội nhập, vừa đặt ra yêu cầu cấp thiết phải củng cố nền tảng văn hóa và đạo đức của xã hội. Một quốc gia muốn phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào các nguồn lực kinh tế hay khoa học – công nghệ mà còn cần một nền tảng tinh thần vững chắc để định hướng cho sự phát triển lâu dài. Xây dựng hệ giá trị con người Việt Nam trong thời đại mới vì thế trở thành nhiệm vụ chiến lược, nhằm hình thành một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh, trong đó con người vừa là trung tâm vừa là chủ thể sáng tạo của mọi tiến trình phát triển.
Kỷ cương văn hóa và sức mạnh nội sinh của quốc gia trong giai đoạn phát triển mới
Những tranh luận xã hội hiện nay về lịch sử và văn hóa
Trong những năm gần đây, cùng với sự bùng nổ của internet và sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng mạng xã hội, các vấn đề liên quan đến lịch sử và văn hóa ngày càng trở thành chủ đề được quan tâm và tranh luận rộng rãi trong xã hội. Không gian công luận mở rộng đã tạo điều kiện để nhiều quan điểm khác nhau được bày tỏ, từ đó thúc đẩy sự quan tâm của công chúng đối với lịch sử dân tộc và bản sắc văn hóa. Những tranh luận về vị trí của môn lịch sử trong chương trình giáo dục phổ thông, về việc tôn vinh hoặc đặt tên đường cho một số nhân vật lịch sử còn nhiều ý kiến khác nhau, hay cách tiếp cận các tác phẩm văn học viết về chiến tranh đều cho thấy lịch sử không phải là một lĩnh vực khép kín của học thuật mà luôn gắn bó chặt chẽ với đời sống xã hội đương đại.
Trong số những vấn đề được thảo luận nhiều, có thể kể đến các tranh luận liên quan đến việc đánh giá vai trò lịch sử của một số nhân vật trong lịch sử và văn hóa đã trở thành chủ đề tranh luận rộng rãi trong xã hội. Những bàn luận về vai trò của môn lịch sử trong giáo dục, việc tôn vinh, đặt tên đường cho một số nhân vật lịch sử có nhiều tranh cãi như Nguyễn Ánh, Lê Văn Duyệt, Phan Thanh Giản, Trương Vĩnh Ký hay cách tiếp cận các tác phẩm văn học viết về chiến tranh, tiêu biểu như tác phẩm Nỗi buồn chiến tranh, đều phản ánh những âm mưu xét lại lịch sử, lấy hư cấu để hạ thấp vai trò của các cuộc kháng chiến chính nghĩa dưới danh nghĩa “khách quan” hay “đa chiều”.
Tuy nhiên, bên cạnh những đóng góp tích cực trong việc mở rộng đối thoại xã hội, không gian mạng cũng đặt ra nhiều thách thức đối với việc nhận thức và truyền bá lịch sử. Nhiều vấn đề liên quan đến lịch sử và văn hóa đã trở thành chủ đề tranh luận rộng rãi trong xã hội. Trong đó có các bàn luận về vị trí của môn lịch sử trong giáo dục; việc tôn vinh, đặt tên đường cho một số nhân vật còn nhiều ý kiến khác nhau như Nguyễn Ánh, Lê Văn Duyệt, Phan Thanh Giản, Trương Vĩnh Ký; hay cách tiếp cận các tác phẩm văn học viết về chiến tranh, tiêu biểu như tác phẩm Nỗi buồn chiến tranh đã xuất hiện khuynh hướng nhân danh “khách quan” hoặc “đa chiều” để phủ nhận hoặc hạ thấp vai trò của các cuộc kháng chiến chính nghĩa của dân tộc, thậm chí đặt lại vấn đề đối với những giá trị nền tảng đã được lịch sử khẳng định.
Hiện tượng này đặt ra yêu cầu phải nhận diện rõ ràng sự khác biệt giữa nghiên cứu lịch sử khoa học và những cách tiếp cận mang tính xét lại hoặc xuyên tạc lịch sử. Trong khoa học lịch sử, việc xem xét lại các vấn đề quá khứ dưới ánh sáng của những tư liệu và phương pháp nghiên cứu mới là điều bình thường và cần thiết. Tuy nhiên, việc diễn giải lịch sử phải dựa trên các nguồn tư liệu đáng tin cậy, phương pháp luận khoa học và đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Nếu tách rời khỏi những nguyên tắc đó, việc “xét lại lịch sử” có thể bị lợi dụng để phục vụ những mục đích chính trị hoặc làm suy yếu niềm tin xã hội đối với các giá trị lịch sử của dân tộc. Vì vậy, việc tiếp cận lịch sử cần được đặt trên cơ sở quan điểm biện chứng, vừa tôn trọng tính khách quan của khoa học, vừa kiên định lập trường bảo vệ lợi ích dân tộc và những giá trị tiến bộ của lịch sử cách mạng Việt Nam.
Trong bối cảnh này, vai trò của giáo dục, nghiên cứu khoa học và báo chí trở nên đặc biệt quan trọng. Giáo dục lịch sử không chỉ nhằm truyền thụ tri thức về quá khứ mà còn góp phần hình thành thế giới quan, bồi đắp lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm của công dân đối với Tổ quốc. Khi được tiếp cận với những tri thức lịch sử một cách khoa học và hệ thống, người học sẽ có khả năng nhận diện và đánh giá đúng đắn các thông tin đa chiều trong không gian mạng, từ đó hình thành bản lĩnh nhận thức trước những luận điệu sai lệch hoặc xuyên tạc.
Bên cạnh đó, các cơ quan nghiên cứu khoa học và các nhà sử học cần chủ động tham gia vào không gian công luận bằng cách cung cấp các thông tin chính thống, giải thích rõ ràng những vấn đề lịch sử còn nhiều tranh cãi, đồng thời phản bác những quan điểm sai trái dựa trên cơ sở khoa học. Việc phổ biến tri thức lịch sử không chỉ dừng lại trong các công trình học thuật mà cần được truyền tải rộng rãi tới công chúng thông qua các phương tiện truyền thông hiện đại, giúp xã hội có cái nhìn đầy đủ và khách quan hơn về quá khứ.
Đối với báo chí và các cơ quan truyền thông, trách nhiệm định hướng dư luận xã hội càng trở nên quan trọng trong bối cảnh thông tin số phát triển nhanh chóng. Báo chí cần phát huy vai trò là cầu nối giữa tri thức khoa học và công chúng, góp phần xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, khách quan và có trách nhiệm. Mỗi bài viết, mỗi sản phẩm truyền thông không chỉ phản ánh hơi thở của đời sống đương đại mà còn phải góp phần bảo vệ những giá trị lịch sử và văn hóa cốt lõi của dân tộc.
Trong một thế giới mà thông tin lan truyền với tốc độ chưa từng có, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng và hệ giá trị của xã hội không thể chỉ dựa vào các biện pháp quản lý hành chính mà cần sự tham gia chủ động của toàn xã hội. Khi lịch sử được nghiên cứu một cách khoa học, được truyền tải một cách sinh động và được tiếp nhận với tinh thần trách nhiệm, nó sẽ trở thành nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, giúp củng cố bản lĩnh văn hóa của dân tộc trước những biến động của thời đại. Chính trong quá trình đó, lịch sử không chỉ là ký ức của quá khứ mà còn là nền tảng để định hướng cho tương lai của đất nước.
Định hướng của Đảng trong xây dựng hệ giá trị con người Việt Nam
Nhận thức sâu sắc vai trò của văn hóa và con người đối với sự phát triển bền vững của đất nước, Đảng Cộng sản Việt Nam trong nhiều nhiệm kỳ đã khẳng định nhiệm vụ xây dựng hệ giá trị quốc gia và chuẩn mực con người Việt Nam phù hợp với yêu cầu của thời đại mới. Từ quan điểm nhất quán coi văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự phát triển, các văn kiện quan trọng của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu phải xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, có bản lĩnh chính trị vững vàng, có đạo đức, nhân cách và năng lực sáng tạo để đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
Một dấu mốc quan trọng trong định hướng này là Nghị quyết số 33-NQ/TW năm 2014 của Ban Chấp hành Trung ương về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước. Nghị quyết đã xác định rõ nhiệm vụ xây dựng hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam với những phẩm chất cơ bản như yêu nước, nhân ái, nghĩa tình, trung thực, đoàn kết, cần cù và sáng tạo. Đây không chỉ là những giá trị truyền thống của dân tộc mà còn là những phẩm chất cần thiết để con người Việt Nam thích ứng với sự biến đổi nhanh chóng của xã hội hiện đại. Tiếp nối tinh thần đó, các chủ trương mới của Đảng tiếp tục nhấn mạnh việc hoàn thiện và phát huy hệ giá trị con người Việt Nam trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với những mục tiêu lớn lao hơn.
Trong những năm gần đây, khi Việt Nam đang hướng tới các mục tiêu phát triển dài hạn gắn với khát vọng xây dựng một quốc gia phát triển, hùng cường và thịnh vượng vào giữa thế kỷ XXI, vấn đề xây dựng hệ giá trị con người càng được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển quốc gia. Các định hướng mới của Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu xây dựng con người Việt Nam có thế giới quan khoa học, có lý tưởng xã hội chủ nghĩa, có nhân cách và lối sống đẹp, gắn bó mật thiết với cộng đồng dân tộc đồng thời có tinh thần quốc tế trong sáng. Đây là sự kết hợp giữa những giá trị truyền thống của dân tộc với những chuẩn mực phổ quát của thời đại, phản ánh khát vọng xây dựng một xã hội phát triển toàn diện, nơi con người vừa là mục tiêu vừa là chủ thể sáng tạo của tiến trình phát triển.
Những định hướng này gắn liền với quá trình chuẩn bị các chiến lược phát triển dài hạn của đất nước trong thời kỳ mới. Khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển với yêu cầu cao hơn về chất lượng tăng trưởng, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng hội nhập quốc tế, việc củng cố nền tảng văn hóa và hệ giá trị con người trở thành yếu tố có ý nghĩa quyết định. Đảng xác định rằng sự phát triển bền vững của quốc gia không thể chỉ dựa vào nguồn lực kinh tế hay khoa học – công nghệ mà còn phải dựa trên sức mạnh tinh thần của con người và xã hội. Chính vì vậy, khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc chỉ có thể trở thành hiện thực khi được nâng đỡ bởi một hệ giá trị chung được xã hội thừa nhận và cùng nhau thực hành.
Trong quá trình xây dựng và phát huy hệ giá trị ấy, vai trò của hệ thống chính trị và của mỗi công dân đều có ý nghĩa quan trọng. Các thiết chế chính trị – xã hội, từ Đảng, Nhà nước đến các tổ chức đoàn thể, cần tạo ra môi trường thuận lợi để những giá trị tích cực được hình thành, lan tỏa và trở thành chuẩn mực trong đời sống xã hội. Đồng thời, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và phát huy quyền làm chủ của nhân dân cũng góp phần quan trọng vào việc hình thành một môi trường xã hội lành mạnh, nơi các giá trị văn hóa và đạo đức được tôn trọng và phát huy.
Đặc biệt, vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên, nhất là những người đứng đầu, được xem là nhân tố then chốt trong việc hiện thực hóa các chuẩn mực giá trị trong đời sống xã hội. Khi đội ngũ lãnh đạo thực sự là những tấm gương về đạo đức, lối sống và tinh thần trách nhiệm đối với Nhân dân, các giá trị văn hóa sẽ không chỉ tồn tại trong các văn kiện hay khẩu hiệu mà sẽ trở thành chuẩn mực sống động trong thực tiễn. Sự gương mẫu của cán bộ, đảng viên vì thế có sức lan tỏa mạnh mẽ, góp phần củng cố niềm tin của xã hội và tạo động lực cho quá trình xây dựng con người mới.
Việc xây dựng hệ giá trị con người Việt Nam vì vậy không thể chỉ được xem là nhiệm vụ riêng của lĩnh vực văn hóa mà phải là trách nhiệm chung của toàn bộ hệ thống chính trị và toàn xã hội. Gia đình, nhà trường và xã hội cần phối hợp chặt chẽ trong việc giáo dục và bồi dưỡng những phẩm chất tốt đẹp cho mỗi cá nhân ngay từ những năm tháng đầu đời. Gia đình là nơi hình thành những giá trị đạo đức đầu tiên; nhà trường là nơi trang bị tri thức, kỹ năng và ý thức công dân; còn xã hội là môi trường thực tiễn để các giá trị ấy được thử thách và khẳng định.
Trên nền tảng đó, việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn xây dựng con người mới trong thời kỳ phát triển hiện nay có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Những giá trị như cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư; tinh thần phụng sự Tổ quốc và nhân dân; ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng và tương lai của đất nước tiếp tục là những chuẩn mực đạo đức nền tảng. Khi được kết hợp với các giá trị hiện đại như tinh thần sáng tạo, năng lực hội nhập quốc tế và khát vọng vươn lên, chúng sẽ tạo nên một hệ giá trị con người Việt Nam vừa mang đậm bản sắc dân tộc vừa phù hợp với yêu cầu phát triển của thời đại.
Như vậy, xây dựng hệ giá trị con người Việt Nam trong giai đoạn mới không chỉ là nhiệm vụ văn hóa mà còn là một chiến lược phát triển toàn diện của quốc gia. Khi những giá trị tích cực được hình thành và lan tỏa sâu rộng trong xã hội, chúng sẽ trở thành nguồn lực tinh thần to lớn, góp phần củng cố sức mạnh nội sinh của đất nước và tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu xây dựng một Việt Nam phát triển phồn vinh, hạnh phúc và bền vững trong tương lai.
Văn học không trung lập: Viết cho ai, trao giải cho ai và đứng về phía nào
Nhìn ra thế giới – sức mạnh của bản sắc văn hóa
Trong thế giới hiện đại, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô kinh tế, tiềm lực quân sự hay ảnh hưởng chính trị mà còn được quyết định bởi nền tảng văn hóa và hệ giá trị tinh thần của xã hội. Lịch sử của nhiều quốc gia trên thế giới cho thấy rằng bản sắc văn hóa đóng vai trò như một “chất keo” gắn kết cộng đồng, tạo nên sức mạnh nội sinh giúp các quốc gia vượt qua những biến động lớn của thời đại. Khi hệ giá trị chung được xã hội thừa nhận và gìn giữ, nó sẽ trở thành nguồn lực tinh thần bền vững, giúp quốc gia duy trì ổn định và định hướng phát triển lâu dài.
Hoa Kỳ là một ví dụ điển hình về một quốc gia hợp chủng quốc được hình thành từ nhiều làn sóng di cư của các cộng đồng sắc tộc và văn hóa khác nhau. Sự đa dạng này tạo nên sức sáng tạo và tính linh hoạt cao trong đời sống kinh tế, khoa học và công nghệ, góp phần đưa Hoa Kỳ trở thành một trong những cường quốc hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, chính sự đa dạng văn hóa cũng làm cho bản sắc xã hội của Hoa Kỳ mang tính phức hợp với nhiều khác biệt về lịch sử, tôn giáo và quan điểm chính trị. Trong nhiều thời điểm, những khác biệt ấy trở thành nguồn gốc của các tranh luận gay gắt và sự phân hóa trong đời sống xã hội. Thực tế đó cho thấy rằng dù có tiềm lực vật chất mạnh mẽ, một xã hội nếu thiếu sự đồng thuận về những giá trị nền tảng vẫn có thể đối diện với những thách thức trong việc duy trì sự gắn kết cộng đồng.
Một trường hợp khác thường được nhắc đến trong các phân tích về bản sắc quốc gia là Venezuela. Quốc gia này được hình thành từ sự giao thoa của nhiều nhóm dân cư, bao gồm người bản địa, người châu Âu và các cộng đồng di cư khác trong lịch sử thuộc địa Mỹ Latinh. Tuy sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, đặc biệt là dầu mỏ, Venezuela vẫn phải đối mặt với nhiều biến động chính trị và xã hội trong những thập niên gần đây. Một trong những thách thức lớn của quốc gia này là việc xây dựng sự đồng thuận xã hội và củng cố bản sắc quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị phức tạp. Những chia rẽ về chính trị và xã hội đã cho thấy rằng sức mạnh vật chất, nếu không được nâng đỡ bởi một nền tảng văn hóa – xã hội vững chắc, khó có thể bảo đảm sự ổn định lâu dài của một quốc gia.
Trái lại, Iran là một ví dụ tiêu biểu cho sức mạnh của một nền văn minh có chiều sâu lịch sử. Với bề dày hàng nghìn năm của nền văn minh Ba Tư, Iran sở hữu một hệ giá trị văn hóa và bản sắc dân tộc được hình thành qua nhiều thời kỳ lịch sử. Những biểu tượng văn hóa và lịch sử như sử thi Shahnameh, một trong những tác phẩm văn học vĩ đại của nhân loại – đã góp phần nuôi dưỡng ý thức dân tộc và niềm tự hào về quá khứ của người Iran qua nhiều thế kỷ . Trong các giai đoạn biến động của khu vực Trung Đông, bản sắc văn hóa và ý thức lịch sử đã đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết xã hội và củng cố bản lĩnh chính trị của quốc gia này. Điều đó cho thấy rằng văn hóa không chỉ là di sản của quá khứ mà còn là nguồn sức mạnh tinh thần giúp một dân tộc đứng vững trước những áp lực từ bên ngoài.
Liên bang Nga cũng là một trường hợp cho thấy vai trò đặc biệt của bản sắc lịch sử và văn hóa đối với sức mạnh quốc gia. Trải qua nhiều thế kỷ phát triển với những biến động lớn, từ thời Nga hoàng đến Liên Xô và nước Nga hiện đại, ý thức về lịch sử và vị thế quốc gia luôn đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội Nga. Những ký ức lịch sử về các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, đặc biệt là cuộc chiến chống phát xít trong Chiến tranh thế giới thứ hai, đã trở thành một phần quan trọng của bản sắc dân tộc và niềm tự hào quốc gia. Văn hóa, truyền thống và ký ức lịch sử vì thế không chỉ là di sản tinh thần mà còn là yếu tố củng cố ý chí và bản lĩnh của xã hội trong những thời điểm khó khăn.
Từ những trường hợp trên có thể thấy rằng bản sắc văn hóa và hệ giá trị tinh thần đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với sức mạnh và sự bền vững của một quốc gia. Nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội cũng chỉ ra rằng văn hóa có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành các thiết chế xã hội và cách thức vận hành của một quốc gia, từ quản trị nhà nước đến sự gắn kết cộng đồng . Khi một xã hội có nền tảng văn hóa vững chắc và hệ giá trị chung được thừa nhận rộng rãi, các thiết chế chính trị và kinh tế cũng có điều kiện phát triển ổn định và hiệu quả hơn.
Nhìn ra thế giới, có thể rút ra một bài học quan trọng: trong thời đại toàn cầu hóa, việc phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế cần phải đi đôi với việc bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Bản sắc văn hóa không phải là yếu tố cản trở sự phát triển mà ngược lại, chính là nguồn lực tinh thần giúp các quốc gia giữ vững bản lĩnh và định hướng trong một thế giới nhiều biến động. Đối với Việt Nam, một dân tộc có lịch sử lâu đời và truyền thống văn hóa sâu sắc, việc củng cố hệ giá trị con người và bản sắc văn hóa dân tộc chính là nền tảng để xây dựng sức mạnh nội sinh, giúp đất nước phát triển bền vững và tự tin hội nhập với thế giới.
Việt Nam – bốn nghìn năm lịch sử và khát vọng tương lai
Việt Nam là một dân tộc có lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Qua nhiều thế kỷ, những giá trị như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, nhân nghĩa, ý chí độc lập và khát vọng tự do đã trở thành nền tảng bền vững của bản sắc dân tộc. Chính những giá trị ấy đã giúp đất nước vượt qua nhiều thử thách khắc nghiệt của lịch sử. Từ những chiến thắng vang dội trước các cuộc xâm lược phương Bắc, đặc biệt là ba lần đánh bại quân Nguyên – Mông trong thế kỷ XIII, cho đến các cuộc đấu tranh giành độc lập trong thời đại hiện đại, dân tộc Việt Nam luôn chứng minh rằng sức mạnh của mình không chỉ nằm ở vũ khí hay lực lượng quân sự mà trước hết nằm ở ý chí và bản lĩnh văn hóa của con người Việt Nam. Trong thế kỷ XX, truyền thống ấy tiếp tục được phát huy trong các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, đưa dân tộc đến thắng lợi trong sự nghiệp giải phóng dân tộc và thống nhất đất nước.
Lịch sử đó khẳng định một chân lý: văn hóa và hệ giá trị con người chính là nền tảng tinh thần làm nên sức sống trường tồn của dân tộc. Một quốc gia có thể mất đi nhiều thứ trong những biến động của lịch sử, nhưng nếu còn giữ được bản sắc văn hóa và hệ giá trị cốt lõi của mình thì vẫn còn nền tảng để phục hưng và phát triển. Ngược lại, nếu những giá trị nền tảng ấy bị xói mòn, bị phủ nhận hoặc bị thay thế bởi những quan niệm lệch lạc, xã hội có thể rơi vào tình trạng khủng hoảng niềm tin và mất phương hướng. Vì vậy, việc bảo vệ và bồi đắp hệ giá trị văn hóa không chỉ là nhiệm vụ của riêng lĩnh vực văn hóa mà là vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với sự tồn vong của quốc gia.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin, những tác động từ bên ngoài đối với đời sống văn hóa và nhận thức xã hội ngày càng trở nên mạnh mẽ. Không gian mạng mở ra nhiều cơ hội cho giao lưu và tiếp nhận tri thức mới, nhưng đồng thời cũng là môi trường mà những quan điểm sai lệch, những luận điệu xuyên tạc lịch sử hoặc những lối sống thực dụng có thể lan truyền nhanh chóng. Nếu thiếu sự tỉnh táo và chủ động định hướng, những yếu tố tiêu cực ấy có thể từng bước làm phai nhạt hệ giá trị truyền thống, làm suy yếu nền tảng tinh thần của xã hội. Vì vậy, một trong những yêu cầu quan trọng của quản trị quốc gia trong thời đại mới là phải chủ động nhận diện, phòng ngừa và loại trừ từ sớm, từ xa những nguy cơ làm tổn hại đến bản sắc văn hóa và hệ giá trị con người Việt Nam.
Bước vào kỷ nguyên phát triển mới, khát vọng xây dựng một Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc đòi hỏi phải khơi dậy mạnh mẽ hơn nữa nguồn lực tinh thần của dân tộc. Nguồn lực ấy không chỉ nằm ở trí tuệ, sự sáng tạo hay tinh thần lao động của con người mà còn nằm ở những giá trị đạo đức và văn hóa đã được hun đúc qua nhiều thế hệ. Khi những giá trị tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm, ý thức cộng đồng và khát vọng vươn lên tiếp tục được bồi đắp và lan tỏa trong đời sống xã hội, chúng sẽ trở thành sức mạnh nội sinh to lớn, tạo động lực cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Trong tiến trình đó, mỗi người Việt Nam, dù sinh sống trong nước hay ở nước ngoài, đều mang trong mình trách nhiệm giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa của dân tộc. Từ gia đình, nhà trường đến xã hội, việc giáo dục và bồi dưỡng các chuẩn mực đạo đức, ý thức công dân và tinh thần phụng sự Tổ quốc cần được thực hiện một cách kiên trì và lâu dài. Khi mỗi cá nhân ý thức rõ vai trò của mình đối với cộng đồng và đất nước, hệ giá trị chung của dân tộc sẽ được củng cố và lan tỏa một cách tự nhiên trong đời sống xã hội.
Nhìn về tương lai, có thể khẳng định rằng sức mạnh của Việt Nam trong thế kỷ XXI không chỉ đến từ tiềm lực kinh tế hay vị thế chính trị, mà còn từ chiều sâu văn hóa và phẩm chất của con người Việt Nam. Hệ giá trị con người vì thế chính là “la bàn tinh thần” định hướng cho sự phát triển của đất nước trong một thế giới đầy biến động. Khi nền tảng văn hóa được giữ vững và phát huy, dân tộc Việt Nam sẽ có đủ bản lĩnh để hội nhập với thế giới mà không đánh mất bản sắc của mình.
Bốn nghìn năm lịch sử đã chứng minh rằng văn hóa và con người luôn là sức mạnh bền bỉ nhất của dân tộc Việt Nam. Trong kỷ nguyên mới, sức mạnh ấy tiếp tục là nền tảng để đất nước vững bước trên con đường phát triển, khẳng định vị thế của mình trong cộng đồng quốc tế và viết tiếp những trang sử vẻ vang cho các thế hệ mai sau.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo:
Văn kiện Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam. Hồ Chí Minh – Toàn tập. Nghị quyết số 33-NQ/TW (2014) của Ban Chấp hành Trung ương. Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam.
Trần Văn Giàu – Giá trị tinh thần truyền thống của dân tộc Việt Nam. Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.


